Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201028647-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Thành
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình và chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200465250
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn vượt thu ngân sách tỉnh năm 2019 - 2020 hỗ trợ tối đa 5 tỷ đồng, ngân sách huyện Yên Thành, ngân sách xã Long Thành và huy động các nguồn vốn khác để thực hiện dự án
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-12 15:55:00 đến ngày 2020-10-23 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,333,857,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC I: SAN NỀN
1 1. Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 1. Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 4,114 100m3
2 2. San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 2. San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 37,027 100m3
3 3. Giá đất, tại mỏ đất 3. Giá đất, tại mỏ đất 4.525,488 m3
4 4. Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 4. Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 45,255 100m3
5 5. Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C3 5. Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C3 45,255 100m3
6 6. Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C3 6. Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C3 45,255 100m3
B HẠNG MỤC II: SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ + HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG NGOÀI NHÀ
1 1. Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 1. Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 14,835 m3
2 2. Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 2. Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 0,244 m3
3 3. Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 3. Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,05 100m3
4 4. Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 4. Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 6,18 m3
5 5. Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 5. Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,024 100m2
6 6. Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 6. Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 0,18 m3
7 7. Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 7. Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 0,152 100m2
8 8. Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 8. Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 13,376 m3
9 10. Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 10. Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 638,947 m2
10 11. Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 11. Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 79,04 m2
11 12. Bộ neo góc lưới 12. Bộ neo góc lưới 4 bộ
12 13. Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 76mm 13. Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 76mm 0,117 100m
13 14. Lưới căng 14. Lưới căng 2 bộ
14 15. Sơn phân đường line 15. Sơn phân đường line 6,48 m2
15 16. Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 16. Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 172,874 m3
16 17. Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 17. Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 1.728,74 m2
17 18. Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 18. Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 334,1 m3
18 19. Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng Terrazo 40x40 19. Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng Terrazo 40x40 3.341 m2
19 20. Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 20. Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 76,506 m3
20 21. Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 21. Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 25,502 m3
21 22. Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 22. Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 8,959 m3
22 23. Xây móng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PC40 23. Xây móng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PC40 42,233 m3
23 24. Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 24. Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 349,808 m2
24 25. Dán gạch vỉ 25. Dán gạch vỉ 349,808 m2
25 26. Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 26. Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 2,283 m3
26 26. Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 26. Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 0,205 100m3
27 27. Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 27. Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,076 100m3
28 28. Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 28. Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 1,748 m3
29 29. Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 29. Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,546 100m2
30 30. Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 30. Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 8,948 m3
31 31. Bu lông M24x750 31. Bu lông M24x750 88 cái
32 32. Khung móng liên kết móng với cột 32. Khung móng liên kết móng với cột 22 bộ
33 33. Lắp đặt tủ điện tổng 33. Lắp đặt tủ điện tổng 1 hộp
34 34. Lắp dựng cột thép bát giác côn liền cần đơn 7m, lắp bóng 120w , loại cột 7 m, Công ty cp Slighting Việt Nam hoặc tương đương 34. Lắp dựng cột thép bát giác côn liền cần đơn 7m, lắp bóng 120w , loại cột 7 m, Công ty cp Slighting Việt Nam hoặc tương đương 4 cột
35 35. Lắp dựng cột thép bát giác côn liền cần đôi 7m, lắp bóng 120w , loại cột 7 m, Công ty cp Slighting Việt Nam hoặc tương đương 35. Lắp dựng cột thép bát giác côn liền cần đôi 7m, lắp bóng 120w , loại cột 7 m, Công ty cp Slighting Việt Nam hoặc tương đương 16 cột
36 36. Lắp dựng cột đèn trang trí sân vườn 36. Lắp dựng cột đèn trang trí sân vườn 2 cột
37 37. Lắp đặt dây CU/PVC/XLPE/DSTA/PVC 2X4 37. Lắp đặt dây CU/PVC/XLPE/DSTA/PVC 2X4 352 m
38 38. Lắp đặt dây CU/PVC/ 3X1.5( cáp lên đèn led+ cáp lên đèn compac) 38. Lắp đặt dây CU/PVC/ 3X1.5( cáp lên đèn led+ cáp lên đèn compac) 94 m
39 39. Lắp đặt dây CU/PVC/ 4x1 mm2( nối liên thông hệ thống đèn) 39. Lắp đặt dây CU/PVC/ 4x1 mm2( nối liên thông hệ thống đèn) 352 m
40 40. Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=76mm 40. Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=76mm 0,28 100m
41 41. Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 76mm 41. Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 76mm 20 cái
42 42. Gia công và đóng cọc tiếp địa 42. Gia công và đóng cọc tiếp địa 22 cọc
43 43. Dây tiếp địa D10 43. Dây tiếp địa D10 63 m
44 44. Thép dẹt 100x40x4 44. Thép dẹt 100x40x4 25 m
45 45. Lắp đặt các automat 1 pha 100A 45. Lắp đặt các automat 1 pha 100A 1 cái
46 46. Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 46. Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 53,88 m3
47 47. Đắp đất móng đường ống, cống bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 47. Đắp đất móng đường ống, cống bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 53,88 m3
48 48. Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk 50/40 48. Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk 50/40 4,49 100m
49 49. Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk D110*4mm 49. Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk D110*4mm 0,28 100m
50 50. Lắp đặt cáp ngầm 3 ruột 3x10mm2 50. Lắp đặt cáp ngầm 3 ruột 3x10mm2 449 m
51 51. Lắp đặt cáp 1x6mm2 51. Lắp đặt cáp 1x6mm2 449 m
C HẠNG MỤC III: MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 1. Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 1. Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 32,459 m3
2 2. Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 2. Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 2,921 100m3
3 3. Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 3. Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 108,193 m3
4 4. Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2(l=1km) 4. Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2(l=1km) 2,056 100m3
5 5. Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 5. Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 1x2 43,799 m3
6 6. Ván khuôn gỗ bt đáy 6. Ván khuôn gỗ bt đáy 1,062 100m2
7 7. Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 7. Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 105,883 m3
8 8. Ván khuôn gỗ mũ mố 8. Ván khuôn gỗ mũ mố 0,125 100m2
9 9. Bê tông mũ mố,, M200, PC40, đá 1x2 9. Bê tông mũ mố,, M200, PC40, đá 1x2 1,098 m3
10 10. Cốt thép mũ mố , ĐK <= 10 mm 10. Cốt thép mũ mố , ĐK <= 10 mm 0,034 tấn
11 12. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 12. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 20,295 m3
12 13. Cốt thép tấm đan 13. Cốt thép tấm đan 2,929 tấn
13 14. Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg 14. Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg 515 cái
14 15. Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 15. Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 626,75 m2
15 16. Láng bể, dày 2 cm, VXM 75, PC40 16. Láng bể, dày 2 cm, VXM 75, PC40 154,973 m2
16 17. Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm 17. Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm 4,31 100m
17 18. Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm 18. Lắp đặt ống nhựa , nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm 1,65 100m
18 19. Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 60mm 19. Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 60mm 0,25 100m
19 20. Lắp đặt vòi đồng D21 20. Lắp đặt vòi đồng D21 35 bộ
20 21. Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34mm 21. Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34mm 17 cái
21 22. Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34mm 22. Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34mm 5 cái
22 23. Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm 23. Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm 3 cái
23 24. Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm 24. Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm 4 cái
24 25. Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34-21mm 25. Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34-21mm 3 cái
25 26. Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34-27mm 26. Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 34-27mm 13 cái
26 27. Lắp đặt măng sông nhựa , ĐK 34mm 27. Lắp đặt măng sông nhựa , ĐK 34mm 62 cái
27 28. Lắp đặt măng sông nhựa , ĐK 27mm 28. Lắp đặt măng sông nhựa , ĐK 27mm 29 cái
28 11. Ván khuôn tấm đan 11. Ván khuôn tấm đan 1,229 100m2
D HẠNG MỤC 4: CỘT CỜ
1 1. Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 1. Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 0,224 m3
2 2. Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 2. Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 0,02 100m3
3 3. Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 3. Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,007 100m3
4 4. Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 4. Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 0,014 100m3
5 5. Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C2 5. Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C2 0,014 100m3
6 6. Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 6. Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 0,245 m3
7 7. Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 7. Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,09 100m2
8 8. Bê tông móng cột, đá 1x2 mác 200 8. Bê tông móng cột, đá 1x2 mác 200 1,125 m3
9 9. Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 9. Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 5,115 m3
10 10. Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 10. Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 19,658 m2
11 11. Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox 11. Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox 19,658 m2
12 12. Bu lông D18 12. Bu lông D18 20 cái
13 13. Thép bản đế( chiều dày 10mm trong lượng=78.5kg/m2) 13. Thép bản đế( chiều dày 10mm trong lượng=78.5kg/m2) 0,098 tấn
14 14. Lắp đặt ống thép mã kẽm, đ.kính ống 110mm 14. Lắp đặt ống thép mã kẽm, đ.kính ống 110mm 0,57 100m
15 15. Dây cáp D5 15. Dây cáp D5 48 m
16 16. Ròng rọc D110 16. Ròng rọc D110 5 cái
17 17. Quả cầu Inoc D110 17. Quả cầu Inoc D110 5 cái
18 18. Vòng sắt 18. Vòng sắt 20 cái
E HẠNG MỤC 5: SÂN KHẤU
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C2 (đào thủ công: 10%) Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C2 (đào thủ công: 10%) 0,687 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 (đào thủ công: 10%) Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C2 (đào thủ công: 10%) 0,717 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 (đào thủ công: 10%) Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 (đào thủ công: 10%) 11,621 m3
4 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 (đào bằng máy: 90%) Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 (đào bằng máy: 90%) 1,172 100m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 1,422 100m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 11,683 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 10,212 m3
8 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy 0,307 100m2
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,319 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,006 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 0,082 tấn
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 4,826 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,151 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,045 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,17 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 2,264 m3
17 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 119,003 m3
18 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 25,775 m3
19 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,119 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,012 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m 0,065 tấn
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 0,653 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,073 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,006 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,036 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,439 m3
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 87,425 m3
28 Sản xuất xà gồ thép Sản xuất xà gồ thép 0,372 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,372 tấn
30 Ống thép mã kẽm chống sét D48 dày 2.5mm Ống thép mã kẽm chống sét D48 dày 2.5mm 504,496 m
31 Ống thép mã kẽm chống sét D32 dày 1.5mm Ống thép mã kẽm chống sét D32 dày 1.5mm 171,008 m
32 Ống thép mã kẽm chống sét D20 dày 1.2mm Ống thép mã kẽm chống sét D20 dày 1.2mm 412,859 m
33 Sản xuất cột, khung kèo bằng thép ống mã kẽm Sản xuất cột, khung kèo bằng thép ống mã kẽm 2,031 tấn
34 Lắp dựng cột, khung kèo bằng thép ống mã kẽm Lắp dựng cột, khung kèo bằng thép ống mã kẽm 2,031 tấn
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước Sơn sắt thép các loại 3 nước 152,988 m2
36 Lợp mái che tường bằng tôn PU 3 lớp cứng (Tôn + PU+ Bạc) dày 0.4mm OLYPIC hoặc tương đương Lợp mái che tường bằng tôn PU 3 lớp cứng (Tôn + PU+ Bạc) dày 0.4mm OLYPIC hoặc tương đương 0,645 100m2
37 Ke chống bão (1m2=4 cái) Ke chống bão (1m2=4 cái) 258 cái
38 Tấm nhôm phức hợp Alimunium Composite Tấm nhôm phức hợp Alimunium Composite 10,647 m2
39 Chữ bằng Inox "THỂ THAO MANG LẠI SỨC KHỎE - SỨC KHỎE KHƠI NGUỒN SÁNG TẠO" (2 dấu tính bằng 1 chữ) (bao gồm sản xuất, lắp dựng) Chữ bằng Inox "THỂ THAO MANG LẠI SỨC KHỎE - SỨC KHỎE KHƠI NGUỒN SÁNG TẠO" (2 dấu tính bằng 1 chữ) (bao gồm sản xuất, lắp dựng) 50 chữ
40 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày > 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày > 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 4,284 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 13,879 m3
42 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M50, PC40 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M50, PC40 296,847 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 8,772 m2
44 Bả bằng bột bả Kova vào tường Bả bằng bột bả Kova vào tường 296,847 m2
45 Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần Bả bằng bột bả Kova vào cột, dầm, trần 8,772 m2
46 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 296,847 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 8,772 m2
48 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 (dày 3 lớp) Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 (dày 3 lớp) 182,156 m2
49 Quét nước xi măng 2 nước Quét nước xi măng 2 nước 182,156 m2
50 Láng granitô bậc cấp Láng granitô bậc cấp 19,924 m2
51 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m 2,373 100m2
52 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba Thiết bị Roman hoặc tương đương Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba Thiết bị Roman hoặc tương đương 8 cái
53 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Trần Phú hoặc tương đương Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Trần Phú hoặc tương đương 100 m
54 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Trần Phú hoặc tương đương Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Trần Phú hoặc tương đương 45 m
F HẠNG MỤC 6: CỔNG, HÀNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn 183,027 m3
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn 183,027 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 (đào thủ công: 10%) Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 (đào thủ công: 10%) 5,815 m3
4 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 (đào bằng máy: 90%) Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 (đào bằng máy: 90%) 0,523 100m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 1,268 m3
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,198 100m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 2,648 m3
8 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy 0,05 100m2
9 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,225 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm 0,02 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm 0,412 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm 0,103 tấn
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 7,633 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,129 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm 0,017 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm 0,076 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 1,04 m3
18 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,39 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m 0,055 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m 0,193 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m 0,217 tấn
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 3,41 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,378 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m 0,131 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m 0,275 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm, cao <= 16 m 0,284 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 4,924 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Ván khuôn gỗ sàn mái 0,98 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m 0,679 tấn
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 8,95 m3
31 Dán ngói thái trên mái nghiên, ngói 75viên/ m2, M75, PC40 Dán ngói thái trên mái nghiên, ngói 75viên/ m2, M75, PC40 66,796 m2
32 Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M75, PC40 Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M75, PC40 13,327 m3
33 Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 6,1 m3
34 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 16 m, VXM M50, PC40 10,932 m3
35 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 115,801 m2
36 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 47,231 m2
37 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 13,71 m2
38 Trát trần, VXM M75, PC40 Trát trần, VXM M75, PC40 57,13 m2
39 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox 26,234 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ 207,638 m2
41 Sản xuất cánh cổng (bao gồm phụ kiện) Sản xuất cánh cổng (bao gồm phụ kiện) 38,968 m2
42 Lắp dựng cửa sắt Lắp dựng cửa sắt 38,968 m2
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m 2,623 100m2
44 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 (đào thủ công: 10%) Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 (đào thủ công: 10%) 2,154 m3
45 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (đào bằng máy: 90%) Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (đào bằng máy: 90%) 2,247 100m3
46 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 22,817 m3
47 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,832 100m3
48 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 1,958 100m3
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 2,207 m3
50 Bê tông lót móng SX máy trộn, đổ thủ công M50 đá 4x6 Bê tông lót móng SX máy trộn, đổ thủ công M50 đá 4x6 23,378 m3
51 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy 0,923 100m2
52 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,213 100m2
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm 0,018 tấn
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm 0,375 tấn
55 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 6,004 m3
56 Ván khuôn gỗ giằng móng Ván khuôn gỗ giằng móng 2,76 100m2
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m 0,376 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m 2,229 tấn
59 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 19,585 m3
60 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 98,196 m3
61 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật 0,157 100m2
62 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m 0,022 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m 0,086 tấn
64 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 0,864 m3
65 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 3,149 100m2
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m 1,382 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m 0,463 tấn
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 24,585 m3
69 Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 44,555 m3
70 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 155,401 m3
71 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 48,626 m3
72 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 292,798 m2
73 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 2.245,603 m2
74 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 177,159 m2
75 Trát trần, VXM M75, PC40 Trát trần, VXM M75, PC40 95,526 m2
76 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ 337,493 m2
77 Quét nước xi măng 2 nước Quét nước xi măng 2 nước 2.473,592 m2
78 Đắp đầu trụ Đắp đầu trụ 92 trụ
79 Chèn vữa chân mái (chống nước tràn) Chèn vữa chân mái (chống nước tràn) 422,78 md
80 Dán ngói thái trên mái nghiêng, M75, PC40 Dán ngói thái trên mái nghiêng, M75, PC40 92,872 m2
81 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 242,88 m
82 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 1,497 m3
83 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 7,134 m2
84 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox 1,5 m2
85 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ 5,634 m2
86 Chữ bằng Inox "UBND xã Long Thành" (2 dấu tính bằng 1 chữ) (bao gồm sản xuất, lắp dựng) Chữ bằng Inox "UBND xã Long Thành" (2 dấu tính bằng 1 chữ) (bao gồm sản xuất, lắp dựng) 16 chữ
87 Lắp đặt đèn gắn trần 20W Thiết bị Roman hoặc tương đương Lắp đặt đèn gắn trần 20W Thiết bị Roman hoặc tương đương 12 bộ
88 Lắp đặt đèn gắn trần 60W Thiết bị Roman hoặc tương đương Lắp đặt đèn gắn trần 60W Thiết bị Roman hoặc tương đương 3 bộ
89 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Thiết bị Roman hoặc tương đương Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Thiết bị Roman hoặc tương đương 1 cái
90 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Thiết bị Roman hoặc tương đương Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Thiết bị Roman hoặc tương đương 1 cái
91 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Vcmd CADIVI hoặc tương đương Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Vcmd CADIVI hoặc tương đương 40 m
G HẠNG MỤC 7: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 0,273 m3
2 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 0,025 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,879 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 0,32 m3
5 Ván khuôn móng cột Ván khuôn móng cột 0,072 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 1,08 m3
7 Bu long D18,L=500 Bu long D18,L=500 20 cái
8 Khung móng liên kết móng với cột Khung móng liên kết móng với cột 5 bộ
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 8,245 m3
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 82,45 m2
11 Thép tròn D60( cả sơn hoàn thiện ) Thép tròn D60( cả sơn hoàn thiện ) 68,5 m
12 Thép tròn D140( cả sơn hoàn thiện) Thép tròn D140( cả sơn hoàn thiện) 162,75 m
13 Lắp đặt thép hộp Lắp đặt thép hộp 2,905 tấn
14 Sản xuất xà gồ thép Sản xuất xà gồ thép 1,9 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 1,9 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,731 100m2
H HẠNG MỤC 8: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 0,832 m3
2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 0,075 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 0,067 100m3
4 Vận chuyển đất đắp thừa đổ thải, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2(L=1km) Vận chuyển đất đắp thừa đổ thải, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2(L=1km) 0,01 100m3
5 Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 Bê tông lót móng , M100, PC40, đá 4x6 1,272 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 1,24 m3
7 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 6,048 m3
8 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 5,548 m3
9 Xây móng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 Xây móng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PC40 0,314 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,089 100m2
11 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm 0,017 tấn
12 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm 0,077 tấn
13 Bê tông giằng , M200, PC40, đá 1x2 Bê tông giằng , M200, PC40, đá 1x2 0,976 m3
14 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M50, PC40 9,839 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 0,732 m3
16 Ván khuôn gỗ sàn mái Ván khuôn gỗ sàn mái 0,303 100m2
17 Cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm Cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm 0,18 tấn
18 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 11,5 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,108 100m2
20 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm 0,023 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm 0,106 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 0,825 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,016 100m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m 0,009 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10 mm, cao <= 4 m 0,01 tấn
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 0,097 m3
27 Xà gồ thép hộp tráng kẽm 40x80x3 Xà gồ thép hộp tráng kẽm 40x80x3 300,69 kg
28 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,301 tấn
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài bất kỳ Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài bất kỳ 0,079 100m2
30 Ke chống bão (4cái/1m2) Ke chống bão (4cái/1m2) 31,76 cái
31 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M50, PC40 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M50, PC40 4,764 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 74,534 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 32,9 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 4,476 m2
35 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 7,5 m2
36 Trát trần, VXM M75, PC40 Trát trần, VXM M75, PC40 30,28 m2
37 Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC40 19 m
38 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75, PC40 38 m
39 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 17,1 m2
40 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … 17,1 m2
41 Quét nước xi măng 2 nước Quét nước xi măng 2 nước 154,454 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 75,156 m2
43 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ 74,534 m2
44 Lát nền, sàn gạch KT 400x400mm Lát nền, sàn gạch KT 400x400mm 12,024 m2
45 Cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN16:2017/BXD(bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhựa Shise Profile, lõi thép mã kẽm dày 1.2mm, phụ kiện khóa, bản lề, , kính trắng dày 5mm- Việt Nam, đã lắp đặt) hoặc tương đương Cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN16:2017/BXD(bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhựa Shise Profile, lõi thép mã kẽm dày 1.2mm, phụ kiện khóa, bản lề, , kính trắng dày 5mm- Việt Nam, đã lắp đặt) hoặc tương đương 1,76 m2
46 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN16:2017/BXD(bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhựa Shise Profile, lõi thép mã kẽm dày 1.2mm, phụ kiện khóa, bản lề, , kính trắng dày 5mm- Việt Nam, đã lắp đặt) hoặc tương đương Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép uPVC phù hợp QCVN16:2017/BXD(bao gồm khuôn, cánh cửa, thanh nhựa Shise Profile, lõi thép mã kẽm dày 1.2mm, phụ kiện khóa, bản lề, , kính trắng dày 5mm- Việt Nam, đã lắp đặt) hoặc tương đương 3,36 m2
47 SX hoa sắt cửa sổ 25x25(đã sơn và LD) SX hoa sắt cửa sổ 25x25(đã sơn và LD) 3,36 m2
48 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa đế nhựa 2-4P 110x158x67-Sino hoặc tương đương Lắp đặt tủ điện mặt nhựa đế nhựa 2-4P 110x158x67-Sino hoặc tương đương 1 hộp
49 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Roman hoặc tương đương Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Roman hoặc tương đương 1 cái
50 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Asia L16006 hoặc tương đương Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Asia L16006 hoặc tương đương 2 cái
51 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng( máng Roman siêu mỏng+1 bóng Điện Quang) Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng( máng Roman siêu mỏng+1 bóng Điện Quang) 1 bộ
52 Lắp đèn ốp trần D300 có chụp, compac 11w/220v, Sino hoặc tương đương Lắp đèn ốp trần D300 có chụp, compac 11w/220v, Sino hoặc tương đương 1 bộ
53 Lắp đặt đèn compac 11w Lắp đặt đèn compac 11w 1 bộ
54 Kéo rải các loại dây dẫn Cadivi VCmo hoặc tương đương, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Kéo rải các loại dây dẫn Cadivi VCmo hoặc tương đương, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 50 m
55 Kéo rải các loại dây dẫn Cadivi VCmo hoặc tương đương, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Kéo rải các loại dây dẫn Cadivi VCmo hoặc tương đương, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 15 m
56 Kéo rải các loại dây dẫn Cadivi VCmo hoặc tương đương, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Kéo rải các loại dây dẫn Cadivi VCmo hoặc tương đương, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 15 m
57 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn 1 bảng
58 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn 1 bảng
59 Lắp đặt ổ cắm đơn Lắp đặt ổ cắm đơn 2 cái
60 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm 0,06 100m
61 Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 150mm Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 150mm 2 cái
62 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Gia công kim thu sét có chiều dài 1m 1 cái
63 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m 1 cái
64 Gia công và đóng cọc chống sét Gia công và đóng cọc chống sét 2 cọc
65 Kéo rải dây chống sét nối xuống d=12mm Kéo rải dây chống sét nối xuống d=12mm 10 m
66 Kéo rải dây chống sét nối mái loại d=10mm Kéo rải dây chống sét nối mái loại d=10mm 6 m
67 Mẫu đỡ sắt tròn D12 Mẫu đỡ sắt tròn D12 3 cái
68 Thép dẹt 40x4 Thép dẹt 40x4 5 m
69 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 1,5 m3
70 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 1,5 m3
I CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Khối lượng không xác định từ thiết kế công trình dân dụng: Khối lượng không xác định từ thiết kế công trình dân dụng: 2,5 %
2 Khối lượng không xác định từ thiết kế hạ tầng KT: Khối lượng không xác định từ thiết kế hạ tầng KT: 2 %
3 Chi phí lán trại Chi phí lán trại 1 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->