Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201031357-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Thăng Bình, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201031352
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-13 00:35:00 đến ngày 2020-10-23 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,561,586,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC
1 Ván khuôn cọc, VK gỗ E-HSMT Chương V 10,664 100m2
2 Cốt thép, cọc, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 4,8542 tấn
3 Cốt thép, cọc, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 13,7161 tấn
4 Cốt thép, cọc, ĐK >18mm E-HSMT Chương V 0,3008 tấn
5 Sản xuất bản thép đầu cọc E-HSMT Chương V 3,7322 tấn
6 Lắp đặt bản thép đầu cọc E-HSMT Chương V 3,7322 tấn
7 Bê tông cọc, M250, đá 1x2 E-HSMT Chương V 127,0501 m3
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm E-HSMT Chương V 224 1 mối nối
9 Cọc dẫn ép âm E-HSMT Chương V 3 cái
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II E-HSMT Chương V 21,322 100m
11 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II (Ép âm) E-HSMT Chương V 0,521 100m
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II (Phần cọc không ngập đất) E-HSMT Chương V 0,009 100m
13 Đập đầu cọc BTCT, búa căn E-HSMT Chương V 2,95 m3
14 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng P/P cọc neo E-HSMT Chương V 3 lần TN
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (90%KL) E-HSMT Chương V 1,0173 100m3
16 Đào móng cột thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (10%KL) E-HSMT Chương V 11,3033 m3
17 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (90%KL) E-HSMT Chương V 0,4202 100m3
18 Đào móng dài bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III (10%KL) E-HSMT Chương V 4,6689 m3
19 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 17,124 m3
20 Ván khuôn lót, móng cột E-HSMT Chương V 0,2666 100m2
21 Ván khuôn lót, móng dài E-HSMT Chương V 0,3224 100m2
22 Bê tông móng, M250, đá 1x2 E-HSMT Chương V 66,044 m3
23 Ván khuôn móng cột, VK gỗ E-HSMT Chương V 2,282 100m2
24 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 1,1565 tấn
25 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 1,6733 tấn
26 Cốt thép móng, ĐK >18mm E-HSMT Chương V 1,455 tấn
27 Bê tông giằng móng, M250, đá 1x2 E-HSMT Chương V 18,1681 m3
28 Ván khuôn móng dài, VK gỗ E-HSMT Chương V 1,6517 100m2
29 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,5036 tấn
30 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 1,7381 tấn
31 Cốt thép móng, ĐK >18mm E-HSMT Chương V 1,0506 tấn
32 Bê tông giẳng tường móng, M250, đá 1x2 E-HSMT Chương V 4,9622 m3
33 Ván khuôn giằng tường móng, VK gỗ E-HSMT Chương V 0,4253 100m2
34 Cốt thép giằng tường móng, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,3156 tấn
35 Cốt thép giằng tường móng, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 0,0469 tấn
36 Xây móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, chiều cao < 4m, VXM M75 E-HSMT Chương V 44,1485 m3
37 Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 25,3427 m3
38 Bê tông nền, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 2,476 m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 2,5926 100m3
40 Mua đất tại mỏ (hệ số chuyển đồi đất đào sang đất đắp K90=1,1) E-HSMT Chương V 108,6738 m3
41 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III E-HSMT Chương V 1,0867 100m3
42 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III E-HSMT Chương V 1,0867 100m3
43 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III E-HSMT Chương V 1,0867 100m3
44 Bê tông cột, M250, đá 1x2 E-HSMT Chương V 27,0061 m3
45 Ván khuôn cột, VK gỗ E-HSMT Chương V 4,1284 100m2
46 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,6892 tấn
47 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 3,1416 tấn
48 Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm E-HSMT Chương V 2,2195 tấn
49 Bê tông dầm, M250, đá 1x2 E-HSMT Chương V 37,0014 m3
50 Ván khuôn dầm, VK gỗ E-HSMT Chương V 4,8281 100m2
51 Cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 1,3285 tấn
52 Cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 6,5645 tấn
53 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 E-HSMT Chương V 113,5856 m3
54 Ván khuôn sàn mái E-HSMT Chương V 9,8674 100m2
55 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 9,5034 tấn
56 Bê tông cầu thang, M250, đá 1x2 E-HSMT Chương V 6,0469 m3
57 Ván khuôn cầu thang, VK gỗ E-HSMT Chương V 0,5842 100m2
58 Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,9073 tấn
59 Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm E-HSMT Chương V 0,0954 tấn
60 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 15,5377 m3
61 Ván khuôn lanh tô, VK gỗ E-HSMT Chương V 2,051 100m2
62 Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 0,9069 tấn
63 Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT Chương V 1,1548 tấn
64 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 246,2289 m3
65 Xây tường thu hồi gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 12,0841 m3
66 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 753,134 m2
67 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 1.809,2152 m2
68 Xây sê nô, mái hắt, lam ngang, gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 4,132 m3
69 Trát sê nô, ô văng, VXM M75 E-HSMT Chương V 216,244 m2
70 Xây bao cột gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 20,3112 m3
71 Trát trụ cột, dày 1,5cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 330,0948 m2
72 Xây bậc cầu thang, gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 2,2915 m3
73 Trát cầu thang, dày 1,5cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 61,4812 m2
74 Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 80,2692 m2
75 Trát trần, VXM M75 E-HSMT Chương V 986,74 m2
76 Trát xà dầm,VXM M75 E-HSMT Chương V 482,81 m2
77 Trát gờ chỉ, VXM M75 E-HSMT Chương V 346,54 m
78 Đắp phào kép, VXM M75 E-HSMT Chương V 103,68 m
79 Đắp conson E-HSMT Chương V 76 Cái
80 Đắp vữa trang trí chi tiết hoa văn sảnh đón E-HSMT Chương V 1 bộ
81 Đắp vữa trang trí chi tiết táp lô "Công sở xã Thăng Bình'' E-HSMT Chương V 1 bộ
82 Lát nền, sàn gạch 600x600 E-HSMT Chương V 722,2134 m2
83 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 chống trơn WC E-HSMT Chương V 88,2482 m2
84 Ốp tường gạch 300x600 E-HSMT Chương V 201,168 m2
85 Thi công mặt sàn gỗ, gỗ ván dày 3cm E-HSMT Chương V 52 m2
86 Ốp tường bằng gỗ, gỗ ván dày 3cm E-HSMT Chương V 18 m2
87 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao E-HSMT Chương V 60 m2
88 Chống thấm bitum polyme E-HSMT Chương V 233,9444 m2
89 Láng sàn, nền, dày 2cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 125,3056 m2
90 Lát đá bậc cầu thang E-HSMT Chương V 60,1288 m2
91 Lát đá mặt bệ lavabo E-HSMT Chương V 6,804 m2
92 Sơn trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 3.471,4424 m2
93 Sơn ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 969,378 m2
94 Gia công xà gồ thép E-HSMT Chương V 1,3277 tấn
95 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT Chương V 1,3277 tấn
96 Gia công giằng mái thép E-HSMT Chương V 0,357 tấn
97 Lắp dựng giằng mái thép E-HSMT Chương V 0,357 tấn
98 Gia công thang sắt E-HSMT Chương V 4,6679 tấn
99 Lắp đặt thang sắt E-HSMT Chương V 4,6679 tấn
100 Bulong nở M18 L250 E-HSMT Chương V 38 cái
101 Bulong liên kết M14 E-HSMT Chương V 204 cái
102 Gia công lan can thép hộp E-HSMT Chương V 0,2804 tấn
103 Lắp dựng lan can thép hộp E-HSMT Chương V 20,106 m2
104 Sơn kết cấu thép E-HSMT Chương V 265,32 1m2
105 Lợp mái tôn, chiều dày 0,4mm E-HSMT Chương V 3,5568 100m2
106 Tấm úp nóc khổ 400mm, dày 0,4 E-HSMT Chương V 70,39 m
107 Ke chống bão (3 cái/m2) E-HSMT Chương V 1.067,04 cái
108 Giá đỡ mặt đá chậu âm bàn E-HSMT Chương V 14 bộ
109 Sản xuất lắp dựng con tiện bê tông đúc sẵn E-HSMT Chương V 124 cái
110 Thang cửa lên mái, nắp thang E-HSMT Chương V 1 bộ
111 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn bằng tấm COMAPACT HPL (đã bao gồm phụ kiên) E-HSMT Chương V 5,4 m2
112 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m E-HSMT Chương V 12,9456 100m2
113 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m E-HSMT Chương V 9,4653 100m2
114 Gia công khuôn cửa gỗ nhóm 2, KT 70x250 E-HSMT Chương V 511,98 m
115 Gia công khuôn cửa gỗ nhóm 2, KT 60x140 E-HSMT Chương V 98,28 m
116 Gia công nẹp khuôn cửa nhóm 2, KT 20x150 E-HSMT Chương V 489,48 m
117 Gia công cửa đi gỗ nhóm 2, pano kính dày 6,38mm E-HSMT Chương V 108,216 m2
118 Gia công cửa sổ gỗ nhóm 2, pano kính dày 6,38mm E-HSMT Chương V 85,32 m2
119 Gia công cửa sắt, hoa sắt E-HSMT Chương V 1,1675 tấn
120 Lắp dựng hoa sắt cửa E-HSMT Chương V 85,32 m2
121 Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang bằng inox E-HSMT Chương V 17,64 m2
122 Bê tông lót, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 0,3924 m3
123 Xây bậc tam cấp, gạch đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 2,5668 m3
124 Lát đá bậc tam cấp E-HSMT Chương V 18,585 m2
125 Bê tông lót, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 1,6309 m3
126 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 5 m3
127 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 5,4364 m3
128 Xây đường cua gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 3,4684 m3
129 Trát tường dày 1,5cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 37,5112 m2
130 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT Chương V 37,5112 m2
131 Tạo nhám đường cua E-HSMT Chương V 50 m2
132 Bê tông lót, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 0,2016 m3
133 Xây bồn hoa, gạch đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 0,858 m3
134 Trát bồn hoa dày 1,5cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 10,128 m2
135 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT Chương V 14 bộ
136 Lắp đặt xí bệt E-HSMT Chương V 8 bộ
137 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng E-HSMT Chương V 1 cái
138 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 E-HSMT Chương V 2 bể
139 Máy bơm nước sinh hoạt 2,5m3/h E-HSMT Chương V 1 cái
140 Van phao DN27 E-HSMT Chương V 2 cái
141 Ống PPR dn21 E-HSMT Chương V 0,3 100m
142 Ống PPR dn27 E-HSMT Chương V 0,5 100m
143 Ống PPR dn34 E-HSMT Chương V 0,25 100m
144 Khóa dn27 E-HSMT Chương V 1 cái
145 Khóa dn34 E-HSMT Chương V 6 cái
146 Rắc co dn27 E-HSMT Chương V 10 cái
147 Côn thu dn27/21 E-HSMT Chương V 5 cái
148 Cút dn21 E-HSMT Chương V 80 cái
149 Cút dn27 E-HSMT Chương V 10 cái
150 Cút dn34 E-HSMT Chương V 10 cái
151 Tê dn27 E-HSMT Chương V 10 cái
152 Tê dn34 E-HSMT Chương V 10 cái
153 Van tự động dn27 E-HSMT Chương V 2 cái
154 Van xả cặn dn34 E-HSMT Chương V 2 cái
155 Ống PVC dn110 E-HSMT Chương V 0,2 100m
156 Ống PVC dn90 E-HSMT Chương V 0,25 100m
157 Ống PVC dn42 E-HSMT Chương V 0,2 100m
158 Phễu thoát sàn E-HSMT Chương V 14 cái
159 Tê chếch dn90 E-HSMT Chương V 10 cái
160 Tê chếch dn110 E-HSMT Chương V 10 cái
161 Cút chếch dn90 E-HSMT Chương V 10 cái
162 Cút chếch dn110 E-HSMT Chương V 10 cái
163 Tê dn90 E-HSMT Chương V 15 cái
164 Nút bịt dn110 E-HSMT Chương V 5 cái
165 Nút bịt dn90 E-HSMT Chương V 5 cái
166 Tê thông tắc dn110 E-HSMT Chương V 3 cái
167 Tê thông tắc dn90 E-HSMT Chương V 3 cái
168 Côn thu dn90/42 E-HSMT Chương V 20 cái
169 Ống PVC dn90 E-HSMT Chương V 2,2 100m
170 Cút dn90 E-HSMT Chương V 72 cái
171 Măng sông dn90 E-HSMT Chương V 72 cái
172 Rọ chắn rác DN90 E-HSMT Chương V 18 cái
173 Đai neo giữ ống E-HSMT Chương V 90 cái
174 Nilon tái sinh E-HSMT Chương V 160,5 m2
175 Bê tông nền, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 24,075 m3
176 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III E-HSMT Chương V 13,1886 m3
177 Bê tông đáy rãnh, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 5,5307 m3
178 Xây rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 6,3178 m3
179 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 31,908 m2
180 Trát trong rãnh, dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 57,4344 m2
181 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 4,4928 m3
182 Ván khuôn tấm đan, VK gỗ E-HSMT Chương V 0,2726 100m2
183 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,1945 tấn
184 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy E-HSMT Chương V 120 cái
185 Đắp trả bằng thủ công E-HSMT Chương V 2,1272 m3
186 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III E-HSMT Chương V 4,3053 m3
187 Bê tông đáy, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 0,615 m3
188 Xây hố ga gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 2,5907 m3
189 Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 1,96 m2
190 Trát trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 8,96 m2
191 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,2592 m3
192 Ván khuôn tấm đan, VK gỗ E-HSMT Chương V 0,0115 100m2
193 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,0107 tấn
194 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy E-HSMT Chương V 4 cái
195 Đắp trả bằng thủ công E-HSMT Chương V 2,7806 m3
196 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III E-HSMT Chương V 0,2133 100m3
197 Đào móng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III E-HSMT Chương V 2,37 m3
198 Bê tông lót móng bể, rộng >250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 1,337 m3
199 Ván khuôn BT lót móng bể, VK gỗ E-HSMT Chương V 0,0219 100m2
200 Bê tông bể, rộng >250cm, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,8443 m3
201 Ván khuôn bể, VK gỗ E-HSMT Chương V 0,0317 100m2
202 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,1158 tấn
203 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,0454 100m3
204 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 12,827 m3
205 Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 9,4867 m2
206 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 32,647 m2
207 Quét nước xi măng 2 nước E-HSMT Chương V 32,647 m2
208 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,2295 m3
209 Ván khuôn tấm đan, VK gỗ E-HSMT Chương V 0,0581 100m2
210 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,1213 tấn
211 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy E-HSMT Chương V 13 cái
212 Đèn 3 bóng máng chống lóa 36W E-HSMT Chương V 3 bộ
213 Đèn đôi treo tường 36W E-HSMT Chương V 48 bộ
214 Đèn led dây 2 mắt ánh sáng vàng 8W E-HSMT Chương V 50 m
215 Đèn ốp trần vệ sinh vuông E-HSMT Chương V 20 bộ
216 Đèn trang trí âm trần- downlight E-HSMT Chương V 56 bộ
217 Lắp đặt quạt trần E-HSMT Chương V 24 cái
218 Lắp đặt ô cắm đôi E-HSMT Chương V 77 cái
219 Lắp đặt công tắc đơn, một chiều E-HSMT Chương V 38 cái
220 Lắp đặt công tắc đơn, 2 chiều E-HSMT Chương V 1 cái
221 Lắp đặt công tắc đôi, một chiều E-HSMT Chương V 1 cái
222 Lắp đặt công tắc ba chấu, 1 chiều E-HSMT Chương V 1 cái
223 Điều tốc quạt trần E-HSMT Chương V 4 bảng
224 Automat 3 pha 100A E-HSMT Chương V 3 cái
225 Automat 3 pha 225A E-HSMT Chương V 1 cái
226 Automat 1 pha 10A E-HSMT Chương V 10 cái
227 Automat 1 pha 16A E-HSMT Chương V 10 cái
228 Automat 1 pha 32A E-HSMT Chương V 10 cái
229 Automat 1 pha 50A E-HSMT Chương V 12 cái
230 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế E-HSMT Chương V 1 cái
231 Lắp đặt đồng hồ Ampe E-HSMT Chương V 1 cái
232 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x95+1x50)mm2 E-HSMT Chương V 60 m
233 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25mm2+1x16mm2 E-HSMT Chương V 15 m
234 Dây CU/PVC-(2x4mm) E-HSMT Chương V 120 m
235 Dây CU/PVC-(2x2,5mm) E-HSMT Chương V 250 m
236 Dây CU/PVC-(2x1,5mm) E-HSMT Chương V 400 m
237 Lắp đặt tủ điện E-HSMT Chương V 26 1 tủ
238 Tủ điện tổng âm tường KT:450x350x150 E-HSMT Chương V 1 1 tủ
239 Tủ âm tường - E4FC 2/4LA E-HSMT Chương V 3 1 tủ
240 Tủ âm tường - E4FC 4/8LA E-HSMT Chương V 22 1 tủ
241 Ống luồn dây D16 E-HSMT Chương V 650 m
242 Ống luồn dây D20 E-HSMT Chương V 120 m
243 Hộp nối dây âm tường 100x100x60 E-HSMT Chương V 200 hộp
244 Lắp đặt kim thu sét, L=1m E-HSMT Chương V 10 cái
245 Gia công và đóng cọc chống sét E-HSMT Chương V 6 cọc
246 Dây dẫn sét D8 theo tường E-HSMT Chương V 80 m
247 Cọc tiếp địa E-HSMT Chương V 6 cái
248 Hộp kiểm tra E-HSMT Chương V 2 cái
249 Hộp MDF 20 đôi E-HSMT Chương V 1 Bộ
250 Lắp đặt bộ Wall plate 2 cổng (Thoại + Lan Cat5e) E-HSMT Chương V 22 cái
251 Lắp đặt đế âm E-HSMT Chương V 22 hộp
252 Dây CU/PVC-(2x0,5mm) E-HSMT Chương V 650 m
253 Hạt mạng, hạt điện thoại E-HSMT Chương V 60 Hạt
254 Modem ADSL D-linhk Draytek V2700V E-HSMT Chương V 1 Bộ
255 Core Switch Cisco 3560 16 cổng E-HSMT Chương V 1 Bộ
256 Switvh Cisco 2960 16 cổng E-HSMT Chương V 3 Bộ
257 Modem wifi Tenda Nova MW6 E-HSMT Chương V 6 Bộ
258 Lắp đặt bộ Wall plate 1 cổng Lan Cat5e E-HSMT Chương V 3 cái
259 Lắp đặt đế âm E-HSMT Chương V 6 hộp
260 Kéo rải dây mạng Cat5e E-HSMT Chương V 650 m
261 Lắp đặt ô cắm đôi E-HSMT Chương V 6 cái
262 Dây CU/PVC-(2x1,5mm) E-HSMT Chương V 50 m
263 Ống luồn dây D25 E-HSMT Chương V 1.000 m
B HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG
1 Lắp đặt Đầu báo cháy khói E-HSMT Chương V 16 bộ
2 Lắp đặt Đầu báo cháy nhiệt E-HSMT Chương V 18 bộ
3 Lắp đặt Đế đầu báo cháy E-HSMT Chương V 34 bộ
4 Lắp đặt Chuông báo cháy khẩn cấp E-HSMT Chương V 3 bộ
5 Lắp đặt Đèn báo cháy khẩn cấp E-HSMT Chương V 3 bộ
6 Lắp đặt Nút ấn báo cháy khẩn cấp E-HSMT Chương V 3 bộ
7 Lắp đặt đèn chiếu sáng exit chỉ dẫn thoát nạn E-HSMT Chương V 3 cái
8 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố E-HSMT Chương V 3 cái
9 Lắp đặt ô cắm đơn đôi E-HSMT Chương V 6 cái
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 E-HSMT Chương V 800 m
11 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm E-HSMT Chương V 800 m
12 Phụ kiện nối ống gen E-HSMT Chương V 250 cái
13 hộp chia ngã nối ống đường kính 16 mm E-HSMT Chương V 50 cái
14 Giàn giáo thi công E-HSMT Chương V 10 m2
15 Chạy thử hướng dẫn sử dụng ,chuyển giao công nghệ hệ thống báo cháy E-HSMT Chương V 1 HT
16 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy sơn tĩnh điện. loai 3 bình E-HSMT Chương V 6 giá
17 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 - ABC E-HSMT Chương V 12 bình
18 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 -MT3 E-HSMT Chương V 6 bình
19 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh E-HSMT Chương V 6 bộ
20 Hòa mạng chạy thử, hướng dẫn sử dụng, chuyển giao công nghệ. E-HSMT Chương V 1 HT
21 Lắp đặt trụ cấp nước cứu hoả ĐK 100mm E-HSMT Chương V 1 cái
22 Lắp đặt trụ tiếp nước cứu hoả ĐK 100mm E-HSMT Chương V 1 cái
23 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà 800x600x200, sơn tĩnh điện E-HSMT Chương V 1 hộp
24 Lắp đặt khớp nối đầu vòi D65-15 E-HSMT Chương V 2 cái
25 Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65-15 E-HSMT Chương V 2 cuộn
26 Lắp đặt lăng chữa cháy D65-15 E-HSMT Chương V 2 cái
27 Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm E-HSMT Chương V 0,52 100m
28 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm E-HSMT Chương V 4 cái
29 Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm E-HSMT Chương V 2 cái
30 Lắp bích thép, ĐK 100mm E-HSMT Chương V 3 cặp bích
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ E-HSMT Chương V 18,2 1m2
32 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm E-HSMT Chương V 0,24 100m
33 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III E-HSMT Chương V 6,24 m3
C HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ
1 Ván khuôn cọc, VK gỗ E-HSMT Chương V 0,959 100m2
2 Cốt thép, cọc, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,401 tấn
3 Cốt thép, cọc, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 0,9248 tấn
4 Cốt thép, cọc, ĐK >18mm E-HSMT Chương V 0,0888 tấn
5 Sản xuất bản thép đầu cọc E-HSMT Chương V 0,1795 tấn
6 Lắp đặt bản thép đầu cọc E-HSMT Chương V 0,1795 tấn
7 Bê tông cọc, M250, đá 1x2 E-HSMT Chương V 11,225 m3
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II E-HSMT Chương V 1,796 100m
9 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm-đất cấp II (ép âm cọc đại trà) E-HSMT Chương V 0,155 100m
10 Ép trước cọc BTCT, dài <= 4 m, KT 25x25 cm, đất C2 (phần không ngập đất cọc TN) E-HSMT Chương V 0,004 100m
11 Đập đầu cọc BTCT, búa căn E-HSMT Chương V 0,9125 m3
12 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng P/P cọc neo E-HSMT Chương V 2 lần TN
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III E-HSMT Chương V 0,1955 100m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III E-HSMT Chương V 2,1722 m3
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III E-HSMT Chương V 0,4427 100m3
16 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III E-HSMT Chương V 4,9189 m3
17 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 7,4683 m3
18 Ván khuôn lót móng dài, VK gỗ E-HSMT Chương V 0,2806 100m2
19 Ván khuôn lót móng cột, VK gỗ E-HSMT Chương V 0,099 100m2
20 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 E-HSMT Chương V 10,9577 m3
21 Ván khuôn móng cột, VK gỗ E-HSMT Chương V 0,8184 100m2
22 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,0515 tấn
23 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 0,9445 tấn
24 Bê tông giằng móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 E-HSMT Chương V 15,433 m3
25 Ván khuôn giằng móng, VK gỗ E-HSMT Chương V 1,403 100m2
26 Cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,4271 tấn
27 Cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 2,1405 tấn
28 Bê tông giằng tường móng, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 3,0152 m3
29 Ván khuôn giằng tường móng E-HSMT Chương V 0,274 100m2
30 Cốt thép giằng tường móng, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,2815 tấn
31 Xây móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, chiều cao < 4m, VXM M75 E-HSMT Chương V 22,6149 m3
32 Bê tông nền, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 19,6162 m3
33 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 1,4639 100m3
34 Mua đất tại mỏ xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống (hệ số chuyển đồi đất đào sang đất đắp K90=1,1) E-HSMT Chương V 90,1179 m3
35 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III E-HSMT Chương V 0,9012 100m3
36 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III E-HSMT Chương V 0,9012 100m3
37 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III E-HSMT Chương V 0,9012 100m3
38 Bê tông cột, M250, đá 1x2 E-HSMT Chương V 6,0694 m3
39 Ván khuôn cột, VK gỗ E-HSMT Chương V 1,3376 100m2
40 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,2228 tấn
41 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 0,9845 tấn
42 Bê tông dầm, M250, đá 1x2 E-HSMT Chương V 11,2429 m3
43 Ván khuôn dầm, VK gỗ E-HSMT Chương V 1,5649 100m2
44 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 1,1337 tấn
45 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 1,628 tấn
46 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 E-HSMT Chương V 33,5525 m3
47 Ván khuôn sàn mái, VK gỗ E-HSMT Chương V 2,5359 100m2
48 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 2,254 tấn
49 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,5806 m3
50 Ván khuôn gỗ lanh tô, VK gỗ E-HSMT Chương V 0,314 100m2
51 Cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm E-HSMT Chương V 0,0316 tấn
52 Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm E-HSMT Chương V 0,1548 tấn
53 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 51,5351 m3
54 Xây tường thu hồi gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 11,3205 m3
55 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 136,121 m2
56 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 472,903 m2
57 Xây sê nô, mái hắt, lam ngang, gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 9,447 m3
58 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, VXM M75 E-HSMT Chương V 177,2086 m2
59 Xây bao cột gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 2,1611 m3
60 Trát trụ cột, dày 1,5cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 49,324 m2
61 Xây lan can gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 0,5527 m3
62 Trát tường lan can ngoài dày 1,5cm,VM M75 E-HSMT Chương V 6,6592 m2
63 Trát trang trí granito lan can, VXM M75 E-HSMT Chương V 2,555 m2
64 Trát lam chắn nắng, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 33,6002 m2
65 Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 46,6564 m2
66 Trát trần, VXM M75 E-HSMT Chương V 253,59 m2
67 Trát xà dầm,VXM M75 E-HSMT Chương V 156,49 m2
68 Đắp phào đơn, VXM M75 E-HSMT Chương V 81,48 m
69 Đắp trang trí bảng tên "Nhà công vụ xã Thăng Bình'' E-HSMT Chương V 1 bộ
70 Lát nền, sàn gạch 600x600 E-HSMT Chương V 188,9024 m2
71 Lát nền, sàn gạch 300x300 E-HSMT Chương V 7,26 m2
72 Ốp tường gạch 300x600 E-HSMT Chương V 18,547 m2
73 Lát đá mặt bàn bếp E-HSMT Chương V 1,836 m2
74 Sơn trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 911,0924 m2
75 Sơn ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT Chương V 402,913 m2
76 Gia công xà gồ thép E-HSMT Chương V 0,6647 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT Chương V 0,6647 tấn
78 Lợp mái tôn, chiều dày 0,4mm E-HSMT Chương V 2,3907 100m2
79 Chống thấm bitum polyme E-HSMT Chương V 38,5336 m2
80 Láng mái tạo dốc 2%, VXM M75 E-HSMT Chương V 38,5336 m2
81 Tấm úp nóc khổ 400mm, dày 0,4 E-HSMT Chương V 28,42 m
82 Ke chống bão (3 cái/m2) E-HSMT Chương V 717 cái
83 Giá đỡ mặt đá chậu âm bàn E-HSMT Chương V 1 bộ
84 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m E-HSMT Chương V 2,9138 100m2
85 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m E-HSMT Chương V 2,2115 100m2
86 Gia công khuôn cửa gỗ nhóm 2, KT 70x250 E-HSMT Chương V 162,24 m
87 Gia công khuôn cửa gỗ nhóm 2, KT 60x140 E-HSMT Chương V 14,04 m
88 Gia công nẹp khuôn cửa nhóm 2, KT 20x150 E-HSMT Chương V 167,04 m
89 Gia công cửa đi gỗ nhóm 2, pano kính dày 6,38mm E-HSMT Chương V 34,668 m2
90 Gia công cửa sổ gỗ nhóm 2, pano kính dày 6,38mm E-HSMT Chương V 33,12 m2
91 Gia công cửa sắt, hoa sắt E-HSMT Chương V 0,4819 tấn
92 Lắp dựng hoa sắt cửa E-HSMT Chương V 33,12 m2
93 Bê tông lót, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 1,5631 m3
94 Xây bậc tam cấp, gạch đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 4,2204 m3
95 Lát đá bậc tam cấp E-HSMT Chương V 38,367 m2
96 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT Chương V 1 bộ
97 Lắp đặt xí bệt E-HSMT Chương V 1 bộ
98 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng E-HSMT Chương V 1 cái
99 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 E-HSMT Chương V 1 bể
100 Máy bơm nước sinh hoạt 2,5m3/h E-HSMT Chương V 1 cái
101 Van phao DN27 E-HSMT Chương V 1 cái
102 Ống PPR dn21 E-HSMT Chương V 0,05 100m
103 Ống PPR dn27 E-HSMT Chương V 1 100m
104 Ống PPR dn34 E-HSMT Chương V 0,04 100m
105 Khóa dn27 E-HSMT Chương V 1 cái
106 Khóa dn34 E-HSMT Chương V 1 cái
107 Rắc co dn27 E-HSMT Chương V 5 cái
108 Côn thu dn27/21 E-HSMT Chương V 1 cái
109 Cút dn21 E-HSMT Chương V 10 cái
110 Cút dn27 E-HSMT Chương V 5 cái
111 Cút dn34 E-HSMT Chương V 5 cái
112 Tê dn27 E-HSMT Chương V 5 cái
113 Tê dn34 E-HSMT Chương V 5 cái
114 Van tự động dn27 E-HSMT Chương V 1 cái
115 Van xả cặn dn34 E-HSMT Chương V 1 cái
116 Ống PVC dn110 E-HSMT Chương V 0,05 100m
117 Ống PVC dn90 E-HSMT Chương V 0,05 100m
118 Ống PVC dn42 E-HSMT Chương V 0,03 100m
119 Phễu thoát sàn E-HSMT Chương V 1 cái
120 Tê chếch dn90 E-HSMT Chương V 3 cái
121 Tê chếch dn110 E-HSMT Chương V 3 cái
122 Cút chếch dn90 E-HSMT Chương V 3 cái
123 Cút chếch dn110 E-HSMT Chương V 3 cái
124 Tê dn90 E-HSMT Chương V 5 cái
125 Nút bịt dn110 E-HSMT Chương V 1 cái
126 Nút bịt dn90 E-HSMT Chương V 1 cái
127 Tê thông tắc dn110 E-HSMT Chương V 1 cái
128 Tê thông tắc dn90 E-HSMT Chương V 1 cái
129 Côn thu dn90/42 E-HSMT Chương V 1 cái
130 Ống PVC dn90 E-HSMT Chương V 0,36 100m
131 Cút dn90 E-HSMT Chương V 16 cái
132 Rọ chắn rác DN100 E-HSMT Chương V 8 cái
133 Đai neo giữ ống E-HSMT Chương V 32 cái
134 Nilon tái sinh E-HSMT Chương V 48,23 m2
135 Bê tông nền, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 7,2345 m3
136 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III E-HSMT Chương V 10,2672 m3
137 Bê tông đáy rãnh, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 4,3056 m3
138 Xây rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 4,9183 m3
139 Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 24,84 m2
140 Trát trong rãnh, dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 44,712 m2
141 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 3,3696 m3
142 Ván khuôn tấm đan, VK gỗ E-HSMT Chương V 0,2045 100m2
143 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,1459 tấn
144 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy E-HSMT Chương V 90 cái
145 Đắp trả bằng thủ công E-HSMT Chương V 1,656 m3
146 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III E-HSMT Chương V 4,3053 m3
147 Bê tông đáy, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 0,615 m3
148 Xây hố ga gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 2,5907 m3
149 Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 1,96 m2
150 Trát trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 8,96 m2
151 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,2592 m3
152 Ván khuôn tấm đan, VK gỗ E-HSMT Chương V 0,0115 100m2
153 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,0107 tấn
154 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy E-HSMT Chương V 4 cái
155 Đắp trả bằng thủ công E-HSMT Chương V 2,8923 m3
156 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III E-HSMT Chương V 0,0794 100m3
157 Đào móng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III E-HSMT Chương V 2,37 m3
158 Bê tông lót móng bể, rộng >250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 0,6618 m3
159 Ván khuôn BT lót móng bể, VK gỗ E-HSMT Chương V 0,0108 100m2
160 Bê tông bể, rộng >250cm, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,9926 m3
161 Ván khuôn bể, VK gỗ E-HSMT Chương V 0,0162 100m2
162 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,0821 tấn
163 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 0,0676 tấn
164 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 3,2489 m3
165 Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 4,1184 m2
166 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT Chương V 18,668 m2
167 Quét nước xi măng 2 nước E-HSMT Chương V 18,668 m2
168 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,4752 m3
169 Ván khuôn tấm đan E-HSMT Chương V 0,0239 100m2
170 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,0164 tấn
171 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy E-HSMT Chương V 6 cái
172 Đèn đôi treo tường 36W E-HSMT Chương V 19 bộ
173 Đèn ốp trần vệ sinh vuông E-HSMT Chương V 2 bộ
174 Đèn trang trí âm trần- downlight E-HSMT Chương V 9 bộ
175 Lắp đặt quạt trần E-HSMT Chương V 8 cái
176 Lắp đặt ô cắm đôi E-HSMT Chương V 26 cái
177 Lắp đặt công tắc đơn, một chiều E-HSMT Chương V 7 cái
178 Lắp đặt công tắc ba chấu, 1 chiều E-HSMT Chương V 1 cái
179 Điều tốc quạt trần E-HSMT Chương V 8 cái
180 Automat 1 pha 10A E-HSMT Chương V 8 cái
181 Automat 1 pha 16A E-HSMT Chương V 7 cái
182 Automat 1 pha 32A E-HSMT Chương V 7 cái
183 Automat 1 pha 50A E-HSMT Chương V 1 cái
184 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế E-HSMT Chương V 1 cái
185 Lắp đặt đồng hồ Ampe E-HSMT Chương V 1 cái
186 Dây CU/PVC-(2x6mm) E-HSMT Chương V 100 m
187 Dây CU/PVC-(2x4mm) E-HSMT Chương V 95 m
188 Dây CU/PVC-(2x2,5mm) E-HSMT Chương V 110 m
189 Dây CU/PVC-(2x1,5mm) E-HSMT Chương V 150 m
190 Lắp đặt tủ điện E-HSMT Chương V 8 1 tủ
191 Tủ điện tổng âm tường KT:450x350x150 E-HSMT Chương V 1 1 tủ
192 Tủ âm tường - E4FC 2/4LA E-HSMT Chương V 7 1 tủ
193 Ống luồn dây D16 E-HSMT Chương V 260 m
194 Ống luồn dây D20 E-HSMT Chương V 195 m
195 Hộp nối dây âm tường 100x100x60 E-HSMT Chương V 80 hộp
196 Lắp đặt kim thu sét, L=1m E-HSMT Chương V 6 cái
197 Gia công và đóng cọc chống sét E-HSMT Chương V 3 cọc
198 Dây dẫn sét D8 theo tường E-HSMT Chương V 36 m
199 Cọc tiếp địa E-HSMT Chương V 3 cái
200 Hộp kiểm tra E-HSMT Chương V 1 cái
201 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy sơn tĩnh điện. loai 3 bình E-HSMT Chương V 2 giá
202 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 - ABC E-HSMT Chương V 4 bình
203 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 -MT3 E-HSMT Chương V 2 bình
204 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh E-HSMT Chương V 2 cái
205 Switvh Cisco 2960 16 cổng E-HSMT Chương V 1 Bộ
206 Modem wifi Tenda Nova MW6 E-HSMT Chương V 1 Bộ
207 Lắp đặt bộ Wall plate 1 cổng Lan Cat5e E-HSMT Chương V 1 cái
208 Lắp đặt đế âm E-HSMT Chương V 8 Cái
209 Kéo rải dây mạng Cat5e E-HSMT Chương V 150 m
210 Lắp đặt ô cắm đôi E-HSMT Chương V 1 cái
211 Dây CU/PVC-(2x1,5mm) E-HSMT Chương V 5 m
212 Ống luồn dây D25 E-HSMT Chương V 180 m
D HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II E-HSMT Chương V 2,1829 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II E-HSMT Chương V 8,8128 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,0663 100m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 E-HSMT Chương V 1,4224 m3
5 Ván khuôn lót, móng dài E-HSMT Chương V 0,0391 100m2
6 Ván khuôn lót, móng cột E-HSMT Chương V 0,0232 100m2
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,975 m3
8 Ván khuôn móng E-HSMT Chương V 0,088 100m2
9 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT Chương V 0,0536 tấn
10 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT Chương V 0,0378 tấn
11 Xây tường móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, chiều cao < 4m, VXM M75 E-HSMT Chương V 0,9682 m3
12 Trát tường chân móng dày 1,5cm, VXM M75 E-HSMT Chương V 9,9756 m2
13 Bê tông nền, M150, đá 1x2 E-HSMT Chương V 5,1345 m3
14 Khía bay tạo nhám mái dốc E-HSMT Chương V 4,89 m2
15 Nilong tái sinh E-HSMT Chương V 48,9 m2
16 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m E-HSMT Chương V 0,3244 tấn
17 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m E-HSMT Chương V 0,3244 tấn
18 Bulong neo cột M18, L=700 E-HSMT Chương V 16 cái
19 Gia công xà gồ thép E-HSMT Chương V 0,1919 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT Chương V 0,1919 tấn
21 Lợp mái tôn, chiều dày 0,4mm E-HSMT Chương V 0,5425 100m2
22 Ke chống bão (3 cái/m2) E-HSMT Chương V 163 cái
E HẠNG MỤC: NỘI THẤT, THIẾT BỊ
1 Bàn làm việc lãnh đạo E-HSMT Chương V 3 Bộ
2 Ghế làm việc lãnh đạo E-HSMT Chương V 5 Cái
3 Bộ bàn ghế tiếp khách E-HSMT Chương V 7 Bộ
4 Điều hòa Inverter 1 chiều 12000 BTU E-HSMT Chương V 7 Bộ
5 Tủ đựng tài liệu 5 buồng bằng gỗ tự nhiên E-HSMT Chương V 7 Cái
6 Bàn máy tính E-HSMT Chương V 5 Bộ
7 Máy tính để bàn đồng bộ E-HSMT Chương V 3 Bộ
8 Máy tính để bàn E-HSMT Chương V 4 Bộ
9 Máy in laser A4 trắng đen E-HSMT Chương V 4 Cái
10 Bàn làm việc E-HSMT Chương V 1 Bộ
11 Ghế xoay nhân viên E-HSMT Chương V 1 Cái
12 Bàn máy tính E-HSMT Chương V 1 Bộ
13 Máy tính để bàn E-HSMT Chương V 1 Bộ
14 Bàn làm việc E-HSMT Chương V 1 Bộ
15 Ghế xoay nhân viên E-HSMT Chương V 1 Cái
16 Bàn máy tính E-HSMT Chương V 1 Bộ
17 Máy tính để bàn E-HSMT Chương V 1 Bộ
18 Máy in - Photocopy E-HSMT Chương V 1 Cái
19 Bàn làm việc E-HSMT Chương V 1 Bộ
20 Ghế xoay nhân viên E-HSMT Chương V 1 Cái
21 Bàn máy tính E-HSMT Chương V 1 Bộ
22 Máy tính để bàn E-HSMT Chương V 1 Bộ
23 Máy in laser A4 trắng đen E-HSMT Chương V 1 Cái
24 Bàn làm việc E-HSMT Chương V 1 Bộ
25 Ghế xoay nhân viên E-HSMT Chương V 1 Cái
26 Tủ tài liệu sắt E-HSMT Chương V 1 Bộ
27 Bàn máy tính E-HSMT Chương V 1 Bộ
28 Ghế bàn tiếp dân E-HSMT Chương V 6 cái
29 Bộ bàn tiếp dân E-HSMT Chương V 1 cái
30 Bàn làm việc E-HSMT Chương V 1 Bộ
31 Ghế xoay nhân viên E-HSMT Chương V 1 Cái
32 Tủ tài liệu sắt E-HSMT Chương V 1 Bộ
33 Bàn máy tính E-HSMT Chương V 1 Bộ
34 Máy tính để bàn E-HSMT Chương V 1 Bộ
35 Bàn làm việc E-HSMT Chương V 1 Bộ
36 Ghế xoay nhân viên E-HSMT Chương V 1 Cái
37 Tủ tài liệu sắt E-HSMT Chương V 1 Bộ
38 Bàn máy tính E-HSMT Chương V 1 Bộ
39 Bộ bàn tiếp dân E-HSMT Chương V 1 cái
40 Ghế bàn tiếp dân E-HSMT Chương V 6 cái
41 Máy tính để bàn đồng bộ E-HSMT Chương V 1 Bộ
42 Máy in laser A4 trắng đen E-HSMT Chương V 1 Cái
43 Bàn làm việc E-HSMT Chương V 1 Bộ
44 Ghế xoay nhân viên E-HSMT Chương V 1 Cái
45 Bàn máy tính E-HSMT Chương V 1 Bộ
46 Bộ bàn tiếp dân E-HSMT Chương V 1 cái
47 Ghế bàn tiếp dân E-HSMT Chương V 6 cái
48 Máy tính để bàn đồng bộ E-HSMT Chương V 1 Bộ
49 Máy in laser A4 trắng đen E-HSMT Chương V 1 Cái
50 Tủ tài liệu sắt E-HSMT Chương V 1 Bộ
51 Bàn làm việc E-HSMT Chương V 1 Bộ
52 Ghế xoay nhân viên E-HSMT Chương V 1 Cái
53 Tủ tài liệu sắt E-HSMT Chương V 1 Bộ
54 Bàn máy tính E-HSMT Chương V 1 Bộ
55 Bộ bàn tiếp dân E-HSMT Chương V 1 cái
56 Máy tính để bàn đồng bộ E-HSMT Chương V 1 Bộ
57 Máy in laser A4 trắng đen E-HSMT Chương V 1 Cái
58 Ghế bàn tiếp dân E-HSMT Chương V 6 cái
59 Bàn làm việc E-HSMT Chương V 1 Bộ
60 Ghế xoay nhân viên E-HSMT Chương V 1 Cái
61 Bàn máy tính E-HSMT Chương V 1 Bộ
62 Tủ tài liệu sắt E-HSMT Chương V 1 Bộ
63 Bộ bàn tiếp dân E-HSMT Chương V 1 cái
64 Máy tính để bàn đồng bộ E-HSMT Chương V 1 Bộ
65 Máy in laser A4 trắng đen E-HSMT Chương V 1 Cái
66 Ghế bàn tiếp dân E-HSMT Chương V 6 cái
67 Điều hòa Inverter 1 chiều 12000 BTU E-HSMT Chương V 3 Cái
68 Ti vi 65 inch E-HSMT Chương V 1 Cái
69 Lắp đặt giá treo máy chiếu E-HSMT Chương V 1 Cái
70 Lắp đặt máy chiếu E-HSMT Chương V 1 Bộ
71 Laptop phục vụ hội họp E-HSMT Chương V 1 Cái
72 Bàn họp hình chữ U E-HSMT Chương V 1 Cái
73 Ghế chủ tọa E-HSMT Chương V 5 Cái
74 Ghế gỗ bọc da phòng họp E-HSMT Chương V 45 Cái
75 Bục tượng Bác hồ E-HSMT Chương V 1 Bộ
76 Tượng Bác bằng đồng E-HSMT Chương V 1 Bộ
77 Cục đẩy 2 kênh E-HSMT Chương V 1 Cái
78 Loa E-HSMT Chương V 2 Cái
79 Micro không dây chủ tọa 3000A E-HSMT Chương V 1 Cái
80 Micro không dây đại biểu 3000B E-HSMT Chương V 20 Cái
81 Dây cáp loa E-HSMT Chương V 60 m
82 Rèm cửa sổ E-HSMT Chương V 3 cái
83 Phông trang trí E-HSMT Chương V 42 m2
84 Sao vàng búa liềm E-HSMT Chương V 1 Bộ
85 Bảng chữ Nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam E-HSMT Chương V 1 bộ
86 Ti vi 30 inch E-HSMT Chương V 1 Cái
87 Bảng điện tử LED (800 x 7000)mm E-HSMT Chương V 1 Bộ
88 Bàn làm việc E-HSMT Chương V 1 Bộ
89 Ghế xoay nhân viên E-HSMT Chương V 1 Cái
90 Tủ tài liệu sắt E-HSMT Chương V 1 Bộ
91 Bộ bàn tiếp dân E-HSMT Chương V 1 cái
92 Bàn máy tính E-HSMT Chương V 1 Bộ
93 Máy tính để bàn đồng bộ E-HSMT Chương V 1 Bộ
94 Máy in laser A4 trắng đen E-HSMT Chương V 1 Cái
95 Giường tầng bằng sắt E-HSMT Chương V 4 Cái
96 Bàn tiếp dân E-HSMT Chương V 1 Cái
97 Ghế bàn tiếp dân E-HSMT Chương V 6 cái
98 Bàn làm việc E-HSMT Chương V 2 Bộ
99 Ghế xoay nhân viên E-HSMT Chương V 2 Cái
100 Tủ tài liệu sắt E-HSMT Chương V 2 Bộ
101 Bộ bàn tiếp dân E-HSMT Chương V 1 cái
102 Bàn máy tính E-HSMT Chương V 1 Bộ
103 Máy tính để bàn đồng bộ E-HSMT Chương V 1 Bộ
104 Máy in laser A4 trắng đen E-HSMT Chương V 1 Cái
105 Ghế bàn tiếp dân E-HSMT Chương V 6 cái
106 Bình lọc nước E-HSMT Chương V 1 Bộ
107 Bộ bàn tiếp dân E-HSMT Chương V 1 cái
108 Bàn làm việc E-HSMT Chương V 2 Bộ
109 Ghế xoay nhân viên E-HSMT Chương V 1 Cái
110 Máy tính để bàn E-HSMT Chương V 1 Bộ
111 Cụm bàn làm việc nối tiếp ( dài 8m ) E-HSMT Chương V 1 Bộ
112 Máy tính để bàn đồng bộ E-HSMT Chương V 4 Bộ
113 Máy tính để bàn E-HSMT Chương V 4 Bộ
114 Ghế xoay nhân viên E-HSMT Chương V 4 Cái
115 Máy in laser A4 trắng đen E-HSMT Chương V 2 Cái
116 Ghế phòng một cửa E-HSMT Chương V 6 cái
117 Ghế chờ: KT: 2390x650x780mm E-HSMT Chương V 2 Cái
118 Bộ bàn ăn 06 ghế E-HSMT Chương V 2 Bộ
119 Cổng xếp chất liệu inox 304 E-HSMT Chương V 9 md
120 Đèn báo E-HSMT Chương V 2 Cái
121 Motor không ray E-HSMT Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->