Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201031357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thăng Bình, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201031352 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 13 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 00:35:00 đến ngày 2020-10-23 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,561,586,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Ván khuôn cọc, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 10,664 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép, cọc, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 4,8542 | tấn |
| 3 | Cốt thép, cọc, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 13,7161 | tấn |
| 4 | Cốt thép, cọc, ĐK >18mm | E-HSMT Chương V | 0,3008 | tấn |
| 5 | Sản xuất bản thép đầu cọc | E-HSMT Chương V | 3,7322 | tấn |
| 6 | Lắp đặt bản thép đầu cọc | E-HSMT Chương V | 3,7322 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 127,0501 | m3 |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | E-HSMT Chương V | 224 | 1 mối nối |
| 9 | Cọc dẫn ép âm | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 21,322 | 100m |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II (Ép âm) | E-HSMT Chương V | 0,521 | 100m |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II (Phần cọc không ngập đất) | E-HSMT Chương V | 0,009 | 100m |
| 13 | Đập đầu cọc BTCT, búa căn | E-HSMT Chương V | 2,95 | m3 |
| 14 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng P/P cọc neo | E-HSMT Chương V | 3 | lần TN |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (90%KL) | E-HSMT Chương V | 1,0173 | 100m3 |
| 16 | Đào móng cột thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III (10%KL) | E-HSMT Chương V | 11,3033 | m3 |
| 17 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (90%KL) | E-HSMT Chương V | 0,4202 | 100m3 |
| 18 | Đào móng dài bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III (10%KL) | E-HSMT Chương V | 4,6689 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 17,124 | m3 |
| 20 | Ván khuôn lót, móng cột | E-HSMT Chương V | 0,2666 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn lót, móng dài | E-HSMT Chương V | 0,3224 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 66,044 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 2,282 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 1,1565 | tấn |
| 25 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 1,6733 | tấn |
| 26 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | E-HSMT Chương V | 1,455 | tấn |
| 27 | Bê tông giằng móng, M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 18,1681 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng dài, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 1,6517 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,5036 | tấn |
| 30 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 1,7381 | tấn |
| 31 | Cốt thép móng, ĐK >18mm | E-HSMT Chương V | 1,0506 | tấn |
| 32 | Bê tông giẳng tường móng, M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 4,9622 | m3 |
| 33 | Ván khuôn giằng tường móng, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 0,4253 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép giằng tường móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,3156 | tấn |
| 35 | Cốt thép giằng tường móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 0,0469 | tấn |
| 36 | Xây móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, chiều cao < 4m, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 44,1485 | m3 |
| 37 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 25,3427 | m3 |
| 38 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 2,476 | m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 2,5926 | 100m3 |
| 40 | Mua đất tại mỏ (hệ số chuyển đồi đất đào sang đất đắp K90=1,1) | E-HSMT Chương V | 108,6738 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 1,0867 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 1,0867 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 1,0867 | 100m3 |
| 44 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 27,0061 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cột, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 4,1284 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,6892 | tấn |
| 47 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 3,1416 | tấn |
| 48 | Cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | E-HSMT Chương V | 2,2195 | tấn |
| 49 | Bê tông dầm, M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 37,0014 | m3 |
| 50 | Ván khuôn dầm, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 4,8281 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép xà dầm, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 1,3285 | tấn |
| 52 | Cốt thép xà dầm, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 6,5645 | tấn |
| 53 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 113,5856 | m3 |
| 54 | Ván khuôn sàn mái | E-HSMT Chương V | 9,8674 | 100m2 |
| 55 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 9,5034 | tấn |
| 56 | Bê tông cầu thang, M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 6,0469 | m3 |
| 57 | Ván khuôn cầu thang, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 0,5842 | 100m2 |
| 58 | Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,9073 | tấn |
| 59 | Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | E-HSMT Chương V | 0,0954 | tấn |
| 60 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 15,5377 | m3 |
| 61 | Ván khuôn lanh tô, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 2,051 | 100m2 |
| 62 | Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 0,9069 | tấn |
| 63 | Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT Chương V | 1,1548 | tấn |
| 64 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 246,2289 | m3 |
| 65 | Xây tường thu hồi gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 12,0841 | m3 |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 753,134 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 1.809,2152 | m2 |
| 68 | Xây sê nô, mái hắt, lam ngang, gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 4,132 | m3 |
| 69 | Trát sê nô, ô văng, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 216,244 | m2 |
| 70 | Xây bao cột gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 20,3112 | m3 |
| 71 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 330,0948 | m2 |
| 72 | Xây bậc cầu thang, gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 2,2915 | m3 |
| 73 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 61,4812 | m2 |
| 74 | Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 80,2692 | m2 |
| 75 | Trát trần, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 986,74 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm,VXM M75 | E-HSMT Chương V | 482,81 | m2 |
| 77 | Trát gờ chỉ, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 346,54 | m |
| 78 | Đắp phào kép, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 103,68 | m |
| 79 | Đắp conson | E-HSMT Chương V | 76 | Cái |
| 80 | Đắp vữa trang trí chi tiết hoa văn sảnh đón | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 81 | Đắp vữa trang trí chi tiết táp lô "Công sở xã Thăng Bình'' | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 82 | Lát nền, sàn gạch 600x600 | E-HSMT Chương V | 722,2134 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 chống trơn WC | E-HSMT Chương V | 88,2482 | m2 |
| 84 | Ốp tường gạch 300x600 | E-HSMT Chương V | 201,168 | m2 |
| 85 | Thi công mặt sàn gỗ, gỗ ván dày 3cm | E-HSMT Chương V | 52 | m2 |
| 86 | Ốp tường bằng gỗ, gỗ ván dày 3cm | E-HSMT Chương V | 18 | m2 |
| 87 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | E-HSMT Chương V | 60 | m2 |
| 88 | Chống thấm bitum polyme | E-HSMT Chương V | 233,9444 | m2 |
| 89 | Láng sàn, nền, dày 2cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 125,3056 | m2 |
| 90 | Lát đá bậc cầu thang | E-HSMT Chương V | 60,1288 | m2 |
| 91 | Lát đá mặt bệ lavabo | E-HSMT Chương V | 6,804 | m2 |
| 92 | Sơn trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 3.471,4424 | m2 |
| 93 | Sơn ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 969,378 | m2 |
| 94 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 1,3277 | tấn |
| 95 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 1,3277 | tấn |
| 96 | Gia công giằng mái thép | E-HSMT Chương V | 0,357 | tấn |
| 97 | Lắp dựng giằng mái thép | E-HSMT Chương V | 0,357 | tấn |
| 98 | Gia công thang sắt | E-HSMT Chương V | 4,6679 | tấn |
| 99 | Lắp đặt thang sắt | E-HSMT Chương V | 4,6679 | tấn |
| 100 | Bulong nở M18 L250 | E-HSMT Chương V | 38 | cái |
| 101 | Bulong liên kết M14 | E-HSMT Chương V | 204 | cái |
| 102 | Gia công lan can thép hộp | E-HSMT Chương V | 0,2804 | tấn |
| 103 | Lắp dựng lan can thép hộp | E-HSMT Chương V | 20,106 | m2 |
| 104 | Sơn kết cấu thép | E-HSMT Chương V | 265,32 | 1m2 |
| 105 | Lợp mái tôn, chiều dày 0,4mm | E-HSMT Chương V | 3,5568 | 100m2 |
| 106 | Tấm úp nóc khổ 400mm, dày 0,4 | E-HSMT Chương V | 70,39 | m |
| 107 | Ke chống bão (3 cái/m2) | E-HSMT Chương V | 1.067,04 | cái |
| 108 | Giá đỡ mặt đá chậu âm bàn | E-HSMT Chương V | 14 | bộ |
| 109 | Sản xuất lắp dựng con tiện bê tông đúc sẵn | E-HSMT Chương V | 124 | cái |
| 110 | Thang cửa lên mái, nắp thang | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn bằng tấm COMAPACT HPL (đã bao gồm phụ kiên) | E-HSMT Chương V | 5,4 | m2 |
| 112 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | E-HSMT Chương V | 12,9456 | 100m2 |
| 113 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | E-HSMT Chương V | 9,4653 | 100m2 |
| 114 | Gia công khuôn cửa gỗ nhóm 2, KT 70x250 | E-HSMT Chương V | 511,98 | m |
| 115 | Gia công khuôn cửa gỗ nhóm 2, KT 60x140 | E-HSMT Chương V | 98,28 | m |
| 116 | Gia công nẹp khuôn cửa nhóm 2, KT 20x150 | E-HSMT Chương V | 489,48 | m |
| 117 | Gia công cửa đi gỗ nhóm 2, pano kính dày 6,38mm | E-HSMT Chương V | 108,216 | m2 |
| 118 | Gia công cửa sổ gỗ nhóm 2, pano kính dày 6,38mm | E-HSMT Chương V | 85,32 | m2 |
| 119 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | E-HSMT Chương V | 1,1675 | tấn |
| 120 | Lắp dựng hoa sắt cửa | E-HSMT Chương V | 85,32 | m2 |
| 121 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang bằng inox | E-HSMT Chương V | 17,64 | m2 |
| 122 | Bê tông lót, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 0,3924 | m3 |
| 123 | Xây bậc tam cấp, gạch đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 2,5668 | m3 |
| 124 | Lát đá bậc tam cấp | E-HSMT Chương V | 18,585 | m2 |
| 125 | Bê tông lót, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 1,6309 | m3 |
| 126 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 5 | m3 |
| 127 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 5,4364 | m3 |
| 128 | Xây đường cua gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 3,4684 | m3 |
| 129 | Trát tường dày 1,5cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 37,5112 | m2 |
| 130 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 37,5112 | m2 |
| 131 | Tạo nhám đường cua | E-HSMT Chương V | 50 | m2 |
| 132 | Bê tông lót, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 0,2016 | m3 |
| 133 | Xây bồn hoa, gạch đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 0,858 | m3 |
| 134 | Trát bồn hoa dày 1,5cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 10,128 | m2 |
| 135 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT Chương V | 14 | bộ |
| 136 | Lắp đặt xí bệt | E-HSMT Chương V | 8 | bộ |
| 137 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | E-HSMT Chương V | 2 | bể |
| 139 | Máy bơm nước sinh hoạt 2,5m3/h | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 140 | Van phao DN27 | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 141 | Ống PPR dn21 | E-HSMT Chương V | 0,3 | 100m |
| 142 | Ống PPR dn27 | E-HSMT Chương V | 0,5 | 100m |
| 143 | Ống PPR dn34 | E-HSMT Chương V | 0,25 | 100m |
| 144 | Khóa dn27 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 145 | Khóa dn34 | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 146 | Rắc co dn27 | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 147 | Côn thu dn27/21 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 148 | Cút dn21 | E-HSMT Chương V | 80 | cái |
| 149 | Cút dn27 | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 150 | Cút dn34 | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 151 | Tê dn27 | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 152 | Tê dn34 | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 153 | Van tự động dn27 | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 154 | Van xả cặn dn34 | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 155 | Ống PVC dn110 | E-HSMT Chương V | 0,2 | 100m |
| 156 | Ống PVC dn90 | E-HSMT Chương V | 0,25 | 100m |
| 157 | Ống PVC dn42 | E-HSMT Chương V | 0,2 | 100m |
| 158 | Phễu thoát sàn | E-HSMT Chương V | 14 | cái |
| 159 | Tê chếch dn90 | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 160 | Tê chếch dn110 | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 161 | Cút chếch dn90 | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 162 | Cút chếch dn110 | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 163 | Tê dn90 | E-HSMT Chương V | 15 | cái |
| 164 | Nút bịt dn110 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 165 | Nút bịt dn90 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 166 | Tê thông tắc dn110 | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 167 | Tê thông tắc dn90 | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 168 | Côn thu dn90/42 | E-HSMT Chương V | 20 | cái |
| 169 | Ống PVC dn90 | E-HSMT Chương V | 2,2 | 100m |
| 170 | Cút dn90 | E-HSMT Chương V | 72 | cái |
| 171 | Măng sông dn90 | E-HSMT Chương V | 72 | cái |
| 172 | Rọ chắn rác DN90 | E-HSMT Chương V | 18 | cái |
| 173 | Đai neo giữ ống | E-HSMT Chương V | 90 | cái |
| 174 | Nilon tái sinh | E-HSMT Chương V | 160,5 | m2 |
| 175 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 24,075 | m3 |
| 176 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 13,1886 | m3 |
| 177 | Bê tông đáy rãnh, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 5,5307 | m3 |
| 178 | Xây rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 6,3178 | m3 |
| 179 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 31,908 | m2 |
| 180 | Trát trong rãnh, dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 57,4344 | m2 |
| 181 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 4,4928 | m3 |
| 182 | Ván khuôn tấm đan, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 0,2726 | 100m2 |
| 183 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,1945 | tấn |
| 184 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | E-HSMT Chương V | 120 | cái |
| 185 | Đắp trả bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 2,1272 | m3 |
| 186 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 4,3053 | m3 |
| 187 | Bê tông đáy, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 0,615 | m3 |
| 188 | Xây hố ga gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 2,5907 | m3 |
| 189 | Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 1,96 | m2 |
| 190 | Trát trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 8,96 | m2 |
| 191 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,2592 | m3 |
| 192 | Ván khuôn tấm đan, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 0,0115 | 100m2 |
| 193 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,0107 | tấn |
| 194 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 195 | Đắp trả bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 2,7806 | m3 |
| 196 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 0,2133 | 100m3 |
| 197 | Đào móng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 2,37 | m3 |
| 198 | Bê tông lót móng bể, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 1,337 | m3 |
| 199 | Ván khuôn BT lót móng bể, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 0,0219 | 100m2 |
| 200 | Bê tông bể, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,8443 | m3 |
| 201 | Ván khuôn bể, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 0,0317 | 100m2 |
| 202 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,1158 | tấn |
| 203 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 0,0454 | 100m3 |
| 204 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 12,827 | m3 |
| 205 | Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 9,4867 | m2 |
| 206 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 32,647 | m2 |
| 207 | Quét nước xi măng 2 nước | E-HSMT Chương V | 32,647 | m2 |
| 208 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,2295 | m3 |
| 209 | Ván khuôn tấm đan, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 0,0581 | 100m2 |
| 210 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,1213 | tấn |
| 211 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | E-HSMT Chương V | 13 | cái |
| 212 | Đèn 3 bóng máng chống lóa 36W | E-HSMT Chương V | 3 | bộ |
| 213 | Đèn đôi treo tường 36W | E-HSMT Chương V | 48 | bộ |
| 214 | Đèn led dây 2 mắt ánh sáng vàng 8W | E-HSMT Chương V | 50 | m |
| 215 | Đèn ốp trần vệ sinh vuông | E-HSMT Chương V | 20 | bộ |
| 216 | Đèn trang trí âm trần- downlight | E-HSMT Chương V | 56 | bộ |
| 217 | Lắp đặt quạt trần | E-HSMT Chương V | 24 | cái |
| 218 | Lắp đặt ô cắm đôi | E-HSMT Chương V | 77 | cái |
| 219 | Lắp đặt công tắc đơn, một chiều | E-HSMT Chương V | 38 | cái |
| 220 | Lắp đặt công tắc đơn, 2 chiều | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 221 | Lắp đặt công tắc đôi, một chiều | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 222 | Lắp đặt công tắc ba chấu, 1 chiều | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 223 | Điều tốc quạt trần | E-HSMT Chương V | 4 | bảng |
| 224 | Automat 3 pha 100A | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 225 | Automat 3 pha 225A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 226 | Automat 1 pha 10A | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 227 | Automat 1 pha 16A | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 228 | Automat 1 pha 32A | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 229 | Automat 1 pha 50A | E-HSMT Chương V | 12 | cái |
| 230 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 231 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 232 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x95+1x50)mm2 | E-HSMT Chương V | 60 | m |
| 233 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x25mm2+1x16mm2 | E-HSMT Chương V | 15 | m |
| 234 | Dây CU/PVC-(2x4mm) | E-HSMT Chương V | 120 | m |
| 235 | Dây CU/PVC-(2x2,5mm) | E-HSMT Chương V | 250 | m |
| 236 | Dây CU/PVC-(2x1,5mm) | E-HSMT Chương V | 400 | m |
| 237 | Lắp đặt tủ điện | E-HSMT Chương V | 26 | 1 tủ |
| 238 | Tủ điện tổng âm tường KT:450x350x150 | E-HSMT Chương V | 1 | 1 tủ |
| 239 | Tủ âm tường - E4FC 2/4LA | E-HSMT Chương V | 3 | 1 tủ |
| 240 | Tủ âm tường - E4FC 4/8LA | E-HSMT Chương V | 22 | 1 tủ |
| 241 | Ống luồn dây D16 | E-HSMT Chương V | 650 | m |
| 242 | Ống luồn dây D20 | E-HSMT Chương V | 120 | m |
| 243 | Hộp nối dây âm tường 100x100x60 | E-HSMT Chương V | 200 | hộp |
| 244 | Lắp đặt kim thu sét, L=1m | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 245 | Gia công và đóng cọc chống sét | E-HSMT Chương V | 6 | cọc |
| 246 | Dây dẫn sét D8 theo tường | E-HSMT Chương V | 80 | m |
| 247 | Cọc tiếp địa | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 248 | Hộp kiểm tra | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 249 | Hộp MDF 20 đôi | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 250 | Lắp đặt bộ Wall plate 2 cổng (Thoại + Lan Cat5e) | E-HSMT Chương V | 22 | cái |
| 251 | Lắp đặt đế âm | E-HSMT Chương V | 22 | hộp |
| 252 | Dây CU/PVC-(2x0,5mm) | E-HSMT Chương V | 650 | m |
| 253 | Hạt mạng, hạt điện thoại | E-HSMT Chương V | 60 | Hạt |
| 254 | Modem ADSL D-linhk Draytek V2700V | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 255 | Core Switch Cisco 3560 16 cổng | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 256 | Switvh Cisco 2960 16 cổng | E-HSMT Chương V | 3 | Bộ |
| 257 | Modem wifi Tenda Nova MW6 | E-HSMT Chương V | 6 | Bộ |
| 258 | Lắp đặt bộ Wall plate 1 cổng Lan Cat5e | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 259 | Lắp đặt đế âm | E-HSMT Chương V | 6 | hộp |
| 260 | Kéo rải dây mạng Cat5e | E-HSMT Chương V | 650 | m |
| 261 | Lắp đặt ô cắm đôi | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 262 | Dây CU/PVC-(2x1,5mm) | E-HSMT Chương V | 50 | m |
| 263 | Ống luồn dây D25 | E-HSMT Chương V | 1.000 | m |
| B | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Lắp đặt Đầu báo cháy khói | E-HSMT Chương V | 16 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Đầu báo cháy nhiệt | E-HSMT Chương V | 18 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Đế đầu báo cháy | E-HSMT Chương V | 34 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Chuông báo cháy khẩn cấp | E-HSMT Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Đèn báo cháy khẩn cấp | E-HSMT Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Nút ấn báo cháy khẩn cấp | E-HSMT Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn chiếu sáng exit chỉ dẫn thoát nạn | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đơn đôi | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | E-HSMT Chương V | 800 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | E-HSMT Chương V | 800 | m |
| 12 | Phụ kiện nối ống gen | E-HSMT Chương V | 250 | cái |
| 13 | hộp chia ngã nối ống đường kính 16 mm | E-HSMT Chương V | 50 | cái |
| 14 | Giàn giáo thi công | E-HSMT Chương V | 10 | m2 |
| 15 | Chạy thử hướng dẫn sử dụng ,chuyển giao công nghệ hệ thống báo cháy | E-HSMT Chương V | 1 | HT |
| 16 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy sơn tĩnh điện. loai 3 bình | E-HSMT Chương V | 6 | giá |
| 17 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 - ABC | E-HSMT Chương V | 12 | bình |
| 18 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 -MT3 | E-HSMT Chương V | 6 | bình |
| 19 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh | E-HSMT Chương V | 6 | bộ |
| 20 | Hòa mạng chạy thử, hướng dẫn sử dụng, chuyển giao công nghệ. | E-HSMT Chương V | 1 | HT |
| 21 | Lắp đặt trụ cấp nước cứu hoả ĐK 100mm | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt trụ tiếp nước cứu hoả ĐK 100mm | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà 800x600x200, sơn tĩnh điện | E-HSMT Chương V | 1 | hộp |
| 24 | Lắp đặt khớp nối đầu vòi D65-15 | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt cuộn vòi chữa cháy D65-15 | E-HSMT Chương V | 2 | cuộn |
| 26 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65-15 | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | E-HSMT Chương V | 0,52 | 100m |
| 28 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | E-HSMT Chương V | 3 | cặp bích |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | E-HSMT Chương V | 18,2 | 1m2 |
| 32 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm | E-HSMT Chương V | 0,24 | 100m |
| 33 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 6,24 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Ván khuôn cọc, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 0,959 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép, cọc, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,401 | tấn |
| 3 | Cốt thép, cọc, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 0,9248 | tấn |
| 4 | Cốt thép, cọc, ĐK >18mm | E-HSMT Chương V | 0,0888 | tấn |
| 5 | Sản xuất bản thép đầu cọc | E-HSMT Chương V | 0,1795 | tấn |
| 6 | Lắp đặt bản thép đầu cọc | E-HSMT Chương V | 0,1795 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 11,225 | m3 |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 1,796 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm-đất cấp II (ép âm cọc đại trà) | E-HSMT Chương V | 0,155 | 100m |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài <= 4 m, KT 25x25 cm, đất C2 (phần không ngập đất cọc TN) | E-HSMT Chương V | 0,004 | 100m |
| 11 | Đập đầu cọc BTCT, búa căn | E-HSMT Chương V | 0,9125 | m3 |
| 12 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng P/P cọc neo | E-HSMT Chương V | 2 | lần TN |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 0,1955 | 100m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 2,1722 | m3 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 0,4427 | 100m3 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 4,9189 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 7,4683 | m3 |
| 18 | Ván khuôn lót móng dài, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 0,2806 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn lót móng cột, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 0,099 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 10,9577 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng cột, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 0,8184 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,0515 | tấn |
| 23 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 0,9445 | tấn |
| 24 | Bê tông giằng móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 15,433 | m3 |
| 25 | Ván khuôn giằng móng, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 1,403 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,4271 | tấn |
| 27 | Cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 2,1405 | tấn |
| 28 | Bê tông giằng tường móng, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 3,0152 | m3 |
| 29 | Ván khuôn giằng tường móng | E-HSMT Chương V | 0,274 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép giằng tường móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,2815 | tấn |
| 31 | Xây móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, chiều cao < 4m, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 22,6149 | m3 |
| 32 | Bê tông nền, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 19,6162 | m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 1,4639 | 100m3 |
| 34 | Mua đất tại mỏ xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống (hệ số chuyển đồi đất đào sang đất đắp K90=1,1) | E-HSMT Chương V | 90,1179 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 0,9012 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 0,9012 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 0,9012 | 100m3 |
| 38 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 6,0694 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cột, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 1,3376 | 100m2 |
| 40 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,2228 | tấn |
| 41 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 0,9845 | tấn |
| 42 | Bê tông dầm, M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 11,2429 | m3 |
| 43 | Ván khuôn dầm, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 1,5649 | 100m2 |
| 44 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 1,1337 | tấn |
| 45 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 1,628 | tấn |
| 46 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 33,5525 | m3 |
| 47 | Ván khuôn sàn mái, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 2,5359 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 2,254 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,5806 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 0,314 | 100m2 |
| 51 | Cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm | E-HSMT Chương V | 0,0316 | tấn |
| 52 | Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | E-HSMT Chương V | 0,1548 | tấn |
| 53 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 51,5351 | m3 |
| 54 | Xây tường thu hồi gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 11,3205 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 136,121 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 472,903 | m2 |
| 57 | Xây sê nô, mái hắt, lam ngang, gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 9,447 | m3 |
| 58 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 177,2086 | m2 |
| 59 | Xây bao cột gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 2,1611 | m3 |
| 60 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 49,324 | m2 |
| 61 | Xây lan can gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 0,5527 | m3 |
| 62 | Trát tường lan can ngoài dày 1,5cm,VM M75 | E-HSMT Chương V | 6,6592 | m2 |
| 63 | Trát trang trí granito lan can, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 2,555 | m2 |
| 64 | Trát lam chắn nắng, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 33,6002 | m2 |
| 65 | Trát má cửa, dày 1,5cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 46,6564 | m2 |
| 66 | Trát trần, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 253,59 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm,VXM M75 | E-HSMT Chương V | 156,49 | m2 |
| 68 | Đắp phào đơn, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 81,48 | m |
| 69 | Đắp trang trí bảng tên "Nhà công vụ xã Thăng Bình'' | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 70 | Lát nền, sàn gạch 600x600 | E-HSMT Chương V | 188,9024 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch 300x300 | E-HSMT Chương V | 7,26 | m2 |
| 72 | Ốp tường gạch 300x600 | E-HSMT Chương V | 18,547 | m2 |
| 73 | Lát đá mặt bàn bếp | E-HSMT Chương V | 1,836 | m2 |
| 74 | Sơn trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 911,0924 | m2 |
| 75 | Sơn ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 402,913 | m2 |
| 76 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,6647 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,6647 | tấn |
| 78 | Lợp mái tôn, chiều dày 0,4mm | E-HSMT Chương V | 2,3907 | 100m2 |
| 79 | Chống thấm bitum polyme | E-HSMT Chương V | 38,5336 | m2 |
| 80 | Láng mái tạo dốc 2%, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 38,5336 | m2 |
| 81 | Tấm úp nóc khổ 400mm, dày 0,4 | E-HSMT Chương V | 28,42 | m |
| 82 | Ke chống bão (3 cái/m2) | E-HSMT Chương V | 717 | cái |
| 83 | Giá đỡ mặt đá chậu âm bàn | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | E-HSMT Chương V | 2,9138 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | E-HSMT Chương V | 2,2115 | 100m2 |
| 86 | Gia công khuôn cửa gỗ nhóm 2, KT 70x250 | E-HSMT Chương V | 162,24 | m |
| 87 | Gia công khuôn cửa gỗ nhóm 2, KT 60x140 | E-HSMT Chương V | 14,04 | m |
| 88 | Gia công nẹp khuôn cửa nhóm 2, KT 20x150 | E-HSMT Chương V | 167,04 | m |
| 89 | Gia công cửa đi gỗ nhóm 2, pano kính dày 6,38mm | E-HSMT Chương V | 34,668 | m2 |
| 90 | Gia công cửa sổ gỗ nhóm 2, pano kính dày 6,38mm | E-HSMT Chương V | 33,12 | m2 |
| 91 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | E-HSMT Chương V | 0,4819 | tấn |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | E-HSMT Chương V | 33,12 | m2 |
| 93 | Bê tông lót, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 1,5631 | m3 |
| 94 | Xây bậc tam cấp, gạch đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 4,2204 | m3 |
| 95 | Lát đá bậc tam cấp | E-HSMT Chương V | 38,367 | m2 |
| 96 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt xí bệt | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | E-HSMT Chương V | 1 | bể |
| 100 | Máy bơm nước sinh hoạt 2,5m3/h | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 101 | Van phao DN27 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 102 | Ống PPR dn21 | E-HSMT Chương V | 0,05 | 100m |
| 103 | Ống PPR dn27 | E-HSMT Chương V | 1 | 100m |
| 104 | Ống PPR dn34 | E-HSMT Chương V | 0,04 | 100m |
| 105 | Khóa dn27 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 106 | Khóa dn34 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 107 | Rắc co dn27 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 108 | Côn thu dn27/21 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 109 | Cút dn21 | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 110 | Cút dn27 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 111 | Cút dn34 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 112 | Tê dn27 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 113 | Tê dn34 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 114 | Van tự động dn27 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 115 | Van xả cặn dn34 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 116 | Ống PVC dn110 | E-HSMT Chương V | 0,05 | 100m |
| 117 | Ống PVC dn90 | E-HSMT Chương V | 0,05 | 100m |
| 118 | Ống PVC dn42 | E-HSMT Chương V | 0,03 | 100m |
| 119 | Phễu thoát sàn | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 120 | Tê chếch dn90 | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 121 | Tê chếch dn110 | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 122 | Cút chếch dn90 | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 123 | Cút chếch dn110 | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 124 | Tê dn90 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 125 | Nút bịt dn110 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 126 | Nút bịt dn90 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 127 | Tê thông tắc dn110 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 128 | Tê thông tắc dn90 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 129 | Côn thu dn90/42 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 130 | Ống PVC dn90 | E-HSMT Chương V | 0,36 | 100m |
| 131 | Cút dn90 | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 132 | Rọ chắn rác DN100 | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 133 | Đai neo giữ ống | E-HSMT Chương V | 32 | cái |
| 134 | Nilon tái sinh | E-HSMT Chương V | 48,23 | m2 |
| 135 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 7,2345 | m3 |
| 136 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 10,2672 | m3 |
| 137 | Bê tông đáy rãnh, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 4,3056 | m3 |
| 138 | Xây rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 4,9183 | m3 |
| 139 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 24,84 | m2 |
| 140 | Trát trong rãnh, dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 44,712 | m2 |
| 141 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 3,3696 | m3 |
| 142 | Ván khuôn tấm đan, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 0,2045 | 100m2 |
| 143 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,1459 | tấn |
| 144 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | E-HSMT Chương V | 90 | cái |
| 145 | Đắp trả bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 1,656 | m3 |
| 146 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 4,3053 | m3 |
| 147 | Bê tông đáy, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 0,615 | m3 |
| 148 | Xây hố ga gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 2,5907 | m3 |
| 149 | Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 1,96 | m2 |
| 150 | Trát trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 8,96 | m2 |
| 151 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,2592 | m3 |
| 152 | Ván khuôn tấm đan, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 0,0115 | 100m2 |
| 153 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,0107 | tấn |
| 154 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 155 | Đắp trả bằng thủ công | E-HSMT Chương V | 2,8923 | m3 |
| 156 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 0,0794 | 100m3 |
| 157 | Đào móng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | E-HSMT Chương V | 2,37 | m3 |
| 158 | Bê tông lót móng bể, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 0,6618 | m3 |
| 159 | Ván khuôn BT lót móng bể, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 0,0108 | 100m2 |
| 160 | Bê tông bể, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,9926 | m3 |
| 161 | Ván khuôn bể, VK gỗ | E-HSMT Chương V | 0,0162 | 100m2 |
| 162 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,0821 | tấn |
| 163 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 0,0676 | tấn |
| 164 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 3,2489 | m3 |
| 165 | Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 4,1184 | m2 |
| 166 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT Chương V | 18,668 | m2 |
| 167 | Quét nước xi măng 2 nước | E-HSMT Chương V | 18,668 | m2 |
| 168 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,4752 | m3 |
| 169 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0239 | 100m2 |
| 170 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,0164 | tấn |
| 171 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 172 | Đèn đôi treo tường 36W | E-HSMT Chương V | 19 | bộ |
| 173 | Đèn ốp trần vệ sinh vuông | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 174 | Đèn trang trí âm trần- downlight | E-HSMT Chương V | 9 | bộ |
| 175 | Lắp đặt quạt trần | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 176 | Lắp đặt ô cắm đôi | E-HSMT Chương V | 26 | cái |
| 177 | Lắp đặt công tắc đơn, một chiều | E-HSMT Chương V | 7 | cái |
| 178 | Lắp đặt công tắc ba chấu, 1 chiều | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 179 | Điều tốc quạt trần | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 180 | Automat 1 pha 10A | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 181 | Automat 1 pha 16A | E-HSMT Chương V | 7 | cái |
| 182 | Automat 1 pha 32A | E-HSMT Chương V | 7 | cái |
| 183 | Automat 1 pha 50A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 186 | Dây CU/PVC-(2x6mm) | E-HSMT Chương V | 100 | m |
| 187 | Dây CU/PVC-(2x4mm) | E-HSMT Chương V | 95 | m |
| 188 | Dây CU/PVC-(2x2,5mm) | E-HSMT Chương V | 110 | m |
| 189 | Dây CU/PVC-(2x1,5mm) | E-HSMT Chương V | 150 | m |
| 190 | Lắp đặt tủ điện | E-HSMT Chương V | 8 | 1 tủ |
| 191 | Tủ điện tổng âm tường KT:450x350x150 | E-HSMT Chương V | 1 | 1 tủ |
| 192 | Tủ âm tường - E4FC 2/4LA | E-HSMT Chương V | 7 | 1 tủ |
| 193 | Ống luồn dây D16 | E-HSMT Chương V | 260 | m |
| 194 | Ống luồn dây D20 | E-HSMT Chương V | 195 | m |
| 195 | Hộp nối dây âm tường 100x100x60 | E-HSMT Chương V | 80 | hộp |
| 196 | Lắp đặt kim thu sét, L=1m | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 197 | Gia công và đóng cọc chống sét | E-HSMT Chương V | 3 | cọc |
| 198 | Dây dẫn sét D8 theo tường | E-HSMT Chương V | 36 | m |
| 199 | Cọc tiếp địa | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 200 | Hộp kiểm tra | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 201 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy sơn tĩnh điện. loai 3 bình | E-HSMT Chương V | 2 | giá |
| 202 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 - ABC | E-HSMT Chương V | 4 | bình |
| 203 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 -MT3 | E-HSMT Chương V | 2 | bình |
| 204 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 205 | Switvh Cisco 2960 16 cổng | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 206 | Modem wifi Tenda Nova MW6 | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 207 | Lắp đặt bộ Wall plate 1 cổng Lan Cat5e | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 208 | Lắp đặt đế âm | E-HSMT Chương V | 8 | Cái |
| 209 | Kéo rải dây mạng Cat5e | E-HSMT Chương V | 150 | m |
| 210 | Lắp đặt ô cắm đôi | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 211 | Dây CU/PVC-(2x1,5mm) | E-HSMT Chương V | 5 | m |
| 212 | Ống luồn dây D25 | E-HSMT Chương V | 180 | m |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 2,1829 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | E-HSMT Chương V | 8,8128 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 0,0663 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 1,4224 | m3 |
| 5 | Ván khuôn lót, móng dài | E-HSMT Chương V | 0,0391 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn lót, móng cột | E-HSMT Chương V | 0,0232 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,975 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | E-HSMT Chương V | 0,088 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT Chương V | 0,0536 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT Chương V | 0,0378 | tấn |
| 11 | Xây tường móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, chiều cao < 4m, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 0,9682 | m3 |
| 12 | Trát tường chân móng dày 1,5cm, VXM M75 | E-HSMT Chương V | 9,9756 | m2 |
| 13 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 5,1345 | m3 |
| 14 | Khía bay tạo nhám mái dốc | E-HSMT Chương V | 4,89 | m2 |
| 15 | Nilong tái sinh | E-HSMT Chương V | 48,9 | m2 |
| 16 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | E-HSMT Chương V | 0,3244 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | E-HSMT Chương V | 0,3244 | tấn |
| 18 | Bulong neo cột M18, L=700 | E-HSMT Chương V | 16 | cái |
| 19 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,1919 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,1919 | tấn |
| 21 | Lợp mái tôn, chiều dày 0,4mm | E-HSMT Chương V | 0,5425 | 100m2 |
| 22 | Ke chống bão (3 cái/m2) | E-HSMT Chương V | 163 | cái |
| E | HẠNG MỤC: NỘI THẤT, THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn làm việc lãnh đạo | E-HSMT Chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Ghế làm việc lãnh đạo | E-HSMT Chương V | 5 | Cái |
| 3 | Bộ bàn ghế tiếp khách | E-HSMT Chương V | 7 | Bộ |
| 4 | Điều hòa Inverter 1 chiều 12000 BTU | E-HSMT Chương V | 7 | Bộ |
| 5 | Tủ đựng tài liệu 5 buồng bằng gỗ tự nhiên | E-HSMT Chương V | 7 | Cái |
| 6 | Bàn máy tính | E-HSMT Chương V | 5 | Bộ |
| 7 | Máy tính để bàn đồng bộ | E-HSMT Chương V | 3 | Bộ |
| 8 | Máy tính để bàn | E-HSMT Chương V | 4 | Bộ |
| 9 | Máy in laser A4 trắng đen | E-HSMT Chương V | 4 | Cái |
| 10 | Bàn làm việc | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Ghế xoay nhân viên | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 12 | Bàn máy tính | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Máy tính để bàn | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Bàn làm việc | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Ghế xoay nhân viên | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 16 | Bàn máy tính | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Máy tính để bàn | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Máy in - Photocopy | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 19 | Bàn làm việc | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Ghế xoay nhân viên | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 21 | Bàn máy tính | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Máy tính để bàn | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Máy in laser A4 trắng đen | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 24 | Bàn làm việc | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Ghế xoay nhân viên | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 26 | Tủ tài liệu sắt | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Bàn máy tính | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Ghế bàn tiếp dân | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 29 | Bộ bàn tiếp dân | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 30 | Bàn làm việc | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Ghế xoay nhân viên | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 32 | Tủ tài liệu sắt | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 33 | Bàn máy tính | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Máy tính để bàn | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Bàn làm việc | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 36 | Ghế xoay nhân viên | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 37 | Tủ tài liệu sắt | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 38 | Bàn máy tính | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 39 | Bộ bàn tiếp dân | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 40 | Ghế bàn tiếp dân | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 41 | Máy tính để bàn đồng bộ | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 42 | Máy in laser A4 trắng đen | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 43 | Bàn làm việc | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 44 | Ghế xoay nhân viên | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 45 | Bàn máy tính | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 46 | Bộ bàn tiếp dân | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 47 | Ghế bàn tiếp dân | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 48 | Máy tính để bàn đồng bộ | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 49 | Máy in laser A4 trắng đen | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 50 | Tủ tài liệu sắt | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 51 | Bàn làm việc | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 52 | Ghế xoay nhân viên | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 53 | Tủ tài liệu sắt | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 54 | Bàn máy tính | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 55 | Bộ bàn tiếp dân | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 56 | Máy tính để bàn đồng bộ | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 57 | Máy in laser A4 trắng đen | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 58 | Ghế bàn tiếp dân | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 59 | Bàn làm việc | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 60 | Ghế xoay nhân viên | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 61 | Bàn máy tính | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 62 | Tủ tài liệu sắt | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 63 | Bộ bàn tiếp dân | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 64 | Máy tính để bàn đồng bộ | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 65 | Máy in laser A4 trắng đen | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 66 | Ghế bàn tiếp dân | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 67 | Điều hòa Inverter 1 chiều 12000 BTU | E-HSMT Chương V | 3 | Cái |
| 68 | Ti vi 65 inch | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 69 | Lắp đặt giá treo máy chiếu | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 70 | Lắp đặt máy chiếu | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 71 | Laptop phục vụ hội họp | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 72 | Bàn họp hình chữ U | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 73 | Ghế chủ tọa | E-HSMT Chương V | 5 | Cái |
| 74 | Ghế gỗ bọc da phòng họp | E-HSMT Chương V | 45 | Cái |
| 75 | Bục tượng Bác hồ | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 76 | Tượng Bác bằng đồng | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 77 | Cục đẩy 2 kênh | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 78 | Loa | E-HSMT Chương V | 2 | Cái |
| 79 | Micro không dây chủ tọa 3000A | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 80 | Micro không dây đại biểu 3000B | E-HSMT Chương V | 20 | Cái |
| 81 | Dây cáp loa | E-HSMT Chương V | 60 | m |
| 82 | Rèm cửa sổ | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 83 | Phông trang trí | E-HSMT Chương V | 42 | m2 |
| 84 | Sao vàng búa liềm | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 85 | Bảng chữ Nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 86 | Ti vi 30 inch | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 87 | Bảng điện tử LED (800 x 7000)mm | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 88 | Bàn làm việc | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 89 | Ghế xoay nhân viên | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 90 | Tủ tài liệu sắt | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 91 | Bộ bàn tiếp dân | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 92 | Bàn máy tính | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 93 | Máy tính để bàn đồng bộ | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 94 | Máy in laser A4 trắng đen | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 95 | Giường tầng bằng sắt | E-HSMT Chương V | 4 | Cái |
| 96 | Bàn tiếp dân | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 97 | Ghế bàn tiếp dân | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 98 | Bàn làm việc | E-HSMT Chương V | 2 | Bộ |
| 99 | Ghế xoay nhân viên | E-HSMT Chương V | 2 | Cái |
| 100 | Tủ tài liệu sắt | E-HSMT Chương V | 2 | Bộ |
| 101 | Bộ bàn tiếp dân | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 102 | Bàn máy tính | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 103 | Máy tính để bàn đồng bộ | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 104 | Máy in laser A4 trắng đen | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 105 | Ghế bàn tiếp dân | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 106 | Bình lọc nước | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 107 | Bộ bàn tiếp dân | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 108 | Bàn làm việc | E-HSMT Chương V | 2 | Bộ |
| 109 | Ghế xoay nhân viên | E-HSMT Chương V | 1 | Cái |
| 110 | Máy tính để bàn | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 111 | Cụm bàn làm việc nối tiếp ( dài 8m ) | E-HSMT Chương V | 1 | Bộ |
| 112 | Máy tính để bàn đồng bộ | E-HSMT Chương V | 4 | Bộ |
| 113 | Máy tính để bàn | E-HSMT Chương V | 4 | Bộ |
| 114 | Ghế xoay nhân viên | E-HSMT Chương V | 4 | Cái |
| 115 | Máy in laser A4 trắng đen | E-HSMT Chương V | 2 | Cái |
| 116 | Ghế phòng một cửa | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 117 | Ghế chờ: KT: 2390x650x780mm | E-HSMT Chương V | 2 | Cái |
| 118 | Bộ bàn ăn 06 ghế | E-HSMT Chương V | 2 | Bộ |
| 119 | Cổng xếp chất liệu inox 304 | E-HSMT Chương V | 9 | md |
| 120 | Đèn báo | E-HSMT Chương V | 2 | Cái |
| 121 | Motor không ray | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi