Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201031574-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lương Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201031529
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 800 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-13 10:45:00 đến ngày 2020-10-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,466,090,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường M.Đào 1.25; ủi 110 đất C2 Chương V 48,6079 100m3
2 Đào nền đường M.Đào 1.25; ủi 110 đất C3 Chương V 226,3621 100m3
3 Đào nền đường M.Đào 1.25; ủi 110 đất C4 Chương V 180,0606 100m3
4 Phá đá nền đường bằng M,Đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp 4 Chương V 31,0486 100m3
5 Đào rãnh dọc M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C3 Chương V 3,5314 100m3
6 Đào rãnh dọc M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C4 Chương V 2,3125 100m3
7 Phá đá nền đường bằng M.Đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp 4 Chương V 0,3987 100m3
8 Đào khuôn đường M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C3 Chương V 0,9189 100m3
9 Đào khuôn đường M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C4 Chương V 0,6017 100m3
10 Phá đá khuôn đường bằng M.Đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp 4 Chương V 0,1038 100m3
11 Đào bóc hữu cơ; M.Đào 1.25 đất C1 Chương V 11,9072 100m3
12 Đào cấp nền đường đất C2 bằng M.Đào 1.25 Chương V 3,4621 100m3
13 Đắp nền đường đất C3 đầm K95 bằng đầm cóc Chương V 0,5483 100m3
14 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 54,2769 100m3
15 Vận chuyển đất C3 tận dụng để đắp nền bằng ô tô 7Tcự ly <=300 m Chương V 69,0751 100m3
16 Vận chuyển đất C1 đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=1000 m Chương V 11,5952 100m3
17 Vận chuyển đất C2 đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=1000 m Chương V 51,8549 100m3
18 Vận chuyển đất C3 đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=1000 m Chương V 164,6337 100m3
19 Vận chuyển đất C4 đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=1000 m Chương V 182,4686 100m3
20 Vận chuyển phế thải xây dựng đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=1000 m Chương V 0,4757 100m3
21 Vận chuyển đá đổ đi bằng ôtô 7T cự ly <= 1000m Chương V 31,6003 100m3
22 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển M.Đào 1.25 Chương V 31,6003 100m3
23 Vận chuyển tiếp đất C1 đổ đi, bằng ô tô 7T, cự ly 1Km Chương V 11,5952 100m3
24 Vận chuyển tiếp đất C2 đổ đi, bằng ô tô 7T, cự ly 1Km Chương V 51,8549 100m3
25 Vận chuyển tiếp đất C3 đổ đi, bằng ô tô 7T, cự ly 1Km Chương V 164,6337 100m3
26 Vận chuyển tiếp đất C4 đổ đi, bằng ô tô 7T, cự ly 1Km Chương V 182,4686 100m3
27 Vận chuyển tiếp phế thải xây dựng đổ đi, bằng ô tô 7T, cự ly 1Km Chương V 0,4757 100m3
28 Vận chuyển tiếp đá C4 đổ đi, bằng ô tô 7T, cự ly 1Km Chương V 31,6003 100m3
29 Móng đường CPĐD loại II Chương V 2,7148 100m3
30 RảI lớp giấy dầu tạo phẳng Chương V 15,0822 100m2
31 Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 300 Chương V 331,8077 m3
32 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V 1,1045 100m2
33 Cắt khe co mặt đường BTXM Chương V 37,3119 10m
34 Cắt khe dãn + khe dọc mặt đường BTXM Chương V 28,8921 10m
35 Làm khe co mặt đường BTXM (Không có thanh truyền lực) Chương V 200,91 m
36 Làm khe dãn mặt đường BTXM (Có thanh truyền lực) Chương V 28,7014 m
37 Làm khe co mặt đường BTXM (Có thanh truyền lực) Chương V 172,2086 m
38 Làm khe dọc mặt đường BTXM (Có thanh truyền lực) Chương V 260,22 m
39 Đào hố chôn cọc tiêu đất cấp 3, đắp đất hoàn thiện cọc tiêu Chương V 3,4496 m3
40 Sản xuất cấu kiện bê tông đức sẵn, bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 Chương V 2,178 m3
41 Ván khuôn bê tông cọc tiêu Chương V 0,33 100m2
42 Quét sơn hai nước (Sơn phần cọc nhô lên mặt đất 0.7m) Chương V 38,94 m2
43 Lắp đặt cọc tiêu bê tông Chương V 88 cái
44 Làm biển báo chỉ dẫn phản quang KT 1.0*1.2 m Chương V 2 cái
45 Đào móng kè M đào 1,25, đất C3 Chương V 3,8661 100m3
46 Đắp đất móng kè bằng đầm cóc đầm K95 Chương V 2,3911 100m3
47 Đá dăm đệm móng Chương V 187,635 m3
48 Lót vữa xi măng mái taluy dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V 527,0985 m2
49 Bê tông móng kè, đá 2x4, mác 150 Chương V 136,7055 m3
50 Ván khuôn móng kè Chương V 5,361 100m2
51 Bê tông mái taluy, đá 1x2, mác 200 Chương V 79,2904 m3
52 Làm lớp đá dăm tầng lọc Chương V 5,022 m3
53 Làm lớp đất sét đầm chặt Chương V 0,0502 100m3
54 Ống thoát nước D90 Chương V 93 m
55 Vải địa kỹ thuật lót móng công trình Chương V 0,837 100m2
56 Cốt thép gia cố mái taluy D<=10cm Chương V 2,082 tấn
57 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, mác 200 Chương V 21,8198 m3
58 Lót vữa xi măng dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V 810,4512 m2
59 Lắp đặt tấm đan rãnh, trọng lượng <= 50 kg Chương V 2.997 cái
60 Bê tông tấm đan rãnh lắp ghép, đá 1x2, mác 200 Chương V 50,8741 m3
61 Ván khuôn tấm đan rãnh lắp ghép Chương V 4,2797 100m2
B HẠNG MỤC: CỐNG LO
1 Đào móng cống M đào 1,25, đất C2 Chương V 1,0731 100m3
2 Đào móng công cống M đào 1,25, đất C3 Chương V 4,9974 100m3
3 Đào móng công cống M đào 1,25, đất C4 Chương V 3,9752 100m3
4 Phá đá móng cống bằng M.Đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp 4 Chương V 0,6855 100m3
5 Phá rỡ kết cấu cũ bằng máy đào 1.25 gắn đầu bủa thủy lực Chương V 3 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc đầm K95 Chương V 2,8564 100m3
7 Đá dăm đệm móng Chương V 55,4635 m3
8 Xây móng cống đá hộc VXM M75 Chương V 265,2748 m3
9 Xây thân cống vữa XM mác 100 Chương V 177,326 m3
10 Trát tường vữa XMCV mác 100 dày trung bình 2 cm Chương V 568,8688 m2
11 BT mũ mố, mũ đá 1 x 2 ; R200 Chương V 27,0597 m3
12 BT bản cống đá 1 x 2 ;R 300 Chương V 18,51 m3
13 Bê tông phủ bản cống M300# Chương V 1,3 m3
14 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V 24,75 m3
15 Đổ bê tông chèn khe ống cống, đá 2x4, mác 100 Chương V 8,78 m3
16 Cốt thép bản cống, khớp nối D<10 mm Chương V 0,5036 tấn
17 Cốt thép bản cống, D<18 mm Chương V 1,1366 tấn
18 Cốt thép mũ mố D<=10mm Chương V 0,3635 tấn
19 Cốt thép mũ mố D>10mm Chương V 0,1761 tấn
20 Cốt thép ông cống đường kính <= 10 mm Chương V 2,3343 tấn
21 Ván khuôn tấm bản cống Chương V 0,8284 100m2
22 Ván khuôn mũ mố cống Chương V 1,1791 100m2
23 Ván khuôn ống cống bằng thép Chương V 3,7119 100m2
24 Lắp dựng tấm bản cống đúc sẵn Chương V 77 cái
25 Chống thấm ống cống Chương V 202,7184 m2
26 Lắp đặt ống cống Chương V 39 cái
C HẠNG MỤC: CỐNG LO> 200
1 Đào móng cống M đào 1,25, đất C2 Chương V 0,107 100m3
2 Đào móng công cống M đào 1,25, đất C3 Chương V 0,321 100m3
3 Đào móng công cống M đào 1,25, đất C4 Chương V 0,4279 100m3
4 Phá đá móng cống bằng M.Đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp 4 Chương V 0,214 100m3
5 Phá rỡ kết cấu cũ bằng máy đào 1.25 gắn đầu bủa thủy lực Chương V 45,8509 m3
6 Bơm nước thi công Chương V 20 ca
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc đầm K95 Chương V 1,0557 100m3
8 Đá dăm đệm móng Chương V 31,5469 m3
9 Bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 (Đúc sẵn) Chương V 7,656 m3
10 Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 250 đổ tại chỗ Chương V 2,08 m3
11 Bê tông phủ bản, mối nối dầm bản, đá 1x2, mác 300 Chương V 12,96 m3
12 Bê tông bản giảm tải đá 1x2 mác 250 đổ tại chỗ Chương V 5,94 m3
13 Bê tông mũ mố, cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,8 m3
14 Bê tông móng mố, trụ, đá 2x4, mác 150 Chương V 61,7422 m3
15 Bê tông mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 Chương V 47,7111 m3
16 Bê tông giằng chống đá 2x4 M200 Chương V 2,25 m3
17 Cốt thép mũ mố D<=10 đổ tại chỗ Chương V 0,1442 tấn
18 Cốt thép mũ mố D<=18 đổ tại chỗ Chương V 0,0169 tấn
19 Cốt thép bó vỉa D<=18 đổ tại chỗ Chương V 0,1408 tấn
20 Cốt thép dầm bản đúc sẵn, đường kính <= 18 mm Chương V 0,9119 tấn
21 Cốt thép bản giảm tải đường kính <= 10 mm Chương V 0,1387 tấn
22 Cốt thép bản giảm tải đường kính <= 18 mm Chương V 0,5064 tấn
23 Làm lan can, tay vịn bằng thép Chương V 0,0809 tấn
24 Ván khuôn bản giảm tải đổ tại chỗ Chương V 0,108 100m2
25 Ván khuôn mũ mố đổ tại chỗ Chương V 0,2215 100m2
26 Ván khuôn dầm bản dúc sẵn Chương V 17,43 m2
27 Ván khuôn bó vỉa đổ tại chỗ Chương V 0,1269 100m2
28 Ván khuôn móng mố trụ cầu Chương V 1,2659 100m2
29 Ván khuôn mố trụ cầu Chương V 1,479 100m2
30 Lắp đặt dầm bản TL>3000kg Chương V 7 cái
D HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Lắp đặt biển tam giác số 245, 227(D=0.7m,vận dụng NC = 40%) Chương V 8 cái
2 Biển báo đoạn đường thi công 440 KT (80x30) 2 cột Chương V 8 cái
3 Lắp đặt biển báo chữ nhật 0,8mx1,4m 2 cột Chương V 8 cái
4 Nhân công ĐBGT 3,0/7 Chương V 150 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->