Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Trường PTDTBT THCS Lùng Phình 1, xã Lùng Phinh, huyện Bắc Hà
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201025363-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình Trường PTDTBT THCS Lùng Phình 1, xã Lùng Phinh, huyện Bắc Hà |
| Số hiệu KHLCNT | 20201025290 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NSTW đầu tư CT MTQG XD NTM; Ngân sách huyện, xã; Nhân dân tham gia đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 15:08:00 đến ngày 2020-10-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,829,962,920 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,856 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 7,553 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,184 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 29,745 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,564 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 10,46 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ cổ móng cột | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,914 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm (thép móng) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,621 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,135 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,434 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,008 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5,267 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 15,45 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông lót giằng móng | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,225 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, giằng móng | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,405 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=6 m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,561 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=6 m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,311 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,359 | tấn |
| 19 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,001 | m3 |
| 20 | Xây gạch 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 38,022 | m3 |
| 21 | Trát chân móng dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 37,767 | m2 |
| 22 | Sơn tường chân móng không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 37,767 | m2 |
| 23 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,378 | 100m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột, đá 1x2 cao <=28 m, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 20,841 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ trụ, cột (tầng 2+3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,079 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn gỗ trụ cột (tầng 1) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,138 | 100m2 |
| 4 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,559 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,227 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,666 | tấn |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 27,907 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 63,511 | m3 |
| 9 | Ghép ván khuôn gỗ sàn mái (tầng 1) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,53 | 100m2 |
| 10 | Ghép ván khuôn gỗ sàn mái (tầng 2+3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6,008 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 7,797 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 14,216 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 25,137 | m3 |
| 14 | Ván khuôn khuôn gỗ Dầm (tầng 1) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,803 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn khuôn gỗ Dầm (tầng 2+3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,143 | 100m2 |
| 16 | SXLD cốt thép dầm, đường kính <=10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,341 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép dầm, đường kính <=18 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,975 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=28 m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,04 | tấn |
| 19 | Bê tông lanh tô tầng 1. đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,657 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 7,994 | m3 |
| 21 | Ghép ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng (tầng 1) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,79 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng (tầng 2+3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,415 | 100m2 |
| 23 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính <=10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,638 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, đường kính >10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,676 | tấn |
| 25 | Trát lanh tô+chớp trang trí vữa XM mác 50 (tầng 1+2) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 49,775 | m2 |
| 26 | Trát lanh tô+chớp trang trí vữa XM mác 75 (tầng 2+3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 70,221 | m2 |
| 27 | Láng sê nô dày 1,0 cm, vữa mác 75 (láng trên ô văng) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 26,448 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, gờ móc nước vữa XM cát mịn mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 48,88 | m |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (tầng 1) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 49,775 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (tầng 2+3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 70,221 | m2 |
| 31 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6,894 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ cầu thang (tầng 1) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,399 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường (tầng 2+3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,35 | 100m2 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,669 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,331 | tấn |
| 36 | Xây gạch 2 lỗ tuynel 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 140,503 | m3 |
| 37 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 8,133 | m3 |
| 38 | Thép d10 liên kết ốp trụ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,034 | tấn |
| 39 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 7,66 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (tầng 1+ 2) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 212,522 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (tầng 3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 102,64 | m2 |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (tầng 1 +2) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 212,522 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (tầng 3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 102,64 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 (tầng 1+2) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 768,35 | m2 |
| 45 | Trát tường trong,chiều dày trát 1.5cm, vữa XM mác 50 (tầng 3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 366,992 | m2 |
| 46 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ (tầng 1+2) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 759,818 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (tầng 3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 366,992 | m2 |
| 48 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm (tầng 1+2) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 132,118 | m2 |
| 49 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm (tầng 3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 66,059 | m2 |
| 50 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (tầng 1+2), ngoài nhà | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 120,799 | m2 |
| 51 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (tầng 3), ngoài nhà | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 60,463 | m2 |
| 52 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (tầng 1+2) trong nhà | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 55,014 | m2 |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (tầng 3) trong nhà | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 25,674 | m2 |
| 54 | Sơn trụ ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (tầng 1+2) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 120,799 | m2 |
| 55 | Sơn trụ ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ (tầng 3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 60,463 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (tầng 1+2) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 55,014 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 25,674 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (tầng 1) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 161,773 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (tầng 2+3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 274,102 | m2 |
| 60 | Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ (tầng 1) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 143,133 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (tầng 2+3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 258,402 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM mác 75 (tầng 1) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 231,822 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM mác 75 (tầng 2+3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 579,622 | m2 |
| 64 | Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ (tầng 1) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 231,822 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (tầng 2+3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 579,622 | m2 |
| 66 | Xây gạch tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5,321 | m3 |
| 67 | Xây gạch tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 10,801 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 115,898 | m2 |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 93,533 | m2 |
| 70 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,798 | m3 |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,145 | 100m2 |
| 72 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,137 | tấn |
| 73 | Sản xuất xà gồ thép | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,918 | tấn |
| 74 | Lắp dựng xà gồ thép | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,918 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 221,192 | m2 |
| 76 | Lợp mái tôn dày 0,35mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,208 | 100m2 |
| 77 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm, dày 0,4mm (STT 325, B3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 46,778 | md |
| 78 | SXLD thép d14 giằng kèo | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 79 | Sản xuất cửa mái | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cửa mái | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,64 | m2 |
| 81 | Bản lề + chốt móc khóa | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | bộ |
| 82 | Khóa treo Việt Tiệp | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | bộ |
| 83 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thang thăm mái, đường kính 20 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,023 | tấn |
| 84 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chèn bậc thang thăm mái, cao <=28 m, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,04 | m3 |
| 85 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,856 | m2 |
| 86 | Trát gờ móc nước, vữa XM cát mịn mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 89,56 | m |
| 87 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 89,56 | m |
| 88 | Láng sê nô có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 90,41 | m2 |
| 89 | Quét Sika chống thấm sê nô mái | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 96,306 | m2 |
| 90 | Xây gạch tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6,008 | m3 |
| 91 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 37,81 | m2 |
| 92 | Trát tường trong,chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 27,468 | m2 |
| 93 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 8,714 | m |
| 94 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lớp 2) - hình vở+bàn tay | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,265 | m2 |
| 95 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 37,81 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 27,468 | m2 |
| 97 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm chớp, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,111 | m3 |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn chớp bê tông | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,323 | 100m2 |
| 99 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm chớp | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,224 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 66 | cái |
| 101 | Trát thanh chớp, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 48,114 | m2 |
| 102 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 48,114 | m2 |
| 103 | Xây gạch tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,012 | m3 |
| 104 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 16,595 | m2 |
| 105 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,295 | m3 |
| 106 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,029 | 100m2 |
| 107 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 108 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,162 | m2 |
| 109 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 8,44 | m |
| 110 | Kẻ chỉ 50x30 cách đều 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 10,819 | m2 |
| 111 | Đắp chữ GD dày 3cm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | chữ |
| 112 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 20,637 | m2 |
| 113 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,396 | 100m3 |
| 114 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,194 | m3 |
| 115 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót nền nhà, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 25,498 | m3 |
| 116 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, Vữa mác 75 (tầng 1+2) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 439,892 | m2 |
| 117 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, Vữa mác 75 (tầng 3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 201,182 | m2 |
| 118 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 (tầng 1+2) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 40,945 | m2 |
| 119 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 (tầng 3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 20,472 | m2 |
| 120 | Xây gạch tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây bậc thang cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,853 | m3 |
| 121 | Lát đá bậc cầu thang, Vữa mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 58,263 | m2 |
| 122 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 39,946 | m2 |
| 123 | Sơn thang trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 39,946 | m2 |
| 124 | Sản xuất lan can thép ống | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,078 | tấn |
| 125 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,343 | tấn |
| 126 | Lắp dựng lan can sắt | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 16,557 | m2 |
| 127 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 15,506 | m2 |
| 128 | Quả cầu tay vịn trụ thang | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | quả |
| 129 | Đắp cát nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,374 | m3 |
| 130 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,088 | 100m3 |
| 131 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,07 | m3 |
| 132 | Xây gạch 6x10,5x22, xây tam cấp, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,09 | m3 |
| 133 | Lát đá bậc tam cấp, Vữa mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 49,543 | m2 |
| 134 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,779 | m2 |
| 135 | Xây gạch tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường bó bục giảng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,233 | m3 |
| 136 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 11,205 | m2 |
| 137 | Đắp cát nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,369 | m3 |
| 138 | Bê tông tôn nền đá 4x6, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,641 | m3 |
| 139 | Lát đá bục giảng, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 24,222 | m2 |
| 140 | Bảng chống loá Hàn Quốc KT (1.2x3.5)m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 37,8 | m2 |
| 141 | Xây gạch tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6,523 | m3 |
| 142 | Trát tường lan can ngoài nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 63,228 | m2 |
| 143 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 63,228 | m2 |
| 144 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng lan can, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,388 | m3 |
| 145 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,341 | 100m2 |
| 146 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,097 | tấn |
| 147 | Trát giằng lan can, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6,939 | m2 |
| 148 | Trát granitô tay vịn lan can, dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 24,074 | m2 |
| 149 | Sơn giằng lan can ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6,939 | m2 |
| 150 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 144,56 | m |
| 151 | Vét rãnh rãnh thoát nước lan can 40x50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,011 | m2 |
| 152 | ống thoát nước lan can PVC D34 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,058 | 100m |
| 153 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,025 | m3 |
| 154 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn thanh chớp | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,249 | 100m2 |
| 155 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép thanh chớp | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 156 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cầu, trọng lượng >50 kg | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 28 | cái |
| 157 | Trát thanh chớp, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 31,248 | m2 |
| 158 | Sơn thanh chớp không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 31,248 | m2 |
| 159 | Sản xuất cửa thép hộp | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,581 | tấn |
| 160 | Sản xuất cửa thép hình | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,122 | tấn |
| 161 | Sản xuất tôn ốp cửa dày 2mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,197 | tấn |
| 162 | Sản xuất cửa sắt bằng sắt vuông đặc 10x10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,257 | tấn |
| 163 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 294,34 | m2 |
| 164 | SXLD ô kính cửa, kính trắng dày 5mm (STT 9, B3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 69,303 | m2 |
| 165 | Lắp dựng ô kính cửa | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 69,303 | m2 |
| 166 | Nẹp nhôm U15x10x0,8mm (STT 22, B3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 74,637 | kg |
| 167 | Gioăng cao su đệm kính (STT 23, B3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 987,264 | m |
| 168 | Vít bắt nẹp nhôm (STT 24, B3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6.912 | cái |
| 169 | Bản lề cửa (STT 301 - Quý 1/2020) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 432 | bộ |
| 170 | Khóa cửa đi (STT 315 - Quý 1/2020) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 18 | cái |
| 171 | Chốt cửa đi + cửa sổ (STT 311 - Quý 1/2020) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 90 | cái |
| 172 | Móc gió cửa sổ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 54 | cái |
| 173 | Lắp dựng cửa khung sắt | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 132,84 | m2 |
| 174 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,703 | tấn |
| 175 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 72,306 | m2 |
| 176 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 81,92 | m2 |
| 177 | Cửa đi 1 cánh trên kính dưới pa nô, khung nhôm sơn tĩnh điện kính mờ dày 5ly (STT 5, B3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 19,8 | m2 |
| 178 | Cửa sổ 1 cánh, khung nhôm sơn tĩnh điện kính mờ dày 5ly (STT 6, B3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 179 | Trần thạch cao khung xương nổi, chịu nước (+35.000 nhân công lắp đặt) (STT 697, B3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 42,385 | m2 |
| 180 | SXLD vách ngăn Compac HPL tiêu chuẩn có độ dày 12mm, không ngấm, không thấm nước (STT 769, Q2/19) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 16,2 | m2 |
| 181 | Lắp dựng vách compac | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 16,2 | m2 |
| 182 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 18,41 | 100m2 |
| 183 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 184 | Đắp cát nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,482 | m3 |
| 185 | Xây rãnh thoát nước, gạch vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9,959 | m3 |
| 186 | Trát láng rãnh dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 105,679 | m2 |
| 187 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,914 | m3 |
| 188 | Ván khuôn gỗ nắp đan | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,209 | 100m2 |
| 189 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,165 | tấn |
| 190 | Lắp dựng tấm đan bằng cần cẩu >50kg | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 133,433 | cái |
| 191 | Bê tông nền hè giáp rãnh đá 4x6, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,755 | m3 |
| 192 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 47,55 | m2 |
| 193 | Lót cát đáy hố ga | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,26 | m3 |
| 194 | Xây gạch 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,568 | m3 |
| 195 | Trát thành hố ga, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 22,822 | m2 |
| 196 | Láng đáy hố ga có đánh màu, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,538 | m2 |
| 197 | Lấp đất móng hố ga, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 198 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 199 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,179 | m3 |
| 200 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 201 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu, trọng lượng >50 kg | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | cái |
| 202 | Công tác sản xuất lắp dựng thép làm lưới chắn rác, đường kính 14 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 203 | Công tác sản xuất lắp dựng thép làm lưới chắn rác, đường kính 10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 204 | Lắp dựng song chắn rác | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 205 | Tủ điện vỏ kim loại, chống thấm nước kích thước 600x400x200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | hộp |
| 206 | Aptomat MCB 100A 2P | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 207 | Aptomat MCB 40A 2P | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | cái |
| 208 | Aptomat MCB 10A 2P | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 209 | Tủ điện vỏ kim loại, chống thấm nước kích thước 400x300x150 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | hộp |
| 210 | Aptomat MCB 40A 2P | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | cái |
| 211 | Aptomat MCB 10A 2P | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 212 | Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 50 | m |
| 213 | Con sơn đón điện | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | con |
| 214 | Lắp đặt bộ đèn chiếu sáng lớp học FS-40/36x1 CM1*E | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 81 | bộ |
| 215 | Lắp đặt bộ đèn chiếu sáng lớp học FS-40/36x1 CM1*E BACS | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 18 | bộ |
| 216 | Lắp đặt đèn ốp trần DLN 04L/7W | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 14 | bộ |
| 217 | Lắp đặt đèn Compact CFL T3-3U 11W+ đui xoáy gắn tường | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 18 | bộ |
| 218 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 36 | cái |
| 219 | Lắp đặt Aptomat loại 1 pha 16 Ampe | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | cái |
| 220 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 27 | cái |
| 221 | Lắp đặt công tắc, loại 4 hạt trên 1 công tắc | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | cái |
| 222 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt đảo chiều | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cái |
| 223 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 24 | cái |
| 224 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x 6mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 110 | m |
| 225 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 30 | m |
| 226 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 450 | m |
| 227 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1.380 | m |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d=25 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 310 | m |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d=20 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1.050 | m |
| 230 | Lắp đặt hộp đấu nối kích thước 150x150mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | hộp |
| 231 | Móc treo quạt trần | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 36 | cái |
| 232 | Bình cứu hoả CO2 MT3 (STT 415, B3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | bình |
| 233 | Bình cứu hoả MFZ4 (STT 410, B3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | bình |
| 234 | Giá treo bình cứu hỏa, loại giá treo 3 bình (STT 3986, Q2/19) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cái |
| 235 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC, biển cấm hút thuốc, cấm lửa (STT 420, B3) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | bộ |
| 236 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cái |
| 237 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cái |
| 238 | Kéo rải dây chống sét trên mái - Loại dây thép D10mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 38 | m |
| 239 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D14mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 67 | m |
| 240 | Bật đỡ dây F8 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 38 | cái |
| 241 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6x2.5 mạ kẽm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 7 | cọc |
| 242 | Lắp dựng thanh thép ốp L63x63x6x2.5 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,029 | tấn |
| 243 | Sơn cách điện 3 lớp | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 28,6 | kg |
| 244 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,112 | 100m3 |
| 245 | Lắp đặt ống nhựa uPVC d=90mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 246 | Lắp đặt ống nhựa uPVC d=48mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 247 | Lắp đặt tê nhựa chéo PVC d=90mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | cái |
| 248 | Lắp đặt cút nhựa 45o PVC d=90mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 18 | cái |
| 249 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=90mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 27 | cái |
| 250 | Rọ chắn rác Inox D90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | cái |
| 251 | Lắp đặt ống nhựa PP-R d=50mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 252 | Lắp đặt ống nhựa PP-R d=25mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 253 | Lắp đặt ống nhựa PP-R d=20mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 254 | Lắp đặt măng sông nhựa PP-R d=50mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cái |
| 255 | Lắp đặt măng sông nhựa PP-R d=25mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 7 | cái |
| 256 | Lắp đặt van nhựa PP-R d=50mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 257 | Lắp đặt van nhựa PP-R d=25mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cái |
| 258 | Lắp đặt van gạt PP-R d=20mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | cái |
| 259 | Lắp đặt van phao d=25mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 260 | Lắp đặt cút nhựa PP-R d=50mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5 | cái |
| 261 | Lắp đặt cút nhựa PP-R d=25mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9 | cái |
| 262 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PP-R d=20mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 36 | cái |
| 263 | Lắp đặt tê nhựa PP-R d=25mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cái |
| 264 | Lắp đặt tê nhựa ren ngoài PP-R d=20mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 18 | cái |
| 265 | Lắp đặt tê thu PP-R d=50x25x50mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | cái |
| 266 | Lắp đặt tê thu PP-R d=25x20x25mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 33 | cái |
| 267 | Lắp đặt đầu thu nhựa PP-R d=50-25mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 268 | Lắp đặt đầu thu nhựa PP-R d=25-20mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cái |
| 269 | Lắp đặt Đầu ren trong bằng đồng PP-R D50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 270 | Lắp đặt Đầu ren ngoài bằng đồng PP-R D50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 271 | Lắp đặt Kép nối PP-R D20 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 36 | cái |
| 272 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm, Class 0 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,49 | 100m |
| 273 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm, Class 0 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 274 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=48mm, Class 0 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,23 | 100m |
| 275 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC d=110x48mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 16 | cái |
| 276 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC d=90x48mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | cái |
| 277 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC d=110x90mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 278 | Lắp đặt tê chéo một nhánh PVC d=110mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 35 | cái |
| 279 | Lắp đặt tê chéo một nhánh PVC d=90mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 18 | cái |
| 280 | Lắp đặt cút nhựa 90o PVC d=110mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | cái |
| 281 | Lắp đặt cút nhựa 90o PVC d=90mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3 | cái |
| 282 | Lắp đặt cút nhựa 90o PVC d=48mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 283 | Lắp đặt cút nhựa 45o PVC d=110mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 21 | cái |
| 284 | Lắp đặt cút nhựa 45o PVC d=90mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 285 | Lắp đặt cút nhựa 45o PVC d=48mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 12 | cái |
| 286 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | bộ |
| 287 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | bộ |
| 288 | Lắp đặt gương soi | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | cái |
| 289 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 18 | bộ |
| 290 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 18 | cái |
| 291 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 12 | bộ |
| 292 | Lắp đặt giá để xà bông rửa tay Inox | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | cái |
| 293 | Lắp đặt giá treo giấy vệ sinh Inox | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 18 | cái |
| 294 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 5m3 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | bể |
| 295 | Lắp đặt phễu thu sàn d=90mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 12 | cái |
| 296 | Đắp cát nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,538 | m3 |
| 297 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 298 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,459 | m3 |
| 299 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 300 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,125 | tấn |
| 301 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,736 | m3 |
| 302 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 303 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,22 | tấn |
| 304 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 305 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu, trọng lượng >50 kg | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 306 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu, trọng lượng >250 kg | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | cái |
| 307 | Xây gạch 6x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9,117 | m3 |
| 308 | Xây gạch 6x10,5x22, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,114 | m3 |
| 309 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 28,658 | m2 |
| 310 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 28,658 | m2 |
| 311 | Quét nước ximăng 2 nước | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 28,658 | m2 |
| 312 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6,215 | m2 |
| 313 | Cút sành | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | cái |
| 314 | Đắp cát nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 315 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,154 | 100m3 |
| 316 | ống nhựa PVC d110 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 317 | Cút nhựa PVC 90 độ D110 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | cái |
| 318 | Cút nhựa PVC 45 độ D110: | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 319 | Đắp cát nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,076 | m3 |
| 320 | Xây gạch 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 321 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,142 | m3 |
| 322 | Xây gạch 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,196 | m3 |
| 323 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,368 | m2 |
| 324 | Quét vôi 3 nước trắng | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,368 | m2 |
| 325 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,096 | m3 |
| 326 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,067 | m3 |
| 327 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,003 | 100m2 |
| 328 | Cốt thép tấm đan D<=10 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,003 | tấn |
| 329 | Lắp dựng tấm đan bằng thủ công | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 330 | ống nhựa PP-R D25 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,85 | 100m |
| 331 | Máy bơm tăng áp (Theo Thông báo số 423/CB-SGTVTXD ngày 17/12/2019) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 332 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 30 | m |
| 333 | Ống ruột gà tự chống cháy D20 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 30 | m |
| 334 | Áp tô mát 25A | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 335 | Van khóa D25 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2 | cái |
| 336 | Van 1 chiều D25 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 337 | Tê nhựa PP-R D25 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 338 | LĐ cút nhựa 90 độ d=25mm | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6 | cái |
| 339 | Măng sông PP-R D25 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 15 | cái |
| 340 | Măng sông ren trong PP-R D25 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 341 | Măng sông ren ngoài PP-R D25 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| 342 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,064 | 100m3 |
| 343 | Cân bằng khối lượng đào, đắp đất cho hạng mục nhà | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 115,098 | m3 |
| 344 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,151 | 100m3 |
| 345 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,151 | 100m3 |
| 346 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 29,227 | m3 |
| 347 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 7,354 | m3 |
| 348 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 54,269 | m3 |
| 349 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,068 | 10m2 |
| 350 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 20,319 | 10m2 |
| 351 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6,672 | 10m2 |
| 352 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 9,164 | m3 |
| 353 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,768 | m3 |
| 354 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gỗ các loại | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 10,178 | m3 |
| 355 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,213 | tấn |
| 356 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,042 | tấn |
| 357 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,198 | tấn |
| 358 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,004 | tấn |
| 359 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,315 | tấn |
| 360 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 361 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6,341 | tấn |
| 362 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,247 | tấn |
| 363 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 48,375 | tấn |
| 364 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,033 | tấn |
| 365 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - sỏi, đá dăm các loại | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 83,398 | m3 |
| 366 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - tấm lợp các loại | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 3,801 | 100m2 |
| C | NHÂN DÂN THAM GIA ĐÓNG GÓP (KHÔNG CÓ GIÁ TRỊ THANH TOÁN) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 169,378 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 36,653 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 58,916 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 14,729 | m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 61,42 | m3 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4,627 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn cao <=6 m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 162,869 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 6 m | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,587 | tấn |
| 9 | Tháo dỡ trần | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 115,37 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 30,2 | m2 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 51,573 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 19,653 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 94,372 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 6,64 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 0,407 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 1,559 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 7,588 | m3 |
| 19 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 16,98 | m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,644 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5,526 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 2,002 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Đảm bảo theo yêu cầu của E-HSMT | 5,6 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi