Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201028784-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028593 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NSTW đầu tư Chương trình MTQG Xây dựng nông thôn mới năm 2020: 1482 triệu đồng; vốn ngân sách cấp huyện, xã: 303 triệu đồng, nhân dân đóng góp: 115 triệu đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 15:19:00 đến ngày 2020-10-23 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,487,505,581 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4,3391 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo yêu cầu của E-HSMT | 8,68 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Theo yêu cầu của E-HSMT | 8,6781 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 13,7256 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 49,5275 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,8396 | 100m3 |
| 7 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 8,6781 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 8,6781 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Theo yêu cầu của E-HSMT | 10,1776 | 100m3 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,4107 | 100m2 |
| 11 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của E-HSMT | 41,25 | m |
| 12 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của E-HSMT | 11,25 | m |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của E-HSMT | 7,2322 | m3 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,4107 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 48,215 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,2621 | 100m2 |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 13,3462 | m3 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 30,0147 | m2 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,7103 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,5155 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 13,3462 | m3 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,058 | tấn |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,4118 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,784 | m3 |
| 25 | Sơn silicát vào kết cấu đã bả (1 lớp lót, 2 lớp phủ) - vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu của E-HSMT | 9,6 | 1m2 |
| 26 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 84 | cái |
| B | Cống hộp đôi 2x2m | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,0495 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,1845 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,3689 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4,0989 | m3 |
| 5 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | Theo yêu cầu của E-HSMT | 40,9893 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 4,4297 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,0787 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,6689 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,9946 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 29,4135 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,7707 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 23,6578 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,4104 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,2498 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 53,1214 | m3 |
| 16 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 14,4 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,4099 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 5,712 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,4165 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 69,972 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 2,1284 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 109,0125 | m3 |
| 23 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,1632 | 100m3 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính ống 100mm | 0,1536 | 100m | |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,3418 | 100m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1,0254 | 100m3 |
| 27 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,3418 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,5127 | 100m3 |
| 29 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,3418 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,3418 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,5127 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,3418 | 100m3 |
| 33 | Biển tên công trình | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1 | cái |
| C | PHẦN THỤC HIỆN THEO NGHỊ QUYẾT 21 NGOÀI PHẠM VI 50 CHỈ HỖ CHỢ VẬT LIỆU | |||
| 1 | Cát sạn | Theo yêu cầu của E-HSMT | 34,587 | m3 |
| 2 | Cát vàng | Theo yêu cầu của E-HSMT | 112,8661 | m3 |
| 3 | Đá 2x4 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 178,7398 | m3 |
| 4 | Gỗ các loại | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3,5035 | m3 |
| 5 | Nhựa đường | Theo yêu cầu của E-HSMT | 661,5 | m2 |
| 6 | Xi măng PCB40 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 55.017,9 | kg |
| 7 | Xi măng PCB30 | Theo yêu cầu của E-HSMT | 3.956,4821 | kg |
| 8 | Thép hình | Theo yêu cầu của E-HSMT | 35,2284 | kg |
| 9 | Thép tấm | Theo yêu cầu của E-HSMT | 60,3566 | kg |
| 10 | Giấy dầu | Theo yêu cầu của E-HSMT | 1.216,0562 | m2 |
| 11 | Nhà nước hỗ trợ vật liệu làm móng đường cấp phối đá dăm 135 tr/km | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,27 | km |
| 12 | Nhà nước hỗ trợ nhân công đổ bê tông 30tr/km | Theo yêu cầu của E-HSMT | 0,27 | km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi