Gói thầu: Gói thầu số 10XL: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201030541-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10XL: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200887591 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 16:38:00 đến ngày 2020-10-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,732,112,173 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÂN TRƯỜNG ĐIỂM TRƯỜNG PHÚ LIÊN | |||
| B | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo chương V | 2,423 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V | 17,027 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 VXM M50 (Vận dụng) | Theo chương V | 16,962 | m3 |
| 4 | Bê tông lót nền, ram dốc đá 4x6 VXM M50 (Vận dụng) | Theo chương V | 4,257 | m3 |
| 5 | Bê tông lót nền nhà đá 4x6 VXM M50 (Vận dụng) | Theo chương V | 29,218 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V | 39,21 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,07 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 2,178 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Theo chương V | 0,089 | tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo chương V | 1,254 | 100m2 |
| 11 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V | 19,458 | m3 |
| 12 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M300 | Theo chương V | 13,084 | m3 |
| 13 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,295 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Theo chương V | 1,708 | tấn |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, đà kiềng | Theo chương V | 1,351 | 100m2 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 1,937 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 2,02 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền ram dốc đá 1x2 M250 | Theo chương V | 1,282 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẽ 5x9x19, h<=6m, VXM M75 | Theo chương V | 4,303 | m3 |
| 20 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M300 | Theo chương V | 13,818 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V | 0,38 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V | 2,524 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=28m | Theo chương V | 0,124 | tấn |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V | 2,27 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | Theo chương V | 41,146 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V | 0,969 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V | 5,774 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m | Theo chương V | 0,793 | tấn |
| 29 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V | 7,449 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 | Theo chương V | 59,671 | m3 |
| 31 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V | 4,116 | tấn |
| 32 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V | 6,392 | 100m2 |
| 33 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 | Theo chương V | 3,471 | m3 |
| 34 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,076 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép cầu thang đk >10mm, cao <=6m | Theo chương V | 0,519 | tấn |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo chương V | 0,34 | 100m2 |
| 37 | BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | Theo chương V | 8,58 | m3 |
| 38 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V | 0,427 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m | Theo chương V | 0,511 | tấn |
| 40 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 1,344 | 100m2 |
| 41 | Bê tông lam đúc sẵn, đá 1x2 M300 | Theo chương V | 2,082 | m3 |
| 42 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm | Theo chương V | 0,374 | tấn |
| 43 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,22 | 100m2 |
| 44 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V | 21 | cái |
| 45 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 43,135 | m3 |
| 46 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vữa XM M50 | Theo chương V | 49,2 | m3 |
| 47 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, h<=6m, VXM M50 | Theo chương V | 5,316 | m3 |
| 48 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, h<=28m, VXM M50 | Theo chương V | 22,968 | m3 |
| 49 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M50 | Theo chương V | 30,72 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Theo chương V | 121,29 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V | 100,28 | m2 |
| 52 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung STK kính dày 5mm | Theo chương V | 64,8 | m2 |
| 53 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung nhôm Sơn tĩnh điện hệ 700 | Theo chương V | 22,04 | m2 |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt ổ khóa cửa đi tay gạt | Theo chương V | 12 | bộ |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt ổ khóa cửa đi tay nắm tròn | Theo chương V | 4 | bộ |
| 56 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung STK kính dày 5mm | Theo chương V | 51,84 | m2 |
| 57 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 700 | Theo chương V | 2,4 | m2 |
| 58 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền sơn tĩnh điện, kính dày 5mm | Theo chương V | 6,75 | m2 |
| 59 | Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa STK | Theo chương V | 96,134 | m2 |
| 60 | Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang, tay vịn lan can, tay vịn ram dốc | Theo chương V | 0,296 | tấn |
| 61 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ STK C100x50x10 dày 2,5mm | Theo chương V | 2,123 | tấn |
| 62 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm C125x50x10 dày 2,5mm | Theo chương V | 0,125 | tấn |
| 63 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 4,091 | 100m2 |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 250,923 | m2 |
| 65 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống ẩm | Theo chương V | 70,94 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch 60x60 vữa M75 | Theo chương V | 547,56 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch 30x30 vữa M75 | Theo chương V | 53,12 | m2 |
| 68 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x60cm (Cắt ra từ gạch 600x600) | Theo chương V | 22,501 | m2 |
| 69 | ốp tường, trụ, cột gạch 30x60cm | Theo chương V | 179,28 | m2 |
| 70 | Lát gạch bát tràng 30x30cm | Theo chương V | 19,2 | m2 |
| 71 | Láng granitô cầu thang | Theo chương V | 74,828 | m2 |
| 72 | Trát cầu thang chiều dày trát 1cm vữa M75 | Theo chương V | 74,828 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 93,616 | m2 |
| 74 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 34 | m2 |
| 75 | Trát lanh tô, ô văng, lam ngang dày 1cm M75 | Theo chương V | 196,552 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V | 586,596 | m2 |
| 77 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V | 568,26 | m2 |
| 78 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V | 241,578 | m |
| 79 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M50 | Theo chương V | 433,843 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài gạch nung chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V | 332,343 | m2 |
| 81 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, VXM M50 | Theo chương V | 396,196 | m2 |
| 82 | Trát tường trong gạch nung chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V | 71,54 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 1.924,259 | m2 |
| 84 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 766,186 | m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V | 7,187 | 100m2 |
| 86 | SXLD cửa lên mái bằng tôn | Theo chương V | 1 | cái |
| 87 | SXLD bậc thang sắt lên mái | Theo chương V | 3 | cái |
| C | SAN NỀN, KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V | 31,028 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 4,774 | m3 |
| 3 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V | 38,189 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng móng đá 1x2 M300 | Theo chương V | 4,773 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,362 | tấn |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Theo chương V | 0,318 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,136 | 100m3 |
| 8 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <= 0,4m3 + máy ủi <= 110CV, đất cấp III | Theo chương V | 2,833 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo chương V | 2,833 | 100m3 |
| D | CẤP ĐIỆN, CẤP THOÁT NƯỚC, CHỐNG SÉT, PCCC | |||
| E | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đèn led siêu mỏng máng đơn 1,2m - 1 bóng có chao phản quang và cần đèn (loại chuyên dụng cho lớp học) | Theo chương V | 36 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đèn led siêu mỏng máng đơn 1,2m - 1 bóng | Theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | Theo chương V | 26 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V | 42 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đơn 03 chấu | Theo chương V | 8 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A | Theo chương V | 22 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 12 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện nhựa mặt Mica âm tường 200x115x60mm | Theo chương V | 2 | tủ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-10A | Theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-20A | Theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-30A | Theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt hộp automat | Theo chương V | 12 | hộp |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo chương V | 30 | hộp |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt hộp âm + mặt nạ 6 lỗ | Theo chương V | 8 | hộp |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt hộp âm + mặt nạ 3 lỗ | Theo chương V | 16 | hộp |
| 16 | Kéo rải dây chống sét bằng đồng đk 25mm dưới mương đất | Theo chương V | 12 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x8mm2 | Theo chương V | 166 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo chương V | 228 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo chương V | 230 | m |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo chương V | 1.120 | m |
| 21 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Theo chương V | 675 | m |
| 22 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 21mm | Theo chương V | 81 | m |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt xà thép loại 2 sứ | Theo chương V | 3 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm nước 2HP | Theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V | 14,552 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo chương V | 14,501 | m3 |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6mm dài 2,5m | Theo chương V | 1 | cọc |
| 28 | Xếp gạch thẻ 5x9x19 cảnh báo mương tiếp địa | Theo chương V | 60,1 | md |
| F | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,25 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,645 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,198 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 32 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 16 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 16 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt co ren trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 28 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 34mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt van nhựa đk 27mm | Theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp van nhựa fi 21 tay gạt bằng đồng | Theo chương V | 14 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt vòi xả bằng đồng fi 21 | Theo chương V | 12 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt vòi xịt vệ sinh + giá treo vòi | Theo chương V | 8 | bộ |
| G | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,11 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,114 | 100m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,44 | 100m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 1 | 100m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,24 | 100m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 5 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tê nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 18 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Chữ thập nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 22 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt khâu rút nhựa miệng bát đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 8 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Lavabo + vòi | Theo chương V | 8 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt chậu xí xổm | Theo chương V | 8 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo chương V | 6 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V | 6 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt phễu thu Inox D200 | Theo chương V | 12 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D120 | Theo chương V | 8 | cái |
| H | PHẦN HẦM TỰ HOẠI + BUY RÚT | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Theo chương V | 21,543 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6 M50 (Vận dụng) | Theo chương V | 0,308 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V | 3,077 | m2 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo chương V | 0,879 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo chương V | 0,04 | tấn |
| 6 | Bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đk > 70cm, đá 1x2 M200 | Theo chương V | 4,396 | m3 |
| 7 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 M200 | Theo chương V | 0,951 | m3 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >50kg | Theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V | 17,584 | m2 |
| 10 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2, gạch | Theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| I | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V | 7,008 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo chương V | 7,008 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt kim thu sét bảo vệ 64m | Theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Kéo rải dây chống sét theo tường, mái nhà và dưới mương loại dây đồng M 50mm2 | Theo chương V | 54 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm | Theo chương V | 0,13 | 100m |
| 6 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo chương V | 8 | cọc |
| 7 | Gia công cột đỡ kim thu sét | Theo chương V | 0,014 | tấn |
| 8 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét | Theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt co nhựa đk 27mm | Theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp và LD hệ giằng trụ kim thu sét bằng dây cáp + tăng đơ | Theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt hộp đo điện trở 200x200x100 + kẹp đồng | Theo chương V | 2 | cái |
| J | PHẦN PHÒNG CHÁY, CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Cung cấp và lắp bộ phòng cháy, chữa cháy gồm: (2 Bình chữa cháy CO2 5kg MT5; 2 Bình chữa cháy bột MFZ8-loại 8kg; 2 bộ bảng tiêu lệnh chữa cháy (bộ 4 bảng); 4 Rọ treo bình chữa cháy) | Theo chương V | 1 | bộ |
| K | PHÂN TRƯỜNG XUÂN DỤC | |||
| L | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo chương V | 0,928 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V | 6,099 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 VXM M50 (Vận dụng) | Theo chương V | 4,53 | m3 |
| 4 | Bê tông lót nền, đá 4x6 VXM M50 (Vận dụng) | Theo chương V | 1,313 | m3 |
| 5 | Bê tông lót nền nhà đá 4x6 VXM M50 (Vận dụng) | Theo chương V | 6,012 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V | 11,153 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,08 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 0,816 | tấn |
| 9 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây gỗ chống, móng cột | Theo chương V | 0,303 | 100m2 |
| 10 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V | 5,496 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V | 2,722 | m3 |
| 12 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,046 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 0,352 | tấn |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, giằng móng | Theo chương V | 0,272 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,804 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,323 | 100m3 |
| 17 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19 h<=6m, VXM M75 | Theo chương V | 1,482 | m3 |
| 18 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=28m, đá 1x2 M300 | Theo chương V | 3,456 | m3 |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, h<=28m | Theo chương V | 0,102 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, h<=28m | Theo chương V | 0,652 | tấn |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V | 0,537 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | Theo chương V | 13,887 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=28m | Theo chương V | 0,392 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, h<=28m | Theo chương V | 1,608 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, h<=28m | Theo chương V | 0,303 | tấn |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=28m | Theo chương V | 1,525 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 | Theo chương V | 13,05 | m3 |
| 28 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, h<=28m | Theo chương V | 0,953 | tấn |
| 29 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống h<=28m | Theo chương V | 1,465 | 100m2 |
| 30 | BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | Theo chương V | 2,767 | m3 |
| 31 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=28m | Theo chương V | 0,148 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm h<=28m | Theo chương V | 0,107 | tấn |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,499 | 100m2 |
| 34 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,482 | m3 |
| 35 | SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm | Theo chương V | 0,051 | tấn |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cấu kiện đúc sẵn | Theo chương V | 0,044 | 100m2 |
| 37 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo chương V | 6 | cái |
| 38 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=6m, VXM M50 | Theo chương V | 12,653 | m3 |
| 39 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28, VXM M50 | Theo chương V | 14,574 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch ống 9x9x19 chiều dày <=10cm h<=6m, VXM M50 | Theo chương V | 0,75 | m3 |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng ... | Theo chương V | 19,12 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V | 17,56 | m2 |
| 43 | Cung cấp và lắp dựng cửa đi khung STK kính dày 5mm | Theo chương V | 21,6 | m2 |
| 44 | Cung cấp và lắp dựng cửa sổ khung STK kính dày 5mm | Theo chương V | 17,842 | m2 |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt ổ khóa cửa đi loại treo bằng thép tiện + ổ khóa | Theo chương V | 4 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa STK | Theo chương V | 32,045 | m2 |
| 47 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ STK C100x50x10 dày 2,5mm | Theo chương V | 0,502 | tấn |
| 48 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo chương V | 0,98 | 100m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 51,128 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch 60x60 vữa M75 | Theo chương V | 127,42 | m2 |
| 51 | ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x60cm (Cắt ra từ gạch 600x600) | Theo chương V | 6,277 | m2 |
| 52 | Láng granitô cầu thang | Theo chương V | 20,804 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm vữa M50 | Theo chương V | 20,804 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 43,59 | m2 |
| 55 | Trát lanh tô, ô văng, lam ngang dày 1cm M75 | Theo chương V | 57,404 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V | 117,633 | m2 |
| 57 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V | 146,5 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V | 67,18 | m |
| 59 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M50 | Theo chương V | 134,018 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM M50 | Theo chương V | 122,927 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 488,054 | m2 |
| 62 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 134,018 | m2 |
| 63 | Cung cấp và lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V | 1,868 | 100m2 |
| M | CÁP ĐIÊN, CHÔNG SÉT | |||
| N | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đèn led siêu mỏng máng đơn 1,2m - 1 bóng có chao phản quang và cần đèn (loại chuyên dụng cho lớp học) | Theo chương V | 18 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | Theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V | 8 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đơn 03 chấu | Theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cầu chì 5A | Theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện nhựa mặt Mica âm tường 200x115x60mm | Theo chương V | 2 | Tủ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-10A | Theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-15A | Theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-20A | Theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt hộp automat + mặt nạ | Theo chương V | 5 | hộp |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo chương V | 4 | hộp |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt hộp âm + mặt nạ 6 lỗ | Theo chương V | 2 | hộp |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt hộp âm + mặt nạ 3 lỗ | Theo chương V | 4 | hộp |
| 15 | Kéo rải dây chống sét bằng đồng đk 25mm dưới mương đất | Theo chương V | 10,2 | m |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn tiết diện 1x4mm2 | Theo chương V | 62 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 | Theo chương V | 70 | m |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo chương V | 194 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Theo chương V | 180 | m |
| 20 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V | 0,352 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo chương V | 0,351 | m3 |
| 22 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6mm dài 2,5m | Theo chương V | 1 | cọc |
| 23 | Xếp gạch thẻ 5x9x19 cảnh báo mương tiếp địa | Theo chương V | 1,1 | md |
| O | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 0,15 | 100m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt co nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D90 | Theo chương V | 2 | cái |
| P | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V | 2,208 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, độ chặt theo thiết kế | Theo chương V | 2,208 | m3 |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt kim thu sét bảo vệ 64m | Theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Kéo rải dây chống sét theo tường, mái nhà và dưới mương loại dây đồng M 50mm2 | Theo chương V | 34,2 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm | Theo chương V | 0,18 | 100m |
| 6 | Đóng cọc thép mạ đồng D16 | Theo chương V | 2 | cọc |
| 7 | Gia công cột đỡ kim thu sét | Theo chương V | 0,015 | tấn |
| 8 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét | Theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt cút nhựa đk 27mm | Theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Cung cấp và LD hệ giằng trụ kim thu sét bằng dây cáp + tăng đơ | Theo chương V | 3 | bộ |
| 11 | Khoang giếng tiếp địa ống vách PVC D60 | Theo chương V | 2 | Giếng |
| 12 | Cung cấp hóa chất giảm điện trở Gem | Theo chương V | 40 | kg |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt hộp đo điện trở 200x200x100 + kẹp đồng | Theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi