Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201026670-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201026569 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-10 15:30:00 đến ngày 2020-10-20 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,046,787,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Xây dựng nhà tạm tại hiện trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | khoản |
| 2 | Một số công việc thuộc hạng mục không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | khoản |
| 3 | Chi phí hoàn trả vỉa hè chiếm dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | khoản |
| 4 | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | khoản |
| B | HẠNG MỤC: KIẾN TRÚC CẢNH QUAN | |||
| 1 | Mặt sàn lát tấm nhựa gỗ dày 25mm, rộng 140mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 448 | m2 |
| 2 | Bệ ngồi, bậc cấp xây gạch thẻ 5x10x20; trát tường ngoài dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,05 | m3 |
| 3 | Bê tông thành ram dốc, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,37 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,57 | m3 |
| 5 | Thép bệ ngồi, ram dốc, d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,88 | tấn |
| 6 | Ốp tấm nhựa gỗ dày 20mm, rộng 140mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 414,97 | m2 |
| 7 | Lan can inox 316 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,42 | tấn |
| 8 | Thùng rác 3 ngăn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 9 | Tháo dỡ và lắp đặt lại lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,53 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: KẾT CẤU SÀN CẢNH QUAN | |||
| 1 | Bê tông bản mặt sàn M350 đá 1x2 bền sunphat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,17 | 1 m3 |
| 2 | Cốt thép bản sàn D<10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,44 | 1 Tấn |
| 3 | Cốt thép bản sàn D>10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,76 | 1 Tấn |
| 4 | Quét phụ gia chống thấm bản mặt sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 644,04 | 1 m2 |
| 5 | Bê tông dầm M350 đá 1x2 bền sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,53 | 1 m3 |
| 6 | Cốt thép dầm D<10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,26 | 1 Tấn |
| 7 | Cốt thép dầm 10<D<18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,38 | 1 Tấn |
| 8 | Cốt thép dầm D>18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,18 | 1 Tấn |
| 9 | Bê tông bệ cọc M350 đá 1x2 bền sunfat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,94 | 1 m3 |
| 10 | Cốt thép bệ cọc D<10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | 1 Tấn |
| 11 | Cốt thép bệ cọc D>10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,65 | 1 Tấn |
| 12 | Cọc khoan nhồi D800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 748 | md |
| 13 | Siêu âm kiểm tra chất lượng cọc bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108 | mặt cắt cọc |
| 14 | Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | Cọc |
| 15 | Thí nghiệm sức chịu tải cọc khoan nhồi bằng phương pháp PDA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lần/Cọc |
| D | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Trụ thép chiếu sáng trang trí cao 3,2m và bộ đèn led 52W/4000k/IP65/IK09/3900Lm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | trụ |
| 2 | Đèn hatch bậc tam cấp bóng Led 3W - 3000k/IP65/IK10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | bộ |
| 3 | Đèn Led hatch chân bệ ngồi Led 6,5W/3000K/IP65/ IK10/92lm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | bộ |
| 4 | Đèn Led thanh gắn âm cột lan can inox 13W/3000K/IP67//258lm dài 0,549m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | bộ |
| 5 | Cáp M(4x4)Cu/PVC/PVC-0,6kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 450 | m |
| 6 | Ống nhựa xoắn fi 40/30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 435 | m |
| 7 | Dây đồng trần M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 498 | m |
| 8 | Tiếp địa RL-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi