Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201030461-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Yên Từ |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201027268 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã điều tiết từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất giai đoạn 2020-2021 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 16:13:00 đến ngày 2020-10-22 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,248,999,698 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO KHUÔN ĐƯỜNG VÀ NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường -đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10,2023 | 100m3 |
| 2 | Đào móng rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,1448 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường -đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,7128 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,7631 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất -đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,7128 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,3672 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đồi về đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 300,3708 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,2487 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đồi về đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.044,8876 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,0911 | 100m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK đã được phê duyệt | 23,47 | 100m2 |
| 12 | Matit chèn khe | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,4206 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 422,46 | m3 |
| 15 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 49 | 10m |
| 16 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1868 | tấn |
| 17 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,77 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,099 | 100m |
| B | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Mua biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 2 | Mua cột sắt D80, sơn chống rỉ và sơn các màu theo qui định | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cái |
| 4 | Bê tông móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,25 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,25 | m3 |
| C | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,67 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,79 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0762 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1036 | 100m2 |
| 5 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,46 | 1m2 |
| 6 | Sơn phản quang cọc tiêu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,74 | m2 |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28 | cái |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,79 | m3 |
| D | CÔNG NGANG | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK đã được phê duyệt | 35 | 1cấu kiện |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6895 | tấn |
| 3 | Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK đã được phê duyệt | 7,35 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8253 | 100m2 |
| 5 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Theo HSTK đã được phê duyệt | 67,55 | m2 |
| 6 | Xây cống cuốn cong bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,45 | m3 |
| 7 | Vữa xi măng chèn ống cống | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,87 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 36,25 | 100m |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,8 | m3 |
| 10 | Bê tông móng đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,71 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,052 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tường đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,72 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2761 | 100m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,3 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9644 | tấn |
| 16 | Đào móng rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,8754 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4834 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất -đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9084 | 100m3 |
| E | TƯỜNG CHẮN DỌC TUYẾN: | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 887,6835 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 142,03 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.518,71 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1.074,66 | m3 |
| 5 | Bê tông đổ băng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 58,68 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7742 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,1515 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,2608 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,4 | 100m |
| 10 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 28,8 | m2 |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 151,44 | m2 |
| F | BỜ VÂY THI CÔNG: | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,7 | 100m |
| 2 | Phên nứa chắn đất | Theo HSTK đã được phê duyệt | 51 | m2 |
| 3 | Cọc tre giằng ngang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 102 | m |
| 4 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,255 | 100m3 |
| 5 | Đào móng rộng ≤6m-đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,255 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất -đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,255 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi