Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201031498-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Thăng Long, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201031469
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương hỗ trợ và vốn hợp tác xã huy động đối ứng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-13 08:24:00 đến ngày 2020-10-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,828,166,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: TƯỜNG KÈ, CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 E-HSMT Chương V 1,402 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 E-HSMT Chương V 15,5773 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 19,0935 m3
4 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 322,3988 m3
5 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 29,2 m3
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,5193 100m3
7 Đá dăm chọn E-HSMT Chương V 0,1385 100m3
8 Đất sét tầng lọc E-HSMT Chương V 15,58 m3
9 ống PVC D90 E-HSMT Chương V 0,5605 100m
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 E-HSMT Chương V 7,9968 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 0,392 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,1045 m3
13 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,0499 100m2
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,3049 m3
15 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,0554 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,0104 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,0976 tấn
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,0267 100m3
19 Xây tường thẳng gạch bê tông kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 2,0741 m3
20 ốp đá granite trụ cổng E-HSMT Chương V 16,528 m2
21 Cổng khung thép hộp 50x100x1,4, nan thép vuông 20x20x1,2 dưới bịt tôn ( bao gồm bản lề, bánh xe dẫn hướng, ray cổng, sơn ) E-HSMT Chương V 12,1 m2
22 Lắp dựng cổng sắt E-HSMT Chương V 12,1 m2
23 Biển trụ cổng khung sắt hộp 80x40x1,2 bịt tôn sơn xanh ngọc E-HSMT Chương V 5,025 m2
24 Dán chữ đề can màu đỏ cao 250 - " HTX DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP THĂNG LONG " E-HSMT Chương V 28 chữ
25 Ống thép tráng kẽm D90 E-HSMT Chương V 2,4 m
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 13,5355 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 1,5012 100m2
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,2458 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 1,0922 tấn
30 Xây tường thẳng gạch bê tông kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 70,743 m3
31 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 1.224,5518 m2
32 Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 1.224,5518 m2
B HẠNG MỤC: NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Đào móng cột, bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 (10%KL) E-HSMT Chương V 10,8058 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 (10%KL) E-HSMT Chương V 6,7895 m3
3 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (90%KL) E-HSMT Chương V 1,5836 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 9,0005 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 7,5236 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,192 100m2
7 Bê tông cổ cột M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 4,0751 m3
8 Ván khuôn gỗ cổ cột cột vuông E-HSMT Chương V 0,5721 100m2
9 Cốt thép móng cột, đường kính <=10mm E-HSMT Chương V 0,0624 tấn
10 Cốt thép móng cột, đường kính <=18mm E-HSMT Chương V 0,7752 tấn
11 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 31,0939 m3
12 Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 5,7143 m3
13 Ván khuôn giằng móng E-HSMT Chương V 0,5195 100m2
14 Cốt thép giằng móng đường kính <=10mm E-HSMT Chương V 0,1196 tấn
15 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm E-HSMT Chương V 0,5671 tấn
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT Chương V 0,5865 100m3
17 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,2178 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 2,4134 m3
19 Trát tường chân móng, dày 2 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 10,704 m2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 10,704 m2
21 Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 3,0346 m3
22 Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,5518 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,0935 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,4983 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 5,2914 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 0,7298 100m2
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm E-HSMT Chương V 0,1374 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 1,0311 tấn
29 Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 13,7014 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái E-HSMT Chương V 1,1868 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 1,7331 tấn
32 Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,3648 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô E-HSMT Chương V 0,0752 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,0072 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,0378 tấn
36 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 44,9061 m3
37 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 192,9146 m2
38 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 E-HSMT Chương V 277,716 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 52,019 m2
40 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 65,904 m2
41 Trát trần, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 118,68 m2
42 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 244,9336 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 462,3 m2
44 SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38ly E-HSMT Chương V 3,51 m2
45 SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38 ly E-HSMT Chương V 9,72 m2
46 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38ly E-HSMT Chương V 18,72 m2
47 SX khung sắt bảo vệ cửa sổ thép vuông 14x14 E-HSMT Chương V 18,72 m2
48 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm E-HSMT Chương V 111,1792 m2
49 ốp đá chẻ E-HSMT Chương V 1,98 m2
50 Ốp đá granite E-HSMT Chương V 8,903 m2
51 SX lan can hành lang thép khung thép hộp 60x60, nan thép hộp hộp 20x20 sơn tĩnh điện E-HSMT Chương V 1,185 m2
52 Lắp dựng lan can sắt E-HSMT Chương V 1,185 m2
53 Trát gờ ngắt nước, VXM cát mịn M75, PC40 E-HSMT Chương V 18,22 m
54 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … E-HSMT Chương V 52,8244 m2
55 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 52,8244 m2
56 Sản xuất xà gồ thép hộp 60x30x1,4 E-HSMT Chương V 0,2525 tấn
57 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT Chương V 0,2525 tấn
58 Sơn sắt thép xà gồ các loại 3 nước E-HSMT Chương V 22,9572 m2
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ E-HSMT Chương V 0,911 100m2
60 Tôn úp nóc mái E-HSMT Chương V 18,22 md
61 Ke chống bão 3 cái /m2 E-HSMT Chương V 273,3 cái
62 Aptomat chống giật 15A E-HSMT Chương V 1 cái
63 Aptomat 1P/5A E-HSMT Chương V 6 cái
64 Aptomat 1P/10A E-HSMT Chương V 9 cái
65 Aptomat 1P/15A E-HSMT Chương V 2 cái
66 Aptomat 1P/40A E-HSMT Chương V 1 cái
67 Aptomat 1P/75A E-HSMT Chương V 2 cái
68 Aptomat 1P/40A E-HSMT Chương V 1 cái
69 Hộp điện + nắp đậy 200x200x56 rẽ nhánh hành lang E-HSMT Chương V 5 hộp
70 Tủ điện vỏ kim loại chứa 18modull E-HSMT Chương V 1 hộp
71 Hộp aptomat mặt meka 4modull E-HSMT Chương V 5 cái
72 AFDD phát hiện chạm chập mạch 5A-1P E-HSMT Chương V 1 bộ
73 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần E-HSMT Chương V 6 cái
74 Đèn led vuông lắp nổi 18w E-HSMT Chương V 2 bộ
75 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng E-HSMT Chương V 3 bộ
76 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng E-HSMT Chương V 8 bộ
77 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi E-HSMT Chương V 2 cái
78 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba E-HSMT Chương V 18 cái
79 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 E-HSMT Chương V 5 cái
80 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 E-HSMT Chương V 1 cái
81 Đế âm chống cháy loại 1 pha E-HSMT Chương V 31 cái
82 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường điều khiển từ xa E-HSMT Chương V 1 cái
83 Cáp treo 1x4mm2 E-HSMT Chương V 57 m
84 Cáp nối đất E-Cu/PVC 1x4mm2 E-HSMT Chương V 19 m
85 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 E-HSMT Chương V 36 m
86 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 E-HSMT Chương V 426 m
87 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 E-HSMT Chương V 306 m
88 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 E-HSMT Chương V 35 m
89 ống luồn dây chống cháy D16 E-HSMT Chương V 151 m
90 ống luồn dây chống cháy D20 E-HSMT Chương V 117 m
91 Ống thoát nước thải điều hòa D48 E-HSMT Chương V 30 m
92 Ống thoát nước thải điều hòa D27 E-HSMT Chương V 20 m
93 Chếch PVC D27 E-HSMT Chương V 25 cái
94 Côn PVC D48/27 E-HSMT Chương V 5 cái
95 Măng sông nối D48 E-HSMT Chương V 8 cái
96 Măng sông nối D27 E-HSMT Chương V 5 cái
97 ống PVC D125 E-HSMT Chương V 0,07 100m
98 Ống PVC D110 E-HSMT Chương V 0,13 100m
99 Côn thu D125x110 E-HSMT Chương V 3 cái
100 Chếch D125 E-HSMT Chương V 6 cái
101 Chếch D110 E-HSMT Chương V 12 cái
102 Rọ chắc rác D125 E-HSMT Chương V 3 cái
103 Măng sông D125 E-HSMT Chương V 2 cái
104 Măng sông D110 E-HSMT Chương V 4 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ KHO VẬT TƯ
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 E-HSMT Chương V 2,04 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 E-HSMT Chương V 14,6228 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 E-HSMT Chương V 8,043 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 8,9744 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 12,2455 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,219 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm E-HSMT Chương V 0,4954 tấn
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,6033 m3
9 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,312 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,058 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,6288 tấn
12 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 21,3864 m3
13 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 12,6027 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 4,2258 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 0,3565 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,0632 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,4567 tấn
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,7556 100m3
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 3,5636 m3
20 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,6042 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,0474 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,8636 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 5,258 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 0,7068 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,1376 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,4567 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 0,6336 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT Chương V 0,0998 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,0059 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,0341 tấn
31 Xây tường thẳng gạch bê tông kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 30,5729 m3
32 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 138,968 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 E-HSMT Chương V 138,968 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 43,264 m2
35 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 73,592 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 255,824 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 138,968 m2
38 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 12 m E-HSMT Chương V 1,5017 tấn
39 Sản xuất giằng mái thép E-HSMT Chương V 0,2474 tấn
40 Sản xuất xà gồ thép E-HSMT Chương V 1,1818 tấn
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước E-HSMT Chương V 208,0932 m2
42 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m E-HSMT Chương V 1,5017 tấn
43 Lắp dựng giằng thép bu lông E-HSMT Chương V 0,2474 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT Chương V 1,1818 tấn
45 Lợp mái tôn cách âm cách nhiệt E-HSMT Chương V 1,7928 100m2
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ E-HSMT Chương V 1,1344 100m2
47 Tôn úp nóc mái E-HSMT Chương V 37,9 m
48 Máng tôn thu nước E-HSMT Chương V 36,44 m
49 Ke chống bão 3 cái /m2 E-HSMT Chương V 537,84 cái
50 Cửa đi khung thép hộp 50x100x2,5 bịt tôn E-HSMT Chương V 10,8 m2
51 Cửa sổ khung thép hộp 80x40x1,2 nan chớp tôn lá E-HSMT Chương V 11,7 m2
52 Nilon chống mất nước E-HSMT Chương V 156,1084 m2
53 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới E-HSMT Chương V 0,1873 100m3
54 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 23,4163 m3
55 Cắt khe đường lăn E-HSMT Chương V 10,8 10m
56 Aptomat chống giật 15A E-HSMT Chương V 1 cái
57 Aptomat 1P/5A E-HSMT Chương V 1 cái
58 Aptomat 1P/25A E-HSMT Chương V 1 cái
59 Aptomat 1P/30A E-HSMT Chương V 2 cái
60 AFDD phát hiện chạm chập mạch 32A-1P E-HSMT Chương V 1 bộ
61 Đèn led nhà xưởng loại 70W có chóa phản quang E-HSMT Chương V 8 bộ
62 Ổ cắm ba chấu E-HSMT Chương V 6 cái
63 Đế âm chống cháy loại 1 pha E-HSMT Chương V 6 cái
64 Quạt đứng 65W E-HSMT Chương V 4 cái
65 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 E-HSMT Chương V 72 m
66 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 E-HSMT Chương V 30 m
67 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 E-HSMT Chương V 102 m
68 ống luồn dây chống cháy D20 E-HSMT Chương V 25 m
69 ống luồn dây chống cháy D25 E-HSMT Chương V 8 m
70 ống ghen mềm D20 E-HSMT Chương V 8 m
71 Ống PVC D110 E-HSMT Chương V 0,06 100m
72 Ống PVC D90 E-HSMT Chương V 0,37 100m
73 Côn thu D110x90 E-HSMT Chương V 5 cái
74 Chếch 135 độ D110 E-HSMT Chương V 10 cái
75 Chếch 135 độ D90 E-HSMT Chương V 20 cái
76 Rọ chắc rác D110 E-HSMT Chương V 5 cái
77 Măng sông D110 E-HSMT Chương V 2 cái
78 Măng sông D90 E-HSMT Chương V 10 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ XƯỞNG SƠ CHẾ - SẤY NÔNG SẢN
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 E-HSMT Chương V 4,6562 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 E-HSMT Chương V 34,103 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 E-HSMT Chương V 17,6332 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 20,63 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 30,739 m3
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,444 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm E-HSMT Chương V 1,6277 tấn
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 3,294 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,672 m3
10 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 0,6824 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,2321 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 1,7237 tấn
13 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 42,9504 m3
14 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 27,8685 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 9,009 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 0,7775 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,2401 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,9814 tấn
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 1,7245 100m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 11,73 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 5,7169 m3
22 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 2,1461 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,5051 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 4,134 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 23,0213 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng E-HSMT Chương V 2,8477 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 0,8966 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 1,9627 tấn
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 1,7556 m3
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT Chương V 0,2766 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,0164 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m E-HSMT Chương V 0,0945 tấn
33 Xây tường thẳng gạch bê tông kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 E-HSMT Chương V 61,3972 m3
34 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 213,818 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 E-HSMT Chương V 344,338 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 232,088 m2
37 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 283,953 m2
38 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 729,859 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ E-HSMT Chương V 344,338 m2
40 Sản xuất vì kèo thép khẩu độ lớn, 18 -> 24 m E-HSMT Chương V 8,1611 tấn
41 Sản xuất giằng mái thép - thép tròn E-HSMT Chương V 0,1919 tấn
42 Sản xuất giằng mái thép - thép bản E-HSMT Chương V 0,1275 tấn
43 Sản xuất xà gồ thép E-HSMT Chương V 4,6481 tấn
44 Sơn sắt thép các loại 3 nước E-HSMT Chương V 852,8368 m2
45 Lợp mái tôn cách âm cách nhiệt E-HSMT Chương V 6,2104 100m2
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ E-HSMT Chương V 5,3406 100m2
47 Tôn úp nóc mái E-HSMT Chương V 25,22 m
48 Máng tôn thu nước E-HSMT Chương V 50,44 m
49 Ke chống bão 3 cái /m2 E-HSMT Chương V 1.925,424 cái
50 Cửa đi khung thép hộp 50x100x2,5 bịt tôn E-HSMT Chương V 52,2 m2
51 Cửa sổ khung thép hộp 80x40x1,2 nan chớp tôn lá E-HSMT Chương V 33 m2
52 Nilon chống mất nước E-HSMT Chương V 509,4768 m2
53 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới E-HSMT Chương V 0,6114 100m3
54 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 76,4215 m3
55 Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 2x4 E-HSMT Chương V 33,9651 10m
56 Tủ điện trọn bộ 3P-75A vỏ kim loại 6000x400x300 E-HSMT Chương V 1 tủ
57 Aptomat 3P/10A E-HSMT Chương V 1 cái
58 Aptomat 3P/63A E-HSMT Chương V 1 cái
59 Aptomat 3P/75A E-HSMT Chương V 2 cái
60 Aptomat chống giật 15A E-HSMT Chương V 1 cái
61 Aptomat 1P/5A E-HSMT Chương V 3 cái
62 Aptomat 1P/20A E-HSMT Chương V 1 cái
63 Aptomat 1P/30A E-HSMT Chương V 1 cái
64 Hộp nối điện 80x80x48 E-HSMT Chương V 8 hộp
65 Tủ điện vỏ kim loại chứa 8modull E-HSMT Chương V 1 hộp
66 AFDD phát hiện chạm chập mạch 32A-1P E-HSMT Chương V 1 bộ
67 Đèn led nhà xưởng loại 100W có chóa phản quang E-HSMT Chương V 18 bộ
68 Ổ cắm ba chấu E-HSMT Chương V 5 cái
69 Đế âm chống cháy loại 1 pha E-HSMT Chương V 5 cái
70 Quạt đứng 65W E-HSMT Chương V 5 cái
71 Cáp 1x4mm2 E-HSMT Chương V 6 m
72 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 E-HSMT Chương V 159 m
73 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 E-HSMT Chương V 49 m
74 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 E-HSMT Chương V 208 m
75 ống luồn dây chống cháy D16 E-HSMT Chương V 5 m
76 ống luồn dây chống cháy D20 E-HSMT Chương V 135 m
77 ống luồn dây chống cháy D25 E-HSMT Chương V 42 m
78 ống ghen mềm D20 E-HSMT Chương V 24 m
79 Tủ điện trọn bộ 3P-75A vỏ kim loại 1000*500x300 E-HSMT Chương V 1 tủ
80 Aptomat 3P/5A E-HSMT Chương V 9 cái
81 Aptomat 3P/10A E-HSMT Chương V 2 cái
82 Aptomat 3P/15A E-HSMT Chương V 1 cái
83 Aptomat 3P/30A E-HSMT Chương V 1 cái
84 Aptomat 3P/50A E-HSMT Chương V 1 cái
85 Aptomat 3P/175A E-HSMT Chương V 2 cái
86 Aptomat chống giật 15A E-HSMT Chương V 1 cái
87 Aptomat 1P/5A E-HSMT Chương V 3 cái
88 Aptomat 1P/25A E-HSMT Chương V 1 cái
89 Aptomat 1P/40A E-HSMT Chương V 1 cái
90 Hộp nối điện 80x80x48 E-HSMT Chương V 8 hộp
91 Tủ điện vỏ kim loại chứa 8modull E-HSMT Chương V 1 hộp
92 AFDD phát hiện chạm chập mạch 40A-1P E-HSMT Chương V 1 bộ
93 Đèn led nhà xưởng loại 100W có chóa phản quang E-HSMT Chương V 18 bộ
94 Ổ cắm ba chấu E-HSMT Chương V 6 cái
95 Đế âm chống cháy loại 1 pha E-HSMT Chương V 6 cái
96 Quạt đứng 65W E-HSMT Chương V 5 cái
97 Cáp 1x4mm2 E-HSMT Chương V 6 m
98 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 E-HSMT Chương V 159 m
99 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 E-HSMT Chương V 44 m
100 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 E-HSMT Chương V 203 m
101 ống luồn dây chống cháy D16 E-HSMT Chương V 5 m
102 ống luồn dây chống cháy D20 E-HSMT Chương V 135 m
103 ống luồn dây chống cháy D25 E-HSMT Chương V 37 m
104 ống ghen mềm D20 E-HSMT Chương V 24 m
105 Ống PVC D110 E-HSMT Chương V 0,11 100m
106 Ống PVC D90 E-HSMT Chương V 1,11 100m
107 Côn thu D110x90 E-HSMT Chương V 10 cái
108 Chếch 135 độ D110 E-HSMT Chương V 20 cái
109 Chếch 135 độ D90 E-HSMT Chương V 40 cái
110 Rọ chắc rác D110 E-HSMT Chương V 10 cái
111 Măng sông D110 E-HSMT Chương V 3 cái
112 Măng sông D90 E-HSMT Chương V 28 cái
E HẠNG MỤC: SAN NỀN MẶT BẰNG, SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào vét hữu cơ bằng máy đào <= 0,8 m3 E-HSMT Chương V 8,8875 100m3
2 Đào vét hữu cơ thủ công E-HSMT Chương V 98,75 m3
3 Vận chuyển hữu cơ đổ đi, ôtô 12T tự đổ, phạm vi <= 1000 m E-HSMT Chương V 9,875 100m3
4 Vận chuyển hữu cơ đổ đi bằng, ô tô 12T, cự ly 3km tiếp theo E-HSMT Chương V 9,875 100m3/1km
5 Mua đất san lấp tại mỏ E-HSMT Chương V 3.825,4449 m3
6 Đào xúc đất, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 E-HSMT Chương V 38,2544 100m3
7 Vận chuyển đất, ôtô 12T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 E-HSMT Chương V 38,2544 100m3
8 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 12T, đất C3 E-HSMT Chương V 38,2544 100m3/1km
9 Vận chuyển 6,56km ngoài phạm vi 7km, ôtô 12T, đất C3 E-HSMT Chương V 38,2544 100m3/1km
10 San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 43,048 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới E-HSMT Chương V 1,5084 100m3
12 Lớp nilon tái sinh E-HSMT Chương V 838 m2
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 125,7 m3
14 Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 1x4 E-HSMT Chương V 16,76 10m
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 E-HSMT Chương V 3,1539 m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 0,9856 m3
17 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 2,8459 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 11,088 m2
19 Ốp gạch thẻ E-HSMT Chương V 11,088 m2
20 Đất màu trồng cây E-HSMT Chương V 2,772 m3
21 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 E-HSMT Chương V 1,4597 100m3
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 E-HSMT Chương V 14,2502 m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 E-HSMT Chương V 1,9688 m3
24 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 0,5406 100m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 E-HSMT Chương V 11,5959 m3
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 45,743 m3
27 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật E-HSMT Chương V 2,0447 100m2
28 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 6,2764 m3
29 Ván khuôn gỗ mũ mố E-HSMT Chương V 0,4576 100m2
30 Cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm E-HSMT Chương V 0,4524 tấn
31 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 E-HSMT Chương V 3,0149 m3
32 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 135,36 m2
33 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 E-HSMT Chương V 48 m2
34 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 E-HSMT Chương V 1,5312 m3
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp E-HSMT Chương V 0,5407 100m2
36 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT Chương V 0,2442 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 E-HSMT Chương V 26,4 m3
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT Chương V 0,768 100m2
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m E-HSMT Chương V 3,384 tấn
40 ống cống bê tông D400 qua đường E-HSMT Chương V 8 m
41 Lắp dựng cống bê tông E-HSMT Chương V 8 cấu kiện
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg E-HSMT Chương V 28 cái
F HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN SINH HOẠT, ĐIỆN CHIẾU SÁNG, CHỐNG SÉT
1 Tủ điện trọn bộ 3P225A vỏ kim loại KT1050x600x400 E-HSMT Chương V 1 tủ
2 Vỏ tủ điện kim loại 300x300x250 kho lạnh E-HSMT Chương V 1 vỏ tủ
3 Aptomat 3P15A E-HSMT Chương V 2 cái
4 Aptomat 3P250A E-HSMT Chương V 2 cái
5 Cáp ngầm Cu/XLPE/ 3x95+1x50 E-HSMT Chương V 58 m
6 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 6kg/m E-HSMT Chương V 0,58 100m
7 ống HDPE bảo vệ cáp ngầm D105 E-HSMT Chương V 0,49 100m
8 Đào rãnh cáp ngầm E-HSMT Chương V 10,032 m3
9 Lấp cát rãnh cáp E-HSMT Chương V 4,092 m3
10 Lấp đất rãnh cáp E-HSMT Chương V 5,896 m3
11 Vải nhựa báo hiệu cáp E-HSMT Chương V 44 m
12 Rải lưới nilong bảo vệ cáp E-HSMT Chương V 0,132 100m2
13 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ E-HSMT Chương V 0,22 1000v
14 Mốc báo cáp E-HSMT Chương V 5 mốc
15 Cáp ngầm Cu/XLPE/ 3x70+1x35 E-HSMT Chương V 55 m
16 Cáp nối đất 1x35mm E-HSMT Chương V 55 m
17 Cáp ngầm Cu/XLPE/ 4x6 E-HSMT Chương V 38 m
18 Cáp ngầm Cu/XLPE/ 4x10 E-HSMT Chương V 57 m
19 Cáp nối đất 1x10mm E-HSMT Chương V 88 m
20 Cáp ngầm Cu/XLPE/ 2x16 E-HSMT Chương V 31 m
21 Cáp ngầm Cu/XLPE/ 2x6 39 m
22 Cáp nối đất 1x4mm E-HSMT Chương V 77 m
23 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m E-HSMT Chương V 0,55 100m
24 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m E-HSMT Chương V 3,85 100m
25 ống HDPE D90/70 bảo vệ cáp E-HSMT Chương V 0,48 100m
26 ống HDPE D65/50 bảo vệ cáp E-HSMT Chương V 0,5 100m
27 ống HDPE D50/40 bảo vệ cáp E-HSMT Chương V 0,27 100m
28 ống HDPE D40/30 bảo vệ cáp E-HSMT Chương V 0,34 100m
29 ống thép đen bảo vệ cáp qua đường D90 E-HSMT Chương V 0,08 100m
30 ống thép đen bảo vệ cáp qua đường D 80 E-HSMT Chương V 0,13 100m
31 Đào rãnh cáp ngầm E-HSMT Chương V 39,232 m3
32 Lấp cát rãnh cáp E-HSMT Chương V 15,792 m3
33 Lấp đất rãnh cáp E-HSMT Chương V 23,296 m3
34 Vải nhựa báo hiệu cáp E-HSMT Chương V 164 m
35 Rải lưới nilong bảo vệ cáp E-HSMT Chương V 0,492 100m2
36 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ E-HSMT Chương V 0,82 1000v
37 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng E-HSMT Chương V 0,016 100m3
38 Mốc báo cáp E-HSMT Chương V 36 mốc
39 Aptomat chống giật 15A E-HSMT Chương V 1 cái
40 Aptomat 1P/5A E-HSMT Chương V 1 cái
41 Aptomat 1P/10A E-HSMT Chương V 1 cái
42 Aptomat 1P/15A E-HSMT Chương V 2 cái
43 Tủ điện vỏ kim loại chứa 8modull E-HSMT Chương V 1 hộp
44 AFDD phát hiện chạm chập mạch 16A-1P E-HSMT Chương V 1 bộ
45 Chóa đèn Led 120W+ cần đèn E-HSMT Chương V 4 bộ
46 Cáp ngầm Cu/XLPE/ 2x6 E-HSMT Chương V 96 m
47 Cáp nối đất 1x4mm E-HSMT Chương V 96 m
48 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m E-HSMT Chương V 1,92 100m
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 E-HSMT Chương V 41 m
50 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 E-HSMT Chương V 41 m
51 ống luồn dây chống cháy D20 E-HSMT Chương V 35 m
52 ống HDPE D40/30 bảo vệ cáp E-HSMT Chương V 0,83 100m
53 ống thép đen bảo vệ cáp qua đường D 80 E-HSMT Chương V 0,08 100m
54 Đào móng rãnh cáp E-HSMT Chương V 16,012 m3
55 Lấp cát rãnh cáp E-HSMT Chương V 6,447 m3
56 Lấp đất rãnh cáp E-HSMT Chương V 9,506 m3
57 Vải nhựa báo hiệu cáp E-HSMT Chương V 67 m
58 Rải lưới nilong bảo vệ cáp E-HSMT Chương V 0,201 100m2
59 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ E-HSMT Chương V 0,335 1000v
60 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng E-HSMT Chương V 0,0064 100m3
61 Mốc báo cáp E-HSMT Chương V 8 mốc
62 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 E-HSMT Chương V 3,0375 m3
63 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m E-HSMT Chương V 13 cái
64 Thép dẹt 40x4 E-HSMT Chương V 15 m
65 Dây thoát sét D12 E-HSMT Chương V 145 m
66 Cọc tiếp địa E-HSMT Chương V 3 cọc
67 Hộp kiểm tra điện trở E-HSMT Chương V 2 hộp
68 Hóa chất làm giảm điện trở ( bao 11,2kg) E-HSMT Chương V 1,2 bao
69 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 3,0375 m3
70 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 E-HSMT Chương V 4,86 m3
71 Thép dẹt 40x4 E-HSMT Chương V 30 m
72 Cọc tiếp địa E-HSMT Chương V 5 cọc
73 Cáp đồng 1x50 E-HSMT Chương V 2,5 m
74 Bản đồng tiép địa đặt trong tủ điện E-HSMT Chương V 1 bản
75 Hóa chất làm giảm điện trở ( bao 11,2kg) E-HSMT Chương V 1,2 bao
76 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT Chương V 4,86 m3
G HẠNG MỤC: THIẾT BỊ
1 Kho đông lạnh (Container 40fit DxRxC 12,04x2,35x2,7) E-HSMT Chương V 1 HM
2 Lò sấy E-HSMT Chương V 1 HM
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->