Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201031498-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thăng Long, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201031469 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương hỗ trợ và vốn hợp tác xã huy động đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 08:24:00 đến ngày 2020-10-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,828,166,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TƯỜNG KÈ, CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 1,402 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 15,5773 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 19,0935 | m3 |
| 4 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 322,3988 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 29,2 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 0,5193 | 100m3 |
| 7 | Đá dăm chọn | E-HSMT Chương V | 0,1385 | 100m3 |
| 8 | Đất sét tầng lọc | E-HSMT Chương V | 15,58 | m3 |
| 9 | ống PVC D90 | E-HSMT Chương V | 0,5605 | 100m |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 7,9968 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 0,392 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,1045 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,0499 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,3049 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,0554 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,0104 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,0976 | tấn |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 0,0267 | 100m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 2,0741 | m3 |
| 20 | ốp đá granite trụ cổng | E-HSMT Chương V | 16,528 | m2 |
| 21 | Cổng khung thép hộp 50x100x1,4, nan thép vuông 20x20x1,2 dưới bịt tôn ( bao gồm bản lề, bánh xe dẫn hướng, ray cổng, sơn ) | E-HSMT Chương V | 12,1 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cổng sắt | E-HSMT Chương V | 12,1 | m2 |
| 23 | Biển trụ cổng khung sắt hộp 80x40x1,2 bịt tôn sơn xanh ngọc | E-HSMT Chương V | 5,025 | m2 |
| 24 | Dán chữ đề can màu đỏ cao 250 - " HTX DỊCH VỤ NÔNG NGHIỆP THĂNG LONG " | E-HSMT Chương V | 28 | chữ |
| 25 | Ống thép tráng kẽm D90 | E-HSMT Chương V | 2,4 | m |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 13,5355 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | E-HSMT Chương V | 1,5012 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,2458 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 1,0922 | tấn |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 70,743 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 1.224,5518 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 1.224,5518 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Đào móng cột, bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 (10%KL) | E-HSMT Chương V | 10,8058 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 (10%KL) | E-HSMT Chương V | 6,7895 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 (90%KL) | E-HSMT Chương V | 1,5836 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 9,0005 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 7,5236 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,192 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cổ cột M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 4,0751 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ cổ cột cột vuông | E-HSMT Chương V | 0,5721 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng cột, đường kính <=10mm | E-HSMT Chương V | 0,0624 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng cột, đường kính <=18mm | E-HSMT Chương V | 0,7752 | tấn |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | E-HSMT Chương V | 31,0939 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 5,7143 | m3 |
| 13 | Ván khuôn giằng móng | E-HSMT Chương V | 0,5195 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | E-HSMT Chương V | 0,1196 | tấn |
| 15 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm | E-HSMT Chương V | 0,5671 | tấn |
| 16 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT Chương V | 0,5865 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 0,2178 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 2,4134 | m3 |
| 19 | Trát tường chân móng, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 10,704 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 10,704 | m2 |
| 21 | Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 3,0346 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,5518 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,0935 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,4983 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 5,2914 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | E-HSMT Chương V | 0,7298 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm | E-HSMT Chương V | 0,1374 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 1,0311 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 13,7014 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | E-HSMT Chương V | 1,1868 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 1,7331 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,3648 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô | E-HSMT Chương V | 0,0752 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,0072 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,0378 | tấn |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | E-HSMT Chương V | 44,9061 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 192,9146 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | E-HSMT Chương V | 277,716 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 52,019 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 65,904 | m2 |
| 41 | Trát trần, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 118,68 | m2 |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 244,9336 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 462,3 | m2 |
| 44 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38ly | E-HSMT Chương V | 3,51 | m2 |
| 45 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38 ly | E-HSMT Chương V | 9,72 | m2 |
| 46 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng dày 6,38ly | E-HSMT Chương V | 18,72 | m2 |
| 47 | SX khung sắt bảo vệ cửa sổ thép vuông 14x14 | E-HSMT Chương V | 18,72 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | E-HSMT Chương V | 111,1792 | m2 |
| 49 | ốp đá chẻ | E-HSMT Chương V | 1,98 | m2 |
| 50 | Ốp đá granite | E-HSMT Chương V | 8,903 | m2 |
| 51 | SX lan can hành lang thép khung thép hộp 60x60, nan thép hộp hộp 20x20 sơn tĩnh điện | E-HSMT Chương V | 1,185 | m2 |
| 52 | Lắp dựng lan can sắt | E-HSMT Chương V | 1,185 | m2 |
| 53 | Trát gờ ngắt nước, VXM cát mịn M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 18,22 | m |
| 54 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | E-HSMT Chương V | 52,8244 | m2 |
| 55 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 52,8244 | m2 |
| 56 | Sản xuất xà gồ thép hộp 60x30x1,4 | E-HSMT Chương V | 0,2525 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 0,2525 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép xà gồ các loại 3 nước | E-HSMT Chương V | 22,9572 | m2 |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | E-HSMT Chương V | 0,911 | 100m2 |
| 60 | Tôn úp nóc mái | E-HSMT Chương V | 18,22 | md |
| 61 | Ke chống bão 3 cái /m2 | E-HSMT Chương V | 273,3 | cái |
| 62 | Aptomat chống giật 15A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 63 | Aptomat 1P/5A | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 64 | Aptomat 1P/10A | E-HSMT Chương V | 9 | cái |
| 65 | Aptomat 1P/15A | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 66 | Aptomat 1P/40A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 67 | Aptomat 1P/75A | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 68 | Aptomat 1P/40A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 69 | Hộp điện + nắp đậy 200x200x56 rẽ nhánh hành lang | E-HSMT Chương V | 5 | hộp |
| 70 | Tủ điện vỏ kim loại chứa 18modull | E-HSMT Chương V | 1 | hộp |
| 71 | Hộp aptomat mặt meka 4modull | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 72 | AFDD phát hiện chạm chập mạch 5A-1P | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 73 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 74 | Đèn led vuông lắp nổi 18w | E-HSMT Chương V | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | E-HSMT Chương V | 3 | bộ |
| 76 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | E-HSMT Chương V | 8 | bộ |
| 77 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ ba | E-HSMT Chương V | 18 | cái |
| 79 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 81 | Đế âm chống cháy loại 1 pha | E-HSMT Chương V | 31 | cái |
| 82 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường điều khiển từ xa | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 83 | Cáp treo 1x4mm2 | E-HSMT Chương V | 57 | m |
| 84 | Cáp nối đất E-Cu/PVC 1x4mm2 | E-HSMT Chương V | 19 | m |
| 85 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 36 | m |
| 86 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | E-HSMT Chương V | 426 | m |
| 87 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 306 | m |
| 88 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | E-HSMT Chương V | 35 | m |
| 89 | ống luồn dây chống cháy D16 | E-HSMT Chương V | 151 | m |
| 90 | ống luồn dây chống cháy D20 | E-HSMT Chương V | 117 | m |
| 91 | Ống thoát nước thải điều hòa D48 | E-HSMT Chương V | 30 | m |
| 92 | Ống thoát nước thải điều hòa D27 | E-HSMT Chương V | 20 | m |
| 93 | Chếch PVC D27 | E-HSMT Chương V | 25 | cái |
| 94 | Côn PVC D48/27 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 95 | Măng sông nối D48 | E-HSMT Chương V | 8 | cái |
| 96 | Măng sông nối D27 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 97 | ống PVC D125 | E-HSMT Chương V | 0,07 | 100m |
| 98 | Ống PVC D110 | E-HSMT Chương V | 0,13 | 100m |
| 99 | Côn thu D125x110 | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 100 | Chếch D125 | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 101 | Chếch D110 | E-HSMT Chương V | 12 | cái |
| 102 | Rọ chắc rác D125 | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 103 | Măng sông D125 | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 104 | Măng sông D110 | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ KHO VẬT TƯ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 2,04 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 14,6228 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 8,043 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 8,9744 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 12,2455 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,219 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | E-HSMT Chương V | 0,4954 | tấn |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,6033 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,312 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,058 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,6288 | tấn |
| 12 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 21,3864 | m3 |
| 13 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 12,6027 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 4,2258 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | E-HSMT Chương V | 0,3565 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,0632 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,4567 | tấn |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 0,7556 | 100m3 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 3,5636 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,6042 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,0474 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,8636 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 5,258 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | E-HSMT Chương V | 0,7068 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,1376 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,4567 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 0,6336 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,0998 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,0059 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,0341 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | E-HSMT Chương V | 30,5729 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 138,968 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | E-HSMT Chương V | 138,968 | m2 |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 43,264 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 73,592 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 255,824 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 138,968 | m2 |
| 38 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <= 12 m | E-HSMT Chương V | 1,5017 | tấn |
| 39 | Sản xuất giằng mái thép | E-HSMT Chương V | 0,2474 | tấn |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 1,1818 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | E-HSMT Chương V | 208,0932 | m2 |
| 42 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | E-HSMT Chương V | 1,5017 | tấn |
| 43 | Lắp dựng giằng thép bu lông | E-HSMT Chương V | 0,2474 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 1,1818 | tấn |
| 45 | Lợp mái tôn cách âm cách nhiệt | E-HSMT Chương V | 1,7928 | 100m2 |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | E-HSMT Chương V | 1,1344 | 100m2 |
| 47 | Tôn úp nóc mái | E-HSMT Chương V | 37,9 | m |
| 48 | Máng tôn thu nước | E-HSMT Chương V | 36,44 | m |
| 49 | Ke chống bão 3 cái /m2 | E-HSMT Chương V | 537,84 | cái |
| 50 | Cửa đi khung thép hộp 50x100x2,5 bịt tôn | E-HSMT Chương V | 10,8 | m2 |
| 51 | Cửa sổ khung thép hộp 80x40x1,2 nan chớp tôn lá | E-HSMT Chương V | 11,7 | m2 |
| 52 | Nilon chống mất nước | E-HSMT Chương V | 156,1084 | m2 |
| 53 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | E-HSMT Chương V | 0,1873 | 100m3 |
| 54 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 23,4163 | m3 |
| 55 | Cắt khe đường lăn | E-HSMT Chương V | 10,8 | 10m |
| 56 | Aptomat chống giật 15A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 57 | Aptomat 1P/5A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 58 | Aptomat 1P/25A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 59 | Aptomat 1P/30A | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 60 | AFDD phát hiện chạm chập mạch 32A-1P | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 61 | Đèn led nhà xưởng loại 70W có chóa phản quang | E-HSMT Chương V | 8 | bộ |
| 62 | Ổ cắm ba chấu | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 63 | Đế âm chống cháy loại 1 pha | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 64 | Quạt đứng 65W | E-HSMT Chương V | 4 | cái |
| 65 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 72 | m |
| 66 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | E-HSMT Chương V | 30 | m |
| 67 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 102 | m |
| 68 | ống luồn dây chống cháy D20 | E-HSMT Chương V | 25 | m |
| 69 | ống luồn dây chống cháy D25 | E-HSMT Chương V | 8 | m |
| 70 | ống ghen mềm D20 | E-HSMT Chương V | 8 | m |
| 71 | Ống PVC D110 | E-HSMT Chương V | 0,06 | 100m |
| 72 | Ống PVC D90 | E-HSMT Chương V | 0,37 | 100m |
| 73 | Côn thu D110x90 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 74 | Chếch 135 độ D110 | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 75 | Chếch 135 độ D90 | E-HSMT Chương V | 20 | cái |
| 76 | Rọ chắc rác D110 | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 77 | Măng sông D110 | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 78 | Măng sông D90 | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ XƯỞNG SƠ CHẾ - SẤY NÔNG SẢN | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 4,6562 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 34,103 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 17,6332 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 20,63 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 30,739 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,444 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | E-HSMT Chương V | 1,6277 | tấn |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 3,294 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,672 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 0,6824 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,2321 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 1,7237 | tấn |
| 13 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 42,9504 | m3 |
| 14 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 27,8685 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 9,009 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | E-HSMT Chương V | 0,7775 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,2401 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,9814 | tấn |
| 19 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 1,7245 | 100m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 11,73 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 5,7169 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 2,1461 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,5051 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 4,134 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 23,0213 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | E-HSMT Chương V | 2,8477 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 0,8966 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 1,9627 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 1,7556 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,2766 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,0164 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | E-HSMT Chương V | 0,0945 | tấn |
| 33 | Xây tường thẳng gạch bê tông kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | E-HSMT Chương V | 61,3972 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 213,818 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50, PC40 | E-HSMT Chương V | 344,338 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 232,088 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 283,953 | m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 729,859 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | E-HSMT Chương V | 344,338 | m2 |
| 40 | Sản xuất vì kèo thép khẩu độ lớn, 18 -> 24 m | E-HSMT Chương V | 8,1611 | tấn |
| 41 | Sản xuất giằng mái thép - thép tròn | E-HSMT Chương V | 0,1919 | tấn |
| 42 | Sản xuất giằng mái thép - thép bản | E-HSMT Chương V | 0,1275 | tấn |
| 43 | Sản xuất xà gồ thép | E-HSMT Chương V | 4,6481 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | E-HSMT Chương V | 852,8368 | m2 |
| 45 | Lợp mái tôn cách âm cách nhiệt | E-HSMT Chương V | 6,2104 | 100m2 |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | E-HSMT Chương V | 5,3406 | 100m2 |
| 47 | Tôn úp nóc mái | E-HSMT Chương V | 25,22 | m |
| 48 | Máng tôn thu nước | E-HSMT Chương V | 50,44 | m |
| 49 | Ke chống bão 3 cái /m2 | E-HSMT Chương V | 1.925,424 | cái |
| 50 | Cửa đi khung thép hộp 50x100x2,5 bịt tôn | E-HSMT Chương V | 52,2 | m2 |
| 51 | Cửa sổ khung thép hộp 80x40x1,2 nan chớp tôn lá | E-HSMT Chương V | 33 | m2 |
| 52 | Nilon chống mất nước | E-HSMT Chương V | 509,4768 | m2 |
| 53 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | E-HSMT Chương V | 0,6114 | 100m3 |
| 54 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 76,4215 | m3 |
| 55 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 2x4 | E-HSMT Chương V | 33,9651 | 10m |
| 56 | Tủ điện trọn bộ 3P-75A vỏ kim loại 6000x400x300 | E-HSMT Chương V | 1 | tủ |
| 57 | Aptomat 3P/10A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 58 | Aptomat 3P/63A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 59 | Aptomat 3P/75A | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 60 | Aptomat chống giật 15A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 61 | Aptomat 1P/5A | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 62 | Aptomat 1P/20A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 63 | Aptomat 1P/30A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 64 | Hộp nối điện 80x80x48 | E-HSMT Chương V | 8 | hộp |
| 65 | Tủ điện vỏ kim loại chứa 8modull | E-HSMT Chương V | 1 | hộp |
| 66 | AFDD phát hiện chạm chập mạch 32A-1P | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 67 | Đèn led nhà xưởng loại 100W có chóa phản quang | E-HSMT Chương V | 18 | bộ |
| 68 | Ổ cắm ba chấu | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 69 | Đế âm chống cháy loại 1 pha | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 70 | Quạt đứng 65W | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 71 | Cáp 1x4mm2 | E-HSMT Chương V | 6 | m |
| 72 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 159 | m |
| 73 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | E-HSMT Chương V | 49 | m |
| 74 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 208 | m |
| 75 | ống luồn dây chống cháy D16 | E-HSMT Chương V | 5 | m |
| 76 | ống luồn dây chống cháy D20 | E-HSMT Chương V | 135 | m |
| 77 | ống luồn dây chống cháy D25 | E-HSMT Chương V | 42 | m |
| 78 | ống ghen mềm D20 | E-HSMT Chương V | 24 | m |
| 79 | Tủ điện trọn bộ 3P-75A vỏ kim loại 1000*500x300 | E-HSMT Chương V | 1 | tủ |
| 80 | Aptomat 3P/5A | E-HSMT Chương V | 9 | cái |
| 81 | Aptomat 3P/10A | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 82 | Aptomat 3P/15A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 83 | Aptomat 3P/30A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 84 | Aptomat 3P/50A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 85 | Aptomat 3P/175A | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 86 | Aptomat chống giật 15A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 87 | Aptomat 1P/5A | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 88 | Aptomat 1P/25A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 89 | Aptomat 1P/40A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 90 | Hộp nối điện 80x80x48 | E-HSMT Chương V | 8 | hộp |
| 91 | Tủ điện vỏ kim loại chứa 8modull | E-HSMT Chương V | 1 | hộp |
| 92 | AFDD phát hiện chạm chập mạch 40A-1P | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 93 | Đèn led nhà xưởng loại 100W có chóa phản quang | E-HSMT Chương V | 18 | bộ |
| 94 | Ổ cắm ba chấu | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 95 | Đế âm chống cháy loại 1 pha | E-HSMT Chương V | 6 | cái |
| 96 | Quạt đứng 65W | E-HSMT Chương V | 5 | cái |
| 97 | Cáp 1x4mm2 | E-HSMT Chương V | 6 | m |
| 98 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 159 | m |
| 99 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | E-HSMT Chương V | 44 | m |
| 100 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 203 | m |
| 101 | ống luồn dây chống cháy D16 | E-HSMT Chương V | 5 | m |
| 102 | ống luồn dây chống cháy D20 | E-HSMT Chương V | 135 | m |
| 103 | ống luồn dây chống cháy D25 | E-HSMT Chương V | 37 | m |
| 104 | ống ghen mềm D20 | E-HSMT Chương V | 24 | m |
| 105 | Ống PVC D110 | E-HSMT Chương V | 0,11 | 100m |
| 106 | Ống PVC D90 | E-HSMT Chương V | 1,11 | 100m |
| 107 | Côn thu D110x90 | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 108 | Chếch 135 độ D110 | E-HSMT Chương V | 20 | cái |
| 109 | Chếch 135 độ D90 | E-HSMT Chương V | 40 | cái |
| 110 | Rọ chắc rác D110 | E-HSMT Chương V | 10 | cái |
| 111 | Măng sông D110 | E-HSMT Chương V | 3 | cái |
| 112 | Măng sông D90 | E-HSMT Chương V | 28 | cái |
| E | HẠNG MỤC: SAN NỀN MẶT BẰNG, SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ bằng máy đào <= 0,8 m3 | E-HSMT Chương V | 8,8875 | 100m3 |
| 2 | Đào vét hữu cơ thủ công | E-HSMT Chương V | 98,75 | m3 |
| 3 | Vận chuyển hữu cơ đổ đi, ôtô 12T tự đổ, phạm vi <= 1000 m | E-HSMT Chương V | 9,875 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển hữu cơ đổ đi bằng, ô tô 12T, cự ly 3km tiếp theo | E-HSMT Chương V | 9,875 | 100m3/1km |
| 5 | Mua đất san lấp tại mỏ | E-HSMT Chương V | 3.825,4449 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất, máy đào <= 1,25 m3, đất C3 | E-HSMT Chương V | 38,2544 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ôtô 12T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 38,2544 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 12T, đất C3 | E-HSMT Chương V | 38,2544 | 100m3/1km |
| 9 | Vận chuyển 6,56km ngoài phạm vi 7km, ôtô 12T, đất C3 | E-HSMT Chương V | 38,2544 | 100m3/1km |
| 10 | San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 43,048 | 100m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | E-HSMT Chương V | 1,5084 | 100m3 |
| 12 | Lớp nilon tái sinh | E-HSMT Chương V | 838 | m2 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 125,7 | m3 |
| 14 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ Khe 1x4 | E-HSMT Chương V | 16,76 | 10m |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 3,1539 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 0,9856 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 2,8459 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 11,088 | m2 |
| 19 | Ốp gạch thẻ | E-HSMT Chương V | 11,088 | m2 |
| 20 | Đất màu trồng cây | E-HSMT Chương V | 2,772 | m3 |
| 21 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 1,4597 | 100m3 |
| 22 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 14,2502 | m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 1,9688 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 0,5406 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | E-HSMT Chương V | 11,5959 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 45,743 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | E-HSMT Chương V | 2,0447 | 100m2 |
| 28 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 6,2764 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ mũ mố | E-HSMT Chương V | 0,4576 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép mũ mố, đường kính <=10mm | E-HSMT Chương V | 0,4524 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | E-HSMT Chương V | 3,0149 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 135,36 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | E-HSMT Chương V | 48 | m2 |
| 34 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | E-HSMT Chương V | 1,5312 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT Chương V | 0,5407 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | E-HSMT Chương V | 0,2442 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | E-HSMT Chương V | 26,4 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT Chương V | 0,768 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | E-HSMT Chương V | 3,384 | tấn |
| 40 | ống cống bê tông D400 qua đường | E-HSMT Chương V | 8 | m |
| 41 | Lắp dựng cống bê tông | E-HSMT Chương V | 8 | cấu kiện |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | E-HSMT Chương V | 28 | cái |
| F | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN SINH HOẠT, ĐIỆN CHIẾU SÁNG, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Tủ điện trọn bộ 3P225A vỏ kim loại KT1050x600x400 | E-HSMT Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Vỏ tủ điện kim loại 300x300x250 kho lạnh | E-HSMT Chương V | 1 | vỏ tủ |
| 3 | Aptomat 3P15A | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 4 | Aptomat 3P250A | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 5 | Cáp ngầm Cu/XLPE/ 3x95+1x50 | E-HSMT Chương V | 58 | m |
| 6 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 6kg/m | E-HSMT Chương V | 0,58 | 100m |
| 7 | ống HDPE bảo vệ cáp ngầm D105 | E-HSMT Chương V | 0,49 | 100m |
| 8 | Đào rãnh cáp ngầm | E-HSMT Chương V | 10,032 | m3 |
| 9 | Lấp cát rãnh cáp | E-HSMT Chương V | 4,092 | m3 |
| 10 | Lấp đất rãnh cáp | E-HSMT Chương V | 5,896 | m3 |
| 11 | Vải nhựa báo hiệu cáp | E-HSMT Chương V | 44 | m |
| 12 | Rải lưới nilong bảo vệ cáp | E-HSMT Chương V | 0,132 | 100m2 |
| 13 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | E-HSMT Chương V | 0,22 | 1000v |
| 14 | Mốc báo cáp | E-HSMT Chương V | 5 | mốc |
| 15 | Cáp ngầm Cu/XLPE/ 3x70+1x35 | E-HSMT Chương V | 55 | m |
| 16 | Cáp nối đất 1x35mm | E-HSMT Chương V | 55 | m |
| 17 | Cáp ngầm Cu/XLPE/ 4x6 | E-HSMT Chương V | 38 | m |
| 18 | Cáp ngầm Cu/XLPE/ 4x10 | E-HSMT Chương V | 57 | m |
| 19 | Cáp nối đất 1x10mm | E-HSMT Chương V | 88 | m |
| 20 | Cáp ngầm Cu/XLPE/ 2x16 | E-HSMT Chương V | 31 | m |
| 21 | Cáp ngầm Cu/XLPE/ 2x6 | 39 | m | |
| 22 | Cáp nối đất 1x4mm | E-HSMT Chương V | 77 | m |
| 23 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | E-HSMT Chương V | 0,55 | 100m |
| 24 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | E-HSMT Chương V | 3,85 | 100m |
| 25 | ống HDPE D90/70 bảo vệ cáp | E-HSMT Chương V | 0,48 | 100m |
| 26 | ống HDPE D65/50 bảo vệ cáp | E-HSMT Chương V | 0,5 | 100m |
| 27 | ống HDPE D50/40 bảo vệ cáp | E-HSMT Chương V | 0,27 | 100m |
| 28 | ống HDPE D40/30 bảo vệ cáp | E-HSMT Chương V | 0,34 | 100m |
| 29 | ống thép đen bảo vệ cáp qua đường D90 | E-HSMT Chương V | 0,08 | 100m |
| 30 | ống thép đen bảo vệ cáp qua đường D 80 | E-HSMT Chương V | 0,13 | 100m |
| 31 | Đào rãnh cáp ngầm | E-HSMT Chương V | 39,232 | m3 |
| 32 | Lấp cát rãnh cáp | E-HSMT Chương V | 15,792 | m3 |
| 33 | Lấp đất rãnh cáp | E-HSMT Chương V | 23,296 | m3 |
| 34 | Vải nhựa báo hiệu cáp | E-HSMT Chương V | 164 | m |
| 35 | Rải lưới nilong bảo vệ cáp | E-HSMT Chương V | 0,492 | 100m2 |
| 36 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | E-HSMT Chương V | 0,82 | 1000v |
| 37 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | E-HSMT Chương V | 0,016 | 100m3 |
| 38 | Mốc báo cáp | E-HSMT Chương V | 36 | mốc |
| 39 | Aptomat chống giật 15A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 40 | Aptomat 1P/5A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 41 | Aptomat 1P/10A | E-HSMT Chương V | 1 | cái |
| 42 | Aptomat 1P/15A | E-HSMT Chương V | 2 | cái |
| 43 | Tủ điện vỏ kim loại chứa 8modull | E-HSMT Chương V | 1 | hộp |
| 44 | AFDD phát hiện chạm chập mạch 16A-1P | E-HSMT Chương V | 1 | bộ |
| 45 | Chóa đèn Led 120W+ cần đèn | E-HSMT Chương V | 4 | bộ |
| 46 | Cáp ngầm Cu/XLPE/ 2x6 | E-HSMT Chương V | 96 | m |
| 47 | Cáp nối đất 1x4mm | E-HSMT Chương V | 96 | m |
| 48 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | E-HSMT Chương V | 1,92 | 100m |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 41 | m |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | E-HSMT Chương V | 41 | m |
| 51 | ống luồn dây chống cháy D20 | E-HSMT Chương V | 35 | m |
| 52 | ống HDPE D40/30 bảo vệ cáp | E-HSMT Chương V | 0,83 | 100m |
| 53 | ống thép đen bảo vệ cáp qua đường D 80 | E-HSMT Chương V | 0,08 | 100m |
| 54 | Đào móng rãnh cáp | E-HSMT Chương V | 16,012 | m3 |
| 55 | Lấp cát rãnh cáp | E-HSMT Chương V | 6,447 | m3 |
| 56 | Lấp đất rãnh cáp | E-HSMT Chương V | 9,506 | m3 |
| 57 | Vải nhựa báo hiệu cáp | E-HSMT Chương V | 67 | m |
| 58 | Rải lưới nilong bảo vệ cáp | E-HSMT Chương V | 0,201 | 100m2 |
| 59 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | E-HSMT Chương V | 0,335 | 1000v |
| 60 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | E-HSMT Chương V | 0,0064 | 100m3 |
| 61 | Mốc báo cáp | E-HSMT Chương V | 8 | mốc |
| 62 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 3,0375 | m3 |
| 63 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | E-HSMT Chương V | 13 | cái |
| 64 | Thép dẹt 40x4 | E-HSMT Chương V | 15 | m |
| 65 | Dây thoát sét D12 | E-HSMT Chương V | 145 | m |
| 66 | Cọc tiếp địa | E-HSMT Chương V | 3 | cọc |
| 67 | Hộp kiểm tra điện trở | E-HSMT Chương V | 2 | hộp |
| 68 | Hóa chất làm giảm điện trở ( bao 11,2kg) | E-HSMT Chương V | 1,2 | bao |
| 69 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 3,0375 | m3 |
| 70 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | E-HSMT Chương V | 4,86 | m3 |
| 71 | Thép dẹt 40x4 | E-HSMT Chương V | 30 | m |
| 72 | Cọc tiếp địa | E-HSMT Chương V | 5 | cọc |
| 73 | Cáp đồng 1x50 | E-HSMT Chương V | 2,5 | m |
| 74 | Bản đồng tiép địa đặt trong tủ điện | E-HSMT Chương V | 1 | bản |
| 75 | Hóa chất làm giảm điện trở ( bao 11,2kg) | E-HSMT Chương V | 1,2 | bao |
| 76 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT Chương V | 4,86 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Kho đông lạnh (Container 40fit DxRxC 12,04x2,35x2,7) | E-HSMT Chương V | 1 | HM |
| 2 | Lò sấy | E-HSMT Chương V | 1 | HM |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi