Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201032186-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông tỉnh Vĩnh Phúc
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200208615
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn NSNN cấp tỉnh từ nguồn dự phòng kế hoạch đầu tư công trung hạn 2016 – 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-13 10:58:00 đến ngày 2020-10-23 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 14,182,271,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 210,000,000 VNĐ ((Hai trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 312,44 m3
2 Đào rãnh, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 8.203,5 m3
3 Đắp cát bảo vệ đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4.988,5 m3
4 Nhân công tháo ống DN600, vệ sinh đường ống để tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 khoản
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 750,4 m3
6 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 93,6 m3
7 Đào hố kiểm tra, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 8,4 m3
8 Đào bùn Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,9 m3
9 Khoan đặt ống nhựa HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 45 m
10 Bơm dung dịch bentonit chống sụt thành lỗ khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 0,6 m3 d.dịch
11 Gối đỡ tê Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 30 gối
12 Gối đỡ cút Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 40 gối
13 Hố van DN32, DN40,DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 22 hố
14 Hố van xả khí Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 hố
15 Hố van chặn DN600 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 hố
16 Hố đồng hồ DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 hố
17 Hố van DN80, DN100, DN150 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 8 hố
18 Hố van giảm áp DN150 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 hố
19 Hố đồng hồ DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 hố
20 Điểm đấu nối nhà dân Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 510 Điểm nối
21 Trụ cứu hoả Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 Cái
B PHẦN CÔNG NGHỆ
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE D500 (lắp đặt tạm thời đi thuê) Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 684 m
2 Chếch HDPE D500 - 45 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 8 cái
3 Tê gang BBB D700x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
4 Van mặt bích DN700 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
5 Van mặt bích DN500 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cái
6 BU BE DN700 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cái
7 BU BE DN500 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
8 Đầu nối bích HDPE DN500 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 bộ
9 Côn thu D600/500 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cái
10 Tháo đường ống D500 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 684 m
11 Lắp đặt ống gang D600 tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 112 đoạn ống
12 Nối ống gang bằng phương pháp xảm, đường kính ống D600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 111 mối nối
13 Lắp đặt ống HDPE D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 780 m
14 Lắp đặt ống HDPE D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 625 m
15 Lắp đặt ống HDPE D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 305 m
16 Lắp đặt ống HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2.452 m
17 Lắp đặt ống HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 760 m
18 Lắp đặt ống HDPE D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 358 m
19 Lắp đặt ống HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 442 m
20 Lắp đặt tê gang BBB D700x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
21 Lắp đặt tê gang BBB D600x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
22 Lắp đặt tê thép D600x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
23 Lắp đặt tê HDPE D400x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
24 Lắp đặt tê HDPE D160x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
25 Lắp đặt tê HDPE D110x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cái
26 Lắp đặt tê HDPE D90x63 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
27 Lắp đặt tê HDPE D90x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3 cái
28 Lắp đặt tê HDPE D75x63 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cái
29 Lắp đặt tê HDPE D63x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
30 Lắp đặt tê HDPE D63x32 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
31 Lắp đặt tê HDPE D40x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 5 cái
32 Lắp đặt van mặt bích DN 700 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
33 Lắp đặt van mặt bích DN 600 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cái
34 Lắp đặt van mặt bích DN 80 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3 cái
35 Lắp đặt van mặt bích DN 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 cái
36 Lắp đặt van mặt bích DN 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cái
37 Lắp đặt van ren DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 7 cái
38 Lắp đặt van ren DN40 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3 cái
39 Lắp đặt van ren DN32 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 12 cái
40 Lắp đặt van ren DN25 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 cái
41 Lắp đặt van 1 chiều DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
42 Lắp đặt van 1 chiều DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
43 Lắp đặt van giảm áp DN150 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
44 Ren ngoài HDPE DN63x2' Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 8 cái
45 Ren ngoài HDPE DN50x1.1/2' Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 cái
46 Ren ngoài HDPE DN40x1.1/4' Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 22 cái
47 Ren ngoài HDPE DN32x1' Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 cái
48 Rắc co thép 2' Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 cái
49 Rắc co thép 1.1/2' Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
50 Rắc co thép 1.1/4' Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 11 cái
51 Rắc co thép 1' Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cái
52 Kép thép 2' Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 18 cái
53 Kép thép 1.1/2' Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 5 cái
54 Kép thép 1.1/4' Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 cái
55 Kép thép 1' Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 5 cái
56 Đầu nối bích HDPE DN400 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 bộ
57 Đầu nối bích HDPE DN110 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 7 bộ
58 Đầu nối bích HDPE DN160 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3 bộ
59 Đầu nối bích HDPE DN90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3 bộ
60 Côn HDPE DN110x90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3 cái
61 Côn HDPE DN90x75 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
62 Côn HDPE DN63x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
63 Cút HDPE D160-90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cái
64 Cút HDPE D110-90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 cái
65 Cút HDPE D90-90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3 cái
66 Cút HDPE D63-90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cái
67 Cút HDPE D40-90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 6 cái
68 Cút HDPE D32-90 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
69 Cút ren ngoài DN63x2' Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cái
70 Cút ren ngoài DN50x1.1/2' Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
71 Cút ren ngoài DN40x1.1/2' Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
72 Chếch gang D600-45 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 8 cái
73 Chếch HDPE D160-45 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cái
74 Chếch HDPE D110-45 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 cái
75 Chếch HDPE D90-45 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3 cái
76 Chếch HDPE D63-45 độ Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
77 Bích thép rỗng DN600 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cặp bích
78 Bích thép rỗng DN400 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cặp bích
79 Bích thép rỗng DN150 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 cặp bích
80 Bích thép rỗng DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 6 cặp bích
81 Bích thép rỗng DN80 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3 cặp bích
82 BU BE DN700 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cái
83 BU BE DN600 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 5 cái
84 BU BE DN400 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cái
85 BU BE DN160 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3 cái
86 BU BE DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
87 BU BE DN90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3 cái
88 Đai khởi thủy DN160x63 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
89 Đai khởi thủy DN160x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
90 Đai khởi thủy DN110x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
91 Bầu xả khí DN80 mặt bích Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
92 Bầu xả khí DN25 ren Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 cái
93 Đồng hồ đo lưu lượng DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cái
94 Đồng hồ đo lưu lượng DN50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4 cái
95 Trụ cứu hỏa DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2 cái
96 Ống cống BTCT D1000, 1 đoạn 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 3 đoạn ống
97 Lắp đặt ống thép DN300 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 45 m
98 Lắp đặt ống thép DN100 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 16 m
99 Thử áp lực đường ống gang D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 670 m
100 Thử áp lực đường ống HDPE D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 780 m
101 Thử áp lực đường ống HDPE D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 625 m
102 Thử áp lực đường ống HDPE D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 305 m
103 Thử áp lực đường ống HDPE D63 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2.452 m
104 Thử áp lực đường ống HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 760 m
105 Thử áp lực đường ống HDPE D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 358 m
106 Thử áp lực đường ống HDPE D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 442 m
107 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 670 m
108 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 160mm Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 780 m
109 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống D110, D90, D63, D50, D40, D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 4.942 m
110 Nước xúc xả đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 2.000 m3
111 Nhân công xúc sả Mô tả kỹ thuật theo chương V và hồ sơ thiết kế kèm theo 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->