Gói thầu: Sửa chữa lưới điện trung hạ thế bổ sung năm 2020 trên địa bàn Thành phố Phủ Lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034571-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lưới điện trung hạ thế bổ sung năm 2020 trên địa bàn Thành phố Phủ Lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20201013572 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 22:31:00 đến ngày 2020-10-24 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,727,593,620 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa lớn lưới điện hạ thế sau TBA CQT Liêm Chung 4, 6, Đại Đội 8 - Điện lực Phủ Lý | |||
| 1 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x95mm2 | Như chương V | 405,84 | m |
| 2 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Như chương V | 258 | m |
| 3 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Như chương V | 787 | m |
| 4 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x35mm2 | Như chương V | 319 | m |
| 5 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 2x35mm2 | Như chương V | 28 | m |
| 6 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 2x50mm2 | Như chương V | 211 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | Như chương V | 3 | bộ |
| 8 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 34 | Cái |
| 9 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như chương V | 85 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f20 | Như chương V | 117 | Cái |
| 11 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 334 | Cái |
| 12 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 116 | cái |
| 13 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 28 | m |
| 14 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 23 | m |
| 15 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 1 | m |
| 16 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 16 | m |
| 17 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 615 | túi |
| 18 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 66 | cái |
| 19 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 140 | Cái |
| 21 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như chương V | 4 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà XL-LT | Như chương V | 2 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | Như chương V | 1 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như chương V | 45 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp tổng mặt máy GĐC - M | Như chương V | 1 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp dưới dầm GĐC - D | Như chương V | 3 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty | Như chương V | 178 | quả |
| 28 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 48 | cột |
| 29 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-5,4 | Như chương V | 1 | cột |
| 30 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 2 | cột |
| 31 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MC-LT7,5-160-3 | Như chương V | 8 | móng |
| 32 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng lệch ML-LT7,5-160-3 | Như chương V | 40 | móng |
| 33 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng lệch ML-LT7,5-160-5,4 | Như chương V | 1 | móng |
| 34 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 2 | móng |
| 35 | Căng dây CVX 4x95mm2 | Như chương V | 0,392 | Km |
| 36 | Căng dây CVX 4x70mm2 | Như chương V | 0,25 | Km |
| 37 | Căng dây CVX 4x50mm2 | Như chương V | 0,758 | Km |
| 38 | Căng dây CVX 4x35mm2 | Như chương V | 0,306 | Km |
| 39 | Căng dây CVX 2x35mm2 | Như chương V | 0,027 | Km |
| 40 | Căng dây CVX 2x50mm2 | Như chương V | 0,202 | Km |
| 41 | Tháo hạ căng lại dây VX4x50 | Như chương V | 0,189 | Km |
| 42 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x95 | Như chương V | 0,392 | Km |
| 43 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x70 | Như chương V | 0,25 | Km |
| 44 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x50 | Như chương V | 0,758 | Km |
| 45 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 2x50 | Như chương V | 0,202 | Km |
| 46 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x35 | Như chương V | 0,306 | Km |
| 47 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 2x35 | Như chương V | 0,027 | Km |
| 48 | Dựng cột cao 7,5m bằng thủ công | Như chương V | 16 | Cột |
| 49 | Dựng cột cao 7,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 33 | Cột |
| 50 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 2 | Cột |
| 51 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 2 | Cái |
| 52 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 11 | Cái |
| 53 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 1 | Cái |
| 54 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 19 | Cái |
| 55 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 34 | Cái |
| 56 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 1 | Cái |
| 57 | Tháo hạ chụp cột | Như chương V | 2 | bộ |
| 58 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng thủ công | Như chương V | 18 | Cột |
| 59 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng máy kết hợp thủ công | Như chương V | 33 | Cột |
| B | Sửa chữa ĐZ 22kV nhánh vào TBA Máy đèn, thị xã 4, CQT thị xã 4, Hai bà trưng, quy lưu, lô 14, bảo thôn, đình tràng, châu cầu 1, Công ty dược lộ 472E3.5 và quyết tiến, TĐC bắc Châu Sơn 2 lộ 475E24.11 - ĐL Phủ Lý | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa Rc-1 | Như chương V | 3 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt 1 lỗ AM50 | Như chương V | 27 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt 1 lỗ AM70 | Như chương V | 30 | cái |
| 4 | Cung cấp dây AC 50/8-XLPE2.5/HDPE | Như chương V | 2.558 | m |
| 5 | Cung cấp dây AC 70/11-XLPE2.5/HDPE | Như chương V | 4.618 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo kép CNK 24kV | Như chương V | 3 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo CN 24kV | Như chương V | 9 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện đứng PPI-24kV+PK | Như chương V | 238 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cặp cáp 25-70 | Như chương V | 12 | cái |
| 10 | Cung cấp Nối bọc IPC | Như chương V | 162 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đôi dây bọc 50 | Như chương V | 21 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đôi dây bọc 70-95 | Như chương V | 15 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc 50 | Như chương V | 78 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc 70 | Như chương V | 210 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn + số cột | Như chương V | 54 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp dựng Cột BTLT14 (13kN-190) bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 3 | cột |
| 17 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng cột MT-PC14(13) | Như chương V | 3 | móng |
| 18 | Căng dây AC50 | Như chương V | 2,508 | km |
| 19 | Căng dây AC70 | Như chương V | 4,527 | km |
| 20 | Tháo và lắp đặt lại Chuỗi néo polymer 24kV (tận dụng) | Như chương V | 273 | bộ |
| 21 | Tháo và lắp đặt lại Chuỗi néo kép polymer 24kV (tận dụng) | Như chương V | 6 | bộ |
| 22 | Tháo và lắp đặt lại xà XR-2F-1T | Như chương V | 2 | bộ |
| 23 | Tháo và lắp đặt lại xà XLĐV-1T-22 | Như chương V | 2 | bộ |
| 24 | Tháo và lắp đặt lại xà XLĐD-1T-22 | Như chương V | 1 | bộ |
| 25 | Tháo và lắp đặt lại xà XN-22 | Như chương V | 1 | bộ |
| 26 | Tháo hạ thu hồi dây AC50 | Như chương V | 2,508 | km |
| 27 | Tháo hạ thu hồi dây AC70 | Như chương V | 4,527 | km |
| 28 | Tháo hạ cột ≤ 12m bằng máy kết hợp thủ công | Như chương V | 3 | Cột |
| 29 | Tháo hạ chụp đầu cột | Như chương V | 3 | bộ |
| 30 | Tháo hạ cách điện VHD 24kV | Như chương V | 238 | Quả |
| 31 | Tháo hạ thu hồi cặp cáp 25-70 | Như chương V | 174 | bộ |
| 32 | Tháo hạ thu hồi chuỗi thủy tinh 24kV | Như chương V | 9 | Chuỗi |
| 33 | Tháo hạ thu hồi chuỗi néo Polyme 24kV | Như chương V | 3 | Chuỗi |
| C | Sửa chữa ĐZ 22kV nhánh vào TBA Thị Xã 2, TBA HTX Thanh Châu 1 lộ 475E3.5 - Điện lực Phủ Lý | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa Rc-1 | Như chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt 1 lỗ AM50 | Như chương V | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt 1 lỗ AM70 | Như chương V | 3 | cái |
| 4 | Cung cấp dây Dây AC-50 | Như chương V | 553,86 | m |
| 5 | Cung cấp Dây AC/70/11-XLPE2.5/HDPE-lm | Như chương V | 1.799,28 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà XĐV3T - 22 | Như chương V | 4 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà XN-22(c) | Như chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà XNL3T-22 | Như chương V | 4 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà XRL1T-22 | Như chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà XRĐ-22N | Như chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà XNĐ-22N | Như chương V | 1 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Chụp cột dài 2,5m | Như chương V | 5 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo kép CNK 24kV | Như chương V | 6 | chuỗi |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo 24kV | Như chương V | 27 | chuỗi |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi đỡ 24kV | Như chương V | 3 | chuỗi |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện đứng PPI-24kV+PK | Như chương V | 79 | quả |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cặp cáp 25-70 | Như chương V | 30 | cái |
| 18 | Cung cấp Nối bọc IPC | Như chương V | 6 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đôi dây bọc 70-95 | Như chương V | 6 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dây bọc 70 | Như chương V | 33 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn + số cột | Như chương V | 16 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp dựng Cột điện LT14-190-9,2 (G4+N10) bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 1 | cột |
| 23 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng cột MT-PC14(9,2) | Như chương V | 1 | móng |
| 24 | Căng dây AC50 | Như chương V | 0,543 | km |
| 25 | Căng dây AC70 | Như chương V | 1,764 | km |
| 26 | Tháo hạ thu hồi dây AC70 | Như chương V | 1,764 | km |
| 27 | Tháo hạ thu hồi dây AC50 | Như chương V | 0,543 | km |
| 28 | Tháo hạ thu hồi chụp cột 2,0m | Như chương V | 1 | bộ |
| 29 | Tháo hạ thu hồi Xà X2-2T1 | Như chương V | 1 | bộ |
| 30 | Tháo hạ thu hồi Xà X2-2T2 | Như chương V | 1 | bộ |
| 31 | Tháo hạ thu hồi Xà XLĐV-1T-22 | Như chương V | 4 | bộ |
| 32 | Tháo hạ thu hồi Xà XR-22 | Như chương V | 1 | bộ |
| 33 | Tháo hạ thu hồi Xà XĐ3T-22 | Như chương V | 4 | bộ |
| 34 | Tháo hạ thu hồi Sứ VHD-24 | Như chương V | 61 | bộ |
| 35 | Tháo hạ thu hồi Chuỗi néo thủy tinh 24kV | Như chương V | 24 | bộ |
| 36 | Tháo hạ thu hồi Chuỗi đỡ thủy tinh 24kV | Như chương V | 15 | bộ |
| 37 | Tháo hạ thu hồi Chuỗi néo Polime 24kV | Như chương V | 3 | bộ |
| D | Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Lô 14, CQT Lô 14, Tiên Hiệp 5, CQT Trịnh Xá 4 - Điện lực Phủ Lý | |||
| 1 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x95mm2 | Như chương V | 1.145,12 | m |
| 2 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Như chương V | 344 | m |
| 3 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Như chương V | 511 | m |
| 4 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x35mm2 | Như chương V | 343 | m |
| 5 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 2x35mm2 | Như chương V | 497 | m |
| 6 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 2x50mm2 | Như chương V | 161 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | Như chương V | 6 | bộ |
| 8 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 117 | Cái |
| 9 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như chương V | 98 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f20 | Như chương V | 202 | Cái |
| 11 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 767 | Cái |
| 12 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 164 | cái |
| 13 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 74 | m |
| 14 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 33 | m |
| 15 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 2 | m |
| 16 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 30 | m |
| 17 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 1.050 | túi |
| 18 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 131 | cái |
| 19 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 27 | cái |
| 20 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như chương V | 8 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà XL-LT | Như chương V | 7 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | Như chương V | 3 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như chương V | 80 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp tổng mặt máy GĐC - M | Như chương V | 2 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp dưới dầm GĐC - D | Như chương V | 4 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty | Như chương V | 332 | quả |
| 27 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 28 | cột |
| 28 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 20 | cột |
| 29 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-5 | Như chương V | 2 | cột |
| 30 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng lệch ML-LT7,5-160-3 | Như chương V | 28 | móng |
| 31 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng ML-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 3 | móng |
| 32 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 15 | móng |
| 33 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-5 | Như chương V | 2 | móng |
| 34 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MĐC-LT-8,5-190-4,3 | Như chương V | 1 | móng |
| 35 | Căng dây CVX 4x95mm2 | Như chương V | 1,106 | Km |
| 36 | Căng dây CVX 4x70mm2 | Như chương V | 0,33 | Km |
| 37 | Căng dây CVX 4x50mm2 | Như chương V | 0,491 | Km |
| 38 | Căng dây CVX 4x35mm2 | Như chương V | 0,331 | Km |
| 39 | Căng dây CVX 2x35mm2 | Như chương V | 0,474 | Km |
| 40 | Căng dây CVX 2x50mm2 | Như chương V | 0,155 | Km |
| 41 | Tháo hạ căng lại dây VX 4x95 | Như chương V | 0,594 | Km |
| 42 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x95 | Như chương V | 1,066 | Km |
| 43 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x70 | Như chương V | 0,17 | Km |
| 44 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x50 | Như chương V | 0,491 | Km |
| 45 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 2x50 | Như chương V | 0,155 | Km |
| 46 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x35 | Như chương V | 0,331 | Km |
| 47 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 2x35 | Như chương V | 0,474 | Km |
| 48 | Dựng cột cao 7,5m bằng thủ công | Như chương V | 28 | Cột |
| 49 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng thủ công | Như chương V | 1 | Cột |
| 50 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 21 | Cột |
| 51 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 15 | Cái |
| 52 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 58 | Cái |
| 53 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 12 | Cái |
| 54 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 59 | Cái |
| 55 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 13 | Cái |
| 56 | Di chuyển hộp tụ bù | Như chương V | 2 | Cái |
| 57 | Tháo hạ thu hồi dây AV70 | Như chương V | 0,48 | Km |
| 58 | Tháo hạ thu hồi dây AC50 | Như chương V | 0,16 | Km |
| 59 | Tháo hạ thu hồi Xà hạ thế các loại | Như chương V | 5 | bộ |
| 60 | Tháo hạ thu hồi Sứ các loại | Như chương V | 40 | bộ |
| 61 | Tháo hạ thu hồi cột >8m bằng thủ công | Như chương V | 1 | Cột |
| 62 | Tháo hạ thu hồi cột >8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 22 | Cột |
| 63 | Tháo hạ thu hồi cột ≤ 8m bằng thủ công | Như chương V | 28 | Cột |
| E | Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA TĐC Tiên Hải 3, CQT Liêm Chung 1, Thanh Bình 1 - Điện lực Phủ Lý | |||
| 1 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x95mm2 | Như chương V | 719 | m |
| 2 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Như chương V | 1.272 | m |
| 3 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Như chương V | 1.734 | m |
| 4 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x35mm2 | Như chương V | 824 | m |
| 5 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 2x35mm2 | Như chương V | 240 | m |
| 6 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 2x50mm2 | Như chương V | 186 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL | Như chương V | 4 | bộ |
| 8 | Cung cấp KH4X(70-50) | Như chương V | 136 | Cái |
| 9 | Cung cấp KH4X(25-50) | Như chương V | 181 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 | Như chương V | 286 | Cái |
| 11 | Cung cấp khóa đai + đai thép | Như chương V | 1.161 | Cái |
| 12 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-90 | Như chương V | 160 | cái |
| 13 | Cung cấp ống co nhiệt D8 | Như chương V | 96,8 | m |
| 14 | Cung cấp ống co nhiệt D10 | Như chương V | 32 | m |
| 15 | Ống nhựa HDPE 64/50 | Như chương V | 6 | m |
| 16 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 45,2 | m |
| 17 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 1.695 | cái |
| 18 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 201 | cái |
| 19 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 21 | cái |
| 20 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 484 | Cái |
| 21 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như chương V | 4 | Cái |
| 22 | Cung cấp Đầu cốt AM70 | Như chương V | 8 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà XL-LT | Như chương V | 16 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | Như chương V | 21 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như chương V | 136 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp tổng mặt máy GĐC - M | Như chương V | 3 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp dưới dầm GĐC - D | Như chương V | 8 | bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty | Như chương V | 608 | quả |
| 29 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 41 | cột |
| 30 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-5,4 | Như chương V | 8 | cột |
| 31 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 15 | cột |
| 32 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-5 | Như chương V | 3 | cột |
| 33 | Cung cấp băng dính | Như chương V | 48 | cuộn |
| 34 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng Móng MC-LT7,5-160-3 | Như chương V | 7 | móng |
| 35 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng Móng lệch ML-LT7,5-160-3 | Như chương V | 34 | móng |
| 36 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng Móng MC-LT7,5-160-5,4 | Như chương V | 7 | móng |
| 37 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng Móng lệch ML-LT7,5-160-5,4 | Như chương V | 1 | móng |
| 38 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng Móng ML-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 12 | móng |
| 39 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng Móng MC-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 3 | móng |
| 40 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng Móng MC-LT8,5-190-5 | Như chương V | 3 | móng |
| 41 | Căng dây CVX 4x95mm2 | Như chương V | 0,695 | Km |
| 42 | Căng dây CVX 4x70mm2 | Như chương V | 1,227 | Km |
| 43 | Căng dây CVX 4x50mm2 | Như chương V | 1,671 | Km |
| 44 | Căng dây CVX 4x35mm2 | Như chương V | 0,794 | Km |
| 45 | Căng dây CVX 2x35mm2 | Như chương V | 0,229 | Km |
| 46 | Căng dây CVX 2x50mm2 | Như chương V | 0,179 | Km |
| 47 | Tháo hạ căng lại dây VX 4x95 | Như chương V | 0,256 | Km |
| 48 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x95 | Như chương V | 0,695 | Km |
| 49 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x70 | Như chương V | 1,232 | Km |
| 50 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x50 | Như chương V | 1,671 | Km |
| 51 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 2x50 | Như chương V | 0,179 | Km |
| 52 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x35 | Như chương V | 0,794 | Km |
| 53 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 2x35 | Như chương V | 0,229 | Km |
| 54 | Dựng cột cao 7,5m bằng thủ công | Như chương V | 32 | Cột |
| 55 | Dựng cột cao 7,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 17 | Cột |
| 56 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng thủ công | Như chương V | 5 | Cột |
| 57 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 13 | Cột |
| 58 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 13 | Cái |
| 59 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 85 | Cái |
| 60 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 14 | Cái |
| 61 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 22 | Cái |
| 62 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 82 | Cái |
| 63 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 3 | Cái |
| 64 | Di chuyển hộp tụ bù | Như chương V | 4 | Cái |
| 65 | Thu hồi Xà hạ thế các loại | Như chương V | 6 | bộ |
| 66 | Tháo hạ thu hồi cột >8m bằng thủ công | Như chương V | 5 | Cột |
| 67 | Tháo hạ thu hồi cột >8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 13 | Cột |
| 68 | Tháo hạ thu hồi cột ≤ 8m bằng thủ công | Như chương V | 33 | Cột |
| 69 | Tháo hạ thu hồi cột ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 17 | Cột |
| F | Sửa chữa lớn lưới điện hạ thế sau TBA Tiên Hải 4, Liêm Chung 5, Liêm Tuyền 5 - Điện lực Phủ Lý | |||
| 1 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Như chương V | 56 | m |
| 2 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Như chương V | 985 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cáp nhôm vặn xoắn 4x35mm2 | Như chương V | 311 | m |
| 4 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 2x35mm2 | Như chương V | 970 | m |
| 5 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 2x50mm2 | Như chương V | 389 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL | Như chương V | 4 | bộ |
| 7 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 13 | Cái |
| 8 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như chương V | 140 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f20 | Như chương V | 149 | Cái |
| 10 | Cung cấp đai thép và khóa đai | Như chương V | 509 | Cái |
| 11 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 104 | cái |
| 12 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 41,6 | m |
| 13 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 20,8 | m |
| 14 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 1 | m |
| 15 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 22,4 | m |
| 16 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 840 | cái |
| 17 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 84 | cái |
| 18 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 10 | cái |
| 19 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 208 | Cái |
| 20 | Cung cấp Đầu cốt AM70 | Như chương V | 4 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà XL-H | Như chương V | 2 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà XL-LT | Như chương V | 1 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | Như chương V | 43 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như chương V | 17 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp tổng mặt máy GĐC - M | Như chương V | 1 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp dưới dầm GĐC - D | Như chương V | 3 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty | Như chương V | 228 | quả |
| 28 | Cung cấp và lắp dựng Cột PC.I-7,5-160-3 bằng thủ công | Như chương V | 14 | cột |
| 29 | Cung cấp và lắp dựng Cột PC.I-8,5-190-4,3 bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 5 | cột |
| 30 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MC-LT7,5-160-3 | Như chương V | 14 | móng |
| 31 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 5 | móng |
| 32 | Căng dây CVX 4x70mm2 | Như chương V | 0,053 | Km |
| 33 | Căng dây CVX 4x50mm2 | Như chương V | 0,955 | Km |
| 34 | Căng dây CVX 4x35mm2 | Như chương V | 0,299 | Km |
| 35 | Căng dây CVX 2x35mm2 | Như chương V | 0,929 | Km |
| 36 | Căng dây CVX 2x50mm2 | Như chương V | 0,376 | Km |
| 37 | Tháo hạ căng dây VX4x95 | Như chương V | 0,163 | Km |
| 38 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x70 | Như chương V | 0,053 | Km |
| 39 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x50 | Như chương V | 0,756 | Km |
| 40 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 2x50 | Như chương V | 0,144 | Km |
| 41 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x35 | Như chương V | 0,299 | Km |
| 42 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 2x35 | Như chương V | 0,032 | Km |
| 43 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 10 | Cái |
| 44 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 55 | Cái |
| 45 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 9 | Cái |
| 46 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 4 | Cái |
| 47 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 15 | Cái |
| 48 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 1 | Cái |
| 49 | Thu hồi Xà hạ thế các loại | Như chương V | 53 | bộ |
| 50 | Thu hồi Sứ các loại | Như chương V | 194 | bộ |
| 51 | Tháo hạ thu hồi dây AE50 | Như chương V | 1,26 | km |
| 52 | Tháo hạ thu hồi dây AE35 | Như chương V | 1,794 | km |
| 53 | Tháo hạ thu hồi cột >8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 6 | Cột |
| 54 | Tháo hạ thu hôi cột ≤ 8m bằng thủ công | Như chương V | 14 | Cột |
| G | Sửa chữa lớn lưới điện hạ thế sau TBA Thị Xã 5, No1, No2, No3 - Điện lực Phủ Lý | |||
| 1 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x95mm2 | Như chương V | 3.487 | m |
| 2 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Như chương V | 72 | m |
| 3 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Như chương V | 56 | m |
| 4 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 4x35mm2 | Như chương V | 112 | m |
| 5 | Cung cấp Cáp nhôm vặn xoắn 2x50mm2 | Như chương V | 52 | m |
| 6 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 317 | Cái |
| 7 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như chương V | 13 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f20 | Như chương V | 330 | Cái |
| 9 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 1.091 | Cái |
| 10 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 160 | cái |
| 11 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 74 | m |
| 12 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 32 | m |
| 13 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 7 | m |
| 14 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 48 | m |
| 15 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 1.785 | cái |
| 16 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 150 | cái |
| 17 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 17 | cái |
| 18 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 368 | Cái |
| 19 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như chương V | 48 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà XL-LT | Như chương V | 6 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | Như chương V | 1 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như chương V | 139 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty | Như chương V | 544 | quả |
| 24 | Cung cấp và lắp dựng Cột PC.I-7,5-160-5,4 bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 4 | cột |
| 25 | Cung cấp và lắp dựng Cột PC.I-8,5-190-4,3 bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 2 | cột |
| 26 | Cung cấp băng dính | Như chương V | 48 | cuộn |
| 27 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MC-LT7,5-160-5,4 | Như chương V | 4 | móng |
| 28 | Cung cấp vật liệu và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 2 | móng |
| 29 | Căng dây CVX 4x95mm2 | Như chương V | 3,337 | Km |
| 30 | Căng dây CVX 4x70mm2 | Như chương V | 0,069 | Km |
| 31 | Căng dây CVX 4x50mm2 | Như chương V | 0,053 | Km |
| 32 | Căng dây CVX 4x35mm2 | Như chương V | 0,108 | Km |
| 33 | Căng dây CVX 2x50mm2 | Như chương V | 0,05 | Km |
| 34 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x95 | Như chương V | 3,337 | Km |
| 35 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x70 | Như chương V | 0,069 | Km |
| 36 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x50 | Như chương V | 0,053 | Km |
| 37 | Tháo hạ thu hồi Dây VX 4x35 | Như chương V | 0,108 | Km |
| 38 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 4 | Cái |
| 39 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 129 | Cái |
| 40 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 17 | Cái |
| 41 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 4 | Cái |
| 42 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 13 | Cái |
| 43 | Tháo hạ thu hồi dây AV50 | Như chương V | 0,1 | km |
| 44 | Thu hồi Xà hạ thế các loại | Như chương V | 12 | bộ |
| 45 | Tháo hạ thu hồi cột >8m bằng máy kết hợp thủ công | Như chương V | 2 | Cột |
| 46 | Tháo hạ thu hồi cột ≤ 8m bằng máy kết hợp thủ công | Như chương V | 4 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi