Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201032213-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200981854
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giao thông địa phương năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-13 10:41:00 đến ngày 2020-10-23 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,803,251,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Sửa chữa mặt đường
1 Thảm mặt đường BTNC 19 dày 5cm + bù vênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,4615 100m2
2 Tưới nhựa dính bám TCN 0,5 kg/m2 trên mặt nhựa cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,0075 100m2
3 Tưới nhựa thấm bám TCN 0,8 kg/m2 trên lớp cấp phối mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,454 100m2
4 Cắt mặt đường BTN chiều dày lớp cắt ≤5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,4 m
5 Đào bỏ lớp móng mặt đường hư hỏng, dày trung bình 23cm + vận chuyển đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6217 100m3
6 Cày xới lớp đất sát đáy áo đường mở rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,0861 100m2
7 Lu lèn lớp móng khuôn đường, độ chặt K ≥0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,0861 100m2
8 Móng lớp trên cấp phối đá dăm Dmax=25 dày 18cm + Bù vênh (Xử lý đoạn mặt đường hư hỏng cục bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6217 100m3
9 Móng lớp trên cấp phối đá dăm Dmax=25 phần mặt mở rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5959 100m3
10 Móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax=37,5 phần mặt mở rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0285 100m3
11 Phá dở kết cấu bê tông + vận chuyển đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,1745 m3
B Sữa chữa nền đường
1 Đào đất hữu cơ, đất cấp 1 + vận chuyển đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0326 100m3
2 Đào đất khuôn đường, đất cấp 3, bằng tổ hợp máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3448 100m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2603 100m3
4 Trồng cỏ mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6586 100m2
C Lề đường gia cố + Vuốt nối ngã ba BTXM
1 Lề gia cố Bê tông M250 đá 2x4, dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,7466 m3
2 Lót bạt nilong chống mất nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 219,6645 m2
3 Làm lớp đệm cát Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0659 100m3
4 Cắt khe chống nứt lề gia cố BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 213,5 m
5 Bê tông rãnh biên M200, đá 0,5x1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0722 m3
D An toàn giao thông
1 Sơn vạch kẻ đường dày 2,0mm bằng sơn dẻo nhiệt (vạch tim đường màu vàng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,5 m2
2 Sơn vạch kẻ đường dày 2,0mm bằng sơn dẻo nhiệt (vạch chỉ đường màu trắng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,964 m2
3 Sơn vạch giảm tốc dày 6mm bằng sơn dẻo nhiệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m2
4 Di dời cọc H Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cọc
5 Di dời cột Km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cọc
6 Di dời biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Biển
E Rãnh dọc khẩu độ 0,3m
1 Bê tông M200 đá 2x4, móng rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,8137 m3
2 Bê tông M200 đá 2x4 tường rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,0467 m3
3 Bê tông M200 đá 1x2, xà mũ rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7739 m3
4 Cốt thép ф≤10mm, xà mũ rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5072 tấn
5 Cốt thép ф≤10mm, thân rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6268 tấn
6 Làm lớp đệm sỏi sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8835 m3
7 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẳn, trọng lượng ≥50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 259 cấu kiện
8 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,5416 m3
9 Cốt thép tấm đan lắp ghép ф≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,925 tấn
10 Cốt thép tấm đan lắp ghép 10<ф≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9016 tấn
11 Đào đất hố móng đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,9 100m3
12 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8963 100m3
F Đấu nối cống tròn D100
1 Bê tông M200 đá 2x4, móng hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,476 m3
2 Bê tông M200 đá 2x4 tường hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1092 m3
3 Bê tông M200 đá 1x2, xà mũ+ giằng chống hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2044 m3
4 Cốt thép ф≤10mm, xà mũ+ giằng chống hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0052 tấn
5 Cốt thép 10<ф≤18mm, xà mũ+ giằng chống hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1311 tấn
6 Gia công lắp đặt thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1524 tấn
7 Lắp đặt tấm đan hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cấu kiện
8 Bê tông tấm đan lắp ghép M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2794 m3
9 Cốt thép tấm đan lắp ghép ф≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0243 tấn
10 Cốt thép tấm đan lắp ghép 10<ф≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0333 tấn
11 Làm lớp đệm sỏi sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,196 m3
12 Đào đất hố móng đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m3
13 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0081 100m3
14 Phá dở kết cấu bê tông bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6308 m3
15 Bê tông M200 đá 2x4, tường cánh nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0184 m3
G Đấu nối cống bản KĐ: 1,0m và KĐ: 1,2m
1 Bê tông M150 đá 2x4 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1799 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4, móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,5066 m3
3 Bê tông M200 đá 1x2, xà mũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0278 m3
4 Cốt thép ф≤10mm, xà mũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0636 tấn
5 Cốt thép 10<ф≤18mm, xà mũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0031 tấn
6 Làm lớp đệm sỏi sạn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8611 m3
7 Lắp đặt tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cấu kiện
8 Bê tông tấm đan lắp ghép M250, đá 1x2 + bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,918 m3
9 Cốt thép tấm đan lắp ghép ф≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0677 tấn
10 Cốt thép tấm đan lắp ghép 10<ф≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1087 tấn
11 Phá dở kết cấu bê tông bằng máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1012 m3
12 Đào đất hố móng đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m3
13 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, độ chặt K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0479 100m3
H Hạng mục chung
1 Chi phí gián tiếp khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->