Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201030672-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban Nhân Dân Phường Khai Quang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201030454 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Khai Quang và các nguồn vốn hợp pháp khác do chủ đầu tư huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 10:18:00 đến ngày 2020-10-23 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,684,058,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,1997 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đắp K98 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,2803 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,2317 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,1194 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 10,88 | 100m3 |
| 6 | Tạo nhám mặt đường (tính VL,NC,M 30%) | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 92,4374 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 92,4374 | 100m2 |
| 8 | Mua bê tông nhựa chặt C12.5 hàm lượng nhựa 5.5%. | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1.509,6776 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 15,0968 | 100 tấn |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm. Tính rải trung bình 5cm, bù vênh trung bình 2cm. | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 88,9481 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3,4893 | 100m2 |
| 12 | Rải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh chống nứt khe co giãn mặt đường BT (VD) | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 22,9018 | 100m2 |
| B | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển tam giác | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Chóp nón phản quang | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Đèn xoay báo hiệu | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4 | tấn |
| 4 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,028 | tấn |
| 5 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,028 | cái |
| 6 | Cờ hiệu và còi | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Áo phản quang | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Điều khiển giao thông | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 30 | cái |
| C | LÁT HÈ | |||
| 1 | Đào đất KTH, đất cấp I | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 255,08 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp I | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,5508 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng, đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 791,94 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 7,9194 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,6137 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp K95 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3,5737 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,9535 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 40,5217 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông tảng rời | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 87,43 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,7201 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bỏ, đất cấp IV | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,9996 | 100m3 |
| 12 | Lát gạch Tezzaro KT40x40x3cm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3.796,9992 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3.796,9992 | m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 379,6999 | m3 |
| 15 | Lớp vải bạt | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3.796,9992 | m2 |
| 16 | Đào móng-đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,5004 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch KT 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 6,6618 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 7,5702 | m2 |
| 19 | Mua đất màu | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 40,734 | m3 |
| 20 | Trồng cây xanh kích thước bầu 0,7x0,7x0,7 m | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 62 | cây |
| 21 | Mua cây giáng hương đường kính đo cách gốc 1,3m là 15-17cm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 62 | cây |
| 22 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 62 | 1 cây/năm |
| D | VIÊN VỈA | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 26,2275 | m3 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 524,55 | m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 12,5892 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 87,43 | m3 |
| 5 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 20x30x100 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1.749 | m |
| E | RÃNH TAM GIÁC | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh tam giác, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 10,6594 | m3 |
| F | BÓ MÉP NGOÀI HỐ | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,0193 | m3 |
| 2 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 14,808 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 61,19 | m2 |
| G | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp IV | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4,9006 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ bỏ-đất cấp IV | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4,9006 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 340,57 | m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3,1879 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,587 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 58,968 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 91,626 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,588 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 161,172 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 833,4 | m2 |
| 11 | Ván khuôn mũ tường | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4,3944 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 38,4716 | m3 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 48,522 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,0836 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 5,5796 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 542 | cái |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 83,98 | m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,3036 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,8398 | 100m3 |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 6,04 | m3 |
| 21 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 48,17 | m3 |
| 22 | Bê tông lót đáy cửa thu | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,54 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,8231 | 100m2 |
| 24 | Gia công thang sắt | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,25 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3,31 | m3 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,3409 | tấn |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,1472 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng tấm đan hố thu | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 46 | cái |
| 29 | Bộ hố thu ngăn mùi, ngăn muỗi, bao gồm công lắp đặt NC3,5/7- nhóm 1 tính 1/2 công cho 01 hố và cát đệm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 23 | cái |
| 30 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,15 | m3 |
| 31 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn viên vỉa | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,1656 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,0695 | tấn |
| 33 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x30x100cm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 23 | m |
| H | NÂNG THÀNH RÃNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 4,656 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ tấm đan cũ ( NC,M*0,6) | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 388 | cái |
| 3 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp IV | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,1584 | 100m3 |
| 4 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 29,18 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ bỏ-đất cấp I | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,2918 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,94 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 13,968 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 11,23 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,6146 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan D=6-8mm | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 2,0172 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 388 | cái |
| I | RÃNH CẢI TẠO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 7,404 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ tấm đan cũ (VD NC,M*0,6) | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 617 | cái |
| 3 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp IV | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,2591 | 100m3 |
| 4 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 23,28 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ bỏ -đất cấp I | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 0,2328 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ tường | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,234 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ tường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 7,404 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 22,176 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1,1827 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 3,3079 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 617 | cái |
| J | DI CHUYỂN ĐƯỜNG NƯỚC | |||
| 1 | Di chuyển đường nước (Dự kiến) | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1 | Khoán |
| K | DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng cho yếu tố trượt giá và phát sinh khối lượng (5% Giá trị xây lắp) | Theo yêu cầu hồ sơ TK BVTC và E-HSMT | 1 | Khoán |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi