Gói thầu: Gói thầu 01: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200983062-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC LONG AN
Tên gói thầu Gói thầu 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200979929
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ĐTXD của Tổng công ty Điện lực miền Nam (Vốn vay thương mại)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-13 14:49:00 đến ngày 2020-10-26 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,392,971,297 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phát quang hành lang an toàn lưới điện
1 Chi phí nhân công phát quang cây cối nằm trong hành lang an toàn lưới điện Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1 Toàn bộ
B PHẦN LẮP MỚI VẬT LIỆU ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Móng M12+bt trụ đơn gia cố Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 41 Móng
2 Móng M12+bt trụ ghép gia cố Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 3 Móng
3 Móng M14-a+bt trụ ghép Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Móng
4 Móng M14+bt Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 6 Móng
5 Móng M14+bt trụ ghép Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 6 Móng
6 Móng M14-2a Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 44 Móng
7 Móng M14-2a+bt trụ ghép Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 10 Móng
8 Móng M16-a+bt Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 26 Móng
9 Móng M16-a+bt trụ ghép Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 18 Móng
10 Móng M16-2a+bt trụ ghép Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Móng
11 Móng M16+bt Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 12 Móng
12 Móng M16+bt trụ ghép Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 7 Móng
13 Móng M18-a+bt trụ ghép Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Móng
14 Móng M18+bt Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Móng
15 Móng M18+bt trụ ghép Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 3 Móng
16 Chằng xuống trung thế trụ 14 mét Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Bộ
17 Bộ chằng lệch trụ 14m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
18 Trụ ghép BTLT 18m (TC+CG) (1000kgf; Fph=2Fdt) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 4 Trụ
19 Trụ đơn BTLT 18m (TC+CG) (1000kgf; Fph=2Fdt) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Trụ
20 Trụ ghép BTLT 16m (TC+CG) (1000kgf; Fph=2Fdt) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 26 Trụ
21 Trụ đơn BTLT 16m (TC+CG) (1000kgf; Fph=2Fdt) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 38 Trụ
22 Trụ đơn BTLT 14m (TC+CG) (850kgf; Fph=2Fdt) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 50 Trụ
23 Trụ ghép BTLT 14m (TC+CG) (850kgf; Fph=2Fdt) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 17 Trụ
24 Bộ xà sắt XIG2-2m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 12 Bộ
25 Bộ xà sắt XIT-2,4m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 142 Bộ
26 Bộ xà sắt XIT-2,4m-lắp trụ + đà U Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 7 Bộ
27 Bộ xà sắt XIT-2,4m - lắp đà U Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 58 Bộ
28 Bộ xà sắt XIT-2,4m - lắp đà U (ngang tuyến) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
29 Bộ xà sắt XIT-2,4m - lắp đà U (trụ ghép) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Bộ
30 Bộ xà sắt XIT-2,4m - lắp trụ ghép Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Bộ
31 Bộ xà sắt XIG-2,4m lắp trụ đơn Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
32 Bộ xà sắt XIG-2,4m lắp đà U Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
33 Bộ xà sắt XIND-2,4m - lắp trụ+đà U Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
34 Bộ xà sắt XIND-2,4m - lắp đà U Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Bộ
35 Bộ xà sắt XIND-2,4m - lắp trụ ghép+đà U Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
36 Bộ xà sắt XIND-2,4m trụ đơn Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 17 Bộ
37 Bộ xà sắt XIND-2,4m trụ ghép 14m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 18 Bộ
38 Bộ xà sắt XIND-2,4m trụ ghép 16m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 47 Bộ
39 Bộ xà sắt XIND-2,4m trụ đơn 16m (lắp đà U) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 3 Bộ
40 Bộ xà sắt XIND-2,4m trụ ghép 16m (lắp đà U) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 3 Bộ
41 Bộ xà sắt XIND-2,4m trụ ghép 16m (lắp đà U ngang tuyến) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
42 Bộ xà sắt XHN-2,4m trụ PI 16m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Bộ
43 Bộ xà sắt XIND-2,4m trụ ghép 18m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 6 Bộ
44 Bộ tháp sắt đôi U160-2,7m (sử dụng thanh giằng) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 61 Bộ
45 Bộ tháp sắt đôi U160-2,7m trụ đơn (sử dụng bulon) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 40 Bộ
46 Bộ tháp sắt đôi U160-2,7m trụ ghép (sử dụng bulon) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 3 Bộ
47 Bộ tháp sắt đôi U160-2,7m trụ đơn lắp ngang tuyến Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Bộ
48 Bộ tiếp địa trung thế trụ 12m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 10 Bộ
49 Bộ tiếp địa trung thế trụ 14m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 17 Bộ
50 Bộ tiếp địa trung thế trụ 16m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 18 Bộ
51 Bộ tiếp địa trung thế trụ 18m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
52 Bộ tiếp địa LA trụ 14m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 5 Bộ
53 Bộ tiếp địa LA trụ 16m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 10 Bộ
54 Bộ tiếp địa LA trụ 18m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Bộ
55 Bộ tiếp địa cần thao tác DS 3 pha trụ 18m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
56 Bộ tiếp địa cần thao tác DS 3 pha trụ 16m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
57 Bộ sứ đứng 24KV + ty sứ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1.194 Bộ
58 Bộ sứ treo kép polymer 24kV lắp xà (dây ACXH.240mm2) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 150 Bộ
59 Bộ sứ treo polymer 24kV lắp xà (dây ACXH.240mm2) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 300 Bộ
60 Bộ sứ treo polymer 24kV lắp xà + khóa néo (AC 50) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 4 Bộ
61 Bộ uclevis + SOC đỡ dây trung hòa Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 160 Bộ
62 Bộ uclevis + SOC dừng dây trung hòa (AC.50mm2) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 8 Bộ
63 Bộ uclevis + SOC dừng dây trung hòa (AC.50mm2) trụ ghép Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 3 Bộ
64 Bộ dừng dây trung hòa (AC.240mm2) trụ ghép Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 14 Bộ
65 Bộ dừng dây trung hòa (AC.240mm2) trụ đơn Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 63 Bộ
66 Bộ dừng dây trung hòa (AC.95mm2) trụ đơn Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
67 Bộ dừng dây trung hòa (AC.150mm2) trụ đơn Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 11 Bộ
68 Bộ dừng dây trung hòa (AC.150mm2) trụ ghép Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 17 Bộ
69 Dây ACXH.240mm2 (A cấp 34.348 mét dây) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 33,674 Km
70 Dây AC.240/32mm2 (A cấp 4.964 Kg dây) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 5,29 Km
71 Dây AC.150/19mm2 (A cấp 2.226 Kg dây) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3,939 Km
72 Cáp đồng bọc CXV 25mm2 - 24kV Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 66 Mét
73 Giáp buộc sứ đứng đơn 24kV (phi kim loại) cho cáp nhôm lõi thép ACXH.240mm2-24kV Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1.130 Bộ
74 Giáp buộc sứ đứng đôi 24kV (phi kim loại) cho cáp nhôm lõi thép ACXH.240mm2-24kV Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 145 Bộ
75 Dây AC.95/16 buộc sứ đứng đơn 24kV+ sứ đứng kép 24kV Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 10,6 Kg
76 Dây AC95/16 buộc sứ ống chỉ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 5,7 Kg
77 Rack sứ + SOC Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 7 Bộ
78 Rack 2 sứ + SOC Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Bộ
79 Kẹp treo cáp cỡ dây 3x50 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4 Cái
80 Boulon móc Ф 16x300 + 1 rondel vuông Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4 Cái
81 Boulon M16x300 + 2 rondel vuông Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 13 Bộ
82 Kẹp ép WR 875 + compound (để ép dây 120- 240mm2) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 473 Cái
83 Kẹp ép WR 925 + compound (để ép dây 240- 300mm2) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 38 Cái
84 Băng keo nhựa Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 171 Cuộn
85 Kẹp quai ép + hộp che ( tiếp đất vận hành) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 84 Cái
86 Ống nối dây AC240- có lõi thép Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Cái
87 Ống nối dây AC 150mm2- có lõi thép Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Cái
88 Ống nối dây ACXH240- có lõi thép Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 35 Cái
89 Sơn số trụ - bảng báo nguy hiểm Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 136 Cái
90 Kẹp quai 4/0 + hotline clamp 240mm2 (lắp LA) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 66 Cái
91 Nắp chụp Silicon LA (lắp LA) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 66 Cái
C PHẦN THÁO LẮP VẬT LIỆU ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Bộ xà composite XIT-2,4m (lắp trụ + đà U) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 13 Bộ
2 Bộ xà composite XIT-2,4m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
3 Bộ xà composite XIND-2,4m trụ đơn Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 3 Bộ
4 Bộ xà sắt XIG-2,4m (lắp trụ + đà U) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
5 Bộ xà sắt XIT-2,4m trụ ghép Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
6 Bộ xà sắt XIT-2,4m lắp trụ + đà U Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 19 Bộ
7 Bộ xà sắt XIT-2,4m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
8 Bộ xà sắt XIT1-2m lắp trụ + đà U Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 19 Bộ
9 Bộ xà sắt XIT-2,4m trụ đơn 16m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
10 Bộ xà sắt XIND-2,4m - lắp trụ + đà U (trụ ghép) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
11 Bộ xà sắt XIND-2,4m trụ đơn Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 8 Bộ
12 Bộ xà sắt XIND-2,4m trụ ghép Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
13 Bộ xà sắt XIND-2,4m - lắp trụ ghép 18m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 4 Bộ
14 Bộ xà sắt XIND-2,4m - lắp trụ đơn 18m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Bộ
15 Bộ xà sắt XIND-2,4m - lắp trụ ghép 16m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 3 Bộ
16 Bộ xà sắt XHN-2,4m lắp DS Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
17 Bộ xà sắt XIND-2,4m - lắp trụ đơn 16m (lắp trụ + đà U) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Bộ
18 Bộ xà sắt XIND-2,4m - lắp trụ ghép 16m (lắp trụ + đà U) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 3 Bộ
19 Bộ xà sắt XIND-2m lắp trụ + đà U Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
20 Giá lắp FCO (LBFCO) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Bộ
21 Bộ sứ treo thủy tinh lắp trụ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
22 Bộ sứ treo polymer 24kV lắp xà Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 12 Bộ
23 Bộ dừng dây trung hòa AC.50mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Bộ
24 Bộ uclevis + SOC dừng trung hòa Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 4 Bộ
25 Bộ dừng dây trung hòa AC.185mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
26 Bộ sứ treo polymer 24kV + kẹp dừng AC.50mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 18 Bộ
27 Bộ sứ treo kép polymer 24kV (thay bằng giáp níu dây ACX.240mm2) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 15 Bộ
28 Bộ sứ treo polymer 24kV (thay bằng giáp níu dây ACX.240mm2) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 66 Bộ
29 Bộ sứ treo polymer 24kV + kẹp dừng AC.120mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 39 Bộ
30 Bộ sứ đứng 24KV + ty sứ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 226 Bộ
31 Dây ACX.240mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4,713 Km
32 Dây AC.120mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 4,283 Km
D PHẦN THÁO THU HỒI VẬT LIỆU ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Trụ BTLT 12m (cắt gốc) (TC + CG) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 12 Trụ
2 Trụ PI BTLT 12m (cắt gốc) (TC + CG) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 4 Trụ
3 Trụ BTLT 10,5m (nhổ trụ) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 10 Trụ
4 Trụ BTLT 12m ( nhổ trụ ) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 4 Trụ
5 Bộ chằng xuống trung thế Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Bộ
6 Bộ chằng lệch trung thế Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
7 Bộ thanh giằng trụ PI BTLT 12m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 4 Bộ
8 Bộ xà sắt XIT-2m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
9 Bộ xà sắt XIND-2m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
10 Bộ xà sắt XIT1-2m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Bộ
11 Bộ xà sắt XHN-2,4m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 6 Bộ
12 Bộ xà sắt XIND-2,4m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Bộ
13 Bộ xà composite XIT-2m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 17 Bộ
14 Bộ xà composite XIT-2,4m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
15 Bộ xà composite XIND-2,4m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
16 Bộ xà sắt XIND-2m trụ ghép Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
17 Bộ xà sắt XIT-1,4m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 7 Bộ
18 Bộ xà sắt XIT-2,4m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
19 Bộ xà composite XIT-2,4m lắp đà U Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
20 Bộ tháp sắt đơn U160-2,7m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 10 Bộ
21 Bộ tháp sắt đôi U160-2,7m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 8 Bộ
22 Bộ sứ đứng 24KV + ty sứ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 70 Bộ
23 Bộ sứ đứng 24kV + Toppin thẳng 870mm (lắp đà U) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
24 Bộ sứ đứng 24kV + Toppin thẳng 870mm (lắp trụ đơn) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 43 Bộ
25 Bộ sứ đứng 24kV + Toppin thẳng 870mm(lắp trụ ghép) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 1 Bộ
26 Bộ dừng dây trung hòa AC.120mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 8 Bộ
27 Bộ dừng dây trung hòa AC.95mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 12 Bộ
28 Bộ dừng dây trung hòa AC.185mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 6 Bộ
29 Bộ dừng dây trung hòa AC.50mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 16 Bộ
30 Bộ sứ treo thủy tinh lắp trụ Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 3 Bộ
31 Bộ sứ treo polymer 24kV lắp xà Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 17 Bộ
32 Bộ uclevis + SOC dừng trung hòa Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 8 Bộ
33 Bộ uclevis + SOC đỡ trung hòa Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 112 Bộ
34 Dây AC.120mm2 (thu hồi 159 kg) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,338 Km
35 Dây AC.95mm2 (thu hồi 548 kg) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,428 Km
36 Dây AC.185/24 mm2 (thu hồi 157 kg) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,223 Km
37 Dây AC.50mm2 (thu hồi 2.134 kg) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 10,944 Km
38 Dây ACX50mm2 (thu hồi 98 m) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 0,098 Km
39 Cáp thép 3/8" chằng cho trụ 12m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 70 Mét
E PHẦN LẮP MỚI THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Bộ chống sét LA Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 22 Bộ 3 pha
F PHẦN LẮP THÁO LẮP LẠI THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Bộ LA 18kV - 10kA Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 3 Bộ 1 pha
2 Bộ LBFCO 27kV - 100A Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 3 Bộ 1 pha
3 Bộ DS 1 pha 24kV - 600A Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 3 Bộ 1 pha
4 Bộ DS 3 pha 24kV - 630A Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Bộ 3 pha
5 Bộ FCO 27kV - 100A Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 6 Bộ 1 pha
6 Bộ LBFCO 27kV - 200A Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 6 Bộ 1 pha
G PHẦN THÁO THU HỒI THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Bộ LBFCO 27kV - 100A Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục 1). 2 Bộ 1 pha
H PHẦN THÁO LẮP LẠI TRẠM BIẾN ÁP 37,5kVA
1 MBA 37,5 kVA (TC+CG) <br/>(sử dụng lại) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Máy
2 FCO 27kV - 100A (sử dụng lại) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Bộ 1 pha
3 Chống sét van LA - 18kV (sử dụng lại) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Bộ 1 pha
4 Sứ đỡ tăng cường 14kV (sử dụng lại) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Cái
5 Dây chì 6K (sử dụng lại) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Sợi
6 MCCB 3 cực 200A - 690V (sử dụng lại) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Cái
7 Gía đỡ FCO-LA (sử dụng lại) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Cái
8 Boulon Ф16x250 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Cái
9 Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 Cái
10 Gía treo MBA 1 pha 37,5kVA (sử dụng lại) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Cái
11 Boulon Ф16x40 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Cái
12 Boulon Ф16x300 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Cái
13 Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 24 Cái
14 Cọc đất Ф 16x2400 + Kẹp mạ đồng Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 Bộ
15 Cáp đồng trần C25mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 16,5 Kg
16 Đai thép Inox 0,4x20x1200 + khoá đai Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Bộ
17 Ống nhựa PVC Ф21x1,3 loại cứng Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 9 Mét
18 Cáp đồng bọc trung thế CXV 24KV-25mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 Mét
19 Cáp đồng bọc CV95mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 90 Mét
20 Kẹp quai 2/0 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Cái
21 Hotline Clamp 2/0 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Cái
22 Đầu cosse ép Cu 95 mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 Cái
23 Đầu cosse ép 25 mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Cái
24 Nắp chụp LA Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Cái
25 Nắp chụp sứ cao MBA Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Cái
26 Thùng điện kế & cầu dao đôi 2 bảng nhựa: 1000x500x800 dày 2 ly (trọn bộ) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Thùng
27 Ống nhựa PVC Ф60 - 4m Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 30 Mét
28 Nối ống nhựa Ф60 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Cái
29 Bít ống nhựa Ф60 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 Cái
30 Co ống PVC Ф60 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 18 Cái
31 Collier Ф250-300/60 + boulon Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 18 Cái
32 Bảng tên trạm Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Bảng
33 Keo dán ống PVC Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Ống
34 Băng keo điện Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Cuộn
35 Cáp đồng mềm CVV-Se 2x4mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Mét
36 Kẹp split-bolt A35-50/C10-50 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 Cái
37 Dây đồng bọc CV10mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 Mét
38 Cáp đồng trần C25mm2 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 1,5 Kg
39 Cọc tiếp đất Ф16x2400 & kẹp mạ đồng Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Bộ
40 Keo Silicone cách điện Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Ống
41 Băng keo nhựa Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Cuộn
42 Đầu cosse pin ép 10 ly CE10-12 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Cái
43 Đầu cosse pin ép 10 ly CE6.0-12 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Cái
44 Đầu cosse ép tròn trần R10-6 Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Cái
45 Chụp nhựa V5.5 Red (đỏ) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Cái
46 Chụp nhựa V5.5 Black (đen) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Cái
47 Chụp nhựa V8 Red (đỏ) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Cái
48 Chụp nhựa V8 Black (đen) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Cái
49 Đánh dấu dây EC - 2 "0" Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 12 Cái
50 Đánh dấu dây EC - 2 "1" Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Cái
51 Đánh dấu dây EC - 2 "2" Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Cái
52 Đánh dấu dây EC - 2 "N" Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Cái
53 Đánh dấu dây EC - 2 "I" Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Cái
54 Đánh dấu dây EC - 2 "V" Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 6 Cái
55 Tháo dây CXV25mm2 - 24kV (Tháo thu hồi) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 9 Mét
56 Tháo dây đồng bọc CV50mm2 (Tháo thu hồi) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 45 Mét
57 Tháo dây đồng bọc CV95mm2 (Tháo thu hồi) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 45 Mét
58 Tháo thùng điện kế (Tháo thu hồi) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 3 Thùng
59 Tháo dây C25 (Tháo thu hồi 9kg) Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT 40,2 Mét
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->