Gói thầu: Sửa chữa lưới điện trung hạ thế bổ sung năm 2020 trên địa bàn huyện Bình Lục

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201031434-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hà Nam
Tên gói thầu Sửa chữa lưới điện trung hạ thế bổ sung năm 2020 trên địa bàn huyện Bình Lục
Số hiệu KHLCNT 20201019203
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 35 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-13 16:41:00 đến ngày 2020-10-23 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,059,578,712 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Sửa chữa lớn lưới điện hạ thế sau TBA An Ninh 5, An Ninh 12, Bình Thành 3, La Sơn 2, Vũ Thành 5, Vũ Bản 8 - ĐL Bình Lục
1 Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x95mm2 Như chương V 637 m
2 Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 Như chương V 3.270 m
3 Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 Như chương V 705 m
4 Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x35mm2 Như chương V 257 m
5 Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x35mm2 Như chương V 2.753 m
6 Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x50mm2 Như chương V 798 m
7 Kéo rải căng dây CVX 4x95mm2 Như chương V 617 m
8 Kéo rải căng dây CVX 4x70mm2 Như chương V 3.157 m
9 Kéo rải căng dây CVX 4x50mm2 Như chương V 680 m
10 Kéo rải căng dây CVX 4x35mm2 Như chương V 248 m
11 Kéo rải căng dây CVX 2x35mm2 Như chương V 2.636 m
12 Kéo rải căng dây CVX 2x50mm2 Như chương V 770 m
13 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL Như chương V 30 bộ
14 Cung cấp KH 4x(70-95) Như chương V 313 Cái
15 Cung cấp KH 4x(25-50) Như chương V 495 Cái
16 Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 Như chương V 802 Cái
17 Cung cấp đai thép + khóa đai Như chương V 4.126 Cái
18 Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 Như chương V 380 cái
19 Cung cấp Ống co nhiệt D8 Như chương V 149,4 m
20 Cung cấp Ống co nhiệt D10 Như chương V 48,6 m
21 Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 Như chương V 65 m
22 Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 Như chương V 68,4 m
23 Cung cấp Lạt nhựa Như chương V 6.680 Cái
24 Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 Như chương V 498 cái
25 Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 Như chương V 82 cái
26 Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 Như chương V 1.372 Cái
27 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM95 Như chương V 16 Cái
28 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM70 Như chương V 8 Cái
29 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM50 Như chương V 4 Cái
30 Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-1V Như chương V 1 bộ
31 Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-1T Như chương V 2 bộ
32 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-2V-4 sứ Như chương V 7 bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-2T-4 sứ Như chương V 5 bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 Như chương V 132 bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 Như chương V 187 bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty Như chương V 1.324 quả
37 Cung cấp cột PC.I-7,5-160-3 Như chương V 126 cột
38 Cung cấp cột PC.I-7,5-160-5,4 Như chương V 11 cột
39 Cung cấp cột PC.I-8,5-190-4,3 Như chương V 24 cột
40 Cung cấp cột PC.I-8,5-190-5 Như chương V 7 cột
41 Dựng cột cao 7,5m bằng thủ công Như chương V 28 cột
42 Dựng cột cao 7,5m bằng cẩu kết hợp thủ công Như chương V 109 cột
43 Dựng cột cao 8,5m-10m Như chương V 3 cột
44 Dựng cột cao 8,5m-10m bằng cẩu kết hợp thủ công Như chương V 28 cột
45 Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT7,5-160-3 Như chương V 103 móng
46 Cung cấp VT và đào đúc Móng ML-LT7,5-160-3 Như chương V 8 móng
47 Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT7,5-160-5,4 Như chương V 6 móng
48 Cung cấp VT và đào đúc Móng ML-LT7,5-160-5,4 Như chương V 3 móng
49 Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-4.3 Như chương V 24 móng
50 Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-5 Như chương V 3 móng
51 Cung cấp VT và đào đúc Móng MĐC.LT-7,5-160-5,4 Như chương V 1 móng
52 Cung cấp VT và đào đúc Móng MĐC-LT-8,5-190-5.0 Như chương V 2 móng
53 Cung cấp VT và đào đúc Móng M-PC.I-8,5-190-3 Như chương V 15 móng
54 Tháo hạ căng lại dây VX4x95 (Tận dụng) Như chương V 1.083 m
55 Tháo hạ căng dây VX4x70 (Tận dụng) Như chương V 1.140 m
56 Tháo hạ căng dây VX4x50 (Tận dụng) Như chương V 1.381 m
57 Tháo hạ căng dây VX4x35 (Tận dụng) Như chương V 95 m
58 Tháo hạ căng dây VX2x50 (Tận dụng) Như chương V 788 m
59 Tháo hạ căng dây VX2x35 (Tận dụng) Như chương V 548 m
60 Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 Như chương V 301 Cái
61 Tháo đấu hòm công tơ 3fa Như chương V 58 Cái
62 Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 Như chương V 111 Cái
63 Di chuyển hòm công tơ H4 Như chương V 86 Cái
64 Di chuyển hòm công tơ H3F Như chương V 23 Cái
65 Di chuyển hộp tụ bù Như chương V 13 Cái
66 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x95 Như chương V 617 m
67 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x70 Như chương V 1.297 m
68 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x50 Như chương V 548 m
69 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x50 Như chương V 545 m
70 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x35 Như chương V 248 m
71 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x35 Như chương V 794 m
72 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV70 Như chương V 5.580 m
73 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV50 Như chương V 2.481 m
74 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV35 Như chương V 3.180 m
75 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV25 Như chương V 861 m
76 Tháo hạ, thu hồi nhập kho Xà hạ thế các loại Như chương V 169 bộ
77 Tháo hạ, thu hồi nhập kho Sứ các loại Như chương V 680 bộ
78 Tháo hạ cột >8m Như chương V 3 cột
79 Tháo hạ cột >8m bằng cẩu kết hợp thủ công Như chương V 28 cột
80 Tháo hạ cột ≤ 8m Như chương V 28 cột
81 Tháo hạ cột ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công Như chương V 109 cột
82 Phá dỡ mặt đường bê tông bằng thủ công Như chương V 24,684 m3
83 Hoàn trả bê tông mặt đường Như chương V 24,684 m3
B Hạng mục: Sửa chữa lớn lưới điện hạ thế sau TBA Vũ Bản 6, Vũ Thành 3, La Sơn 6, Quế Sơn 2, Bình Nam, Bình Nam 2 - Điện lực Bình Lục
1 Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x95mm2 Như chương V 677 m
2 Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 Như chương V 2.786 m
3 Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 Như chương V 3.133 m
4 Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x35mm2 Như chương V 748 m
5 Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x35mm2 Như chương V 1.082 m
6 Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x50mm2 Như chương V 361 m
7 Kéo rải căng dây CVX 4x95mm2 Như chương V 652 m
8 Kéo rải căng dây CVX 4x70mm2 Như chương V 2.692 m
9 Kéo rải căng dây CVX 4x50mm2 Như chương V 3.021 m
10 Kéo rải căng dây CVX 4x35mm2 Như chương V 721 m
11 Kéo rải căng dây CVX 2x35mm2 Như chương V 1.039 m
12 Kéo rải căng dây CVX 2x50mm2 Như chương V 346 m
13 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL Như chương V 7 bộ
14 Cung cấp KH 4x(70-95) Như chương V 193 Cái
15 Cung cấp KH 4x(25-50) Như chương V 327 Cái
16 Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 Như chương V 475 Cái
17 Cung cấp đai thép + khóa đai Như chương V 2.416 Cái
18 Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 Như chương V 200 cái
19 Cung cấp Ống co nhiệt D8 Như chương V 85,8 m
20 Cung cấp Ống co nhiệt D10 Như chương V 32,2 m
21 Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 Như chương V 36 m
22 Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 Như chương V 41,2 m
23 Cung cấp Lạt nhựa Như chương V 3.860 Cái
24 Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 Như chương V 286 cái
25 Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 Như chương V 53 cái
26 Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 Như chương V 836 Cái
27 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM95 Như chương V 8 Cái
28 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM70 Như chương V 12 Cái
29 Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-2VD Như chương V 2 Cái
30 Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-2TN Như chương V 1 bộ
31 Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-2TD Như chương V 1 bộ
32 Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-1T Như chương V 15 bộ
33 Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-1V Như chương V 5 bộ
34 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-2V-4 sứ Như chương V 9 bộ
35 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-2T-4 sứ Như chương V 5 bộ
36 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 Như chương V 93 bộ
37 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 Như chương V 84 bộ
38 Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty Như chương V 764 quả
39 Cung cấp cột PC.I-7,5-160-3 Như chương V 41 cột
40 Cung cấp cột PC.I-7,5-160-5,4 Như chương V 4 cột
41 Cung cấp cột PC.I-8,5-190-4,3 Như chương V 21 cột
42 Cung cấp cột PC.I-8,5-190-5 Như chương V 5 cột
43 Cung cấp cột PC.I-10-190-5 Như chương V 2 cột
44 Dựng cột cao 7,5m bằng thủ công Như chương V 11 cột
45 Dựng cột cao 7,5m bằng cẩu kết hợp thủ công Như chương V 34 cột
46 Dựng cột cao 8,5m-10m Như chương V 6 cột
47 Dựng cột cao 8,5m-10m bằng cẩu kết hợp thủ công Như chương V 22 cột
48 Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT7,5-160-3 Như chương V 22 cột
49 Cung cấp VT và đào đúc Móng ML-LT7,5-160-3 Như chương V 15 móng
50 Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT7,5-160-5,4 Như chương V 4 móng
51 Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-4.3 Như chương V 10 móng
52 Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-5 Như chương V 3 móng
53 Cung cấp VT và đào đúc Móng MĐC-LT-8,5-190-5.0 Như chương V 1 móng
54 Cung cấp VT và đào đúc Móng M-PC.I-7,5-160-3 Như chương V 4 móng
55 Cung cấp VT và đào đúc Móng M-PC.I-8,5-190-4,3 Như chương V 11 móng
56 Cung cấp VT và đào đúc Móng MĐC-LT10-190-5 Như chương V 1 móng
57 Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 Như chương V 234 Cái
58 Tháo đấu hòm công tơ 3fa Như chương V 37 Cái
59 Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 Như chương V 23 Cái
60 Di chuyển hòm công tơ H4 Như chương V 29 Cái
61 Di chuyển hòm công tơ H3F Như chương V 15 Cái
62 Di chuyển hộp tụ bù Như chương V 14 Cái
63 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x95 Như chương V 652 m
64 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x70 Như chương V 1.685 m
65 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x50 Như chương V 978 m
66 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x50 Như chương V 188 m
67 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x35 Như chương V 721 m
68 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV70 Như chương V 3.021 m
69 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV50 Như chương V 7.294 m
70 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV35 Như chương V 3.240 m
71 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV25 Như chương V 1.039 m
72 Tháo hạ, thu hồi nhập kho Xà hạ thế các loại Như chương V 146 bộ
73 Tháo hạ, thu hồi nhập kho Sứ các loại Như chương V 644 bộ
74 Tháo hạ cột >8m Như chương V 6 cột
75 Tháo hạ cột >8m bằng cẩu kết hợp thủ công Như chương V 22 cột
76 Tháo hạ cột ≤ 8m Như chương V 11 cột
77 Tháo hạ cột ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công Như chương V 34 cột
78 Phá dỡ mặt đường bê tông bằng thủ công Như chương V 9,438 m3
79 Hoàn trả bê tông mặt đường Như chương V 9,438 m3
C HẠNG MỤC: Sửa chữa lớn xử lý TBA bị ngập úng Cát Lại 2, Tràng Duệ 1, Bối Cầu 4, Mai Lương 3, Quế Sơn 2, Vũ Bản 2
1 Cung cấp dây dẫn Ac-50/8 mm2 Như chương V 804 m
2 Kéo rải, căng dây lấy độ võng dây Ac-50mm2 Như chương V 788 m
3 Cung cấp và lắp đặt xà XRL-1T-35 Như chương V 3 bộ
4 Cung cấp và lắp đặt xà XRL-1T-22 Như chương V 1 bộ
5 Cung cấp và lắp đặt sứ PPI-35kV + ty& phụ kiện Như chương V 18 quả
6 Cung cấp và lắp đặt sứ PPI-22kV + ty& phụ kiện Như chương V 6 quả
7 Cung cấp ghíp nhôm 3 bulong A50-95 Như chương V 72 cái
8 Căng lại dây dẫn Ac-50mm2 Như chương V 30 m
9 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây dẫn Ac-50mm2 Như chương V 1.026 m
10 Tháo hạ, thu hồi nhập kho xà XN-35 Như chương V 2 bộ
11 Tháo hạ, thu hồi nhập kho xà XN-22 Như chương V 1 bộ
12 Tháo hạ, thu hồi nhập kho chuỗi néo đơn ≤35kV Như chương V 6 chuỗi
13 Hạ cột bê tông LT-12m Như chương V 2 cột
14 Tháo hạ, thu hồi nhập kho sứ đứng VHĐ - 35kV Như chương V 1 10quả
15 Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 35kV (3 pha) Như chương V 1 bộ
16 Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV + dây chảy Như chương V 4 bộ
17 Cầu chì tự rơi cắt tải 22kV+ dây chảy Như chương V 2 bộ
18 Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện NN Như chương V 9 chuỗi
19 Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng PPI-35kV + ty& phụ kiện Như chương V 36 quả
20 Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng VHĐ-35kV + ty Như chương V 24 quả
21 Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer 24kV + phụ kiện NN Như chương V 6 chuỗi
22 Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng PPI-22kV + ty& phụ kiện Như chương V 12 quả
23 Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng VHĐ-22kV + ty Như chương V 12 quả
24 Cung cấp và lắp đặt Sứ hạ thế A30 + ty Như chương V 24 quả
25 Cung cấp và lắp đặt Thanh cái Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-22kV Như chương V 54 m
26 Cung cấp và lắp đặt Thanh cái Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-35kV Như chương V 108 m
27 Cáp Cu/XLPE/PVC(3x16+1x10)mm2 đấu tủ tụ bù Như chương V 42 m
28 Cung cấp và lắp đặt Dây đồng Cu/PVC(1x95)mm2 Như chương V 18 m
29 Cung cấp và lắp đặt Dây đồng Cu/PVC(1x35)mm2 Như chương V 54 m
30 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-185mm2 Như chương V 6 cái
31 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-150mm2 Như chương V 14 cái
32 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-120mm2 Như chương V 26 cái
33 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M95mm2 Như chương V 8 cái
34 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M50mm2 Như chương V 96 cái
35 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-35mm2 Như chương V 72 cái
36 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM50mm2 Như chương V 48 cái
37 Cung cấp Ghíp đồng nhôm 3 bulong Như chương V 36 cái
38 Cung cấp và lắp đặt Hotline 2/0 (dây 35-70mm2) Như chương V 6 cái
39 Cung cấp và lắp đặt Kẹp quai 2/0 loại ty (dây 35-70mm2) Như chương V 6 cái
40 Cung cấp Chụp cực trên cầu chì tự rơi cắt tải Như chương V 18 cái
41 Cung cấp Chụp cực dưới cầu chì tự rơi cắt tải Như chương V 18 cái
42 Cung cấp Chụp cực chống sét van Như chương V 18 cái
43 Cung cấp Chụp cực cao thế máy biến áp Như chương V 18 cái
44 Cung cấp Chụp cực hạ thế máy biến áp Như chương V 24 cái
45 Cung cấp Co nhiệt trung thế Như chương V 27 m
46 Cung cấp Băng dính cách điện Như chương V 36 cuộn
47 Cung cấp và lắp đặt Biển tên trạm Như chương V 6 cái
48 Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn Như chương V 12 cái
49 Cung cấp Logo 5S Như chương V 6 cái
50 Cung cấp Sơ đồ 1 sợi ép Plastic A4 Như chương V 6 tờ
51 Cung cấp Biển nhận diện lộ xuất tuyến Như chương V 13 cái
52 Cung cấp Biển nhận diện pha cáp mặt máy, cáp xuất tuyến Như chương V 18 cái
53 Cung cấp Khóa treo (khóa tủ điện) Như chương V 6 cái
54 Cung cấp Dây thít nhựa 40cm Như chương V 6 kg
55 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE Ø130/100 Như chương V 18 m
56 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn Ø32/25 luồn dây tiếp địa Như chương V 96 m
57 Cung cấp Đai thép + khóa đai inox Như chương V 90 cái
58 Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây dọc tuyến XĐD-35D Như chương V 2 bộ
59 Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây ngang tuyến tim 2,6m Như chương V 3 bộ
60 Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian trên, tim 2,6m XTG-2,6 Như chương V 4 bộ
61 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ SI&CSV tim 2,6m Như chương V 4 bộ
62 Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian dưới, tim 2,6m XTGD-2,6 Như chương V 4 bộ
63 Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây trạm ngang tuyến tim 2,4m Như chương V 2 bộ
64 Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian trên, tim 2,4m XTG-2,4 Như chương V 2 bộ
65 Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian dưới, tim 2,4m XTGD-2,4 Như chương V 2 bộ
66 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ SI&CSV tim 2,4m Như chương V 2 bộ
67 Cung cấp và lắp đặt Dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,6m: GĐM+TĐM-2,6 Như chương V 4 bộ
68 Cung cấp và lắp đặt Giàn ghế thao tác tim 2,6m: GTT-2,6 Như chương V 4 bộ
69 Cung cấp và lắp đặt Dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,4m: GĐM+TĐM-2,4 Như chương V 2 bộ
70 Cung cấp và lắp đặt Giàn ghế thao tác, tim 2,4m: GTT-2,4 Như chương V 2 bộ
71 Cung cấp và lắp đặt Conson đỡ MBA &Colie chống tụt Như chương V 6 bộ
72 Cung cấp và lắp đặt Ghế phụ + thanh chắn và colie cổ sứ: GP+CLECS Như chương V 6 bộ
73 Cung cấp và lắp đặt Thang sắt Như chương V 6 bộ
74 Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm biến áp Như chương V 6 bộ
75 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp lực mặt MBA: G.CL Như chương V 6 bộ
76 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện 0,4kV: G.TĐ-0,4kV Như chương V 6 bộ
77 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ bù 0,4kV: G.TB-0,4kV Như chương V 6 bộ
78 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến Như chương V 12 bộ
79 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông li tâm: PCI12-7,2kN Như chương V 12 cột
80 Cung cấp VT và đào đúc Móng cột trạm: MT-TBA-PC12 Như chương V 12 móng
81 Cung cấp VT và xây kè móng KM-TBA Như chương V 3
82 Tháo và lắp lại máy biến áp 180kVA-35,22/0,4kV (Từ trạm bệt lắp lên trạm treo) Như chương V 4 máy
83 Tháo và lắp lại máy biến áp 320kVA-35/0,4kV (Từ trạm bệt lắp lên trạm treo) Như chương V 1 máy
84 Tháo và lắp lại máy biến áp 560kVA-22/0,4kV (Từ trạm bệt lắp lên trạm treo) Như chương V 1 máy
85 Tháo hạ, lắp đặt lại tủ điện 0,4kV Như chương V 6 tủ
86 Tháo hạ, lắp đặt lại tủ bù hạ thế Như chương V 6 tủ
87 Tháo hạ, lắp đặt lại chống sét van vật liệu composit ≤35kV (bộ 3 pha) Như chương V 5 bộ
88 Thu hồi thanh cái đồng Ø6 Như chương V 5,2 10m
89 Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-120mm2 Như chương V 0,46 100m
90 Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-150mm2 Như chương V 0,25 100m
91 Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-185mm2 Như chương V 0,11 100m
92 Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-95mm2 Như chương V 0,16 100m
93 Thu hồi cầu dao cách ly ≤35kV ngoài trời Như chương V 3 bộ
94 Thu hồi cầu dao cách ly ≤35kV trong nhà Như chương V 2 bộ
95 Thu hồi chống sét van 35kV Như chương V 1 bộ
96 Thu hồi cầu chì tự rơi 35(22)kV Như chương V 5 bộ
97 Thu hồi cầu chì ống 22kV Như chương V 1 bộ
98 Thu hồi cách điện đứng PPI-35kV Như chương V 42 quả
99 Thu hồi cách điện đứng VHĐ 35kV Như chương V 3,1 10quả
100 Thu hồi cách điện đứng VHĐ-22kV Như chương V 2,8 10quả
101 Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10mm2; trọng lượng cáp ≤ 1kg Như chương V 0,24 100m
102 Thu hồi cáp lực Cu/PVC-1x95mm2; trọng lượng cáp ≤ 1kg Như chương V 0,06 100m
103 Thu hồi xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-35D Như chương V 8 bộ
104 Thu hồi xà đón dây đầu trạm ngang tuyến Như chương V 2 bộ
105 Thu hồi xà đỡ bộ chống sét van Như chương V 3 bộ
106 Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi Như chương V 3 bộ
107 Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV Như chương V 3 bộ
108 Thu hồi xà đỡ trung gian Như chương V 3 bộ
109 Thu hồi xà đỡ trung gian dưới Như chương V 2 bộ
110 Thu hồi giá tay dao + trục truyền động Như chương V 4 bộ
111 Thu hồi dầm đỡ MBA trạm treo Như chương V 1 bộ
112 Thu hồi cổng TBA Như chương V 2 bộ
113 Thu hồi cửa nhà PP Như chương V 6 bộ
114 Thu hồi cột bê tông H8,5 Như chương V 6 cột
115 Thu hồi cột bê tông LT12 Như chương V 4 cột
116 Cung cấp và lắp đặt dựng Cột PC8,5-190-3,0 Như chương V 3 cột
117 Cung cấp VT và đào đúc Móng M.PC.I-8,5-190-3,0 Như chương V 3 móng
118 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa lặp lại Như chương V 1 bộ
119 Cung cấp và lắp đặt Cáp nhôm VX: Al/XLPE(4x95) Như chương V 416,16 m
120 Cung cấp Kẹp néo KH-4x(95-120) mạ kẽm NN Như chương V 34 cái
121 Cung cấp và lắp đặt Tấm móc Ø20 mạ kẽm NN Như chương V 34 cái
122 Cung cấp Ghíp nhôm 3BL (95-:-150) Như chương V 112 cái
123 Cung cấp Ghíp cá sấu GN2 Như chương V 20 cái
124 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM95 Như chương V 52 cái
125 Cung cấp Đai thép, khóa đai Như chương V 68 bộ
126 Cung cấp Băng keo Nano Như chương V 82 cuộn
127 Tháo hạ, lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha Như chương V 5 hộp
128 Thu hồi cáp VX 4x95mm2 Như chương V 211 m
129 Thu hồi cột bê tông H8,5 Như chương V 3 cột
D HẠNG MỤC: Sửa chữa lớn cải tạo TBA Bình Minh 4, Đông Xuân, T6 Thị Trấn, Liên An 3, NMN Thị trấn - Bình Lục
1 Cung cấp và lắp dựng Cột bê tông li tâm 14m: PCI14-9,2kN Như chương V 5 cột
2 Cung cấp VT và đào đúc móng MT-PC14(9,2) Như chương V 3 móng
3 Cung cấp VT và đào đúc móngMTĐ-PC14(9,2) Như chương V 1 móng
4 Cung cấp và lắp đặt Xà XNĐ-35D Như chương V 1 bộ
5 Cung cấp và lắp đặt Xà X1-35 Như chương V 2 bộ
6 Cung cấp và lắp đặt Xà XNB-35 Như chương V 1 bộ
7 Cung cấp và lắp đặt Giằng cột LT-14 Như chương V 1 bộ
8 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ĐZK: Rc-1 Như chương V 4 bộ
9 Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện NN Như chương V 12 chuỗi
10 Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng PPI-35kV + ty& phụ kiện Như chương V 8 quả
11 Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp ngầm 35kV -3x50mm2 Như chương V 2 cái
12 Cung cấp Dây dẫn Ac-50/8 mm2 Như chương V 978 m
13 Kéo rải, căng dây lấy độ võng dây Ac-50mm2 Như chương V 958,82 m
14 Cung cấp Ghíp nhôm 3 bulong A50-95 Như chương V 18 cái
15 Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn cột + đai thép, khóa đai Như chương V 4 cái
16 Căng lại dây dẫn Ac-50mm2 Như chương V 164 m
17 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây dẫn Ac-50mm2 Như chương V 0,93 km
18 Tháo hạ, thu hồi nhập kho xà X1-35 Như chương V 2 bộ
19 Tháo hạ, thu hồi nhập kho xà X2-35 Như chương V 2 bộ
20 Tháo hạ, thu hồi nhập kho xà X2RL-35 Như chương V 1 bộ
21 Hạ cột bê tông LT-14m Như chương V 4 cột
22 Tháo hạ, thu hồi nhập kho sứ đứng VHĐ - 35kV Như chương V 2,4 10quả
23 Kéo dây vị trí đầu cuối tuyến, dây Ac-50mm2 Như chương V 4 vt
24 Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV + dây chảy Như chương V 4 bộ
25 Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt tải 22kV+ dây chảy Như chương V 1 bộ
26 Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng PPI-35kV + ty& phụ kiện Như chương V 72 quả
27 Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng VHĐ-35kV + ty Như chương V 24 quả
28 Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer 24kV + phụ kiện NN Như chương V 3 chuỗi
29 Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng PPI-22kV + ty& phụ kiện Như chương V 6 quả
30 Cung cấp và lắp đặtSứ đứng VHĐ-22kV + ty Như chương V 6 quả
31 Cung cấp và lắp đặt Sứ hạ thế A30 + ty Như chương V 20 quả
32 Cung cấp và lắp đặt Thanh cái Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-22kV Như chương V 27 m
33 Cung cấp và lắp đặtThanh cái Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-35kV Như chương V 108 m
34 Cung cấp và lắp đặt Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x120)mm2 Như chương V 21 m
35 Cung cấp và lắp đặt Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x95)mm2 Như chương V 8 m
36 Cung cấp và lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC(3x16+1x10)mm2 đấu tủ tụ bù Như chương V 14 m
37 Cung cấp và lắp đặt Dây đồng Cu/PVC(1x95)mm2 Như chương V 15 m
38 Cung cấp và lắp đặt Dây đồng Cu/PVC(1x35)mm2 Như chương V 45 m
39 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-150mm2 Như chương V 6 cái
40 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-120mm2 Như chương V 32 cái
41 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M95mm2 Như chương V 8 cái
42 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M50mm2 Như chương V 75 cái
43 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-35mm2 Như chương V 60 cái
44 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-16mm2 Như chương V 30 cái
45 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-10mm2 Như chương V 10 cái
46 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM50mm2 Như chương V 40 cái
47 Cung cấp Ghíp đồng nhôm 3 bulong Như chương V 36 cái
48 Cung cấp và lắp đặt Hotline 2/0 (dây 35-70mm2) Như chương V 3 cái
49 Cung cấp và lắp đặt Kẹp quai 2/0 loại ty (dây 35-70mm2) Như chương V 3 cái
50 Cung cấp Chụp cực trên cầu chì tự rơi cắt tải Như chương V 15 cái
51 Cung cấp Chụp cực dưới cầu chì tự rơi cắt tải Như chương V 15 cái
52 Cung cấp Chụp cực chống sét van Như chương V 15 cái
53 Cung cấp Chụp cực cao thế máy biến áp Như chương V 15 cái
54 Cung cấp Chụp cực hạ thế máy biến áp Như chương V 20 cái
55 Cung cấp Co nhiệt trung thế Như chương V 23 m
56 Cung cấp Băng dính cách điện Như chương V 30 cuộn
57 Cung cấp Biển tên trạm Như chương V 5 cái
58 Cung cấp Biển báo an toàn Như chương V 10 cái
59 Cung cấp Logo 5S Như chương V 5 cái
60 Cung cấp Sơ đồ 1 sợi ép Plastic A4 Như chương V 5 tờ
61 Cung cấp Biển nhận diện lộ xuất tuyến Như chương V 10 cái
62 Cung cấp Biển nhận diện pha cáp mặt máy, cáp xuất tuyến Như chương V 15 cái
63 Cung cấp Khóa treo (khóa tủ điện) Như chương V 5 cái
64 Cung cấp Dây thít nhựa 40cm Như chương V 5 kg
65 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE Ø130/100 Như chương V 15 m
66 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn Ø32/25 luồn dây tiếp địa Như chương V 80 m
67 Cung cấp Đai thép + khóa đai inox Như chương V 75 cái
68 Cung cấp và lắp đặt Tay đỡ cáp ngầm lên cột Như chương V 2 bộ
69 Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây dọc tuyến XĐD-35D Như chương V 4 bộ
70 Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian trên, tim 2,6m XTGT-2,6 Như chương V 2 bộ
71 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ SI&CSV tim 2,6m Như chương V 2 bộ
72 Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian dưới, tim 2,6m XTGD-2,6 Như chương V 2 bộ
73 Cung cấp và lắp đặt Dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,6m: GĐM+TĐM-2,6 Như chương V 2 bộ
74 Cung cấp và lắp đặt Giàn ghế thao tác tim 2,6m: GTT-2,6 Như chương V 2 bộ
75 Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây dọc tuyến tim 2,8m XĐD-35(22)D Như chương V 4 bộ
76 Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây ngang tuyến tim 2,8m XĐD-2,8N Như chương V 1 bộ
77 Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian trên, tim 2,8m XTGT-2,8 Như chương V 3 bộ
78 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ SI&CSV tim 2,8m Như chương V 3 bộ
79 Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian dưới, tim 2,8m XTGD-2,8 Như chương V 3 bộ
80 Cung cấp và lắp đặt Dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,8m: GĐM+TĐM-2,8 Như chương V 3 bộ
81 Cung cấp và lắp đặt Giàn ghế thao tác, tim 2,8m: GTT-2,8 Như chương V 3 bộ
82 Cung cấp và lắp đặt Conson đỡ MBA &Colie chống tụt Như chương V 5 bộ
83 Cung cấp và lắp đặt Ghế phụ + thanh chắn và colie cổ sứ: GP+CLECS Như chương V 5 bộ
84 Cung cấp và lắp đặt Thang sắt Như chương V 5 bộ
85 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa phần tử trạm biến áp Như chương V 3 bộ
86 Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm biến áp Như chương V 2 bộ
87 Cung cấp Giá đỡ cáp lực mặt MBA: G.CL Như chương V 5 bộ
88 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến Như chương V 5 bộ
89 Cung cấp và lắp dựng Cột bê tông li tâm: PCI4-9,2kN Như chương V 2 cột
90 Cung cấp và lắp dựng Cột bê tông li tâm: PCI12-7,2kN Như chương V 2 cột
91 Cung cấp VT và đào đúc Móng cột trạm: MT-TBA-PC12 Như chương V 1 móng
92 Cung cấp VT và đào đúc Móng cột trạm: MT-TBA-PC14 Như chương V 1 móng
93 Cung cấp Vt và xây Kè móng KM-TBA Như chương V 2
94 Tháo và lắp lại máy biến áp 180kVA-35,22/0,4kV Như chương V 2 máy
95 Tháo và lắp lại máy biến áp 250kVA-35/0,4kV Như chương V 1 máy
96 Tháo và lắp lại máy biến áp 400kVA-35/0,4kV Như chương V 1 máy
97 Tháo và lắp lại máy biến áp 100kVA-35,22/0,4kV Như chương V 1 máy
98 Tháo hạ, lắp đặt lại tủ điện 0,4kV Như chương V 5 tủ
99 Tháo hạ, lắp đặt lại tủ bù hạ thế Như chương V 5 tủ
100 Tháo hạ, lắp đặt lại chống sét van vật liệu composit ≤35kV (bộ 3 pha) Như chương V 5 bộ
101 Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-120mm2 Như chương V 0,36 100m
102 Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-150mm2 Như chương V 0,11 100m
103 Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-95mm2 Như chương V 0,08 100m
104 Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp Cu/XLPE/PVC-(3x50)mm2 (cáp đấu tủ bù) Như chương V 0,21 100m
105 Thu hồi cầu dao cách ly ≤35kV ngoài trời Như chương V 2 bộ
106 Thu hồi thanh cái đồng Ø6 Như chương V 5,1 10m
107 Thu hồi cầu chì tự rơi 35(22)kV Như chương V 5 bộ
108 Thu hồi cách điện đứng PPI-35kV Như chương V 3 quả
109 Thu hồi cách điện đứng VHĐ 35kV Như chương V 6,2 10quả
110 Thu hồi cách điện đứng VHĐ-22kV Như chương V 1,1 10quả
111 Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-120mm2; trọng lượng cáp ≤ 2kg Như chương V 0,18 100m
112 Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-95mm2; trọng lượng cáp ≤ 2kg Như chương V 0,06 100m
113 Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10mm2; trọng lượng cáp ≤ 1kg Như chương V 0,08 100m
114 Thu hồi cáp lực Cu/PVC-1x95mm2; trọng lượng cáp ≤ 1kg Như chương V 0,05 100m
115 Thu hồi cáp lực Cu/PVC-1x35mm2; trọng lượng cáp ≤ 1kg Như chương V 0,23 100m
116 Thu hồi tay đỡ cáp ngầm Như chương V 2 bộ
117 Thu hồi xà đón dây đầu trạm ngang tuyến Như chương V 2 bộ
118 Thu hồi xà trung gian trên tim 2,6m Như chương V 2 bộ
119 Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV Như chương V 2 bộ
120 Thu hồi xà trung gian dưới tim 2,6m Như chương V 1 bộ
121 Thu hồi dầm đỡ MBA trạm treo Như chương V 2 bộ
122 Thu hồi giàn ghế thao tác Như chương V 2 bộ
123 Thu hồi xà đón dây trạm dọc tuyến tim 2,8m Như chương V 4 bộ
124 Thu hồi xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tim 2,8m Như chương V 1 bộ
125 Thu hồi xà trung gian trên tim 2,8m Như chương V 3 bộ
126 Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV tim 2,8, Như chương V 4 bộ
127 Thu hồi xà trung gian dưới tim 2,8m Như chương V 1 bộ
128 Thu hồi dầm đỡ MBA trạm treo tim 2,8m Như chương V 4 bộ
129 Thu hồi giàn ghế thao tác tim 2,8m Như chương V 3 bộ
130 Thu hồi công son đỡ máy colie chống tụt Như chương V 5 bộ
131 Thu hồi ghế phụ + thanh chắn + colie cổ sứ Như chương V 5 bộ
132 Thu hồi thang trèo Như chương V 5 bộ
133 Thu hồi xà đỡ cầu dao trạm cách ly treo Như chương V 2 bộ
134 Thu hồi tay thao tác + trục truyền động Như chương V 2 bộ
135 Thu hồi cột bê tông LT12 Như chương V 4 cột
136 Cung cấp và lắp dựng Cột PC8,5-190-5,0 Như chương V 1 cột
137 Cung cấp VT và đào đúc móng M.PC.I-8,5-190-5,0 Như chương V 1 móng
138 Cung cấp Cáp nhôm VX: Al/XLPE(4x95) Như chương V 156,06 m
139 Lắp đặt cáp vặn xoắn VX 4x95mm2 Như chương V 153 m
140 Cung cấp Kẹp néo KH-4x(95-120) mạ kẽm NN Như chương V 24 cái
141 Cung cấp và lắp đặt tấm móc Ø20 mạ kẽm NN Như chương V 24 cái
142 Cung cấp Ghíp nhôm 3BL (95-:-150) Như chương V 40 cái
143 Cung cấp Ghíp cá sấu GN2 Như chương V 20 cái
144 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM95 Như chương V 44 cái
145 Cung cấp Hòm công tơ điện tử đo gián tiếp Như chương V 1 cái
146 Cung cấp và lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC(3x35+1x25)mm2 Như chương V 7 m
147 Cung cấp và lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC(3x16+1x10)mm2 Như chương V 7 m
148 Cung cấp Đai thép, khóa đai Như chương V 52 bộ
149 Cung cấp Băng keo Nano Như chương V 42 cuộn
150 Kéo rải lắp đặt lại cáp VX(4x95)mm2 Như chương V 323 m
151 Tháo hạ, lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha Như chương V 5 hộp
152 Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x35+1x25mm2; trọng lượng cáp ≤ 1kg Như chương V 0,04 100m
153 Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10mm2; trọng lượng cáp ≤ 1kg Như chương V 0,04 100m
154 Thu hồi cột bê tông H7,5 Như chương V 2 cột
E Hạng mục: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Vũ Bản 2, 3, 4 , 5, 7, Thôn Cao - Điện lực Bình Lục
1 Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x95mm2 Như chương V 591,94 m
2 Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 Như chương V 621,98 m
3 Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 Như chương V 174,34 m
4 Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x35mm2 Như chương V 838 m
5 Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x50mm2 Như chương V 854,94 m
6 Kéo rải căng dây CVX 4x95mm2 Như chương V 572 m
7 Kéo rải căng dây CVX 4x70mm2 Như chương V 599 m
8 Kéo rải căng dây CVX 4x50mm2 Như chương V 167 m
9 Kéo rải căng dây CVX 2x35mm2 Như chương V 800 m
10 Kéo rải căng dây CVX 2x50mm2 Như chương V 822 m
11 Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL Như chương V 7 bộ
12 Cung cấp KH 4x(70-95) Như chương V 108 Cái
13 Cung cấp KH 4x(16-50) Như chương V 199 Cái
14 Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 Như chương V 307 Cái
15 Cung cấp đai thép + khóa đai Như chương V 1.554 Cái
16 Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 Như chương V 144 cái
17 Cung cấp Ống co nhiệt D8 Như chương V 52,2 m
18 Cung cấp Ống co nhiệt D10 Như chương V 19,8 m
19 Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 Như chương V 20,4 m
20 Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 Như chương V 30,8 m
21 Cung cấp Lạt nhựa Như chương V 2.560 Cái
22 Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 Như chương V 174 cái
23 Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 Như chương V 33 cái
24 Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 Như chương V 516 Cái
25 Cung cấp Đầu cốt AM95 Như chương V 20 Cái
26 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-2T-4 sứ Như chương V 1 bộ
27 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-1V-4 sứ Như chương V 61 bộ
28 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 Như chương V 65 bộ
29 Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty Như chương V 508 quả
30 Cung cấp cột PC.I-7,5-160-3 Như chương V 32 cột
31 Cung cấp cột PC.I-7,5-160-5,4 Như chương V 3 cột
32 Cung cấp cột PC.I-8,5-190-4,3 Như chương V 28 cột
33 Dựng cột cao 7,5m ( thủ công ) Như chương V 12 cột
34 Dựng cột cao 7,5m bằng cẩu kết hợp thủ công Như chương V 23 cột
35 Dựng cột cao 8,5m-10m bằng cẩu kết hợp thủ công Như chương V 28 cột
36 Cung cấp VT và đào đúc móng MT-LT7,5-160-3 - nền bê tông Như chương V 32 móng
37 Cung cấp VT và đào đúc Móng MT-LT7,5-160-5,4- nền bê tông Như chương V 1 móng
38 Cung cấp VT và đào đúc Móng MT-PC.I-8,5-190-4,3- nền bê tông Như chương V 24 móng
39 Cung cấp VT và đào đúc Móng MTĐ-PC.I-7,5-160-5,4 - nền bê tông Như chương V 1 móng
40 Cung cấp VT và đào đúc Móng MTĐ-LT-8,5-190-4,3 nền bê tông Như chương V 2 móng
41 Tháo hạ căng lại dây VX4x95 (Tận dụng) Như chương V 582 m
42 Tháo hạ căng dây VX4x50 (Tận dụng) Như chương V 620 m
43 Tháo hạ căng dây VX2x50 (Tận dụng) Như chương V 257 m
44 Tháo hạ căng dây VX2x35 (Tận dụng) Như chương V 195 m
45 Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 Như chương V 105 Cái
46 Tháo đấu hòm công tơ 3fa Như chương V 13 Cái
47 Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 Như chương V 46 Cái
48 Di chuyển hòm công tơ H4 Như chương V 23 Cái
49 Di chuyển hòm công tơ H3F Như chương V 20 Cái
50 Di chuyển hộp tụ bù Như chương V 9 Cái
51 Phá dỡ mặt đường bê tông bằng thủ công Như chương V 8,64 m3
52 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x95 Như chương V 15 m
53 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x70 Như chương V 181 m
54 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV95 Như chương V 1.671 m
55 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV70 Như chương V 1.811 m
56 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV50 Như chương V 1.741 m
57 Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV35 Như chương V 1.789 m
58 Tháo hạ, thu hồi nhập kho Xà hạ thế các loại Như chương V 115 bộ
59 Tháo hạ, thu hồi nhập kho Sứ các loại Như chương V 422 bộ
60 Tháo hạ cột ≤ 10m bằng cẩu kết hợp thủ công Như chương V 28 Cột
61 Tháo hạ cột ≤ 8m Như chương V 12 Cột
62 Tháo hạ cột ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công Như chương V 23 Cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->