Gói thầu: Sửa chữa lưới điện trung hạ thế bổ sung năm 2020 trên địa bàn huyện Bình Lục
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201031434-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lưới điện trung hạ thế bổ sung năm 2020 trên địa bàn huyện Bình Lục |
| Số hiệu KHLCNT | 20201019203 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 16:41:00 đến ngày 2020-10-23 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,059,578,712 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa lớn lưới điện hạ thế sau TBA An Ninh 5, An Ninh 12, Bình Thành 3, La Sơn 2, Vũ Thành 5, Vũ Bản 8 - ĐL Bình Lục | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x95mm2 | Như chương V | 637 | m |
| 2 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Như chương V | 3.270 | m |
| 3 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Như chương V | 705 | m |
| 4 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x35mm2 | Như chương V | 257 | m |
| 5 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x35mm2 | Như chương V | 2.753 | m |
| 6 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x50mm2 | Như chương V | 798 | m |
| 7 | Kéo rải căng dây CVX 4x95mm2 | Như chương V | 617 | m |
| 8 | Kéo rải căng dây CVX 4x70mm2 | Như chương V | 3.157 | m |
| 9 | Kéo rải căng dây CVX 4x50mm2 | Như chương V | 680 | m |
| 10 | Kéo rải căng dây CVX 4x35mm2 | Như chương V | 248 | m |
| 11 | Kéo rải căng dây CVX 2x35mm2 | Như chương V | 2.636 | m |
| 12 | Kéo rải căng dây CVX 2x50mm2 | Như chương V | 770 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL | Như chương V | 30 | bộ |
| 14 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 313 | Cái |
| 15 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như chương V | 495 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 | Như chương V | 802 | Cái |
| 17 | Cung cấp đai thép + khóa đai | Như chương V | 4.126 | Cái |
| 18 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 380 | cái |
| 19 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 149,4 | m |
| 20 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 48,6 | m |
| 21 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 65 | m |
| 22 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 68,4 | m |
| 23 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 6.680 | Cái |
| 24 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 498 | cái |
| 25 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 82 | cái |
| 26 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 1.372 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM95 | Như chương V | 16 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM70 | Như chương V | 8 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM50 | Như chương V | 4 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-1V | Như chương V | 1 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-1T | Như chương V | 2 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-2V-4 sứ | Như chương V | 7 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-2T-4 sứ | Như chương V | 5 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | Như chương V | 132 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như chương V | 187 | bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty | Như chương V | 1.324 | quả |
| 37 | Cung cấp cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 126 | cột |
| 38 | Cung cấp cột PC.I-7,5-160-5,4 | Như chương V | 11 | cột |
| 39 | Cung cấp cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 24 | cột |
| 40 | Cung cấp cột PC.I-8,5-190-5 | Như chương V | 7 | cột |
| 41 | Dựng cột cao 7,5m bằng thủ công | Như chương V | 28 | cột |
| 42 | Dựng cột cao 7,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 109 | cột |
| 43 | Dựng cột cao 8,5m-10m | Như chương V | 3 | cột |
| 44 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 28 | cột |
| 45 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT7,5-160-3 | Như chương V | 103 | móng |
| 46 | Cung cấp VT và đào đúc Móng ML-LT7,5-160-3 | Như chương V | 8 | móng |
| 47 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT7,5-160-5,4 | Như chương V | 6 | móng |
| 48 | Cung cấp VT và đào đúc Móng ML-LT7,5-160-5,4 | Như chương V | 3 | móng |
| 49 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 24 | móng |
| 50 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-5 | Như chương V | 3 | móng |
| 51 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MĐC.LT-7,5-160-5,4 | Như chương V | 1 | móng |
| 52 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MĐC-LT-8,5-190-5.0 | Như chương V | 2 | móng |
| 53 | Cung cấp VT và đào đúc Móng M-PC.I-8,5-190-3 | Như chương V | 15 | móng |
| 54 | Tháo hạ căng lại dây VX4x95 (Tận dụng) | Như chương V | 1.083 | m |
| 55 | Tháo hạ căng dây VX4x70 (Tận dụng) | Như chương V | 1.140 | m |
| 56 | Tháo hạ căng dây VX4x50 (Tận dụng) | Như chương V | 1.381 | m |
| 57 | Tháo hạ căng dây VX4x35 (Tận dụng) | Như chương V | 95 | m |
| 58 | Tháo hạ căng dây VX2x50 (Tận dụng) | Như chương V | 788 | m |
| 59 | Tháo hạ căng dây VX2x35 (Tận dụng) | Như chương V | 548 | m |
| 60 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 301 | Cái |
| 61 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 58 | Cái |
| 62 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 111 | Cái |
| 63 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 86 | Cái |
| 64 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 23 | Cái |
| 65 | Di chuyển hộp tụ bù | Như chương V | 13 | Cái |
| 66 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x95 | Như chương V | 617 | m |
| 67 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x70 | Như chương V | 1.297 | m |
| 68 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x50 | Như chương V | 548 | m |
| 69 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x50 | Như chương V | 545 | m |
| 70 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x35 | Như chương V | 248 | m |
| 71 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x35 | Như chương V | 794 | m |
| 72 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV70 | Như chương V | 5.580 | m |
| 73 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV50 | Như chương V | 2.481 | m |
| 74 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV35 | Như chương V | 3.180 | m |
| 75 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV25 | Như chương V | 861 | m |
| 76 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho Xà hạ thế các loại | Như chương V | 169 | bộ |
| 77 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho Sứ các loại | Như chương V | 680 | bộ |
| 78 | Tháo hạ cột >8m | Như chương V | 3 | cột |
| 79 | Tháo hạ cột >8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 28 | cột |
| 80 | Tháo hạ cột ≤ 8m | Như chương V | 28 | cột |
| 81 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 109 | cột |
| 82 | Phá dỡ mặt đường bê tông bằng thủ công | Như chương V | 24,684 | m3 |
| 83 | Hoàn trả bê tông mặt đường | Như chương V | 24,684 | m3 |
| B | Hạng mục: Sửa chữa lớn lưới điện hạ thế sau TBA Vũ Bản 6, Vũ Thành 3, La Sơn 6, Quế Sơn 2, Bình Nam, Bình Nam 2 - Điện lực Bình Lục | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x95mm2 | Như chương V | 677 | m |
| 2 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Như chương V | 2.786 | m |
| 3 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Như chương V | 3.133 | m |
| 4 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x35mm2 | Như chương V | 748 | m |
| 5 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x35mm2 | Như chương V | 1.082 | m |
| 6 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x50mm2 | Như chương V | 361 | m |
| 7 | Kéo rải căng dây CVX 4x95mm2 | Như chương V | 652 | m |
| 8 | Kéo rải căng dây CVX 4x70mm2 | Như chương V | 2.692 | m |
| 9 | Kéo rải căng dây CVX 4x50mm2 | Như chương V | 3.021 | m |
| 10 | Kéo rải căng dây CVX 4x35mm2 | Như chương V | 721 | m |
| 11 | Kéo rải căng dây CVX 2x35mm2 | Như chương V | 1.039 | m |
| 12 | Kéo rải căng dây CVX 2x50mm2 | Như chương V | 346 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL | Như chương V | 7 | bộ |
| 14 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 193 | Cái |
| 15 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như chương V | 327 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 | Như chương V | 475 | Cái |
| 17 | Cung cấp đai thép + khóa đai | Như chương V | 2.416 | Cái |
| 18 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 200 | cái |
| 19 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 85,8 | m |
| 20 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 32,2 | m |
| 21 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 36 | m |
| 22 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 41,2 | m |
| 23 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 3.860 | Cái |
| 24 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 286 | cái |
| 25 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 53 | cái |
| 26 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 836 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM95 | Như chương V | 8 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt AM70 | Như chương V | 12 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-2VD | Như chương V | 2 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-2TN | Như chương V | 1 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-2TD | Như chương V | 1 | bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-1T | Như chương V | 15 | bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Xà XLVX-1V | Như chương V | 5 | bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-2V-4 sứ | Như chương V | 9 | bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-2T-4 sứ | Như chương V | 5 | bộ |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | Như chương V | 93 | bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như chương V | 84 | bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty | Như chương V | 764 | quả |
| 39 | Cung cấp cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 41 | cột |
| 40 | Cung cấp cột PC.I-7,5-160-5,4 | Như chương V | 4 | cột |
| 41 | Cung cấp cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 21 | cột |
| 42 | Cung cấp cột PC.I-8,5-190-5 | Như chương V | 5 | cột |
| 43 | Cung cấp cột PC.I-10-190-5 | Như chương V | 2 | cột |
| 44 | Dựng cột cao 7,5m bằng thủ công | Như chương V | 11 | cột |
| 45 | Dựng cột cao 7,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 34 | cột |
| 46 | Dựng cột cao 8,5m-10m | Như chương V | 6 | cột |
| 47 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 22 | cột |
| 48 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT7,5-160-3 | Như chương V | 22 | cột |
| 49 | Cung cấp VT và đào đúc Móng ML-LT7,5-160-3 | Như chương V | 15 | móng |
| 50 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT7,5-160-5,4 | Như chương V | 4 | móng |
| 51 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 10 | móng |
| 52 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MC-LT8,5-190-5 | Như chương V | 3 | móng |
| 53 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MĐC-LT-8,5-190-5.0 | Như chương V | 1 | móng |
| 54 | Cung cấp VT và đào đúc Móng M-PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 4 | móng |
| 55 | Cung cấp VT và đào đúc Móng M-PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 11 | móng |
| 56 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MĐC-LT10-190-5 | Như chương V | 1 | móng |
| 57 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 234 | Cái |
| 58 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 37 | Cái |
| 59 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 23 | Cái |
| 60 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 29 | Cái |
| 61 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 15 | Cái |
| 62 | Di chuyển hộp tụ bù | Như chương V | 14 | Cái |
| 63 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x95 | Như chương V | 652 | m |
| 64 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x70 | Như chương V | 1.685 | m |
| 65 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x50 | Như chương V | 978 | m |
| 66 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 2x50 | Như chương V | 188 | m |
| 67 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x35 | Như chương V | 721 | m |
| 68 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV70 | Như chương V | 3.021 | m |
| 69 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV50 | Như chương V | 7.294 | m |
| 70 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV35 | Như chương V | 3.240 | m |
| 71 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV25 | Như chương V | 1.039 | m |
| 72 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho Xà hạ thế các loại | Như chương V | 146 | bộ |
| 73 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho Sứ các loại | Như chương V | 644 | bộ |
| 74 | Tháo hạ cột >8m | Như chương V | 6 | cột |
| 75 | Tháo hạ cột >8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 22 | cột |
| 76 | Tháo hạ cột ≤ 8m | Như chương V | 11 | cột |
| 77 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 34 | cột |
| 78 | Phá dỡ mặt đường bê tông bằng thủ công | Như chương V | 9,438 | m3 |
| 79 | Hoàn trả bê tông mặt đường | Như chương V | 9,438 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: Sửa chữa lớn xử lý TBA bị ngập úng Cát Lại 2, Tràng Duệ 1, Bối Cầu 4, Mai Lương 3, Quế Sơn 2, Vũ Bản 2 | |||
| 1 | Cung cấp dây dẫn Ac-50/8 mm2 | Như chương V | 804 | m |
| 2 | Kéo rải, căng dây lấy độ võng dây Ac-50mm2 | Như chương V | 788 | m |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt xà XRL-1T-35 | Như chương V | 3 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt xà XRL-1T-22 | Như chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt sứ PPI-35kV + ty& phụ kiện | Như chương V | 18 | quả |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt sứ PPI-22kV + ty& phụ kiện | Như chương V | 6 | quả |
| 7 | Cung cấp ghíp nhôm 3 bulong A50-95 | Như chương V | 72 | cái |
| 8 | Căng lại dây dẫn Ac-50mm2 | Như chương V | 30 | m |
| 9 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây dẫn Ac-50mm2 | Như chương V | 1.026 | m |
| 10 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho xà XN-35 | Như chương V | 2 | bộ |
| 11 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho xà XN-22 | Như chương V | 1 | bộ |
| 12 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho chuỗi néo đơn ≤35kV | Như chương V | 6 | chuỗi |
| 13 | Hạ cột bê tông LT-12m | Như chương V | 2 | cột |
| 14 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho sứ đứng VHĐ - 35kV | Như chương V | 1 | 10quả |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Chống sét van 35kV (3 pha) | Như chương V | 1 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV + dây chảy | Như chương V | 4 | bộ |
| 17 | Cầu chì tự rơi cắt tải 22kV+ dây chảy | Như chương V | 2 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện NN | Như chương V | 9 | chuỗi |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng PPI-35kV + ty& phụ kiện | Như chương V | 36 | quả |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng VHĐ-35kV + ty | Như chương V | 24 | quả |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer 24kV + phụ kiện NN | Như chương V | 6 | chuỗi |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng PPI-22kV + ty& phụ kiện | Như chương V | 12 | quả |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng VHĐ-22kV + ty | Như chương V | 12 | quả |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Sứ hạ thế A30 + ty | Như chương V | 24 | quả |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-22kV | Như chương V | 54 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-35kV | Như chương V | 108 | m |
| 27 | Cáp Cu/XLPE/PVC(3x16+1x10)mm2 đấu tủ tụ bù | Như chương V | 42 | m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng Cu/PVC(1x95)mm2 | Như chương V | 18 | m |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng Cu/PVC(1x35)mm2 | Như chương V | 54 | m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-185mm2 | Như chương V | 6 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-150mm2 | Như chương V | 14 | cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-120mm2 | Như chương V | 26 | cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M95mm2 | Như chương V | 8 | cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M50mm2 | Như chương V | 96 | cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-35mm2 | Như chương V | 72 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM50mm2 | Như chương V | 48 | cái |
| 37 | Cung cấp Ghíp đồng nhôm 3 bulong | Như chương V | 36 | cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Hotline 2/0 (dây 35-70mm2) | Như chương V | 6 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp quai 2/0 loại ty (dây 35-70mm2) | Như chương V | 6 | cái |
| 40 | Cung cấp Chụp cực trên cầu chì tự rơi cắt tải | Như chương V | 18 | cái |
| 41 | Cung cấp Chụp cực dưới cầu chì tự rơi cắt tải | Như chương V | 18 | cái |
| 42 | Cung cấp Chụp cực chống sét van | Như chương V | 18 | cái |
| 43 | Cung cấp Chụp cực cao thế máy biến áp | Như chương V | 18 | cái |
| 44 | Cung cấp Chụp cực hạ thế máy biến áp | Như chương V | 24 | cái |
| 45 | Cung cấp Co nhiệt trung thế | Như chương V | 27 | m |
| 46 | Cung cấp Băng dính cách điện | Như chương V | 36 | cuộn |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Biển tên trạm | Như chương V | 6 | cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn | Như chương V | 12 | cái |
| 49 | Cung cấp Logo 5S | Như chương V | 6 | cái |
| 50 | Cung cấp Sơ đồ 1 sợi ép Plastic A4 | Như chương V | 6 | tờ |
| 51 | Cung cấp Biển nhận diện lộ xuất tuyến | Như chương V | 13 | cái |
| 52 | Cung cấp Biển nhận diện pha cáp mặt máy, cáp xuất tuyến | Như chương V | 18 | cái |
| 53 | Cung cấp Khóa treo (khóa tủ điện) | Như chương V | 6 | cái |
| 54 | Cung cấp Dây thít nhựa 40cm | Như chương V | 6 | kg |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE Ø130/100 | Như chương V | 18 | m |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn Ø32/25 luồn dây tiếp địa | Như chương V | 96 | m |
| 57 | Cung cấp Đai thép + khóa đai inox | Như chương V | 90 | cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây dọc tuyến XĐD-35D | Như chương V | 2 | bộ |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây ngang tuyến tim 2,6m | Như chương V | 3 | bộ |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian trên, tim 2,6m XTG-2,6 | Như chương V | 4 | bộ |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ SI&CSV tim 2,6m | Như chương V | 4 | bộ |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian dưới, tim 2,6m XTGD-2,6 | Như chương V | 4 | bộ |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây trạm ngang tuyến tim 2,4m | Như chương V | 2 | bộ |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian trên, tim 2,4m XTG-2,4 | Như chương V | 2 | bộ |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian dưới, tim 2,4m XTGD-2,4 | Như chương V | 2 | bộ |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ SI&CSV tim 2,4m | Như chương V | 2 | bộ |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,6m: GĐM+TĐM-2,6 | Như chương V | 4 | bộ |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Giàn ghế thao tác tim 2,6m: GTT-2,6 | Như chương V | 4 | bộ |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,4m: GĐM+TĐM-2,4 | Như chương V | 2 | bộ |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Giàn ghế thao tác, tim 2,4m: GTT-2,4 | Như chương V | 2 | bộ |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Conson đỡ MBA &Colie chống tụt | Như chương V | 6 | bộ |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Ghế phụ + thanh chắn và colie cổ sứ: GP+CLECS | Như chương V | 6 | bộ |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt Thang sắt | Như chương V | 6 | bộ |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm biến áp | Như chương V | 6 | bộ |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp lực mặt MBA: G.CL | Như chương V | 6 | bộ |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện 0,4kV: G.TĐ-0,4kV | Như chương V | 6 | bộ |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ bù 0,4kV: G.TB-0,4kV | Như chương V | 6 | bộ |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến | Như chương V | 12 | bộ |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông li tâm: PCI12-7,2kN | Như chương V | 12 | cột |
| 80 | Cung cấp VT và đào đúc Móng cột trạm: MT-TBA-PC12 | Như chương V | 12 | móng |
| 81 | Cung cấp VT và xây kè móng KM-TBA | Như chương V | 3 | kè |
| 82 | Tháo và lắp lại máy biến áp 180kVA-35,22/0,4kV (Từ trạm bệt lắp lên trạm treo) | Như chương V | 4 | máy |
| 83 | Tháo và lắp lại máy biến áp 320kVA-35/0,4kV (Từ trạm bệt lắp lên trạm treo) | Như chương V | 1 | máy |
| 84 | Tháo và lắp lại máy biến áp 560kVA-22/0,4kV (Từ trạm bệt lắp lên trạm treo) | Như chương V | 1 | máy |
| 85 | Tháo hạ, lắp đặt lại tủ điện 0,4kV | Như chương V | 6 | tủ |
| 86 | Tháo hạ, lắp đặt lại tủ bù hạ thế | Như chương V | 6 | tủ |
| 87 | Tháo hạ, lắp đặt lại chống sét van vật liệu composit ≤35kV (bộ 3 pha) | Như chương V | 5 | bộ |
| 88 | Thu hồi thanh cái đồng Ø6 | Như chương V | 5,2 | 10m |
| 89 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-120mm2 | Như chương V | 0,46 | 100m |
| 90 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-150mm2 | Như chương V | 0,25 | 100m |
| 91 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-185mm2 | Như chương V | 0,11 | 100m |
| 92 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-95mm2 | Như chương V | 0,16 | 100m |
| 93 | Thu hồi cầu dao cách ly ≤35kV ngoài trời | Như chương V | 3 | bộ |
| 94 | Thu hồi cầu dao cách ly ≤35kV trong nhà | Như chương V | 2 | bộ |
| 95 | Thu hồi chống sét van 35kV | Như chương V | 1 | bộ |
| 96 | Thu hồi cầu chì tự rơi 35(22)kV | Như chương V | 5 | bộ |
| 97 | Thu hồi cầu chì ống 22kV | Như chương V | 1 | bộ |
| 98 | Thu hồi cách điện đứng PPI-35kV | Như chương V | 42 | quả |
| 99 | Thu hồi cách điện đứng VHĐ 35kV | Như chương V | 3,1 | 10quả |
| 100 | Thu hồi cách điện đứng VHĐ-22kV | Như chương V | 2,8 | 10quả |
| 101 | Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10mm2; trọng lượng cáp ≤ 1kg | Như chương V | 0,24 | 100m |
| 102 | Thu hồi cáp lực Cu/PVC-1x95mm2; trọng lượng cáp ≤ 1kg | Như chương V | 0,06 | 100m |
| 103 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-35D | Như chương V | 8 | bộ |
| 104 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | Như chương V | 2 | bộ |
| 105 | Thu hồi xà đỡ bộ chống sét van | Như chương V | 3 | bộ |
| 106 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi | Như chương V | 3 | bộ |
| 107 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV | Như chương V | 3 | bộ |
| 108 | Thu hồi xà đỡ trung gian | Như chương V | 3 | bộ |
| 109 | Thu hồi xà đỡ trung gian dưới | Như chương V | 2 | bộ |
| 110 | Thu hồi giá tay dao + trục truyền động | Như chương V | 4 | bộ |
| 111 | Thu hồi dầm đỡ MBA trạm treo | Như chương V | 1 | bộ |
| 112 | Thu hồi cổng TBA | Như chương V | 2 | bộ |
| 113 | Thu hồi cửa nhà PP | Như chương V | 6 | bộ |
| 114 | Thu hồi cột bê tông H8,5 | Như chương V | 6 | cột |
| 115 | Thu hồi cột bê tông LT12 | Như chương V | 4 | cột |
| 116 | Cung cấp và lắp đặt dựng Cột PC8,5-190-3,0 | Như chương V | 3 | cột |
| 117 | Cung cấp VT và đào đúc Móng M.PC.I-8,5-190-3,0 | Như chương V | 3 | móng |
| 118 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa lặp lại | Như chương V | 1 | bộ |
| 119 | Cung cấp và lắp đặt Cáp nhôm VX: Al/XLPE(4x95) | Như chương V | 416,16 | m |
| 120 | Cung cấp Kẹp néo KH-4x(95-120) mạ kẽm NN | Như chương V | 34 | cái |
| 121 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc Ø20 mạ kẽm NN | Như chương V | 34 | cái |
| 122 | Cung cấp Ghíp nhôm 3BL (95-:-150) | Như chương V | 112 | cái |
| 123 | Cung cấp Ghíp cá sấu GN2 | Như chương V | 20 | cái |
| 124 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Như chương V | 52 | cái |
| 125 | Cung cấp Đai thép, khóa đai | Như chương V | 68 | bộ |
| 126 | Cung cấp Băng keo Nano | Như chương V | 82 | cuộn |
| 127 | Tháo hạ, lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha | Như chương V | 5 | hộp |
| 128 | Thu hồi cáp VX 4x95mm2 | Như chương V | 211 | m |
| 129 | Thu hồi cột bê tông H8,5 | Như chương V | 3 | cột |
| D | HẠNG MỤC: Sửa chữa lớn cải tạo TBA Bình Minh 4, Đông Xuân, T6 Thị Trấn, Liên An 3, NMN Thị trấn - Bình Lục | |||
| 1 | Cung cấp và lắp dựng Cột bê tông li tâm 14m: PCI14-9,2kN | Như chương V | 5 | cột |
| 2 | Cung cấp VT và đào đúc móng MT-PC14(9,2) | Như chương V | 3 | móng |
| 3 | Cung cấp VT và đào đúc móngMTĐ-PC14(9,2) | Như chương V | 1 | móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà XNĐ-35D | Như chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà X1-35 | Như chương V | 2 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà XNB-35 | Như chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Giằng cột LT-14 | Như chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ĐZK: Rc-1 | Như chương V | 4 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện NN | Như chương V | 12 | chuỗi |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng PPI-35kV + ty& phụ kiện | Như chương V | 8 | quả |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cáp ngầm 35kV -3x50mm2 | Như chương V | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp Dây dẫn Ac-50/8 mm2 | Như chương V | 978 | m |
| 13 | Kéo rải, căng dây lấy độ võng dây Ac-50mm2 | Như chương V | 958,82 | m |
| 14 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bulong A50-95 | Như chương V | 18 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo an toàn cột + đai thép, khóa đai | Như chương V | 4 | cái |
| 16 | Căng lại dây dẫn Ac-50mm2 | Như chương V | 164 | m |
| 17 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây dẫn Ac-50mm2 | Như chương V | 0,93 | km |
| 18 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho xà X1-35 | Như chương V | 2 | bộ |
| 19 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho xà X2-35 | Như chương V | 2 | bộ |
| 20 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho xà X2RL-35 | Như chương V | 1 | bộ |
| 21 | Hạ cột bê tông LT-14m | Như chương V | 4 | cột |
| 22 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho sứ đứng VHĐ - 35kV | Như chương V | 2,4 | 10quả |
| 23 | Kéo dây vị trí đầu cuối tuyến, dây Ac-50mm2 | Như chương V | 4 | vt |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt tải 35kV + dây chảy | Như chương V | 4 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Cầu chì tự rơi cắt tải 22kV+ dây chảy | Như chương V | 1 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng PPI-35kV + ty& phụ kiện | Như chương V | 72 | quả |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng VHĐ-35kV + ty | Như chương V | 24 | quả |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer 24kV + phụ kiện NN | Như chương V | 3 | chuỗi |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đứng PPI-22kV + ty& phụ kiện | Như chương V | 6 | quả |
| 30 | Cung cấp và lắp đặtSứ đứng VHĐ-22kV + ty | Như chương V | 6 | quả |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Sứ hạ thế A30 + ty | Như chương V | 20 | quả |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-22kV | Như chương V | 27 | m |
| 33 | Cung cấp và lắp đặtThanh cái Cu/XLPE/PVC(1x50)mm2-35kV | Như chương V | 108 | m |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x120)mm2 | Như chương V | 21 | m |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Cáp lực hạ thế Cu/XLPE/PVC (1x95)mm2 | Như chương V | 8 | m |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC(3x16+1x10)mm2 đấu tủ tụ bù | Như chương V | 14 | m |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng Cu/PVC(1x95)mm2 | Như chương V | 15 | m |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng Cu/PVC(1x35)mm2 | Như chương V | 45 | m |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-150mm2 | Như chương V | 6 | cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-120mm2 | Như chương V | 32 | cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M95mm2 | Như chương V | 8 | cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M50mm2 | Như chương V | 75 | cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-35mm2 | Như chương V | 60 | cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-16mm2 | Như chương V | 30 | cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng M-10mm2 | Như chương V | 10 | cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM50mm2 | Như chương V | 40 | cái |
| 47 | Cung cấp Ghíp đồng nhôm 3 bulong | Như chương V | 36 | cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Hotline 2/0 (dây 35-70mm2) | Như chương V | 3 | cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp quai 2/0 loại ty (dây 35-70mm2) | Như chương V | 3 | cái |
| 50 | Cung cấp Chụp cực trên cầu chì tự rơi cắt tải | Như chương V | 15 | cái |
| 51 | Cung cấp Chụp cực dưới cầu chì tự rơi cắt tải | Như chương V | 15 | cái |
| 52 | Cung cấp Chụp cực chống sét van | Như chương V | 15 | cái |
| 53 | Cung cấp Chụp cực cao thế máy biến áp | Như chương V | 15 | cái |
| 54 | Cung cấp Chụp cực hạ thế máy biến áp | Như chương V | 20 | cái |
| 55 | Cung cấp Co nhiệt trung thế | Như chương V | 23 | m |
| 56 | Cung cấp Băng dính cách điện | Như chương V | 30 | cuộn |
| 57 | Cung cấp Biển tên trạm | Như chương V | 5 | cái |
| 58 | Cung cấp Biển báo an toàn | Như chương V | 10 | cái |
| 59 | Cung cấp Logo 5S | Như chương V | 5 | cái |
| 60 | Cung cấp Sơ đồ 1 sợi ép Plastic A4 | Như chương V | 5 | tờ |
| 61 | Cung cấp Biển nhận diện lộ xuất tuyến | Như chương V | 10 | cái |
| 62 | Cung cấp Biển nhận diện pha cáp mặt máy, cáp xuất tuyến | Như chương V | 15 | cái |
| 63 | Cung cấp Khóa treo (khóa tủ điện) | Như chương V | 5 | cái |
| 64 | Cung cấp Dây thít nhựa 40cm | Như chương V | 5 | kg |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE Ø130/100 | Như chương V | 15 | m |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn Ø32/25 luồn dây tiếp địa | Như chương V | 80 | m |
| 67 | Cung cấp Đai thép + khóa đai inox | Như chương V | 75 | cái |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Tay đỡ cáp ngầm lên cột | Như chương V | 2 | bộ |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây dọc tuyến XĐD-35D | Như chương V | 4 | bộ |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian trên, tim 2,6m XTGT-2,6 | Như chương V | 2 | bộ |
| 71 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ SI&CSV tim 2,6m | Như chương V | 2 | bộ |
| 72 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian dưới, tim 2,6m XTGD-2,6 | Như chương V | 2 | bộ |
| 73 | Cung cấp và lắp đặt Dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,6m: GĐM+TĐM-2,6 | Như chương V | 2 | bộ |
| 74 | Cung cấp và lắp đặt Giàn ghế thao tác tim 2,6m: GTT-2,6 | Như chương V | 2 | bộ |
| 75 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây dọc tuyến tim 2,8m XĐD-35(22)D | Như chương V | 4 | bộ |
| 76 | Cung cấp và lắp đặt Xà đón dây ngang tuyến tim 2,8m XĐD-2,8N | Như chương V | 1 | bộ |
| 77 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian trên, tim 2,8m XTGT-2,8 | Như chương V | 3 | bộ |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ SI&CSV tim 2,8m | Như chương V | 3 | bộ |
| 79 | Cung cấp và lắp đặt Xà trung gian dưới, tim 2,8m XTGD-2,8 | Như chương V | 3 | bộ |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt Dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,8m: GĐM+TĐM-2,8 | Như chương V | 3 | bộ |
| 81 | Cung cấp và lắp đặt Giàn ghế thao tác, tim 2,8m: GTT-2,8 | Như chương V | 3 | bộ |
| 82 | Cung cấp và lắp đặt Conson đỡ MBA &Colie chống tụt | Như chương V | 5 | bộ |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt Ghế phụ + thanh chắn và colie cổ sứ: GP+CLECS | Như chương V | 5 | bộ |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt Thang sắt | Như chương V | 5 | bộ |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa phần tử trạm biến áp | Như chương V | 3 | bộ |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm biến áp | Như chương V | 2 | bộ |
| 87 | Cung cấp Giá đỡ cáp lực mặt MBA: G.CL | Như chương V | 5 | bộ |
| 88 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến | Như chương V | 5 | bộ |
| 89 | Cung cấp và lắp dựng Cột bê tông li tâm: PCI4-9,2kN | Như chương V | 2 | cột |
| 90 | Cung cấp và lắp dựng Cột bê tông li tâm: PCI12-7,2kN | Như chương V | 2 | cột |
| 91 | Cung cấp VT và đào đúc Móng cột trạm: MT-TBA-PC12 | Như chương V | 1 | móng |
| 92 | Cung cấp VT và đào đúc Móng cột trạm: MT-TBA-PC14 | Như chương V | 1 | móng |
| 93 | Cung cấp Vt và xây Kè móng KM-TBA | Như chương V | 2 | kè |
| 94 | Tháo và lắp lại máy biến áp 180kVA-35,22/0,4kV | Như chương V | 2 | máy |
| 95 | Tháo và lắp lại máy biến áp 250kVA-35/0,4kV | Như chương V | 1 | máy |
| 96 | Tháo và lắp lại máy biến áp 400kVA-35/0,4kV | Như chương V | 1 | máy |
| 97 | Tháo và lắp lại máy biến áp 100kVA-35,22/0,4kV | Như chương V | 1 | máy |
| 98 | Tháo hạ, lắp đặt lại tủ điện 0,4kV | Như chương V | 5 | tủ |
| 99 | Tháo hạ, lắp đặt lại tủ bù hạ thế | Như chương V | 5 | tủ |
| 100 | Tháo hạ, lắp đặt lại chống sét van vật liệu composit ≤35kV (bộ 3 pha) | Như chương V | 5 | bộ |
| 101 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-120mm2 | Như chương V | 0,36 | 100m |
| 102 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-150mm2 | Như chương V | 0,11 | 100m |
| 103 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp lực Cu/XLPE/PVC-95mm2 | Như chương V | 0,08 | 100m |
| 104 | Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp Cu/XLPE/PVC-(3x50)mm2 (cáp đấu tủ bù) | Như chương V | 0,21 | 100m |
| 105 | Thu hồi cầu dao cách ly ≤35kV ngoài trời | Như chương V | 2 | bộ |
| 106 | Thu hồi thanh cái đồng Ø6 | Như chương V | 5,1 | 10m |
| 107 | Thu hồi cầu chì tự rơi 35(22)kV | Như chương V | 5 | bộ |
| 108 | Thu hồi cách điện đứng PPI-35kV | Như chương V | 3 | quả |
| 109 | Thu hồi cách điện đứng VHĐ 35kV | Như chương V | 6,2 | 10quả |
| 110 | Thu hồi cách điện đứng VHĐ-22kV | Như chương V | 1,1 | 10quả |
| 111 | Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-120mm2; trọng lượng cáp ≤ 2kg | Như chương V | 0,18 | 100m |
| 112 | Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-95mm2; trọng lượng cáp ≤ 2kg | Như chương V | 0,06 | 100m |
| 113 | Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10mm2; trọng lượng cáp ≤ 1kg | Như chương V | 0,08 | 100m |
| 114 | Thu hồi cáp lực Cu/PVC-1x95mm2; trọng lượng cáp ≤ 1kg | Như chương V | 0,05 | 100m |
| 115 | Thu hồi cáp lực Cu/PVC-1x35mm2; trọng lượng cáp ≤ 1kg | Như chương V | 0,23 | 100m |
| 116 | Thu hồi tay đỡ cáp ngầm | Như chương V | 2 | bộ |
| 117 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | Như chương V | 2 | bộ |
| 118 | Thu hồi xà trung gian trên tim 2,6m | Như chương V | 2 | bộ |
| 119 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV | Như chương V | 2 | bộ |
| 120 | Thu hồi xà trung gian dưới tim 2,6m | Như chương V | 1 | bộ |
| 121 | Thu hồi dầm đỡ MBA trạm treo | Như chương V | 2 | bộ |
| 122 | Thu hồi giàn ghế thao tác | Như chương V | 2 | bộ |
| 123 | Thu hồi xà đón dây trạm dọc tuyến tim 2,8m | Như chương V | 4 | bộ |
| 124 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm ngang tuyến tim 2,8m | Như chương V | 1 | bộ |
| 125 | Thu hồi xà trung gian trên tim 2,8m | Như chương V | 3 | bộ |
| 126 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV tim 2,8, | Như chương V | 4 | bộ |
| 127 | Thu hồi xà trung gian dưới tim 2,8m | Như chương V | 1 | bộ |
| 128 | Thu hồi dầm đỡ MBA trạm treo tim 2,8m | Như chương V | 4 | bộ |
| 129 | Thu hồi giàn ghế thao tác tim 2,8m | Như chương V | 3 | bộ |
| 130 | Thu hồi công son đỡ máy colie chống tụt | Như chương V | 5 | bộ |
| 131 | Thu hồi ghế phụ + thanh chắn + colie cổ sứ | Như chương V | 5 | bộ |
| 132 | Thu hồi thang trèo | Như chương V | 5 | bộ |
| 133 | Thu hồi xà đỡ cầu dao trạm cách ly treo | Như chương V | 2 | bộ |
| 134 | Thu hồi tay thao tác + trục truyền động | Như chương V | 2 | bộ |
| 135 | Thu hồi cột bê tông LT12 | Như chương V | 4 | cột |
| 136 | Cung cấp và lắp dựng Cột PC8,5-190-5,0 | Như chương V | 1 | cột |
| 137 | Cung cấp VT và đào đúc móng M.PC.I-8,5-190-5,0 | Như chương V | 1 | móng |
| 138 | Cung cấp Cáp nhôm VX: Al/XLPE(4x95) | Như chương V | 156,06 | m |
| 139 | Lắp đặt cáp vặn xoắn VX 4x95mm2 | Như chương V | 153 | m |
| 140 | Cung cấp Kẹp néo KH-4x(95-120) mạ kẽm NN | Như chương V | 24 | cái |
| 141 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc Ø20 mạ kẽm NN | Như chương V | 24 | cái |
| 142 | Cung cấp Ghíp nhôm 3BL (95-:-150) | Như chương V | 40 | cái |
| 143 | Cung cấp Ghíp cá sấu GN2 | Như chương V | 20 | cái |
| 144 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Như chương V | 44 | cái |
| 145 | Cung cấp Hòm công tơ điện tử đo gián tiếp | Như chương V | 1 | cái |
| 146 | Cung cấp và lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC(3x35+1x25)mm2 | Như chương V | 7 | m |
| 147 | Cung cấp và lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC(3x16+1x10)mm2 | Như chương V | 7 | m |
| 148 | Cung cấp Đai thép, khóa đai | Như chương V | 52 | bộ |
| 149 | Cung cấp Băng keo Nano | Như chương V | 42 | cuộn |
| 150 | Kéo rải lắp đặt lại cáp VX(4x95)mm2 | Như chương V | 323 | m |
| 151 | Tháo hạ, lắp đặt lại hộp công tơ 3 pha | Như chương V | 5 | hộp |
| 152 | Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x35+1x25mm2; trọng lượng cáp ≤ 1kg | Như chương V | 0,04 | 100m |
| 153 | Thu hồi cáp lực Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10mm2; trọng lượng cáp ≤ 1kg | Như chương V | 0,04 | 100m |
| 154 | Thu hồi cột bê tông H7,5 | Như chương V | 2 | cột |
| E | Hạng mục: Sửa chữa lưới điện hạ thế sau TBA Vũ Bản 2, 3, 4 , 5, 7, Thôn Cao - Điện lực Bình Lục | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x95mm2 | Như chương V | 591,94 | m |
| 2 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Như chương V | 621,98 | m |
| 3 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Như chương V | 174,34 | m |
| 4 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x35mm2 | Như chương V | 838 | m |
| 5 | Cung cấp cáp nhôm vặn xoắn 2x50mm2 | Như chương V | 854,94 | m |
| 6 | Kéo rải căng dây CVX 4x95mm2 | Như chương V | 572 | m |
| 7 | Kéo rải căng dây CVX 4x70mm2 | Như chương V | 599 | m |
| 8 | Kéo rải căng dây CVX 4x50mm2 | Như chương V | 167 | m |
| 9 | Kéo rải căng dây CVX 2x35mm2 | Như chương V | 800 | m |
| 10 | Kéo rải căng dây CVX 2x50mm2 | Như chương V | 822 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa RLL | Như chương V | 7 | bộ |
| 12 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 108 | Cái |
| 13 | Cung cấp KH 4x(16-50) | Như chương V | 199 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 | Như chương V | 307 | Cái |
| 15 | Cung cấp đai thép + khóa đai | Như chương V | 1.554 | Cái |
| 16 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 144 | cái |
| 17 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 52,2 | m |
| 18 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | Như chương V | 19,8 | m |
| 19 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 65/50 | Như chương V | 20,4 | m |
| 20 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 30,8 | m |
| 21 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 2.560 | Cái |
| 22 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 174 | cái |
| 23 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 33 | cái |
| 24 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 516 | Cái |
| 25 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như chương V | 20 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-2T-4 sứ | Như chương V | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây sau công tơ ĐR-1V-4 sứ | Như chương V | 61 | bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như chương V | 65 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty | Như chương V | 508 | quả |
| 30 | Cung cấp cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 32 | cột |
| 31 | Cung cấp cột PC.I-7,5-160-5,4 | Như chương V | 3 | cột |
| 32 | Cung cấp cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 28 | cột |
| 33 | Dựng cột cao 7,5m ( thủ công ) | Như chương V | 12 | cột |
| 34 | Dựng cột cao 7,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 23 | cột |
| 35 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 28 | cột |
| 36 | Cung cấp VT và đào đúc móng MT-LT7,5-160-3 - nền bê tông | Như chương V | 32 | móng |
| 37 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MT-LT7,5-160-5,4- nền bê tông | Như chương V | 1 | móng |
| 38 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MT-PC.I-8,5-190-4,3- nền bê tông | Như chương V | 24 | móng |
| 39 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MTĐ-PC.I-7,5-160-5,4 - nền bê tông | Như chương V | 1 | móng |
| 40 | Cung cấp VT và đào đúc Móng MTĐ-LT-8,5-190-4,3 nền bê tông | Như chương V | 2 | móng |
| 41 | Tháo hạ căng lại dây VX4x95 (Tận dụng) | Như chương V | 582 | m |
| 42 | Tháo hạ căng dây VX4x50 (Tận dụng) | Như chương V | 620 | m |
| 43 | Tháo hạ căng dây VX2x50 (Tận dụng) | Như chương V | 257 | m |
| 44 | Tháo hạ căng dây VX2x35 (Tận dụng) | Như chương V | 195 | m |
| 45 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 105 | Cái |
| 46 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 13 | Cái |
| 47 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 46 | Cái |
| 48 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 23 | Cái |
| 49 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 20 | Cái |
| 50 | Di chuyển hộp tụ bù | Như chương V | 9 | Cái |
| 51 | Phá dỡ mặt đường bê tông bằng thủ công | Như chương V | 8,64 | m3 |
| 52 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x95 | Như chương V | 15 | m |
| 53 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây VX 4x70 | Như chương V | 181 | m |
| 54 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV95 | Như chương V | 1.671 | m |
| 55 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV70 | Như chương V | 1.811 | m |
| 56 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV50 | Như chương V | 1.741 | m |
| 57 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho dây AV35 | Như chương V | 1.789 | m |
| 58 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho Xà hạ thế các loại | Như chương V | 115 | bộ |
| 59 | Tháo hạ, thu hồi nhập kho Sứ các loại | Như chương V | 422 | bộ |
| 60 | Tháo hạ cột ≤ 10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 28 | Cột |
| 61 | Tháo hạ cột ≤ 8m | Như chương V | 12 | Cột |
| 62 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 23 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi