Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201027450-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/10/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu PHÒNG CẢNH SÁT GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ - ĐƯỜNG SẮT CATP.HCM
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201017335
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn kinh phí đảm bảo TTATGT năm 2020.
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-12 10:32:00 đến ngày 2020-10-19 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 887,728,656 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khu nhà ở CBCS
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 131,08 M2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 13,2 M2
3 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3,552 M3
4 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 29,7 M3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 11,004 M3
6 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 66 M2
7 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,7484 Tấn
8 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,1406 Tấn
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,4426 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,772 100m3
B PHẦN CẢI TẠO SỬA CHỮA
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4,94 M3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 59,28 M3
3 Đào xúc đất bể tự hoại Đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 11,2 M3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,7542 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3,016 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4,94 M3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,3693 Tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,2817 Tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,7129 Tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,2457 Tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2,1541 Tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,9591 Tấn
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,27 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,732 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,154 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,812 100m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,1032 100m2
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0708 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5,6 M3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 21,714 M3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2,98 M3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,816 M3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 8,78 M3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,884 M3
25 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 50,34 M3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 14,34 M3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 14,34 M3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 18,12 M3
29 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, h <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 12,7392 M3
30 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, h<= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2,5344 M3
31 Xây bậc cầu thang bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,504 M3
32 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5,712 M3
33 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3,4304 M3
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 346,6306 M2
35 Trát tường hầm tự hoại , hố ga chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 44,16 M2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 53,1 M2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 54,8 M2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 72,78 M2
39 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 169,88 M2
40 Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,76 M2
41 Chà nhám lớp tường cũ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 84 M2
42 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 235,411 M2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 180,68 M2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 416,091 M2
45 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 500x500mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 60,9 M2
46 Công tác ốp vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 120x500mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2,292 M2
47 Đục nhám tường cũ để ốp gạch nhà vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 16,2 M2
48 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột gạch 300x450mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 111,22 M2
49 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm nhám Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 24,06 M2
50 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 15,37 M2
51 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nổi 600x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 23,22 M2
52 Gia công lan can Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,0518 Tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 14,04 M2
54 Cung cấp cửa nhôm kính hệ 76, kính 5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 12,48 M2
55 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 12,48 M2
C HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT 300x300 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 15 bộ
4 Lắp đèn led sát trần có chụp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 12 bộ
5 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 180 m
6 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 500 m
7 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 200 m
8 Lắp đặt dây đơn <= 4mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 100 m
9 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 160 m
10 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 cái
11 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 cái
12 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 3 cái
13 Lắp đặt công tắc 1 hạt cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
14 Lắp đặt ổ cắm điện 2P+E,13A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5 cái
15 Lắp đặt tủ điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 hộp
16 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 150x150mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 hộp
17 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 60x80mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 17 hộp
18 Lắp đặt MCB 1P-16A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 5 cái
19 Lắp đặt MCB 1P-20A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
20 Lắp đặt MCB 2P-32A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
D HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 21mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,6 100m
2 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,3 100m
3 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,5 100m
4 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,3 100m
5 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,5 100m
6 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 114mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,4 100m
7 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 168mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,1 100m
8 Lắp đặt van nhựa đường kính 27mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
9 Lắp đặt van nhựa đường kính 34mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 cái
10 Phụ kiện lắp đặt ống nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1 Hệ
11 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
12 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 bộ
13 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
14 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 bộ
15 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 10 cái
16 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
17 Lắp đặt kệ kính Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
18 Lắp đặt giá treo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
19 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 2 cái
20 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 cái
21 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 4 cái
22 Lắp đặt chậu tiểu nam (loại vuông) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 Bộ
23 Lắp đặt xả tiểu nút nhấn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 6 Bộ
E THANG SẮT DI DỜI
1 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 43,2363 M2
2 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 22,462 M2
3 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,08 M3
4 Bê tông lót nền chiều rộng <=250cm, đá 4x6 vữa BT mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 1,8 M3
5 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 18 M2
F TÔN CHE VÁCH TƯỜNG
1 Sản xuất xà gồ thép 50x100x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,4522 Tấn
2 Lắp dựng xà gồ thép 50x100x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,452 Tấn
3 Ốp vách tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 0,8225 100m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật, bản vẽ KT) 28,8 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->