Gói thầu: Gói thầu số 03 2020-XL.21-SCL: “Cung cấp vật tư và thi công xây lắp”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201032161-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hà Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 03 2020-XL.21-SCL: “Cung cấp vật tư và thi công xây lắp”
Số hiệu KHLCNT 20201032118
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-13 13:51:00 đến ngày 2020-10-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,044,619,547 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (A cấp B thực hiện):
B ĐẠI TU LƯỚI ĐIỆN HẠ THẾ SAU TBA DV CẦU ĐƠ:
C THIẾT BỊ:
1 Tủ Pillar 400A-600V (KT 900x500x1350mm) cấu hình gồm( 1MCCB 3P-400A,2MCCB 3P-250A, 1MCCB 3P-160A, 12MCB 1P-63A), trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ cho 12 công tơ 1 pha Tủ Pillar 400A-600V (KT 900x500x1350mm) cấu hình gồm( 1MCCB 3P-400A,2MCCB 3P-250A, 1MCCB 3P-160A, 12MCB 1P-63A), trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ cho 12 công tơ 1 pha 2 Tủ
2 Tủ Pillar 400A-600V (KT 900x500x1350mm) cấu hình gồm( 2MCCB 3P-400A,1MCCB 3P-250A, 1MCCB 3P-160A, 12MCB 1P-63A), trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ cho 12 công tơ 1 pha Tủ Pillar 400A-600V (KT 900x500x1350mm) cấu hình gồm( 2MCCB 3P-400A,1MCCB 3P-250A, 1MCCB 3P-160A, 12MCB 1P-63A), trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ cho 12 công tơ 1 pha 5 Tủ
3 Tủ Pillar 250A-600V (KT 900x500x1350mm) cấu hình gồm( 2MCCB 3P-250A, 1MCCB 3P-160A, 12MCB 1P-63A), trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ cho 12 công tơ 1 pha Tủ Pillar 250A-600V (KT 900x500x1350mm) cấu hình gồm( 2MCCB 3P-250A, 1MCCB 3P-160A, 12MCB 1P-63A), trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ cho 12 công tơ 1 pha 13 Tủ
4 Tủ Pillar 250A-600V (KT 900x500x1350mm) cấu hình gồm( 3MCCB 3P-250A, 1MCCB 3P-160A, 12MCB 1P-63A), trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ cho 12 công tơ 1 pha Tủ Pillar 250A-600V (KT 900x500x1350mm) cấu hình gồm( 3MCCB 3P-250A, 1MCCB 3P-160A, 12MCB 1P-63A), trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ cho 12 công tơ 1 pha 3 Tủ
5 Tủ Pillar 160A-600V (KT 900x500x1350mm) cấu hình gồm( 1MCCB 3P-160A, 12MCB 1P-63A), trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ cho 12 công tơ 1 pha Tủ Pillar 160A-600V (KT 900x500x1350mm) cấu hình gồm( 1MCCB 3P-160A, 12MCB 1P-63A), trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ cho 12 công tơ 1 pha 6 Tủ
D ĐẠI TU LƯỚI ĐIỆN HẠ THẾ SAU CÁC TBA: MAN BỒI GỐC GĂNG, MAN BỒI TRONG
E THIẾT BỊ:
1 Tủ Pillar 250A-600V (KT 900x500x1350mm) cấu hình gồm( 3MCCB 3P-250A, 1MCCB 3P-160A, 12MCB 1P-63A), trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ cho 12 công tơ 1 pha PL250-2 2 Tủ
2 Tủ Pillar 400A-600V (KT 900x500x1350mm) cấu hình gồm( 1MCCB 3P-400A,2MCCB 3P-250A, 1MCCB 3P-160A, 12MCB 1P-63A), trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ cho 12 công tơ 1 pha PL400-1 6 Tủ
3 Tủ Pillar 250A-600V (KT 900x500x1350mm) cấu hình gồm( 2MCCB 3P-250A, 1MCCB 3P-160A, 12MCB 1P-63A), trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ cho 12 công tơ 1 pha PL250-1 14 Tủ
4 Tủ Pillar 160A-600V (KT 900x500x1350mm) cấu hình gồm( 1MCCB 3P-160A, 12MCB 1P-63A), trọn bộ cả thanh cái và dây đấu nối nhị thứ cho 12 công tơ 1 pha PL160 11 Tủ
5 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (70-120)mm2 0,6/1kV Cu-4x(70-120)mm2 14 bộ
6 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (25-70)mm2 0,6/1kV Cu-4x (25-70)mm2 14 bộ
7 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x70mm2 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x70mm2 25 m
F ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ:
1 Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 LT7,5/4.3/190 6 cột
2 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 LT8,5/4.3/190 14 cột
3 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông đấu nối tiếp địa LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2BL (TĐ) 4 cái
4 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2BL 30 cái
5 Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông đấu nối hộp phân dây và hòm công tơ LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2BL (HPD+HCT) 103 cái
G Phần vật tư vật liệu cung cấp và nhân công lắp đặt (B cấp B thực hiện):
H ĐẠI TU LƯỚI ĐIỆN HẠ THẾ SAU TBA DV CẦU ĐƠ:
I THIẾT BỊ:
1 Tháo hạ lắp đặt lại công tơ 1 pha Tháo hạ lắp đặt lại công tơ 1 pha 210 cái
2 Tháo hạ lắp đặt lại công tơ 3 pha Tháo hạ lắp đặt lại công tơ 3 pha 25 cái
3 Biển tên tủ PL Biển tên tủ PL 58 cái
J PHẦN THU HỒI:
1 Thu hồi tủ Pillar Thu hồi tủ Pillar 29 Tủ
K ĐẠI TU LƯỚI ĐIỆN HẠ THẾ SAU CÁC TBA: MAN BỒI GỐC GĂNG, MAN BỒI TRONG
L THIẾT BỊ:
M ĐƯỜNG TRỤC HẠ THẾ:
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 5.0 LT8,5/5.0/190 7 cái
2 Móng cột bê tông ly tâm đơn M1-7,5 6 móng
3 Móng cột bê tông ly tâm néo M1-8,5 11 móng
4 Móng cột bê tông ly tâm kép M2-8,5 5 móng
5 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 ABC 0.6/1kV-4x120 mm2 852 m
6 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 ABC 0.6/1kV-4x70 mm2 213 m
7 Xà néo cáp vặn xoắn (7,36kg/bộ) XN-0,4 9 bộ
8 Xà néo lệch cột LT (32,57kg/bộ) XL-1-LT 12 bộ
9 Xà néo lệch cột LT dọc (33,83kg/bộ) XL-2-LT-D 1 bộ
10 Xà néo lệch cột LT ngang (35,89kg/bộ) XL-2-LT-N 1 bộ
11 Xà kèm dây sau công tơ (4,12kg/bộ) XK-1LT 16 bộ
12 Xà kèm dây sau công tơ (6,02kg/bộ) XK-2LT 5 bộ
13 Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 pha 1 phía (16,86kg/bộ) X1-2-1P 11 bộ
14 Xà đỡ 3 hòm công tơ 1 pha 1 phía (21,32kg/bộ) X1-3-1P 5 bộ
15 Xà đỡ 4 hòm công tơ 1 pha 2 phía (22,04kg/bộ) X2-4-1P 1 bộ
16 Xà đỡ 2 hòm công tơ 3 pha 1 phía (14,74kg/bộ) X1-2-3P 2 bộ
17 Xà đỡ 3 hòm công tơ 3 pha 1 phía (18,16kg/bộ) X1-3-3P 1 bộ
18 Tiếp địa lặp lại (20,18kg/bộ) - Không bao gồm ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2BL (TĐ) RH-1 4 bộ
19 Tiếp địa an toàn (11,85kg/bộ) RH-AT 13 bộ
20 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 120 KH-120 62 cái
21 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 70 KH-70 16 cái
22 Bịt đầu cáp 120 BĐC-120 12 cái
23 Bịt đầu cáp 70 BĐC-70 48 cái
24 Cosse ép Cu-Al 120mm2 - hạ áp Cosse C-A120 16 cái
25 Biển tên lộ cáp BTLC 39 cái
26 Biển tên cột BTC 22 cái
27 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) HPD 17 hộp
28 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Cosse C-A70 68 cái
29 Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A Composit, ATM 1 pha 40A - Huyndai/LS 45 hòm
30 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A Composit, ATM 100A LS/Huyndai 11 hòm
31 Tháo hạ lắp đặt lại công tơ 1 pha Tháo hạ lắp đặt lại công tơ 1 pha 324 cái
32 Tháo hạ lắp đặt lại công tơ 3 pha Tháo hạ lắp đặt lại công tơ 3 pha 31 cái
33 Cáp xuống hộp phân dây cáp vặn xoắn 4x70 mm2 Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x70 mm2 (HPD) 34 m
34 Cáp xuống hòm 4 công tơ 1 pha cáp Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 Cu/XLPE/PVC-2x25 mm2 225 m
35 Cáp xuống hòm 1 công tơ 3 pha cáp Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 Cu/XLPE/PVC-4x25 mm2 55 m
36 Dây đấu công tơ 1 pha cáp Cu/PVC-1x10mm2 Cu/PVC-1x10 mm2 315 m
37 Dây đấu công tơ 3 pha cáp Cu/PVC-1x25mm2 Cu/PVC-1x25 mm2 22 m
38 Dây sau công tơ 3 pha cáp Cu/XLPE/PVC 4x35mm2 Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2 22 m
39 Dây sau công tơ 1 pha cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 328 m
40 Đề can tên công tơ ĐC-CT 175 cái
41 Ống nối M10 ON-M10 328 cái
42 Ống nối M25 ON-M25 44 cái
43 Ống co ngót D20 OCN-D20 49 m
44 Ống co ngót D35 OCN-D35 7 m
45 Sứ quả bàng SQB 164 quả
46 Dây thép bọc nhựa D4 DT-D4 164 m
47 Đai thép ĐH 50 bộ
N TỦ PILAR
1 Tháo ra lắp lại tụ bù hạ thế trong tủ pilar 3P-440V-10kVAR 1 tụ
2 Móng khung thép đỡ tủ Pilar M-PL 4 móng
3 Đầu cáp hạ thế 0,6/1kV Cu-4x (25-70)mm2 0,6/1kV Cu-4x (25-70)mm2 28 bộ
4 Dây dẫn đồng mềm Cu/PVC-1x50mm2 Cu/PVC-1x50 mm2 99 m
5 Cosse ép Cu 50mm2 - hạ áp Cosse C50 188 cái
6 Bulong M14x60 M14x60 132 m
7 Ống nhựa xoắn HDPE 110/90 HDPE 110/90 21 m
8 Hào cáp đi dưới đường Asphan (bao gồm cả Băng báo cáp+gạch chỉ đặc+cát đen+phần hoàn trả) Hào cáp đi dưới đường Asphan (bao gồm cả Băng báo cáp+gạch chỉ đặc+cát đen+phần hoàn trả) 15 m
9 Hào cáp đi dưới hè gạch Block (bao gồm cả Băng báo cáp+gạch chỉ đặc+cát đen+phần hoàn trả) Hào cáp đi dưới hè gạch Block (bao gồm cả Băng báo cáp+gạch chỉ đặc+cát đen+phần hoàn trả) 4 m
10 Mốc báo cáp MBC 4 viên
11 Biển tên tủ PL Biển tên tủ PL 66 cái
O PHẦN THÍ NGHIỆM:
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp<=1kV, cáp 1 ruột Thí nghiệm cáp lực, điện áp<=1kV, cáp 1 ruột 2 sợi
2 Thí nghiệm tiếp địa của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Thí nghiệm tiếp địa của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông 17 vị trí
P PHẦN THU HỒI:
1 Thu hồi tủ Pillar Thu hồi tủ Pillar 33 Tủ
2 Thu hồi cột tự đổ 1 cột
3 Thu hồi cột H8,5 H-8,5 4 cột
4 Thu hồi cột H7,5 H-7,5 17 cột
5 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC 4x120 VX 4x120 805 m
6 Thu hồi cáp vặn xoắn ABC 4x70 VX4x70 201 m
7 Thu hồi xà lánh hạ thế XL-1-H 3 bộ
8 Thu hồi hòm H1 H-1 4 hòm
9 Thu hồi hòm H2 H-2 2 hòm
10 Thu hồi hòm H4 H-4 39 hòm
11 Thu hồi hòm H3f H-3fa 11 hòm
12 Thu hồi dây xuống hòm công tơ 1 pha muyle 2x16 180 m
13 Thu hồi dây xuống hòm công tơ 3 pha muyle 4x16 44 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->