Gói thầu: Gói thầu số 01.XL- Thi công, lắp đặt thiết bị Trạm y tế xã Hương Trạch theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201032719-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư XDCB huyện Hương Khê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL- Thi công, lắp đặt thiết bị Trạm y tế xã Hương Trạch theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200885542 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 16:59:00 đến ngày 2020-10-26 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,263,127,957 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐIỀU TRỊ 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3(90% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 1,6156 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III (10% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 11,2699 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III(10% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 6,6816 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 19,7168 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,3496 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ cổ móng | Mô tả KT theo chương V | 0,2923 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1974 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả KT theo chương V | 2,0049 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,8443 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 29,5341 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,5574 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 31,2832 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 33,4386 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả KT theo chương V | 0,6323 | 100m2 |
| 15 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,6814 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 5,6072 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 37,323 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 37,323 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,3536 | m2 |
| 20 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,44 | m2 |
| 21 | Lát gạch Terrazzo, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 6,162 | m2 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,8451 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,9847 | 100m3 |
| 24 | Tiền mua đất trên phương tiện vận chuyển | Mô tả KT theo chương V | 0,4154 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất đắp | Mô tả KT theo chương V | 4,1542 | 10m³/1km |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 19,463 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,6804 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,3803 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,4257 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,1674 | tấn |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 9,2162 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 3,099 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,8576 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 2,3825 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 3,0092 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 24,756 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 5,0756 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 6,1132 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 51,6572 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 0,236 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,2922 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả KT theo chương V | 0,1562 | tấn |
| 43 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,9577 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả KT theo chương V | 0,0211 | 100m2 |
| 45 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,1859 | m3 |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 7 | 1cấu kiện |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 52,0003 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 24,2646 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 61,286 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,654 | m3 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,0926 | m3 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 363,8021 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 19,4081 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 683,071 | m2 |
| 55 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Mô tả KT theo chương V | 16,0764 | m2 |
| 56 | Trần Aluminium | Mô tả KT theo chương V | 13,0806 | m2 |
| 57 | Lát đá granít mặt bệ các loại, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,245 | m2 |
| 58 | Bộ đỡ bàn rửa bằng inox | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 59 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 140,96 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 236,365 | m2 |
| 61 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 251,1085 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 72,32 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 94,844 | m2 |
| 64 | Trát mép cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 67,8238 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 262,7892 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 494,4794 | m2 |
| 67 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 75,2 | m |
| 68 | Chữ INOX gương vàng ( TRẠM Y TẾ XÃ HƯƠNG TRẠCH) + biển hiệu | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 69 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả KT theo chương V | 331,209 | m2 |
| 70 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 1.148,5209 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 331,209 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.148,5209 | m2 |
| 73 | Quét lớp phụ gia chống thấm Latex R114 | Mô tả KT theo chương V | 73,2363 | m2 |
| 74 | Quét lớp phụ gia chống thấm Bestseal AC400 | Mô tả KT theo chương V | 73,2363 | m2 |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 73,2363 | m2 |
| 76 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x1,8 | Mô tả KT theo chương V | 0,8622 | tấn |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,8622 | tấn |
| 78 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 2,4901 | 100m2 |
| 79 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 34,948 | m |
| 80 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 525 | cái |
| 81 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,7376 | m3 |
| 82 | Lát đá granít bậc cầu thang màu xám , PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 17,135 | m2 |
| 83 | Lát đá chiếu nghỉ cầu thang màu đỏ, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,7904 | m2 |
| 84 | Sản xuất gia công lan can cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 9,4 | m |
| 85 | Trụ lan can cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Sản xuất lan can | Mô tả KT theo chương V | 9,729 | m2 |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả KT theo chương V | 9,729 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 6,8103 | m2 |
| 89 | Cửa đi 2 cánh mở quay | Mô tả KT theo chương V | 39,2 | m2 |
| 90 | Cửa đi 1 cánh mở quay | Mô tả KT theo chương V | 32,58 | m2 |
| 91 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt | Mô tả KT theo chương V | 47,88 | m2 |
| 92 | Cửa sổ 2 cánh mở hất ra ngoài | Mô tả KT theo chương V | 25,735 | m2 |
| 93 | Vách kính cố định kinh | Mô tả KT theo chương V | 7,188 | m2 |
| 94 | Hoa sắt cửa 14x14x1.2mm | Mô tả KT theo chương V | 47,88 | m2 |
| 95 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả KT theo chương V | 47,88 | m2 |
| 96 | Sơn sắt thép tĩnh điện (Tính 70%. diện tích,) | Mô tả KT theo chương V | 33,516 | m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 5,1948 | 100m2 |
| 98 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn hộp vuông bóng 18W | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 99 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn hộp vuông 20W | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 100 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 101 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 15 | bộ |
| 102 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 13 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc ngầm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 37 | cái |
| 108 | Tủ điện động lực vỏ kim loại 600x400x200 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 109 | Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbonat âm tường | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 110 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A (6KA) | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 111 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A (6KA) | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 112 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A (6KA) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A (6KA) | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 114 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A (10KA) | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 115 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A (10KA) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A (6KA) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 80A (10KA) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 118 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 442 | m |
| 119 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 440 | m |
| 120 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 300 | m |
| 121 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 122 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Mô tả KT theo chương V | 221 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 220 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | m |
| 127 | Lắp đặt hộp nối | Mô tả KT theo chương V | 11 | hộp |
| 128 | Ống đồng bảo ôn CU-D6 | Mô tả KT theo chương V | 0,45 | 100m |
| 129 | Ống đồng bảo ôn CU-D9 | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm | Mô tả KT theo chương V | 0,5 | 100m |
| 131 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả KT theo chương V | 10 | máy |
| 132 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 45 | m |
| 133 | Dây nối tiếp địa thép dẹt 40x4 | Mô tả KT theo chương V | 30 | m |
| 134 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Mô tả KT theo chương V | 6 | cọc |
| 135 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 136 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 137 | Bật đỡ dây thép 15x3 | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 138 | Hộp kiểm tra | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 139 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 12,696 | 1m3 |
| 140 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 12,696 | m3 |
| 141 | Bình chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 4 | bình |
| 142 | Hộp đựng bình chữa cháy | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 143 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 144 | Bình chữa cháy CO2 | Mô tả KT theo chương V | 2 | bình |
| 145 | Lắp đặt Lavabo | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 146 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 147 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 149 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt giá treo | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bể |
| 155 | Máy bơm nước Q=5m3/Phút; H = 30m | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 156 | Lắp đặt bộ điều khiển bơm + van phao bể mái D20 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 157 | Van phao cơ D20 | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 158 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 159 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 160 | Lắp đặt ống PPR PN10, đường kính ống d=40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống PPR PN10, đường kính ống d=32mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống PPR PN10, đường kính ống d=25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống PPR PN10, đường kính ống d=20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 164 | Khóa nhựa D40 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 165 | Khóa nhựa D32 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 166 | Khóa nhựa 32 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=40x32 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=25x25 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=25x20 | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=32x32 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=32x25 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=20mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 173 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=25mm | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 174 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=25x20mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=32mm | Mô tả KT theo chương V | 17 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=40mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 177 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 32x25mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 25x20mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=90mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=75mm | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,08 | 100m |
| 184 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 110/110mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 185 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 90/75mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 75/60mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 187 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 60/60mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc ĐK 110/42mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 189 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc ĐK 42/75mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 110-60mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 191 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 75-60mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt cút chếch 135 độ, đường kính cút d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút chếch 135 độ, đường kính cút d=90mm | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 194 | Lắp đặt cút chếch 135 độ, đường kính cút d=75mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút chếch 135 độ, đường kính cút d=60mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 196 | Lắp đặt cút vuông, đường kính cút d=42mm | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 197 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 198 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 199 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 75mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 200 | Lắp nút bịt nhựa nối ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 201 | Lắp đặt Siphong ĐK 42mm | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 202 | Lắp đặt Siphong ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 203 | Lắp đặt Siphong ĐK 110mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 204 | Nắp lưới chống côn trùng D60 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa ĐK76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,48 | 100m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa ĐK60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,03 | 100m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa ĐK34mm | Mô tả KT theo chương V | 0,06 | 100m |
| 208 | Lắp đặt cút nhựa ĐK76mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 209 | Quả cầu chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 210 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III(90% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 0,1859 | 100m3 |
| 211 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (10% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 2,0656 | 1m3 |
| 212 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,0689 | 100m3 |
| 213 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,9152 | m3 |
| 214 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,1952 | m3 |
| 215 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,0172 | 100m2 |
| 216 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1184 | tấn |
| 217 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,3834 | m3 |
| 218 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,6651 | m3 |
| 219 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0247 | 100m2 |
| 220 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,0595 | tấn |
| 221 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 25,7088 | m2 |
| 222 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 5,0112 | m2 |
| 223 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 30,72 | m2 |
| 224 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa miệng ĐK 50mm | Mô tả KT theo chương V | 0,055 | 100m |
| 226 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,0704 | 100m2 |
| 227 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0265 | tấn |
| 228 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,2321 | m3 |
| 229 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 9,4965 | m3 |
| 230 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả KT theo chương V | 0,902 | m3 |
| 231 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,3251 | 100m3 |
| 232 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,104 | 100m3 |
| 233 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,4291 | 100m3 |
| 234 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,4291 | 100m3/1km |
| B | PHÁ DỠ NHÀ NỘI TRÚ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 40,5 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hoa sắt cửa (thu hồi vật liệu) | Mô tả KT theo chương V | 12,87 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gỗ | Mô tả KT theo chương V | 0,0271 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ mái ngói | Mô tả KT theo chương V | 0,1164 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ nhà | Mô tả KT theo chương V | 1,0417 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 1,1852 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 1,1852 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 1,1852 | 100m3/1km |
| C | PHÁ DỠ SÀN NHÀ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 23,08 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa sắt xếp (thu hồi vật liệu) | Mô tả KT theo chương V | 2,64 | m2 |
| 3 | Phá dỡ hoa sắt cửa (thu hồi vật liệu) | Mô tả KT theo chương V | 10,08 | m2 |
| 4 | Phá dỡ mái ngói | Mô tả KT theo chương V | 0,0607 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gỗ | Mô tả KT theo chương V | 0,0167 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ nhà | Mô tả KT theo chương V | 0,6568 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,7342 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp | Mô tả KT theo chương V | 0,7342 | 100m3 |
| D | SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA | |||
| 1 | Ni lông chống mất nước | Mô tả KT theo chương V | 416,1 | m2 |
| 2 | Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ | Mô tả KT theo chương V | 6,76 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 41,61 | m3 |
| 4 | Lát gạch TERRZO 400x400mm | Mô tả KT theo chương V | 1.010,4 | m2 |
| 5 | Láng granitô nền sàn | Mô tả KT theo chương V | 81,7 | m2 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 23,5694 | 1m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 7,8565 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 9,6596 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 16,7952 | m3 |
| 10 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240mm | Mô tả KT theo chương V | 165,148 | m2 |
| 11 | Phá dỡ móng gạch | Mô tả KT theo chương V | 11,7728 | m3 |
| 12 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | Mô tả KT theo chương V | 5,363 | m3 |
| 13 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Mô tả KT theo chương V | 0,1714 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đắp | Mô tả KT theo chương V | 0,1714 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đắp | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m3 |
| E | GA RA XE | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III (10% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 0,3953 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy, đất cấp III (90% khối lượng) | Mô tả KT theo chương V | 0,0356 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 3,7246 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 2,65 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,5913 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,138 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,36 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,9014 | m3 |
| 9 | Bạt lót | Mô tả KT theo chương V | 36,348 | m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,6348 | m3 |
| 11 | Lát gạch TERAZZO XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 36,348 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 2,52 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2,52 | m2 |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 0,1517 | tấn |
| 15 | Lắp dựng thép xà gồ | Mô tả KT theo chương V | 0,1517 | tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 0,4568 | 100m2 |
| 17 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 102 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi