Gói thầu: Gói thầu số 01.XL- Thi công, lắp đặt thiết bị Trạm y tế xã Hương Trạch theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201032719-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư XDCB huyện Hương Khê
Tên gói thầu Gói thầu số 01.XL- Thi công, lắp đặt thiết bị Trạm y tế xã Hương Trạch theo hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt
Số hiệu KHLCNT 20200885542
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-13 16:59:00 đến ngày 2020-10-26 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,263,127,957 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ ĐIỀU TRỊ 2 TẦNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3(90% khối lượng) Mô tả KT theo chương V 1,6156 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III (10% khối lượng) Mô tả KT theo chương V 11,2699 1m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III(10% khối lượng) Mô tả KT theo chương V 6,6816 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 19,7168 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,3496 100m2
6 Ván khuôn gỗ cổ móng Mô tả KT theo chương V 0,2923 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,1974 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 2,0049 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 0,8443 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 29,5341 m3
11 Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,5574 m3
12 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả KT theo chương V 31,2832 m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả KT theo chương V 33,4386 m3
14 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả KT theo chương V 0,6323 100m2
15 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,6814 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả KT theo chương V 5,6072 m3
17 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 37,323 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 37,323 m2
19 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 17,3536 m2
20 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,44 m2
21 Lát gạch Terrazzo, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 6,162 m2
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,8451 100m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,9847 100m3
24 Tiền mua đất trên phương tiện vận chuyển Mô tả KT theo chương V 0,4154 100m3
25 Vận chuyển đất đắp Mô tả KT theo chương V 4,1542 10m³/1km
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 19,463 m3
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,6804 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,3803 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,4257 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 2,1674 tấn
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 9,2162 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 3,099 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,8576 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 2,3825 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 3,0092 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 24,756 m3
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 5,0756 100m2
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 6,1132 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 51,6572 m3
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 0,236 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,2922 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,1562 tấn
43 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,9577 m3
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả KT theo chương V 0,0211 100m2
45 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 0,1859 m3
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 7 1cấu kiện
47 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 52,0003 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 24,2646 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 61,286 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,654 m3
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,0926 m3
52 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 363,8021 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 19,4081 m2
54 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 683,071 m2
55 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Mô tả KT theo chương V 16,0764 m2
56 Trần Aluminium Mô tả KT theo chương V 13,0806 m2
57 Lát đá granít mặt bệ các loại, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,245 m2
58 Bộ đỡ bàn rửa bằng inox Mô tả KT theo chương V 3 cái
59 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 140,96 m2
60 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 236,365 m2
61 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 251,1085 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 72,32 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 94,844 m2
64 Trát mép cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 67,8238 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 262,7892 m2
66 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 494,4794 m2
67 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 75,2 m
68 Chữ INOX gương vàng ( TRẠM Y TẾ XÃ HƯƠNG TRẠCH) + biển hiệu Mô tả KT theo chương V 1 cái
69 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả KT theo chương V 331,209 m2
70 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 1.148,5209 m2
71 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 331,209 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.148,5209 m2
73 Quét lớp phụ gia chống thấm Latex R114 Mô tả KT theo chương V 73,2363 m2
74 Quét lớp phụ gia chống thấm Bestseal AC400 Mô tả KT theo chương V 73,2363 m2
75 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 73,2363 m2
76 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x1,8 Mô tả KT theo chương V 0,8622 tấn
77 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,8622 tấn
78 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 2,4901 100m2
79 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 34,948 m
80 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 525 cái
81 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,7376 m3
82 Lát đá granít bậc cầu thang màu xám , PCB40 Mô tả KT theo chương V 17,135 m2
83 Lát đá chiếu nghỉ cầu thang màu đỏ, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,7904 m2
84 Sản xuất gia công lan can cầu thang Mô tả KT theo chương V 9,4 m
85 Trụ lan can cầu thang Mô tả KT theo chương V 1 cái
86 Sản xuất lan can Mô tả KT theo chương V 9,729 m2
87 Lắp dựng lan can sắt Mô tả KT theo chương V 9,729 m2
88 Sơn sắt thép tĩnh điện Mô tả KT theo chương V 6,8103 m2
89 Cửa đi 2 cánh mở quay Mô tả KT theo chương V 39,2 m2
90 Cửa đi 1 cánh mở quay Mô tả KT theo chương V 32,58 m2
91 Cửa sổ 2 cánh mở trượt Mô tả KT theo chương V 47,88 m2
92 Cửa sổ 2 cánh mở hất ra ngoài Mô tả KT theo chương V 25,735 m2
93 Vách kính cố định kinh Mô tả KT theo chương V 7,188 m2
94 Hoa sắt cửa 14x14x1.2mm Mô tả KT theo chương V 47,88 m2
95 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả KT theo chương V 47,88 m2
96 Sơn sắt thép tĩnh điện (Tính 70%. diện tích,) Mô tả KT theo chương V 33,516 m2
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 5,1948 100m2
98 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn hộp vuông bóng 18W Mô tả KT theo chương V 5 bộ
99 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn hộp vuông 20W Mô tả KT theo chương V 16 bộ
100 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 5 bộ
101 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 15 bộ
102 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mô tả KT theo chương V 4 cái
103 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 13 cái
104 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 4 cái
105 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 15 cái
106 Lắp đặt công tắc ngầm Mô tả KT theo chương V 2 cái
107 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 37 cái
108 Tủ điện động lực vỏ kim loại 600x400x200 Mô tả KT theo chương V 1 cái
109 Tủ điện đế thép mặt nhựa Carbonat âm tường Mô tả KT theo chương V 10 cái
110 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A (6KA) Mô tả KT theo chương V 12 cái
111 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A (6KA) Mô tả KT theo chương V 20 cái
112 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A (6KA) Mô tả KT theo chương V 1 cái
113 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A (6KA) Mô tả KT theo chương V 10 cái
114 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A (10KA) Mô tả KT theo chương V 10 cái
115 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A (10KA) Mô tả KT theo chương V 1 cái
116 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A (6KA) Mô tả KT theo chương V 1 cái
117 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 80A (10KA) Mô tả KT theo chương V 1 cái
118 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 442 m
119 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 440 m
120 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả KT theo chương V 300 m
121 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả KT theo chương V 100 m
122 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả KT theo chương V 20 m
123 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mô tả KT theo chương V 221 m
124 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả KT theo chương V 220 m
125 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Mô tả KT theo chương V 150 m
126 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm Mô tả KT theo chương V 20 m
127 Lắp đặt hộp nối Mô tả KT theo chương V 11 hộp
128 Ống đồng bảo ôn CU-D6 Mô tả KT theo chương V 0,45 100m
129 Ống đồng bảo ôn CU-D9 Mô tả KT theo chương V 0,05 100m
130 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 21mm Mô tả KT theo chương V 0,5 100m
131 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả KT theo chương V 10 máy
132 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả KT theo chương V 45 m
133 Dây nối tiếp địa thép dẹt 40x4 Mô tả KT theo chương V 30 m
134 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả KT theo chương V 6 cọc
135 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả KT theo chương V 3 cái
136 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mô tả KT theo chương V 3 cái
137 Bật đỡ dây thép 15x3 Mô tả KT theo chương V 20 cái
138 Hộp kiểm tra Mô tả KT theo chương V 2 hộp
139 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 12,696 1m3
140 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 12,696 m3
141 Bình chữa cháy MFZ4 Mô tả KT theo chương V 4 bình
142 Hộp đựng bình chữa cháy Mô tả KT theo chương V 2 hộp
143 Bảng tiêu lệnh và nội quy Mô tả KT theo chương V 2 bộ
144 Bình chữa cháy CO2 Mô tả KT theo chương V 2 bình
145 Lắp đặt Lavabo Mô tả KT theo chương V 8 bộ
146 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 8 bộ
147 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 4 cái
148 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 4 bộ
149 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả KT theo chương V 4 cái
150 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả KT theo chương V 4 cái
151 Lắp đặt giá treo Mô tả KT theo chương V 4 cái
152 Lắp đặt kệ kính Mô tả KT theo chương V 4 cái
153 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
154 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả KT theo chương V 1 bể
155 Máy bơm nước Q=5m3/Phút; H = 30m Mô tả KT theo chương V 1 bộ
156 Lắp đặt bộ điều khiển bơm + van phao bể mái D20 Mô tả KT theo chương V 1 bộ
157 Van phao cơ D20 Mô tả KT theo chương V 1 bộ
158 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả KT theo chương V 4 bộ
159 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Mô tả KT theo chương V 1 bộ
160 Lắp đặt ống PPR PN10, đường kính ống d=40mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
161 Lắp đặt ống PPR PN10, đường kính ống d=32mm Mô tả KT theo chương V 0,4 100m
162 Lắp đặt ống PPR PN10, đường kính ống d=25mm Mô tả KT theo chương V 0,24 100m
163 Lắp đặt ống PPR PN10, đường kính ống d=20mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
164 Khóa nhựa D40 Mô tả KT theo chương V 1 cái
165 Khóa nhựa D32 Mô tả KT theo chương V 3 cái
166 Khóa nhựa 32 Mô tả KT theo chương V 4 cái
167 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=40x32 Mô tả KT theo chương V 2 cái
168 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=25x25 Mô tả KT theo chương V 2 cái
169 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=25x20 Mô tả KT theo chương V 15 cái
170 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=32x32 Mô tả KT theo chương V 4 cái
171 Lắp đặt tê PPR, đường kính tê d=32x25 Mô tả KT theo chương V 4 cái
172 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=20mm Mô tả KT theo chương V 20 cái
173 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=25mm Mô tả KT theo chương V 15 cái
174 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=25x20mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
175 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=32mm Mô tả KT theo chương V 17 cái
176 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=40mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
177 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 32x25mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
178 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 25x20mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
179 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=110mm Mô tả KT theo chương V 0,4 100m
180 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=90mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
181 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=75mm Mô tả KT theo chương V 0,24 100m
182 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=60mm Mô tả KT theo chương V 0,4 100m
183 Lắp đặt ống nhựa U.PVC đường kính ống d=42mm Mô tả KT theo chương V 0,08 100m
184 Lắp đặt tê nhựa ĐK 110/110mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
185 Lắp đặt tê nhựa ĐK 90/75mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
186 Lắp đặt tê nhựa ĐK 75/60mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
187 Lắp đặt tê nhựa ĐK 60/60mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
188 Lắp đặt tê nhựa thông tắc ĐK 110/42mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
189 Lắp đặt tê nhựa thông tắc ĐK 42/75mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
190 Lắp đặt côn nhựa ĐK 110-60mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
191 Lắp đặt côn nhựa ĐK 75-60mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
192 Lắp đặt cút chếch 135 độ, đường kính cút d=110mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
193 Lắp đặt cút chếch 135 độ, đường kính cút d=90mm Mô tả KT theo chương V 3 cái
194 Lắp đặt cút chếch 135 độ, đường kính cút d=75mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
195 Lắp đặt cút chếch 135 độ, đường kính cút d=60mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
196 Lắp đặt cút vuông, đường kính cút d=42mm Mô tả KT theo chương V 16 cái
197 Lắp nút bịt nhựa ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
198 Lắp nút bịt nhựa ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
199 Lắp nút bịt nhựa ĐK 75mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
200 Lắp nút bịt nhựa nối ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
201 Lắp đặt Siphong ĐK 42mm Mô tả KT theo chương V 8 cái
202 Lắp đặt Siphong ĐK 50mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
203 Lắp đặt Siphong ĐK 110mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
204 Nắp lưới chống côn trùng D60 Mô tả KT theo chương V 3 cái
205 Lắp đặt ống nhựa ĐK76mm Mô tả KT theo chương V 0,48 100m
206 Lắp đặt ống nhựa ĐK60mm Mô tả KT theo chương V 0,03 100m
207 Lắp đặt ống nhựa ĐK34mm Mô tả KT theo chương V 0,06 100m
208 Lắp đặt cút nhựa ĐK76mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
209 Quả cầu chắn rác Mô tả KT theo chương V 6 cái
210 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III(90% khối lượng) Mô tả KT theo chương V 0,1859 100m3
211 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III (10% khối lượng) Mô tả KT theo chương V 2,0656 1m3
212 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,0689 100m3
213 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,9152 m3
214 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,1952 m3
215 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,0172 100m2
216 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,1184 tấn
217 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,3834 m3
218 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 0,6651 m3
219 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả KT theo chương V 0,0247 100m2
220 Gia công, lắp đặt tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,0595 tấn
221 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 25,7088 m2
222 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 5,0112 m2
223 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 30,72 m2
224 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 6 1cấu kiện
225 Lắp đặt ống nhựa miệng ĐK 50mm Mô tả KT theo chương V 0,055 100m
226 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,0704 100m2
227 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0265 tấn
228 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,2321 m3
229 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 9,4965 m3
230 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 0,902 m3
231 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,3251 100m3
232 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,104 100m3
233 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,4291 100m3
234 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,4291 100m3/1km
B PHÁ DỠ NHÀ NỘI TRÚ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 40,5 m2
2 Phá dỡ hoa sắt cửa (thu hồi vật liệu) Mô tả KT theo chương V 12,87 m2
3 Phá dỡ kết cấu gỗ Mô tả KT theo chương V 0,0271 100m3
4 Phá dỡ mái ngói Mô tả KT theo chương V 0,1164 100m3
5 Phá dỡ nhà Mô tả KT theo chương V 1,0417 100m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 1,1852 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 1,1852 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 1,1852 100m3/1km
C PHÁ DỠ SÀN NHÀ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 23,08 m2
2 Tháo dỡ cửa sắt xếp (thu hồi vật liệu) Mô tả KT theo chương V 2,64 m2
3 Phá dỡ hoa sắt cửa (thu hồi vật liệu) Mô tả KT theo chương V 10,08 m2
4 Phá dỡ mái ngói Mô tả KT theo chương V 0,0607 100m3
5 Phá dỡ kết cấu gỗ Mô tả KT theo chương V 0,0167 100m3
6 Phá dỡ nhà Mô tả KT theo chương V 0,6568 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,7342 100m3
8 Vận chuyển đất đắp Mô tả KT theo chương V 0,7342 100m3
D SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA
1 Ni lông chống mất nước Mô tả KT theo chương V 416,1 m2
2 Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ Mô tả KT theo chương V 6,76 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 41,61 m3
4 Lát gạch TERRZO 400x400mm Mô tả KT theo chương V 1.010,4 m2
5 Láng granitô nền sàn Mô tả KT theo chương V 81,7 m2
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 23,5694 1m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 7,8565 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 9,6596 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 16,7952 m3
10 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 60x240mm Mô tả KT theo chương V 165,148 m2
11 Phá dỡ móng gạch Mô tả KT theo chương V 11,7728 m3
12 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Mô tả KT theo chương V 5,363 m3
13 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Mô tả KT theo chương V 0,24 100m3
14 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả KT theo chương V 0,1714 100m3
15 Vận chuyển đất đắp Mô tả KT theo chương V 0,1714 100m3
16 Vận chuyển đất đắp Mô tả KT theo chương V 0,24 100m3
E GA RA XE
1 Đào móng bằng thủ công, đất cấp III (10% khối lượng) Mô tả KT theo chương V 0,3953 1m3
2 Đào móng bằng máy, đất cấp III (90% khối lượng) Mô tả KT theo chương V 0,0356 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 3,7246 1m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 2,65 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,5913 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,138 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,36 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,9014 m3
9 Bạt lót Mô tả KT theo chương V 36,348 m2
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,6348 m3
11 Lát gạch TERAZZO XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 36,348 m2
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 2,52 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 2,52 m2
14 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 0,1517 tấn
15 Lắp dựng thép xà gồ Mô tả KT theo chương V 0,1517 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 0,4568 100m2
17 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 102 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->