Gói thầu: Gói thầu số 5: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201031578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201030909 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 14:14:00 đến ngày 2020-10-23 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,242,912,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nâng cấp đường giao thông đối ngoại tuyến số 2 | |||
| 1 | Vét hữu cơ nền đường | Chương 5, E-HSMT | 2,6699 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển hữu cơ đổ thải | Chương 5, E-HSMT | 2,6699 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 35,1701 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 3,4427 | 100m3 |
| 5 | Lu xử lý nền đường đào, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương 5, E-HSMT | 19,6275 | 100m2 |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 6,5025 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đắp nội bộ công trình | Chương 5, E-HSMT | 7,3479 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ thải | Chương 5, E-HSMT | 31,2649 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Chương 5, E-HSMT | 2,4597 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương 5, E-HSMT | 20,4971 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương 5, E-HSMT | 2,1341 | 100m2 |
| 12 | BT mặt đường đá 1x2 vữa mác 250 dày 16cm | Chương 5, E-HSMT | 327,7879 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 74,9164 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 5,375 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 30,3233 | m3 |
| 16 | Đá dăm đệm | Chương 5, E-HSMT | 18,6272 | m3 |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 3.397,5686 | cái |
| 18 | Đào đất móng cống đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,4392 | 100m3 |
| 19 | Đá dăm đệm | Chương 5, E-HSMT | 2,0132 | m3 |
| 20 | Bê tông móng cống và chân khay đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 6,2636 | m3 |
| 21 | Bê tông thân cống, tường cánh đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 7,1316 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thi công cống | Chương 5, E-HSMT | 0,5369 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Chương 5, E-HSMT | 2,062 | m3 |
| 24 | Cốt thép tấm đan f<=10 | Chương 5, E-HSMT | 0,0797 | tấn |
| 25 | Cốt thép tấm đan f>10 | Chương 5, E-HSMT | 0,3525 | tấn |
| 26 | Ván khuôn tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 0,086 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 13 | 1cấu kiện |
| 28 | Bê tông phủ mặt tấm đan đá 1x2 M250 | Chương 5, E-HSMT | 2,352 | m3 |
| 29 | Đắp đất phạm vi cống độ chặt K>0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,2028 | 100m3 |
| 30 | Lắp đặt cột biển báo tam giác | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Biển báo tam giác | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt cột biển báo tròn | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Biển báo tròn | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 34 | Trụ đỡ biển báo 3m | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 35 | Trụ đỡ biển báo 4m | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép (0,15x0,15x1,2) | Chương 5, E-HSMT | 7 | cái |
| B | Nâng cấp đường giao thông vào khu sản xuất | |||
| 1 | Dọn quang tuyến | Chương 5, E-HSMT | 104,4197 | 100m2 |
| 2 | Vét hữu cơ nền đường | Chương 5, E-HSMT | 20,3066 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển hữu cơ đổ thải | Chương 5, E-HSMT | 20,3066 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 105,4865 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 14,4361 | 100m3 |
| 6 | Lu xử lý nền đường đào, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương 5, E-HSMT | 45,5049 | 100m2 |
| 7 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 49,9685 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đắp nội bộ công trình | Chương 5, E-HSMT | 56,4644 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đổ thải | Chương 5, E-HSMT | 63,4582 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Chương 5, E-HSMT | 11,2859 | 100m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương 5, E-HSMT | 94,1135 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương 5, E-HSMT | 9,8603 | 100m2 |
| 13 | BT mặt đường đá 1x2 vữa mác 250 dày 16cm | Chương 5, E-HSMT | 1.501,97 | m3 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương 5, E-HSMT | 24,4 | 100m2 |
| 15 | Bê tông vai đường đá 1x2, M200 | Chương 5, E-HSMT | 244 | m3 |
| 16 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 234,149 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 16,7993 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2 M200 | Chương 5, E-HSMT | 94,7737 | m3 |
| 19 | Đá dăm đệm | Chương 5, E-HSMT | 58,2181 | m3 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 10.619 | cái |
| 21 | Đào đất móng cống đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,2196 | 100m3 |
| 22 | Đá dăm đệm | Chương 5, E-HSMT | 1,17 | m3 |
| 23 | Bê tông móng cống và chân khay đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 3,97 | m3 |
| 24 | Bê tông thân cống, tường cánh đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 4,27 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thi công cống | Chương 5, E-HSMT | 0,3149 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Chương 5, E-HSMT | 1,14 | m3 |
| 27 | Cốt thép tấm đan f<=10 | Chương 5, E-HSMT | 0,0411 | tấn |
| 28 | Cốt thép tấm đan f>10 | Chương 5, E-HSMT | 0,1833 | tấn |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 0,0508 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 7 | 1cấu kiện |
| 31 | Bê tông phủ mặt tấm đan đá 1x2 M250 | Chương 5, E-HSMT | 1,18 | m3 |
| 32 | Đắp đất phạm vi cống độ chặt K>0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,2196 | 100m3 |
| 33 | Đào đất móng cống đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 2,118 | 100m3 |
| 34 | Đá dăm đệm | Chương 5, E-HSMT | 9,32 | m3 |
| 35 | Bê tông móng cống, móng hố thu và chân khay đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 26,04 | m3 |
| 36 | Bê tông thân cống, hố thu, tường cánh đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 27,62 | m3 |
| 37 | Bê tông gia cố hạ lưu sân cống đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 3 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thi công cống | Chương 5, E-HSMT | 1,7183 | 100m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 | Chương 5, E-HSMT | 4,22 | m3 |
| 40 | Cốt thép tấm đan f<=10 | Chương 5, E-HSMT | 0,1047 | tấn |
| 41 | Cốt thép tấm đan f>10 | Chương 5, E-HSMT | 0,3589 | tấn |
| 42 | Ván khuôn tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 0,1456 | 100m2 |
| 43 | Lắp đặt tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 24 | 1cấu kiện |
| 44 | Bê tông phủ mặt tấm đan đá 1x2 M250 | Chương 5, E-HSMT | 4,08 | m3 |
| 45 | Đắp đất phạm vi cống độ chặt K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,9704 | 100m3 |
| 46 | Cốt thép D<10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,1937 | tấn |
| 47 | Cốt thép D<18mm | Chương 5, E-HSMT | 0,6544 | tấn |
| 48 | Ván khuôn ống cống | Chương 5, E-HSMT | 1,5813 | 100m2 |
| 49 | Bê tông ống cống đá 1x2 M250 | Chương 5, E-HSMT | 7,91 | m3 |
| 50 | Quét nhựa đường 02 lớp ống cống | Chương 5, E-HSMT | 86,25 | m2 |
| 51 | Đá dăm đệm móng cống | Chương 5, E-HSMT | 10,5 | m3 |
| 52 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 45,25 | m3 |
| 53 | Lắp đặt ống cống D100 (L=1m) | Chương 5, E-HSMT | 23 | đoạn |
| 54 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 12,89 | m3 |
| 55 | Đá hộc xây vữa gia cố hạ lưu sân cống, chân khay hạ lưu sân cống | Chương 5, E-HSMT | 10,32 | m3 |
| 56 | Ván khuôn thi công cống | Chương 5, E-HSMT | 1,7103 | 100m2 |
| 57 | Đào đất phạm vi cống | Chương 5, E-HSMT | 2,1692 | 100m3 |
| 58 | Đắp đất phạm vi cống độ chặt K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,9784 | 100m3 |
| 59 | Cốt thép D<10mm | Chương 5, E-HSMT | 0,1047 | tấn |
| 60 | Cốt thép D<18mm | Chương 5, E-HSMT | 0,4409 | tấn |
| 61 | Ván khuôn ống cống | Chương 5, E-HSMT | 0,8241 | 100m2 |
| 62 | Bê tông ống cống đá 1x2 M250 | Chương 5, E-HSMT | 5,76 | m3 |
| 63 | Quét nhựa đường 02 lớp ống cống | Chương 5, E-HSMT | 44,71 | m2 |
| 64 | Đá dăm đệm móng cống | Chương 5, E-HSMT | 4,62 | m3 |
| 65 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 22,4 | m3 |
| 66 | Lắp đặt ống cống D150 | Chương 5, E-HSMT | 8 | đoạn |
| 67 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4 M150 | Chương 5, E-HSMT | 9,76 | m3 |
| 68 | Đá hộc xây vữa gia cố hạ lưu sân cống, chân khay hạ lưu sân cống | Chương 5, E-HSMT | 4,16 | m3 |
| 69 | Ván khuôn thi công cống | Chương 5, E-HSMT | 0,9158 | 100m2 |
| 70 | Đào đất phạm vi cống | Chương 5, E-HSMT | 0,9593 | 100m3 |
| 71 | Đắp đất phạm vi cống độ chặt K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 0,5107 | 100m3 |
| 72 | Lắp đặt cột biển báo tam giác | Chương 5, E-HSMT | 13 | cái |
| 73 | Biển báo tam giác | Chương 5, E-HSMT | 13 | cái |
| 74 | Lắp đặt cột biển báo tròn | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 75 | Biển báo tròn | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 76 | Trụ đỡ biển báo 3m | Chương 5, E-HSMT | 13 | cái |
| 77 | Trụ đỡ biển báo 4m | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép (0,15x0,15x1,2) | Chương 5, E-HSMT | 161 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi