Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034574-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201022693 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 720 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 22:37:00 đến ngày 2020-10-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,070,163,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn, cột thép liền cần đơn cao 10m, vươn 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106 | cột |
| 2 | Lắp đèn chiếu sáng Led 150W-DIM | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106 | choá |
| 3 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106 | bảng |
| 4 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106 | cái |
| 5 | Lắp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106 | cửa |
| 6 | Lắp giá đỡ tủ điện treo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | tủ |
| 8 | Đánh số cột thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,6 | 10 cột |
| 9 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 161,566 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,992 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng taluy, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,24 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5476 | tấn |
| 13 | Khung móng M24x300x300x675 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106 | khung |
| 14 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 111,672 | m3 |
| 15 | Đắp đất móng cột, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7077 | 100m3 |
| 16 | Lắp dựng bê tông ly tâm 10C | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cột |
| 17 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106 | bộ |
| 18 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | bộ |
| 19 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 182 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây tiếp địa tủ điều khiển, đường kính ống 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,016 | 100m |
| 21 | Đào đất rãnh cáp, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 937,56 | m3 |
| 22 | Đào đất rãnh cáp,đất cấp IV, rãnh cáp qua đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,48 | m3 |
| 23 | Cắt mặt đường, hè bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,68 | 100m |
| 24 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, hè BTXM bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52,92 | m3 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,419 | 100m |
| 26 | Kéo cáp cấp nguồn cho tủ điều khiển, cáp ABC 4x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,642 | 100m |
| 27 | Thanh ốp, móc treo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 28 | Đia xiết Inox kèm khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 29 | Kẹp xiết cáp 4x50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 30 | Rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,009 | 100m |
| 31 | Rải dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,009 | 100m |
| 32 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây Cu/PVC/PVC 3x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,66 | 100m |
| 33 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 216 | 1 đầu cáp |
| 34 | Đầu cốt đồng M10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.080 | cái |
| 35 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 216 | 1 đầu cáp |
| 36 | Rải băng báo cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,62 | 100m |
| 37 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 397,0113 | m3 |
| 38 | Đắp đất rãnh cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 64,4982 | m3 |
| 39 | Đắp đất rãnh cáp trên hè, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,6128 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất rãnh cáp qua đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1762 | 100m3 |
| 41 | Đổ bê tông, hoàn trả bê tông mặt đường, hè chiều dày <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52,92 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,265 | 10m3/1km |
| 43 | Vận chuyển đá dăm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,408 | 10m3/1km |
| 44 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,407 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi