Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201034590-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/10/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20201034578
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí đảm bảo trật tự an toàn giao thông năm 2020 cho lực lượng Công an tỉnh, Công an cấp huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-14 12:07:00 đến ngày 2020-10-24 14:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,192,700,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC - KHO HỒ SƠ - TIẾP DÂN
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 1,74 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 10,667 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 1,427 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 10,602 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 13,48 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 17,273 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,288 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,065 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,347 tấn
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 4,81 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,428 100m2
12 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 30,896 m3
13 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 93,506 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 11,968 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,203 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,253 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,089 tấn
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 14,625 m2
19 Bả bằng bột bả vào tường 14,625 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 14,625 m2
21 Ốp chân móng đá da 100x200 14,715 m2
22 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm- Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 299,74 m2
23 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 16,955 m2
24 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 12,075 m2
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 5,4 m3
26 kẻ ron 34 m
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 5,312 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,062 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,085 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,048 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 12,97 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,726 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,291 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,231 tấn
35 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 13,388 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,862 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 1,252 tấn
38 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 48,895 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 152,44 m2
40 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 186,185 m2
41 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 201,53 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 201,53 m2
43 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 27,065 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 65,603 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,826 m3
46 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,064 m3
47 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 256,865 m2
48 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 918,7 m2
49 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 53,705 m2
50 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ceramic 300x600mm≤0,25m2, XM PCB40 81,9 m2
51 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 150x500mm- Tiết diện gạch ≤0,075m2 29,985 m2
52 Bả bằng bột bả vào tường 1.111,01 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 310,57 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 800,44 m2
55 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 67,1 m2
56 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 86,29 m2
57 Quét nước xi măng 2 nước 86,29 m2
58 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 162,3 m
59 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 26,2 m
60 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 81,15 m
61 Lắp dựng lam nhôm 5,332 m2
62 Lam nhôm hộp 40x100mm 5,332 m2
63 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 70,803 m2
64 Cửa đi nhôm kính hệ 700 STĐ kính dày 8ly (chia ô) 29,4 m2
65 Cửa đi nhôm kính hệ 700 STĐ kính dày 5ly (chia ô) 6,413 m2
66 Cửa sổ nhôm kính hệ 700 STĐ kính dày 8ly + hoa sắt bảo vệ 34 m2
67 Cửa sổ nhôm kính hệ 700 STĐ kính dày 5ly (không chia ô) 0,99 m2
68 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà 12,6 m2
69 Khung nhôm kính hệ 700 STĐ kính dày 5ly 12,6 m2
70 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 5,8 m2
71 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 4,2zem 3,314 100m2
72 Lắp dựng xà gồ thép 1,359 tấn
73 Gia công xà gồ thép 1,359 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 173,13 1m2
75 Trần thạch cao khung nổi 313,39 m2
76 Bộ chữ tên nhà 1 bộ
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 3,492 100m2
78 Lắp đặt đèn Led đôi 1,2m 2x18W/220 16 bộ
79 Lắp đặt đèn Led ba 0.6m 2x18W/220 17 bộ
80 Lắp đặt quạt trần 9 cái
81 Lắp đặt đèn led áp trần 18W/220V 2 bộ
82 Lắp đặt đèn led downligh 12W 15 bộ
83 Lắp đặt quạt hút trên tường 250x250,22W 10 cái
84 Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 10A 250W 29 cái
85 Lắp đặt công tắc đèn đảo chiều 10A 250W 2 cái
86 Lắp đặt Dimmer quạt 9 hộp
87 Lắp đặt ô cắm đôi âm 3 chấu 10A 250V+mặt che 31 cái
88 Lắp đặt tủ điện tole âm tường 600x400x210 1 hộp
89 Lắp đặt tủ điện tole âm tường 9 module 2 hộp
90 Lắp đặt tủ điện tole âm tường 6 module 5 hộp
91 Lắp đặt MCCB 3P 50A 1 cái
92 Lắp đặt MCB 2P 32A 4 cái
93 Lắp đặt MCB 2P 20A 10 cái
94 Lắp đặt MCB 2P 10A 5 cái
95 Lắp đặt ELCB 2P 10A chống giật 9 cái
96 Lắp đặt MCB 1P 10A 16 cái
97 Lắp đặt dây đện PVC.CV 6mm2 100 m
98 Lắp đặt dây đện PVC.CV 4mm2 225 m
99 Lắp đặt dây đện PVC.CV 2,5mm2 1.000 m
100 Lắp đặt dây đện PVC.CV 1,5mm2 800 m
101 Lắp đặt đèn báo pha 0,2 5 đèn
102 Lắp đặt đồng hồ đo điện thế 3P 1 cái
103 Lắp đặt máy biến dòng 3P 1 bộ
104 Cầu chì 3P 1 cái
105 Lắp đặt đế gài MCB+mặt che 1 hộp
106 Lắp đặt đế âm 49 hộp
107 Lắp đặt mặt che 1,2,3 công tắc 18 hộp
108 Lắp đặt ống HDPE xoắn D50/40 luồn dây điện âm 20 m
109 Lắp đặt ống nhựa PVC D25 luồn dây điện 30 m
110 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 luồn dây điện 500 m
111 Nối D32 10 Cái
112 Nối D20 250 Cái
113 Lắp đặt hộp Box ngã 1,2,3 60 hộp
114 Lắp đặt hộp nối 120x120mm 10 hộp
115 Lắp đặt ô cắm internet 36 cái
116 Bộ chia router internet 1 bộ
117 Bộ chia hup 24 ngõ ra 2 bộ
118 Bộ phát tín hiệu WiFi 1 bộ
119 Lắp đặt dây Cáp CAT 6 (8x2x0.5mm) 560 m
120 Đầu thu kỹ thuật số /Ăng ten 1 bộ
121 Lắp đặt ô cắm ti vi 1 cái
122 Bộ khuếch đại 1 bộ
123 Bộ chia ti vi 6 ngõ ra 1 bộ
124 Cáp đồng trục RG6-5C 100 m
125 Bộ trộn tín hiệu giữa TH cáp và KT số 1 bộ
126 Lắp đặt ô cắm điện thoại 17 cái
127 Lắp đặt dây điện thoại 2 đôi (2x2x0.5mm) 260 m
128 Bộ trung tâm chia line 20 ngõ ra 1 Bộ
129 Lắp đặt đế + mặt 18 hộp
130 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm 250 m
131 Nối D32 100 Cái
132 Lắp đặt hộp nối 120x120mm 10 hộp
133 ống đồng máy lạnh D6,4mm 0,35 100m
134 Lắp đặt ống đồng máy lạnh D12,7mm 0,35 100m
135 Ống xốp bảo ôn màu trắng D12/06 35 m
136 Lắp đặt dây đơn PVC. CV2,5mm2 105 m
137 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,4 100m
138 Lắp đặt côn nhựa D32mm 9 cái
139 Lắp đặt Co 90o D27 27 cái
140 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 4 hộp
141 Bình chữa cháy khí 3kg MT3 4 Bình
142 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 4 Bình
143 Tiêu lệnh nội quy 4 cái
144 Nội quy cấm lửa - cấm hút thuốc 4 cái
145 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 2,6 5 đèn
146 Lắp đặt đèn thoát hiểm 0,6 5 đèn
147 Lắp đặt dây dẫn CXV/FR 1x1,5mm2 110 m
148 Lắp đặt ống nhựa PVC D16 75 m
149 nối D16 25 Cái
150 Lắp đặt ô cắm đơn âm 2 chấu 10A 250V + mặt che 16 cái
151 Lắp đặt đế âm 16 hộp
152 Lắp đặt ống nhựa PVC D144, 3.8mm, 6bar 0,08 100m
153 Lắp đặt ống nhựa PVC D90; 2,9mm, 6bar 0,44 100m
154 Lắp đặt ống nhựa PVC D60; 2,0mm, 6bar 0,12 100m
155 Lắp đặt ống nhựa PVC D42; 2,1mm, 9bar 0,04 100m
156 Lắp đặt ống nhựa PVC D27; 1,8mm, 9bar 0,2 100m
157 Lắp đặt lơi nhựa 45o D114 4 cái
158 Lắp đặt lơi nhựa 45o D90 2 cái
159 Lắp đặt lơi nhựa 45o D60 12 cái
160 Lắp đặt lơi nhựa 45o D27 10 cái
161 Lắp đặt co nhựa 90o D114 4 cái
162 Lắp đặt co nhựa 90o D90 10 cái
163 Lắp đặt co nhựa 90o D60 10 cái
164 Lắp đặt co nhựa 90o D42 5 cái
165 Lắp đặt co nhựa 90o D27 20 cái
166 Lắp đặt Y nhựa D114 2 cái
167 Lắp đặt Y nhựa D90 2 cái
168 Lắp đặt Y nhựa D90x60 8 cái
169 Lắp đặt tê nhựa D42 1 cái
170 Lắp đặt tê nhựa D27 6 cái
171 Lắp đặt nối rút D90x60 3 cái
172 Lắp đặt nối rút D60x42 5 cái
173 Lắp đặt nối rút D42x27 2 cái
174 Lắp đặt con thỏ D60 6 cái
175 Lắp đặt van đồng D27 2 bộ
176 Lắp đặt co răng trong D27 2 cái
177 Lắp đặt co răng ngoài D27 6 cái
178 cao su non 10 cuộn
179 Lắp đặt lavabo + vòi 3 bộ
180 Lắp đặt xí bệt + két nước 3 bộ
181 Lắp đặt vòi xịt 3 bộ
182 Lắp đặt chậu tiểu nam + nút nhấn 2 bộ
183 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm 6 cái
184 Cầu chắn rác D90 8 Cái
185 Phụ kiện cùm ống đứng 1 hệ
186 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,198 100m3
187 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,066 100m3
188 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,542 m3
189 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,089 m3
190 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,219 m3
191 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 7,84 m2
192 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 3,92 m2
193 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 22,688 m2
194 Quét nước xi măng 2 nước 22,688 m2
195 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,403 m3
196 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,036 tấn
197 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp 0,016 100M2
198 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 4 1cấu kiện
199 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 2 cái
B HẠNG MỤC: NHÀ ĂN, Ở CÁN BỘ CHIẾN SỸ
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,825 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 8,958 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,663 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 5,874 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 9,19 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 10,692 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,23 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,284 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,29 tấn
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 3,132 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,418 100m2
12 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 14,222 m3
13 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 43,274 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 7,932 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,81 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,181 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,565 tấn
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 7,2 m2
19 Bả bằng bột bả vào tường 7,2 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 7,2 m2
21 Ốp chân móng đá da 100x200 14,58 m2
22 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm- Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 119,54 m2
23 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 32,2 m2
24 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 7,85 m2
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 3,552 m3
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,71 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,063 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,429 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 6,408 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,892 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,153 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,201 tấn
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,588 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,823 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,452 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,124 tấn
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 31,62 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 89,16 m2
39 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 82,298 m2
40 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 103,41 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 103,41 m2
42 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 19,271 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 21,912 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 2,897 m3
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,477 m3
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 172,72 m2
47 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 341,8 m2
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 39,78 m2
49 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ceramic 300x600mm≤0,25m2, XM PCB40 116,64 m2
50 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 250x400mm - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 16,21 m2
51 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 150x500mm- Tiết diện ≤ 0,08m2 13,635 m2
52 Bả bằng bột bả vào tường 492,265 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 212,5 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 279,765 m2
55 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 22,98 m2
56 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 41,14 m2
57 Quét nước xi măng 2 nước 41,14 m2
58 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 90,8 m
59 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 66,5 m
60 Lắp dựng lam nhôm 12,212 m2
61 Lam nhôm hộp 40x100mm 12,212 m2
62 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 53,251 m2
63 Cửa đi nhôm kính hệ 700 STĐ kính mờ dày 8ly (chia ô) 12,6 m2
64 Cửa đi nhôm kính hệ 700 STĐ kính mờ dày 5ly (chia ô) 16,795 m2
65 Cửa sổ nhôm kính hệ 700 STĐ kính dày 8ly (không chia ô) + hoa sắt bảo vệ (gồm công LĐ+sơn) 19,08 m2
66 Cửa sổ nhôm kính hệ 700 STĐ kính dày 5ly (không chia ô) 4,56 m2
67 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 3,36 m2
68 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 4,2zem 1,71 100m2
69 Lắp dựng xà gồ thép 0,796 tấn
70 Gia công xà gồ thép 0,796 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 101,386 1m2
72 Trần thạch cao khung nổi 173,75 m2
73 Bộ chữ tên nhà 1 bộ
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 2,43 100m2
75 Lắp đặt đèn Led đôi 1,2m 2x18W/220 6 bộ
76 Lắp đặt đèn Led ba 0.6m 2x18W/220 7 bộ
77 Lắp đặt quạt trần 5 cái
78 Lắp đặt đèn led áp trần 18W/220V 5 bộ
79 Lắp đặt đèn led downligh 12W 16 bộ
80 Lắp đặt đèn ngủ gắn tường 10W 3 bộ
81 Lắp đặt quạt hút trên tường 250x250,22W 7 cái
82 Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 10A 250W 27 cái
83 Lắp đặt công tắc đèn đảo chiều 10A 250W 2 cái
84 Lắp đặt Dimmer quạt 5 hộp
85 Lắp đặt ô cắm đôi âm 3 chấu 10A 250V+mặt che 23 cái
86 Lắp đặt tủ điện tole âm tường 600x400x210 1 hộp
87 Lắp đặt tủ điện tole âm tường 9 module 1 hộp
88 Lắp đặt tủ điện tole âm tường 6 module 3 hộp
89 Lắp đặt MCB 3P 32A 1 cái
90 Lắp đặt MCB 2P 32A 2 cái
91 Lắp đặt MCB 2P 20A 6 cái
92 Lắp đặt MCB 2P 10A 3 cái
93 Lắp đặt ELCB 2P 16A chống giật 1 cái
94 Lắp đặt ELCB 2P 10A chống giật 3 cái
95 Lắp đặt MCB 1P 10A 9 cái
96 Lắp đặt dây đện PVC.CV 6mm2 10 m
97 Lắp đặt dây đện PVC.CV 4mm2 200 m
98 Lắp đặt dây đện PVC.CV 2,5mm2 600 m
99 Lắp đặt dây đện PVC.CV 1,5mm2 500 m
100 Lắp đặt đèn báo pha 0,2 5 đèn
101 Lắp đặt đồng hồ đo điện thế 3P 1 cái
102 Lắp đặt máy biến dòng 3P 1 bộ
103 Cầu chì 3P 1 cái
104 Lắp đặt đế âm 43 hộp
105 Lắp đặt mặt che 1,2,3 công tắc 20 hộp
106 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm 50 m
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 250 m
108 Nối D32 10 Cái
109 Nối D20 100 Cái
110 Lắp đặt hộp Box ngã 1,2,3 40 hộp
111 Lắp đặt hộp nối 120x120mm 5 hộp
112 Lắp đặt ô cắm internet 3 cái
113 Bộ phát tín hiệu WiFi 1 bộ
114 Lắp đặt dây Cáp CAT 6 (8x2x0.5mm) 200 m
115 Lắp đặt ô cắm ti vi 3 cái
116 Cáp đồng trục RG6-5C 150 m
117 Lắp đặt ô cắm điện thoại 3 cái
118 Lắp đặt dây điện thoại 2 đôi (2x2x0.5mm) 150 m
119 Lắp đặt đế + mặt 6 hộp
120 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính32mm 150 m
121 Nối D32 75 Cái
122 Lắp đặt hộp nối 120x120mm 5 hộp
123 Máy hút mùi 1 cái
124 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm 0,2 100m
125 Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm 0,2 100m
126 Ống xốp bảo ôn màu trắng D12/06 20 m
127 Lắp đặt dây đơn PVC. CV2,5mm2 60 m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 0,2 100m
129 Lắp đặt côn nhựa D32mm 3 cái
130 Lắp đặt Co 90o D27 9 cái
131 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 2 hộp
132 Bình chữa cháy khí 3kg MT3 2 Bình
133 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 2 Bình
134 Tiêu lệnh nội quy 2 cái
135 Nội quy cấm lửa - cấm hút thuốc 2 cái
136 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố 1,2 5 đèn
137 Lắp đặt dây dẫn CXV/FRT 2x1,5mm2 25 m
138 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 20 m
139 nối D16 10 Cái
140 Lắp đặt ô cắm đơn âm 2 chấu 10A 250V+mặt che 6 cái
141 Lắp đặt đế âm 6 hộp
142 Lắp đặt ống nhựa PVC D144, 3.8mm, 6bar 0,16 100m
143 Lắp đặt ống nhựa PVC D90; 2,9mm, 6bar 0,64 100m
144 Lắp đặt ống nhựa PVC D60; 2,0mm, 6bar 0,12 100m
145 Lắp đặt ống nhựa PVC D42; 2,1mm, 9bar 0,06 100m
146 Lắp đặt ống nhựa PVC D27; 1,8mm, 9bar 0,36 100m
147 Lắp đặt lơi nhựa 45o D114 3 cái
148 Lắp đặt lơi nhựa 45o D90 5 cái
149 Lắp đặt lơi nhựa 45o D60 15 cái
150 Lắp đặt lơi nhựa 45o D27 10 cái
151 Lắp đặt co nhựa 90o D114 2 cái
152 Lắp đặt co nhựa 90o D90 10 cái
153 Lắp đặt co nhựa 90o D60 15 cái
154 Lắp đặt co nhựa 90o D42 10 cái
155 Lắp đặt co nhựa 90o D27 30 cái
156 Lắp đặt Y nhựa D114 3 cái
157 Lắp đặt Y nhựa D90 5 cái
158 Lắp đặt Y nhựa D90x60 16 cái
159 Lắp đặt tê nhựa D42 3 cái
160 Lắp đặt tê nhựa D27 15 cái
161 Lắp đặt nối rút D90x60 6 cái
162 Lắp đặt nối rút D60x42 10 cái
163 Lắp đặt nối rút D42x27 4 cái
164 Lắp đặt con thỏ D60 12 cái
165 Lắp đặt van khóa đồng D27 4 bộ
166 Lắp đặt co răng trong D27 8 cái
167 Lắp đặt co răng ngoài D27 9 cái
168 cao su non 20 cuộn
169 Lắp đặt lavabo + vòi 4 bộ
170 Lắp đặt xí bệt + két nước 4 bộ
171 Lắp đặt vòi xịt 4 bộ
172 Lắp đặt chậu tiểu nam + nút nhấn 5 bộ
173 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 3 bộ
174 Lắp đặt chậu rửa chén 2 ngăn inox + vòi 1 bộ
175 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm 12 cái
176 Cầu chắn rác D90 8 Cái
177 Phụ kiện cùm ống đứng 1 hệ
178 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,198 100m3
179 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 6,596 m3
180 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,542 m3
181 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,089 m3
182 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,219 m3
183 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 7,84 m2
184 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 3,92 m2
185 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 22,688 m2
186 Quét nước xi măng 2 nước 22,688 m2
187 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,403 m3
188 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,036 tấn
189 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp 0,016 100M2
190 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 2 cái
191 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 4 1cấu kiện
C HẠNG MỤC: GARA Ô TÔ - XE MÁY
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,078 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 5,858 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 15,71 m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,588 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 1,08 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,072 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,039 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,047 tấn
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,336 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,067 100m2
11 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 11,318 m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 10,519 m3
13 Quét nước xi măng 2 nước 113,66 m2
14 Đánh nhám mặt nền 113,66 m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 4,2zem 1,437 100m2
16 Lắp dựng xà gồ thép 0,561 tấn
17 Gia công xà gồ thép 0,561 tấn
18 Lắp cột thép các loại 0,198 tấn
19 Gia công cột bằng thép hình 0,198 tấn
20 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,53 tấn
21 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,53 tấn
22 Lắp dựng giằng thép đinh tán 0,058 tấn
23 Gia công giằng mái thép 0,058 tấn
24 Bulon D18, L=500 48 cái
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 112,955 1m2
26 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 1,308 100m2
27 Lắp đặt đèn Led đơn 1,2m 18W/220 6 bộ
28 Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 10A 250W 1 cái
29 Lắp đặt MCB 2P 10A 1 cái
30 Lắp đặt dây đện PVC.CV 1,5mm2 50 m
31 Lắp đặt đế gài MCB 2P+mặt che 1 hộp
32 Lắp đặt mặt che+đế công tắc 1 hộp
33 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 25 m
34 Nối D20 5 Cái
35 Lắp đặt hộp Box ngã 1,2,3 6 hộp
36 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 2 hộp
37 Bình chữa cháy khí 3kg MT3 2 Bình
38 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 2 Bình
39 Tiêu lệnh nội quy 2 cái
40 Nội quy cấm lửa - cấm hút thuốc 2 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ GIỮ XE VI PHẠM
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,137 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 10,252 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 30,003 m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 1,029 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 1,89 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,126 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,068 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,082 tấn
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,588 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,118 100m2
11 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 20,166 m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 18,183 m3
13 Quét nước xi măng 2 nước 215,38 m2
14 Đánh nhám mặt nền 215,38 m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 4,2zem 2,66 100m2
16 Lắp dựng xà gồ thép 1,079 tấn
17 Gia công xà gồ thép 1,079 tấn
18 Lắp cột thép các loại 0,347 tấn
19 Gia công cột bằng thép hình 0,347 tấn
20 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,824 tấn
21 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,824 tấn
22 Lắp dựng giằng thép đinh tán 0,502 tấn
23 Gia công giằng mái thép 0,502 tấn
24 Lưới B40 (cả công lắp) 102,4 m2
25 Bulon D18, L=500 84 cái
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 193,399 1m2
27 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 1,956 100m2
28 Lắp đặt đèn Led đơn 1,2m 18W/220 12 bộ
29 Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 10A 250W 3 cái
30 Lắp đặt MCB 2P 10A 1 cái
31 Lắp đặt dây đện PVC.CV 1,5mm2 150 m
32 Lắp đặt dây đện PVC.CV 2,5mm2 50 m
33 Lắp đặt đế gài McB 2P + mặt che 1 hộp
34 Lắp đặt mặt che+đế công tắc 3 hộp
35 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 100 m
36 Nối D20 33 Cái
37 Lắp đặt hộp Box ngã 1,2,3 12 hộp
38 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 3 hộp
39 Bình chữa cháy khí 3kg MT3 3 Bình
40 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 3 Bình
41 Tiêu lệnh nội quy 3 cái
42 Nội quy cấm lửa - cấm hút thuốc 3 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ XE KHÁCH
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,055 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,935 m3
3 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,315 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,96 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,056 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,018 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,027 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,281 m3
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,045 100m2
10 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 3,869 m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 3,095 m3
12 Quét nước xi măng 2 nước 39 m2
13 Đánh nhám mặt nền 39 m2
14 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 4,2zem 0,455 100m2
15 Lắp dựng xà gồ thép 0,237 tấn
16 Gia công xà gồ thép 0,237 tấn
17 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,248 tấn
18 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,248 tấn
19 Bulon D18, L=500 20 cái
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 27,204 1m2
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 0,75 100m2
22 Lắp đặt đèn Led đơn 1,2m 18W/220 5 bộ
23 Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 10A 250W 1 cái
24 Lắp đặt MCB 2P 10A 1 cái
25 Lắp đặt dây đện PVC.CV 1,5mm2 40 m
26 Lắp đặt đế gài MCB 2P+mặt che 1 hộp
27 Lắp đặt mặt che+đế công tắc 3 hộp
28 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 20 m
29 Nối D20 7 Cái
30 Lắp đặt hộp Box ngã 1,2,3 5 hộp
31 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 2 hộp
32 Bình chữa cháy khí 3kg MT3 2 Bình
33 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 2 Bình
34 Tiêu lệnh nội quy 2 cái
35 Nội quy cấm lửa - cấm hút thuốc 2 cái
F HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 2,686 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,787 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,951 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 0,52 m3
5 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,463 100m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 8,968 1m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,399 100m3
8 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 4,09 m3
9 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 5,836 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 5,387 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 3,483 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,5 m3
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,4 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,768 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,23 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,247 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,043 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,191 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,047 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,306 tấn
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,088 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,009 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,011 tấn
24 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,152 100m2
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,579 100m2
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,32 100m2
27 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,04 100m2
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,126 100m2
29 Bulon neo D18, L=500 20 Cái
30 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 7,622 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,833 m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,368 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 168,725 m2
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 12,56 m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 39,16 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 16,56 m2
37 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 4 m2
38 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 12,362 m2
39 Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm- Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 3,32 m2
40 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x400mm- Tiết diện gạch ≤ 0,048m2 0,64 m2
41 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 2,42 m2
42 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 7,29 m2
43 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 7,29 m2
44 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 16 m
45 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 73 m
46 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 4 m2
47 Cửa đi nhôm kính hệ 70 STĐ kính dày 5ly 1,6 m2
48 Cửa sổ nhôm kính hệ 70 STĐ kính dày 5ly 2 m2
49 Kẻ ron trang trí 10,8 m
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 234,255 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 16,56 m2
52 Lắp cột thép các loại 0,031 tấn
53 Gia công cột bằng thép hình 0,031 tấn
54 Lắp dựng Khung sắt lưới B40 13,02 m2
55 Khung sắt lưới B40 13,02 m2
56 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 2,538 m2
57 Cổng mở sắt hộp + sơn 2,538 m2
58 Cổng đẩy khung sắt hộp + lưới B40 22,316 m2
59 Cổng đẩy khung sắt hộp + sơn 22,316 m2
60 Bánh xe sắt cổng 9 cái
61 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 3,304 m3
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2,261 1m2
63 Thép L50x50x5 47,2 m
64 Thép đuôi cá 157 cái
65 Bộ chữa nổi inox 1 bộ
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 0,224 100m2
G HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 120,6 m3
2 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 120,6 m3
3 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 1.206 m2
4 Kẻ ron (2mx2m) 1.200 m
5 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá 9,67 100m2
6 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm 9,67 100m2
H HẠNG MỤC: TỔNG THỂ
1 Lắp đặt Tủ điện tôn âm tường 600x400x210 1 hộp
2 Lắp đặt dây dẫn điện CXV/DSTA 4x25mm2 (tạm tính) 50 m
3 Lắp đặt dây dẫn điện CXV/DSTA 4x10mm2 35 m
4 Lắp đặt dây dẫn điện CXV/DSTA 4x6mm2 140 m
5 Lắp đặt dây dẫn điện CXV/DSTA 3x4mm2 80 m
6 Lắp đặt dây đơn CV 10mm2 35 m
7 Lắp đặt dây đơn CV 6mm2 140 m
8 Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 200 m
9 Lắp đặt MCB 3pha 125A 1 cái
10 Lắp đặt MCB 3pha 50A 1 cái
11 Lắp đặt MCB 3pha 32A 2 cái
12 Lắp đặt MCB 2pha 32A 1 cái
13 Lắp đặt MCB 2pha 20A 1 cái
14 Lắp đặt MCB 2pha 10A 4 cái
15 Lắp đặt đèn báo pha 1 bộ
16 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 1 cái
17 Lắp đặt máy biến dòng 3 pha 1 bộ
18 Cầu chì 3P (5A) 1 cái
19 Phụ kiện đấu nối tủ điện 1
20 Đóng cọc chống sét đã có sẵn D16, L=2,4m 6 cọc
21 Ốc xiết cáp 6 cái
22 Kéo rải dây cáp đổng trần 50mm2 25 m
23 Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn 50/40 luồn âm 0,45 100 m
24 Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn 40/30 luồn âm 2,2 100 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 90 m
26 ống nối D20 30 cái
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 2,333 1m3
28 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 0,25 m3
29 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,96 m3
30 Bulon D14 L=400 40 Cái
31 Lắp dựng cột đèn STK D76 + Cần đèn STK D27 10 1 cột
32 Lắp đặt MCB 2pha 10A 3 cái
33 Lắp đặt MCB 1pha 6A 10 cái
34 Lắp đèn cao áp Led bub trụ 80W + đuôi +chóa 10 bộ
35 Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 2x6mm2 140 m
36 Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 2x4mm2 230 m
37 Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 2x2,5mm2 100 m
38 Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn 40/30 luồn âm 3,5 100 m
39 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 90 m
40 ống nối D20 45 cái
41 Đóng cọc chống sét đã có sẵn D16, L=2,4m 10 cọc
42 Kéo rải dây cáp đổng trần 50mm2 20 m
43 Ốc xiết cáp 10 cái
44 Lắp đặt đế gài MCB 2P + mặt 10 hộp
45 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 2,548 100m3
46 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 2,548 100m3
47 băng cảnh báo 370 m
48 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 21 m3
49 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 30 1m3
50 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,3 100m3
51 máy bơm 2HP 1 Cái
52 Lắp đặt Van Phao điện 2 cái
53 Lắp đặt van phao cơ 1 cái
54 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm 3 100m
55 Lắp đặt tê nhựa D=42 15 cái
56 Lắp đặt Co 90o nhựa D=42 20 cái
57 Lắp đặt Co 45o nhựa D=42 10 cái
58 Lắp đặt van nhựa D42 2 cái
59 Lắp đặt co nhựa D=42x27 7 cái
60 Phụ kiện đấu nối máy bơm 1 hệ
61 Lắp đặt bể nước Inox 4m3 1 bể
62 Khung thép làm tháp nước 1 Khung
63 Lắp đặt cút nhựa ren trong D27 7 cái
64 Lắp đặt vòi ruminer 7 bộ
65 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 1 bể
66 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 1,726 1m3
67 Thi công lớp đá 4x6 đệm móng 0,162 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,347 m3
69 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 2,9 m2
70 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,072 m3
71 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,005 100m2
72 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,009 tấn
73 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 2 cái
74 Lắp đặt ống nhựa uPVC D140mm 0,28 100m
75 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm 0,36 100m
76 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 11,52 1m3
77 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,115 100m3
78 Lắp đặt cầu thu sét BK 71m 1 cái
79 Đóng cọc chống sét đã có sẵn D16, L=2,4m 10 cọc
80 Khớp nối kim thu sét 1 mối
81 Cột đỡ kim thu sét 1 cột
82 Hộp kiểm tra điện trở 1 hộp
83 Bộ dây cáp neo 4 bộ
84 Ốc xiết cáp 10 cái
85 Đầu cosse 70mm2 2 bộ
86 Bulon siết cáp 1 bộ
87 Kéo rải dây đồng trần 70mm2 30 m
88 Kéo rải dây CXV 70mm2 25 m
89 Lắp đặt ống nhựa D25 25 m
90 Đấu nối điện nước 1 Hệ thống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->