Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034590-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201034578 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí đảm bảo trật tự an toàn giao thông năm 2020 cho lực lượng Công an tỉnh, Công an cấp huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 12:07:00 đến ngày 2020-10-24 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,192,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC - KHO HỒ SƠ - TIẾP DÂN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,74 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 10,667 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,427 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 10,602 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 13,48 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 17,273 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,288 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,065 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,347 | tấn | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,81 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,428 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 30,896 | m3 | |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 93,506 | m3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 11,968 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,203 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,253 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,089 | tấn | |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 14,625 | m2 | |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường | 14,625 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,625 | m2 | |
| 21 | Ốp chân móng đá da 100x200 | 14,715 | m2 | |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm- Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | 299,74 | m2 | |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | 16,955 | m2 | |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 12,075 | m2 | |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,4 | m3 | |
| 26 | kẻ ron | 34 | m | |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,312 | m3 | |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,062 | 100m2 | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,085 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,048 | tấn | |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 12,97 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,726 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,291 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,231 | tấn | |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 13,388 | m3 | |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,862 | 100m2 | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,252 | tấn | |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 48,895 | m2 | |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 152,44 | m2 | |
| 40 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 186,185 | m2 | |
| 41 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 201,53 | m2 | |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 201,53 | m2 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 27,065 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 65,603 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,826 | m3 | |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,064 | m3 | |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 256,865 | m2 | |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 918,7 | m2 | |
| 49 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 53,705 | m2 | |
| 50 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ceramic 300x600mm≤0,25m2, XM PCB40 | 81,9 | m2 | |
| 51 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 150x500mm- Tiết diện gạch ≤0,075m2 | 29,985 | m2 | |
| 52 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.111,01 | m2 | |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 310,57 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 800,44 | m2 | |
| 55 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 67,1 | m2 | |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 86,29 | m2 | |
| 57 | Quét nước xi măng 2 nước | 86,29 | m2 | |
| 58 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 162,3 | m | |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 26,2 | m | |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 81,15 | m | |
| 61 | Lắp dựng lam nhôm | 5,332 | m2 | |
| 62 | Lam nhôm hộp 40x100mm | 5,332 | m2 | |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 70,803 | m2 | |
| 64 | Cửa đi nhôm kính hệ 700 STĐ kính dày 8ly (chia ô) | 29,4 | m2 | |
| 65 | Cửa đi nhôm kính hệ 700 STĐ kính dày 5ly (chia ô) | 6,413 | m2 | |
| 66 | Cửa sổ nhôm kính hệ 700 STĐ kính dày 8ly + hoa sắt bảo vệ | 34 | m2 | |
| 67 | Cửa sổ nhôm kính hệ 700 STĐ kính dày 5ly (không chia ô) | 0,99 | m2 | |
| 68 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | 12,6 | m2 | |
| 69 | Khung nhôm kính hệ 700 STĐ kính dày 5ly | 12,6 | m2 | |
| 70 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | 5,8 | m2 | |
| 71 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 4,2zem | 3,314 | 100m2 | |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,359 | tấn | |
| 73 | Gia công xà gồ thép | 1,359 | tấn | |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 173,13 | 1m2 | |
| 75 | Trần thạch cao khung nổi | 313,39 | m2 | |
| 76 | Bộ chữ tên nhà | 1 | bộ | |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 3,492 | 100m2 | |
| 78 | Lắp đặt đèn Led đôi 1,2m 2x18W/220 | 16 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt đèn Led ba 0.6m 2x18W/220 | 17 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt quạt trần | 9 | cái | |
| 81 | Lắp đặt đèn led áp trần 18W/220V | 2 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt đèn led downligh 12W | 15 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt quạt hút trên tường 250x250,22W | 10 | cái | |
| 84 | Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 10A 250W | 29 | cái | |
| 85 | Lắp đặt công tắc đèn đảo chiều 10A 250W | 2 | cái | |
| 86 | Lắp đặt Dimmer quạt | 9 | hộp | |
| 87 | Lắp đặt ô cắm đôi âm 3 chấu 10A 250V+mặt che | 31 | cái | |
| 88 | Lắp đặt tủ điện tole âm tường 600x400x210 | 1 | hộp | |
| 89 | Lắp đặt tủ điện tole âm tường 9 module | 2 | hộp | |
| 90 | Lắp đặt tủ điện tole âm tường 6 module | 5 | hộp | |
| 91 | Lắp đặt MCCB 3P 50A | 1 | cái | |
| 92 | Lắp đặt MCB 2P 32A | 4 | cái | |
| 93 | Lắp đặt MCB 2P 20A | 10 | cái | |
| 94 | Lắp đặt MCB 2P 10A | 5 | cái | |
| 95 | Lắp đặt ELCB 2P 10A chống giật | 9 | cái | |
| 96 | Lắp đặt MCB 1P 10A | 16 | cái | |
| 97 | Lắp đặt dây đện PVC.CV 6mm2 | 100 | m | |
| 98 | Lắp đặt dây đện PVC.CV 4mm2 | 225 | m | |
| 99 | Lắp đặt dây đện PVC.CV 2,5mm2 | 1.000 | m | |
| 100 | Lắp đặt dây đện PVC.CV 1,5mm2 | 800 | m | |
| 101 | Lắp đặt đèn báo pha | 0,2 | 5 đèn | |
| 102 | Lắp đặt đồng hồ đo điện thế 3P | 1 | cái | |
| 103 | Lắp đặt máy biến dòng 3P | 1 | bộ | |
| 104 | Cầu chì 3P | 1 | cái | |
| 105 | Lắp đặt đế gài MCB+mặt che | 1 | hộp | |
| 106 | Lắp đặt đế âm | 49 | hộp | |
| 107 | Lắp đặt mặt che 1,2,3 công tắc | 18 | hộp | |
| 108 | Lắp đặt ống HDPE xoắn D50/40 luồn dây điện âm | 20 | m | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 luồn dây điện | 30 | m | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 luồn dây điện | 500 | m | |
| 111 | Nối D32 | 10 | Cái | |
| 112 | Nối D20 | 250 | Cái | |
| 113 | Lắp đặt hộp Box ngã 1,2,3 | 60 | hộp | |
| 114 | Lắp đặt hộp nối 120x120mm | 10 | hộp | |
| 115 | Lắp đặt ô cắm internet | 36 | cái | |
| 116 | Bộ chia router internet | 1 | bộ | |
| 117 | Bộ chia hup 24 ngõ ra | 2 | bộ | |
| 118 | Bộ phát tín hiệu WiFi | 1 | bộ | |
| 119 | Lắp đặt dây Cáp CAT 6 (8x2x0.5mm) | 560 | m | |
| 120 | Đầu thu kỹ thuật số /Ăng ten | 1 | bộ | |
| 121 | Lắp đặt ô cắm ti vi | 1 | cái | |
| 122 | Bộ khuếch đại | 1 | bộ | |
| 123 | Bộ chia ti vi 6 ngõ ra | 1 | bộ | |
| 124 | Cáp đồng trục RG6-5C | 100 | m | |
| 125 | Bộ trộn tín hiệu giữa TH cáp và KT số | 1 | bộ | |
| 126 | Lắp đặt ô cắm điện thoại | 17 | cái | |
| 127 | Lắp đặt dây điện thoại 2 đôi (2x2x0.5mm) | 260 | m | |
| 128 | Bộ trung tâm chia line 20 ngõ ra | 1 | Bộ | |
| 129 | Lắp đặt đế + mặt | 18 | hộp | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | 250 | m | |
| 131 | Nối D32 | 100 | Cái | |
| 132 | Lắp đặt hộp nối 120x120mm | 10 | hộp | |
| 133 | ống đồng máy lạnh D6,4mm | 0,35 | 100m | |
| 134 | Lắp đặt ống đồng máy lạnh D12,7mm | 0,35 | 100m | |
| 135 | Ống xốp bảo ôn màu trắng D12/06 | 35 | m | |
| 136 | Lắp đặt dây đơn PVC. CV2,5mm2 | 105 | m | |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,4 | 100m | |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa D32mm | 9 | cái | |
| 139 | Lắp đặt Co 90o D27 | 27 | cái | |
| 140 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 4 | hộp | |
| 141 | Bình chữa cháy khí 3kg MT3 | 4 | Bình | |
| 142 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | 4 | Bình | |
| 143 | Tiêu lệnh nội quy | 4 | cái | |
| 144 | Nội quy cấm lửa - cấm hút thuốc | 4 | cái | |
| 145 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | 2,6 | 5 đèn | |
| 146 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | 0,6 | 5 đèn | |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn CXV/FR 1x1,5mm2 | 110 | m | |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa PVC D16 | 75 | m | |
| 149 | nối D16 | 25 | Cái | |
| 150 | Lắp đặt ô cắm đơn âm 2 chấu 10A 250V + mặt che | 16 | cái | |
| 151 | Lắp đặt đế âm | 16 | hộp | |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PVC D144, 3.8mm, 6bar | 0,08 | 100m | |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90; 2,9mm, 6bar | 0,44 | 100m | |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60; 2,0mm, 6bar | 0,12 | 100m | |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42; 2,1mm, 9bar | 0,04 | 100m | |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27; 1,8mm, 9bar | 0,2 | 100m | |
| 157 | Lắp đặt lơi nhựa 45o D114 | 4 | cái | |
| 158 | Lắp đặt lơi nhựa 45o D90 | 2 | cái | |
| 159 | Lắp đặt lơi nhựa 45o D60 | 12 | cái | |
| 160 | Lắp đặt lơi nhựa 45o D27 | 10 | cái | |
| 161 | Lắp đặt co nhựa 90o D114 | 4 | cái | |
| 162 | Lắp đặt co nhựa 90o D90 | 10 | cái | |
| 163 | Lắp đặt co nhựa 90o D60 | 10 | cái | |
| 164 | Lắp đặt co nhựa 90o D42 | 5 | cái | |
| 165 | Lắp đặt co nhựa 90o D27 | 20 | cái | |
| 166 | Lắp đặt Y nhựa D114 | 2 | cái | |
| 167 | Lắp đặt Y nhựa D90 | 2 | cái | |
| 168 | Lắp đặt Y nhựa D90x60 | 8 | cái | |
| 169 | Lắp đặt tê nhựa D42 | 1 | cái | |
| 170 | Lắp đặt tê nhựa D27 | 6 | cái | |
| 171 | Lắp đặt nối rút D90x60 | 3 | cái | |
| 172 | Lắp đặt nối rút D60x42 | 5 | cái | |
| 173 | Lắp đặt nối rút D42x27 | 2 | cái | |
| 174 | Lắp đặt con thỏ D60 | 6 | cái | |
| 175 | Lắp đặt van đồng D27 | 2 | bộ | |
| 176 | Lắp đặt co răng trong D27 | 2 | cái | |
| 177 | Lắp đặt co răng ngoài D27 | 6 | cái | |
| 178 | cao su non | 10 | cuộn | |
| 179 | Lắp đặt lavabo + vòi | 3 | bộ | |
| 180 | Lắp đặt xí bệt + két nước | 3 | bộ | |
| 181 | Lắp đặt vòi xịt | 3 | bộ | |
| 182 | Lắp đặt chậu tiểu nam + nút nhấn | 2 | bộ | |
| 183 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | 6 | cái | |
| 184 | Cầu chắn rác D90 | 8 | Cái | |
| 185 | Phụ kiện cùm ống đứng | 1 | hệ | |
| 186 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,198 | 100m3 | |
| 187 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,066 | 100m3 | |
| 188 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,542 | m3 | |
| 189 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,089 | m3 | |
| 190 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,219 | m3 | |
| 191 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | 7,84 | m2 | |
| 192 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,92 | m2 | |
| 193 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 22,688 | m2 | |
| 194 | Quét nước xi măng 2 nước | 22,688 | m2 | |
| 195 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,403 | m3 | |
| 196 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,036 | tấn | |
| 197 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | 0,016 | 100M2 | |
| 198 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | 1cấu kiện | |
| 199 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ ĂN, Ở CÁN BỘ CHIẾN SỸ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,825 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 8,958 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,663 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 5,874 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,19 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 10,692 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,23 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,284 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,29 | tấn | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,132 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,418 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 14,222 | m3 | |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 43,274 | m3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 7,932 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,81 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,181 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,565 | tấn | |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,2 | m2 | |
| 19 | Bả bằng bột bả vào tường | 7,2 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 7,2 | m2 | |
| 21 | Ốp chân móng đá da 100x200 | 14,58 | m2 | |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm- Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | 119,54 | m2 | |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | 32,2 | m2 | |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 7,85 | m2 | |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,552 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,71 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,063 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,429 | tấn | |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 6,408 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,892 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,153 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,201 | tấn | |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,588 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,823 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,452 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,124 | tấn | |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 31,62 | m2 | |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 89,16 | m2 | |
| 39 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 82,298 | m2 | |
| 40 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 103,41 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 103,41 | m2 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 19,271 | m3 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 21,912 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 2,897 | m3 | |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,477 | m3 | |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 172,72 | m2 | |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 341,8 | m2 | |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 39,78 | m2 | |
| 49 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ceramic 300x600mm≤0,25m2, XM PCB40 | 116,64 | m2 | |
| 50 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 250x400mm - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | 16,21 | m2 | |
| 51 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 150x500mm- Tiết diện ≤ 0,08m2 | 13,635 | m2 | |
| 52 | Bả bằng bột bả vào tường | 492,265 | m2 | |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 212,5 | m2 | |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 279,765 | m2 | |
| 55 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 22,98 | m2 | |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 41,14 | m2 | |
| 57 | Quét nước xi măng 2 nước | 41,14 | m2 | |
| 58 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 90,8 | m | |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 66,5 | m | |
| 60 | Lắp dựng lam nhôm | 12,212 | m2 | |
| 61 | Lam nhôm hộp 40x100mm | 12,212 | m2 | |
| 62 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 53,251 | m2 | |
| 63 | Cửa đi nhôm kính hệ 700 STĐ kính mờ dày 8ly (chia ô) | 12,6 | m2 | |
| 64 | Cửa đi nhôm kính hệ 700 STĐ kính mờ dày 5ly (chia ô) | 16,795 | m2 | |
| 65 | Cửa sổ nhôm kính hệ 700 STĐ kính dày 8ly (không chia ô) + hoa sắt bảo vệ (gồm công LĐ+sơn) | 19,08 | m2 | |
| 66 | Cửa sổ nhôm kính hệ 700 STĐ kính dày 5ly (không chia ô) | 4,56 | m2 | |
| 67 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | 3,36 | m2 | |
| 68 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 4,2zem | 1,71 | 100m2 | |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,796 | tấn | |
| 70 | Gia công xà gồ thép | 0,796 | tấn | |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 101,386 | 1m2 | |
| 72 | Trần thạch cao khung nổi | 173,75 | m2 | |
| 73 | Bộ chữ tên nhà | 1 | bộ | |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 2,43 | 100m2 | |
| 75 | Lắp đặt đèn Led đôi 1,2m 2x18W/220 | 6 | bộ | |
| 76 | Lắp đặt đèn Led ba 0.6m 2x18W/220 | 7 | bộ | |
| 77 | Lắp đặt quạt trần | 5 | cái | |
| 78 | Lắp đặt đèn led áp trần 18W/220V | 5 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt đèn led downligh 12W | 16 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt đèn ngủ gắn tường 10W | 3 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt quạt hút trên tường 250x250,22W | 7 | cái | |
| 82 | Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 10A 250W | 27 | cái | |
| 83 | Lắp đặt công tắc đèn đảo chiều 10A 250W | 2 | cái | |
| 84 | Lắp đặt Dimmer quạt | 5 | hộp | |
| 85 | Lắp đặt ô cắm đôi âm 3 chấu 10A 250V+mặt che | 23 | cái | |
| 86 | Lắp đặt tủ điện tole âm tường 600x400x210 | 1 | hộp | |
| 87 | Lắp đặt tủ điện tole âm tường 9 module | 1 | hộp | |
| 88 | Lắp đặt tủ điện tole âm tường 6 module | 3 | hộp | |
| 89 | Lắp đặt MCB 3P 32A | 1 | cái | |
| 90 | Lắp đặt MCB 2P 32A | 2 | cái | |
| 91 | Lắp đặt MCB 2P 20A | 6 | cái | |
| 92 | Lắp đặt MCB 2P 10A | 3 | cái | |
| 93 | Lắp đặt ELCB 2P 16A chống giật | 1 | cái | |
| 94 | Lắp đặt ELCB 2P 10A chống giật | 3 | cái | |
| 95 | Lắp đặt MCB 1P 10A | 9 | cái | |
| 96 | Lắp đặt dây đện PVC.CV 6mm2 | 10 | m | |
| 97 | Lắp đặt dây đện PVC.CV 4mm2 | 200 | m | |
| 98 | Lắp đặt dây đện PVC.CV 2,5mm2 | 600 | m | |
| 99 | Lắp đặt dây đện PVC.CV 1,5mm2 | 500 | m | |
| 100 | Lắp đặt đèn báo pha | 0,2 | 5 đèn | |
| 101 | Lắp đặt đồng hồ đo điện thế 3P | 1 | cái | |
| 102 | Lắp đặt máy biến dòng 3P | 1 | bộ | |
| 103 | Cầu chì 3P | 1 | cái | |
| 104 | Lắp đặt đế âm | 43 | hộp | |
| 105 | Lắp đặt mặt che 1,2,3 công tắc | 20 | hộp | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | 50 | m | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 250 | m | |
| 108 | Nối D32 | 10 | Cái | |
| 109 | Nối D20 | 100 | Cái | |
| 110 | Lắp đặt hộp Box ngã 1,2,3 | 40 | hộp | |
| 111 | Lắp đặt hộp nối 120x120mm | 5 | hộp | |
| 112 | Lắp đặt ô cắm internet | 3 | cái | |
| 113 | Bộ phát tín hiệu WiFi | 1 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt dây Cáp CAT 6 (8x2x0.5mm) | 200 | m | |
| 115 | Lắp đặt ô cắm ti vi | 3 | cái | |
| 116 | Cáp đồng trục RG6-5C | 150 | m | |
| 117 | Lắp đặt ô cắm điện thoại | 3 | cái | |
| 118 | Lắp đặt dây điện thoại 2 đôi (2x2x0.5mm) | 150 | m | |
| 119 | Lắp đặt đế + mặt | 6 | hộp | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính32mm | 150 | m | |
| 121 | Nối D32 | 75 | Cái | |
| 122 | Lắp đặt hộp nối 120x120mm | 5 | hộp | |
| 123 | Máy hút mùi | 1 | cái | |
| 124 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 6,4mm | 0,2 | 100m | |
| 125 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | 0,2 | 100m | |
| 126 | Ống xốp bảo ôn màu trắng D12/06 | 20 | m | |
| 127 | Lắp đặt dây đơn PVC. CV2,5mm2 | 60 | m | |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 0,2 | 100m | |
| 129 | Lắp đặt côn nhựa D32mm | 3 | cái | |
| 130 | Lắp đặt Co 90o D27 | 9 | cái | |
| 131 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 2 | hộp | |
| 132 | Bình chữa cháy khí 3kg MT3 | 2 | Bình | |
| 133 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | 2 | Bình | |
| 134 | Tiêu lệnh nội quy | 2 | cái | |
| 135 | Nội quy cấm lửa - cấm hút thuốc | 2 | cái | |
| 136 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | 1,2 | 5 đèn | |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn CXV/FRT 2x1,5mm2 | 25 | m | |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 20 | m | |
| 139 | nối D16 | 10 | Cái | |
| 140 | Lắp đặt ô cắm đơn âm 2 chấu 10A 250V+mặt che | 6 | cái | |
| 141 | Lắp đặt đế âm | 6 | hộp | |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC D144, 3.8mm, 6bar | 0,16 | 100m | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90; 2,9mm, 6bar | 0,64 | 100m | |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60; 2,0mm, 6bar | 0,12 | 100m | |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42; 2,1mm, 9bar | 0,06 | 100m | |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27; 1,8mm, 9bar | 0,36 | 100m | |
| 147 | Lắp đặt lơi nhựa 45o D114 | 3 | cái | |
| 148 | Lắp đặt lơi nhựa 45o D90 | 5 | cái | |
| 149 | Lắp đặt lơi nhựa 45o D60 | 15 | cái | |
| 150 | Lắp đặt lơi nhựa 45o D27 | 10 | cái | |
| 151 | Lắp đặt co nhựa 90o D114 | 2 | cái | |
| 152 | Lắp đặt co nhựa 90o D90 | 10 | cái | |
| 153 | Lắp đặt co nhựa 90o D60 | 15 | cái | |
| 154 | Lắp đặt co nhựa 90o D42 | 10 | cái | |
| 155 | Lắp đặt co nhựa 90o D27 | 30 | cái | |
| 156 | Lắp đặt Y nhựa D114 | 3 | cái | |
| 157 | Lắp đặt Y nhựa D90 | 5 | cái | |
| 158 | Lắp đặt Y nhựa D90x60 | 16 | cái | |
| 159 | Lắp đặt tê nhựa D42 | 3 | cái | |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa D27 | 15 | cái | |
| 161 | Lắp đặt nối rút D90x60 | 6 | cái | |
| 162 | Lắp đặt nối rút D60x42 | 10 | cái | |
| 163 | Lắp đặt nối rút D42x27 | 4 | cái | |
| 164 | Lắp đặt con thỏ D60 | 12 | cái | |
| 165 | Lắp đặt van khóa đồng D27 | 4 | bộ | |
| 166 | Lắp đặt co răng trong D27 | 8 | cái | |
| 167 | Lắp đặt co răng ngoài D27 | 9 | cái | |
| 168 | cao su non | 20 | cuộn | |
| 169 | Lắp đặt lavabo + vòi | 4 | bộ | |
| 170 | Lắp đặt xí bệt + két nước | 4 | bộ | |
| 171 | Lắp đặt vòi xịt | 4 | bộ | |
| 172 | Lắp đặt chậu tiểu nam + nút nhấn | 5 | bộ | |
| 173 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 3 | bộ | |
| 174 | Lắp đặt chậu rửa chén 2 ngăn inox + vòi | 1 | bộ | |
| 175 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | 12 | cái | |
| 176 | Cầu chắn rác D90 | 8 | Cái | |
| 177 | Phụ kiện cùm ống đứng | 1 | hệ | |
| 178 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,198 | 100m3 | |
| 179 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 6,596 | m3 | |
| 180 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,542 | m3 | |
| 181 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,089 | m3 | |
| 182 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,219 | m3 | |
| 183 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | 7,84 | m2 | |
| 184 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,92 | m2 | |
| 185 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 22,688 | m2 | |
| 186 | Quét nước xi măng 2 nước | 22,688 | m2 | |
| 187 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,403 | m3 | |
| 188 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,036 | tấn | |
| 189 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | 0,016 | 100M2 | |
| 190 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 191 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 4 | 1cấu kiện | |
| C | HẠNG MỤC: GARA Ô TÔ - XE MÁY | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,078 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,858 | m3 | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 15,71 | m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,588 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,08 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,072 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,039 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,047 | tấn | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,336 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,067 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 11,318 | m3 | |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 10,519 | m3 | |
| 13 | Quét nước xi măng 2 nước | 113,66 | m2 | |
| 14 | Đánh nhám mặt nền | 113,66 | m2 | |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 4,2zem | 1,437 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,561 | tấn | |
| 17 | Gia công xà gồ thép | 0,561 | tấn | |
| 18 | Lắp cột thép các loại | 0,198 | tấn | |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | 0,198 | tấn | |
| 20 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,53 | tấn | |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,53 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng giằng thép đinh tán | 0,058 | tấn | |
| 23 | Gia công giằng mái thép | 0,058 | tấn | |
| 24 | Bulon D18, L=500 | 48 | cái | |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 112,955 | 1m2 | |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,308 | 100m2 | |
| 27 | Lắp đặt đèn Led đơn 1,2m 18W/220 | 6 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 10A 250W | 1 | cái | |
| 29 | Lắp đặt MCB 2P 10A | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt dây đện PVC.CV 1,5mm2 | 50 | m | |
| 31 | Lắp đặt đế gài MCB 2P+mặt che | 1 | hộp | |
| 32 | Lắp đặt mặt che+đế công tắc | 1 | hộp | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 25 | m | |
| 34 | Nối D20 | 5 | Cái | |
| 35 | Lắp đặt hộp Box ngã 1,2,3 | 6 | hộp | |
| 36 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 2 | hộp | |
| 37 | Bình chữa cháy khí 3kg MT3 | 2 | Bình | |
| 38 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | 2 | Bình | |
| 39 | Tiêu lệnh nội quy | 2 | cái | |
| 40 | Nội quy cấm lửa - cấm hút thuốc | 2 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ GIỮ XE VI PHẠM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,137 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,252 | m3 | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 30,003 | m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 1,029 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,89 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,126 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,068 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,082 | tấn | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,588 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,118 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 20,166 | m3 | |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 18,183 | m3 | |
| 13 | Quét nước xi măng 2 nước | 215,38 | m2 | |
| 14 | Đánh nhám mặt nền | 215,38 | m2 | |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 4,2zem | 2,66 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,079 | tấn | |
| 17 | Gia công xà gồ thép | 1,079 | tấn | |
| 18 | Lắp cột thép các loại | 0,347 | tấn | |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | 0,347 | tấn | |
| 20 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,824 | tấn | |
| 21 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,824 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng giằng thép đinh tán | 0,502 | tấn | |
| 23 | Gia công giằng mái thép | 0,502 | tấn | |
| 24 | Lưới B40 (cả công lắp) | 102,4 | m2 | |
| 25 | Bulon D18, L=500 | 84 | cái | |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 193,399 | 1m2 | |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,956 | 100m2 | |
| 28 | Lắp đặt đèn Led đơn 1,2m 18W/220 | 12 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 10A 250W | 3 | cái | |
| 30 | Lắp đặt MCB 2P 10A | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt dây đện PVC.CV 1,5mm2 | 150 | m | |
| 32 | Lắp đặt dây đện PVC.CV 2,5mm2 | 50 | m | |
| 33 | Lắp đặt đế gài McB 2P + mặt che | 1 | hộp | |
| 34 | Lắp đặt mặt che+đế công tắc | 3 | hộp | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 100 | m | |
| 36 | Nối D20 | 33 | Cái | |
| 37 | Lắp đặt hộp Box ngã 1,2,3 | 12 | hộp | |
| 38 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 3 | hộp | |
| 39 | Bình chữa cháy khí 3kg MT3 | 3 | Bình | |
| 40 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | 3 | Bình | |
| 41 | Tiêu lệnh nội quy | 3 | cái | |
| 42 | Nội quy cấm lửa - cấm hút thuốc | 3 | cái | |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ XE KHÁCH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,055 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,935 | m3 | |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,315 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,96 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,056 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,018 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,027 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,281 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,045 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 3,869 | m3 | |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,095 | m3 | |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước | 39 | m2 | |
| 13 | Đánh nhám mặt nền | 39 | m2 | |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 4,2zem | 0,455 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,237 | tấn | |
| 16 | Gia công xà gồ thép | 0,237 | tấn | |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,248 | tấn | |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,248 | tấn | |
| 19 | Bulon D18, L=500 | 20 | cái | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 27,204 | 1m2 | |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,75 | 100m2 | |
| 22 | Lắp đặt đèn Led đơn 1,2m 18W/220 | 5 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt công tắc đèn 1 chiều 10A 250W | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt MCB 2P 10A | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt dây đện PVC.CV 1,5mm2 | 40 | m | |
| 26 | Lắp đặt đế gài MCB 2P+mặt che | 1 | hộp | |
| 27 | Lắp đặt mặt che+đế công tắc | 3 | hộp | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 20 | m | |
| 29 | Nối D20 | 7 | Cái | |
| 30 | Lắp đặt hộp Box ngã 1,2,3 | 5 | hộp | |
| 31 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | 2 | hộp | |
| 32 | Bình chữa cháy khí 3kg MT3 | 2 | Bình | |
| 33 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | 2 | Bình | |
| 34 | Tiêu lệnh nội quy | 2 | cái | |
| 35 | Nội quy cấm lửa - cấm hút thuốc | 2 | cái | |
| F | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | 2,686 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | 1,787 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | 1,951 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | 0,52 | m3 | |
| 5 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,463 | 100m3 | |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 8,968 | 1m3 | |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,399 | 100m3 | |
| 8 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | 4,09 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,836 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,387 | m3 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,483 | m3 | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,5 | m3 | |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,4 | m3 | |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,768 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,23 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,247 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,043 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,191 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,047 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,306 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,088 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,009 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,011 | tấn | |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,152 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,579 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,32 | 100m2 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,04 | 100m2 | |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,126 | 100m2 | |
| 29 | Bulon neo D18, L=500 | 20 | Cái | |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,622 | m3 | |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,833 | m3 | |
| 32 | Xây cột, trụ bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,368 | m3 | |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 168,725 | m2 | |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 12,56 | m2 | |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 39,16 | m2 | |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 16,56 | m2 | |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 4 | m2 | |
| 38 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 12,362 | m2 | |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm- Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | 3,32 | m2 | |
| 40 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch ceramic 100x400mm- Tiết diện gạch ≤ 0,048m2 | 0,64 | m2 | |
| 41 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 2,42 | m2 | |
| 42 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 7,29 | m2 | |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 7,29 | m2 | |
| 44 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | 16 | m | |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 73 | m | |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 4 | m2 | |
| 47 | Cửa đi nhôm kính hệ 70 STĐ kính dày 5ly | 1,6 | m2 | |
| 48 | Cửa sổ nhôm kính hệ 70 STĐ kính dày 5ly | 2 | m2 | |
| 49 | Kẻ ron trang trí | 10,8 | m | |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 234,255 | m2 | |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,56 | m2 | |
| 52 | Lắp cột thép các loại | 0,031 | tấn | |
| 53 | Gia công cột bằng thép hình | 0,031 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng Khung sắt lưới B40 | 13,02 | m2 | |
| 55 | Khung sắt lưới B40 | 13,02 | m2 | |
| 56 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,538 | m2 | |
| 57 | Cổng mở sắt hộp + sơn | 2,538 | m2 | |
| 58 | Cổng đẩy khung sắt hộp + lưới B40 | 22,316 | m2 | |
| 59 | Cổng đẩy khung sắt hộp + sơn | 22,316 | m2 | |
| 60 | Bánh xe sắt cổng | 9 | cái | |
| 61 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 3,304 | m3 | |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2,261 | 1m2 | |
| 63 | Thép L50x50x5 | 47,2 | m | |
| 64 | Thép đuôi cá | 157 | cái | |
| 65 | Bộ chữa nổi inox | 1 | bộ | |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,224 | 100m2 | |
| G | HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 120,6 | m3 | |
| 2 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | 120,6 | m3 | |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.206 | m2 | |
| 4 | Kẻ ron (2mx2m) | 1.200 | m | |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 9,67 | 100m2 | |
| 6 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | 9,67 | 100m2 | |
| H | HẠNG MỤC: TỔNG THỂ | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện tôn âm tường 600x400x210 | 1 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn điện CXV/DSTA 4x25mm2 (tạm tính) | 50 | m | |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn điện CXV/DSTA 4x10mm2 | 35 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn điện CXV/DSTA 4x6mm2 | 140 | m | |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn điện CXV/DSTA 3x4mm2 | 80 | m | |
| 6 | Lắp đặt dây đơn CV 10mm2 | 35 | m | |
| 7 | Lắp đặt dây đơn CV 6mm2 | 140 | m | |
| 8 | Lắp đặt dây đơn CV 2,5mm2 | 200 | m | |
| 9 | Lắp đặt MCB 3pha 125A | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt MCB 3pha 50A | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt MCB 3pha 32A | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt MCB 2pha 32A | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt MCB 2pha 20A | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt MCB 2pha 10A | 4 | cái | |
| 15 | Lắp đặt đèn báo pha | 1 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt máy biến dòng 3 pha | 1 | bộ | |
| 18 | Cầu chì 3P (5A) | 1 | cái | |
| 19 | Phụ kiện đấu nối tủ điện | 1 | Lô | |
| 20 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn D16, L=2,4m | 6 | cọc | |
| 21 | Ốc xiết cáp | 6 | cái | |
| 22 | Kéo rải dây cáp đổng trần 50mm2 | 25 | m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn 50/40 luồn âm | 0,45 | 100 m | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn 40/30 luồn âm | 2,2 | 100 m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20 | 90 | m | |
| 26 | ống nối D20 | 30 | cái | |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 2,333 | 1m3 | |
| 28 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | 0,25 | m3 | |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,96 | m3 | |
| 30 | Bulon D14 L=400 | 40 | Cái | |
| 31 | Lắp dựng cột đèn STK D76 + Cần đèn STK D27 | 10 | 1 cột | |
| 32 | Lắp đặt MCB 2pha 10A | 3 | cái | |
| 33 | Lắp đặt MCB 1pha 6A | 10 | cái | |
| 34 | Lắp đèn cao áp Led bub trụ 80W + đuôi +chóa | 10 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 2x6mm2 | 140 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 2x4mm2 | 230 | m | |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn CXV/DSTA 2x2,5mm2 | 100 | m | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn 40/30 luồn âm | 3,5 | 100 m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 90 | m | |
| 40 | ống nối D20 | 45 | cái | |
| 41 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn D16, L=2,4m | 10 | cọc | |
| 42 | Kéo rải dây cáp đổng trần 50mm2 | 20 | m | |
| 43 | Ốc xiết cáp | 10 | cái | |
| 44 | Lắp đặt đế gài MCB 2P + mặt | 10 | hộp | |
| 45 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 2,548 | 100m3 | |
| 46 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,548 | 100m3 | |
| 47 | băng cảnh báo | 370 | m | |
| 48 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | 21 | m3 | |
| 49 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 30 | 1m3 | |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,3 | 100m3 | |
| 51 | máy bơm 2HP | 1 | Cái | |
| 52 | Lắp đặt Van Phao điện | 2 | cái | |
| 53 | Lắp đặt van phao cơ | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | 3 | 100m | |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa D=42 | 15 | cái | |
| 56 | Lắp đặt Co 90o nhựa D=42 | 20 | cái | |
| 57 | Lắp đặt Co 45o nhựa D=42 | 10 | cái | |
| 58 | Lắp đặt van nhựa D42 | 2 | cái | |
| 59 | Lắp đặt co nhựa D=42x27 | 7 | cái | |
| 60 | Phụ kiện đấu nối máy bơm | 1 | hệ | |
| 61 | Lắp đặt bể nước Inox 4m3 | 1 | bể | |
| 62 | Khung thép làm tháp nước | 1 | Khung | |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D27 | 7 | cái | |
| 64 | Lắp đặt vòi ruminer | 7 | bộ | |
| 65 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 66 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1,726 | 1m3 | |
| 67 | Thi công lớp đá 4x6 đệm móng | 0,162 | m3 | |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,347 | m3 | |
| 69 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 2,9 | m2 | |
| 70 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,072 | m3 | |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,005 | 100m2 | |
| 72 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,009 | tấn | |
| 73 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 2 | cái | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D140mm | 0,28 | 100m | |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm | 0,36 | 100m | |
| 76 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 11,52 | 1m3 | |
| 77 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,115 | 100m3 | |
| 78 | Lắp đặt cầu thu sét BK 71m | 1 | cái | |
| 79 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn D16, L=2,4m | 10 | cọc | |
| 80 | Khớp nối kim thu sét | 1 | mối | |
| 81 | Cột đỡ kim thu sét | 1 | cột | |
| 82 | Hộp kiểm tra điện trở | 1 | hộp | |
| 83 | Bộ dây cáp neo | 4 | bộ | |
| 84 | Ốc xiết cáp | 10 | cái | |
| 85 | Đầu cosse 70mm2 | 2 | bộ | |
| 86 | Bulon siết cáp | 1 | bộ | |
| 87 | Kéo rải dây đồng trần 70mm2 | 30 | m | |
| 88 | Kéo rải dây CXV 70mm2 | 25 | m | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa D25 | 25 | m | |
| 90 | Đấu nối điện nước | 1 | Hệ thống | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi