Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Kim Trung |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201027960 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn hỗ trợ, huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 21:23:00 đến ngày 2020-10-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,540,782,432 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m3 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m2 |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 282,8813 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, cọc, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 23,762 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12,1986 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 28,7514 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2952 | tấn |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 13,5126 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 13,5126 | tấn |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | 100m |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo yêu cầu của HSTK | 720 | 1 mối nối |
| 12 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 8,8031 | 100m3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 25,1292 | 1m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,45 | m3 |
| 15 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0045 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,7662 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8334 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 130,7346 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đài móng | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2213 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6067 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10,5064 | tấn |
| 22 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,8281 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,91 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0985 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4877 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5031 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,5731 | m3 |
| 28 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4188 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,79 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4723 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0506 | tấn |
| 32 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 84,5922 | m3 |
| 33 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,0222 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7752 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3043 | 100m3 |
| 36 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 48,7977 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2445 | m3 |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 19,2614 | m3 |
| 39 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 79,2159 | m2 |
| 40 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,909 | m3 |
| 41 | Ván khuôn, khung xương, cột chống bằng ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,0555 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0511 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,2746 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4441 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 79,589 | m3 |
| 46 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 7,0491 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7564 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 6,7078 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6429 | tấn |
| 50 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 127,7145 | m3 |
| 51 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 10,6429 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 17,2405 | tấn |
| 53 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6483 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4625 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2376 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8023 | tấn |
| 57 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7213 | m3 |
| 58 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3226 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2766 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2942 | tấn |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 132,1456 | m3 |
| 62 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,129 | m3 |
| 63 | Xây đắp tạo kiến trúc chân cột, đấu cột | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8316 | m3 |
| 65 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6294 | m3 |
| 66 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,5075 | m2 |
| 67 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 5,724 | m3 |
| 68 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,18 | m3 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,4893 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 27,1701 | m3 |
| 71 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8648 | m3 |
| 72 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,339 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0678 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4466 | tấn |
| 75 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6399 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 312,6593 | 1m2 |
| 77 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6399 | tấn |
| 78 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 6,5695 | 100m2 |
| 79 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu của HSTK | 193,338 | m2 |
| 80 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 109,278 | m2 |
| 81 | Gia công lan can Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5758 | tấn |
| 82 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 95,667 | m2 |
| 83 | Sản xuất trụ cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 84 | Gia công thang sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0223 | tấn |
| 85 | Nắp thang lên mái bằng tôn hoa dầy 0,08mm: | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 86 | Khoá cửa minh khai MK 10F đồng (khoá cửa thang lên mái): | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 87 | Gia công sen hoa inox cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8686 | tấn |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 108,74 | m2 |
| 89 | Mua cửa đi làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 74,76 | m2 |
| 90 | Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh: Khóa đa điểm, 06 bản lề 3D: | Theo yêu cầu của HSTK | 17 | bộ |
| 91 | Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh: Khóa đa điểm, 03 bản lề 3D | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | bộ |
| 92 | Mua cửa sổ làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 108,74 | m2 |
| 93 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh, 3 cánh mở trượt : Khóa đa điểm, 06 bản lề 3D | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | bộ |
| 94 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh: Khóa đa điểm, 03 bản lề 3D | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 95 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 183,5 | m2 |
| 96 | SX Vách kính nhôm profile Xingfa hệ 55 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,72 | m2 |
| 97 | Phụ kiện vách kính: | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 98 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu của HSTK | 6,72 | m2 |
| 99 | Vách ngăn HPL nhà vệ sinh đầy đủ phụ kiện + lắp đặt | Theo yêu cầu của HSTK | 110,556 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 898,9526 | m2 |
| 101 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 56,601 | m2 |
| 102 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu của HSTK | 118,6176 | m2 |
| 103 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 240,888 | m2 |
| 104 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.257,8238 | m2 |
| 105 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 273,67 | m2 |
| 106 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.268,9132 | m2 |
| 107 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.114,3957 | m2 |
| 108 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 311,6232 | m2 |
| 109 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 980,16 | m |
| 110 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 242,48 | m |
| 111 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo yêu cầu của HSTK | 107,4976 | m2 |
| 112 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,76 | m2 |
| 113 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8463 | m3 |
| 114 | Ván khuôn. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0295 | 100m2 |
| 115 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 116 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0615 | tấn |
| 117 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.531,494 | m2 |
| 118 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 2.694,932 | m2 |
| 119 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 7,3131 | 100m2 |
| 120 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 3 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 78 | bộ |
| 123 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 124 | Mua và lắp dặt móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 48 | cái |
| 125 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo yêu cầu của HSTK | 41 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 130 | cái |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10 + 1x6mm | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 300 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 650 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 950 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.550 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 800 | m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=21mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1.200 | m |
| 137 | Dây đồng nối đất 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 138 | Tủ điện 800x400x180 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 139 | Tủ điện 600x400x180 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện: | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 140 | Tủ điện 200x250x180 tôn dày 1.5mm sơn tĩnh điện: | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 1 pha 200A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt các automat 1 pha 150A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | cái |
| 145 | Băng dính điện | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cuộn |
| 146 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | hộp |
| 147 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 148 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 149 | Sứ ốp chân kim thu sét | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 150 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | m |
| 151 | Cọc tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 152 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 153 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | m3 |
| 154 | Thép dẹt, phụ kiện định vị dây | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 155 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 156 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 157 | Lắp đặt vòi xịt rửa | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 158 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 159 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt giá treo | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 162 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bể |
| 163 | Lắp đặt máy bơm 1,5 KW | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt van điện, đường kính van 400mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,85 | 100m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3 | 100m |
| 168 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 170 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 171 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 172 | Cút ren trong PPR D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 173 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 174 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 175 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 176 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 177 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 178 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR đường kính 32x20mm, chiều dày 4,2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 179 | Rắc co D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 180 | Rắc co D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 181 | Rắc co D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m |
| 185 | Lắp đặt chếch nhựa PVC miệng bát, đường kính chếch 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 186 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 187 | Lắp đặt Y nhựa PVC miệng bát, đường kính chếch 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 188 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 189 | Lắp đặt côn nhựa PVC miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 190 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 191 | Lắp đặt Tê nhựa PVC miệng bát, đường kính Tê 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 192 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 193 | Lắp đặt côn thu - Đường kính 110x60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 194 | Lắp đặt Tê kiểm tra nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 195 | Nút bịt thông tẳc d110 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 196 | Nút bịt thông tẳc d60 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 197 | Măng sông nhựa d34 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 198 | Măng sông nhựa d60 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 199 | Măng sông nhựa d110 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,14 | 100m |
| 201 | Giọ chắn rác thoát nước mái | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 202 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 203 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,558 | m3 |
| 204 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,684 | m3 |
| 205 | Ván khuôn. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,029 | 100m2 |
| 206 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1158 | tấn |
| 207 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4634 | m3 |
| 208 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0525 | tấn |
| 209 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0314 | 100m2 |
| 210 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 211 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4284 | m3 |
| 212 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,95 | m2 |
| 213 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,7915 | m2 |
| 214 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,4672 | m2 |
| B | CẢI TẠO NHÀ HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 49,92 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 223,6896 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 82,4834 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 308,1928 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 16,6812 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3511 | 100m3 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,836 | 100m2 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 119,0108 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 71,552 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,1268 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 82,4834 | m2 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5004 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,6812 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 308,1928 | m2 |
| 15 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16,752 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 894,7584 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 329,9336 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 549,7488 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 933,119 | m2 |
| 20 | Mua cửa đi làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 12,48 | m2 |
| 21 | Mua cửa sổ làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở trượt: | Theo yêu cầu của HSTK | 37,44 | m2 |
| 22 | Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh: Khóa đa điểm, 03 bản lề 3D | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 23 | Phụ kiện cửa sổ làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở trượt: | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | bộ |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu của HSTK | 109,5715 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 109,5715 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 49,92 | m2 |
| 27 | Mài lại granitô tam cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 23,022 | m2 |
| 28 | Vệ sinh bề Mặt mái | Theo yêu cầu của HSTK | 205,2 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu của HSTK | 54,8596 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 205,2 | m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,234 | m3 |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,294 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0599 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2992 | tấn |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 40,572 | m2 |
| 36 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3786 | tấn |
| 37 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3786 | tấn |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4373 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4373 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 187,2859 | 1m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1865 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,468 | 100m |
| 43 | Giọ chắn rác thoát nước mái | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | Cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 45 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 47 | Sứ ốp chân kim thu sét | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 48 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | m |
| 49 | Cọc tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 50 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 51 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | m3 |
| 52 | Thép dẹt, phụ kiện định vị dây | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| C | CẢI TẠO NHÀ HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 107,52 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSTK | 379,9902 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 147,5866 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 581,5 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 29,8549 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6314 | 100m3 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu của HSTK | 7,6867 | 100m2 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 194,9226 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 141,568 | m2 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 43,4996 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 147,5866 | m2 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8969 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,8549 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 581,5 | m2 |
| 15 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x600 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,504 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 935,193 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu của HSTK | 590,3464 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.187,811 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 1.450,073 | m2 |
| 20 | Mua cửa đi làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở quay | Theo yêu cầu của HSTK | 49,92 | m2 |
| 21 | Mua cửa sổ làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở trượt: | Theo yêu cầu của HSTK | 57,6 | m2 |
| 22 | Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh: Khóa đa điểm, 03 bản lề 3D | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | bộ |
| 23 | Phụ kiện cửa sổ làm bằng nhôm profile xingfa hệ 55 mở trượt: | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | bộ |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu của HSTK | 74,78 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 74,78 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 107,52 | m2 |
| 27 | Mài lại granitô tam cấp | Theo yêu cầu của HSTK | 33,435 | m2 |
| 28 | Vệ sinh bề Mặt mái | Theo yêu cầu của HSTK | 367,2 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu của HSTK | 86,8996 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 367,2 | m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,214 | m3 |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,474 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0943 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4729 | tấn |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 65,412 | m2 |
| 36 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7799 | tấn |
| 37 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7799 | tấn |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2163 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2163 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 323,3978 | 1m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9559 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,624 | 100m |
| 43 | Giọ chắn rác thoát nước mái | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | Cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 45 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 47 | Sứ ốp chân kim thu sét | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 48 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 49 | Cọc tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 50 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m |
| 51 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,16 | m3 |
| 52 | Thép dẹt, phụ kiện định vị dây | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| D | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3359 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,112 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2239 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSTK | 5,425 | 100m |
| 5 | Đá 4x6 chèn đầu cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 0,868 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0359 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1945 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0752 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0422 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0818 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0288 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1095 | tấn |
| 13 | Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3631 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2864 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0347 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,159 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2725 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1658 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0364 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3075 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,6993 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8445 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9383 | tấn |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5108 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,2712 | m3 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 75,1102 | m2 |
| 27 | Đắp trang trí trụ cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | công |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 64,4824 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 139,592 | m2 |
| 30 | Làm biển trường học 2 mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 31 | Gia công cổng sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4203 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 16,38 | m2 |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 32,76 | 1m2 |
| 34 | Mua bản lề thép: | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 35 | Mua bánh xe thép | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 36 | Mua khoá cổng chính + phụ: | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0621 | 100m2 |
| 38 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7946 | 100m3 |
| 39 | Đào móng băng- Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 8,8292 | m3 |
| 40 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2944 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5889 | 100m3 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,1314 | m3 |
| 43 | Ván khuôn xà dầm giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3716 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1012 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4646 | tấn |
| 46 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,4758 | m3 |
| 47 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,7531 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,3382 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,1396 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 192,403 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 93,918 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 263,8 | m |
| 53 | Mua thép hàng rào | Theo yêu cầu của HSTK | 4.065,04 | kg |
| 54 | Gia công hàng rào song sắt. | Theo yêu cầu của HSTK | 104,468 | m2 |
| 55 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 104,468 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 104,468 | 1m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 286,321 | m2 |
| E | SÂN BÊ TÔNG, RÃNH THOÁT NƯỚC, BỒN CÂY | |||
| 1 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 70,8 | m3 |
| 2 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 14,16 | 10m |
| 3 | Trám khe 1x4 của đường cất hạ cánh, đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 14,16 | 10m |
| 4 | Lát gạch đất nung 400x400mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2.036 | m2 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 48,552 | 10m |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 29,6076 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,665 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,6875 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,6875 | m3 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,956 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 268,318 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 98,964 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,6172 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0092 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 13,362 | 100kg |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 410 | cái |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0099 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0197 | 100m3 |
| 19 | Dán gạch thẻ 60x200, XM PCB30 vào bồn cây | Theo yêu cầu của HSTK | 42,861 | m2 |
| F | GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Vận chuyển máy khoan, thiết bị , vật tư đến chân công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | chuyến |
| 2 | Khoan xoay bơm rửa bằng ống mẫu ở trên cạn, độ sâu hố khoan từ 0m đến 30m, cấp đất đá I - III | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | 1m khoan |
| 3 | Khoan xoay bơm rửa bằng ống mẫu ở trên cạn, độ sâu hố khoan từ 0m đến 60m, cấp đất đá I - III | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | 1m khoan |
| 4 | Thí nghiệm xác định các chỉ tiêu hoá lý của mẫu nước toàn phần | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | mẫu |
| 5 | Lắp đặt cút thép,90* ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút thép,135* ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 7 | Lắp bích thép, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cặp bích |
| 8 | Lắp Bích rỗng 364x264x25 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cặp bích |
| 9 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm 1 chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm 2 chiều | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 377mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,45 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,45 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,45 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống thép khoan lỗ, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | 100m |
| 17 | Lắp đặt côn thép, ĐK 150/90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 18 | Chèn sỏi | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | m3 |
| 19 | Chèn sét | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | m3 |
| 20 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5992 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8163 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,5872 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8 | m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0109 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0123 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,192 | m3 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| G | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5131 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 12,8281 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,741 | m3 |
| 4 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,6347 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4006 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0338 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,074 | tấn |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,0256 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 67,6 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 11,9638 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3847 | 100m3 |
| 12 | Nắp bể bằng tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| H | LÒ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,9398 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tre - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSTK | 4,104 | 100m |
| 3 | Đá 4x6 chèn đầu cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6566 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6566 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1077 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8308 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0475 | tấn |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,3968 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0148 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0185 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2218 | m3 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,432 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,8696 | m2 |
| 14 | Mua cửa sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 0,72 | m2 |
| 15 | Mua ống khói làm bằng tôn, tôn dày 0.47mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | ống |
| 16 | Nhân công lắp dựng ống khói | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3754 | công |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3754 | 100m2 |
| I | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 40,56 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu của HSTK | 234,6918 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | Công |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 13,4246 | m3 |
| 5 | Phá dỡ móng gạch | Theo yêu cầu của HSTK | 6,7399 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 72,839 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSTK | 234,4256 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo yêu cầu của HSTK | 23,4426 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0634 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3447 | 100m3 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 8,28 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 64 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ xà gồ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Công |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 10,66 | m2 |
| 15 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 3,276 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ biển hiệu | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | công |
| 17 | Tháo dỡ lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 50,848 | m2 |
| 18 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo yêu cầu của HSTK | 6,3162 | m3 |
| 19 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 18,2552 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2785 | 100m3 |
| 21 | Phá dỡ nhà vệ sinh cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi