Gói thầu: Gói thầu số 09XL: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034703-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Tuy Hòa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09XL: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200875126 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 08:14:00 đến ngày 2020-10-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,724,857,222 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI 06 PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chương V | 6,922 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đệm móng công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 2,654 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 20,335 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 24,094 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V | 43,709 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,173 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 1,924 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Theo chương V | 0,891 | tấn |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, móng cột | Theo chương V | 1,027 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 4,647 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V | 32,893 | m3 |
| 12 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V | 23,41 | m3 |
| 13 | Xây móng gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy <=30cm, VXM M75 | Theo chương V | 2,862 | m3 |
| 14 | Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2 M300 | Theo chương V | 12,189 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V | 0,315 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V | 1,512 | tấn |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn đà kiềng | Theo chương V | 1,229 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 3,728 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 3,318 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V | 0,994 | m3 |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 5x9x19 h<=28m, VXM M75 | Theo chương V | 2,759 | m3 |
| 22 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=28m đá 1x2 M300 | Theo chương V | 14,67 | m3 |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=28m | Theo chương V | 0,414 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=28m | Theo chương V | 1,241 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm h<=28m | Theo chương V | 1,427 | tấn |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V | 2,371 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M300 | Theo chương V | 35,915 | m3 |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=28m | Theo chương V | 0,983 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=28m | Theo chương V | 4,218 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm h<=28m | Theo chương V | 1,716 | tấn |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V | 4,273 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M300 | Theo chương V | 53,078 | m3 |
| 33 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm h<=28m | Theo chương V | 4,929 | tấn |
| 34 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V | 5,959 | 100m2 |
| 35 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M300 | Theo chương V | 2,982 | m3 |
| 36 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm h<=28m | Theo chương V | 0,074 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm h<=28m | Theo chương V | 0,464 | tấn |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo chương V | 0,274 | 100m2 |
| 39 | BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M300 | Theo chương V | 10,658 | m3 |
| 40 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, h<=28m | Theo chương V | 0,545 | tấn |
| 41 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, h<=28m | Theo chương V | 0,377 | tấn |
| 42 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 1,694 | 100m2 |
| 43 | Xây tường bằng gạch block BT rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, VXM M50 | Theo chương V | 39,22 | m3 |
| 44 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, VXM M50 | Theo chương V | 26,439 | m3 |
| 45 | Xây tường bằng gạch BT rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, VXM M50 | Theo chương V | 5,036 | m3 |
| 46 | Xây tường bằng gạch BT rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, VXM M50 | Theo chương V | 8,47 | m3 |
| 47 | Xây tường bằng gạch BT rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, VXM M75 | Theo chương V | 10,956 | m3 |
| 48 | Xây tường gạch thẻ 5x9x19 chiều dầy <=10cm h<=28m, VXM M75 | Theo chương V | 2,249 | m3 |
| 49 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | Theo chương V | 5,76 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo chương V | 86,02 | m2 |
| 51 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V | 86,02 | m2 |
| 52 | Cung cấp và lắp dựng cửa khung nhôm | Theo chương V | 134,568 | m2 |
| 53 | Cung cấp và lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo chương V | 10,5 | m2 |
| 54 | Cung cấp và lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 113,86 | m2 |
| 55 | Cung cấp và lắp dựng khoá tay gạt | Theo chương V | 12 | bộ |
| 56 | Cung cấp và gia công lan can | Theo chương V | 0,244 | tấn |
| 57 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V | 19,36 | m2 |
| 58 | Cung cấp và lắp dựng xà gồ thép C100x50x10 dày 2.5mm | Theo chương V | 1,976 | tấn |
| 59 | Lợp mái, che tường bằng tôn kẽm sóng vuông dày 0,45mm | Theo chương V | 3,826 | 100m2 |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 218,365 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60 vữa M75 | Theo chương V | 576,624 | m2 |
| 62 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 10x60cm | Theo chương V | 23,656 | m2 |
| 63 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | Theo chương V | 92,31 | m2 |
| 64 | Láng granitô cầu thang | Theo chương V | 92,31 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 136,703 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V | 129,36 | m2 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V | 27,4 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V | 397,36 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V | 169,4 | m2 |
| 70 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V | 595,9 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V | 167 | m |
| 72 | Đắp phào đơn vữa M75 | Theo chương V | 105,4 | m |
| 73 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V | 9,74 | m |
| 74 | Ốp đá tự nhiên chân móng | Theo chương V | 46,2 | m2 |
| 75 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường ngoài, dày 1,5cm, VXM M50 | Theo chương V | 296,82 | m2 |
| 76 | Trát tường xây bằng gạch không nung, tường trong, dày 1,5cm, VXM M50 | Theo chương V | 622,377 | m2 |
| 77 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 771,823 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 1.615,017 | m2 |
| 79 | Cung cấp và lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V | 6,437 | 100m2 |
| 80 | Cung cấp và lắp đặt ống tôn có hàn mặt bích thoát nước mái | Theo chương V | 8 | cái |
| 81 | Sản xuất lắp dựng cửa lên mái bằng tôn | Theo chương V | 1 | cái |
| 82 | Sản xuất lắp dựng bậc thang sắt lên mái | Theo chương V | 5 | cái |
| 83 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm thông dầm | Theo chương V | 0,064 | 100m |
| 84 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm thoát nước mái | Theo chương V | 0,64 | 100m |
| 85 | Cung cấp và lắp đặt cút PVC D90mm thoát nước mái | Theo chương V | 8 | cái |
| 86 | Cung cấp và lắp đặt tê PVC D90mm thoát nước mái | Theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Cung cấp và lắp đặt cầu chắn rác D120 | Theo chương V | 10 | cái |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo chương V | 0,512 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V | 0,005 | 100m3 |
| 3 | Lát gạch thẻ cảnh báo | Theo chương V | 0,304 | m2 |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt xà sứ loại 2 sứ + thanh xà | Theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Theo chương V | 230 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x8mm2 | Theo chương V | 203 | m |
| 7 | Kéo rải dây đồng trần đk 16mm | Theo chương V | 14,6 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo chương V | 380 | m |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo chương V | 940 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Theo chương V | 597 | m |
| 11 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo chương V | 68 | m |
| 12 | Cung cấp và lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 25mm | Theo chương V | 15 | m |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt hạt cầu chì 5A | Theo chương V | 14 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-10A | Theo chương V | 12 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-35A | Theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt aptomat 1P-60A | Theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt hạt công tắc | Theo chương V | 26 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt ổ căm đơn 3 chấu | Theo chương V | 20 | hộp |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 120x120mm | Theo chương V | 7 | hộp |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt đèn LED 1,2m - 1 bóng (1*18w-220v) có máng đèn và cần treo chiếu sáng lớp học | Theo chương V | 4 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt đèn LED 1,2m - 2 bóng (2*18w-220v) có máng đèn và cần treo chiếu sáng lớp học | Theo chương V | 16 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt đèn LED ống 1,2m - 1 bóng (1*18w-220v) | Theo chương V | 20 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | Theo chương V | 15 | hộp |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt đèn sát trần D300 | Theo chương V | 8 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt quạt trần 1,4m | Theo chương V | 18 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt tủ điện nhựa mặt mica 200*115*60 | Theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt mặt 3 lỗ + đế âm | Theo chương V | 10 | hộp |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt mặt 6 lỗ + đế âm | Theo chương V | 4 | hộp |
| 29 | Đóng cọc tiếp địa L63*63*6 dài 2,5m | Theo chương V | 1 | cọc |
| 30 | Kẹp đồng nối dây tiếp địa và đầu cọc | Theo chương V | 2 | cái |
| C | PCCC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC | Theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt gía đỡ bình | Theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy CO2 - 5 kg (MT5) | Theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt bình chữa cháy bột BC - 8 kg (MFZ8) | Theo chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi