Gói thầu: Gói thầu số 01 chi phí xây lắp theo Quyết định phê duyệt BCKTKT số 2710 QĐ-UBND ngày 09 07 2019
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034365-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hoàng Vạn Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 chi phí xây lắp theo Quyết định phê duyệt BCKTKT số 2710 QĐ-UBND ngày 09 07 2019 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201006731 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 18:38:00 đến ngày 2020-10-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,594,241,461 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I (vét hữu cơ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,722 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,178 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,215 | 100m2 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,264 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 535,77 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,722 | 100m3 |
| 7 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,362 | 100m2 |
| 8 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,362 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,362 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C19, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,362 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,362 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,362 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, cự ly 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,448 | 100tấn |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, 12km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,448 | 100tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,93 | m2 |
| 19 | Sơn kẻ tim đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,85 | m2 |
| 20 | Sơn kẻ gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m2 |
| 21 | Làm cọc tiêu biển BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,168 | m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,005 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,22 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,72 | m3 |
| 5 | Bê tông cửa xả, tường chắn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,16 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cửa xả, tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,068 | 100m2 |
| 7 | Xây tường chắn bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,56 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,297 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | tấn |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông đường kính 600mm, đoạn ống dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống đường kính ống <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 12 | Cung cấp cống tròn Ø600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | m |
| 13 | Cung cấp gối cống tròn Ø600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 14 | Cung cấp Jonit cao su cống tròn Ø600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,738 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,158 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi