Gói thầu: Xây lắp - Sửa chữa cải tạo Văn phòng khu phố 2A
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034742-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN HOÀNG YẾN |
| Tên gói thầu | Xây lắp - Sửa chữa cải tạo Văn phòng khu phố 2A |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028512 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | kết dư ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 08:13:00 đến ngày 2020-10-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 414,138,981 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,3 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3492 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,1 | m2 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,188 | m3 |
| 6 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,492 | m3 |
| 7 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,56 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,46 | m3 |
| 9 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,96 | m2 |
| 10 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,56 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,18 | m2 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,732 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,726 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,25 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,64 | m3 |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1512 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,384 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0518 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0436 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2604 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,139 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5628 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2878 | tấn |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,008 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,416 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 203,44 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 329,12 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 329,12 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,64 | 1m2 |
| 33 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6113 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6113 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,24 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,68 | m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,84 | 100m2 |
| 38 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54 | m2 |
| 39 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,48 | m3 |
| 40 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,12 | m3 |
| 41 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 91,2 | m2 |
| 42 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2 | m3 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 67,2 | m2 |
| 44 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 37,5 | m2 |
| 45 | CCLD cửa rào khung lưới B40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,2 | m2 |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 85 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 48 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt đèn Ledpanel 600x600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 51 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | hộp |
| 52 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 56 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | m |
| 57 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | m |
| 58 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 59 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0186 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1136 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0734 | tấn |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,32 | m2 |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,32 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,04 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,52 | m2 |
| 67 | Cung cấp lắp dựng cửa đi nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4 | m2 |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | m |
| 72 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | m |
| 74 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,24 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 93 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,104 | m3 |
| 94 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,88 | m3 |
| 95 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,128 | m3 |
| 96 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,296 | m3 |
| 97 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,6 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2 | m2 |
| 99 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0531 | tấn |
| 101 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6624 | m3 |
| 102 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,468 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,14 | 100m |
| 105 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt thiết bị lọc hầm tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | gói |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi