Gói thầu: 4.12: Cấp điện cho các xã: Cao Xá, Ngọc Lý - huyện Tân Yên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034649-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | 4.12: Cấp điện cho các xã: Cao Xá, Ngọc Lý - huyện Tân Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200859305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ODA, vốn đối ứng ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 09:14:00 đến ngày 2020-10-24 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,339,820,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cấp điện xã Cao Xá | |||
| 1 | Dao cách ly 24kV-630A (Loại 1 pha) | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Dao cách ly 38,5kV-630A (Loại 1 pha) | 38,5kV-630A | 2 | bộ |
| 3 | Máy biến áp 180KVA-22/0,4KV | 180KVA-22/0,4KV | 5 | máy |
| 4 | Máy biến áp 250KVA-22/0,4KV | 250KVA-22/0,4KV | 9 | máy |
| 5 | Máy biến áp 180KVA-35(22)/0,4KV | 180KVA-35(22)/0,4KV | 2 | máy |
| 6 | Máy biến áp 250KVA-35(22)/0,4KV | 250KVA-35(22)/0,4KV | 3 | máy |
| 7 | Chống sét van 22KV (bộ 3 pha) | ZnO-22 | 14 | bộ |
| 8 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) | ZnO-35 | 5 | bộ |
| 9 | Cầu chì tự rơi 22KV (bộ 3 cái)+dây chì dưới 15A | FCO-22KV | 14 | bộ |
| 10 | Cầu chì tự rơi 35KV (bộ 3 cái)+dây chì dưới 15A | FCO-35KV | 5 | bộ |
| 11 | Tủ điện 500V-300A | TĐ-500V-300A | 7 | tủ |
| 12 | Tủ điện 500V-400A | TĐ-500V-400A | 12 | tủ |
| 13 | Sứ đứng (cả ty) 22KV | RE-24 | 239 | Quả |
| 14 | Sứ đứng (cả ty) 35KV | PI-45 | 79 | Quả |
| 15 | Sứ chuỗi đơn thủy tinh 22kV + Phụ kiện | SC-22 | 18 | Chuỗi |
| 16 | Sứ chuỗi đơn thủy tinh 35kV + phụ kiện | SC-35 | 9 | Chuỗi |
| 17 | Sứ chuỗi néo kép thủy tinh 22kV + phụ kiện | SCK-22 | 3 | Chuỗi |
| 18 | Dây dẫn AC/XLPE(2,5-2,8)/PVC-70 | AC/XLPE(2,5-2,8)/PVC-70 | 420 | m |
| 19 | Dây dẫn AC/XLPE(4,3-4,8)/PVC-70 | AC/XLPE(4,3-4,8)/PVC-70 | 150 | m |
| 20 | Cáp lực (Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV) -150mm2 | Cu/XLPE/PVC-150mm2 | 168 | m |
| 21 | Cáp lực (Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV) -240mm2 | Cu/XLPE/PVC 240mm2 | 288 | m |
| 22 | Dây nối chống sét van | M35 | 190 | m |
| 23 | Dây nối trung tính MBA | M95 | 95 | m |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | AM-70 | 285 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng dây nối chống sét van | Cu-35 | 152 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng dây nối trung tính MBA | Cu-95 | 38 | Cái |
| 27 | Đầu cốt cáp lực tổng | Cu-150 | 56 | Cái |
| 28 | Đầu cốt cáp lực tổng | Cu-240 | 96 | Cái |
| 29 | Ghíp nhôm 3 bu lông | CC-70 | 252 | Cái |
| 30 | Kẹp quai, ghíp hotline (Bộ 1 pha) | KQ+GH | 57 | Cái |
| 31 | Ống nhựa xoắn luồn cáp dây tiếp địa | HDPE 25/32 | 285 | m |
| 32 | Chụp Silicol đầu trên FCO | 57 | Cái | |
| 33 | Chụp Silicol đầu dưới FCO | 57 | Cái | |
| 34 | Chụp Silicol cực cao áp máy biến áp | 57 | Cái | |
| 35 | Chụp Silicol cực hạ áp máy biến áp | 57 | Cái | |
| 36 | Chụp Silicol chống sét van | 57 | Cái | |
| 37 | Hòm chống tổn thất | 19 | Cái | |
| 38 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 22kV tim 2.6m | XĐD22-DT | 14 | Bộ |
| 39 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 22kV tim 2.6m | XĐD22-NT | 7 | Bộ |
| 40 | Xà lắp SI tim 2.6m | X SI-22 | 14 | Bộ |
| 41 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2.6m | XTG1-22 | 14 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2.6m | XTG2-22 | 14 | Bộ |
| 43 | Giá đỡ máy biến áp tim 2.6m | G.MBA-22 | 14 | Bộ |
| 44 | Ghế thao tác tim 2.6m | GCĐ-22 | 14 | Bộ |
| 45 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 35kV | XĐD35-DT | 3 | Bộ |
| 46 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 35kV | XĐD35-DTL | 1 | Bộ |
| 47 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 35kV tim 3.0m | XĐD35-NT | 3 | Bộ |
| 48 | Xà lắp SI tim 3.0m | X-CSV-35 | 5 | Bộ |
| 49 | Xà đỡ sứ trung gian tim 3.0m | XTG1-35 | 5 | Bộ |
| 50 | Xà đỡ sứ trung gian tim 3.0m | XTG2-35 | 5 | Bộ |
| 51 | Giá đỡ máy biến áp tim 3.0m | G.MBA-35 | 5 | Bộ |
| 52 | Ghế thao tác tim 3.0m | GCĐ-35 | 5 | Bộ |
| 53 | Thang sắt và chi tiết nối đất | TS-12 | 18 | Bộ |
| 54 | Thang sắt và chi tiết nối đất | TS-14 | 1 | Bộ |
| 55 | Giá đỡ cáp mặt máy | GDC | 19 | Bộ |
| 56 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | G CSV | 19 | Bộ |
| 57 | Giá đỡ tủ hạ thế | GĐT | 19 | Bộ |
| 58 | Chụp đầu cột 3,5m | CĐC-3 | 1 | Cái |
| 59 | Hệ thống tiếp địa trạm | TĐT | 19 | Bộ |
| 60 | Cột bê tông li tâm | LT-12C | 36 | Cột |
| 61 | Cột bê tông li tâm | LT-14C | 2 | Cột |
| 62 | Móng cột | MT-3 | 38 | Móng |
| 63 | Biển báo nguy hiểm và biển tên trạm | BB-TT | 38 | Cái |
| 64 | Khóa đồng | 38 | cái | |
| 65 | Móng cột đơn | MT4-14 | 15 | Móng |
| 66 | Móng cột đơn | MT8-18 | 19 | Móng |
| 67 | Móng cột kép | MTK4-14 | 25 | Móng |
| 68 | Móng cột kép | MTK8-18 | 23 | Móng |
| 69 | Cột bê tông li tâm 14m | BTLT 14B | 13 | Cột |
| 70 | Cột bê tông li tâm 14m | BTLT 14C | 52 | Cột |
| 71 | Cột bê tông li tâm 18m | BTLT 18B | 16 | Cột |
| 72 | Cột bê tông li tâm 18m | BTLT 18C | 49 | Cột |
| 73 | Tiếp địa RC4 | RC-4 | 82 | Bộ |
| 74 | Xà rẽ nhánh cột đơn | XR-1T | 9 | Bộ |
| 75 | Chi tiết tiếp địa cột cầu dao | 4 | bộ | |
| 76 | Xà phụ XP-1 | XP-1 | 16 | Bộ |
| 77 | Xà phụ XP-2 | XP-2 | 15 | Bộ |
| 78 | Xà phụ XP-3 | XP-3 | 4 | Bộ |
| 79 | Xà đỡ thẳng: XĐT-22B | XĐT-22B | 9 | Bộ |
| 80 | Xà đỡ thẳng: XĐT-35B | XĐT-35B | 5 | Bộ |
| 81 | Xà đỡ thẳng: XĐT-22C | XĐT-22C | 7 | Bộ |
| 82 | Xà đỡ thẳng: XĐT-35C | XĐT-35C | 6 | Bộ |
| 83 | Xà đỡ thẳng: XĐT22-2M | XĐT22-2M | 1 | Bộ |
| 84 | Xà đỡ: XĐ35-1L | XĐ35-1L | 1 | Bộ |
| 85 | Xà néo: XN-22B | XN-22B | 1 | Bộ |
| 86 | Xà néo: XN-22C | XN-22C | 2 | Bộ |
| 87 | Xà néo: XN22-1L | XN22-1L | 9 | Bộ |
| 88 | Xà néo: XN35-1L | XN35-1L | 4 | Bộ |
| 89 | Xà néo: XNGD-22B | XNGĐ-22B | 5 | Bộ |
| 90 | Xà néo: XNGD-35B | XNGĐ-35B | 7 | Bộ |
| 91 | Xà néo: XNCD-22B | XNCĐ-22B | 12 | Bộ |
| 92 | Xà néo: XNCD-35B | XNCĐ-35B | 4 | Bộ |
| 93 | Xà néo: XNGD-22C | XNGĐ-22C | 7 | Bộ |
| 94 | Xà néo: XNGD-35C | XNGĐ-35C | 5 | Bộ |
| 95 | Xà néo: XNCD-22C | XNCĐ-22C | 8 | Bộ |
| 96 | Xà néo: XNCD-35C | XNCĐ-35C | 3 | Bộ |
| 97 | Xà cầu dao: XCD-22 | XCD-22 | 2 | Bộ |
| 98 | Xà cầu dao: XCD-35 | XCD-35 | 2 | Bộ |
| 99 | Gông cột | GC1 | 48 | Bộ |
| 100 | Gông cột | GC2 | 48 | Bộ |
| 101 | Gông cột | GC3 | 48 | Bộ |
| 102 | Gông cột | GC4 | 23 | Bộ |
| 103 | Cổ dề néo dây CS: CDS | CDS | 3 | Bộ |
| 104 | Thang trèo | TL | 4 | Bộ |
| 105 | Ghế thao tác cầu dao | GCD | 4 | Bộ |
| 106 | Chuỗi néo chống sét | CN-CS | 4 | bộ |
| 107 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa | 1,64 | 100m | |
| 108 | Sứ đứng 24kV+ ty mạ kẽm | RE-24 | 155 | quả |
| 109 | Sứ đứng 45kV+ ty mạ kẽm | PI-45 | 98 | quả |
| 110 | Sứ chuỗi đơn thủy tinh 22kV + Phụ kiện | SC24 | 213 | chuỗi |
| 111 | Sứ chuỗi đơn thủy tinh 35kV + phụ kiện | SC38,5 | 98 | chuỗi |
| 112 | Sứ chuỗi néo kép thủy tinh 22kV + phụ kiện | SCK-24 | 18 | chuỗi |
| 113 | Sứ chuỗi néo kép thủy tinh 35kV + phụ kiện | SCK-38,5 | 18 | chuỗi |
| 114 | Dây buộc cổ sứ Composite + Giáp niu | 117 | PK | |
| 115 | Cáp nhôm lõi thép | AC70-11 | 11.193 | m |
| 116 | Cáp nhôm lõi thép vỏ bọc 24kV | AC/XLPE(2,5-2,8)/PVC-70 | 4.843 | m |
| 117 | Cáp nhôm lõi thép vỏ bọc 35kV | AC/XLPE(4,3-4,8)/PVC-70 | 2.909 | m |
| 118 | Ghíp nhôm 3 bu lông | CC-70 | 396 | cái |
| 119 | Đầu cốt đồng nhôm | AM-70 | 48 | cái |
| 120 | Biển báo số cột và biển báo an toàn | BB AT | 164 | biển |
| 121 | Biển báo cột cầu dao | BB CD | 8 | biển |
| B | Cấp điện Xã Ngọc Lý | |||
| 1 | Dao cách ly 38,5kV-630A (Loại 1 pha) | 38,5kV-630A | 2 | bộ |
| 2 | Máy biến áp 250KVA-35(22)/0,4KV | 250KVA-35(22)/0,4KV | 4 | máy |
| 3 | Chống sét van 35KV (bộ 3 pha) | ZnO-35 | 4 | bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi 35KV (bộ 3 cái)+dây chì dưới 15A | FCO-35KV | 4 | bộ |
| 5 | Tủ điện 500V-400A | TĐ-500V-400A | 4 | tủ |
| 6 | Sứ đứng (cả ty) 35KV | PI-45 | 56 | Quả |
| 7 | Sứ chuỗi thủy tinh đơn 35KV và phụ kiện | SC-35 | 9 | Chuỗi |
| 8 | Dây buộc cổ sứ Composite + Giáp niu | 9 | ||
| 9 | Dây dẫn AC/XLPE(4,3-4,8)/PVC-70 | AC/XLPE(4,3-4,8)/PVC-70 | 120 | m |
| 10 | Cáp lực (Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV) -240mm2 | Cu/XLPE/PVC 240mm2 | 96 | m |
| 11 | Dây nối chống sét van | M35 | 40 | m |
| 12 | Dây nối trung tính MBA | M95 | 20 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | AM-70 | 36 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng dây nối chống sét van | Cu-35 | 32 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng dây nối trung tính MBA | Cu-95 | 8 | Cái |
| 16 | Đầu cốt cáp lực tổng | Cu-240 | 32 | Cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3 bu lông | CC-70 | 72 | Cái |
| 18 | Kẹp quai, ghíp hotline( Bộ 1 pha) | KQ+GH | 12 | Cái |
| 19 | Chụp Silicol cho FCO đầu trên | 12 | Cái | |
| 20 | Chụp Silicol cho FCO đầu dưới | 12 | Cái | |
| 21 | Chụp Silicol đầu cực trung áp máy biến áp | 12 | Cái | |
| 22 | Chụp Silicol đầu cực hạ áp máy biến áp | 12 | Cái | |
| 23 | Chụp Silicol chống sét van trung thế | 12 | Cái | |
| 24 | Hòm chống tổn thất | HCTT | 4 | Cái |
| 25 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 35kV | XĐD35-DT | 2 | Bộ |
| 26 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 35kV tim 3.0m | XĐD35-NT | 3 | Bộ |
| 27 | Xà lắp SI tim 3.0m | X-CSV-35 | 4 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ sứ trung gian tim 3.0m | XTG1-35 | 4 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ sứ trung gian tim 3.0m | XTG2-35 | 4 | Bộ |
| 30 | Giá đỡ máy biến áp tim 3.0m | G.MBA-35 | 4 | Bộ |
| 31 | Ghế thao tác tim 3.0m | GCĐ-35 | 4 | Bộ |
| 32 | Thang sắt và chi tiết nối đất | TS-12 | 4 | Bộ |
| 33 | Giá đỡ cáp mặt máy | GDC | 4 | Bộ |
| 34 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | G CSV | 4 | Bộ |
| 35 | Giá đỡ tủ hạ thế | GĐT | 4 | Bộ |
| 36 | Hệ thống tiếp địa trạm | TĐT | 4 | Bộ |
| 37 | Ống nhựa xoắn luồn cáp dây tiếp địa | HDPE32/25 | 60 | m |
| 38 | Cột bê tông li tâm | LT-12C | 8 | Cột |
| 39 | Móng cột | MT-3 | 8 | Móng |
| 40 | Biển báo nguy hiểm và biển tên trạm | BB-TT | 8 | Cái |
| 41 | Khóa đồng | 8 | cái | |
| 42 | Móng cột đơn | MT4-14 | 5 | Móng |
| 43 | Móng cột đơn | MT8-18 | 4 | Móng |
| 44 | Móng cột kép | MTK4-14 | 7 | Móng |
| 45 | Móng cột kép | MTK8-18 | 4 | Móng |
| 46 | Cột bê tông li tâm 14m | BTLT 14B | 4 | Cột |
| 47 | Cột bê tông li tâm 14m | BTLT 14C | 15 | Cột |
| 48 | Cột bê tông li tâm 18m | BTLT 18B | 4 | Cột |
| 49 | Cột bê tông li tâm 18m | BTLT 18C | 8 | Cột |
| 50 | Tiếp địa RC4 | RC-4 | 20 | Bộ |
| 51 | Ống nhựa HDPE D32/25 | HDPE D32/25 | 40 | m |
| 52 | Xà rẽ nhánh XR-1T | XR-1T | 4 | Bộ |
| 53 | Xà phụ XP-1 | XP-1 | 5 | bộ |
| 54 | Xà phụ XP-2 | XP-2 | 5 | Bộ |
| 55 | Xà phụ XP-3 | XP-3 | 5 | Bộ |
| 56 | Dây tiếp địa cột cầu dao | 2 | Bộ | |
| 57 | Xà đỡ thẳng XĐT-35B | XĐT-35B | 4 | Bộ |
| 58 | Xà đỡ thẳng XĐT-35C | XĐT-35C | 4 | Bộ |
| 59 | Xà néo XN-35C | XN-35C | 1 | Bộ |
| 60 | Xà néo XN35-1L | XN35-1L | 2 | Bộ |
| 61 | Xà néo góc XNGD-35B | XNGD-35B | 4 | Bộ |
| 62 | Xà néo góc XNGĐ-35C | XNGĐ-35C | 1 | Bộ |
| 63 | Xà néo XNCĐ-35C | XNCĐ-35C | 3 | Bộ |
| 64 | Xà néo XNCĐ-35B | XNCĐ-35B | 3 | Bộ |
| 65 | Xà cầu dao XCD-35 | XCD-35 | 2 | Bộ |
| 66 | Ghế thao tác | GCD | 2 | Bộ |
| 67 | Thang trèo | TL | 2 | Bộ |
| 68 | Gông cột | GC1 | 11 | Bộ |
| 69 | Gông cột | GC2 | 11 | Bộ |
| 70 | Gông cột | GC3 | 11 | Bộ |
| 71 | Gông cột | GC4 | 4 | Bộ |
| 72 | Cáp nhôm lõi thép | AC70-11 | 4.332 | m |
| 73 | Cáp nhôm lõi thép vỏ bọc 35kV | AC/XLPE(4,3-4,8)/PVC-70 | 517 | m |
| 74 | Sứ đứng 45kV+ ty mạ kẽm | PI-45 | 92 | quả |
| 75 | Sứ chuỗi thủy tinh 35kV + phụ kiện | SC38,5 | 72 | chuỗi |
| 76 | Dây buộc cổ sứ Composite + Giáp niu | 3 | PK | |
| 77 | Ghíp nhôm 3 bu lông | CC-70 | 96 | cái |
| 78 | Đầu cốt đồng nhôm | AM-70 | 24 | cái |
| 79 | Biển báo số cột và biển báo an toàn | BB AT | 40 | biển |
| 80 | Biển báo cột cầu dao | BB CD | 2 | biển |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi