Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp và sửa chữa Trung tâm kỹ thuât Phát thanh và Truyền hình tỉnh Nam Định
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201035110-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Cải tạo, nâng cấp và sửa chữa Trung tâm kỹ thuât Phát thanh và Truyền hình tỉnh Nam Định |
| Số hiệu KHLCNT | 20201003771 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 10:30:00 đến ngày 2020-10-26 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,412,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I - Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc 5 tầng: | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 5,808 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 52,8 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, bóc bỏ lớp vữa trát thấm ố - tường, trụ, cột (ngoài nhà) | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2.513,312 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 7.056,205 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 781,559 | m2 |
| 6 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ đúng nơi quy định | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 5,7 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 285,121 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả ,1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2.851,212 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả ,1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 7.837,764 | m2 |
| 10 | Vệ sinh, lau chùi cửa đi, cửa sổ, vách kính phía ngoài nhà mặt tiền | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | lần |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=50m | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 40,71 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 6,277 | 100m2 |
| 13 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 51,465 | m2 |
| 14 | Làm trần bằng tấm hợp kim nhôm Aluminium (nhôm kiếng vàng, độ dày nhôm 0,3mm, dày tấm 4mm) | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 51,465 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt kim loại | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 100 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 100 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 36,435 | m2 |
| 18 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ đúng nơi quy định | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 5,1 | m3 |
| 19 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 3,643 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 500x500mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 36,435 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 13,44 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 25,28 | m |
| 23 | Tháo dỡ vách ngăn ván sàn | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 159,845 | m2 |
| 24 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2,538 | m3 |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 26 | Đào xúc đất, đất C2 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 8,37 | m3 |
| 27 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ đúng nơi quy định | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 11,8 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2,454 | m3 |
| 29 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 0,407 | m3 |
| 30 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 12,804 | m2 |
| 31 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch Granit KT 600x600mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 113,8 | m2 |
| 33 | Lắp đặt khuôn cửa kép KT60x250 (gỗ lim) | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 25,28 | m |
| 34 | Lắp đặt cửa gỗ lim có bọc tấm cách âm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 13,44 | m2 |
| 35 | Lắp đặt khóa cửa bằng Clemon (trong, ngoài) | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 36 | Lắp đặt tay nắm cửa bằng inox (trong, ngoài) | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 37 | Lắp đặt bản lề cửa (bản lề inox) | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 38 | Công tác xử lý tường bằng bằng dung dịch phòng mối | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 258,353 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ cửa, | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 6,588 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 16,22 | m |
| 41 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 0,546 | m3 |
| 42 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1,646 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1,049 | m3 |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 26,654 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả ,1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 26,654 | m2 |
| 47 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 0,096 | m3 |
| 48 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4,009 | m2 |
| 49 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 12,673 | m2 |
| 50 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ đúng nơi quy định | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 51 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 21,7 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 3,54 | m2 |
| 53 | Làm mặt sàn gỗ tự nhiên ván dày 2cm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 67,78 | m2 |
| 54 | Tấm lót đệm cao su cao cấp dày 3mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 67,78 | m2 |
| 55 | Ốp chỉ chân tường bằng gỗ tự nhiên cao 7cm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 36,814 | m |
| 56 | Gia công lắp dựng tấm bọc Aluminium che ống nhựa khu vệ sinh vị trí hành lang | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 3,5 | m |
| 57 | Mua cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38ly, cả phụ kiện hoặc tương đương | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1,54 | m2 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2,066 | m3 |
| 59 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 39,15 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả ,1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 39,15 | m2 |
| 61 | Vệ sinh sàn mái, sàn vệ sinh trước khi chống thấm sàn, mái | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 281,48 | m2 |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 281,48 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn , dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 281,48 | m2 |
| 64 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 65 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần downlight D110-7W (ánh sáng trắng) | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 29 | bộ |
| 66 | MCB-1P-20A/4,5KA | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 13 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V2x4mm2 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 26 | m |
| 69 | Ống nhựa luồn dây điện ∅16 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 32 | m |
| 70 | Lắp đặt đèn LED ốp sát trần 220V - 24W | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 71 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 hạt | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đế âm tường chống cháy cho công tắc và ổ cắm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 73 | Lắp đặt hộp chia ngả | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 74 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường (hút mùi) | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt chậu lavabo + chân chậu màu trắng | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 76 | Lắp đặt vòi lavabo 1 vòi nóng - lạnh | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 77 | Xi-fong xả ty bằng inox | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 78 | Dây mềm cấp nước | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 79 | Giá treo khăn 1 tầng inox | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Gương phòng tắm (50x70) | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Kệ kính inox cao cấp | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt chậu xí bệt màu trắng | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 84 | Vòi xịt rửa toilet lõi van đồng | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 85 | Hộp giấy vệ sinh | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 86 | Dây mềm cấp nước | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 87 | Ga thoát sàn D110 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt vòi đồng | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 90 | Lắp đặt bình nước nóng - lạnh (loại 30L) | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PP-R, ∅25mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 92 | Lắp đặt Tê nhựa PP-R, ∅25mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt Tê nhựa PP-R, ∅32x25mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa PP-R, ∅25mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa PP-R, ren trong ∅25mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 96 | Lắp đặt van chặn ren trong ∅25mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt măng xông nhựa PP-R, ∅25mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 98 | Lắp đặt zắc co nhựa PP-R, ∅25mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC ∅90mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC ∅48mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 101 | Lắp đăt cút nhựa 135o∅90mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 102 | Lắp đăt cút nhựa 135o∅48mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa 90o∅90mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 104 | Lắp đăt cút nhựa 90o∅48mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt T nhựa 90o∅90mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa ∅90x48mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt măng sông nhựa ∅90mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| B | II- Cải tạo, sửa chữa nhà đặt máy phát sóng: | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 101,198 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 310,68 | m |
| 3 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tấm che tường | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1,778 | 100m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 368,163 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 180,053 | m2 |
| 9 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải đổ đúng nơi quy định | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 18,3 | m3 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (ngoài nhà) | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 589,194 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1.204,752 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 940,438 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 346,159 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 16,649 | m2 |
| 15 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 128,753 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 51,3 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2.203,382 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 177,777 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 766,971 | m2 |
| 20 | Công tác xử lý tường bằng bằng dung dịch phòng mối | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 859,968 | m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 8,984 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 7,458 | 100m2 |
| 23 | Mua cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38ly, cả phụ kiện hoặc tương đương | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 17,43 | m2 |
| 24 | Mua cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38ly, cả phụ kiện hoặc tương đương | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 25,38 | m2 |
| 25 | Mua cửa sổ 1 cánh mở hất ra, khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38 ly, cả phụ kiện hoặc tương đương | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 26 | Mua cửa sổ 2 cánh mở quay trong ngoài, khung nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38 ly, cả phụ kiện hoặc tương đương | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 56,55 | m2 |
| 27 | Vách kính khung nhôm hệ Việt Pháp kính an toàn 6,38 hoặc tương đương | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 23,22 | m2 |
| 28 | Vệ sinh sàn mái, sàn vệ sinh trước khi chống thấm sàn, mái | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 106,121 | m2 |
| 29 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 106,121 | m2 |
| 30 | MCB-1P-40A/4.5KA | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | MCB-1P-20A/4.5KA | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 84 | m |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V2x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | m |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột PVC-300/500V2x4mm2 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 36 | m |
| 35 | Ống nhựa luồn dây điện ∅16 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 36 | Lắp đặt các loại đèn LED ốp sát trần 220V - 24W | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 37 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 hạt | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 38 | Lắp ổ cắm loại ổ 2 chấu (3 ổ cắm, đế + mặt) | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 39 | Lắp đế âm tường chống cháy cho công tắc và ổ cắm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 12 | hộp |
| 40 | Lắp đặt hộp chia ngả | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | hộp |
| 41 | Giá đựng thiết bị chữa cháy bằng thép | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 42 | Tiêu lệnh + nội quy chữa cháy: | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 43 | Bình chữa cháy, bình bọt CO2 - loại 3 kg: | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 44 | Bình chữa cháy, bình bột MFZ4 - loại 4 kg: | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt chậu lavabo + chân chậu màu trắng | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi lavabo 1 vòi nóng - lạnh | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 47 | Xi-fong xả ty bằng inox | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 48 | Dây mềm cấp nước | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Giá treo khăn 1 tầng inox | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 51 | Gương phòng tắm (50x70) | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 52 | Kệ kính inox cao cấp | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt chậu xí bệt màu trắng | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 54 | Vòi xịt rửa toilet lõi van đồng | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 55 | Hộp giấy vệ sinh | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 56 | Dây mềm cấp nước | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 57 | Ga thoát sàn D110 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 58 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt van xả ấn | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 60 | Si phông tiểu | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt bể nước Inox loại 3m3 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 63 | Lắp đặt van phao điện PC - 8A | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt vòi đồng | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 65 | Lắp đặt bình nước nóng - lạnh (loại 30L) | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PP-R, ∅32mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PP-R, ∅25mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 0,85 | 100m |
| 68 | Lắp đặt Tê nhựa PP-R, ∅32mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt Tê nhựa PP-R, ∅25mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 70 | Lắp đặt Tê nhựa PP-R, ∅32x25mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn thu nhựa PP-R, ∅32x25mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa PP-R, ∅32mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa PP-R, ∅25mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa PP-R, ren trong ∅25mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 42 | cái |
| 75 | Lắp đặt van nhựa ∅32mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt van chặn ren trong ∅25mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt măng xông nhựa PP-R, ∅32mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt măng xông nhựa PP-R, ∅25mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 79 | Lắp nút bịt nhựa, ∅32mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC ∅110mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC ∅90mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC ∅60mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC ∅34mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 84 | Lắp đăt cút nhựa 135o∅110mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 85 | Lắp đăt cút nhựa 135o∅90mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 86 | Lắp đăt cút nhựa 135o∅60mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 87 | Lắp đăt cút nhựa 90o∅110mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa 90o∅90mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 89 | Lắp đăt cút nhựa 90o∅60mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 90 | Lắp đăt cút nhựa 90o∅34mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 91 | Lắp đăt T nhựa 90o∅110mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt T nhựa 90o∅90mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 93 | Lắp đăt T nhựa 90o∅60mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 94 | Lắp đặt T nhựa 45o ∅90mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 95 | Lắp đăt T nhựa 90o∅110x90mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt T nhựa 90o∅90x60mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa ∅60x34mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt măng sông nhựa ∅110mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt măng sông nhựa ∅90mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt măng sông nhựa ∅60mm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| C | III - Sửa chữa chân cột phát sóng, sân, đường bê tông | |||
| 1 | Đào xúc đất - vận chuyển đổ đúng nơi quy định, đất cấp đất I | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 12,988 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 13,78 | m3 |
| 3 | Ván khuôn BT lót móng | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 0,689 | 100m2 |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 30,316 | m3 |
| 5 | Mua + lắp đặt Block bó vỉa | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 689 | cấu kiện |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1,394 | 100m3 |
| 7 | Thi công lớp đệm đá thải | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 2,091 | 100m3 |
| 8 | Lót ny lon, đổ bê tông đường, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 188,15 | m3 |
| 9 | Đánh bóng mặt bê tông bằng máy chuyên dụng | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1.393,7 | m2 |
| 10 | Mua đất màu trồng cây chiều dày trung bình 15cm | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 767,955 | m3 |
| 11 | Trồng cây bóng mát đường kính trung bình d25cm, chiều cao trung bình 3,5m | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 28 | cây |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá , vận chuyển phế thải đổ đúng nơi quy định | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 178,97 | m3 |
| 13 | Lót ny lon, đổ bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 160,09 | m3 |
| 14 | Đánh bóng mặt bê tông bằng máy chuyên dụng | Theo yêu cầu chương V của E-HSMT | 1.600,9 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi