Gói thầu: XL 2020-06.SCL Thi công xây lắp công trình: Thay thế hòm công tơ, cột, dây dẫn lưới điện hạ thế sau các TBA Miêng Thượng 1, Viên Ngoại 3, UB Sơn Công, Mỹ Lâm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201025714-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ứng Hòa |
| Tên gói thầu | XL 2020-06.SCL Thi công xây lắp công trình: Thay thế hòm công tơ, cột, dây dẫn lưới điện hạ thế sau các TBA Miêng Thượng 1, Viên Ngoại 3, UB Sơn Công, Mỹ Lâm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201019076 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-12 15:07:00 đến ngày 2020-10-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,692,737,625 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần thay thế | |||
| B | Phần đường dây | |||
| C | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m, chịu lực 4.3 | LT-8,5/4.3/190 | 49 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm cao 7,5m, chịu lực 4.3 | LT-7,5/4.3/190 | 53 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm cao 6,5m, chịu lực 4.3 | LT-6,5/4.3/160 | 81 | cột |
| 4 | Móc treo cáp vặn xoắn | TT-20 | 17 | cái |
| 5 | Đai thép không gỉ | ĐT-Đ | 45 | m |
| 6 | Khóa đai | KĐ1 | 45 | cái |
| 7 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*50-120mm2 | KN ABC 4x50-120mm2 | 410 | cái |
| 8 | Đầu cốt xử lý AM70 | Cosse C-A70 | 384 | cái |
| 9 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | IPC (25-120/25-120) 2BL | 768 | cái |
| D | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Móng đơn cột BTLT 8,5 | Đ-8,5T | 31 | móng |
| 2 | Móng kép cột BTLT 8,5 | K-8,5T | 9 | móng |
| 3 | Móng đơn cột BTLT 7,5 | Đ-7,5T | 43 | móng |
| 4 | Móng kép cột BTLT 7,5 | K-7,5T | 5 | móng |
| 5 | Móng đơn cột BTLT 6,5 | Đ-6,5T | 77 | móng |
| 6 | Móng kép cột BTLT 6,5 | K-6,5T | 2 | móng |
| 7 | Xà kèm khóa dây cột ly tâm đơn (9,3 kg) | XK-Đ | 165 | bộ |
| 8 | Xà kèm khóa dây cột ly tâm kép dọc (10,22 kg) | XK-KD | 15 | bộ |
| 9 | Xà kèm khóa dây cột ly tâm kép ngang (10,8 kg) | XK-KN | 2 | bộ |
| 10 | Xà nánh cột bê tông ly tâm đơn (38,42 kg) | XN-Đ | 7 | bộ |
| 11 | Xà nánh cột bê tông ly tâm kép (44,71 kg) | XN-K | 1 | bộ |
| 12 | Tiếp địa lặp lại (21,51 kg) | RC-1 | 30 | bộ |
| 13 | Ống nhựa xoắn D32/25 | D32/25 | 90 | m |
| 14 | Dây nhôm AV70 | AV-70 | 45 | m |
| 15 | Cosse ép Cu - Al cho dây nhôm 70mm2 | Cosse C-A70 | 30 | cái |
| 16 | Ghíp kép bọc cáp ABC 25/120/25-120 | IPC (25-120/25-120) 2BL | 60 | cái |
| 17 | Đai thép không gỉ | ĐT-Đ | 120 | m |
| 18 | Khóa đai | KĐ1 | 120 | cái |
| 19 | Đánh tên cột (0,18m2/1 vị trí) | ĐSC | 173 | vị trí |
| 20 | Sơn vàng (phủ 2 lớp trên cột bê tông) | SL | 6,72 | kg |
| 21 | Sơn đen | SP | 5,04 | kg |
| 22 | Băng dính cách điện | BD | 192 | cuộn |
| 23 | Biển tên lộ dây | BT-L | 222 | cái |
| E | Phần hòm công tơ | |||
| F | PHẦN A CẤP B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | HPD | 89 | hộp |
| 2 | Hòm 4 công tơ 1 pha (không cầu chì, không ATM) | H4-CT | 275 | hòm |
| 3 | Hòm 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | H3F-CT | 39 | hòm |
| 4 | Áp tô mát - MCB 1 cực ( loại 40A) | MCB 1 Pole 600V 40A | 866 | cái |
| 5 | Đai thép không gỉ hòm công tơ, HPD | ĐT-CT-1 | 543 | m |
| 6 | Khóa đai | KĐ2 | 362 | cái |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (xuống HPD) | ABC 0,6/1kV - 4x70mm2(HPD) | 225 | m |
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*6 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV1x6 mm2 | 1.300 | m |
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV1x25 mm2 | 78 | m |
| 10 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*16 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x16 mm2 | 1.327 | m |
| 11 | Dây bọc 0.6/1kV XLPE/PVC M4*25 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25 mm2 | 91 | m |
| G | PHẦN B CẤP B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột vuông đơn (10,48 kg) | G2H-1BV | 15 | bộ |
| 2 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột vuông kép (11,82 kg) | G2H-1BVK | 3 | bộ |
| 3 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột vuông kép (14,60 kg) | G4H-2BVK | 1 | bộ |
| 4 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm đơn (11,30 kg) | G2H-1BT | 177 | bộ |
| 5 | Giá đỡ 3 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm đơn (14,26 kg) | G3H-1BT | 3 | bộ |
| 6 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột ly tâm đơn (15,40 kg) | G4H-2BT | 6 | bộ |
| 7 | Giá đỡ 2 hòm công tơ 1 bên cột ly tâm kép (13,42 kg) | G2H-1BTK | 12 | bộ |
| 8 | Giá đỡ 4 hòm công tơ 2 bên cột ly tâm kép (16,20kg) | G4H-2BTK | 1 | bộ |
| 9 | Đề can ghi tên khách hàng tư gia | ĐC | 866 | cái |
| 10 | Đề can ghi tên khách hàng F8 | ĐC-F8 | 39 | cái |
| 11 | Dây thép 1ly bọc nhựa | DT | 1.450 | cái |
| H | Phần tận dụng lắp lại | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 (kéo lại) | ABC 0,6/1kV - 4x120mm2 (TD) | 1.285 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 (kéo lại) | ABC 0,6/1kV - 4x95mm2 (TD) | 763 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*70mm2 (kéo lại) | ABC 0,6/1kV - 4x70mm2 (TD) | 608 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*50mm2 (kéo lại) | ABC 0,6/1kV - 4x50mm2 (TD) | 1.720 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*35mm2 (kéo lại) | ABC 0,6/1kV - 4x35mm2 (TD) | 1.830 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A2*35mm2 (kéo lại) | ABC 0,6/1kV - 2x35mm2 (TD) | 601 | m |
| 7 | Hộp phân dây (lắp lại) | HPD (TD) | 7 | hộp |
| 8 | Tụ bù hạ thế (lắp lại) | C-0,4 (TD) | 1 | bình |
| 9 | Công tơ 1 pha (lắp lại) | CT-1P (TD) | 866 | cái |
| 10 | Công tơ 3 pha (lắp lại) | CT-3P (TD) | 39 | cái |
| 11 | Hòm 4 công tơ 1 pha (lắp lại) | H4-CT (TD) | 13 | hòm |
| 12 | Hòm 3 pha (lắp lại) | H3F-CT (TD) | 19 | hòm |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x16 (lắp lại) | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4*16mm2 (TD) | 172 | m |
| I | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông 7,5m | H-7,5 | 30 | hòm |
| 2 | Cột bê tông vuông 6,5m | H-6,5 | 66 | hòm |
| 3 | Cột bê tông vuông 5,5m | H-5,5 | 22 | hòm |
| 4 | Cột bê tông tự đổ | TĐ | 52 | hòm |
| 5 | Hòm 1 công tơ 1 pha | H1-CT | 8 | hòm |
| 6 | Hòm 2 công tơ 1 pha | H2-CT | 66 | hòm |
| 7 | Hòm 4 công tơ 1 pha | H4-CT | 231 | hòm |
| 8 | Hòm 1 công tơ 3 pha | H3F-CT | 40 | hòm |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x11 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x11mm2 | 16 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A2*25mm2 | ABC2*25 | 1.224 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*25mm2 | ABC4*25 | 8 | m |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x16 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x16mm2 | 24 | m |
| 13 | Dây Cu-PVC 1x4mm2 | Cu/PVC 0,6/1kV 1x4mm2 | 1.297,5 | m |
| 14 | Dây Cu-PVC 1x16mm2 | Cu/PVC 0,6/1kV 1x16mm2 | 80 | m |
| 15 | Ghíp nối IPC 120-120 (35-120/6-120) 2BL | IPC 120-120 (35-120/6-120) 2BL | 770 | cái |
| J | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Ô tô vận tải thùng- trọng tải 5 tấn | 12 | ca | |
| 2 | Cẩu trục ô tô - sức nâng 5 tấn | 8 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi