Gói thầu: Gói thầu số 04: thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201033516-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200653595
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-13 16:16:00 đến ngày 2020-10-26 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,225,066,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 108,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHUẨN BỊ MẶT BẰNG XÂY DỰNG
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm 4 cây
2 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 50cm 14 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm 4 gốc cây
4 Đào gốc, đường kính gốc <= 50cm 14 gốc cây
5 Tháo dỡ hàng rào 465,1819 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá 314,635 m3
7 Phá dỡ đan bê tông 2.992,76 m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông 85,021 m3
B ĐƯỜNG THI CÔNG
1 Đào nền đường, đất cấp II 10,45 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,383 100m3
3 Đắp đất đê, đập, kênh mương, độ chặt yêu cầu, dung trọng = 1.75 tấn/m3 7,305 100m3
4 Mua đất để đắp 955,647 m3
5 Mua đá hỗn hợp 199,115 m3
6 Đắp đường thi công đá hỗn hợp 1,762 100m3
7 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II 7,23 100m
8 Giằng tre 180 m
9 Dây thép buộc 20,049 kg
10 Phên nứa 192 tấm
11 Thuê tấm tôn dày 2cm, KT1.5x6m để đứng máy thi công 16 tấm
C ĐÊ QUÂY BAO TẢI ĐẤT
1 Mua đất để đắp 363,201 m3
2 Đắp bao tải đất 339,44 m3
3 Đào phá đê quây 3,394 100m3
4 Vải bạt 1.084,85 m2
5 Máy bơm nước 45 ca
6 Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I 10,548 100m
7 Giằng tre 468,8 m
8 Dây thép buộc 26 kg
D CỪ LARRSEN
1 Cừ Larssen luân chuyển 1 lần, 3 tháng. Khấu hao cừ 1.644 m
2 Cừ Larssen luân chuyển 2 lần, 3 tháng. Khấu hao cừ 138 m
3 Thép hình các loại luân chuyển 2 lần, 3 tháng khấu hao: 37.989,599 Kg
4 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực 9,6 100m
5 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực 9,6 100m
6 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực 19,2 100m
7 Lắp dựng phao thép 1 trọn gói
8 Phao thép phục vụ thi công 52 ca
9 Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp II 2 100m
10 Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống bằng cần cẩu 25T, trên cạn 2 100m
11 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn 48,2212 tấn
12 Vận chuyển thép các loại, cự ly vận chuyển <= 1km 17,36 10 tấn/1km
13 Bản mã 357,96 Kg
14 Gỗ chèn 1,782 m3
15 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc 241,449 m3
16 Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, đất cấp II 37,317 100m3
17 Đào xúc đất, đất cấp II 292,477 m3
18 Mua đá hỗn hợp 1.199,357 m3
19 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 10,614 100m3
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 4,6904 100m3
21 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 115,086 100m
22 Làm tầng lọc bằng cát vàng (mái kênh) 267,7624 m3
23 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 (mái kênh) 267,7624 m3
24 ống nhựa PVC D48 661,142 m
25 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 23,017 m3
26 Bê tông giằng mái kênh, đá 1x2, mác 200 373,53 m3
27 Bê tông tấm đan mái kênh, đá 1x2, mác 200, KT(2.7x2.7x0.1)m 267,762 m3
28 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 345,303 m3
29 Xói hút bùn trong khung vây phòng nước, các trụ dưới nước 19,6681 m3
30 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống 19,6681 m3
31 Bê tông đổ dưới nước, mác 300 16,3901 m3
32 Vữa lót M75 dày 5cm 21,48 m3
33 Cốt thép mái kênh, đường kính <=10 mm 22,784 tấn
34 Cốt thép giằng mái kênh, đường kính <=10 mm 6,896 tấn
35 Cốt thép giằng mái kênh, đường kính <=18 mm 10,736 tấn
36 Ván khuôn móng 7,807 100m2
37 Ván khuôn mái bờ kênh 0,992 100m2
38 Ván khuôn giằng mái kênh 13,883 100m2
39 Xây gạch BT đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 77,165 m3
40 Xây gạch BT đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 12,789 m3
41 Xây gạch BT đặc 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 5,021 m3
42 Xây gạch BT đặc 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 13,384 m3
43 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa 548,17 m2
44 Nilon tái sinh 4.058,836 m2
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 337,163 m2
46 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 60,759 m2
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 67,082 m2
48 Gia công hàng rào lưới thép 133,4346 m2
49 Gia công cửa lưới thép 24,96 m2
50 Khóa treo đồng bấm Việt Tiệp 4 cái
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 465,182 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 397,922 m2
53 Lắp dựng hoa sắt cửa 465,182 m2
54 Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 18,285 m3
E VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU, PHẾ THẢI
1 Đào xúc đất, đất cấp II 62,293 100m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp II, cự ly vận chuyển <=15km. 62,293 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->