Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201021213-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Minh Tân
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201010648
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh từ nguồn chi sự nghiệp môi trường để cải tạo, nâng cấp các công trình vệ sinh trường học theo NQ sô 167/NQ-HĐND ngày 17/4/2019 của HĐND tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-14 09:57:00 đến ngày 2020-10-26 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,165,335,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH CŨ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 50,49 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V-E-HSMT 0,3323 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V-E-HSMT 23,3794 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V-E-HSMT 4,32 m2
5 Đào nền đường Chương V-E-HSMT 0,1336 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,2274 100m3
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng Chương V-E-HSMT 0,5024 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1673 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 4,4076 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0698 100m2
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,2638 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,2077 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V-E-HSMT 0,4649 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 0,9467 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V-E-HSMT 15,1312 m3
10 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,7233 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,078 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,098 100m2
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0563 100m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,7514 m3
15 Láng bậc tam cấp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 1,35 m2
16 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,1835 100m3
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,0817 tấn
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0256 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,96 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,96 m3
21 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,6064 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 15,36 m2
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 22,344 m2
24 Bả ximăng vào tường Chương V-E-HSMT 22,344 m2
25 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,6 m2
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V-E-HSMT 0,96 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0464 100m2
28 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm Chương V-E-HSMT 0,817 100kg
29 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V-E-HSMT 8 cái
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,03 100m
31 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,122 100m3
33 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,4787 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0786 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2263 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,3315 tấn
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,633 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 25,2619 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 9,4314 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0742 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,044 tấn
42 Bê tông, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,4994 m3
43 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 6,3756 m3
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,7921 100m2
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1488 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,736 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,5741 tấn
48 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,9455 100m2
49 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,9317 tấn
50 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 10,4116 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 3,2496 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 2,2097 m3
53 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 69,336 m2
54 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V-E-HSMT 69,336 m2
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,0282 100m2
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0068 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,025 tấn
58 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V-E-HSMT 0,3102 m3
59 Mua thép hộp 80x40x1.8 làm xà gồ Chương V-E-HSMT 155,4592 kg
60 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,1168 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,1168 tấn
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V-E-HSMT 0,7904 100m2
63 Tấm úp nóc khổ rộng 400 Chương V-E-HSMT 17,82 m
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 170,422 m2
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V-E-HSMT 150,0702 m2
66 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 54,1542 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V-E-HSMT 10,8 m2
68 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 235,37 m2
69 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 150,0702 m2
70 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Chương V-E-HSMT 82,8608 m2
71 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x300 Chương V-E-HSMT 168,39 m2
72 Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 12,72 m2
73 Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề Chương V-E-HSMT 6,48 m2
74 Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi Chương V-E-HSMT 10 cái
75 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V-E-HSMT 6 cái
76 Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 12mm Chương V-E-HSMT 65,3188 m2
77 Trần nhựa Chương V-E-HSMT 41,4304 m2
78 Làm trần bằng tấm nhựa Chương V-E-HSMT 41,4304 m2
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,3 100m
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 3 cái
81 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 3 cái
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 6 cái
83 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 3 cái
84 Quả cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 3 quả
85 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 15 cái
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 0,48 100m
87 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Chương V-E-HSMT 0,3 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V-E-HSMT 1,04 100m
89 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,65 100m
90 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 76 cái
91 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 82 cái
92 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 82 cái
93 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn Chương V-E-HSMT 12 cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,62 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 0,5 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,68 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 0,902 100m
99 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm Chương V-E-HSMT 8 cái
100 Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm Chương V-E-HSMT 8 cái
101 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
102 Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
103 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 8 cái
104 Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V-E-HSMT 8 cái
105 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 8 cái
106 Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 24 cái
107 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 24 cái
108 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V-E-HSMT 4 cái
109 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
110 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 14 bộ
111 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 14 bộ
112 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 16 bộ
113 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V-E-HSMT 8 bộ
114 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 14 bộ
115 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
116 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 4 cái
117 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 4 cái
118 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 4 cái
119 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 14 cái
120 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 22 cái
121 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V-E-HSMT 2 bể
122 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V-E-HSMT 50 m
123 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V-E-HSMT 150 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2*1.5 ruột ≤ 4mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
125 Lắp đặt dây dẫn 2*2.5 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 50 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2*4 ruột ≤ 10mm2 Chương V-E-HSMT 40 m
127 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 4 cái
128 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V-E-HSMT 12 bộ
129 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V-E-HSMT 4 hộp
130 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
131 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V-E-HSMT 2 cái
132 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V-E-HSMT 2 cái
C HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHU VỆ SINH TRẺ
1 Tháo dỡ bệ xí Chương V-E-HSMT 8 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa Chương V-E-HSMT 16 bộ
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V-E-HSMT 50,32 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V-E-HSMT 3,366 m3
5 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 50,32 m2
6 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB30 Chương V-E-HSMT 149,52 m2
7 Mua tấm trần nhựa Chương V-E-HSMT 27,03 m2
8 Làm trần bằng tấm nhựa Chương V-E-HSMT 27,03 m2
9 Vách ngăn Compac HPL Chương V-E-HSMT 11,9072 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 129,71 1m²
11 Làm máng rửa bằng INOX 304 Chương V-E-HSMT 16 m
12 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 32 bộ
13 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 0,4 100m
15 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 28 bộ
16 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 28 cái
17 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-E-HSMT 8 bộ
18 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 12 bộ
19 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 8 cái
20 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 8 cái
21 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 28 cái
22 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Chương V-E-HSMT 4 bộ
23 Lắp đặt đèn trang trí nổi Chương V-E-HSMT 8 bộ
24 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 32 cái
25 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 8 cái
26 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 1,44 100m
27 Lắp đặt ống PPR nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 0,42 100m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 0,3 100m
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Chương V-E-HSMT 0,3 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 0,24 100m
31 Tê nhựa D21/25 Chương V-E-HSMT 12 cái
32 Tê nhựa D21/27 Chương V-E-HSMT 12 cái
33 Tê nhựa D42/42 Chương V-E-HSMT 12 cái
34 Tê nhựa D110/110 Chương V-E-HSMT 12 cái
35 Tê nhựa D110/90 Chương V-E-HSMT 12 cái
36 Chếch D110 Chương V-E-HSMT 8 cái
37 Chếch D90 Chương V-E-HSMT 8 cái
38 Chếch D60 Chương V-E-HSMT 8 cái
39 Nút bịt nhưạ D42 Chương V-E-HSMT 2 cái
40 Đai giữ ống Chương V-E-HSMT 50 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->