Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201021213-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Minh Tân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201010648 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh từ nguồn chi sự nghiệp môi trường để cải tạo, nâng cấp các công trình vệ sinh trường học theo NQ sô 167/NQ-HĐND ngày 17/4/2019 của HĐND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 09:57:00 đến ngày 2020-10-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,165,335,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 50,49 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V-E-HSMT | 0,3323 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V-E-HSMT | 23,3794 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 5 | Đào nền đường | Chương V-E-HSMT | 0,1336 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,2274 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng | Chương V-E-HSMT | 0,5024 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,1673 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 4,4076 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0698 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,2638 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,2077 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,4649 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 0,9467 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 15,1312 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 6,7233 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,078 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,098 | 100m2 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0563 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,7514 | m3 |
| 15 | Láng bậc tam cấp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 1,35 | m2 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,1835 | 100m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0817 | tấn |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0256 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 21 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,6064 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 15,36 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 22,344 | m2 |
| 24 | Bả ximăng vào tường | Chương V-E-HSMT | 22,344 | m2 |
| 25 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V-E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0464 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,817 | 100kg |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,122 | 100m3 |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,4787 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0786 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2263 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,3315 | tấn |
| 37 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,633 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 25,2619 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 9,4314 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,0742 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,044 | tấn |
| 42 | Bê tông, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,4994 | m3 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 6,3756 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,7921 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,1488 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,736 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,5741 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 0,9455 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,9317 | tấn |
| 50 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 10,4116 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 3,2496 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 2,2097 | m3 |
| 53 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 69,336 | m2 |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V-E-HSMT | 69,336 | m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,0282 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0068 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,025 | tấn |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 0,3102 | m3 |
| 59 | Mua thép hộp 80x40x1.8 làm xà gồ | Chương V-E-HSMT | 155,4592 | kg |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,1168 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,1168 | tấn |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V-E-HSMT | 0,7904 | 100m2 |
| 63 | Tấm úp nóc khổ rộng 400 | Chương V-E-HSMT | 17,82 | m |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 170,422 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 150,0702 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 54,1542 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V-E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 235,37 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 150,0702 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 | Chương V-E-HSMT | 82,8608 | m2 |
| 71 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x300 | Chương V-E-HSMT | 168,39 | m2 |
| 72 | Sản xuất cửa đi Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 12,72 | m2 |
| 73 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề | Chương V-E-HSMT | 6,48 | m2 |
| 74 | Khóa tay bẻ Liên doanh Chune đồng bộ cửa đi | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 75 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 76 | Vách ngân khu WC, tiểu Nam, tiểu Nữ bằng nhựa Compac HPL dày 12mm | Chương V-E-HSMT | 65,3188 | m2 |
| 77 | Trần nhựa | Chương V-E-HSMT | 41,4304 | m2 |
| 78 | Làm trần bằng tấm nhựa | Chương V-E-HSMT | 41,4304 | m2 |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 84 | Quả cầu chắn rác | Chương V-E-HSMT | 3 | quả |
| 85 | Đai giữ ống | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Chương V-E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Chương V-E-HSMT | 1,04 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V-E-HSMT | 0,65 | 100m |
| 90 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 76 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 82 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 82 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Chương V-E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,62 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,68 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 0,902 | 100m |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn 45 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 107 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 108 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 109 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 14 | bộ |
| 111 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 14 | bộ |
| 112 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 113 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 114 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 14 | bộ |
| 115 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt giá treo | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 22 | cái |
| 121 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V-E-HSMT | 2 | bể |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V-E-HSMT | 150 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2*1.5 ruột ≤ 4mm2 | Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn 2*2.5 ruột ≤ 10mm2 | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn 2*4 ruột ≤ 10mm2 | Chương V-E-HSMT | 40 | m |
| 127 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 129 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V-E-HSMT | 4 | hộp |
| 130 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHU VỆ SINH TRẺ | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V-E-HSMT | 50,32 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V-E-HSMT | 3,366 | m3 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 50,32 | m2 |
| 6 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB30 | Chương V-E-HSMT | 149,52 | m2 |
| 7 | Mua tấm trần nhựa | Chương V-E-HSMT | 27,03 | m2 |
| 8 | Làm trần bằng tấm nhựa | Chương V-E-HSMT | 27,03 | m2 |
| 9 | Vách ngăn Compac HPL | Chương V-E-HSMT | 11,9072 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 129,71 | 1m² |
| 11 | Làm máng rửa bằng INOX 304 | Chương V-E-HSMT | 16 | m |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 32 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 15 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 28 | bộ |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 28 | cái |
| 17 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 18 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 19 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V-E-HSMT | 28 | cái |
| 22 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Chương V-E-HSMT | 8 | bộ |
| 24 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 25 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 1,44 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống PPR nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V-E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 31 | Tê nhựa D21/25 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 32 | Tê nhựa D21/27 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 33 | Tê nhựa D42/42 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 34 | Tê nhựa D110/110 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 35 | Tê nhựa D110/90 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 36 | Chếch D110 | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 37 | Chếch D90 | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 38 | Chếch D60 | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 39 | Nút bịt nhưạ D42 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Đai giữ ống | Chương V-E-HSMT | 50 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi