Gói thầu: Xây dựng pano quảng cáo tự ngoài trời kích thước 10m * 20m tại huyện Bàu Bàng, tỉnh Bình Dương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201035566-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Kinh Doanh VNPT Bình Dương Chi Nhánh Tổng Công Ty Dịch Vụ Viễn Thông |
| Tên gói thầu | Xây dựng pano quảng cáo tự ngoài trời kích thước 10m * 20m tại huyện Bàu Bàng, tỉnh Bình Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200440764 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 11:16:00 đến ngày 2020-10-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,031,906,491 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PANO BIỂN QUẢNG CÁO | |||
| 1 | Cung cấp và ép cọc bê tông dự ứng lực PC - A300, M600 (bao gồm VT + NC + MTC) | Cung cấp và ép cọc bê tông dự ứng lực PC - A300, M600 (bao gồm VT + NC + MTC) | 180.000 | m |
| 2 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,008 | Tấn |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,008 | Tấn |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chèn đầu cọc, đá 1x2, mác 300 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chèn đầu cọc, đá 1x2, mác 300 | 0,573 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đầu cọc, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 6 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đầu cọc, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 6 m | 0,062 | Tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đầu cọc, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 6 m | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đầu cọc, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 6 m | 0,259 | Tấn |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 0,266 | 100m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 1,479 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lót móng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lót móng | 0,016 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | 22,443 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | 0,243 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,027 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 0,159 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | 0,159 | 100m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,08 | Tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,951 | Tấn |
| 17 | Sản xuất cột bằng thép ống | Sản xuất cột bằng thép ống | 3,47 | Tấn |
| 18 | Sản xuất đà thép ống | Sản xuất đà thép ống | 10,962 | Tấn |
| 19 | Lắp dựng cột thép | Lắp dựng cột thép | 3,47 | Tấn |
| 20 | Lắp dựng đà thép ống | Lắp dựng đà thép ống | 10,962 | Tấn |
| 21 | Sản xuất giằng thép | Sản xuất giằng thép | 20,488 | Tấn |
| 22 | Lắp dựng giằng thép | Lắp dựng giằng thép | 20,488 | Tấn |
| 23 | CCLĐ bu lông M25 | CCLĐ bu lông M25 | 84 | cái |
| 24 | CCLĐ bu lông M30 | CCLĐ bu lông M30 | 52 | cái |
| 25 | CCLĐ bu lông neo D34 | CCLĐ bu lông neo D34 | 42 | cái |
| 26 | CCLĐ bu lông M12x50 | CCLĐ bu lông M12x50 | 126 | cái |
| 27 | CCLĐ bu lông M16 | CCLĐ bu lông M16 | 260 | cái |
| 28 | Lắp đặt đèn chiếu sáng 250w ánh sáng trắng | Lắp đặt đèn chiếu sáng 250w ánh sáng trắng | 20 | bộ |
| 29 | CCLD Ốp viền tole phẳng dày 0,42mm | CCLD Ốp viền tole phẳng dày 0,42mm | 79,2 | m2 |
| 30 | Chi phí đấu nối hệ thống điện | Chi phí đấu nối hệ thống điện | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi