Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034073-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ GIA SƠN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201033285 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã (từ nguồn đấu giá đất năm 2020-2021) và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 09:31:00 đến ngày 2020-10-24 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,269,622,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III. Tính 90% KL đào | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,983 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,352 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E - HSMT | 7,909 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,377 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu E - HSMT | 68,854 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,225 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 19,693 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 32,05 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,541 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,316 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,767 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,904 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 25,859 | m3 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,702 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 3,1 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,095 | 100m2 |
| 17 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 30,328 | m3 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 26,29 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,772 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,033 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,294 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,222 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 6,711 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,26 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,545 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,913 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,877 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 20,968 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu E - HSMT | 4,105 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu E - HSMT | 3,85 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 39,693 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,394 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,153 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,156 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,291 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,434 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,078 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,982 | m3 |
| 39 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 83,36 | m3 |
| 40 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,929 | m3 |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 11,418 | m3 |
| 42 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 23,815 | m3 |
| 43 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo yêu cầu E - HSMT | 29,98 | m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,801 | m3 |
| 45 | Vữa XM mác 75# dày 2,0cm | Theo yêu cầu E - HSMT | 29,98 | m2 |
| 46 | Vữa XM chống thấm mác 100# đánh dốc về phía ga thu nước | Theo yêu cầu E - HSMT | 5,152 | m2 |
| 47 | Trát má cửa, lanh tô, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 65,648 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 563,704 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 522,4 | m2 |
| 50 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 33,536 | m2 |
| 51 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 31,637 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 182,208 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 365,744 | m2 |
| 54 | Mài grannito mặt, cổ bậc cầu thang | Theo yêu cầu E - HSMT | 28,359 | m2 |
| 55 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 22,33 | m |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 58,955 | m3 |
| 57 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 342,337 | m2 |
| 58 | Chống thấm Seno | Theo yêu cầu E - HSMT | 13,287 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E - HSMT | 1.169,536 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E - HSMT | 595,341 | m2 |
| 61 | Lợp mái che tường bằng fibrôximăng | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,349 | 100m2 |
| 62 | Gia công xà gồ mái nối, mái góc | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,417 | m3 CK |
| 63 | Cửa đi cửa nhôm kính dày 6.38mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 26,88 | m2 |
| 64 | Cửa sổ - cửa nhôm kính dày 6.38mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 21,6 | m2 |
| 65 | Vách kính cầu thang dày 6.38 | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,62 | m2 |
| 66 | Cửa sắt bịt tôn | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,28 | m2 |
| 67 | Cửa vào kho | Theo yêu cầu E - HSMT | 8,64 | m2 |
| 68 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu E - HSMT | 60,02 | m2 CK |
| 69 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,318 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E - HSMT | 11,558 | m2 |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu E - HSMT | 21,6 | m2 |
| 72 | Khung sắt bo xung quanh cửa - sắt dẹt | Theo yêu cầu E - HSMT | 397,901 | kg |
| 73 | Cầu thang inox 304 tay vịn gỗ | Theo yêu cầu E - HSMT | 11,25 | md |
| 74 | Công tắc đơn 10A | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | cái |
| 75 | Công tắc đôi 10A | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | cái |
| 76 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A | Theo yêu cầu E - HSMT | 20 | cái |
| 77 | Lắp đặt các loại đèn huỳnh quang máng đôi 1.2m 2x40Wx220V đế kèm | Theo yêu cầu E - HSMT | 24 | bộ |
| 78 | Đèn lốp gắn trần bóng sợi đốt 36W | Theo yêu cầu E - HSMT | 10 | bộ |
| 79 | Tủ điện tầng | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | hộp |
| 80 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu E - HSMT | 16 | cái |
| 81 | Móc quạt trần | Theo yêu cầu E - HSMT | 16 | cái |
| 82 | Aptomat 2 cực 50A | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 83 | Aptomat 1 pha 16A | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | cái |
| 84 | Aptomat 1 pha 20A | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 85 | Dây 2x10mm2 CU/PVC/PVC | Theo yêu cầu E - HSMT | 50 | m |
| 86 | Dây 1x2.5mm2 Cu/PVC/PVC | Theo yêu cầu E - HSMT | 275 | m |
| 87 | Dây 1x1.5mm2 Cu/PVC/PVC | Theo yêu cầu E - HSMT | 490 | m |
| 88 | Gen luồn dây D16 | Theo yêu cầu E - HSMT | 250 | m |
| 89 | Gen luồn dây D20 | Theo yêu cầu E - HSMT | 150 | m |
| 90 | Gen luồn dây D32 | Theo yêu cầu E - HSMT | 15 | m |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,783 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 4 | Đắp hoàn trả hố móng | Theo yêu cầu E - HSMT | 3,305 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,082 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,092 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,24 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,054 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,138 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,033 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,866 | m3 |
| 12 | Xây tường móng, gạch đặc, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 3,132 | m3 |
| 13 | Đắp tôn nền nhà bằng lớp cát pha đất tưới nước đầm kĩ từng lớp dày 20, đầm bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,048 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,106 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,015 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,082 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,581 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,089 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,016 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,123 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,787 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,259 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,309 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,417 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,042 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,027 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,255 | m3 |
| 28 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 7,216 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 34,34 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 29,16 | m2 |
| 31 | Trát má cửa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 3,652 | m2 |
| 32 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 40,77 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 10,758 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 11,48 | m2 |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E - HSMT | 18,128 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Theo yêu cầu E - HSMT | 4,68 | m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,003 | 100m2 |
| 38 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,103 | m3 |
| 39 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,321 | m3 |
| 40 | Vữa lát XM #75 tạo dốc mặt bậc 0.5%, chõ mỏng nhất dày 15mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,755 | m2 |
| 41 | Trát Granito bậc thang màu vàng nhạt | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,433 | m2 |
| 42 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,076 | m3 |
| 43 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 10,758 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E - HSMT | 44,502 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E - HSMT | 45,423 | m2 |
| 46 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,08 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E - HSMT | 7,56 | m2 |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu E - HSMT | 7,56 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa nhôm kính trắng dày 6.38mm + phụ kiện | Theo yêu cầu E - HSMT | 7,56 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa nhôm kính trắng dày 6.38mm + phụ kiện | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,34 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu E - HSMT | 9,9 | m2 CK |
| 52 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,689 | m3 |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,06 | tấn |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,06 | tấn |
| 55 | Lợp mái tôn liên doanh màu xám dày 0.47mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu E - HSMT | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo yêu cầu E - HSMT | 70 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 30 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,2 | 100m |
| 62 | Lắp đặt côn, cút nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính côn, cút 100mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 64 | Lắp đăt quả cầu chắn rác | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 170,883 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép nhà để xe bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,647 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=220 | Theo yêu cầu E - HSMT | 10,459 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,152 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,746 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,746 | 100m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,749 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,134 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,258 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,008 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,117 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5,872 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 12,208 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,117 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,064 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,292 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay: Bê tông nền nhà để xe | Theo yêu cầu E - HSMT | 14,696 | m3 |
| 18 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E - HSMT | 29,391 | m3 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,275 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 13,733 | m3 |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 11,034 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 63,76 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 63,76 | m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,152 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,202 | tấn |
| 27 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,493 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,5 | tấn |
| 29 | Lắp dựng các kết cấu thép khác | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,084 | tấn |
| 30 | Lợp tôn mái nhà để xe, tôn ốp sườn | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,709 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III; tính 90% KL đào | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III; Tính 10% KL đào | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,551 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,548 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất đào móng cấp III | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,46 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu E - HSMT | 10,367 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lớp bê tông lót móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,051 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót tường giằng móng | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,109 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 4,716 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,118 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,066 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,121 | tấn |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,984 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,082 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,528 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,068 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,296 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,236 | 100m2 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 4,921 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5,031 | m3 |
| 20 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo yêu cầu E - HSMT | 14,868 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông lót | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,508 | m3 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,009 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,056 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,061 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,487 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,389 | m3 |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,111 | m3 |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,343 | m3 |
| 31 | Trát trong thành bể | Theo yêu cầu E - HSMT | 15,022 | m2 |
| 32 | Láng đáy bể vữa XM mác 75# dày 2.5cm | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,354 | m2 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,041 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,42 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu E - HSMT | 6 | cái |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5,832 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 1,677 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,305 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,132 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,212 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,825 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,419 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,074 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,494 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5,674 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,467 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,421 | tấn |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,599 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,061 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,03 | tấn |
| 52 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 13,074 | m3 |
| 53 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,108 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 87,493 | m2 |
| 55 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 43,316 | m2 |
| 56 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 20,39 | m2 |
| 57 | Trát má cửa, lanh tô | Theo yêu cầu E - HSMT | 4,981 | m2 |
| 58 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 11,675 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 41,9 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 48,559 | m2 |
| 61 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu E - HSMT | 28,738 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 43,472 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 59,555 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E - HSMT | 138,756 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E - HSMT | 119,558 | m2 |
| 66 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,099 | tấn |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,099 | tấn |
| 68 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,319 | 100m2 |
| 69 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu E - HSMT | 4,95 | md |
| 70 | Cửa ra vào nhà vệ sinh, cửa đi 1 cánh mở ngoài, nhôm kính mờ dày 6.38mm + phụ kiện | Theo yêu cầu E - HSMT | 3,52 | m2 |
| 71 | Cửa phòng WC, cửa đi 1 cánh mở trong - cửa nhôm kính + phụ kiện | Theo yêu cầu E - HSMT | 6,16 | m2 |
| 72 | Cửa sổ nhà WC, cửa lùa, cửa nhôm kính + phụ kiện | Theo yêu cầu E - HSMT | 2,16 | m2 |
| 73 | Công tắc đơn 10A | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | cái |
| 74 | Công tắc đôi | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 76 | Đèn gắn trần bóng 24W | Theo yêu cầu E - HSMT | 7 | bộ |
| 77 | Lắp đặt hộp đựng át 2 modul | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt quạt thông gió gắn tường 250x250 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt quạt thông gió gắn tường 400x400 | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | cái |
| 80 | Aptomat hai cực 25A | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 81 | Aptomat hai cực 16A | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 82 | Aptomat một pha 20A | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 83 | Dây 2x2.5mm2 CU/PVC/PVC | Theo yêu cầu E - HSMT | 120 | m |
| 84 | Dây 2x1.5mm2 CU/PVC/PVC | Theo yêu cầu E - HSMT | 165 | m |
| 85 | Ống luồn dây PVC D16 | Theo yêu cầu E - HSMT | 200 | m |
| 86 | Van D40 đồng | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 87 | Van D25 đồng | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 88 | Van D32 đồng | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 89 | Cút D25x25 | Theo yêu cầu E - HSMT | 12 | cái |
| 90 | Cút D32 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | cái |
| 91 | Cút D25x20 | Theo yêu cầu E - HSMT | 13 | cái |
| 92 | Cút D20 | Theo yêu cầu E - HSMT | 19 | cái |
| 93 | Cút D32 trong | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 94 | Tê D20x20 | Theo yêu cầu E - HSMT | 15 | cái |
| 95 | Rắc co D25 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | cái |
| 96 | Rắc co D32 | Theo yêu cầu E - HSMT | 3 | cái |
| 97 | Côn thu D25 | Theo yêu cầu E - HSMT | 9 | cái |
| 98 | Ống D40 chịu nhiệt | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,03 | 100m |
| 99 | Ống D32chịu nhiệt | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,13 | 100m |
| 100 | Ống D25 chịu nhiệt | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,12 | 100m |
| 101 | Ống D20 chịu nhiệt | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,09 | 100m |
| 102 | Nút xoáy D20 | Theo yêu cầu E - HSMT | 15 | cái |
| 103 | Băng dính cuốn | Theo yêu cầu E - HSMT | 8 | cuộn |
| 104 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo yêu cầu E - HSMT | 8 | bộ |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu E - HSMT | 8 | bộ |
| 106 | Phễu thu sàn | Theo yêu cầu E - HSMT | 8 | cái |
| 107 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu E - HSMT | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | bể |
| 109 | Máy bơm nước 3.5m3/h - 30m | Theo yêu cầu E - HSMT | 1 | cái |
| 110 | Cút PVC D90 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | cái |
| 111 | Cút PVC D110 | Theo yêu cầu E - HSMT | 12 | cái |
| 112 | Cút PVC D34 | Theo yêu cầu E - HSMT | 13 | cái |
| 113 | Cút PVC D75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 10 | cái |
| 114 | Côn thu D90 -75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 4 | cái |
| 115 | Măng sông D110 | Theo yêu cầu E - HSMT | 6 | cái |
| 116 | Chếch PVC D34 | Theo yêu cầu E - HSMT | 12 | cái |
| 117 | Côn thu D75-63 | Theo yêu cầu E - HSMT | 8 | cái |
| 118 | Mũ chụp D34 | Theo yêu cầu E - HSMT | 12 | cái |
| 119 | Ống PVC D34 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,12 | 100m |
| 120 | Ống PVC D75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,45 | 100m |
| 121 | Ống PVC D90 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,17 | 100m |
| 122 | Ống PVC D110 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,13 | 100m |
| E | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA NÂNG CẤP TƯỜNG BAO TRẠM Y TẾ, TRƯỜNG MẦM NON, TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ XÃ GIA SƠN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu E - HSMT | 25,799 | m3 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,365 | m3 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu E - HSMT | 65,385 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,275 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,275 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,874 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,252 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,242 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 7,508 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,845 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,094 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,394 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E - HSMT | 4,646 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 13,539 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu E - HSMT | 0,567 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 198,288 | m2 |
| 17 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 81,6 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 99,561 | m2 |
| 19 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 160,68 | m |
| 20 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu E - HSMT | 5,28 | m |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu E - HSMT | 379,449 | m2 |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt tường rào hao sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 | Theo yêu cầu E - HSMT | 73,98 | m2 |
| F | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo yêu cầu E - HSMT | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi