Gói thầu: Sửa chữa lưới điện trung hạ thế bổ sung năm 2020 trên địa bàn huyện Kim Bảng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201031323-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lưới điện trung hạ thế bổ sung năm 2020 trên địa bàn huyện Kim Bảng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201019205 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 15:29:00 đến ngày 2020-10-23 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,289,570,442 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 94,000,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐZ 22kV Nhánh Thanh Sơn, Thi Sơn 2, 3, 6, Cơ Yếu, Thanh Nộn 2 - ĐL Kim Bảng | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa Rc-1 | Như chương V | 12 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp địa (12m), (14m) | Như chương V | 47 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Như chương V | 12 | cái |
| 4 | Cung cấp Dây AC-95/16 | Như chương V | 9.030 | m |
| 5 | Cung cấp Dây AC-50/8 | Như chương V | 260 | m |
| 6 | Cung cấp Dây AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Như chương V | 3.357 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt xà néo thẳng trên cột đơn X2N-1T | Như chương V | 8 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt xà néo bằng cột đôi ngang tuyến X2N-2T1 | Như chương V | 2 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt xà néo bằng cột đôi dọc tuyến X2N-2T2 | Như chương V | 2 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt xà rẽ nhánh cột đơn X2R-1T | Như chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt xà đón dây đầu giàn TBA cột đơn X2L2-1T | Như chương V | 2 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt xà néo bằng lệch 3 pha X2L3-1T | Như chương V | 2 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt xà néo lệch 3 tầng XNL3 | Như chương V | 3 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây XP3-1T | Như chương V | 2 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ SI 24kV | Như chương V | 1 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ tụ bù 24kV | Như chương V | 1 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt chụp đầu cột đôi CĐC-K-3m | Như chương V | 23 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt chụp đầu cột đơn CĐC-3m | Như chương V | 26 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt chuỗi néo Polymer đơn 22kV | Như chương V | 84 | chuỗi |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Phụ kiện chuỗi néo 24kV + CK9 | Như chương V | 174 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt cách điện đứng Polymer 22kV | Như chương V | 178 | quả |
| 22 | Cung cấp Giáp níu dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2 | Như chương V | 105 | cái |
| 23 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông | Như chương V | 180 | cái |
| 24 | Cung cấp Ghíp bọc cách điện 35kV | Như chương V | 6 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-16-190-13 (G6-N10) bằng máy cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 6 | cột |
| 26 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-16-190-11 (G6-N10) bằng máy cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 8 | cột |
| 27 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng cột MT-PC16(11) | Như chương V | 4 | móng |
| 28 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng cột MT-PC16(13) | Như chương V | 6 | móng |
| 29 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng cột MTĐ-PC16(11) | Như chương V | 2 | móng |
| 30 | Căng dây AC95 | Như chương V | 8,853 | Km |
| 31 | Căng dây AC50 | Như chương V | 0,255 | Km |
| 32 | Căng dây AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Như chương V | 3,291 | Km |
| 33 | Tháo dỡ và lắp đặt lại sứ gốm 24kV | Như chương V | 18 | 10quả |
| 34 | Tháo dỡ và lắp đặt lại chuỗi néo PLM 24kV | Như chương V | 63 | chuỗi |
| 35 | Tháo lắp lại Xà néo lệch 3 tầng | Như chương V | 46 | bộ |
| 36 | Tháo lắp lại Xà néo thẳng cột đơn | Như chương V | 7 | bộ |
| 37 | Tháo lắp lại Xà đỡ thẳng rẽ lệch 2 tầng cột đôi | Như chương V | 1 | bộ |
| 38 | Tháo lắp lại Xà đỡ XP1 | Như chương V | 2 | bộ |
| 39 | Tháo lắp lại Xà đỡ XP2 | Như chương V | 2 | bộ |
| 40 | Tháo lắp lại Xà đỡ XP3 | Như chương V | 2 | bộ |
| 41 | Tháo lắp lại Xà đỡ SI + CDCL | Như chương V | 1 | bộ |
| 42 | Tháo lắp lại Xà đỡ TU | Như chương V | 1 | bộ |
| 43 | Tháo lắp lại Ghế thao tác | Như chương V | 1 | bộ |
| 44 | Tháo lắp lại Thang trèo 3M | Như chương V | 1 | bộ |
| 45 | Tháo và lắp lại tụ bù 22kV | Như chương V | 2 | bộ |
| 46 | Tháo và lắp lại chống sét van 22kV | Như chương V | 1 | bộ |
| 47 | Tháo hạ dây AC95 | Như chương V | 8,853 | km |
| 48 | Tháo hạ dây AC50 | Như chương V | 3,546 | km |
| 49 | Tháo hạ sứ VHD 24kV | Như chương V | 24,1 | 10quả |
| 50 | Tháo hạ cột ≤ 12m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 2 | Cột |
| 51 | Tháo hạ cột ≤ 16m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 14 | Cột |
| 52 | Tháo hạ Xà X2N-1T | Như chương V | 6 | bộ |
| 53 | Tháo hạ Xà X1-1T | Như chương V | 1 | bộ |
| 54 | Tháo hạ Xà X3-1T | Như chương V | 3 | bộ |
| 55 | Tháo hạ X2L3-1T | Như chương V | 5 | bộ |
| 56 | Tháo hạ XLN2 - 2T1 | Như chương V | 1 | bộ |
| 57 | Tháo hạ Xà II | Như chương V | 1 | bộ |
| 58 | Tháo hạ Xà đỡ SI 24kV | Như chương V | 1 | bộ |
| 59 | Tháo hạ Xà đỡ tụ bù 24kV | Như chương V | 1 | bộ |
| B | ĐZ 22kV từ cột 95 đường trục đến TBA Đồng Mười, nhánh Thung Bo, Xì Dầu, Xưởng 10 - ĐL Kim Bảng | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa Rc-1 | Như chương V | 7 | bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp địa | Như chương V | 17 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt 1 lỗ AM50 | Như chương V | 15 | cái |
| 4 | Cung cấp Dây AC-50 | Như chương V | 6.643 | m |
| 5 | Cung cấp AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Như chương V | 2.711 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt xà X2N-1T | Như chương V | 8 | bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt xà X2N-2T1 | Như chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt xà X2R-1T | Như chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt xà X2R-2T2 | Như chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt chụp đầu cột đôi: CĐC-K-3m | Như chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt chụp đầu cột đơn: CĐC-3m | Như chương V | 16 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt chuỗi néo polymer đơn 22kV | Như chương V | 96 | chuỗi |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt PK chuỗi néo 24kV + CK9 | Như chương V | 36 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt cách điện đứng Polymer 22kV | Như chương V | 167 | quả |
| 15 | Cung cấp Giáp níu dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2 | Như chương V | 60 | cái |
| 16 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông | Như chương V | 111 | cái |
| 17 | Cung cấp Ghíp bọc cách điện 35kV | Như chương V | 6 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-16-190-9,2 (G6-N10) bằng máy cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 9 | cột |
| 19 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MT-PC16 (9,2) | Như chương V | 5 | móng |
| 20 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MTĐ-PC16 (9,2) | Như chương V | 2 | móng |
| 21 | Căng dây AC50 | Như chương V | 6,513 | Km |
| 22 | Căng dây AC50/8-XLPE2.5/HDPE | Như chương V | 2,658 | Km |
| 23 | Tháo và lắp lại xà X2Đ-1T | Như chương V | 5 | Bộ |
| 24 | Tháo và lắp lại xà X1-1T | Như chương V | 9 | Bộ |
| 25 | Tháo và lắp lại xà X2N-1T | Như chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Tháo và lắp lại xà XLN2-2T2 | Như chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Tháo dỡ và lắp đặt lại sứ VHD 24kV | Như chương V | 4,2 | 10quả |
| 28 | Tháo và lắp lại chống sét van 22kV | Như chương V | 1 | bộ |
| 29 | Tháo hạ dây AC50 | Như chương V | 9,171 | km |
| 30 | Hạ chuỗi sứ gốm 24kV | Như chương V | 39 | chuỗi |
| 31 | Tháo hạ sứ VHD 24kV | Như chương V | 21,2 | 10quả |
| 32 | Tháo hạ cột ≤ 16m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 9 | Cột |
| 33 | Hạ xà X2Đ-1T | Như chương V | 6 | Cột |
| 34 | Hạ xà X1-1T | Như chương V | 3 | Cột |
| 35 | Hạ xà X3-1T | Như chương V | 1 | bộ |
| 36 | Hạ xà X2RL-1T | Như chương V | 1 | bộ |
| C | SC lưới điện hạ thế sau TBA Nhật Tựu 5, Bắc Đồng 3 - ĐL Kim Bảng | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x95mm2 | Như chương V | 990 | m |
| 2 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x70mm2 | Như chương V | 1.328 | m |
| 3 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x50mm2 | Như chương V | 1.463 | m |
| 4 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x35mm2 | Như chương V | 903 | m |
| 5 | Cung cấp cáp nhôm VX 2x50mm2 | Như chương V | 323 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | Như chương V | 24 | bộ |
| 7 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 136 | Cái |
| 8 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như chương V | 154 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f20 | Như chương V | 233 | Cái |
| 10 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 1.427 | Cái |
| 11 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 148 | cái |
| 12 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 118,8 | m |
| 13 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 71,8 | m |
| 14 | Cung cấp Ống luồn tiếp địa 32/25 | Như chương V | 48 | m |
| 15 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 1.785 | cái |
| 16 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 212 | cái |
| 17 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 92 | cái |
| 18 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 792 | Cái |
| 19 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như chương V | 16 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-H | Như chương V | 7 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-LT | Như chương V | 24 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | Như chương V | 94 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như chương V | 76 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt sứ A20+ty | Như chương V | 680 | quả |
| 25 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 38 | cột |
| 26 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 25 | cột |
| 27 | Cung cấp Băng dính | Như chương V | 33 | cuộn |
| 28 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MC-LT7,5-160-3 | Như chương V | 38 | móng |
| 29 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MC-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 25 | móng |
| 30 | Căng dây CVX 4x95mm2 | Như chương V | 0,954 | Km |
| 31 | Căng dây CVX 4x70mm2 | Như chương V | 1,283 | Km |
| 32 | Căng dây CVX 4x50mm2 | Như chương V | 1,411 | Km |
| 33 | Căng dây CVX 4x35mm2 | Như chương V | 0,869 | Km |
| 34 | Căng dây CVX 2x50mm2 | Như chương V | 0,31 | Km |
| 35 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x95 | Như chương V | 0,667 | Km |
| 36 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x70 | Như chương V | 1,075 | Km |
| 37 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x50 | Như chương V | 1,411 | Km |
| 38 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x35 | Như chương V | 0,869 | Km |
| 39 | Dựng cột cao ≤ 8m bằng thủ công | Như chương V | 29 | Cột |
| 40 | Dựng cột cao ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 9 | Cột |
| 41 | Dựng cột cao ≤ 10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 25 | Cột |
| 42 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 59 | Cái |
| 43 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 59 | Cái |
| 44 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 35 | Cái |
| 45 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 63 | Cái |
| 46 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 31 | Cái |
| 47 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 57 | Cái |
| 48 | Tháo hạ dây AV95 | Như chương V | 0,86 | km |
| 49 | Tháo hạ dây AV70 | Như chương V | 0,912 | km |
| 50 | Tháo hạ dây AV50 | Như chương V | 0,829 | km |
| 51 | Tháo hạ Xà hạ thế các loại | Như chương V | 171 | bộ |
| 52 | Tháo hạ Sứ các loại | Như chương V | 718 | bộ |
| 53 | Tháo hạ cột ≤ 10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 25 | Cột |
| 54 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng thủ công | Như chương V | 29 | Cột |
| 55 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 9 | Cột |
| D | SC lưới điện sau TBA Đồng Sơn, Thi Sơn 1 - ĐL Kim Bẳng | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x95mm2 | Như chương V | 778 | m |
| 2 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x70mm2 | Như chương V | 191 | m |
| 3 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x50mm2 | Như chương V | 907 | m |
| 4 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x35mm2 | Như chương V | 390 | m |
| 5 | Cung cấp cáp nhôm VX 2x50mm2 | Như chương V | 1.043 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | Như chương V | 17 | bộ |
| 7 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 72 | Cái |
| 8 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như chương V | 129 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f20 | Như chương V | 144 | Cái |
| 10 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 687 | Cái |
| 11 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 120 | cái |
| 12 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 52,5 | m |
| 13 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 34 | m |
| 14 | Cung cấp Ống luồn tiếp địa 32/25 | Như chương V | 34 | m |
| 15 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 1.275 | cái |
| 16 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 149 | cái |
| 17 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 13 | cái |
| 18 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 350 | Cái |
| 19 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như chương V | 12 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-H | Như chương V | 26 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-LT | Như chương V | 7 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | Như chương V | 104 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như chương V | 20 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt sứ A20+ty | Như chương V | 496 | quả |
| 25 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 3 | cột |
| 26 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 14 | cột |
| 27 | Cung cấp Cột PC.I-10-190-5 | Như chương V | 2 | cột |
| 28 | Cung cấp Băng dính | Như chương V | 24 | cuộn |
| 29 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MC-LT7,5-160-3 | Như chương V | 3 | móng |
| 30 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MC-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 14 | móng |
| 31 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MC-LT-10-190-5 | Như chương V | 2 | móng |
| 32 | Căng dây CVX 4x95mm2 | Như chương V | 0,748 | Km |
| 33 | Căng dây CVX 4x70mm2 | Như chương V | 0,183 | Km |
| 34 | Căng dây CVX 4x50mm2 | Như chương V | 0,876 | Km |
| 35 | Căng dây CVX 4x35mm2 | Như chương V | 0,375 | Km |
| 36 | Căng dây CVX 2x50mm2 | Như chương V | 1,004 | Km |
| 37 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x95 | Như chương V | 0,502 | Km |
| 38 | Tháo hạ thu hồi dây VX 2x50 | Như chương V | 0,114 | Km |
| 39 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x35 | Như chương V | 0,375 | Km |
| 40 | Dựng cột cao ≤ 8m bằng thủ công | Như chương V | 2 | Cột |
| 41 | Dựng cột cao ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 1 | Cột |
| 42 | Dựng cột cao ≤ 10m bằng thủ công | Như chương V | 5 | Cột |
| 43 | Dựng cột cao ≤ 10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 11 | Cột |
| 44 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 61 | Cái |
| 45 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 61 | Cái |
| 46 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 4 | Cái |
| 47 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 15 | Cái |
| 48 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 12 | Cái |
| 49 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 9 | Cái |
| 50 | Tháo hạ dây AV95 | Như chương V | 0,738 | Km |
| 51 | Tháo hạ dây AV70 | Như chương V | 0,795 | Km |
| 52 | Tháo hạ dây AV50 | Như chương V | 4,82 | Km |
| 53 | Tháo hạ dây AV35 | Như chương V | 0,876 | Km |
| 54 | Tháo hạ Xà hạ thế các loại | Như chương V | 127 | bộ |
| 55 | Tháo hạ Sứ các loại | Như chương V | 522 | bộ |
| 56 | Tháo hạ cột ≤ 10m bằng thủ công | Như chương V | 5 | Cột |
| 57 | Tháo hạ cột ≤ 10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 11 | Cột |
| 58 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng thủ công | Như chương V | 2 | Cột |
| 59 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 1 | Cột |
| E | SC lưới điện sau TBA Thụy Lôi 3, 6, Ngọc Sơn 5 - ĐL Kim Bảng | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x95mm2 | Như chương V | 2.069 | m |
| 2 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x70mm2 | Như chương V | 1.420 | m |
| 3 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x50mm2 | Như chương V | 698 | m |
| 4 | Cung cấp cáp nhôm VX 2x35mm2 | Như chương V | 770 | m |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | Như chương V | 29 | bộ |
| 6 | Cung cấp KH 4x(70-95) | Như chương V | 207 | Cái |
| 7 | Cung cấp KH 4x(25-50) | Như chương V | 89 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f20 | Như chương V | 260 | Cái |
| 9 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | Như chương V | 1.013 | Cái |
| 10 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | Như chương V | 160 | cái |
| 11 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | Như chương V | 80,4 | m |
| 12 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | Như chương V | 43,6 | m |
| 13 | Cung cấp Ống luồn tiếp địa 32/25 | Như chương V | 60 | m |
| 14 | Cung cấp Lạt nhựa | Như chương V | 1.605 | cái |
| 15 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | Như chương V | 224 | cái |
| 16 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | Như chương V | 22 | cái |
| 17 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | Như chương V | 536 | Cái |
| 18 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | Như chương V | 24 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-LT | Như chương V | 14 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | Như chương V | 21 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | Như chương V | 145 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt sứ A20+ty | Như chương V | 664 | quả |
| 23 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-3 | Như chương V | 26 | cột |
| 24 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-4,3 | Như chương V | 3 | cột |
| 25 | Cung cấp Băng dính | Như chương V | 38 | cuộn |
| 26 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MC-LT7,5-160-3 | Như chương V | 26 | móng |
| 27 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MC-LT8,5-190-4.3 | Như chương V | 3 | móng |
| 28 | Căng dây CVX 4x95mm2 | Như chương V | 1,996 | Km |
| 29 | Căng dây CVX 4x70mm2 | Như chương V | 1,371 | Km |
| 30 | Căng dây CVX 4x50mm2 | Như chương V | 0,672 | Km |
| 31 | Căng dây CVX 2x35mm2 | Như chương V | 0,742 | Km |
| 32 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x95 | Như chương V | 1,996 | Km |
| 33 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x70 | Như chương V | 1,371 | Km |
| 34 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x50 | Như chương V | 0,672 | Km |
| 35 | Tháo hạ thu hồi dây VX 2x35 | Như chương V | 0,742 | Km |
| 36 | Dựng cột cao ≤ 8m bằng thủ công | Như chương V | 12 | Cột |
| 37 | Dựng cột cao ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 14 | Cột |
| 38 | Dựng cột cao ≤ 10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 3 | Cột |
| 39 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | Như chương V | 91 | Cái |
| 40 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | Như chương V | 93 | Cái |
| 41 | Tháo đấu đầu cáp hộp H6 | Như chương V | 1 | Cái |
| 42 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | Như chương V | 18 | Cái |
| 43 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | Như chương V | 18 | Cái |
| 44 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Như chương V | 14 | Cái |
| 45 | Di chuyển hòm công tơ H6 | Như chương V | 7 | Cái |
| 46 | Di chuyển hòm công tơ H3F | Như chương V | 4 | Cái |
| 47 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng thủ công | Như chương V | 12 | Cột |
| 48 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 14 | Cột |
| 49 | Tháo hạ cột ≤ 10m bằng cẩu kết hợp thủ công | Như chương V | 3 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi