Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp + thiết bị toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201034543-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Xây lắp + thiết bị toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200932131
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Thuộc chi phí bồi thường, hỗ trợ tái định cư của dự án thành phần đầu tư xây dựng Vĩnh Hảo - Phan Thiết thuộc dự án xây dựng 1 số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc Nam phía Đông giai đoạn 2017-2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-13 21:35:00 đến ngày 2020-10-24 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,659,138,787 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA
1 Móng MG1-14 4 Móng
2 Móng MG2-14 32 Móng
3 Móng MG2- 12 22 Móng
4 Móng MG1- 22 2 Móng
5 Móng M12a 24 Móng
6 Móng M14-2a 37 Móng
7 Móng M14K 26 Móng
8 Móng MK22 10 Móng
9 Bộ tiếp địa lặp đường dây trung thế 34 Bộ
10 Tiếp địa thiết bị LA 1 pha 9 Bộ
11 Tiếp địa thiết bị LA 3 pha 20 Bộ
12 Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 68 Trụ
13 Trụ bê tông ly tâm 14m- F850 157 Trụ
14 Trụ bê tông ly tâm 22m - F1300 22 Trụ
15 Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ 39 Bộ
16 Bộ xà kép L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.K 18 Bộ
17 Bộ xà đơn bắt vào trụ L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ 20 Bộ
18 Bộ xà composite dài 0,8m lắp LBFCO 14 Bộ
19 Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL 8 Bộ
20 Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K 43 Bộ
21 Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 13 Bộ
22 Bộ xà kép bắt vào trụ ghép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 cho trụ 18m 12 Bộ
23 Bộ chằng xuống kép cho trụ 22m: CXX22-C 12 Bộ
24 Bộ móng neo 1500x400 cho chằng xuống: MNX15-4 12 Bộ
25 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 855 kg
26 Dây nhôm lõi thép bọc ACXH50 2.004 mét
27 Dây nhôm lõi thép bọc ACXH185 1.799 mét
28 Cáp nhôm lõi thép ACKP-185/29 2.843,43 kg
29 Cáp nhôm lõi thép ACKP-70/11 1.778,34 kg
30 Cáp nhôm lõi thép ACKP-120/19 1.433,75 kg
31 Cáp đồng bọc 24KV XLPE/PVC 25mm2 6 mét
32 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-T 90 bộ
33 Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-T2 23 bộ
34 Bộ khóa néo dây trung hòa vào bắt xà : Nth-X 20 bộ
35 Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T 67 bộ
36 Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ kép: Nth-T2 31 bộ
37 Bộ khóa néo dây trung hòa 185mm2 vào trụ đơn: Nth-T 12 bộ
38 Bộ khóa néo dây trung hòa 185mm2 vào trụ kép: Nth-T2 29 bộ
39 Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) 22 bộ
40 Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) 498 bộ
41 Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) 70 bộ
42 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 14 chuỗi
43 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 34 chuỗi
44 Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X 250 chuỗi
45 Chuỗi sứ treo kép Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X2 31 chuỗi
46 Bộ cổ dê ghép trụ trung thế (12m, 14m) 81 Bộ
47 Bộ cổ dê 264 (274) lắp xà trụ 22m 24 Bộ
48 Bộ cổ dê ghép trụ 22m 10 Bộ
49 Bộ giáp níu dây pha AC 70mm2 56 cái
50 Bộ giáp níu dây pha AC 185mm2 276 cái
51 Kẹp WR (50-70/70-95) 52 cái
52 Kẹp WR (120-240/120-240) 144 cái
53 Kẹp WR (95-150/120-240) 12 cái
54 Kẹp ép WR 120mm2 18 cái
55 Nắp chụp Silicone sứ đứng 418 cái
56 Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 24 cái
57 Kẹp quai A (70-95) + kẹp hotline C (25- 50)mm2 2 cái
58 Ống nối dây chịu sức căng cỡ 50mm2 3 cái
59 Ống nối dây chịu sức căng cỡ 120mm2 1 cái
60 Ống nối dây chịu sức căng cỡ 185mm2 3 cái
61 Dây nhôm buộc cổ sứ A70 4 kg
62 Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 4,3 km
63 Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-70 6,42 km
64 Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-120 2,94 km
65 Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-185 3,89 km
66 Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 1,97 km
67 Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-185 1,76 km
68 Kéo dây đồng bọc 25mm2 0,01 km
69 Lắp sứ đứng 24KV 612 bộ
70 Lắp chuỗi polymer 363 chuỗi
71 Lắp Uclevis + sứ ống chỉ 113 bộ
72 DS-24KV-630A 3 pha 5 Bộ
73 LBFCO-24KV-200A + Dây chì 15K + giá LBFCO+ nắp chụp 6 Bộ
74 Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá đỡ 69 bộ
B HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA
1 Móng M8a 50 Móng
2 Móng MG2-8 17 Móng
3 Móng MG1- 12 1 Móng
4 Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC 15 Bộ
5 Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 84 Trụ
6 Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 1 Trụ
7 Cáp Dulpex 2x6mm2 215 mét
8 Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. 376 mét
9 Cáp nhôm ABC 3x70mm2 3.105 mét
10 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 355 mét
11 Kẹp treo cáp ABC cỡ 95mm2 96 cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 95mm2 64 cái
13 Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 376 cái
14 Nắp bịt đầu cáp 18 cái
15 Móc đôi cáp ABC 50 - 95mm2 12 cái
16 Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 59 bộ
17 Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 37 cái
18 Boulon móc16x400/80+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 18 bộ
19 Boulon móc16x550+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 34 bộ
20 BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 18 bộ
21 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) 112 cái
22 Hộp phân phối 6 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) 10 cái
23 Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 60 cái
24 Kẹp WR (25-50/70-95) 88 cái
25 Ống nối dây chịu sức căng cỡ 70mm2 6 cái
26 Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 3,04 km
27 Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 0,35 km
28 Kéo dây đồng bọc 25mm2 0,59 km
C HẠNG MỤC: PHẦN MÓNG
1 Móng M12a 24 Móng
2 Móng M14-2a 37 Móng
3 Móng M14K 26 Móng
4 Móng MK22 10 Móng
5 Móng MG2- 12 22 Móng
6 Móng MG1-14 4 Móng
7 Móng MG2-14 32 Móng
8 Móng MG1- 22 2 Móng
9 Bộ móng neo 1500x400 cho chằng xuống: MNX15-4 12 Bộ
10 Tiếp địa thiết bị LA 1 pha 9 Bộ
11 Tiếp địa thiết bị LA 3 pha 20 Bộ
12 Bộ tiếp địa lặp đường dây trung thế 34 Bộ
13 Bộ tiếp địa Trạm 1 pha : 3x25kVA 1 Bộ
14 Bộ tiếp địa Trạm 1 pha : 3x37,5kVA 1 Bộ
15 Bộ tiếp địa Trạm 1 pha : 1x50kVA 3 Bộ
16 Móng M8a 50 Móng
17 Móng MG2-8 17 Móng
18 Móng MG1- 12 1 Móng
19 Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC 15 Bộ
D HẠNG MỤC: 1 TRẠM 1x50KVA
1 MBA AMORPHOUS 1P 50kVA-12,7±2x2,5%/0,23kV-Dyn11 1 máy
2 FCO 27kV - 100A ( cách điện Polyme ) + bass 1 bộ
3 Dây chảy 6K 1 Sợi
4 Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá đỡ 1 bộ
5 MCCB 2 cực 690V-125A 1 cái
6 CB 2 cực 32A bảo vệ bộ DCU 1 bộ
7 Biến dòng 600V - 125/5A 2 cái
8 Bộ tập trung DCU 1 bộ
9 ĐKĐT 3P 3 giá PLC GT 5(6)A 230/400V CCX1 1 cái
10 Giá đỡ FCO, LA 1 pha 1 Bộ
11 Giá treo MBT 1 Bộ
12 Bộ tiếp địa Trạm 1 pha 1 Bộ
13 Tủ ĐNK+CB 1 pha 1 Bộ
14 Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha 1 Bộ
15 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 50KVA 1 Bộ
16 Bảng tên trạm 1 cái
E HẠNG MỤC: 01 TRẠM 3x25 KVA
1 MBA AMORPHOUS 1P 25kVA-12,7±2x2,5%/0,23kV-Dyn11 3 máy
2 FCO 27kV - 100A ( cách điện Polyme ) + bass 3 bộ
3 Dây chảy 3K 3 Sợi
4 Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá đỡ 3 bộ
5 MCCB 3 cực 600V-125A 1 cái
6 MCB 3 cực 690V -40A 1 cái
7 Bộ tập trung DCU 1 bộ
8 Biến dòng 600V - 125/5A 3 cái
9 ĐKĐT 3P 3 giá PLC GT 5(6)A 230/400V CCX1 1 cái
10 Đà sắt bắt FCO, LA trạm 1 pha 1 Bộ
11 Giá treo MBT 1 Bộ
12 Bộ tiếp địa Trạm 1 pha 1 Bộ
13 Tủ ĐNK+CB 1 pha 1 Bộ
14 Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha 1 Bộ
15 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x25KVA 1 Bộ
16 Bảng tên trạm 1 cái
F HẠNG MỤC: 01 TRẠM 3x37,5 KVA
1 MBA AMORPHOUS 1P 37,5kVA-12,7±2x2,5%/0,23kV-Dyn11 3 máy
2 FCO 27kV - 100A ( cách điện Polyme ) + bass 3 bộ
3 Dây chảy 3K 3 Sợi
4 Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá đỡ 3 bộ
5 MCCB 3 cực 600V -200A 1 cái
6 MCB 3 cực 690V -40A 1 cái
7 Bộ tập trung DCU 1 bộ
8 Biến dòng 600V - 200/5A 3 cái
9 ĐKĐT 3P 3 giá PLC GT 5(6)A 230/400V CCX1 1 cái
10 Giá đỡ FCO, LA 1 pha 1 Bộ
11 Giá treo MBT 1 Bộ
12 Bộ tiếp địa Trạm 1 pha 1 Bộ
13 Tủ ĐNK+CB 1 pha 1 Bộ
14 Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha 1 Bộ
15 Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 37,5KVA 1 Bộ
16 Bảng tên trạm 1 cái
G HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM HỆ THỐNG CÁP NGẦM
1 Cáp lực 3 pha 24 kV >50m, 1 đầu bị khuất 7 sợi
2 Cho thuê máy phát điện 3 ca
H HẠNG MỤC: THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM
1 Cáp ngầm CXV/S/DSTA-24kV-1x70mm2 620 mét
2 Cáp ngầm CXV/S/DSTA-24kV-1x120mm2 546 mét
3 Cáp ngầm CXV/S/DSTA-24kV-1x240mm2 1.637 mét
4 Cáp Cu bọc CXV24kV-25mm2 72 m
5 Đầu cáp ngầm bọc giáp 1 pha - 24kV ngoài trời 1x70mm2 8 cái
6 Đầu cáp ngầm bọc giáp 1 pha - 24kV ngoài trời 1x120mm2 10 cái
7 Đầu cáp ngầm bọc giáp 1 pha - 24kV ngoài trời 1x240mm2 30 cái
8 Ống sắt tráng kẽm F168 (luồn cáp ngầm lên trụ+ băng đường) 120 m
9 Ống nhựa chịu lực loại lò xo (TPF130/100) (Luồn cáp đi trong mương) 516 m
10 Ống nhựa chịu lực loại lò xo (TPF230/175) (Luồn cáp đi trong mương) 440 m
11 Giá đỡ kẹp đầu cáp ngầm trên trụ 36 cái
12 Giá đỡ cáp lên hầm chui bao gồm : (L50x50x5- 250: 2 cây; L50x50x5- 800: 2 cây; BL nở M12x200: 4 bộ; Bulon M12x50: 4 bộ) 20 cái
13 Code giữ ống thép lên trụ 36 bộ
14 Đầu cosse đồng 120mm2 (2 lỗ) 12 cái
15 Đai thép 20x0,4-1,2m + khóa đai 36 bộ
16 Mốc báo hiệu cáp ngầm trong đất 27 mốc
17 Kẹp WR (120-240/120-240) 12 cái
18 Kẹp quai A (120-240) + chụp cách điện 36 cái
19 Băng keo cách điện 20 cuộn
20 Cọc nối đất 16- 2400 hàn 40x4x120 mạ kẽm 72 cọc
21 Cáp đồng trần M25mm2 16,13 kg
22 Đầu cosse ép Cu mạ - 25mm2 - lỗ 14 24 cái
23 Đầu cosse ép Cu mạ - 25mm2 - 2lỗ 14 60 cái
24 Kẹp WR (25-50/25-50) 24 cái
25 Thanh nối sắt dẹp 40 x 4 -3600 mạ kẽm 48 Thanh
26 Thanh nối đất sắt dẹp 40 x 4 -8000 mạ kẽm 12 Thanh
27 Thanh nối đất sắt dẹp 40 x 4 -9000 mạ kẽm 12 Thanh
28 Thanh nối sắt dẹp 40 x 4 -1000 mạ kẽm 12 Thanh
29 Đắp cát đen 169,65 m3
30 Băng cảnh báo cáp ngầm 232 băng
31 Gạch thẻ làm dấu 9.960 viên
32 Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá đỡ 36 bộ
33 Đào đất mương cáp ngầm, đất cấp 2 310,42 m3
34 Đắp đất mương cáp ngầm (Độ chặt k=0,9) 119,52 m3
35 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp 2 25,92 m3
36 Đắp rãnh tiếp địa (Độ chặt k=0,9) 25,92 m3
I HẠNG MỤC: THÁO DỠ THU HỒI - LẮP LẠI
1 Tháo các bộ chằng (dây néo) 10 bộ
2 Tháo hạ Trụ BTLT 10,5m 2 trụ
3 Tháo hạ Trụ BTLT 12m 38 trụ
4 Tháo hạ Trụ BTLT 14m 13 trụ
5 Bộ xà đơn lệch 2m (X-20ĐL) 3 bộ
6 Bộ xà đơn cân 2m (X-20Đ) 40 bộ
7 Bộ xà kép cân 2m (X-20K) 7 bộ
8 Bộ xà kép Pi 2,4m (X-24KP) 2 bộ
9 Sứ đứng 15-24kV + chân sứ đỉnh thẳng (SĐI) 45 bộ
10 Sứ đứng 15-24kV + chân sứ đỉnh góc ( SĐG ) 4 bộ
11 Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) 111 bộ
12 Chuổi sứ treo polymer vào xà 24 bộ
13 Chuổi sứ treo polymer vào trụ 4 bộ
14 Bộ uclevis đở dây TH (Đth- U) 45 bộ
15 Bộ uclevis néo dây TH (Nth-U) 11 bộ
16 Bộ khóa néo dây trung hòa (Nth-T) 4 bộ
17 Tháo hạ dây AC 50mm2 1,322 km
18 Tháo hạ dây AC 70mm2 3,966 km
19 Tháo hạ dây AC 120mm2 1,629 km
20 Tháo hạ dây AC 185mm2 3,345 km
21 Tháo hạ dây ACX 185mm2 1,542 km
22 Tháo, lắp nhánh rẽ khách hàng 41 nhánh
23 Tháo các bộ chằng (dây néo) 2 bộ
24 Trụ BTLT 8,5m 30 trụ
25 Rack 2 sứ 8 bộ
26 Rack 4 sứ 4 bộ
27 Tháo bulon 35 cái
28 Tháo kẹp cáp 35 cái
29 Tháo hộp điện kế khách hàng 34 bộ
30 Tháo hạ dây ABC 3x70mm2 1,278 km
31 Tháo hạ dây AV 70mm2 0,582 km
32 Tháo hạ dây AC 50mm2 0,088 km
33 Tháo hạ dây ACKP 70mm2 0,635 km
34 Tháo hạ dây ACKP 185mm2 0,363 km
35 Tháo hạ dây AC 50mm2 0,258 km
36 Tháo hạ dây ACKP 120mm2 0,316 km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->