Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp + thiết bị toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034543-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Bình, tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp + thiết bị toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200932131 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thuộc chi phí bồi thường, hỗ trợ tái định cư của dự án thành phần đầu tư xây dựng Vĩnh Hảo - Phan Thiết thuộc dự án xây dựng 1 số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc Nam phía Đông giai đoạn 2017-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 21:35:00 đến ngày 2020-10-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,659,138,787 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 3 PHA | |||
| 1 | Móng MG1-14 | 4 | Móng | |
| 2 | Móng MG2-14 | 32 | Móng | |
| 3 | Móng MG2- 12 | 22 | Móng | |
| 4 | Móng MG1- 22 | 2 | Móng | |
| 5 | Móng M12a | 24 | Móng | |
| 6 | Móng M14-2a | 37 | Móng | |
| 7 | Móng M14K | 26 | Móng | |
| 8 | Móng MK22 | 10 | Móng | |
| 9 | Bộ tiếp địa lặp đường dây trung thế | 34 | Bộ | |
| 10 | Tiếp địa thiết bị LA 1 pha | 9 | Bộ | |
| 11 | Tiếp địa thiết bị LA 3 pha | 20 | Bộ | |
| 12 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 | 68 | Trụ | |
| 13 | Trụ bê tông ly tâm 14m- F850 | 157 | Trụ | |
| 14 | Trụ bê tông ly tâm 22m - F1300 | 22 | Trụ | |
| 15 | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.Đ | 39 | Bộ | |
| 16 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2m bắt trụ đơn: X20.K | 18 | Bộ | |
| 17 | Bộ xà đơn bắt vào trụ L75x75x8 dài 2.4m: X24Đ | 20 | Bộ | |
| 18 | Bộ xà composite dài 0,8m lắp LBFCO | 14 | Bộ | |
| 19 | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL | 8 | Bộ | |
| 20 | Bộ xà kép bắt vào trụ đơn L75x75x8 dài 2.4m: X24.K | 43 | Bộ | |
| 21 | Bộ xà kép bắt vào trụ kép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 | 13 | Bộ | |
| 22 | Bộ xà kép bắt vào trụ ghép L75x75x8 dài 2.4m: X24.K2 cho trụ 18m | 12 | Bộ | |
| 23 | Bộ chằng xuống kép cho trụ 22m: CXX22-C | 12 | Bộ | |
| 24 | Bộ móng neo 1500x400 cho chằng xuống: MNX15-4 | 12 | Bộ | |
| 25 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 855 | kg | |
| 26 | Dây nhôm lõi thép bọc ACXH50 | 2.004 | mét | |
| 27 | Dây nhôm lõi thép bọc ACXH185 | 1.799 | mét | |
| 28 | Cáp nhôm lõi thép ACKP-185/29 | 2.843,43 | kg | |
| 29 | Cáp nhôm lõi thép ACKP-70/11 | 1.778,34 | kg | |
| 30 | Cáp nhôm lõi thép ACKP-120/19 | 1.433,75 | kg | |
| 31 | Cáp đồng bọc 24KV XLPE/PVC 25mm2 | 6 | mét | |
| 32 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đơn : Đth-T | 90 | bộ | |
| 33 | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa vào trụ đôi: Đth-T2 | 23 | bộ | |
| 34 | Bộ khóa néo dây trung hòa vào bắt xà : Nth-X | 20 | bộ | |
| 35 | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T | 67 | bộ | |
| 36 | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ kép: Nth-T2 | 31 | bộ | |
| 37 | Bộ khóa néo dây trung hòa 185mm2 vào trụ đơn: Nth-T | 12 | bộ | |
| 38 | Bộ khóa néo dây trung hòa 185mm2 vào trụ kép: Nth-T2 | 29 | bộ | |
| 39 | Bộ cách điện đỉnh góc + ty sứ đơn : SĐG(24KV) | 22 | bộ | |
| 40 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | 498 | bộ | |
| 41 | Bộ cách điện đỉnh+ty sứ đơn : SĐI(24kV) | 70 | bộ | |
| 42 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ đơn: CĐT P-T1 | 14 | chuỗi | |
| 43 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào trụ ghép: CĐT P-T2 | 34 | chuỗi | |
| 44 | Chuỗi sứ treo Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X | 250 | chuỗi | |
| 45 | Chuỗi sứ treo kép Polyme 24kV lắp vào xà : CĐT P-X2 | 31 | chuỗi | |
| 46 | Bộ cổ dê ghép trụ trung thế (12m, 14m) | 81 | Bộ | |
| 47 | Bộ cổ dê 264 (274) lắp xà trụ 22m | 24 | Bộ | |
| 48 | Bộ cổ dê ghép trụ 22m | 10 | Bộ | |
| 49 | Bộ giáp níu dây pha AC 70mm2 | 56 | cái | |
| 50 | Bộ giáp níu dây pha AC 185mm2 | 276 | cái | |
| 51 | Kẹp WR (50-70/70-95) | 52 | cái | |
| 52 | Kẹp WR (120-240/120-240) | 144 | cái | |
| 53 | Kẹp WR (95-150/120-240) | 12 | cái | |
| 54 | Kẹp ép WR 120mm2 | 18 | cái | |
| 55 | Nắp chụp Silicone sứ đứng | 418 | cái | |
| 56 | Đầu cosse ép Cu-AL 70mm2 | 24 | cái | |
| 57 | Kẹp quai A (70-95) + kẹp hotline C (25- 50)mm2 | 2 | cái | |
| 58 | Ống nối dây chịu sức căng cỡ 50mm2 | 3 | cái | |
| 59 | Ống nối dây chịu sức căng cỡ 120mm2 | 1 | cái | |
| 60 | Ống nối dây chịu sức căng cỡ 185mm2 | 3 | cái | |
| 61 | Dây nhôm buộc cổ sứ A70 | 4 | kg | |
| 62 | Kéo dây nhôm lõi thép AC-50/8 | 4,3 | km | |
| 63 | Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-70 | 6,42 | km | |
| 64 | Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-120 | 2,94 | km | |
| 65 | Kéo dây nhôm lõi thép ACKP-185 | 3,89 | km | |
| 66 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-50 | 1,97 | km | |
| 67 | Kéo dây nhôm lõi thép chống thấm ACXH-185 | 1,76 | km | |
| 68 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | 0,01 | km | |
| 69 | Lắp sứ đứng 24KV | 612 | bộ | |
| 70 | Lắp chuỗi polymer | 363 | chuỗi | |
| 71 | Lắp Uclevis + sứ ống chỉ | 113 | bộ | |
| 72 | DS-24KV-630A 3 pha | 5 | Bộ | |
| 73 | LBFCO-24KV-200A + Dây chì 15K + giá LBFCO+ nắp chụp | 6 | Bộ | |
| 74 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá đỡ | 69 | bộ | |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ ĐỘC LẬP 1 PHA | |||
| 1 | Móng M8a | 50 | Móng | |
| 2 | Móng MG2-8 | 17 | Móng | |
| 3 | Móng MG1- 12 | 1 | Móng | |
| 4 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | 15 | Bộ | |
| 5 | Trụ bê tông ly tâm 8.5m - F300 | 84 | Trụ | |
| 6 | Trụ bê tông ly tâm 12m-F720 | 1 | Trụ | |
| 7 | Cáp Dulpex 2x6mm2 | 215 | mét | |
| 8 | Cáp đồng bọc CV25 đấu nối hộp phân phối. | 376 | mét | |
| 9 | Cáp nhôm ABC 3x70mm2 | 3.105 | mét | |
| 10 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | 355 | mét | |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC cỡ 95mm2 | 96 | cái | |
| 12 | Kẹp ngừng cáp ABC cỡ 95mm2 | 64 | cái | |
| 13 | Nối bọc cách điện IPC 95- 35mm2 | 376 | cái | |
| 14 | Nắp bịt đầu cáp | 18 | cái | |
| 15 | Móc đôi cáp ABC 50 - 95mm2 | 12 | cái | |
| 16 | Boulon móc 16x200/100+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | 59 | bộ | |
| 17 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | 37 | cái | |
| 18 | Boulon móc16x400/80+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | 18 | bộ | |
| 19 | Boulon móc16x550+ 1 long đền vuông 50x50x2,5 | 34 | bộ | |
| 20 | BL ghép trụ VRS16x350+VRS16x400 + VRS16x450 + 6 long đền 60x60x6 | 18 | bộ | |
| 21 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 1 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | 112 | cái | |
| 22 | Hộp phân phối 6 cực không CB loại 3 pha (bao gồm phụ kiện lắp đặt 2 đai thép + 2 khóa đai) | 10 | cái | |
| 23 | Nối bọc cách điện IPC 95- 70mm2 | 60 | cái | |
| 24 | Kẹp WR (25-50/70-95) | 88 | cái | |
| 25 | Ống nối dây chịu sức căng cỡ 70mm2 | 6 | cái | |
| 26 | Kéo dây nhôm ABC 3x70mm2 | 3,04 | km | |
| 27 | Kéo dây nhôm ABC 4x70mm2 | 0,35 | km | |
| 28 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | 0,59 | km | |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Móng M12a | 24 | Móng | |
| 2 | Móng M14-2a | 37 | Móng | |
| 3 | Móng M14K | 26 | Móng | |
| 4 | Móng MK22 | 10 | Móng | |
| 5 | Móng MG2- 12 | 22 | Móng | |
| 6 | Móng MG1-14 | 4 | Móng | |
| 7 | Móng MG2-14 | 32 | Móng | |
| 8 | Móng MG1- 22 | 2 | Móng | |
| 9 | Bộ móng neo 1500x400 cho chằng xuống: MNX15-4 | 12 | Bộ | |
| 10 | Tiếp địa thiết bị LA 1 pha | 9 | Bộ | |
| 11 | Tiếp địa thiết bị LA 3 pha | 20 | Bộ | |
| 12 | Bộ tiếp địa lặp đường dây trung thế | 34 | Bộ | |
| 13 | Bộ tiếp địa Trạm 1 pha : 3x25kVA | 1 | Bộ | |
| 14 | Bộ tiếp địa Trạm 1 pha : 3x37,5kVA | 1 | Bộ | |
| 15 | Bộ tiếp địa Trạm 1 pha : 1x50kVA | 3 | Bộ | |
| 16 | Móng M8a | 50 | Móng | |
| 17 | Móng MG2-8 | 17 | Móng | |
| 18 | Móng MG1- 12 | 1 | Móng | |
| 19 | Tiếp địa lặp lại (trụ 8.5m) cáp ABC | 15 | Bộ | |
| D | HẠNG MỤC: 1 TRẠM 1x50KVA | |||
| 1 | MBA AMORPHOUS 1P 50kVA-12,7±2x2,5%/0,23kV-Dyn11 | 1 | máy | |
| 2 | FCO 27kV - 100A ( cách điện Polyme ) + bass | 1 | bộ | |
| 3 | Dây chảy 6K | 1 | Sợi | |
| 4 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá đỡ | 1 | bộ | |
| 5 | MCCB 2 cực 690V-125A | 1 | cái | |
| 6 | CB 2 cực 32A bảo vệ bộ DCU | 1 | bộ | |
| 7 | Biến dòng 600V - 125/5A | 2 | cái | |
| 8 | Bộ tập trung DCU | 1 | bộ | |
| 9 | ĐKĐT 3P 3 giá PLC GT 5(6)A 230/400V CCX1 | 1 | cái | |
| 10 | Giá đỡ FCO, LA 1 pha | 1 | Bộ | |
| 11 | Giá treo MBT | 1 | Bộ | |
| 12 | Bộ tiếp địa Trạm 1 pha | 1 | Bộ | |
| 13 | Tủ ĐNK+CB 1 pha | 1 | Bộ | |
| 14 | Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha | 1 | Bộ | |
| 15 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 50KVA | 1 | Bộ | |
| 16 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| E | HẠNG MỤC: 01 TRẠM 3x25 KVA | |||
| 1 | MBA AMORPHOUS 1P 25kVA-12,7±2x2,5%/0,23kV-Dyn11 | 3 | máy | |
| 2 | FCO 27kV - 100A ( cách điện Polyme ) + bass | 3 | bộ | |
| 3 | Dây chảy 3K | 3 | Sợi | |
| 4 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá đỡ | 3 | bộ | |
| 5 | MCCB 3 cực 600V-125A | 1 | cái | |
| 6 | MCB 3 cực 690V -40A | 1 | cái | |
| 7 | Bộ tập trung DCU | 1 | bộ | |
| 8 | Biến dòng 600V - 125/5A | 3 | cái | |
| 9 | ĐKĐT 3P 3 giá PLC GT 5(6)A 230/400V CCX1 | 1 | cái | |
| 10 | Đà sắt bắt FCO, LA trạm 1 pha | 1 | Bộ | |
| 11 | Giá treo MBT | 1 | Bộ | |
| 12 | Bộ tiếp địa Trạm 1 pha | 1 | Bộ | |
| 13 | Tủ ĐNK+CB 1 pha | 1 | Bộ | |
| 14 | Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha | 1 | Bộ | |
| 15 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 3x25KVA | 1 | Bộ | |
| 16 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| F | HẠNG MỤC: 01 TRẠM 3x37,5 KVA | |||
| 1 | MBA AMORPHOUS 1P 37,5kVA-12,7±2x2,5%/0,23kV-Dyn11 | 3 | máy | |
| 2 | FCO 27kV - 100A ( cách điện Polyme ) + bass | 3 | bộ | |
| 3 | Dây chảy 3K | 3 | Sợi | |
| 4 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá đỡ | 3 | bộ | |
| 5 | MCCB 3 cực 600V -200A | 1 | cái | |
| 6 | MCB 3 cực 690V -40A | 1 | cái | |
| 7 | Bộ tập trung DCU | 1 | bộ | |
| 8 | Biến dòng 600V - 200/5A | 3 | cái | |
| 9 | ĐKĐT 3P 3 giá PLC GT 5(6)A 230/400V CCX1 | 1 | cái | |
| 10 | Giá đỡ FCO, LA 1 pha | 1 | Bộ | |
| 11 | Giá treo MBT | 1 | Bộ | |
| 12 | Bộ tiếp địa Trạm 1 pha | 1 | Bộ | |
| 13 | Tủ ĐNK+CB 1 pha | 1 | Bộ | |
| 14 | Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha | 1 | Bộ | |
| 15 | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 37,5KVA | 1 | Bộ | |
| 16 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| G | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM HỆ THỐNG CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cáp lực 3 pha 24 kV >50m, 1 đầu bị khuất | 7 | sợi | |
| 2 | Cho thuê máy phát điện | 3 | ca | |
| H | HẠNG MỤC: THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cáp ngầm CXV/S/DSTA-24kV-1x70mm2 | 620 | mét | |
| 2 | Cáp ngầm CXV/S/DSTA-24kV-1x120mm2 | 546 | mét | |
| 3 | Cáp ngầm CXV/S/DSTA-24kV-1x240mm2 | 1.637 | mét | |
| 4 | Cáp Cu bọc CXV24kV-25mm2 | 72 | m | |
| 5 | Đầu cáp ngầm bọc giáp 1 pha - 24kV ngoài trời 1x70mm2 | 8 | cái | |
| 6 | Đầu cáp ngầm bọc giáp 1 pha - 24kV ngoài trời 1x120mm2 | 10 | cái | |
| 7 | Đầu cáp ngầm bọc giáp 1 pha - 24kV ngoài trời 1x240mm2 | 30 | cái | |
| 8 | Ống sắt tráng kẽm F168 (luồn cáp ngầm lên trụ+ băng đường) | 120 | m | |
| 9 | Ống nhựa chịu lực loại lò xo (TPF130/100) (Luồn cáp đi trong mương) | 516 | m | |
| 10 | Ống nhựa chịu lực loại lò xo (TPF230/175) (Luồn cáp đi trong mương) | 440 | m | |
| 11 | Giá đỡ kẹp đầu cáp ngầm trên trụ | 36 | cái | |
| 12 | Giá đỡ cáp lên hầm chui bao gồm : (L50x50x5- 250: 2 cây; L50x50x5- 800: 2 cây; BL nở M12x200: 4 bộ; Bulon M12x50: 4 bộ) | 20 | cái | |
| 13 | Code giữ ống thép lên trụ | 36 | bộ | |
| 14 | Đầu cosse đồng 120mm2 (2 lỗ) | 12 | cái | |
| 15 | Đai thép 20x0,4-1,2m + khóa đai | 36 | bộ | |
| 16 | Mốc báo hiệu cáp ngầm trong đất | 27 | mốc | |
| 17 | Kẹp WR (120-240/120-240) | 12 | cái | |
| 18 | Kẹp quai A (120-240) + chụp cách điện | 36 | cái | |
| 19 | Băng keo cách điện | 20 | cuộn | |
| 20 | Cọc nối đất 16- 2400 hàn 40x4x120 mạ kẽm | 72 | cọc | |
| 21 | Cáp đồng trần M25mm2 | 16,13 | kg | |
| 22 | Đầu cosse ép Cu mạ - 25mm2 - lỗ 14 | 24 | cái | |
| 23 | Đầu cosse ép Cu mạ - 25mm2 - 2lỗ 14 | 60 | cái | |
| 24 | Kẹp WR (25-50/25-50) | 24 | cái | |
| 25 | Thanh nối sắt dẹp 40 x 4 -3600 mạ kẽm | 48 | Thanh | |
| 26 | Thanh nối đất sắt dẹp 40 x 4 -8000 mạ kẽm | 12 | Thanh | |
| 27 | Thanh nối đất sắt dẹp 40 x 4 -9000 mạ kẽm | 12 | Thanh | |
| 28 | Thanh nối sắt dẹp 40 x 4 -1000 mạ kẽm | 12 | Thanh | |
| 29 | Đắp cát đen | 169,65 | m3 | |
| 30 | Băng cảnh báo cáp ngầm | 232 | băng | |
| 31 | Gạch thẻ làm dấu | 9.960 | viên | |
| 32 | Chống sét van LA 18kV-10kA + nắp chụp + giá đỡ | 36 | bộ | |
| 33 | Đào đất mương cáp ngầm, đất cấp 2 | 310,42 | m3 | |
| 34 | Đắp đất mương cáp ngầm (Độ chặt k=0,9) | 119,52 | m3 | |
| 35 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp 2 | 25,92 | m3 | |
| 36 | Đắp rãnh tiếp địa (Độ chặt k=0,9) | 25,92 | m3 | |
| I | HẠNG MỤC: THÁO DỠ THU HỒI - LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo các bộ chằng (dây néo) | 10 | bộ | |
| 2 | Tháo hạ Trụ BTLT 10,5m | 2 | trụ | |
| 3 | Tháo hạ Trụ BTLT 12m | 38 | trụ | |
| 4 | Tháo hạ Trụ BTLT 14m | 13 | trụ | |
| 5 | Bộ xà đơn lệch 2m (X-20ĐL) | 3 | bộ | |
| 6 | Bộ xà đơn cân 2m (X-20Đ) | 40 | bộ | |
| 7 | Bộ xà kép cân 2m (X-20K) | 7 | bộ | |
| 8 | Bộ xà kép Pi 2,4m (X-24KP) | 2 | bộ | |
| 9 | Sứ đứng 15-24kV + chân sứ đỉnh thẳng (SĐI) | 45 | bộ | |
| 10 | Sứ đứng 15-24kV + chân sứ đỉnh góc ( SĐG ) | 4 | bộ | |
| 11 | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU(24kV) | 111 | bộ | |
| 12 | Chuổi sứ treo polymer vào xà | 24 | bộ | |
| 13 | Chuổi sứ treo polymer vào trụ | 4 | bộ | |
| 14 | Bộ uclevis đở dây TH (Đth- U) | 45 | bộ | |
| 15 | Bộ uclevis néo dây TH (Nth-U) | 11 | bộ | |
| 16 | Bộ khóa néo dây trung hòa (Nth-T) | 4 | bộ | |
| 17 | Tháo hạ dây AC 50mm2 | 1,322 | km | |
| 18 | Tháo hạ dây AC 70mm2 | 3,966 | km | |
| 19 | Tháo hạ dây AC 120mm2 | 1,629 | km | |
| 20 | Tháo hạ dây AC 185mm2 | 3,345 | km | |
| 21 | Tháo hạ dây ACX 185mm2 | 1,542 | km | |
| 22 | Tháo, lắp nhánh rẽ khách hàng | 41 | nhánh | |
| 23 | Tháo các bộ chằng (dây néo) | 2 | bộ | |
| 24 | Trụ BTLT 8,5m | 30 | trụ | |
| 25 | Rack 2 sứ | 8 | bộ | |
| 26 | Rack 4 sứ | 4 | bộ | |
| 27 | Tháo bulon | 35 | cái | |
| 28 | Tháo kẹp cáp | 35 | cái | |
| 29 | Tháo hộp điện kế khách hàng | 34 | bộ | |
| 30 | Tháo hạ dây ABC 3x70mm2 | 1,278 | km | |
| 31 | Tháo hạ dây AV 70mm2 | 0,582 | km | |
| 32 | Tháo hạ dây AC 50mm2 | 0,088 | km | |
| 33 | Tháo hạ dây ACKP 70mm2 | 0,635 | km | |
| 34 | Tháo hạ dây ACKP 185mm2 | 0,363 | km | |
| 35 | Tháo hạ dây AC 50mm2 | 0,258 | km | |
| 36 | Tháo hạ dây ACKP 120mm2 | 0,316 | km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi