Gói thầu: Sửa chữa lưới điện trung hạ thế bổ sung năm 2020 trên địa bàn huyện Thanh Liêm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034561-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa lưới điện trung hạ thế bổ sung năm 2020 trên địa bàn huyện Thanh Liêm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201019209 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 21:54:00 đến ngày 2020-10-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,989,588,208 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SC lưới điện hạ thế sau TBA Liêm Cần 1, 4, 6 | |||
| 1 | Cung cấp cáp nhôm VX 4x95mm2 | 1.654 | m | |
| 2 | Cung cáp nhôm VX 4x70mm2 | 1.483 | m | |
| 3 | Cung cáp nhôm VX 4x50mm2 | 1.353 | m | |
| 4 | Cung cáp nhôm VX 2x35mm2 | 1.309 | m | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | 22 | bộ | |
| 6 | Cung cấp KH 4x(70-95) | 205 | Cái | |
| 7 | Cung cấp KH 4x(25-50) | 161 | Cái | |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc f20 | 366 | Cái | |
| 9 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | 2.132 | Cái | |
| 10 | Cung cấp Ghíp nhôm 3 bu lông 25-95 | 146 | cái | |
| 11 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | 65 | m | |
| 12 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | 17 | m | |
| 13 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | 199 | m | |
| 14 | Cung cấp Ống luồn tiếp địa 32/25 | 42 | m | |
| 15 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | 215 | cái | |
| 16 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | 28 | cái | |
| 17 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | 1.110 | Cái | |
| 18 | Cung cấp Đầu cốt AM95 | 12 | Cái | |
| 19 | Cung cấp Xà XL-LT | 9 | bộ | |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | 48 | bộ | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | 145 | bộ | |
| 22 | Cung cấp Sứ A20+ty | 564 | quả | |
| 23 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-3 | 22 | cột | |
| 24 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-4,3 | 120 | cột | |
| 25 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-5 | 3 | cột | |
| 26 | Cung cấp Cột PC.I-10-190-5 | 1 | cột | |
| 27 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng lệch ML-LT7,5-160-3 | 22 | móng | |
| 28 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng ML-LT8,5-190-4.3 | 118 | móng | |
| 29 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng ML-LT8,5-190-5.0 | 3 | móng | |
| 30 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MĐC-LT-8,5-190-4,3 | 1 | móng | |
| 31 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MC-LT-10-190-5 | 1 | móng | |
| 32 | Căng dây CVX 4x95mm2 | 1,597 | Km | |
| 33 | Căng dây CVX 4x70mm2 | 1,439 | Km | |
| 34 | Căng dây CVX 4x50mm2 | 1,313 | Km | |
| 35 | Căng dây CVX 2x35mm2 | 1,271 | Km | |
| 36 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x95 | 1,575 | Km | |
| 37 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x70 | 1,411 | Km | |
| 38 | Tháo hạ thu hồi dây VX 4x50 | 1,287 | Km | |
| 39 | Tháo hạ thu hồi dây VX 2x35 | 0,87 | Km | |
| 40 | Dựng cột cao 7,5m bằng thủ công | 22 | Cột | |
| 41 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng thủ công | 75 | Cột | |
| 42 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng cẩu kết hợp thủ công | 49 | Cột | |
| 43 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | 21 | Cái | |
| 44 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | 6 | Cái | |
| 45 | Tháo đấu đầu cáp hộp H6 | 1 | Cái | |
| 46 | Tháo đấu hòm công tơ 3fa | 8 | Cái | |
| 47 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | 116 | Cái | |
| 48 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 99 | Cái | |
| 49 | Di chuyển hòm công tơ H3F | 27 | Cái | |
| 50 | Di chuyển hộp tiếp địa | 6 | Cái | |
| 51 | Tháo hạ dây A35 | 0,258 | Km | |
| 52 | Tháo hạ cột >8m | 74 | Cột | |
| 53 | Tháo hạ cột ≤ 8m | 22 | Cột | |
| 54 | Tháo hạ cột >8m bằng máy kết hợp thủ công | 49 | Cột | |
| B | SC lưới điện hạ thế sau TBA Liêm Thuận 5, 6, 9, Thanh Lưu 6, 16 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa RLL | 2 | bộ | |
| 2 | Cung cấp KH 4x(70-95) | 91 | Cái | |
| 3 | Cung cấp KH 4x(25-50) | 66 | Cái | |
| 4 | Cung cấp KT 4x(70-95) | 19 | Cái | |
| 5 | Cung cấp KT 4x(25-50) | 14 | Cái | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt tấm móc f20 | 190 | Cái | |
| 7 | Cung cấp Đai thép + khóa đai | 1.156 | Cái | |
| 8 | Cung cấp Ống co nhiệt D8 | 42 | m | |
| 9 | Cung cấp Ống co nhiệt D10 | 6 | m | |
| 10 | Cung cấp Ống nhựa HDPE 50/40 | 100 | m | |
| 11 | Cung cấp Ống luồn tiếp địa 32/25 | 6 | m | |
| 12 | Cung cấp Nắp co nhiệt 10-16 | 141 | cái | |
| 13 | Cung cấp Nắp co nhiệt 25-50 | 10 | cái | |
| 14 | Cung cấp Ghíp cá sấu 2 bu lông GN2 | 358 | Cái | |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt xà XL-LT | 8 | bộ | |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ dây công tơ cột vuông ĐRV - 4 | 18 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ dây công tơ cột tròn ĐRT-4 | 95 | bộ | |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Sứ A20+ty | 380 | quả | |
| 19 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-3 | 26 | cột | |
| 20 | Cung cấp Cột PC.I-7,5-160-5,4 | 2 | cột | |
| 21 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-4,3 | 51 | cột | |
| 22 | Cung cấp Cột PC.I-8,5-190-5 | 16 | cột | |
| 23 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng lệch ML-LT7,5-160-3 | 26 | móng | |
| 24 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng lệch ML-LT7,5-160-5,4 | 2 | móng | |
| 25 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng ML-LT8,5-190-4.3 | 51 | móng | |
| 26 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng ML-LT8,5-190-5.0 | 16 | móng | |
| 27 | Tháo hạ căng lại dây VX4x95 | 0,927 | Km | |
| 28 | Tháo hạ căng lại dây VX4x50 | 1,089 | Km | |
| 29 | Tháo hạ căng lại dây VX2x35 | 0,452 | Km | |
| 30 | Dựng cột cao 7,5m bằng thủ công | 25 | Cột | |
| 31 | Dựng cột cao 7,5m bằng cẩu kết hợp thủ công | 2 | Cột | |
| 32 | Dựng cột cao 8,5m-10m | 22 | Cột | |
| 33 | Dựng cột cao 8,5m-10m bằng cẩu kết hợp thủ công | 46 | Cột | |
| 34 | Tháo đấu đầu cáp hộp H1+ H2 | 4 | Cái | |
| 35 | Tháo đấu đầu cáp hộp H4 | 8 | Cái | |
| 36 | Tháo đấu tủ tụ bù | 1 | Cái | |
| 37 | Di chuyển hòm công tơ H1 + H2 | 64 | Cái | |
| 38 | Di chuyển hòm công tơ H4 | 65 | Cái | |
| 39 | Di chuyển hòm công tơ H3F | 10 | Cái | |
| 40 | Di chuyển hộp tụ bù | 8 | Cái | |
| 41 | Tháo hạ cột >8m | 21 | Cột | |
| 42 | Tháo hạ cột ≤ 8m | 26 | Cột | |
| 43 | Tháo hạ cột >8m bằng máy kết hợp thủ công | 46 | Cột | |
| 44 | Tháo hạ cột ≤ 8m bằng máy kết hợp thủ công | 2 | Cột | |
| C | ĐZ 22kV nhánh Thanh Phong 1, Nhánh Vĩ Vọng 3, Nhánh Bắc Sơn và nhánh Liêm Cần 2 | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt TĐ RC1 | 43 | bộ | |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Đầu cốt AM50 | 12 | cái | |
| 3 | Cung cấp Dây AC50 | 12.942 | m | |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Chuỗi PLM 24kV+PK néo | 222 | chuỗi | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Chuỗi kép PLM 24kV+PK néo | 6 | chuỗi | |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Sứ đứng PPI 24kV | 158 | quả | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Xà X2-1T (6PPI) | 2 | bộ | |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Xà X2-1T (6 chuỗi néo+ 1PPI) | 18 | bộ | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Xà XC-1T | 1 | bộ | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Xà X1-1T | 4 | bộ | |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Xà X2-2T1 | 2 | bộ | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Xà XC-2T2 | 2 | bộ | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Xà XLN3-1T (Lệch 3 tầng 6PPI) | 2 | bộ | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Gông cột GC-14 | 2 | bộ | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian tại TBA XTG | 2 | bộ | |
| 16 | Cung cấp Ghíp đa năng 3 bulong A25-95 | 102 | cái | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Cầu chì cắt có tải LBFCO-24kV | 3 | bộ | |
| 18 | Cung cấp Biển tên cột liền biển cấm trèo | 65 | cái | |
| 19 | Cung cấp cột BTLT12 (9kN-190); thân liền | 2 | cột | |
| 20 | Cung cấp cột BTLT14 (11kN-190) | 25 | cột | |
| 21 | Cung cấp cột BTLT14 (9,2kN-190) | 16 | cột | |
| 22 | Cung cấp cột BTLT16 (11kN-190); (G6+N10) | 2 | cột | |
| 23 | Cung cấp vật liệu, đào đúc móng cột MT-PC14(9,2) | 12 | móng | |
| 24 | Cung cấp vật liệu, đào đúc móng cột MT-PC14(11) | 25 | móng | |
| 25 | Cung cấp vật liệu, đào đúc móng cột MTĐ-PC14(9,2) | 2 | móng | |
| 26 | Cung cấp vật liệu, đào đúc móng cột MT-PC16(11) | 2 | móng | |
| 27 | Cung cấp vật liệu, đào đúc móng MT-PC12(9,0) | 2 | móng | |
| 28 | Căng dây AC50 | 12,688 | Km | |
| 29 | Dựng cột cao ≤14m, bằng cẩu kết hợp thủ công | 41 | Cột | |
| 30 | Dựng cột cao ≤16m, bằng cẩu kết hợp thủ công | 2 | Cột | |
| 31 | Tháo hạ thu hồi dây AC50 | 12,688 | Km | |
| 32 | Tháo hạ thu hồi cột ≤ 12m | 7 | Cột | |
| 33 | Tháo hạ thu hồi cột ≤ 14m | 38 | Cột | |
| 34 | Tháo hạ thu hồi xà X3-1T | 7 | bộ | |
| 35 | Tháo hạ thu hồi xà X2-1T | 7 | bộ | |
| 36 | Tháo hạ thu hồi xà X1-1T | 17 | bộ | |
| 37 | Tháo hạ thu hồi xà Xà X2RL-1T | 1 | bộ | |
| 38 | Tháo hạ thu hồi xà Xà X2-2T1 | 2 | bộ | |
| 39 | Tháo hạ thu hồi xà Xà XC-2T2 | 2 | bộ | |
| 40 | Tháo hạ thu hồi xà CD tại TBA XCD - TBA | 2 | bộ | |
| 41 | Tháo hạ thu hồi Chụp cột 2,5m | 9 | bộ | |
| 42 | Tháo hạ thu hồi Chuỗi PLM 24kV+PK | 72 | bộ | |
| 43 | Tháo hạ thu hồi Sứ đứng VHD 24kV | 259 | bộ | |
| 44 | Tháo hạ thu hồi Cầu dao chém đứng 24kV | 2 | bộ | |
| 45 | Tháo hạ thu hồi Cầu chì tự rơi 24kV | 3 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi