Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201037537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201020214 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 17:15:00 đến ngày 2020-10-21 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,886,484,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Di chuyển, hạ ngầm tuyến điện trung, điện hạ thế | |||
| 1 | Tháo hạ dây dẫn AC70mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0384 | 1km dây |
| 2 | Tháo hạ dây dẫn AC240mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,2726 | 1km dây |
| 3 | Tháo sứ đứng trung thế 24kV | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | 10 sứ |
| 4 | Tháo sứ chuỗi 24 kV | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | 1 chuỗi sứ |
| 5 | Tháo xà các loại | Mục III, chương V, phần 2 | 11 | 1 bộ |
| 6 | Tháo hạ cột BTLT <=16m | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | 1 cột |
| 7 | Tháo hạ cột BTLT <=12m | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | 1 cột |
| 8 | Thu hồi hạ dây cáp ngầm AL/XLPE/PVC 4x150mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,43 | 100 m |
| 9 | Tháo, lặp lại công tơ 3 pha | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 10 | Xe ô tô tải có gắn cần trục vận chuyển vật tư thiết bị thu hồi | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Ca |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7395 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II (90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0666 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0049 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1764 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,3 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0007 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0007 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0007 | 100m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 1,216 | m3 |
| 20 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II (90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1094 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0122 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,252 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 10,24 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1094 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1094 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1094 | 100m3 |
| 27 | Cung cấp cột LT12- 10 (loại có lỗ) | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cột |
| 28 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cột |
| 29 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | 1 mối nối |
| 30 | Cung cấp cột LT16 - 9.2 (loại có lỗ ) | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cột |
| 31 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=16m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cột |
| 32 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | 1 mối nối |
| 33 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II (10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,32 | m3 |
| 34 | Đào rãnh tiếp địa bằng máy đào, đất cấp II (90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0288 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,032 | 100m3 |
| 36 | Cung cấp cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cọc |
| 37 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8 | 10 cọc |
| 38 | Cung cấp tiếp địa | Mục III, chương V, phần 2 | 5,08 | kg |
| 39 | Rải dây thép địa | Mục III, chương V, phần 2 | 0,55 | 10 m |
| 40 | Cung cấp tiếp địa xà | Mục III, chương V, phần 2 | 57,07 | kg |
| 41 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5707 | 100kg |
| 42 | Ống nhựa D40/30 | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | m |
| 43 | Cung cấp xà néo kép cột li tâm dọc tuyến - XNKD-22 ( 82,63kg) | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt xà néo kép cột li tâm dọc tuyến - XNKD-22 ( 82,63kg) | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 45 | Cung cấp xà đỡ cầu dao phụ tải XCDPT-22 ( 65,45kg) | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 46 | Lắp xà đỡ cầu dao phụ tải XCDPT-22 (65,45kg) | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 47 | Cung cấp xà đỡ cầu trì tự rơi (39,19kg) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 48 | Lắp đặt xà đỡ cầu trì tự rơi (39,19kg) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 49 | Cung cấp xà trung gian XP3( 22,88kg) | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | bộ |
| 50 | Lắp đặt xà trung gian XP3( 22,88kg) | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | bộ |
| 51 | Cung cấp xà đỡ đầu cáp + CSV 24kV(39,19kg) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt xà đỡ đầu cáp + CSV 24kV(39,19kg) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 53 | Cung cấp gông cột 16 m (52,52kg) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt gông cột 16m (52,52kg) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 55 | Cung cấp colie ôm cáp | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 56 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 57 | Cung cấp ghế thao tác cầu dao (97,66 kg) | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 58 | Lắp đặt ghế thao tác cầu dao (97,66 kg) | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 59 | Cung cấp thang trèo (36,71 kg) | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 60 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ |
| 61 | Cung cấp sứ đứng 24kV | Mục III, chương V, phần 2 | 47 | quả |
| 62 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv | Mục III, chương V, phần 2 | 47 | 10 sứ |
| 63 | Cung cấp chuỗi néo Silicone24kV | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | chuỗi |
| 64 | Lắp đặt chuỗi néo Silicone24kV | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | bộ |
| 65 | Cáp 35kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 7,5 | m |
| 66 | Kéo rải dây cáp 35kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0075 | 1 km dây |
| 67 | Dây Cu/XLPE/PVC 1x35mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | m |
| 68 | Kéo rải dây Cu/XLPE/PVC 1x35mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,03 | 1 km dây |
| 69 | Thanh đồng dẹt 50*5 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | m |
| 70 | Lắp đặt thanh cái dẹt 50x5mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 10 m |
| 71 | Đầu cốt M240 (2 lỗ) | Mục III, chương V, phần 2 | 24 | cái |
| 72 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,4 | 10 đầu cốt |
| 73 | Đầu cốt M35 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 74 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,24 | 10 đầu cốt |
| 75 | Đầu cốt M50 | Mục III, chương V, phần 2 | 30 | cái |
| 76 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | 10 đầu cốt |
| 77 | Ghíp nhôm 3bulong | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | cái |
| 78 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | Mục III, chương V, phần 2 | 45 | cái |
| 79 | Biển báo nguy hiểm, tên lộ | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | cái |
| 80 | Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | 1 bộ |
| 81 | Xe ô tô tải có gắn cần trục vận chuyển vật tư thiết bị | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Ca |
| 82 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Mục III, chương V, phần 2 | 1,02 | 100m |
| 83 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Mục III, chương V, phần 2 | 2,55 | m3 |
| 84 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,255 | 100m2 |
| 85 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 20cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,255 | 100m2 |
| 86 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,255 | 100m2 |
| 87 | Đào đất rãnh cáp - đất cấp II (10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 7,8903 | m3 |
| 88 | Đào đất rãnh cáp bằng máy đào - đất cấp II (90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,7101 | 100m3 |
| 89 | Cung cấp cát | Mục III, chương V, phần 2 | 59,0943 | m3 |
| 90 | Đắp cát móng đường ống (10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 59,0943 | m3 |
| 91 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5909 | 100m3 |
| 92 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5909 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5909 | 100m3 |
| 94 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,5909 | 100m3 |
| 95 | Ống nhựa xoắn HDPE160/125 | Mục III, chương V, phần 2 | 49 | m |
| 96 | Ống nhựa xoắn HDPE195/150 | Mục III, chương V, phần 2 | 532,5 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm | Mục III, chương V, phần 2 | 5,815 | 100m |
| 98 | Ông nhựa xoắn HDPE130/100 | Mục III, chương V, phần 2 | 272 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | Mục III, chương V, phần 2 | 2,72 | 100m |
| 100 | Gạch không nung 220x100x65 | Mục III, chương V, phần 2 | 2.309 | viên |
| 101 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mục III, chương V, phần 2 | 2,309 | 1000v |
| 102 | Cung cấp băng báo cáp rộng 0,2m | Mục III, chương V, phần 2 | 262,5 | m |
| 103 | Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong | Mục III, chương V, phần 2 | 0,525 | 100m2 |
| 104 | Mốc báo cáp ngầm | Mục III, chương V, phần 2 | 17 | cái |
| 105 | Cung cấp dây cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 555,904 | m |
| 106 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 15kg/m | Mục III, chương V, phần 2 | 5,504 | 100m |
| 107 | Cung cấp dây cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 69,084 | m |
| 108 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Mục III, chương V, phần 2 | 0,684 | 100m |
| 109 | Cung cấp cáp Cu/XLPE/PVC (CEV) 24 kV-1x50 mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 22,725 | m |
| 110 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC (CEV) 24 kV-1x50 mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 22,5 | 1 m |
| 111 | Cung cấp đầu cáp ngoài trời 24KV 3x240mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 112 | Cung cấp đầu cáp Tplug 24KV 3x240mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 113 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp <= 240mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | đầu cáp |
| 114 | Cung cấp đầu cáp ngoài trời 24KV 3x50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 115 | Đầu cáp ELBOW 24kV - 3x50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 116 | Cung cấp đầu cáp Tplug 24KV 3x50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | bộ |
| 117 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp <= 70mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | đầu cáp |
| 118 | Cung cấp hộp nối cáp 24KV 3x240mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | hộp |
| 119 | Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | hộp nối |
| 120 | Cung cấp hộp nối cáp 24KV 3x50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 121 | Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | hộp nối |
| 122 | Bộ báo sự cố tin nhắn SMS | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Bộ |
| 123 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1848 | m3 |
| 124 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II (90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0166 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0185 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0185 | 100m3 |
| 127 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0185 | 100m3 |
| 128 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,264 | m3 |
| 129 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,28 | m3 |
| 130 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,23 | m2 |
| 131 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 6,832 | m2 |
| 132 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,242 | m3 |
| 133 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0119 | tấn |
| 134 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0943 | 100m2 |
| 135 | Bu long M16x250 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ |
| 136 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 3,3 | m2 |
| 137 | Biển tên tủ, biển báo nguy hiểm | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 138 | Lắp vỏ tủ RMU 24kV 5 ngăn | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | tủ |
| 139 | Lắp đặt vỏ tủ trung thế 5 ngăn RMU 24KV | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 tủ |
| 140 | Đào đất rãnh cáp - đất cấp II (10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9824 | m3 |
| 141 | Đào đất rãnh cáp bằng máy đào - đất cấp II (90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0884 | 100m3 |
| 142 | Cung cấp cát | Mục III, chương V, phần 2 | 9,344 | m3 |
| 143 | Đắp cát đường ống bằng thủ công (10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,9344 | m3 |
| 144 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 ( 90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0841 | 100m3 |
| 145 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0934 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0934 | 100m3 |
| 147 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0934 | 100m3 |
| 148 | Ông nhựa xoắn HDPE 65/50 | Mục III, chương V, phần 2 | 49 | m |
| 149 | Ông nhựa xoắn HDPE130/100 | Mục III, chương V, phần 2 | 332 | m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | Mục III, chương V, phần 2 | 3,32 | 100m |
| 151 | Cung cấp băng báo cáp rộng 0,2m | Mục III, chương V, phần 2 | 64 | m |
| 152 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mục III, chương V, phần 2 | 0,128 | 100m2 |
| 153 | Mốc báo cáp ngầm | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | cái |
| 154 | Cung cấp cáp ngầm 0,6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 49,49 | m |
| 155 | Cung cấp cáp ngầm 0,6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 232,3 | m |
| 156 | Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,3 | 100m |
| 157 | Cung cấp cáp ngầm 0,6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 120,7 | m |
| 158 | Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x150mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,195 | 100m |
| 159 | Cung cấp đầu cáp hạ thế 4x120mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | đầu |
| 160 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | đầu cáp |
| 161 | Cung cấp đầu cáp hạ thế 4x150mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | đàu |
| 162 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 150mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | đầu cáp |
| 163 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV (không tiếp đất) | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | 1 bộ |
| 164 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 165 | Lắp đặt chống sét van 24KV | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | 3 pha |
| 166 | Lắp đặt tủ điện trung thế RMU 24kV 630A , 5 ngăn (4 ngăn cầu dao + 1 ngăn cầu trì) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 tủ |
| 167 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35 (kV), loại dao cách ly 3 pha, có động cơ truyền động, chưa có tiếp đất | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | 1bộ (3pha) |
| 168 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35 (kV), loại dao cách ly 3 pha, có động cơ truyền động, chưa có tiếp đất | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | 1bộ (3pha) |
| 169 | Thí nghiệm máy cắt khí SF6, điện áp <=35 (kV) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1bộ (3pha) |
| 170 | Thí nghiệm hệ thống mạch: bảo vệ (thời gian, trung gian, cắt trực tiếp, mạch đầu ra) (Ngăn thiết bị ) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hệ thống |
| 171 | Thí nghiệm thanh cái, phân đoạn thanh cái đã bao gồm các cách điện và các mối nối thuộc phân đoạn, điện áp <=35 (kV) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 phân đoạn |
| 172 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35 (kV), loại dao cách ly 3 pha, có động cơ truyền động, chưa có tiếp đất | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1bộ (3pha) |
| 173 | Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22 ÷ 35 (kV) | Mục III, chương V, phần 2 | 15 | bộ (1pha) |
| 174 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 ÷ 35kV | Mục III, chương V, phần 2 | 47 | Phần tử |
| 175 | Thí nghiệm cách điện treo, để rời | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | Bát |
| 176 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | 1sợi, 1ruột |
| 177 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 (kV) | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | 1sợi, 1ruột |
| 178 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | 1 vị trí |
| B | Di chuyển trạm biến áp | |||
| 1 | Tháo dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 2 | Tháo sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay dưới đất, 35kV, cột tròn | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6 | 10 sứ |
| 3 | Tháo xà đỡ X2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 4 | Tháo xà đỡ sứ trung gian 22kV | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 bộ |
| 5 | Tháo xà đỡ CSV 22kV | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ SI 22KV | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 7 | Tháo giá đỡ cáp hạ thế mặt máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 8 | Tháo sàn thao tác | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 9 | Tháo giá đỡ MBA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 10 | Tháo thang trèo | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 11 | Tháo, lắp lại máy biến áp phân phối công suất 400KVA-22/0,4kV | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 máy |
| 12 | Tháo chống sét van 22kV | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 3 pha |
| 13 | Tháo cầu chì tự rơi 22 kV | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ (3pha) |
| 14 | Tháo tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 tủ |
| 15 | Tháo, lắp lại dây cáp Cu/XLPE/PVC 1x 240mm2 ( cáp xuất tuyến hạ thế ) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,02 | 1km dây |
| 16 | Tháo, lắp lại dây cáp Cu/XLPE/PVC 1x 120mm2 ( cáp trung tính nối đất MBA ) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,005 | 1km dây |
| 17 | Tháo cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 ( cáp từ SI đến MBA) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,18 | 100 m |
| 18 | Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 12m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 cột |
| 19 | Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay dưới đất, 35kV, cột tròn | Mục III, chương V, phần 2 | 2,2 | 10 sứ |
| 20 | Tháo xà đỡ X2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 bộ |
| 21 | Tháo xà đỡ sứ trung gian | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 bộ |
| 22 | Tháo xà đỡ CSV | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 23 | Tháo xà đỡ SI | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 24 | Tháo giá đỡ cáp hạ thế mặt máy | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 25 | Tháo sàn thao tác | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 26 | Tháo giá đỡ MBA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 27 | Tháo thang trèo | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ |
| 28 | Tháo, lắp lại máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 400KVA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 máy |
| 29 | Tháo chống sét van 22kV | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 3 pha |
| 30 | Tháo cầu chì tự rơi 22 kV | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 bộ (3pha) |
| 31 | Tháo tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 tủ |
| 32 | Tháo dây đồng trần M16 ( từ SI đến MBA ) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,023 | 1km dây |
| 33 | Tháo, lắp lại dây cáp Cu/XLPE/PVC 1x 240mm2 ( cáp xuất tuyến hạ thế ) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,02 | 1km dây |
| 34 | Tháo, lắp lại dây cáp Cu/XLPE/PVC 1x 120mm2 ( cáp trung tính nối đất MBA ) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,005 | 1km dây |
| 35 | Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 12m. Bằng cẩu kết hợp thủ công | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 cột |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,293 | m3 |
| 37 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II (90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0264 | 100m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0538 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0851 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,033 | tấn |
| 41 | Bulong neo M27-500 | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | Cái |
| 42 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0981 | 100m2 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2093 | m3 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,317 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,52 | m2 |
| 46 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,52 | m2 |
| 47 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,011 | 100m3 |
| 48 | Trụ thép trạm biến áp sơn tĩnh điện | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | Trụ |
| 49 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | tấn |
| 50 | Lắp đặt cáp 1 kV/XLPE/PVC-1x240mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | 1 m |
| 51 | Lắp đặt cáp 1 kV/XLPE/PVC-1x120mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | 1 m |
| 52 | Cung cấp dây cáp 1 kV Cu/XLPE/PVC-4x35mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | m |
| 53 | Kéo rải và lắp đặt cáp 1 kV/XLPE/PVC-4x35mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,05 | 100m |
| 54 | Cung cấp đàu cốt M35 đấu tụ bù hạ thế | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 55 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 56 | Cung cấp đầu cốt M120 | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | cái |
| 57 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 58 | Cung cấp đầu cốt M240 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 59 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 60 | Tủ điện hạ thế 3 pha - 630A-50Ka/s | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | tủ |
| 61 | Tụ bù hạ thế 80kVAR | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | tủ |
| 62 | Biển meca | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 bộ |
| 63 | Lắp biển tên trạm, biển an toàn | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 bộ |
| 64 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II bằng thủ công (10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 6,4 | m3 |
| 65 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II bằng máy (90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0576 | 100m3 |
| 66 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1216 | 100m3 |
| 67 | Cung cấp dây tiếp địa dẹt 40x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | m |
| 68 | Cung cấp dây tiếp địa tròn F10 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | m |
| 69 | Cung cấp cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cọc |
| 70 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 10 cọc |
| 71 | Đầu ty sứ PLUG in 24kV (Thay đầu 22kV MBA) | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | đầu |
| 72 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 tủ |
| 73 | Lắp đặt hệ thống tụ bù trên dàn, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 hệ thống |
| 74 | Xe ô tô tải có gắn cần trục vận chuyển vật tư thiết bị TBA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | ca |
| 75 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6137 | m3 |
| 76 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II (90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0552 | 100m3 |
| 77 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0759 | 100m2 |
| 78 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục III, chương V, phần 2 | 2,1844 | m3 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,056 | tấn |
| 80 | Cung cấp trụ BT cốt thép đỡ MBA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | trụ |
| 81 | Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ bê tông | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cột |
| 82 | Cung cấp giá đỡ MBA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt giá đỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0568 | tấn |
| 84 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 mối nối |
| 85 | Cung cấp hộp chụp cực MBA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt giá đỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0852 | tấn |
| 87 | Cung cấp máng cáp cao thế | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt giá đỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0517 | tấn |
| 89 | Cung cấp máng cáp hạ thế | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt giá đỡ | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0227 | tấn |
| 91 | Biển meca | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 bộ |
| 92 | Lắp biển tên trạm, biển an toàn | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 bộ |
| 93 | Lắp đặt cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 ( cáp tận dụng lại ) | Mục III, chương V, phần 2 | 20 | 1 m |
| 94 | Lắp đặt cáp 1 kV/XLPE/PVC-1x120mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | 1 m |
| 95 | Cung cấp đầu cốt M120 | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | cái |
| 96 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,1 | 10 đầu cốt |
| 97 | Cung cấp đầu cốt M240 | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | cái |
| 98 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 99 | Cung cấp giá đỡ tụ bù | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 100 | Lắp đặt giá đỡ (Giá đỡ tụ bù (TL: 3,97 kg/bộ x 1bộ) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0038 | tấn |
| 101 | Hộp tụ bù hạ thế 80kvar (KT 650x450x200 tôn sơn tĩnh điện) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | hộp |
| 102 | Lắp đặt cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x35mm2 (cáp tận dụng lại) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,06 | 100m |
| 103 | Cung cấp đầu cốt M35 | Mục III, chương V, phần 2 | 16 | cái |
| 104 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Mục III, chương V, phần 2 | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 105 | Cung cấp ống nhựa D85/65 | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 85mm | Mục III, chương V, phần 2 | 0,04 | 100m |
| 107 | Tủ điện hạ thế 3 pha - 630A-50Ka/s | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | tủ |
| 108 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II (10%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,42 | m3 |
| 109 | Đào rãnh tiếp địa bằng máy đào, đất cấp II (90%) | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0374 | 100m3 |
| 110 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục III, chương V, phần 2 | 0,0416 | 100m3 |
| 111 | Cung cấp dây tiếp địa dẹt 40x4 | Mục III, chương V, phần 2 | 13 | m |
| 112 | Cung cấp dây tiếp địa tròn F10 | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | m |
| 113 | Cung cấp cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | cọc |
| 114 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mục III, chương V, phần 2 | 0,6 | 10 cọc |
| 115 | Xe ô tô tải có gắn cần trục vận chuyển vật tư thiết bị TBA | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | ca |
| 116 | Đầu ty sứ PLUG in 24kV (Thay đầu 22kV MBA) | Mục III, chương V, phần 2 | 3 | đầu |
| 117 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 tủ |
| 118 | Lắp đặt hệ thống tụ bù trên dàn, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | 1 hệ thống |
| 119 | Thí nghiệm máy biến áp, U 22 ÷ 35KV, 3pha, công suất <=1MVA | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | máy |
| 120 | Thí nghiệm chống sét van đến U<= 15kV, điện áp <=1 (kV) | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | bộ (1pha) |
| 121 | Thí nghiệm biến dòng điện, U <= 1kV | Mục III, chương V, phần 2 | 12 | 1 cái |
| 122 | Thí nghiệm Ampemét AC | Mục III, chương V, phần 2 | 6 | 1 cái |
| 123 | Thí nghiệm Vônmét AC | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 cái |
| 124 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ >= 300A, dòng điện 500 ÷ <1000 (A) | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | 1 cái |
| 125 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ >= 300A, dòng điện 300 ÷ <500 (A) | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | 1 cái |
| 126 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, đòng điện < 300 (A) | Mục III, chương V, phần 2 | 7 | 1 cái |
| 127 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện < 100 (A) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | 1 cái |
| 128 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp >1000V, tụ độc lập | Mục III, chương V, phần 2 | 8 | 1 tụ |
| 129 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 (kV) | Mục III, chương V, phần 2 | 90 | 1sợi, 1ruột |
| 130 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35(kV) | Mục III, chương V, phần 2 | 2 | hệ thống |
| C | Chi phí thiết bị | |||
| 1 | Tủ trung thế RMU 5 ngăn, 24kV-630A-20kA/s ( 4 ngăn CD+1CC) | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | tủ |
| 2 | Thiết bị chỉ báo sự cố ( FPI) được cấp nguồn kép (từ cảm biến và từ pin), có cổng ra cho hệ thống SCADA. | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
| 3 | Chống sét van 22kV | Mục III, chương V, phần 2 | 5 | bộ (3 cái) |
| 4 | Cầu dao phu tải 24kV-630A-20kA/s | Mục III, chương V, phần 2 | 4 | bộ |
| 5 | Cầu trì tự rơi 24kV | Mục III, chương V, phần 2 | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi