Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201037537-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201020214
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-14 17:15:00 đến ngày 2020-10-21 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,886,484,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Di chuyển, hạ ngầm tuyến điện trung, điện hạ thế
1 Tháo hạ dây dẫn AC70mm2 Mục III, chương V, phần 2  0,0384 1km dây
2 Tháo hạ dây dẫn AC240mm2 Mục III, chương V, phần 2  1,2726 1km dây
3 Tháo sứ đứng trung thế 24kV Mục III, chương V, phần 2  6 10 sứ
4 Tháo sứ chuỗi 24 kV Mục III, chương V, phần 2  6 1 chuỗi sứ
5 Tháo xà các loại Mục III, chương V, phần 2  11 1 bộ
6 Tháo hạ cột BTLT <=16m Mục III, chương V, phần 2  3 1 cột
7 Tháo hạ cột BTLT <=12m Mục III, chương V, phần 2  5 1 cột
8 Thu hồi hạ dây cáp ngầm AL/XLPE/PVC 4x150mm2 Mục III, chương V, phần 2  1,43 100 m
9 Tháo, lặp lại công tơ 3 pha Mục III, chương V, phần 2  1 cái
10 Xe ô tô tải có gắn cần trục vận chuyển vật tư thiết bị thu hồi Mục III, chương V, phần 2  1 Ca
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (10%) Mục III, chương V, phần 2  0,7395 m3
12 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II (90%) Mục III, chương V, phần 2  0,0666 100m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0049 100m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,1764 100m2
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  6,3 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0007 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0007 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0007 100m3
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (10%) Mục III, chương V, phần 2  1,216 m3
20 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II (90%) Mục III, chương V, phần 2  0,1094 100m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0122 100m3
22 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,252 100m2
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  10,24 m3
24 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,1094 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,1094 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,1094 100m3
27 Cung cấp cột LT12- 10 (loại có lỗ) Mục III, chương V, phần 2  4 cột
28 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục III, chương V, phần 2  4 cột
29 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Mục III, chương V, phần 2  4 1 mối nối
30 Cung cấp cột LT16 - 9.2 (loại có lỗ ) Mục III, chương V, phần 2  4 cột
31 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=16m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục III, chương V, phần 2  4 cột
32 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Mục III, chương V, phần 2  4 1 mối nối
33 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II (10%) Mục III, chương V, phần 2  0,32 m3
34 Đào rãnh tiếp địa bằng máy đào, đất cấp II (90%) Mục III, chương V, phần 2  0,0288 100m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,032 100m3
36 Cung cấp cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Mục III, chương V, phần 2  8 cọc
37 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mục III, chương V, phần 2  0,8 10 cọc
38 Cung cấp tiếp địa Mục III, chương V, phần 2  5,08 kg
39 Rải dây thép địa Mục III, chương V, phần 2  0,55 10 m
40 Cung cấp tiếp địa xà Mục III, chương V, phần 2  57,07 kg
41 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Mục III, chương V, phần 2  0,5707 100kg
42 Ống nhựa D40/30 Mục III, chương V, phần 2  12 m
43 Cung cấp xà néo kép cột li tâm dọc tuyến - XNKD-22 ( 82,63kg) Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
44 Lắp đặt xà néo kép cột li tâm dọc tuyến - XNKD-22 ( 82,63kg) Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
45 Cung cấp xà đỡ cầu dao phụ tải XCDPT-22 ( 65,45kg) Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
46 Lắp xà đỡ cầu dao phụ tải XCDPT-22 (65,45kg) Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
47 Cung cấp xà đỡ cầu trì tự rơi (39,19kg) Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
48 Lắp đặt xà đỡ cầu trì tự rơi (39,19kg) Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
49 Cung cấp xà trung gian XP3( 22,88kg) Mục III, chương V, phần 2  7 bộ
50 Lắp đặt xà trung gian XP3( 22,88kg) Mục III, chương V, phần 2  7 bộ
51 Cung cấp xà đỡ đầu cáp + CSV 24kV(39,19kg) Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
52 Lắp đặt xà đỡ đầu cáp + CSV 24kV(39,19kg) Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
53 Cung cấp gông cột 16 m (52,52kg) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
54 Lắp đặt gông cột 16m (52,52kg) Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
55 Cung cấp colie ôm cáp Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
56 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
57 Cung cấp ghế thao tác cầu dao (97,66 kg) Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
58 Lắp đặt ghế thao tác cầu dao (97,66 kg) Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
59 Cung cấp thang trèo (36,71 kg) Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
60 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
61 Cung cấp sứ đứng 24kV Mục III, chương V, phần 2  47 quả
62 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv Mục III, chương V, phần 2  47 10 sứ
63 Cung cấp chuỗi néo Silicone24kV Mục III, chương V, phần 2  12 chuỗi
64 Lắp đặt chuỗi néo Silicone24kV Mục III, chương V, phần 2  12 bộ
65 Cáp 35kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Mục III, chương V, phần 2  7,5 m
66 Kéo rải dây cáp 35kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Mục III, chương V, phần 2  0,0075 1 km dây
67 Dây Cu/XLPE/PVC 1x35mm2 Mục III, chương V, phần 2  30 m
68 Kéo rải dây Cu/XLPE/PVC 1x35mm2 Mục III, chương V, phần 2  0,03 1 km dây
69 Thanh đồng dẹt 50*5 Mục III, chương V, phần 2  6 m
70 Lắp đặt thanh cái dẹt 50x5mm Mục III, chương V, phần 2  0,6 10 m
71 Đầu cốt M240 (2 lỗ) Mục III, chương V, phần 2  24 cái
72 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mục III, chương V, phần 2  2,4 10 đầu cốt
73 Đầu cốt M35 Mục III, chương V, phần 2  30 cái
74 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục III, chương V, phần 2  0,24 10 đầu cốt
75 Đầu cốt M50 Mục III, chương V, phần 2  30 cái
76 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục III, chương V, phần 2  3 10 đầu cốt
77 Ghíp nhôm 3bulong Mục III, chương V, phần 2  45 cái
78 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Mục III, chương V, phần 2  45 cái
79 Biển báo nguy hiểm, tên lộ Mục III, chương V, phần 2  15 cái
80 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục III, chương V, phần 2  15 1 bộ
81 Xe ô tô tải có gắn cần trục vận chuyển vật tư thiết bị Mục III, chương V, phần 2  1 Ca
82 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm Mục III, chương V, phần 2  1,02 100m
83 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Mục III, chương V, phần 2  2,55 m3
84 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  0,255 100m2
85 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 20cm Mục III, chương V, phần 2  0,255 100m2
86 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mục III, chương V, phần 2  0,255 100m2
87 Đào đất rãnh cáp - đất cấp II (10%) Mục III, chương V, phần 2  7,8903 m3
88 Đào đất rãnh cáp bằng máy đào - đất cấp II (90%) Mục III, chương V, phần 2  0,7101 100m3
89 Cung cấp cát Mục III, chương V, phần 2  59,0943 m3
90 Đắp cát móng đường ống (10%) Mục III, chương V, phần 2  59,0943 m3
91 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (90%) Mục III, chương V, phần 2  0,5909 100m3
92 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,5909 100m3
93 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,5909 100m3
94 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,5909 100m3
95 Ống nhựa xoắn HDPE160/125 Mục III, chương V, phần 2  49 m
96 Ống nhựa xoắn HDPE195/150 Mục III, chương V, phần 2  532,5 m
97 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm Mục III, chương V, phần 2  5,815 100m
98 Ông nhựa xoắn HDPE130/100 Mục III, chương V, phần 2  272 m
99 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Mục III, chương V, phần 2  2,72 100m
100 Gạch không nung 220x100x65 Mục III, chương V, phần 2  2.309 viên
101 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục III, chương V, phần 2  2,309 1000v
102 Cung cấp băng báo cáp rộng 0,2m Mục III, chương V, phần 2  262,5 m
103 Bảo vệ cáp ngầm. Rải lưới nilong Mục III, chương V, phần 2  0,525 100m2
104 Mốc báo cáp ngầm Mục III, chương V, phần 2  17 cái
105 Cung cấp dây cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 Mục III, chương V, phần 2  555,904 m
106 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 15kg/m Mục III, chương V, phần 2  5,504 100m
107 Cung cấp dây cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2 Mục III, chương V, phần 2  69,084 m
108 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Mục III, chương V, phần 2  0,684 100m
109 Cung cấp cáp Cu/XLPE/PVC (CEV) 24 kV-1x50 mm2 Mục III, chương V, phần 2  22,725 m
110 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC (CEV) 24 kV-1x50 mm2 Mục III, chương V, phần 2  22,5 1 m
111 Cung cấp đầu cáp ngoài trời 24KV 3x240mm2 Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
112 Cung cấp đầu cáp Tplug 24KV 3x240mm2 Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
113 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mục III, chương V, phần 2  6 đầu cáp
114 Cung cấp đầu cáp ngoài trời 24KV 3x50mm2 Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
115 Đầu cáp ELBOW 24kV - 3x50mm2 Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
116 Cung cấp đầu cáp Tplug 24KV 3x50mm2 Mục III, chương V, phần 2  2 bộ
117 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 35kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Mục III, chương V, phần 2  5 đầu cáp
118 Cung cấp hộp nối cáp 24KV 3x240mm2 Mục III, chương V, phần 2  2 hộp
119 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mục III, chương V, phần 2  2 hộp nối
120 Cung cấp hộp nối cáp 24KV 3x50mm2 Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
121 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 50mm2 Mục III, chương V, phần 2  2 hộp nối
122 Bộ báo sự cố tin nhắn SMS Mục III, chương V, phần 2  1 Bộ
123 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (10%) Mục III, chương V, phần 2  0,1848 m3
124 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II (90%) Mục III, chương V, phần 2  0,0166 100m3
125 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0185 100m3
126 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0185 100m3
127 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0185 100m3
128 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,264 m3
129 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1,28 m3
130 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  6,23 m2
131 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  6,832 m2
132 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  1,242 m3
133 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0119 tấn
134 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0943 100m2
135 Bu long M16x250 Mục III, chương V, phần 2  6 bộ
136 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mục III, chương V, phần 2  3,3 m2
137 Biển tên tủ, biển báo nguy hiểm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
138 Lắp vỏ tủ RMU 24kV 5 ngăn Mục III, chương V, phần 2  1 tủ
139 Lắp đặt vỏ tủ trung thế 5 ngăn RMU 24KV Mục III, chương V, phần 2  1 1 tủ
140 Đào đất rãnh cáp - đất cấp II (10%) Mục III, chương V, phần 2  0,9824 m3
141 Đào đất rãnh cáp bằng máy đào - đất cấp II (90%) Mục III, chương V, phần 2  0,0884 100m3
142 Cung cấp cát Mục III, chương V, phần 2  9,344 m3
143 Đắp cát đường ống bằng thủ công (10%) Mục III, chương V, phần 2  0,9344 m3
144 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 ( 90%) Mục III, chương V, phần 2  0,0841 100m3
145 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0934 100m3
146 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0934 100m3
147 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0934 100m3
148 Ông nhựa xoắn HDPE 65/50 Mục III, chương V, phần 2  49 m
149 Ông nhựa xoắn HDPE130/100 Mục III, chương V, phần 2  332 m
150 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Mục III, chương V, phần 2  3,32 100m
151 Cung cấp băng báo cáp rộng 0,2m Mục III, chương V, phần 2  64 m
152 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục III, chương V, phần 2  0,128 100m2
153 Mốc báo cáp ngầm Mục III, chương V, phần 2  4 cái
154 Cung cấp cáp ngầm 0,6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2 Mục III, chương V, phần 2  49,49 m
155 Cung cấp cáp ngầm 0,6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 Mục III, chương V, phần 2  232,3 m
156 Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x120mm2 Mục III, chương V, phần 2  2,3 100m
157 Cung cấp cáp ngầm 0,6kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x150mm2 Mục III, chương V, phần 2  120,7 m
158 Kéo rải và lắp đặt cáp ngầm hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x150mm2 Mục III, chương V, phần 2  1,195 100m
159 Cung cấp đầu cáp hạ thế 4x120mm2 Mục III, chương V, phần 2  5 đầu
160 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Mục III, chương V, phần 2  5 đầu cáp
161 Cung cấp đầu cáp hạ thế 4x150mm2 Mục III, chương V, phần 2  6 đàu
162 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 150mm2 Mục III, chương V, phần 2  6 đầu cáp
163 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV (không tiếp đất) Mục III, chương V, phần 2  4 1 bộ
164 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
165 Lắp đặt chống sét van 24KV Mục III, chương V, phần 2  5 3 pha
166 Lắp đặt tủ điện trung thế RMU 24kV 630A , 5 ngăn (4 ngăn cầu dao + 1 ngăn cầu trì) Mục III, chương V, phần 2  1 1 tủ
167 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35 (kV), loại dao cách ly 3 pha, có động cơ truyền động, chưa có tiếp đất Mục III, chương V, phần 2  4 1bộ (3pha)
168 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35 (kV), loại dao cách ly 3 pha, có động cơ truyền động, chưa có tiếp đất Mục III, chương V, phần 2  4 1bộ (3pha)
169 Thí nghiệm máy cắt khí SF6, điện áp <=35 (kV) Mục III, chương V, phần 2  1 1bộ (3pha)
170 Thí nghiệm hệ thống mạch: bảo vệ (thời gian, trung gian, cắt trực tiếp, mạch đầu ra) (Ngăn thiết bị ) Mục III, chương V, phần 2  1 hệ thống
171 Thí nghiệm thanh cái, phân đoạn thanh cái đã bao gồm các cách điện và các mối nối thuộc phân đoạn, điện áp <=35 (kV) Mục III, chương V, phần 2  1 1 phân đoạn
172 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35 (kV), loại dao cách ly 3 pha, có động cơ truyền động, chưa có tiếp đất Mục III, chương V, phần 2  1 1bộ (3pha)
173 Thí nghiệm chống sét van, điện áp 22 ÷ 35 (kV) Mục III, chương V, phần 2  15 bộ (1pha)
174 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 ÷ 35kV Mục III, chương V, phần 2  47 Phần tử
175 Thí nghiệm cách điện treo, để rời Mục III, chương V, phần 2  12 Bát
176 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1 ÷ 35 (kV) Mục III, chương V, phần 2  6 1sợi, 1ruột
177 Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 (kV) Mục III, chương V, phần 2  3 1sợi, 1ruột
178 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông Mục III, chương V, phần 2  4 1 vị trí
B Di chuyển trạm biến áp
1 Tháo dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ (3 pha)
2 Tháo sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay dưới đất, 35kV, cột tròn Mục III, chương V, phần 2  1,6 10 sứ
3 Tháo xà đỡ X2 Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
4 Tháo xà đỡ sứ trung gian 22kV Mục III, chương V, phần 2  2 1 bộ
5 Tháo xà đỡ CSV 22kV Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
6 Tháo xà đỡ SI 22KV Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
7 Tháo giá đỡ cáp hạ thế mặt máy Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
8 Tháo sàn thao tác Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
9 Tháo giá đỡ MBA Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
10 Tháo thang trèo Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
11 Tháo, lắp lại máy biến áp phân phối công suất 400KVA-22/0,4kV Mục III, chương V, phần 2  1 1 máy
12 Tháo chống sét van 22kV Mục III, chương V, phần 2  1 3 pha
13 Tháo cầu chì tự rơi 22 kV Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ (3pha)
14 Tháo tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha Mục III, chương V, phần 2  1 1 tủ
15 Tháo, lắp lại dây cáp Cu/XLPE/PVC 1x 240mm2 ( cáp xuất tuyến hạ thế ) Mục III, chương V, phần 2  0,02 1km dây
16 Tháo, lắp lại dây cáp Cu/XLPE/PVC 1x 120mm2 ( cáp trung tính nối đất MBA ) Mục III, chương V, phần 2  0,005 1km dây
17 Tháo cáp 24kV Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 ( cáp từ SI đến MBA) Mục III, chương V, phần 2  0,18 100 m
18 Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 12m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Mục III, chương V, phần 2  2 1 cột
19 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay dưới đất, 35kV, cột tròn Mục III, chương V, phần 2  2,2 10 sứ
20 Tháo xà đỡ X2 Mục III, chương V, phần 2  2 1 bộ
21 Tháo xà đỡ sứ trung gian Mục III, chương V, phần 2  2 1 bộ
22 Tháo xà đỡ CSV Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
23 Tháo xà đỡ SI Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
24 Tháo giá đỡ cáp hạ thế mặt máy Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
25 Tháo sàn thao tác Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
26 Tháo giá đỡ MBA Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
27 Tháo thang trèo Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ
28 Tháo, lắp lại máy biến áp phân phối; loại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kv; công suất ≤ 400KVA Mục III, chương V, phần 2  1 1 máy
29 Tháo chống sét van 22kV Mục III, chương V, phần 2  1 3 pha
30 Tháo cầu chì tự rơi 22 kV Mục III, chương V, phần 2  1 1 bộ (3pha)
31 Tháo tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha Mục III, chương V, phần 2  1 1 tủ
32 Tháo dây đồng trần M16 ( từ SI đến MBA ) Mục III, chương V, phần 2  0,023 1km dây
33 Tháo, lắp lại dây cáp Cu/XLPE/PVC 1x 240mm2 ( cáp xuất tuyến hạ thế ) Mục III, chương V, phần 2  0,02 1km dây
34 Tháo, lắp lại dây cáp Cu/XLPE/PVC 1x 120mm2 ( cáp trung tính nối đất MBA ) Mục III, chương V, phần 2  0,005 1km dây
35 Tháo cột bê tông. Chiều cao cột <= 12m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Mục III, chương V, phần 2  1 1 cột
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (10%) Mục III, chương V, phần 2  0,293 m3
37 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II (90%) Mục III, chương V, phần 2  0,0264 100m3
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0538 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V, phần 2  0,0851 tấn
40 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục III, chương V, phần 2  0,033 tấn
41 Bulong neo M27-500 Mục III, chương V, phần 2  6 Cái
42 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0981 100m2
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mục III, chương V, phần 2  0,2093 m3
44 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 Mục III, chương V, phần 2  1,317 m3
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục III, chương V, phần 2  1,52 m2
46 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mục III, chương V, phần 2  1,52 m2
47 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,011 100m3
48 Trụ thép trạm biến áp sơn tĩnh điện Mục III, chương V, phần 2  1 Trụ
49 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Mục III, chương V, phần 2  1 tấn
50 Lắp đặt cáp 1 kV/XLPE/PVC-1x240mm2 Mục III, chương V, phần 2  20 1 m
51 Lắp đặt cáp 1 kV/XLPE/PVC-1x120mm2 Mục III, chương V, phần 2  5 1 m
52 Cung cấp dây cáp 1 kV Cu/XLPE/PVC-4x35mm2 Mục III, chương V, phần 2  5 m
53 Kéo rải và lắp đặt cáp 1 kV/XLPE/PVC-4x35mm2 Mục III, chương V, phần 2  0,05 100m
54 Cung cấp đàu cốt M35 đấu tụ bù hạ thế Mục III, chương V, phần 2  8 cái
55 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục III, chương V, phần 2  0,8 10 đầu cốt
56 Cung cấp đầu cốt M120 Mục III, chương V, phần 2  2 cái
57 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mục III, chương V, phần 2  0,2 10 đầu cốt
58 Cung cấp đầu cốt M240 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
59 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mục III, chương V, phần 2  0,8 10 đầu cốt
60 Tủ điện hạ thế 3 pha - 630A-50Ka/s Mục III, chương V, phần 2  1 tủ
61 Tụ bù hạ thế 80kVAR Mục III, chương V, phần 2  1 tủ
62 Biển meca Mục III, chương V, phần 2  2 1 bộ
63 Lắp biển tên trạm, biển an toàn Mục III, chương V, phần 2  2 1 bộ
64 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II bằng thủ công (10%) Mục III, chương V, phần 2  6,4 m3
65 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II bằng máy (90%) Mục III, chương V, phần 2  0,0576 100m3
66 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1216 100m3
67 Cung cấp dây tiếp địa dẹt 40x4 Mục III, chương V, phần 2  20 m
68 Cung cấp dây tiếp địa tròn F10 Mục III, chương V, phần 2  5 m
69 Cung cấp cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Mục III, chương V, phần 2  6 cọc
70 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mục III, chương V, phần 2  0,6 10 cọc
71 Đầu ty sứ PLUG in 24kV (Thay đầu 22kV MBA) Mục III, chương V, phần 2  3 đầu
72 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mục III, chương V, phần 2  1 1 tủ
73 Lắp đặt hệ thống tụ bù trên dàn, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Mục III, chương V, phần 2  1 1 hệ thống
74 Xe ô tô tải có gắn cần trục vận chuyển vật tư thiết bị TBA Mục III, chương V, phần 2  1 ca
75 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (10%) Mục III, chương V, phần 2  0,6137 m3
76 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II (90%) Mục III, chương V, phần 2  0,0552 100m3
77 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V, phần 2  0,0759 100m2
78 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục III, chương V, phần 2  2,1844 m3
79 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V, phần 2  0,056 tấn
80 Cung cấp trụ BT cốt thép đỡ MBA Mục III, chương V, phần 2  1 trụ
81 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ bê tông Mục III, chương V, phần 2  1 cột
82 Cung cấp giá đỡ MBA Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
83 Lắp đặt giá đỡ Mục III, chương V, phần 2  0,0568 tấn
84 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Mục III, chương V, phần 2  1 1 mối nối
85 Cung cấp hộp chụp cực MBA Mục III, chương V, phần 2  1 cái
86 Lắp đặt giá đỡ Mục III, chương V, phần 2  0,0852 tấn
87 Cung cấp máng cáp cao thế Mục III, chương V, phần 2  1 cái
88 Lắp đặt giá đỡ Mục III, chương V, phần 2  0,0517 tấn
89 Cung cấp máng cáp hạ thế Mục III, chương V, phần 2  1 cái
90 Lắp đặt giá đỡ Mục III, chương V, phần 2  0,0227 tấn
91 Biển meca Mục III, chương V, phần 2  2 1 bộ
92 Lắp biển tên trạm, biển an toàn Mục III, chương V, phần 2  2 1 bộ
93 Lắp đặt cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 ( cáp tận dụng lại ) Mục III, chương V, phần 2  20 1 m
94 Lắp đặt cáp 1 kV/XLPE/PVC-1x120mm2 Mục III, chương V, phần 2  5 1 m
95 Cung cấp đầu cốt M120 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
96 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mục III, chương V, phần 2  0,1 10 đầu cốt
97 Cung cấp đầu cốt M240 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
98 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mục III, chương V, phần 2  0,8 10 đầu cốt
99 Cung cấp giá đỡ tụ bù Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
100 Lắp đặt giá đỡ (Giá đỡ tụ bù (TL: 3,97 kg/bộ x 1bộ) Mục III, chương V, phần 2  0,0038 tấn
101 Hộp tụ bù hạ thế 80kvar (KT 650x450x200 tôn sơn tĩnh điện) Mục III, chương V, phần 2  1 hộp
102 Lắp đặt cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x35mm2 (cáp tận dụng lại) Mục III, chương V, phần 2  0,06 100m
103 Cung cấp đầu cốt M35 Mục III, chương V, phần 2  16 cái
104 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục III, chương V, phần 2  1,6 10 đầu cốt
105 Cung cấp ống nhựa D85/65 Mục III, chương V, phần 2  4 m
106 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 85mm Mục III, chương V, phần 2  0,04 100m
107 Tủ điện hạ thế 3 pha - 630A-50Ka/s Mục III, chương V, phần 2  1 tủ
108 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II (10%) Mục III, chương V, phần 2  0,42 m3
109 Đào rãnh tiếp địa bằng máy đào, đất cấp II (90%) Mục III, chương V, phần 2  0,0374 100m3
110 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0416 100m3
111 Cung cấp dây tiếp địa dẹt 40x4 Mục III, chương V, phần 2  13 m
112 Cung cấp dây tiếp địa tròn F10 Mục III, chương V, phần 2  5 m
113 Cung cấp cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Mục III, chương V, phần 2  6 cọc
114 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mục III, chương V, phần 2  0,6 10 cọc
115 Xe ô tô tải có gắn cần trục vận chuyển vật tư thiết bị TBA Mục III, chương V, phần 2  1 ca
116 Đầu ty sứ PLUG in 24kV (Thay đầu 22kV MBA) Mục III, chương V, phần 2  3 đầu
117 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mục III, chương V, phần 2  1 1 tủ
118 Lắp đặt hệ thống tụ bù trên dàn, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Mục III, chương V, phần 2  1 1 hệ thống
119 Thí nghiệm máy biến áp, U 22 ÷ 35KV, 3pha, công suất <=1MVA Mục III, chương V, phần 2  2 máy
120 Thí nghiệm chống sét van đến U<= 15kV, điện áp <=1 (kV) Mục III, chương V, phần 2  6 bộ (1pha)
121 Thí nghiệm biến dòng điện, U <= 1kV Mục III, chương V, phần 2  12 1 cái
122 Thí nghiệm Ampemét AC Mục III, chương V, phần 2  6 1 cái
123 Thí nghiệm Vônmét AC Mục III, chương V, phần 2  2 1 cái
124 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ >= 300A, dòng điện 500 ÷ <1000 (A) Mục III, chương V, phần 2  4 1 cái
125 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ >= 300A, dòng điện 300 ÷ <500 (A) Mục III, chương V, phần 2  4 1 cái
126 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, đòng điện < 300 (A) Mục III, chương V, phần 2  7 1 cái
127 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, dòng điện < 100 (A) Mục III, chương V, phần 2  2 1 cái
128 Thí nghiệm tụ điện, điện áp >1000V, tụ độc lập Mục III, chương V, phần 2  8 1 tụ
129 Thí nghiệm cáp lực, điện áp =< 1 (kV) Mục III, chương V, phần 2  90 1sợi, 1ruột
130 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35(kV) Mục III, chương V, phần 2  2 hệ thống
C Chi phí thiết bị
1 Tủ trung thế RMU 5 ngăn, 24kV-630A-20kA/s ( 4 ngăn CD+1CC) Mục III, chương V, phần 2  1 tủ
2 Thiết bị chỉ báo sự cố ( FPI) được cấp nguồn kép (từ cảm biến và từ pin), có cổng ra cho hệ thống SCADA. Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
3 Chống sét van 22kV Mục III, chương V, phần 2  5 bộ (3 cái)
4 Cầu dao phu tải 24kV-630A-20kA/s Mục III, chương V, phần 2  4 bộ
5 Cầu trì tự rơi 24kV Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->