Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201018158-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/10/2020 16:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư xây dựng An Lập Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201006968 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn kiến thiết thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 15:46:00 đến ngày 2020-10-17 16:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,544,193,690 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,500,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỒNG CÂY XANH CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRUNG TÂM XÃ PHAN RÍ THÀNH | |||
| 1 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 | Tại Chương V | 41 | 1cây |
| 2 | Đào thu hồi, di dời cây xanh, cây trổ hoa, cây tạo hình | Tại Chương V | 41 | cây |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Tại Chương V | 0,896 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Tại Chương V | 0,009 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Tại Chương V | 0,045 | 100m3 |
| 6 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Tại Chương V | 234 | cây |
| 7 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Tại Chương V | 234 | cây |
| 8 | Cung cấp đất màu trồng cây | Tại Chương V | 70,9076 | m3 |
| 9 | Cung cấp xơ dừa | Tại Chương V | 2,9952 | m3 |
| 10 | Cung cấp tro trấu | Tại Chương V | 2,995 | m3 |
| 11 | Cung cấp phân DAP | Tại Chương V | 117 | kg |
| 12 | Cung cấp phân vi sinh (bảo dưỡng) | Tại Chương V | 117 | kg |
| 13 | Cung cấp thuốc kích thích ra chồi | Tại Chương V | 234 | chai |
| 14 | Cung cấp thuốc kích thích ra rể | Tại Chương V | 234 | chai |
| 15 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn 5m3 | Tại Chương V | 234 | 1cây/150 ngày |
| B | CÂY XANH TRƯỚC CƯ XÁ ĐẠI NINH VÀ TUYẾN ĐƯỜNG LƯƠNG SƠN - ĐẠI NINH, THỊ TRẤN LƯƠNG SƠN | |||
| 1 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 | Tại Chương V | 41 | 1cây |
| 2 | Đào thu hồi, di dời cây xanh, cây trổ hoa, cây tạo hình | Tại Chương V | 41 | Cây |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Tại Chương V | 1,6 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Tại Chương V | 36,1454 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Tại Chương V | 9,059 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tại Chương V | 28,9888 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | Tại Chương V | 217,416 | m2 |
| 8 | Ốp gạch gốm 60x200 | Tại Chương V | 217,416 | m2 |
| 9 | Bốc dỡ lớp đất bạc màu hiện trạng | Tại Chương V | 18,148 | m3 |
| 10 | Đào hố trồng cây bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Tại Chương V | 59,704 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Tại Chương V | 1,156 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Tại Chương V | 5,78 | 100m3/km |
| 13 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa - kích thước bầu 40x40cm | Tại Chương V | 21 | cây |
| 14 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa - kích thước bầu 40x40cm | Tại Chương V | 16 | cây |
| 15 | Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa - kích thước bầu 60x60cm | Tại Chương V | 11 | cây |
| 16 | Trồng cây xanh- kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Tại Chương V | 90 | cây |
| 17 | Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Tại Chương V | 90 | cây |
| 18 | Trồng viền ắc ó | Tại Chương V | 1,289 | 100m2 |
| 19 | Trồng viền bông giấy | Tại Chương V | 1,0732 | 100m2 |
| 20 | Trồng viền trạng nguyên | Tại Chương V | 0,1296 | 100m2 |
| 21 | Thảm hoa lá màu | Tại Chương V | 0,2667 | 100m2 |
| 22 | Thảm cỏ nhung | Tại Chương V | 4,5593 | 100 m2 |
| 23 | Đắp đất màu trồng cây xanh, cây trổ hoa, cây tạo hình, trồng cỏ, hoa lá màu, cây đường viền | Tại Chương V | 117,0432 | m3 |
| 24 | Cung cấp đất màu | Tại Chương V | 156,6803 | m3 |
| 25 | Cung cấp xơ dừa | Tại Chương V | 16,1896 | m3 |
| 26 | Cung cấp tro trấu | Tại Chương V | 16,1896 | m3 |
| 27 | Cung cấp phân DAP | Tại Chương V | 288,456 | kg |
| 28 | Cung cấp phân vi sinh (bảo dưỡng) | Tại Chương V | 288,456 | kg |
| 29 | Cung cấp thuốc kích thích ra chồi | Tại Chương V | 138 | chai |
| 30 | Cung cấp thuốc kích thích ra rễ | Tại Chương V | 138 | chai |
| 31 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước giếng bơm điện | Tại Chương V | 48 | 1cây/150 ngày |
| 32 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan- bơm điện | Tại Chương V | 7,3152 | 100m2/tháng |
| 33 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn | Tại Chương V | 90 | 1cây/150 ngày |
| 34 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Tại Chương V | 11,52 | m3 |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tại Chương V | 11,52 | m3 |
| 36 | Lắp đặt ống uPVC D27 | Tại Chương V | 0,054 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống uPVC D42 | Tại Chương V | 0,96 | 100m |
| 38 | Lắp đặt van khóa uPVC 27 | Tại Chương V | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt van khóa uPVC 42 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê uPVC 42 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt Co uPVC 27 | Tại Chương V | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê uPVC 42/27 | Tại Chương V | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt máy bơm chìm 2Hp | Tại Chương V | 1 | |
| 44 | Lắp đặt tủ điện 0,4x0,5x0,22 | Tại Chương V | 1 | 1 tủ |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn CVV 2x4 | Tại Chương V | 72 | m |
| 46 | Lắp đặt ống uPVC D21 | Tại Chương V | 0,72 | 100m |
| 47 | Lắp đặt MCP 1P-10A | Tại Chương V | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt Co uPVC 21 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 49 | Băng keo, vít, khâu cố đinh | Tại Chương V | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt ổ khóa | Tại Chương V | 2 | Cái |
| 51 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Tại Chương V | 0,056 | m3 |
| 52 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Tại Chương V | 0,216 | m3 |
| 53 | Xây tường bằng gạch KN 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Tại Chương V | 0,088 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Tại Chương V | 1,76 | m2 |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tại Chương V | 0,042 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tại Chương V | 0,0026 | 100m2 |
| 57 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,012 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Tại Chương V | 0,0031 | tấn |
| 59 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Tại Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi