Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201036399-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ VĨNH NGỌC
Tên gói thầu Gói thầu B1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201036344
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-14 14:59:00 đến ngày 2020-10-21 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,116,865,479 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM: PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường mở rộng bằng máy đào 1,6m3, đất cấp IV Theo BVTK 295,78 m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Theo BVTK 295,78 m3
3 Đắp đất nền đường, đắp lề bằng đầm cóc, K=0,95 Theo BVTK 169,55 m3
4 Mua đất để đắp, đất cấp III Theo BVTK 191,59 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo BVTK 191,59 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo BVTK 766,36 m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 9km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Theo BVTK 1.724,31 m3
8 Lu lèn nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo BVTK 2,7 m3
9 Tưới nước đất đắp cự ly 1km. Theo BVTK 8,61 m3
10 Thi công mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm , chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm (bỏ bát) Theo BVTK 9,61 m2
11 SX, LD, tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường BT Theo BVTK 4,44 m2
12 Lớp nilong cách ly Theo BVTK 8,61 m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 (bỏ gỗ & nhựa) Theo BVTK 1,55 m3
B HM: Tường chắn đất
1 TC & tháo dỡ ván khuôn gỗ lót móng Theo BVTK 28,33 m2
2 Đổ bê tông lót móng đá 2x4, mác 250 đổ tại chỗ Theo BVTK 22,4 m3
3 Khoan lỗ f42mm đế cấy thép, cấp đá IV Theo BVTK 75,6 m
4 C/C, lắp đặt cốt thép D25 cấy vào nền đá Theo BVTK 582,12 kg
5 Chèn lỗ khoan bằng vữa không co ngót(SiKagrout 212-11) Theo BVTK 2,5 kg
6 CC, LD & TD Ván khuôn thép móng tường. Theo BVTK 127,49 m2
7 C/C, lắp đặt cốt thép móng tường đổ tại chỗ, D<=18 Theo BVTK 2.753,52 kg
8 Đổ bê tông móng tường , đá 1x2, mác 300 đổ tại chỗ Theo BVTK 89,6 m3
9 Ván khuôn thép thân tường chắn đổ tại chỗ Theo BVTK 374,4 m2
10 C/C, lắp đặt cốt thép tường , D<=18 Theo BVTK 6.538,09 kg
11 BT đá 1x2 M300 thân tường chắn đổ tại chỗ Theo BVTK 63,7 m3
12 CC, LD & TD Ván khuôn thép gờ chắn bánh xe Theo BVTK 138,15 m2
13 C/C, lắp đặt cốt thép gờ chắn bánh xe, D<=18 Theo BVTK 913,23 kg
14 Đổ bê tông gờ chặn bánh xe đá 1x2, mác 250 đổ tại chỗ Theo BVTK 22,61 m3
15 CC, LD & TD Ván khuôn thép cột lan can Theo BVTK 23,04 m2
16 C/C, lắp đặt cốt thép cột lan can D<=18 Theo BVTK 342 kg
17 Đổ bê tông cột hộ lan đá 1x2, mác 250 đổ tại chỗ Theo BVTK 1,15 m3
18 Lắp đặt ống nhựa D60mm dày 2mm Theo BVTK 36 m
19 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo BVTK 9,26 m3
20 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Theo BVTK 9,26 m3
21 Rải vải địa kỹ thuật TS40 bọc tầng lọc ngược Theo BVTK 93,74 m2
22 Cung cấp ống thép tráng kẽm D65mm dày 2.5mm. Theo BVTK 14,4 md
23 Cung cấp ống thép tráng kẽm D60mm dày 2.5mm. Theo BVTK 135 md
24 Cung cấp thép tấm bịt đầu ống D60cm dày 2.5mm Theo BVTK 1,87 kg
25 Cắt thép ống tráng kẽm Theo BVTK 144 1mạch
26 Cắt thép tấm. Theo BVTK 3,67 1m
27 Lắp đặt cấu kiện lắp đặt ống thép tráng kẽm D60 lên cột lan can Theo BVTK 479,25 kg
28 Hàn 6ly liên kết thép Theo BVTK 33,06 m
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 27,55 m2
30 Sơn cột, gờ chắn 1 nước lót, 2 nước phủ Theo BVTK 140,67 m2
31 T/C & lắp đặt rọ đá 2x1x0,5m trên cạn Theo BVTK 134 rọ
32 Đắp hố móng bằng máy độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo BVTK 177,47 m3
C HM: Tường chắn đất bằng bê tông
1 CC, LD & TD Ván khuôn thép móng tường chắn Theo BVTK 52,4 m2
2 Đổ bê tông móng đá 2x4, mác 150 đổ tại chỗ Theo BVTK 29,25 m3
3 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 (PCB40) Theo BVTK 49,66 m3
4 T/C & lắp đặt rọ đá 2x1x0,5m trên cạn Theo BVTK 33 rọ
D HM: Hệ Thống Thoát Nước
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo BVTK 7,93 m3
2 Đào đất hố móng bằng máy , đất C3 Theo BVTK 82,27 m3
3 Bơm nước thi công hố móng 40Cv Theo BVTK 5 ca
4 Thi công lớp đá 4x6 đệm móng (bỏ cát) Theo BVTK 4,95 m3
5 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 đổ tại chỗ Theo BVTK 19,34 m3
6 CC, LD & TD Ván khuôn thép móng chân khay, tường cánh Theo BVTK 41,79 m2
7 Đổ bê tông tường đá 2x4, mác 200 đổ tại chỗ Theo BVTK 12,79 m3
8 Ván khuôn thép tường đổ tại chỗ Theo BVTK 51,6 m2
9 Đổ bê tông mũ mố đá 1x2, mác 250 (PCB40) Theo BVTK 2,8 m3
10 CC, LD & TD Ván khuôn thép mũ mố Theo BVTK 18,59 m2
11 C/C, lắp đặt cốt thép mũ mố D<=10 Theo BVTK 163,09 kg
12 Đổ bê tông tấm đan,đá 1x2, mác 300 đổ tại chỗ Theo BVTK 5,92 m3
13 Ván khuôn thép tấm đan và gờ chắn bánh Theo BVTK 28,59 m2
14 C/C, lắp đặt cốt thép mặt bản, D<=18 Theo BVTK 623,27 kg
15 Cung cấp thép L70x70 dày 6mm Theo BVTK 198,09 kg
16 Láng vữa XM mác 100 dày 2cm mặt đan Theo BVTK 23,2 m2
17 Thi công tầng lọc ngược đá 4x6 Theo BVTK 1,63 m3
18 Thi công tầng lọc ngược đá 2x4 Theo BVTK 1,28 m3
19 Lắp đặt ống nhựa D110mm dày 3,2mm Theo BVTK 2,6 m
20 Gia cố đá hộc thượng, hạ lưu cống Theo BVTK 3,87 m3
21 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép KT15x15x120cm đá 1x2 M200 (PCB40) Theo BVTK 8 cái
22 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,95 Theo BVTK 24,68 m3
23 Đào đất hố móng bằng máy , đất C3 Theo BVTK 18 m3
24 Bơm nước thi công hố móng 40 Cv Theo BVTK 2 ca
25 T/C & lắp đặt rọ đá 2x1x0,5m trên cạn gia cố mố chân tường chắn Theo BVTK 3 rọ
26 Đổ bê tông móng tường, đá 2x4, mác 150 đổ tại chỗ Theo BVTK 4,43 m3
27 CC, LD & TD Ván khuôn thép móng cống đổ tại chỗ Theo BVTK 6,98 m2
28 Đổ bê tông tường đá 2x4, mác 200 đổ tại chỗ Theo BVTK 3,54 m3
29 Ván khuôn thép tường hố đổ tại chỗ Theo BVTK 15,42 m2
30 Đổ bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 250 đổ tại chỗ Theo BVTK 1,01 m3
31 CC, LD & TD Ván khuôn thép kiềng mố đổ tại chỗ Theo BVTK 6,39 m2
32 BT đá 1x2 M300 tấm đan đúc sẵn Theo BVTK 1,86 m3
33 SX, LD ván khuôn thép nắp đan đúc sẵn. Theo BVTK 5,04 m2
34 C/C, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn D<=18mm. Theo BVTK 419,64 kg
35 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp lên Theo BVTK 4 cấu kiện
36 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 2T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Theo BVTK 4 cấu kiện
37 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 12T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo BVTK 4,65 tấn
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo BVTK 4 cấu kiện
39 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,95 Theo BVTK 5,4 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->