Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201034863-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Cát Quế
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200906512
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-14 09:04:00 đến ngày 2020-10-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,462,921,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÈ AO XÓM CHÒM
1 Ca bơm nước Theo HSBCKTKT được duyệt 5 ca
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Theo HSBCKTKT được duyệt 474,29 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Theo HSBCKTKT được duyệt 4,7429 100m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo HSBCKTKT được duyệt 89,97 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Theo HSBCKTKT được duyệt 0,8997 100m3
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Theo HSBCKTKT được duyệt 322,46 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Theo HSBCKTKT được duyệt 2,6498 100m3
8 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Theo HSBCKTKT được duyệt 130,9081 100m
9 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo HSBCKTKT được duyệt 41,89 m3
10 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSBCKTKT được duyệt 20,95 m3
11 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSBCKTKT được duyệt 85,8514 m3
12 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo HSBCKTKT được duyệt 258,163 m3
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Theo HSBCKTKT được duyệt 149,7833 m3
14 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Theo HSBCKTKT được duyệt 0,336 100m
15 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo HSBCKTKT được duyệt 0,3008 100m2
16 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0832 100m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,5748 100m3
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSBCKTKT được duyệt 3,4876 100m3
19 Mua đất đắp K95 Theo HSBCKTKT được duyệt 394,1022 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo HSBCKTKT được duyệt 0,1948 100m2
21 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Theo HSBCKTKT được duyệt 82 m2
22 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 Theo HSBCKTKT được duyệt 7,79 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Theo HSBCKTKT được duyệt 0,341 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng đỉnh kè Theo HSBCKTKT được duyệt 0,3897 100m2
25 Lát gạch Terrazzo Theo HSBCKTKT được duyệt 111,35 m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo HSBCKTKT được duyệt 111,35 m2
27 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSBCKTKT được duyệt 11,14 m3
28 Cây Bằng lăng tím đường kính 25-30cm, chiều cao 6-8m Theo HSBCKTKT được duyệt 14 cây
29 Xây gạch không nung vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 1,44 m3
30 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSBCKTKT được duyệt 1,05 m3
31 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 7,2 m2
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0498 100m2
33 Mua đất màu Theo HSBCKTKT được duyệt 5,96 m3
34 Đắp đất trồng cây Theo HSBCKTKT được duyệt 5,96 m3
35 Xây gạch không nung vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 3,21 m3
36 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSBCKTKT được duyệt 2,04 m3
37 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 25,27 m2
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSBCKTKT được duyệt 0,1944 100m2
39 Lắp dựng lan can inox Theo HSBCKTKT được duyệt 116,4 m2
40 Trụ Inox thép D101.6 dày 2mm Theo HSBCKTKT được duyệt 173,31 kg
41 Mua Cầu Inox D101.6 Theo HSBCKTKT được duyệt 8,08 kg
42 Thanh ngang Inox D31.8 dày 1mm Theo HSBCKTKT được duyệt 335,3 kg
43 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0042 tấn
44 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0042 tấn
B ĐƯỜNG CẠNH AO
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Theo HSBCKTKT được duyệt 5,97 10m
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng Theo HSBCKTKT được duyệt 12,68 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Theo HSBCKTKT được duyệt 0,1268 100m3
4 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I Theo HSBCKTKT được duyệt 3,88 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0388 100m3
6 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,085 100m3
7 Mua đất đồi K95 Theo HSBCKTKT được duyệt 9,605 m3
8 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Theo HSBCKTKT được duyệt 34,06 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mặt đường Theo HSBCKTKT được duyệt 0,2149 100m2
10 Đệm cát đen Theo HSBCKTKT được duyệt 6,14 m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Theo HSBCKTKT được duyệt 0,2556 100m3
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Theo HSBCKTKT được duyệt 43,34 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Theo HSBCKTKT được duyệt 0,4334 100m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0907 100m3
15 Mua đất đồi K95 Theo HSBCKTKT được duyệt 10,2491 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Theo HSBCKTKT được duyệt 15,63 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Theo HSBCKTKT được duyệt 0,1563 100m3
18 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo HSBCKTKT được duyệt 6,07 m3
19 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSBCKTKT được duyệt 9,1 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng rãnh Theo HSBCKTKT được duyệt 0,1745 100m2
21 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 22,11 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 101,29 m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố Theo HSBCKTKT được duyệt 0,4654 100m2
24 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Theo HSBCKTKT được duyệt 3,49 m3
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Theo HSBCKTKT được duyệt 0,2804 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Theo HSBCKTKT được duyệt 0,6611 tấn
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Theo HSBCKTKT được duyệt 0,4469 tấn
28 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Theo HSBCKTKT được duyệt 0,3229 100m2
29 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSBCKTKT được duyệt 4,56 m3
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo HSBCKTKT được duyệt 117 cái
31 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Theo HSBCKTKT được duyệt 1,27 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0253 100m2
33 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSBCKTKT được duyệt 1,5 m3
34 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 4,49 m3
35 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSBCKTKT được duyệt 20,42 m2
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0371 100m2
37 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,62 m3
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0237 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính >10 mm Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0571 tấn
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0382 tấn
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0974 tấn
42 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0317 100m2
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,58 m3
44 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo HSBCKTKT được duyệt 8 cái
45 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Theo HSBCKTKT được duyệt 19,64 m3
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Theo HSBCKTKT được duyệt 0,1964 100m3
47 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSBCKTKT được duyệt 0,0784 100m3
48 Mua đất đồi K95 Theo HSBCKTKT được duyệt 8,8592 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->