Gói thầu: Xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201036358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201029445 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Trung ương bổ sung có mục tiêu kinh phí bảo trì đường bộ năm 2020 và năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 14:42:00 đến ngày 2020-10-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,813,516,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất lu lèn đạt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.956,67 | m3 |
| 2 | Đắp đất lu lèn đạt K≥ 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 670,48 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, khuôn đường, đào rãnh, đánh cấp (đất cấp 3) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.342,69 | m3 |
| 4 | Đào đất không thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.253,28 | m3 |
| 5 | Trồng cỏ mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.197,67 | m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG + VUỐT NỐI DÂN SINH | |||
| 1 | Láng nhựa nóng 3 lớp TC 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15.317,88 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.839,87 | m3 |
| 3 | Móng đá dăm nước lớp dưới dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 338,53 | m3 |
| 4 | Bù vênh đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.220,04 | m3 |
| 5 | Bê tông M200 gia cố lề dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 133,25 | m3 |
| 6 | Lót bạt 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 495,4 | m2 |
| C | GIA CỐ RÃNH DỌC HÌNH THANG | |||
| 1 | Bê tông M200 tấm lắp ghép KT(67x50x7)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 153,92 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 dày 7cm đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,42 | m3 |
| 3 | Lót bạt 01 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 795,52 | m2 |
| 4 | Đào đất gia cố rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 202,34 | m3 |
| D | LẮP ĐẶT TẤM ĐAN QUA NGÕ NHÀ DÂN | |||
| 1 | Bê tông tấm đan M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,5 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8 | m3 |
| 3 | Thép D≤10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,57 | tấn |
| E | RÃNH CHỊU LỰC QUA ĐƯỜNG DÂN SINH | |||
| 1 | Bê tông rãnh M200 đổ tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,61 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan M250 lắp ghép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,05 | m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 tường đầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,65 | m3 |
| 4 | Đệm đá dăm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,78 | m3 |
| 5 | Thép D<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,87 | tấn |
| 6 | Thép 10<D<=18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,05 | tấn |
| 7 | Thép L150x150x10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,54 | tấn |
| F | CỐNG HỘP (75x75)CM | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,99 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống d<=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,62 | tấn |
| 4 | Bê tông M150 móng cống, móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,59 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,97 | m3 |
| 6 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, sân cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,84 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây vữa sân gia cố, chân khay M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3 | m3 |
| 8 | Dăm sạn đệm đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,92 | m3 |
| 9 | Đá dăm trộn cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,35 | m3 |
| 10 | Làm mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | mối nối |
| 11 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | ống |
| 12 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,53 | m2 |
| 13 | Đào đất hố móng đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 125,52 | m3 |
| 14 | Đắp đất K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,68 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi