Gói thầu: Gói thầu số 01.XL xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201036453-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Hương Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL xây dựng công trình theo hồ sơ thiết kế đã được phê duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201036411 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xin hỗ trợ ngân sách huyện và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 15:25:00 đến ngày 2020-10-24 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,767,254,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Vét hữu cơ bằng máy, đất C1<br/> | Tham khảo chương V | 4,5565 | 100m3 |
| 2 | Đánh cấp, đào rãnh, đất C2 | Tham khảo chương V | 4,0303 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đào nền đường bằng máy, đất C3 | Tham khảo chương V | 110,1589 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Tham khảo chương V | 4,5565 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Tham khảo chương V | 74,0018 | 100m3 |
| 6 | Luân chuyển đất trên tuyến, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C3 (Tận dụng đất đào nền, đào khuôn đắp K95 trên tuyến) | Tham khảo chương V | 40,1874 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường K=0,95 bằng đầm cóc (10%KL) | Tham khảo chương V | 1,9148 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (90%KL) | Tham khảo chương V | 17,2329 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, máy đầm 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Tham khảo chương V | 22,9542 | 100m3 |
| 10 | Giá đất đắp K98 đến HTXL | Tham khảo chương V | 3.035,4621 | m3 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Tham khảo chương V | 81,713 | m3 |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Tham khảo chương V | 1,0565 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham khảo chương V | 0,4379 | 100m3 |
| 14 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 164,9288 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 37,3913 | m3 |
| 16 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Tham khảo chương V | 34,1221 | m3 |
| 17 | Bạt xác rắn lót móng | Tham khảo chương V | 2,275 | 100m2 |
| 18 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Tham khảo chương V | 7,8688 | 100m2 |
| 19 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Tham khảo chương V | 7,8688 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG |
|||
| 1 | Láng nhựa hai lớp trên mặt đường cũ, nhựa 3kg/m2, tưới bằng thủ công<br/> | Tham khảo chương V | 18 | 10m2 |
| 2 | Làm lớp móng CPĐD loại II đường làm mới | Tham khảo chương V | 9,9822 | 100m3 |
| 3 | Bạt xác rắn lót móng | Tham khảo chương V | 79,5179 | 100m2 |
| 4 | Bê tông gia cố lề, M200, đá 1x2 | Tham khảo chương V | 190,0416 | m3 |
| 5 | Bê tông gia cố lề, M250, đá 1x2 | Tham khảo chương V | 62,2512 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường, M300, đá 1x2 | Tham khảo chương V | 1.757,2409 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Tham khảo chương V | 5,5655 | 100m2 |
| 8 | Làm khe co | Tham khảo chương V | 207,8945 | m |
| 9 | Làm khe giãn | Tham khảo chương V | 1.094,4725 | m |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG: |
|||
| 1 | Biển báo hình tam giác cạnh 70 cm (VL lấy theo BG số 1369/SXD-KT&VLXD ngày 19/6/2019 của Sở XD, NC chỉ tính lắp đặt)<br/> | Tham khảo chương V | 12 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 3 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,10 | Tham khảo chương V | 15 | cái |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Tham khảo chương V | 0,8377 | m3 |
| 5 | Đào hố móng bằng TC, đất C2 | Tham khảo chương V | 1,08 | m3 |
| D | TƯỜNG HỘ LAN (trái cống 4m): Km0+941.88 - Km0+979.78 |
|||
| 1 | Đào hố móng bằng TC, đất C2<br/> | Tham khảo chương V | 1,7464 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Tham khảo chương V | 1,7464 | m3 |
| 3 | lắp đặt tôn lượn sóng | Tham khảo chương V | 33,32 | m |
| E | CÁC CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN |
|||
| 1 | Đào hố móng bằng TC, đất C2<br/> | Tham khảo chương V | 73,9024 | m3 |
| 2 | Đào hố móng bằng máy, đất C2 | Tham khảo chương V | 6,6512 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Tham khảo chương V | 7,3902 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham khảo chương V | 2,819 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đắp K95 đến HTXL | Tham khảo chương V | 363,1379 | m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Tham khảo chương V | 44,727 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, M200, đá 2x4 | Tham khảo chương V | 93,8408 | m3 |
| 8 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Tham khảo chương V | 149,4684 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Tham khảo chương V | 2,6 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, M300 | Tham khảo chương V | 8,65 | m3 |
| 11 | Bê tông tạo dốc, đá 1x2, M300 | Tham khảo chương V | 3,3384 | m3 |
| 12 | Cốt thép mũ mố, mối nối ĐK <=10mm | Tham khảo chương V | 0,0549 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK <=10mm | Tham khảo chương V | 0,157 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Tham khảo chương V | 0,8439 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng cống, sân cống, chân khay | Tham khảo chương V | 1,192 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thân cống, tường cánh | Tham khảo chương V | 3,878 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Tham khảo chương V | 0,0605 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn tấm bản cống | Tham khảo chương V | 0,2208 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng tấm bản cống <=1T bằng máy | Tham khảo chương V | 5 | cái |
| 20 | Lắp dựng tấm bản cống <=3T bằng máy | Tham khảo chương V | 7 | cái |
| 21 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Tham khảo chương V | 15,4684 | 100m |
| 22 | Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,10 | Tham khảo chương V | 6 | cái |
| 23 | Sản xuất kết cấu thép lan can cống hệ dàn kín | Tham khảo chương V | 0,2796 | tấn |
| 24 | Lắp dựng lan can sắt | Tham khảo chương V | 4,58 | m2 |
| 25 | Mạ kẽm lan can | Tham khảo chương V | 0,2796 | tấn |
| 26 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 7,5 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 36,2 | m3 |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC: |
|||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C2 bằng thủ công 5% KL<br/> | Tham khảo chương V | 78,7954 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng, đất C2 bằng máy 95% KL | Tham khảo chương V | 14,9711 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Tham khảo chương V | 15,7591 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham khảo chương V | 9,23 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đắp K95 đến HTXL | Tham khảo chương V | 1.189,0028 | m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Tham khảo chương V | 103,5692 | m3 |
| 7 | Bê tông móng cống, M100, đá 2x4 | Tham khảo chương V | 31,35 | m3 |
| 8 | Bê tông thân rãnh đá 1x2, mác 200 LG | Tham khảo chương V | 300,5033 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 250 LG | Tham khảo chương V | 109,1837 | m3 |
| 10 | Bê tông mương chịu lực M200 đá 1x2 ĐTC | Tham khảo chương V | 87,0675 | m3 |
| 11 | Ván khuôn kim loại rãnh chịu lực | Tham khảo chương V | 6,0705 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép rãnh đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | Tham khảo chương V | 18,9771 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tham khảo chương V | 4,2854 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính <= 10 mm | Tham khảo chương V | 9,1475 | tấn |
| 15 | Ván khuôn kim loại cho rãnh chịu lực đúc sẵn | Tham khảo chương V | 50,7174 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn kim loại cho tấm đan bê tông đúc sẵn | Tham khảo chương V | 5,0722 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn rãnh thoát nước dọc hình chử U | Tham khảo chương V | 1.188 | cái |
| 18 | Lắp đặt tấm bản rãnh thoát nước | Tham khảo chương V | 1.331 | cau kien |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi