Gói thầu: Xây lắp - Sửa chữa, cải tạo Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Tân Thới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN HOÀNG YẾN |
| Tên gói thầu | Xây lắp - Sửa chữa, cải tạo Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Tân Thới |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028481 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | kết dư ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 08:03:00 đến ngày 2020-10-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 449,901,513 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gỗ ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,66 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ đèn huỳnh quang, quạt trần. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | cái |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,32 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ 30% | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 374,16 | m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, h<=16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7296 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo trong, h chuẩn<=3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8268 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm nhựa Combosite giả vân gỗ ốp tường sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,66 | m2 |
| 9 | Sơn PU tấm gỗ Veneer ốp tường sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 206,88 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 74,868 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,32 | 1m2 |
| 13 | Sửa cửa, tháo dỡ lắp đặt kính, ổ khóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72,64 | m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 939,16 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 136,05 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 136,05 | m2 |
| 17 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,55 | m2 |
| 18 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 125 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 105 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 230 | m |
| 22 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần (tận dụng vật tư cũ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 24 | Lắp các loại đèn ếch trang trí âm trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | bộ |
| 25 | Lắp đặt các loại Led Panel 300x1200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 26 | Lắp đặt công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 27 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 29 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5 | tấn |
| 31 | Tháo dỡ tầm đan mương hở | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,84 | m3 |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,6 | m3 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,84 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0864 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1008 | 100m2 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0234 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2051 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0242 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,107 | tấn |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,804 | m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,216 | m3 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,008 | m3 |
| 45 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2 | m3 |
| 46 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 49 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | m3 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | m3 |
| 51 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | m2 |
| 52 | Cắt kẽ ron nền bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | 10m |
| 53 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,6 | m2 |
| 54 | Sơn kẻ phân tuyến bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,588 | m2 |
| 55 | Sản xuất vì kèo, cột thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5884 | tấn |
| 56 | Lắp dựng vì kèo, cột thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5884 | tấn |
| 57 | Sản xuất xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6057 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6057 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,532 | 1m2 |
| 60 | Lợp mái tôn múi mạ màu sóng vuông dày 4,5 dem | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 100m2 |
| 61 | Cung cấp lắp đặt tole úp nóc mạ màu dày 4.5 dem dập gờ chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 62 | Cung cấp lắp đặt diềm mái tole đầu kèo, tole mạ màu dày 4.5 dem dập gờ chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 63 | Cung cấp lắp đặt máng xối tole mạ màu dày 4.5 dem dập gờ chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | m |
| 64 | Cung cấp lắp đặt mái hiên di động | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,6 | m |
| 65 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,32 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,16 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 75 | m |
| 71 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 72 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp aptomat <=40x60mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | hộp |
| 73 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | m |
| 74 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 76 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 82,4 | m2 |
| 77 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 281,25 | m2 |
| 78 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8125 | 100m2 |
| 79 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 82,4 | m2 |
| 80 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 82,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi