Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034589-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201022654 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 23:02:00 đến ngày 2020-10-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,278,633,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VỈA HÈ | |||
| 1 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4524 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 69,029 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,2126 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn hè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,492 | m3 |
| 5 | Đào khuôn hè | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0243 | 100m3 |
| 6 | Cày xới lại vỉa hè cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,0551 | 100m2 |
| 7 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,0551 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,6997 | 100m3 |
| 9 | Bê tông móng vỉa hè, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 230,55 | m3 |
| 10 | Lát gạch Terazo, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.305,51 | m2 |
| 11 | Xây bó gáy hè, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,06 | m3 |
| 12 | Mua sắm lắp đặt bó vỉa cong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,5 | m |
| 13 | Mua sắm lắp đặt bó vỉa thẳng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 355 | m |
| 14 | Cốt thép vỉa thu nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0451 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,673 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,821 | 100m2 |
| B | CÂY XANH | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 40cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 40cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | gốc cây |
| 3 | Đào móng hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,82 | m3 |
| 4 | Bê tông lót, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,8 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5794 | 100m2 |
| 6 | Xây hố trồng cây, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,93 | m3 |
| 7 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 63,73 | m2 |
| 8 | Trồng và chăm sóc cây sao đen | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | cây |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC + HỐ GA | |||
| 1 | Đào đất móng rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 223,933 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,154 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,63 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5796 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng rãnh, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 108,98 | m3 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông không nung vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 241,38 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.070,52 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8178 | 100m |
| 9 | Ván khuôn mũ mố rãnh, hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2985 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mũ mố rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,95 | m3 |
| 11 | Cốt thép mũ mố rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7251 | tấn |
| 12 | Ván khuôn bản rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4892 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê bản rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 61,99 | m3 |
| 14 | Cốt thép bản rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,6914 | tấn |
| 15 | Lắp đặt bản rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 512 | cấu kiện |
| 16 | Đắp đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,1489 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,2444 | 100m3 |
| D | TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Vận chuyển cát | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,191 | 10m3/1km |
| 2 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,3808 | 10 tấn/1km |
| E | XÂY DỰNG MỚI HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép liền cần đơn cao 10m, vươn 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cột |
| 2 | Lắp đèn chiếu sáng Led 150W-DIM | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | choá |
| 3 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | bảng |
| 4 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 5 | Lắp cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cửa |
| 6 | Lắp giá đỡ tủ điện treo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 8 | Đánh số cột thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,5 | 10 cột |
| 9 | Đào móng cột, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,1415 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1666 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,594 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg. | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,219 | tấn |
| 13 | Khung móng M24x300x300x675 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | khung |
| 14 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,365 | m3 |
| 15 | Đắp đất móng cột, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1044 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | bộ |
| 17 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | bộ |
| 18 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây tiếp địa tủ điều khiển, đường kính ống 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,008 | 100m |
| 20 | Đào đất rãnh cáp, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,688 | m3 |
| 21 | Đào rãnh cáp, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7627 | 100m3 |
| 22 | Đào đất rãnh cáp,đất cấp IV, rãnh cáp qua đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,536 | m3 |
| 23 | Đào rãnh cáp, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0358 | 100m3 |
| 24 | Cắt mặt đường, hè bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,4 | 100m |
| 25 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, hè BTXM bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,52 | m3 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,236 | 100m |
| 27 | Kéo cáp cấp nguồn cho tủ điều khiển, cáp ABC 4x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 28 | Đia xiết Inox kèm khóa đai | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 29 | Rải cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,44 | 100m |
| 30 | Rải dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,44 | 100m |
| 31 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,65 | 100m |
| 32 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | 1 đầu cáp |
| 33 | Đầu cốt đồng M10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 160 | cái |
| 34 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | 1 đầu cáp |
| 35 | Rải băng báo cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,58 | 100m |
| 36 | Đắp cát công trình, đắp móng đường ống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,8 | m3 |
| 37 | Đắp đất rãnh cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,656 | m3 |
| 38 | Đắp đất rãnh cáp trên hè, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4774 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất rãnh cáp qua đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0317 | 100m3 |
| 40 | Đổ bê tông, hoàn trả bê tông mặt đường, hè chiều dày <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,8 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,7794 | 10m3/1km |
| 42 | Vận chuyển đất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8889 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi