Gói thầu: Gói số 3: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034597-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Văn, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201034592 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 23:20:00 đến ngày 2020-10-21 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,562,824,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69,786 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào - đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,2593 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ - đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,9572 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,551 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6147 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ - đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,9102 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,3838 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 348,7093 | m3 |
| 9 | Mua đất đá thải đắp K95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.940,4151 | m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,347 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2298 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,8099 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.458,25 | m3 |
| 14 | Ni lông lót chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7.499,12 | m2 |
| 15 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 145,2465 | 10m |
| 16 | Đánh mặt bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7.262,325 | m2 |
| B | Cọc tiêu | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2141 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,0943 | m3 |
| 3 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,7307 | 100kg |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25,2541 | m3 |
| 5 | Vận chuyển cấu kiện bê tông vào chân công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | công |
| 6 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 213,84 | m2 |
| C | Công trình thoát nước ngang | |||
| 1 | Mua gối cống D500 tại thanh hóa, vận chuyển đến chân công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 2 | Mua gối công D300 tại thanh hóa, vận chuyển đến chân công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 3 | Mua cống cống D500 tại thanh hóa, vận chuyển đến chân công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Ống/1m |
| 4 | Mua cống cống D300 tại thanh hóa, vận chuyển đến chân công trình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | Ống/1m |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | đoạn |
| D | Di chuyển đường điện | |||
| 1 | Tháo dỡ đường dây điện, xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,44 | Km |
| 2 | Đào cột điện, di chuyển cột điện hư hỏng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cột |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,2 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,703 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,576 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất cột điện H6,5B | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cột |
| 9 | Lắp dựng cột điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cột |
| 10 | Kéo rải dây điện( Tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | Km |
| 11 | Lắp xà trên cột( XĐ - 4) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 12 | Lắp xà trên cột (xà XNĐ - 4N) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 13 | Lắp sứ bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48 | bộ |
| 14 | Đào đất rãnh tiếp địa, Rộng < = 3 m,Sâu < = 1 m, Đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2 | m3 |
| 15 | Đắp đát rãnh tiếp địa, hào cáp ngầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2 | m3 |
| 16 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn d=12-14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7392 | 100kg |
| 17 | bu lông M16x45 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | cái |
| 18 | Ống nhựa PVC D20 nối đất | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 19 | Dây nhôm bọc nhiều sợi A35 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | m |
| 20 | Ghíp nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 21 | Tấm nối nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 22 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi