Gói thầu: Công trình: Cải tạo trại tạm giam thuộc Công an tỉnh Quảng Tri; hạng mục: Hệ thống thoát nước và cải tạo nhà cổng trại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201035050-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Công trình: Cải tạo trại tạm giam thuộc Công an tỉnh Quảng Tri; hạng mục: Hệ thống thoát nước và cải tạo nhà cổng trại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201030289 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 10:37:00 đến ngày 2020-10-21 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 478,094,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 6,395 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 71,055 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 1,17 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 1,2057 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 0,0549 | tấn |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 12,9587 | m3 |
| 7 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 54,76 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 0,7176 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 0,2411 | tấn |
| 10 | Bê tông kết cấu cầu khác, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 6,864 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 78 | 1 đoạn ống |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 0,1091 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 0,0426 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 0,6804 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 166 | 1cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 106,6872 | 10 tấn/1km |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 6,049 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 1,0565 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 0,5089 | 100m3 |
| 20 | Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày ≤33cm | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 7,569 | m3 |
| 21 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 7,569 | m3 |
| 22 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp IV | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 7,569 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp IV | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 7,569 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 0,168 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 0,0553 | tấn |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 0,63 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 0,1587 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 1,242 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x20x30cm, tường dày ≤20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 15,3828 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 0,3388 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 0,1671 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 1,8816 | m3 |
| 33 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 8,4 | m3 |
| 34 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 4,56 | m3 |
| 35 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 2,625 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 243,2 | m2 |
| 37 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 45,6 | m2 |
| 38 | Quét nước xi măng 2 nước | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 136,8 | m2 |
| B | HẠNG MỤC:NHÀ CỔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 52,212 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 148,56 | m |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 44,212 | m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 3,516 | m3 |
| 5 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 5,76 | m2 |
| 6 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 43,2168 | m2 |
| 7 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 130,96 | m |
| 8 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 37,48 | m |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 30,76 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 124,1168 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 81,352 | m2 |
| 12 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 81,352 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 44,212 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 44,212 | 1m2 |
| 15 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 148,56 | 1m cấu kiện |
| 16 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 44,212 | 1m2 cấu kiện |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 44,212 | m2 |
| 18 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, Kính dán an toàn trắng trong dày 6,38 mm | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 8 | m2 |
| 19 | Khóa đa điểm | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 8 | m2 |
| 21 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 3,0618 | 100m2 |
| 22 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 4,2453 | m2 |
| 23 | Vệ sinh nền bê tông trước khi can vữa láng nền làm mặt bằng | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 4,2453 | m2 |
| 24 | Quét chống thấm bằng hổn hợp sơn Kova CT11A + xi măng theo tỷ lệ 1:1; chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 8,4906 | m2 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 4,2453 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 4,2453 | m2 |
| 27 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm KT: 40x80x1,4 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 42 | m |
| 28 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm KT: 30x60x1,4 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 110 | m |
| 29 | Vật liệu phụ và nhân công gia công xà gồ thép | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 0,3284 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 0,3284 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 29,88 | 1m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 0,9358 | 100m2 |
| 33 | Ke nhựa chống bão (3con/1m) | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 169,86 | cái |
| 34 | Máng thu nước INOX | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 20,22 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 0,06 | 100m |
| 36 | Nhân công di chuyển bể nước Inox 1,5m3 (di chuyển bể vào trong trục 4-5; A-B) | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 0,1 | 100m |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 39 | Xây tường thẳng gạch AAC (7,5x20x60) bằng vữa xây bê tông nhẹ - chiều dày 7,5cm | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 3,726 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 49,68 | m2 |
| 41 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Đáp ứng theo hồ sơ mời thầu | 1,38 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi