Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201036820-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Thành Ngân Điện Biên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201020576 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020 và các năm tiếp theo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 17:18:00 đến ngày 2020-10-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,654,741,334 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ NỘI TRÚ A | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà ( 30%) | Xem chương V | 74,1095 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (30%) | Xem chương V | 150,0518 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (10%) | Xem chương V | 8,8787 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa láng sê nô | Xem chương V | 69,7288 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 48,0816 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 142,4192 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa sổ | Xem chương V | 48,24 | m |
| 8 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Xem chương V | 27,1296 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Xem chương V | 129,0816 | m2 |
| 10 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường ngoài (70%) | Xem chương V | 172,9221 | m2 |
| 11 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường trong (70%) | Xem chương V | 350,121 | m2 |
| 12 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (90%) | Xem chương V | 79,9089 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái | Xem chương V | 3 | công |
| 14 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chương V | 142,4192 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Xem chương V | 14,2419 | m3 |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 24,9762 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 24,9762 | m3 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 2,5755 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 14,2419 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 142,4192 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 66,982 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 150,0518 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 2,2419 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 6,6368 | m2 |
| 25 | Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 9,504 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 69,729 | m2 |
| 27 | Quét flinkote chống thấm sê nô | Xem chương V | 69,729 | m2 |
| 28 | Láng tam cấp không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 1 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 129,0816 | 1m2 |
| 30 | SX ô thoáng thép hộp kính trắng dày 5mm + phụ kiện | Xem chương V | 5,28 | m2 |
| 31 | Sản xuất khuôn cửa thép hộp 30x60x1.5 | Xem chương V | 48,24 | m |
| 32 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 48,24 | m |
| 33 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 48,082 | m2 |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 26,7456 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 335,8192 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 500,1728 | m2 |
| 37 | Sản xuất dầm trần thép | Xem chương V | 0,382 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 4,4544 | m2 |
| 39 | Lắp dựng dầm trần thép | Xem chương V | 0,382 | tấn |
| 40 | Làm trần tôn | Xem chương V | 142,419 | m2 |
| 41 | Lắp đặt ống thoát nước mái, đường kính ống 90mm | Xem chương V | 0,27 | 100m |
| 42 | Lắp đặt chếch nhựa D90 | Xem chương V | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 90mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 44 | Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái | Xem chương V | 24 | cái |
| 45 | Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm | Xem chương V | 48 | cái |
| 46 | Cầu chắn rác phi 110 | Xem chương V | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 40 | m |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 26 | m |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 120 | m |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 228 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 348 | m |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 32 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 16 | cái |
| 55 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Xem chương V | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 16 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 4 | bộ |
| 59 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 16 | cái |
| 60 | Hộp aptomat tổng 200x200x150 | Xem chương V | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 8 | hộp |
| 62 | Lắp đặt đế âm | Xem chương V | 61 | hộp |
| B | NHÀ NỘI TRÚ B | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài | Xem chương V | 120,2756 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (30%) | Xem chương V | 116,5686 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (10%) | Xem chương V | 6,2453 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa láng sê nô | Xem chương V | 46,5904 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa láng tam cấp | Xem chương V | 21,021 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 27,36 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 90,1824 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Xem chương V | 15,84 | m2 |
| 9 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường ngoài (70%) | Xem chương V | 89,7638 | m2 |
| 10 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường trong (70%) | Xem chương V | 271,9934 | m2 |
| 11 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (90%) | Xem chương V | 56,2073 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái | Xem chương V | 2 | công |
| 13 | Phá dỡ nền gạch lát nền | Xem chương V | 90,1824 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Xem chương V | 9,0182 | m3 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 17,3984 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 17,3984 | m3 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 2,174 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 9,0182 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 90,1824 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 113,3456 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 116,5686 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 1,7013 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 4,544 | m2 |
| 24 | Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 6,93 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 46,5904 | m2 |
| 26 | Quét flinkote chống thấm sê nô | Xem chương V | 46,5904 | m2 |
| 27 | Láng tam cấp không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 21,021 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa đi khung sắt kính | Xem chương V | 16,56 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa sổ khung sắt kính | Xem chương V | 10,8 | m2 |
| 30 | Sản xuất ô thoáng cửa | Xem chương V | 5,04 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 73,8629 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 32,4 | m2 |
| 33 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,2132 | tấn |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 15,84 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 210,0394 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 451,0146 | m2 |
| 37 | Gia công dầm trần thép | Xem chương V | 0,2437 | tấn |
| 38 | Lắp dựng dầm trần thép | Xem chương V | 0,2437 | tấn |
| 39 | Làm trần tôn | Xem chương V | 90,182 | m2 |
| 40 | Phào tường | Xem chương V | 95,52 | m |
| 41 | Lắp đặt ống thoát nước mái, đường kính ống 90mm | Xem chương V | 0,27 | 100m |
| 42 | Lắp đặt chếch nhựa D90 | Xem chương V | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 90mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 44 | Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái | Xem chương V | 36 | cái |
| 45 | Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm | Xem chương V | 72 | cái |
| 46 | Cầu chắn rác phi 110 | Xem chương V | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 18 | m |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 82 | m |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 180 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 262 | m |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 24 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 12 | cái |
| 55 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Xem chương V | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 12 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 3 | bộ |
| 59 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 12 | cái |
| 60 | Hộp aptomat tổng 200x200x150 | Xem chương V | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 6 | hộp |
| 62 | Lắp đặt đế âm | Xem chương V | 46 | hộp |
| C | NHÀ NỘI TRÚ C | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài | Xem chương V | 120,2756 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (30%) | Xem chương V | 116,5686 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (10%) | Xem chương V | 6,2453 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa láng sê nô | Xem chương V | 46,5904 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa láng tam cấp | Xem chương V | 21,021 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 27,36 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 90,1824 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Xem chương V | 15,84 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 89,7638 | m2 |
| 10 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường trong (70%) | Xem chương V | 271,9934 | m2 |
| 11 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (90%) | Xem chương V | 56,2073 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái | Xem chương V | 2 | công |
| 13 | Phá dỡ nền gạch lát nền | Xem chương V | 90,1824 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Xem chương V | 9,0182 | m3 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 18,0641 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 18,0641 | m3 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 2,174 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 9,0182 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 90,1824 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 113,3456 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 116,5686 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 1,7013 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 4,544 | m2 |
| 24 | Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 6,93 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 46,5904 | m2 |
| 26 | Quét flinkote chống thấm sê nô | Xem chương V | 46,5904 | m2 |
| 27 | Láng tam cấp không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 21,021 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa đi khung sắt kính | Xem chương V | 16,56 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa sổ khung sắt kính | Xem chương V | 10,8 | m2 |
| 30 | Sản xuất ô thoáng cửa | Xem chương V | 5,04 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 73,8629 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 32,4 | m2 |
| 33 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,2132 | tấn |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 15,84 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 210,0394 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 451,0146 | m2 |
| 37 | Gia công dầm trần thép | Xem chương V | 0,2437 | tấn |
| 38 | Lắp dựng dầm trần thép | Xem chương V | 0,2437 | tấn |
| 39 | Làm trần tôn | Xem chương V | 90,182 | m2 |
| 40 | Phào tường | Xem chương V | 95,52 | m |
| 41 | Lắp đặt ống thoát nước mái, đường kính ống 90mm | Xem chương V | 0,27 | 100m |
| 42 | Lắp đặt chếch nhựa D90 | Xem chương V | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 90mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 44 | Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái | Xem chương V | 24 | cái |
| 45 | Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm | Xem chương V | 48 | cái |
| 46 | Cầu chắn rác phi 110 | Xem chương V | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 18 | m |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 82 | m |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 180 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 262 | m |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 24 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 12 | cái |
| 55 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Xem chương V | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 12 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 3 | bộ |
| 59 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 12 | cái |
| 60 | Hộp aptomat tổng 200x200x150 | Xem chương V | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 6 | hộp |
| 62 | Lắp đặt đế âm | Xem chương V | 46 | hộp |
| D | NHÀ NỘI TRÚ D | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài | Xem chương V | 120,2756 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (30%) | Xem chương V | 116,5686 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (10%) | Xem chương V | 6,2453 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa láng sê nô | Xem chương V | 46,5904 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa láng tam cấp | Xem chương V | 21,021 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 27,36 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 90,1824 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Xem chương V | 15,84 | m2 |
| 9 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường ngoài (70%) | Xem chương V | 89,7638 | m2 |
| 10 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường trong (70%) | Xem chương V | 271,9934 | m2 |
| 11 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (60%) | Xem chương V | 56,2073 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái | Xem chương V | 2 | công |
| 13 | Phá dỡ nền gạch lát nền | Xem chương V | 90,1824 | m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Xem chương V | 9,0182 | m3 |
| 15 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 17,3984 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 17,3984 | m3 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 2,174 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 9,0182 | m3 |
| 19 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 90,1824 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 113,3456 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 116,5686 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 1,7013 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 4,544 | m2 |
| 24 | Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 6,93 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 46,5904 | m2 |
| 26 | Quét flinkote chống thấm sê nô | Xem chương V | 46,5904 | m2 |
| 27 | Láng tam cấp không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 21,021 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa đi khung sắt kính | Xem chương V | 16,56 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa sổ khung sắt kính | Xem chương V | 10,8 | m2 |
| 30 | Sản xuất ô thoáng cửa | Xem chương V | 5,04 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 73,8629 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 32,4 | m2 |
| 33 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,2132 | tấn |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 15,84 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 210,0394 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 451,0146 | m2 |
| 37 | Gia công dầm trần thép | Xem chương V | 0,2437 | tấn |
| 38 | Lắp dựng dầm trần thép | Xem chương V | 0,2437 | tấn |
| 39 | Làm trần tôn | Xem chương V | 90,182 | m2 |
| 40 | Phào tường | Xem chương V | 95,52 | m |
| 41 | Lắp đặt ống thoát nước mái, đường kính ống 90mm | Xem chương V | 0,27 | 100m |
| 42 | Lắp đặt chếch nhựa D90 | Xem chương V | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 90mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 44 | Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái | Xem chương V | 24 | cái |
| 45 | Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm | Xem chương V | 48 | cái |
| 46 | Cầu chắn rác phi 110 | Xem chương V | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 18 | m |
| 49 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 82 | m |
| 50 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 180 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 262 | m |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 24 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 12 | cái |
| 55 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Xem chương V | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 12 | bộ |
| 58 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 3 | bộ |
| 59 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 12 | cái |
| 60 | Hộp aptomat tổng 200x200x150 | Xem chương V | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 6 | hộp |
| 62 | Đế âm | Xem chương V | 46 | hộp |
| E | NHÀ NỘI TRÚ G | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài | Xem chương V | 120,2756 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (30%) | Xem chương V | 116,5686 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (15%) | Xem chương V | 9,3679 | m2 |
| 4 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chương V | 1,188 | 100m2 |
| 5 | Phá lớp vữa láng sê nô | Xem chương V | 46,5904 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa láng tam cấp | Xem chương V | 21,021 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 27,36 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 90,1824 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Xem chương V | 15,84 | m2 |
| 10 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường ngoài (70%) | Xem chương V | 89,7638 | m2 |
| 11 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường trong (70%) | Xem chương V | 271,9934 | m2 |
| 12 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (85%) | Xem chương V | 53,0847 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái | Xem chương V | 2 | công |
| 14 | Phá dỡ nền gạch lát nền | Xem chương V | 90,1824 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Xem chương V | 9,0182 | m3 |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 18,0641 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 18,0641 | m3 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 2,174 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 9,0182 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 90,1824 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 113,3456 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 116,5686 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 2,5519 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 6,816 | m2 |
| 25 | Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 6,93 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 46,5904 | m2 |
| 27 | Quét flinkote chống thấm sê nô | Xem chương V | 46,5904 | m2 |
| 28 | Láng tam cấp không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 21,021 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa đi khung sắt kính | Xem chương V | 16,56 | m2 |
| 30 | Sản xuất cửa sổ khung sắt kính | Xem chương V | 10,8 | m2 |
| 31 | Sản xuất ô thoáng cửa | Xem chương V | 5,04 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 73,8629 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 32,4 | m2 |
| 34 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,2132 | tấn |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 15,84 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 210,0394 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 451,0146 | m2 |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (10% khối lượng tháo dỡ) | Xem chương V | 0,1188 | 100m2 |
| 39 | Lợp lại mái tôn LD cũ | Xem chương V | 1,0692 | 100m2 |
| 40 | Gia công dầm trần thép | Xem chương V | 0,2437 | tấn |
| 41 | Lắp dựng dầm trần thép | Xem chương V | 0,2437 | tấn |
| 42 | Làm trần tôn | Xem chương V | 90,182 | m2 |
| 43 | Phào tường | Xem chương V | 95,52 | m |
| 44 | Lắp đặt ống thoát nước mái, đường kính ống 90mm | Xem chương V | 0,27 | 100m |
| 45 | Lắp đặt chếch nhựa D90 | Xem chương V | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 90mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 47 | Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái | Xem chương V | 24 | cái |
| 48 | Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm | Xem chương V | 48 | cái |
| 49 | Cầu chắn rác phi 110 | Xem chương V | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 18 | m |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 82 | m |
| 53 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 180 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 262 | m |
| 55 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 24 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Xem chương V | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 12 | bộ |
| 61 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 3 | bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 12 | cái |
| 63 | Hộp aptomat tổng 200x200x150 | Xem chương V | 1 | hộp |
| 64 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 6 | hộp |
| 65 | Lắp đặt đế âm | Xem chương V | 46 | hộp |
| F | NHÀ NỘI TRÚ H | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài | Xem chương V | 120,2756 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (30%) | Xem chương V | 116,5686 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (15%) | Xem chương V | 9,3679 | m2 |
| 4 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chương V | 1,188 | 100m2 |
| 5 | Phá lớp vữa láng sê nô | Xem chương V | 46,5904 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa láng tam cấp | Xem chương V | 21,021 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 27,36 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Xem chương V | 90,1824 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Xem chương V | 15,84 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Xem chương V | 89,7638 | m2 |
| 11 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường trong (70%) | Xem chương V | 271,9934 | m2 |
| 12 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (85%) | Xem chương V | 53,0847 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái | Xem chương V | 2 | công |
| 14 | Phá dỡ nền gạch lát nền | Xem chương V | 90,1824 | m2 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Xem chương V | 9,0182 | m3 |
| 16 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 17,4452 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 17,4452 | m3 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 2,174 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 9,0182 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 90,1824 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 113,3456 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 116,5686 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 2,5519 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 6,816 | m2 |
| 25 | Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 6,93 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 46,5904 | m2 |
| 27 | Quét flinkote chống thấm sê nô | Xem chương V | 46,5904 | m2 |
| 28 | Láng tam cấp không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 21,021 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa đi khung sắt kính | Xem chương V | 16,56 | m2 |
| 30 | Sản xuất cửa sổ khung sắt kính | Xem chương V | 10,8 | m2 |
| 31 | Sản xuất ô thoáng cửa | Xem chương V | 5,04 | m2 |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 73,8629 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Xem chương V | 32,4 | m2 |
| 34 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chương V | 0,2132 | tấn |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 15,84 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 210,0394 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 451,0146 | m2 |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (20% khối lượng tháo dỡ) | Xem chương V | 0,2376 | 100m2 |
| 39 | Lợp lại mái tôn LD cũ | Xem chương V | 0,9504 | 100m2 |
| 40 | Gia công dầm trần thép | Xem chương V | 0,2437 | tấn |
| 41 | Lắp dựng dầm trần thép | Xem chương V | 0,2437 | tấn |
| 42 | Làm trần tôn | Xem chương V | 90,182 | m2 |
| 43 | Phào tường | Xem chương V | 95,52 | m |
| 44 | Lắp đặt ống thoát nước mái, đường kính ống 90mm | Xem chương V | 0,27 | 100m |
| 45 | Lắp đặt chếch nhựa D90 | Xem chương V | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 90mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 47 | Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái | Xem chương V | 24 | cái |
| 48 | Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm | Xem chương V | 48 | cái |
| 49 | Cầu chắn rác phi 110 | Xem chương V | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 18 | m |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 82 | m |
| 53 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 180 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 262 | m |
| 55 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 24 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Xem chương V | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 12 | bộ |
| 61 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 3 | bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần | Xem chương V | 12 | cái |
| 63 | Hộp aptomat tổng 200x200x150 | Xem chương V | 1 | hộp |
| 64 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 6 | hộp |
| 65 | Lắp đặt đế âm | Xem chương V | 46 | hộp |
| G | NHÀ NỘI TRÚ E (01 nhà) | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện, chống sét, thoát nước mái | Xem chương V | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 15,84 | m2 |
| 3 | Sản xuất cửa đi khung sắt kính | Xem chương V | 9,24 | m2 |
| 4 | Sản xuất cửa sổ khung sắt kính | Xem chương V | 6,6 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 8,48 | m2 |
| 6 | Lắp dựng cửa khung sắt | Xem chương V | 15,84 | m2 |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 8 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 60 | m |
| 9 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 52 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 112 | m |
| 11 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt bóng đèn led 20W | Xem chương V | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Xem chương V | 2 | cái |
| 16 | Hộp aptomat tổng 200x200x150 | Xem chương V | 1 | hộp |
| 17 | Lắp đặt đế âm | Xem chương V | 15 | hộp |
| H | NHÀ LỚP HỌC A3 | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện, hệ thống camera an ninh (bậc 3/7) | Xem chương V | 4 | công |
| 2 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mái, chống sét (bậc 3/7) | Xem chương V | 3 | công |
| 3 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột tưởng ngoài (70%) | Xem chương V | 528,7731 | m2 |
| 4 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà (80%) | Xem chương V | 825,2032 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Xem chương V | 249,744 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (20%) | Xem chương V | 206,3008 | m2 |
| 7 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên xà dầm, trần (90%) | Xem chương V | 1.008,8755 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (10%) | Xem chương V | 112,0973 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn | Xem chương V | 3,1833 | 100m2 |
| 10 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Xem chương V | 149,4852 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 176,8 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Xem chương V | 121,68 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ lan can cầu thang chính | Xem chương V | 10,16 | m |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Xem chương V | 294,32 | m2 |
| 15 | Phá dỡ gạch lá nem | Xem chương V | 47,304 | m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 9,9211 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Xem chương V | 14,4258 | m3 |
| 18 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 14,4258 | m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 14,4258 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 280,9176 | m2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 206,3008 | m2 |
| 22 | Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 16,1304 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chương V | 39,1653 | m2 |
| 24 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 68,1889 | m2 |
| 25 | SXLD lan can INOX | Xem chương V | 307,003 | kg |
| 26 | Chụp INOX | Xem chương V | 140 | cái |
| 27 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 23,715 | m2 |
| 28 | Mài granitô cầu thang, tam cấp | Xem chương V | 68,1911 | m2 |
| 29 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 149,4852 | m2 |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chương V | 149,4852 | m2 |
| 31 | Lợp lại mái tôn LD cũ (90%) | Xem chương V | 2,865 | 100m2 |
| 32 | Lợp mái tôn múi dày 0,42mm (10%) | Xem chương V | 0,3183 | 100m2 |
| 33 | Tôn úp nóc | Xem chương V | 40,5 | md |
| 34 | Sản xuất cửa sổ khung sắt kính | Xem chương V | 22,05 | m2 |
| 35 | Thay kính 5 Ly + phụ kiện | Xem chương V | 23,04 | m2 |
| 36 | Sản xuất khuôn cửa đi, cửa sổ khung sắt thép 30x60x1,5 | Xem chương V | 77,7 | m |
| 37 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 430,283 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 73,0772 | m2 |
| 39 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Xem chương V | 77,7 | m cấu kiện |
| 40 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Xem chương V | 169,52 | m2 cấu kiện |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chương V | 169,52 | m2 |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 841,2391 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 2.152,477 | m2 |
| 44 | Lắp đặt ống thoát nước mái, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,9 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống thoát nước đường kính ống 32mm | Xem chương V | 0,03 | 100m |
| 46 | Lắp đặt chếch nhựa D90 | Xem chương V | 20 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 10 | cái |
| 48 | Cầu chắn rác phi 110 | Xem chương V | 10 | cái |
| 49 | Đai sắt phi 10 neo giữ ống + vít nở | Xem chương V | 80 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Xem chương V | 80 | m |
| 51 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 100 | m |
| 52 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 80 | m |
| 53 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 550 | m |
| 54 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 720 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 1.190 | m |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 16 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 32 | cái |
| 58 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 8 | cái |
| 59 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Xem chương V | 40 | cái |
| 60 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Xem chương V | 64 | bộ |
| 61 | Đèn ốp trần 40W | Xem chương V | 16 | bộ |
| 62 | Đèn cầu thang 40 W | Xem chương V | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A | Xem chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A | Xem chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Xem chương V | 17 | cái |
| 66 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Xem chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Xem chương V | 48 | cái |
| 68 | Tủ điện tổng 500x350x200 | Xem chương V | 1 | hộp |
| 69 | Hộp aptomat tổng 200x200x150 | Xem chương V | 2 | hộp |
| 70 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 18 | hộp |
| 71 | Lắp đặt đế âm | Xem chương V | 84 | hộp |
| 72 | Con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Xem chương V | 1 | sứ |
| I | NHÀ VỆ SINH 4 CHỖ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài (100%) | Xem chương V | 106,3283 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (100%) | Xem chương V | 45,0824 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (100%) | Xem chương V | 11,112 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa láng sê nô | Xem chương V | 11,3529 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem chương V | 19,0384 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 3,808 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Xem chương V | 1,4034 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông | Xem chương V | 0,984 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem chương V | 4 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái | Xem chương V | 1 | công |
| 11 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 5,2807 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 5,2807 | m3 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 0,3149 | 100m2 |
| 14 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 97,474 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 15,602 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 11,112 | m2 |
| 17 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 11,353 | m2 |
| 18 | Quét flinkote chống thấm sê nô | Xem chương V | 11,353 | m2 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,6481 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 0,3341 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 4,3628 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng | Xem chương V | 3,276 | 1m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100 | Xem chương V | 12,9018 | 1m2 |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 11,4784 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 58,8553 | m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chương V | 0,492 | m3 |
| 27 | SX cửa nhôm Pa nô kính | Xem chương V | 3,92 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Xem chương V | 3,92 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 97,474 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 26,714 | m2 |
| 31 | Lắp đặt ống thoát nước mái, đường kính ống 32mm | Xem chương V | 0,024 | 100m |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 50 | m |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 10 | m |
| 34 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 20 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 30 | m |
| 36 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 4 | bộ |
| 39 | Đèn led | Xem chương V | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 4 | hộp |
| 41 | Lắp đặt đế âm | Xem chương V | 4 | hộp |
| 42 | Con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,26 | 100m |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính côn, cút 89mm | Xem chương V | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 4 | bộ |
| 48 | Lắp đặt hộp đựng | Xem chương V | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 51 | Vòi đồng D20 | Xem chương V | 2 | Cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Xem chương V | 0,12 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 54 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm | Xem chương V | 14 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, | Xem chương V | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê đường kính 25mm | Xem chương V | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn thu 32-25 | Xem chương V | 1 | cái |
| 58 | Măng sông PPR ren trong D32 | Xem chương V | 4 | cái |
| 59 | Măng sông PPR ren ngoài D25 | Xem chương V | 6 | cái |
| J | NHÀ TẮM 5 PHÒNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài (100%) | Xem chương V | 51,0556 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (100%) | Xem chương V | 64,765 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (100%) | Xem chương V | 17,856 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa láng sê nô | Xem chương V | 18,3312 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Xem chương V | 24,8717 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 6,12 | m2 |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 3,55 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 3,55 | m3 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 0,3149 | 100m2 |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 51,0556 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 20,285 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 17,856 | m2 |
| 13 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 18,3312 | m2 |
| 14 | Quét flinkote chống thấm sê nô | Xem chương V | 18,3312 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 | Xem chương V | 12,7817 | 1m2 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 12,09 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 44,48 | m2 |
| 18 | SX cửa nhôm Pa nô kính | Xem chương V | 5,1 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Xem chương V | 5,1 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 51,0556 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 38,141 | m2 |
| 22 | Lắp đặt ống thoát nước mái, đường kính ống 32mm | Xem chương V | 0,018 | 100m |
| 23 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 50 | m |
| 24 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chương V | 20 | m |
| 25 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 15 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 35 | m |
| 27 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Xem chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 5 | bộ |
| 31 | Đèn led | Xem chương V | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 5 | hộp |
| 33 | Lắp đặt đế âm | Xem chương V | 6 | hộp |
| 34 | Con sơn đón điện | Xem chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Xem chương V | 0,24 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Xem chương V | 0,1 | 100m |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa đường kính côn, cút 110mm | Xem chương V | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa đường kính côn, cút 60mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn đường kính côn, cút 110-60 | Xem chương V | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Xem chương V | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Xem chương V | 1 | bể |
| 43 | Van phao D25 | Xem chương V | 1 | cái |
| 44 | Vòi đồng D25 | Xem chương V | 5 | Cái |
| 45 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Xem chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Xem chương V | 0,12 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| 48 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Xem chương V | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, | Xem chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê đường kính 32mm | Xem chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê đường kính 25mm | Xem chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn thu 32-25 | Xem chương V | 1 | cái |
| 53 | Măng sông PPR ren trong D32 | Xem chương V | 4 | cái |
| 54 | Măng sông PPR ren ngoài D25 | Xem chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,15 | 100m |
| 56 | Máy bơm nước + phụ kiện | Xem chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,02 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 25mm | Xem chương V | 0,2 | 100m |
| K | NHÀ TẮM + VỆ SINH | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài | Xem chương V | 76,204 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (20%) | Xem chương V | 27,4776 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (20%) | Xem chương V | 5,172 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa láng sê nô | Xem chương V | 20,7956 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa láng tam cấp | Xem chương V | 30,888 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem chương V | 6 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chương V | 22,48 | m2 |
| 8 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường ngoài | Xem chương V | 53,9 | m2 |
| 9 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường trong (80%) | Xem chương V | 109,9104 | m2 |
| 10 | Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (80%) | Xem chương V | 20,688 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái | Xem chương V | 1 | công |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Xem chương V | 2,8744 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Xem chương V | 2,8744 | m3 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chương V | 1,2346 | 100m2 |
| 15 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 76,204 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chương V | 27,4776 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM M75 | Xem chương V | 5,172 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chương V | 20,7956 | m2 |
| 19 | Quét flinkote chống thấm sê nô | Xem chương V | 20,7956 | m2 |
| 20 | Láng tam cấp không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chương V | 30,888 | m2 |
| 21 | SX cửa nhôm | Xem chương V | 22,48 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Xem chương V | 22,48 | m2 cấu kiện |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 155,964 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chương V | 137,388 | m2 |
| 25 | Lắp đặt chậu xí xổm | Xem chương V | 6 | bộ |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,03 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái đường kính ống 89mm | Xem chương V | 0,16 | 100m |
| 28 | Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái | Xem chương V | 24 | cái |
| 29 | Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm | Xem chương V | 48 | cái |
| 30 | Cầu chắn rác phi 110 | Xem chương V | 4 | cái |
| 31 | Vòi đồng D20 | Xem chương V | 12 | Cái |
| 32 | Hút bể phốt | Xem chương V | 1 | Bể |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Xem chương V | 30 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Xem chương V | 27 | m |
| 35 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chương V | 55 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Xem chương V | 82 | m |
| 37 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Xem chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Xem chương V | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Xem chương V | 8 | bộ |
| 41 | Hộp aptomat tổng 200x200x150 | Xem chương V | 1 | hộp |
| 42 | Lắp đặt hộp nối | Xem chương V | 4 | hộp |
| 43 | Lắp đặt đế âm | Xem chương V | 8 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi