Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201036820-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Thành Ngân Điện Biên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201020576
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020 và các năm tiếp theo
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-14 17:18:00 đến ngày 2020-10-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,654,741,334 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ NỘI TRÚ A
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà ( 30%) Xem chương V 74,1095 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (30%) Xem chương V 150,0518 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (10%) Xem chương V 8,8787 m2
4 Phá lớp vữa láng sê nô Xem chương V 69,7288 m2
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 48,0816 m2
6 Tháo dỡ trần Xem chương V 142,4192 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa sổ Xem chương V 48,24 m
8 Tháo dỡ hoa sắt cửa Xem chương V 27,1296 m2
9 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Xem chương V 129,0816 m2
10 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường ngoài (70%) Xem chương V 172,9221 m2
11 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường trong (70%) Xem chương V 350,121 m2
12 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (90%) Xem chương V 79,9089 m2
13 Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái Xem chương V 3 công
14 Phá dỡ nền gạch lá nem Xem chương V 142,4192 m2
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Xem chương V 14,2419 m3
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 24,9762 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 24,9762 m3
18 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 2,5755 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chương V 14,2419 m3
20 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 142,4192 m2
21 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 66,982 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 150,0518 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 2,2419 m2
24 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 6,6368 m2
25 Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 9,504 m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 69,729 m2
27 Quét flinkote chống thấm sê nô Xem chương V 69,729 m2
28 Láng tam cấp không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 1 m2
29 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 129,0816 1m2
30 SX ô thoáng thép hộp kính trắng dày 5mm + phụ kiện Xem chương V 5,28 m2
31 Sản xuất khuôn cửa thép hộp 30x60x1.5 Xem chương V 48,24 m
32 Lắp dựng khuôn cửa đơn Xem chương V 48,24 m
33 Lắp dựng cửa vào khuôn Xem chương V 48,082 m2
34 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V 26,7456 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 335,8192 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 500,1728 m2
37 Sản xuất dầm trần thép Xem chương V 0,382 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 4,4544 m2
39 Lắp dựng dầm trần thép Xem chương V 0,382 tấn
40 Làm trần tôn Xem chương V 142,419 m2
41 Lắp đặt ống thoát nước mái, đường kính ống 90mm Xem chương V 0,27 100m
42 Lắp đặt chếch nhựa D90 Xem chương V 6 cái
43 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 90mm Xem chương V 6 cái
44 Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái Xem chương V 24 cái
45 Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm Xem chương V 48 cái
46 Cầu chắn rác phi 110 Xem chương V 6 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Xem chương V 40 m
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem chương V 26 m
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V 120 m
50 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V 228 m
51 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 348 m
52 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 32 cái
53 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 4 cái
54 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 16 cái
55 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Xem chương V 1 cái
56 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Xem chương V 8 cái
57 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem chương V 16 bộ
58 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Xem chương V 4 bộ
59 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Xem chương V 16 cái
60 Hộp aptomat tổng 200x200x150 Xem chương V 1 hộp
61 Lắp đặt hộp nối Xem chương V 8 hộp
62 Lắp đặt đế âm Xem chương V 61 hộp
B NHÀ NỘI TRÚ B
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài Xem chương V 120,2756 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (30%) Xem chương V 116,5686 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (10%) Xem chương V 6,2453 m2
4 Phá lớp vữa láng sê nô Xem chương V 46,5904 m2
5 Phá lớp vữa láng tam cấp Xem chương V 21,021 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 27,36 m2
7 Tháo dỡ trần Xem chương V 90,1824 m2
8 Tháo dỡ hoa sắt cửa Xem chương V 15,84 m2
9 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường ngoài (70%) Xem chương V 89,7638 m2
10 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường trong (70%) Xem chương V 271,9934 m2
11 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (90%) Xem chương V 56,2073 m2
12 Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái Xem chương V 2 công
13 Phá dỡ nền gạch lát nền Xem chương V 90,1824 m2
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Xem chương V 9,0182 m3
15 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 17,3984 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 17,3984 m3
17 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 2,174 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chương V 9,0182 m3
19 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 90,1824 m2
20 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 113,3456 m2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 116,5686 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 1,7013 m2
23 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 4,544 m2
24 Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 6,93 m2
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 46,5904 m2
26 Quét flinkote chống thấm sê nô Xem chương V 46,5904 m2
27 Láng tam cấp không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 21,021 m2
28 Sản xuất cửa đi khung sắt kính Xem chương V 16,56 m2
29 Sản xuất cửa sổ khung sắt kính Xem chương V 10,8 m2
30 Sản xuất ô thoáng cửa Xem chương V 5,04 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 73,8629 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 32,4 m2
33 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chương V 0,2132 tấn
34 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V 15,84 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 210,0394 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 451,0146 m2
37 Gia công dầm trần thép Xem chương V 0,2437 tấn
38 Lắp dựng dầm trần thép Xem chương V 0,2437 tấn
39 Làm trần tôn Xem chương V 90,182 m2
40 Phào tường Xem chương V 95,52 m
41 Lắp đặt ống thoát nước mái, đường kính ống 90mm Xem chương V 0,27 100m
42 Lắp đặt chếch nhựa D90 Xem chương V 6 cái
43 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 90mm Xem chương V 6 cái
44 Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái Xem chương V 36 cái
45 Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm Xem chương V 72 cái
46 Cầu chắn rác phi 110 Xem chương V 6 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Xem chương V 30 m
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem chương V 18 m
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V 82 m
50 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V 180 m
51 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 262 m
52 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 24 cái
53 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 3 cái
54 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 12 cái
55 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Xem chương V 1 cái
56 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Xem chương V 6 cái
57 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem chương V 12 bộ
58 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Xem chương V 3 bộ
59 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Xem chương V 12 cái
60 Hộp aptomat tổng 200x200x150 Xem chương V 1 hộp
61 Lắp đặt hộp nối Xem chương V 6 hộp
62 Lắp đặt đế âm Xem chương V 46 hộp
C NHÀ NỘI TRÚ C
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài Xem chương V 120,2756 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (30%) Xem chương V 116,5686 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (10%) Xem chương V 6,2453 m2
4 Phá lớp vữa láng sê nô Xem chương V 46,5904 m2
5 Phá lớp vữa láng tam cấp Xem chương V 21,021 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 27,36 m2
7 Tháo dỡ trần Xem chương V 90,1824 m2
8 Tháo dỡ hoa sắt cửa Xem chương V 15,84 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 89,7638 m2
10 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường trong (70%) Xem chương V 271,9934 m2
11 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (90%) Xem chương V 56,2073 m2
12 Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái Xem chương V 2 công
13 Phá dỡ nền gạch lát nền Xem chương V 90,1824 m2
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Xem chương V 9,0182 m3
15 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 18,0641 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 18,0641 m3
17 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 2,174 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chương V 9,0182 m3
19 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 90,1824 m2
20 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 113,3456 m2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 116,5686 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 1,7013 m2
23 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 4,544 m2
24 Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 6,93 m2
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 46,5904 m2
26 Quét flinkote chống thấm sê nô Xem chương V 46,5904 m2
27 Láng tam cấp không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 21,021 m2
28 Sản xuất cửa đi khung sắt kính Xem chương V 16,56 m2
29 Sản xuất cửa sổ khung sắt kính Xem chương V 10,8 m2
30 Sản xuất ô thoáng cửa Xem chương V 5,04 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 73,8629 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 32,4 m2
33 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chương V 0,2132 tấn
34 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V 15,84 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 210,0394 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 451,0146 m2
37 Gia công dầm trần thép Xem chương V 0,2437 tấn
38 Lắp dựng dầm trần thép Xem chương V 0,2437 tấn
39 Làm trần tôn Xem chương V 90,182 m2
40 Phào tường Xem chương V 95,52 m
41 Lắp đặt ống thoát nước mái, đường kính ống 90mm Xem chương V 0,27 100m
42 Lắp đặt chếch nhựa D90 Xem chương V 6 cái
43 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 90mm Xem chương V 6 cái
44 Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái Xem chương V 24 cái
45 Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm Xem chương V 48 cái
46 Cầu chắn rác phi 110 Xem chương V 6 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Xem chương V 30 m
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem chương V 18 m
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V 82 m
50 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V 180 m
51 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 262 m
52 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 24 cái
53 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 3 cái
54 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 12 cái
55 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Xem chương V 1 cái
56 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Xem chương V 6 cái
57 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem chương V 12 bộ
58 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Xem chương V 3 bộ
59 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Xem chương V 12 cái
60 Hộp aptomat tổng 200x200x150 Xem chương V 1 hộp
61 Lắp đặt hộp nối Xem chương V 6 hộp
62 Lắp đặt đế âm Xem chương V 46 hộp
D NHÀ NỘI TRÚ D
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài Xem chương V 120,2756 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (30%) Xem chương V 116,5686 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (10%) Xem chương V 6,2453 m2
4 Phá lớp vữa láng sê nô Xem chương V 46,5904 m2
5 Phá lớp vữa láng tam cấp Xem chương V 21,021 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 27,36 m2
7 Tháo dỡ trần Xem chương V 90,1824 m2
8 Tháo dỡ hoa sắt cửa Xem chương V 15,84 m2
9 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường ngoài (70%) Xem chương V 89,7638 m2
10 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường trong (70%) Xem chương V 271,9934 m2
11 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (60%) Xem chương V 56,2073 m2
12 Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái Xem chương V 2 công
13 Phá dỡ nền gạch lát nền Xem chương V 90,1824 m2
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Xem chương V 9,0182 m3
15 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 17,3984 m3
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 17,3984 m3
17 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 2,174 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chương V 9,0182 m3
19 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 90,1824 m2
20 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 113,3456 m2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 116,5686 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 1,7013 m2
23 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 4,544 m2
24 Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 6,93 m2
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 46,5904 m2
26 Quét flinkote chống thấm sê nô Xem chương V 46,5904 m2
27 Láng tam cấp không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 21,021 m2
28 Sản xuất cửa đi khung sắt kính Xem chương V 16,56 m2
29 Sản xuất cửa sổ khung sắt kính Xem chương V 10,8 m2
30 Sản xuất ô thoáng cửa Xem chương V 5,04 m2
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 73,8629 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 32,4 m2
33 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chương V 0,2132 tấn
34 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V 15,84 m2
35 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 210,0394 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 451,0146 m2
37 Gia công dầm trần thép Xem chương V 0,2437 tấn
38 Lắp dựng dầm trần thép Xem chương V 0,2437 tấn
39 Làm trần tôn Xem chương V 90,182 m2
40 Phào tường Xem chương V 95,52 m
41 Lắp đặt ống thoát nước mái, đường kính ống 90mm Xem chương V 0,27 100m
42 Lắp đặt chếch nhựa D90 Xem chương V 6 cái
43 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 90mm Xem chương V 6 cái
44 Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái Xem chương V 24 cái
45 Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm Xem chương V 48 cái
46 Cầu chắn rác phi 110 Xem chương V 6 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Xem chương V 30 m
48 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem chương V 18 m
49 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V 82 m
50 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V 180 m
51 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 262 m
52 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 24 cái
53 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 3 cái
54 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 12 cái
55 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Xem chương V 1 cái
56 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Xem chương V 6 cái
57 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem chương V 12 bộ
58 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Xem chương V 3 bộ
59 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Xem chương V 12 cái
60 Hộp aptomat tổng 200x200x150 Xem chương V 1 hộp
61 Lắp đặt hộp nối Xem chương V 6 hộp
62 Đế âm Xem chương V 46 hộp
E NHÀ NỘI TRÚ G
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài Xem chương V 120,2756 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (30%) Xem chương V 116,5686 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (15%) Xem chương V 9,3679 m2
4 Tháo tấm lợp tôn Xem chương V 1,188 100m2
5 Phá lớp vữa láng sê nô Xem chương V 46,5904 m2
6 Phá lớp vữa láng tam cấp Xem chương V 21,021 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 27,36 m2
8 Tháo dỡ trần Xem chương V 90,1824 m2
9 Tháo dỡ hoa sắt cửa Xem chương V 15,84 m2
10 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường ngoài (70%) Xem chương V 89,7638 m2
11 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường trong (70%) Xem chương V 271,9934 m2
12 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (85%) Xem chương V 53,0847 m2
13 Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái Xem chương V 2 công
14 Phá dỡ nền gạch lát nền Xem chương V 90,1824 m2
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Xem chương V 9,0182 m3
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 18,0641 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 18,0641 m3
18 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 2,174 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chương V 9,0182 m3
20 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 90,1824 m2
21 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 113,3456 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 116,5686 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 2,5519 m2
24 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 6,816 m2
25 Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 6,93 m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 46,5904 m2
27 Quét flinkote chống thấm sê nô Xem chương V 46,5904 m2
28 Láng tam cấp không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 21,021 m2
29 Sản xuất cửa đi khung sắt kính Xem chương V 16,56 m2
30 Sản xuất cửa sổ khung sắt kính Xem chương V 10,8 m2
31 Sản xuất ô thoáng cửa Xem chương V 5,04 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 73,8629 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 32,4 m2
34 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chương V 0,2132 tấn
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V 15,84 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 210,0394 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 451,0146 m2
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (10% khối lượng tháo dỡ) Xem chương V 0,1188 100m2
39 Lợp lại mái tôn LD cũ Xem chương V 1,0692 100m2
40 Gia công dầm trần thép Xem chương V 0,2437 tấn
41 Lắp dựng dầm trần thép Xem chương V 0,2437 tấn
42 Làm trần tôn Xem chương V 90,182 m2
43 Phào tường Xem chương V 95,52 m
44 Lắp đặt ống thoát nước mái, đường kính ống 90mm Xem chương V 0,27 100m
45 Lắp đặt chếch nhựa D90 Xem chương V 6 cái
46 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 90mm Xem chương V 6 cái
47 Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái Xem chương V 24 cái
48 Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm Xem chương V 48 cái
49 Cầu chắn rác phi 110 Xem chương V 6 cái
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Xem chương V 30 m
51 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem chương V 18 m
52 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V 82 m
53 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V 180 m
54 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 262 m
55 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 24 cái
56 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 3 cái
57 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 12 cái
58 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Xem chương V 1 cái
59 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Xem chương V 6 cái
60 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem chương V 12 bộ
61 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Xem chương V 3 bộ
62 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Xem chương V 12 cái
63 Hộp aptomat tổng 200x200x150 Xem chương V 1 hộp
64 Lắp đặt hộp nối Xem chương V 6 hộp
65 Lắp đặt đế âm Xem chương V 46 hộp
F NHÀ NỘI TRÚ H
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài Xem chương V 120,2756 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (30%) Xem chương V 116,5686 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (15%) Xem chương V 9,3679 m2
4 Tháo tấm lợp tôn Xem chương V 1,188 100m2
5 Phá lớp vữa láng sê nô Xem chương V 46,5904 m2
6 Phá lớp vữa láng tam cấp Xem chương V 21,021 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 27,36 m2
8 Tháo dỡ trần Xem chương V 90,1824 m2
9 Tháo dỡ hoa sắt cửa Xem chương V 15,84 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Xem chương V 89,7638 m2
11 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường trong (70%) Xem chương V 271,9934 m2
12 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (85%) Xem chương V 53,0847 m2
13 Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái Xem chương V 2 công
14 Phá dỡ nền gạch lát nền Xem chương V 90,1824 m2
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay Xem chương V 9,0182 m3
16 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 17,4452 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 17,4452 m3
18 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 2,174 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chương V 9,0182 m3
20 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 90,1824 m2
21 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 113,3456 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 116,5686 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 2,5519 m2
24 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 6,816 m2
25 Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 6,93 m2
26 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 46,5904 m2
27 Quét flinkote chống thấm sê nô Xem chương V 46,5904 m2
28 Láng tam cấp không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 21,021 m2
29 Sản xuất cửa đi khung sắt kính Xem chương V 16,56 m2
30 Sản xuất cửa sổ khung sắt kính Xem chương V 10,8 m2
31 Sản xuất ô thoáng cửa Xem chương V 5,04 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 73,8629 m2
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Xem chương V 32,4 m2
34 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chương V 0,2132 tấn
35 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V 15,84 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 210,0394 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 451,0146 m2
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ (20% khối lượng tháo dỡ) Xem chương V 0,2376 100m2
39 Lợp lại mái tôn LD cũ Xem chương V 0,9504 100m2
40 Gia công dầm trần thép Xem chương V 0,2437 tấn
41 Lắp dựng dầm trần thép Xem chương V 0,2437 tấn
42 Làm trần tôn Xem chương V 90,182 m2
43 Phào tường Xem chương V 95,52 m
44 Lắp đặt ống thoát nước mái, đường kính ống 90mm Xem chương V 0,27 100m
45 Lắp đặt chếch nhựa D90 Xem chương V 6 cái
46 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính côn, cút 90mm Xem chương V 6 cái
47 Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái Xem chương V 24 cái
48 Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm Xem chương V 48 cái
49 Cầu chắn rác phi 110 Xem chương V 6 cái
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Xem chương V 30 m
51 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem chương V 18 m
52 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V 82 m
53 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V 180 m
54 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 262 m
55 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 24 cái
56 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 3 cái
57 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 12 cái
58 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Xem chương V 1 cái
59 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Xem chương V 6 cái
60 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem chương V 12 bộ
61 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Xem chương V 3 bộ
62 Lắp đặt quạt điện - Quạt ốp trần Xem chương V 12 cái
63 Hộp aptomat tổng 200x200x150 Xem chương V 1 hộp
64 Lắp đặt hộp nối Xem chương V 6 hộp
65 Lắp đặt đế âm Xem chương V 46 hộp
G NHÀ NỘI TRÚ E (01 nhà)
1 Tháo dỡ hệ thống điện, chống sét, thoát nước mái Xem chương V 2 công
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 15,84 m2
3 Sản xuất cửa đi khung sắt kính Xem chương V 9,24 m2
4 Sản xuất cửa sổ khung sắt kính Xem chương V 6,6 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 8,48 m2
6 Lắp dựng cửa khung sắt Xem chương V 15,84 m2
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Xem chương V 30 m
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V 60 m
9 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V 52 m
10 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 112 m
11 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 12 cái
12 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 2 cái
13 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Xem chương V 1 cái
14 Lắp đặt bóng đèn led 20W Xem chương V 4 bộ
15 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Xem chương V 2 cái
16 Hộp aptomat tổng 200x200x150 Xem chương V 1 hộp
17 Lắp đặt đế âm Xem chương V 15 hộp
H NHÀ LỚP HỌC A3
1 Tháo dỡ hệ thống điện, hệ thống camera an ninh (bậc 3/7) Xem chương V 4 công
2 Tháo dỡ đường ống thoát nước mái, chống sét (bậc 3/7) Xem chương V 3 công
3 Vệ sinh lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột tưởng ngoài (70%) Xem chương V 528,7731 m2
4 Vệ sinh lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà (80%) Xem chương V 825,2032 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Xem chương V 249,744 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (20%) Xem chương V 206,3008 m2
7 Vệ sinh lớp sơn cũ trên xà dầm, trần (90%) Xem chương V 1.008,8755 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (10%) Xem chương V 112,0973 m2
9 Tháo dỡ mái tôn Xem chương V 3,1833 100m2
10 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Xem chương V 149,4852 m2
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 176,8 m2
12 Tháo dỡ hoa sắt cửa Xem chương V 121,68 m2
13 Tháo dỡ lan can cầu thang chính Xem chương V 10,16 m
14 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Xem chương V 294,32 m2
15 Phá dỡ gạch lá nem Xem chương V 47,304 m2
16 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 9,9211 100m2
17 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Xem chương V 14,4258 m3
18 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 14,4258 m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 14,4258 m3
20 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 280,9176 m2
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 206,3008 m2
22 Trát cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 16,1304 m2
23 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chương V 39,1653 m2
24 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 68,1889 m2
25 SXLD lan can INOX Xem chương V 307,003 kg
26 Chụp INOX Xem chương V 140 cái
27 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 23,715 m2
28 Mài granitô cầu thang, tam cấp Xem chương V 68,1911 m2
29 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 149,4852 m2
30 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chương V 149,4852 m2
31 Lợp lại mái tôn LD cũ (90%) Xem chương V 2,865 100m2
32 Lợp mái tôn múi dày 0,42mm (10%) Xem chương V 0,3183 100m2
33 Tôn úp nóc Xem chương V 40,5 md
34 Sản xuất cửa sổ khung sắt kính Xem chương V 22,05 m2
35 Thay kính 5 Ly + phụ kiện Xem chương V 23,04 m2
36 Sản xuất khuôn cửa đi, cửa sổ khung sắt thép 30x60x1,5 Xem chương V 77,7 m
37 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 430,283 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 73,0772 m2
39 Lắp dựng khuôn cửa đơn Xem chương V 77,7 m cấu kiện
40 Lắp dựng cửa vào khuôn Xem chương V 169,52 m2 cấu kiện
41 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chương V 169,52 m2
42 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 841,2391 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 2.152,477 m2
44 Lắp đặt ống thoát nước mái, đường kính ống 89mm Xem chương V 0,9 100m
45 Lắp đặt ống thoát nước đường kính ống 32mm Xem chương V 0,03 100m
46 Lắp đặt chếch nhựa D90 Xem chương V 20 cái
47 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 10 cái
48 Cầu chắn rác phi 110 Xem chương V 10 cái
49 Đai sắt phi 10 neo giữ ống + vít nở Xem chương V 80 cái
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Xem chương V 80 m
51 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Xem chương V 100 m
52 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem chương V 80 m
53 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V 550 m
54 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V 720 m
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 1.190 m
56 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 16 cái
57 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 32 cái
58 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 8 cái
59 Lắp đặt ổ cắm đôi Xem chương V 40 cái
60 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Xem chương V 64 bộ
61 Đèn ốp trần 40W Xem chương V 16 bộ
62 Đèn cầu thang 40 W Xem chương V 2 bộ
63 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A Xem chương V 1 cái
64 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50A Xem chương V 2 cái
65 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A Xem chương V 17 cái
66 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Xem chương V 1 cái
67 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Xem chương V 48 cái
68 Tủ điện tổng 500x350x200 Xem chương V 1 hộp
69 Hộp aptomat tổng 200x200x150 Xem chương V 2 hộp
70 Lắp đặt hộp nối Xem chương V 18 hộp
71 Lắp đặt đế âm Xem chương V 84 hộp
72 Con sơn đón điện Xem chương V 1 cái
73 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Xem chương V 1 sứ
I NHÀ VỆ SINH 4 CHỖ
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài (100%) Xem chương V 106,3283 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (100%) Xem chương V 45,0824 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (100%) Xem chương V 11,112 m2
4 Phá lớp vữa láng sê nô Xem chương V 11,3529 m2
5 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Xem chương V 19,0384 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 3,808 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Xem chương V 1,4034 m3
8 Phá dỡ nền bê tông Xem chương V 0,984 m3
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Xem chương V 4 bộ
10 Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái Xem chương V 1 công
11 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 5,2807 m3
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 5,2807 m3
13 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 0,3149 100m2
14 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 97,474 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 15,602 m2
16 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 11,112 m2
17 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 11,353 m2
18 Quét flinkote chống thấm sê nô Xem chương V 11,353 m2
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chương V 0,6481 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Xem chương V 0,3341 m3
21 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 4,3628 m2
22 Quét nước xi măng Xem chương V 3,276 1m2
23 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100 Xem chương V 12,9018 1m2
24 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 11,4784 m2
25 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 58,8553 m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chương V 0,492 m3
27 SX cửa nhôm Pa nô kính Xem chương V 3,92 m2
28 Lắp dựng cửa không có khuôn Xem chương V 3,92 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 97,474 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 26,714 m2
31 Lắp đặt ống thoát nước mái, đường kính ống 32mm Xem chương V 0,024 100m
32 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem chương V 50 m
33 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V 10 m
34 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V 20 m
35 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 30 m
36 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 4 cái
37 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Xem chương V 1 cái
38 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Xem chương V 4 bộ
39 Đèn led Xem chương V 4 bộ
40 Lắp đặt hộp nối Xem chương V 4 hộp
41 Lắp đặt đế âm Xem chương V 4 hộp
42 Con sơn đón điện Xem chương V 1 cái
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Xem chương V 0,26 100m
44 Lắp đặt cút nhựa đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 12 cái
45 Lắp đặt tê nhựa, đường kính côn, cút 89mm Xem chương V 8 cái
46 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Xem chương V 4 cái
47 Lắp đặt chậu xí xổm Xem chương V 4 bộ
48 Lắp đặt hộp đựng Xem chương V 4 cái
49 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Xem chương V 3 cái
50 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Xem chương V 4 cái
51 Vòi đồng D20 Xem chương V 2 Cái
52 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Xem chương V 0,12 100m
53 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Xem chương V 0,2 100m
54 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm Xem chương V 14 cái
55 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, Xem chương V 5 cái
56 Lắp đặt tê đường kính 25mm Xem chương V 3 cái
57 Lắp đặt côn thu 32-25 Xem chương V 1 cái
58 Măng sông PPR ren trong D32 Xem chương V 4 cái
59 Măng sông PPR ren ngoài D25 Xem chương V 6 cái
J NHÀ TẮM 5 PHÒNG
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài (100%) Xem chương V 51,0556 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (100%) Xem chương V 64,765 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (100%) Xem chương V 17,856 m2
4 Phá lớp vữa láng sê nô Xem chương V 18,3312 m2
5 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Xem chương V 24,8717 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 6,12 m2
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 3,55 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 3,55 m3
9 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 0,3149 100m2
10 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 51,0556 m2
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 20,285 m2
12 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 17,856 m2
13 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 18,3312 m2
14 Quét flinkote chống thấm sê nô Xem chương V 18,3312 m2
15 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M100 Xem chương V 12,7817 1m2
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 12,09 m2
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Xem chương V 44,48 m2
18 SX cửa nhôm Pa nô kính Xem chương V 5,1 m2
19 Lắp dựng cửa không có khuôn Xem chương V 5,1 m2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 51,0556 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 38,141 m2
22 Lắp đặt ống thoát nước mái, đường kính ống 32mm Xem chương V 0,018 100m
23 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem chương V 50 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chương V 20 m
25 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V 15 m
26 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 35 m
27 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 3 cái
28 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 2 cái
29 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Xem chương V 2 cái
30 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Xem chương V 5 bộ
31 Đèn led Xem chương V 2 bộ
32 Lắp đặt hộp nối Xem chương V 5 hộp
33 Lắp đặt đế âm Xem chương V 6 hộp
34 Con sơn đón điện Xem chương V 1 cái
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Xem chương V 0,24 100m
36 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Xem chương V 0,1 100m
37 Lắp đặt cút nhựa đường kính côn, cút 110mm Xem chương V 6 cái
38 Lắp đặt cút nhựa đường kính côn, cút 60mm Xem chương V 5 cái
39 Lắp đặt côn đường kính côn, cút 110-60 Xem chương V 5 cái
40 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 100mm Xem chương V 5 cái
41 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Xem chương V 5 cái
42 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Xem chương V 1 bể
43 Van phao D25 Xem chương V 1 cái
44 Vòi đồng D25 Xem chương V 5 Cái
45 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Xem chương V 2 cái
46 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Xem chương V 0,12 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Xem chương V 0,2 100m
48 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Xem chương V 8 cái
49 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, Xem chương V 4 cái
50 Lắp đặt tê đường kính 32mm Xem chương V 1 cái
51 Lắp đặt tê đường kính 25mm Xem chương V 4 cái
52 Lắp đặt côn thu 32-25 Xem chương V 1 cái
53 Măng sông PPR ren trong D32 Xem chương V 4 cái
54 Măng sông PPR ren ngoài D25 Xem chương V 2 cái
55 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 25mm Xem chương V 0,15 100m
56 Máy bơm nước + phụ kiện Xem chương V 1 cái
57 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống 25mm Xem chương V 0,02 100m
58 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 25mm Xem chương V 0,2 100m
K NHÀ TẮM + VỆ SINH
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường ngoài Xem chương V 76,204 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tường trong (20%) Xem chương V 27,4776 m2
3 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (20%) Xem chương V 5,172 m2
4 Phá lớp vữa láng sê nô Xem chương V 20,7956 m2
5 Phá lớp vữa láng tam cấp Xem chương V 30,888 m2
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Xem chương V 6 bộ
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chương V 22,48 m2
8 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường ngoài Xem chương V 53,9 m2
9 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ tường trong (80%) Xem chương V 109,9104 m2
10 Vệ sinh lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (80%) Xem chương V 20,688 m2
11 Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái Xem chương V 1 công
12 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Xem chương V 2,8744 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Xem chương V 2,8744 m3
14 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chương V 1,2346 100m2
15 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 76,204 m2
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chương V 27,4776 m2
17 Trát trần, vữa XM M75 Xem chương V 5,172 m2
18 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chương V 20,7956 m2
19 Quét flinkote chống thấm sê nô Xem chương V 20,7956 m2
20 Láng tam cấp không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chương V 30,888 m2
21 SX cửa nhôm Xem chương V 22,48 m2
22 Lắp dựng cửa không có khuôn Xem chương V 22,48 m2 cấu kiện
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 155,964 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chương V 137,388 m2
25 Lắp đặt chậu xí xổm Xem chương V 6 bộ
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Xem chương V 0,03 100m
27 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái đường kính ống 89mm Xem chương V 0,16 100m
28 Đai Inox neo giữ ống thoát nước mái Xem chương V 24 cái
29 Vít nhôm + nở nhựa, L= 5cm Xem chương V 48 cái
30 Cầu chắn rác phi 110 Xem chương V 4 cái
31 Vòi đồng D20 Xem chương V 12 Cái
32 Hút bể phốt Xem chương V 1 Bể
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Xem chương V 30 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Xem chương V 27 m
35 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chương V 55 m
36 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Xem chương V 82 m
37 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Xem chương V 4 cái
38 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Xem chương V 1 cái
39 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Xem chương V 4 cái
40 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Xem chương V 8 bộ
41 Hộp aptomat tổng 200x200x150 Xem chương V 1 hộp
42 Lắp đặt hộp nối Xem chương V 4 hộp
43 Lắp đặt đế âm Xem chương V 8 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->