Gói thầu: Thi công xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034900-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200960576 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kiến thiết thị chính năm 2020 đã giao cho Phòng Văn hóa và Thông tin |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 10:21:00 đến ngày 2020-10-24 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 776,891,625 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Cung cấp đá mi sàn tuyến đường đê bao (theo công bố giá vật liệu tháng 1,2,3 - số 1282/CBG-SXD ngày 10/4/2020) | 24 | m3 | |
| 2 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 24 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,061 | 100m3 | |
| 4 | Cung cấp đất san lấp (theo công bố giá vật liệu tháng 1,2,3 - số 1282/CBG-SXD ngày 10/4/2020) | 226,692 | m3 | |
| 5 | Cung cấp đá mi sàn sân, đường mở rộng (theo công bố giá vật liệu tháng 1,2,3 - số 1282/CBG-SXD ngày 10/4/2020) | 6,72 | m3 | |
| 6 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 6,72 | m3 | |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót nền đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | 55,3 | m3 | |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 4,41 | m3 | |
| 9 | Cắt khe 1,5m x 1,5m | 4,693 | 10m | |
| 10 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 400x400x32mm | 560 | m2 | |
| 11 | Đào đất bó vĩa, đất cấp III | 15,996 | m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,053 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 0,107 | 100m3 | |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | 5,332 | m3 | |
| 15 | Sản xuất bê tông bó vĩa đá 1x2, vữa BT mác 200 | 13,33 | m3 | |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn bó vĩa | 1,333 | 100m2 | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | 0,13 | 100m | |
| 18 | Đào móng trụ đèn, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 0,612 | m3 | |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng trụ đèn rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | 0,108 | m3 | |
| 20 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng trụ đèn rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,536 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng trụ đèn | 0,044 | 100m2 | |
| 22 | Cung cấp lắp dựng bulon neo D20, L= 800mm | 8 | bộ | |
| 23 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 10A ( mặt 4 hạt ) | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt MCB 1 pha 25A | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt hộp đế nổi | 2 | hộp | |
| 26 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 46 | m | |
| 27 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 310 | m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =21mm | 120 | m | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =32mm | 40 | m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =49mm | 2 | m | |
| 31 | Lắp đặt nối chữ Y PVC D49mm | 0,01 | 100m | |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa (ruột gà ) đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | 40 | m | |
| 33 | Cung cấp lắp dựng đèn led -5W | 6 | Bộ | |
| 34 | Cung cấp lắp dựng trụ đèn gang đúc sẵn H=3,7m | 2 | Trụ | |
| 35 | Cung cấp lắp dựng đèn led mắt nhỏ loại 50W (loại dành cho đèn đường) | 2 | Bộ | |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,041 | 1m2 | |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 0,298 | 100m3 | |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,187 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 0,111 | 100m3 | |
| 40 | Đóng cọc cừ tràm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 19,12 | 100m | |
| 41 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 5,736 | m3 | |
| 42 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | 1,912 | m3 | |
| 43 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 3,489 | m3 | |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,107 | tấn | |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,015 | tấn | |
| 46 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,124 | 100m2 | |
| 47 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 1,316 | m3 | |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,048 | tấn | |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,246 | tấn | |
| 50 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,263 | 100m2 | |
| 51 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 3,496 | m3 | |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,188 | tấn | |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,23 | tấn | |
| 54 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,364 | 100m2 | |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 9,616 | m3 | |
| 56 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 0,264 | m3 | |
| 57 | Trát trụ cột xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | 11,957 | m2 | |
| 58 | Sơn trụ cổng bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 11,957 | m2 | |
| 59 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | 33,12 | m | |
| 60 | Đắp nổi hoa văn họa tiết bằng vữa xi măng M75 | 2,774 | m2 | |
| 61 | Cung cấp lắp đặt con phụng bằng sứ | 2 | bộ | |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 8,6 | m3 | |
| 63 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | 1,72 | m3 | |
| 64 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 6,88 | m3 | |
| 65 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,155 | 100m2 | |
| 66 | Cung cấp lắp dựng trụ bê tông đúc sẵn 120x105x2400 | 97 | trụ | |
| 67 | Sản xuất hàng rào lưới thép B40 mạ kẽm dày 3mm, khổ lưới 1,8m | 294,49 | m | |
| 68 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (bên ngoài 100%) | 280,241 | m2 | |
| 69 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (bên ngoài 100%) | 63,16 | m2 | |
| 70 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (bên trong 60%) | 108,784 | m2 | |
| 71 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (bên trong 60%) | 67,252 | m2 | |
| 72 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | 1,156 | m2 | |
| 73 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 389,025 | 1m2 | |
| 74 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 130,412 | 1m2 | |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn 100%) | 343,401 | m2 | |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 293,393 | m2 | |
| 77 | Sơn cột sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1,156 | m2 | |
| 78 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 2,16 | 100m2 | |
| 79 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 15,12 | m2 | |
| 80 | Cung cấp lắp dựng cửa gỗ | 15,12 | m2 | |
| 81 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Pu mờ | 31,62 | m2 | |
| 82 | Cung cấp lắp đặt hoa văn thạch cao D600 ốp trần | 1 | bộ | |
| 83 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 24,96 | m2 | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | 0,12 | 100m | |
| 85 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 24,96 | m2 | |
| 86 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 24,96 | 1m2 | |
| 87 | Lắp đặt cầu chặn rác Inox | 4 | cái | |
| 88 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (bên ngoài 100%) | 134,414 | m2 | |
| 89 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (bên ngoài 100%) | 51,775 | m2 | |
| 90 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (bên trong 100%) | 88,96 | m2 | |
| 91 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần (bên trong 100%) | 61,722 | m2 | |
| 92 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 223,374 | 1m2 | |
| 93 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | 113,497 | 1m2 | |
| 94 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn 100%) | 186,189 | m2 | |
| 95 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn 100%) | 150,682 | m2 | |
| 96 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 0,51 | 100m2 | |
| 97 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 51,775 | m2 | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | 0,027 | 100m | |
| 99 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | 51,775 | m2 | |
| 100 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | 51,775 | 1m2 | |
| 101 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox | 1 | cái | |
| 102 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | 0,034 | 100m3 | |
| 103 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,016 | 100m3 | |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 0,019 | 100m3 | |
| 105 | Đóng cọc cừ tràm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | 2,2 | 100m | |
| 106 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 0,814 | m3 | |
| 107 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | 0,528 | m3 | |
| 108 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,52 | m3 | |
| 109 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,018 | tấn | |
| 110 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,008 | tấn | |
| 111 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,011 | 100m2 | |
| 112 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,051 | m3 | |
| 113 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,001 | tấn | |
| 114 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,01 | tấn | |
| 115 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 0,017 | 100m2 | |
| 116 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 0,06 | m3 | |
| 117 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,001 | tấn | |
| 118 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,007 | tấn | |
| 119 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,004 | 100m2 | |
| 120 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,073 | m3 | |
| 121 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,038 | tấn | |
| 122 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,015 | 100m2 | |
| 123 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 0,823 | m3 | |
| 124 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 4,646 | m2 | |
| 125 | Lợp mái ngói 13 v/m2, chiều cao <= 4 m | 0,014 | 100m2 | |
| 126 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | 6,118 | m2 | |
| 127 | Sơn tường, cột bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,118 | m2 | |
| 128 | Đắp chỉ viền đế bia, vữa XM mác 75 | 22,32 | m | |
| 129 | Đắp nổi hoa văn họa tiết bằng vữa xi măng M75 | 4,552 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi