Gói thầu: Gói Số 3: Thi công cải tạo, sửa chữa Nhà thi đấu đa năng và dãy C (15 phòng học)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201033224-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Tổng Hợp |
| Tên gói thầu | Gói Số 3: Thi công cải tạo, sửa chữa Nhà thi đấu đa năng và dãy C (15 phòng học) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201013610 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục và đào tạo đã bố trí trong dự toán năm 2020 của Sở Giáo dục và Đào tạo |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 09:55:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,127,891,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ THI ĐẤU ĐA NĂNG (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| B | PHẦN PHÁ DỠ: | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 742,8488 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 0,1994 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng | 84,23 | m2 | |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 24,84 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 972,2792 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 1.247,6575 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 230,61 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 524,406 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | 361,4 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | 68,0291 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ trần | 34,44 | m2 | |
| C | PHẦN CẢI TẠO: | |||
| 1 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5 dzem | 7,4285 | 100m2 | |
| 2 | Cung cấp xà gồ thép C45x150x2 | 45 | m | |
| 3 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1994 | tấn | |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 524,406 | 1m2 | |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 109,07 | m2 | |
| 6 | Quét CT-11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 131,006 | m2 | |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | 24,84 | m2 | |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.202,8892 | m2 | |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.247,6575 | m2 | |
| 10 | CCLD kính trắng dày 4,8ly | 68,029 | m2 | |
| 11 | Quét CT-11A chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 361,4 | m2 | |
| 12 | Sơn phân tuyến đường bằng máy | 361,4 | m2 | |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 6,2272 | 100m2 | |
| 14 | Làm trần bằng tấm nhựa khung vĩnh tường khổ 600x600 | 34,44 | m2 | |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,3908 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0814 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0927 | 100m2 | |
| D | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ THI ĐẤU ĐA NĂNG (PHẦN ĐIỆN) | |||
| 1 | CCLĐ đèn thoát hiểm | 2,2 | 5 đèn | |
| 2 | CCLĐ đèn sự cố | 1,8 | 5 đèn | |
| 3 | CCLĐ đèn led ốp trần Ø260 | 2 | bộ | |
| 4 | CCLĐ đèn led nhà xưởng Ø430 | 8 | bộ | |
| 5 | CCLĐ đèn led tuýp T8 đơn 1,2m | 45 | bộ | |
| 6 | CCLĐ đèn led tuýp T8 đơn 0,6m | 6 | bộ | |
| 7 | CCLĐ công tắc đơn | 27 | cái | |
| 8 | CCLĐ ổ cắm điện đôi có màn che và tiếp đất | 21 | cái | |
| 9 | CCLĐ quạt trần | 4 | bộ | |
| 10 | CCLĐ quạt hút công nghiệp KT: 1380x1380x400 | 4 | cái | |
| 11 | CCLĐ MCB 2P - 80A | 1 | cái | |
| 12 | CCLĐ MCB 2P - 40A | 1 | cái | |
| 13 | CCLĐ MCB 2P - 10A | 11 | cái | |
| 14 | CCLĐ MCB 2P - 6A | 9 | cái | |
| 15 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 1.500 | m | |
| 16 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 600 | m | |
| 17 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 120 | m | |
| 18 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x6mm2 | 100 | m | |
| 19 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | 120 | m | |
| 20 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x35mm2 | 160 | m | |
| 21 | CCLĐ ống nhựa tròn xoắn Ø16 | 160 | m | |
| 22 | CCLĐ ống nhựa vuông D10x20 | 300 | m | |
| 23 | CCLĐ ống nhựa vuông D18x30 | 300 | m | |
| 24 | CCLĐ hộp cực + mặt viền cho ổ cắm đôi | 21 | hộp | |
| 25 | CCLĐ hộp cực + mặt viền cho 3 công tắc đơn | 1 | hộp | |
| 26 | CCLĐ hộp cực + mặt viền cho 2 công tắc đơn | 5 | hộp | |
| 27 | CCLĐ hộp cực + mặt viền cho 1 công tắc đơn | 6 | hộp | |
| 28 | CCLĐ hộp cực + mặt viền cho 2 công tắc đơn + 1 DIMMER | 4 | hộp | |
| 29 | CCLĐ hộp cực + mặt viền cho MCB 2P | 14 | hộp | |
| 30 | Cung cấp tủ điện composite KT: 400x600x250 | 1 | Tủ | |
| 31 | Đóng cọc tiếp đất Þ16 mạ đồng, L=2,4m | 2 | 1 bộ | |
| 32 | CCLĐ cáp đồng trần 1x25mm2 | 10 | m | |
| 33 | CCLĐ domino 4P - 100A | 2 | cây | |
| 34 | Băng keo cách đện | 2 | Cuộn | |
| 35 | Cung cấp lắp dựng cáp thép 50mm2 (5/8) | 170 | m | |
| 36 | Cung cấp lắp dựng tăng đơ + ốc xiết cáp | 12 | Cái | |
| E | CẢI TẠO, SỬA CHỮA DÃY 15 PHÒNG HỌC (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| F | * PHẦN THÁO DỞ: | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 11,55 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 317,52 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 328,4092 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ trần | 312,73 | m2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột - trong nhà | 1.611,978 | m2 | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột - ngoài nhà | 2.998,1632 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần - ngoài nhà | 1.124,072 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần - trong nhà | 591,2 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 4,024 | m3 | |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 60,609 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa | 186,44 | m | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 281,12 | m2 | |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | 329,06 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ bệ xí | 18 | bộ | |
| 15 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | bộ | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,97 | m3 | |
| 17 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 3,395 | 1m3 | |
| 18 | Đục bê tông để gia cố các kết cấu bê tông, đục lớp bê tông sàn dày ≤3,5cm | 0,016 | m3 | |
| 19 | Sửa chữa cửa đi khung gỗ (cắt cửa bằng cote nâng nền cải tạo) | 5,11 | m2 | |
| G | * PHẦN CẢI TẠO: | |||
| 1 | Lợp mái tole mạ màu dày 4,5dzem | 3,441 | 100m2 | |
| 2 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 6,5364 | m3 | |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 10,7325 | m3 | |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 42,35 | m2 | |
| 5 | Láng nền, sàn dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 52,5915 | m2 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,3883 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 38,9067 | m3 | |
| 8 | Lát nền, sàn gạch gạch ceramic 500x500, XM PCB40 | 478,62 | m2 | |
| 9 | Lát nền, sàn gạch 300x300, XM PCB40 | 22,33 | m2 | |
| 10 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400, XM PCB40 | 14,58 | m2 | |
| 11 | Láng nền, sàn dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 328,4092 | m2 | |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 328,4092 | m2 | |
| 13 | Đục lỗ thông tường bê tông - Chiều dày ≤11, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | 58 | lỗ | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa D60mm | 20,3 | cái | |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,08 | m3 | |
| 16 | Trần nhựa khung vĩnh tường 600x600 (NC + VL) | 312,73 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | 62,4 | 1m cấu kiện | |
| 18 | Lắp dựng cửa vào khuôn | 26,56 | 1m2 cấu kiện | |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong nhà | 2.203,178 | m2 | |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 4.122,2082 | m2 | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 281,12 | 1m2 | |
| 22 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 333,56 | m2 | |
| 23 | Cửa đi khung nhôm hệ 700 (NC + VL) | 35,016 | m2 | |
| 24 | Vách khung nhôm hệ 700 (NC + VL) | 5,76 | m2 | |
| 25 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 3,395 | m3 | |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,97 | m3 | |
| 27 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,054 | m3 | |
| 28 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,0224 | m3 | |
| 29 | Trải nilon lót | 5,6633 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn thép đáy hố van | 0,003 | 100m2 | |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | 0,0018 | 100m2 | |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan, ĐK =6mm | 0,001 | tấn | |
| 34 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,0576 | m3 | |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,44 | m2 | |
| H | CẢI TẠO, SỬA CHỮA DÃY 15 PHÒNG HỌC (PHẦN ĐIỆN) | |||
| 1 | CCLĐ đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 60 | bộ | |
| 2 | CCLĐ đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 102 | bộ | |
| 3 | CCLĐ đèn Led ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 19 | bộ | |
| 4 | CCLĐ quạt trần | 30 | cái | |
| 5 | CCLĐ công tắc cầu thang | 10 | cái | |
| 6 | CCLĐ công tắc đơn | 90 | cái | |
| 7 | CCLĐ ổ cắm đôi có màng che và tiếp đất | 30 | cái | |
| 8 | CCLĐ MCB 2P-100A | 1 | cái | |
| 9 | CCLĐ MCB 2P-32A | 5 | cái | |
| 10 | CCLĐ MCB 2P-10A | 15 | cái | |
| 11 | CCLĐ MCB 2P-6A | 12 | cái | |
| 12 | CCLĐ dây cáp 1x1,5mm2 | 3.500 | m | |
| 13 | CCLĐ dây cáp 1x2,5mm2 | 600 | m | |
| 14 | CCLĐ dây cáp 1x4mm2 | 150 | m | |
| 15 | CCLĐ dây cáp 1x16mm2 | 420 | m | |
| 16 | CCLĐ dây cáp 1x35mm2 | 160 | m | |
| 17 | CCLĐ ống nhựa vuông D10x20 | 620 | m | |
| 18 | CCLĐ ống nhựa vuông D18x30 | 450 | m | |
| 19 | CCLĐ hộp + mặt cho ổ cắm đôi | 30 | hộp | |
| 20 | CCLĐ hộp + mặt cho 1 công tắc đơn | 26 | hộp | |
| 21 | CCLĐ hộp + mặt cho 2 công tắc đơn | 37 | hộp | |
| 22 | CCLĐ hộp + mặt cho MCB | 25 | hộp | |
| 23 | CCLĐ tủ điện composote KT: 400x600x250 | 1 | 1 tủ | |
| 24 | CCLĐ tủ điện composote KT: 200x300x150 | 3 | 1 tủ | |
| 25 | CCLĐ dây cáp đồng trần 25mm2 | 10 | m | |
| 26 | Đóng cọc tiếp địa Þ16 mạ đồng, L=2,4m | 2 | cọc | |
| 27 | Bass treo quạt | 30 | bộ | |
| 28 | Bass treo đèn | 150 | bộ | |
| 29 | Băng keo cách điện | 5 | cuộn | |
| 30 | CCLĐ ống nhựa PVC D21 | 0,389 | 100m | |
| 31 | CCLĐ ống nhựa PVC D34 | 1,018 | 100m | |
| 32 | CCLĐ ống nhựa PVC D60 | 0,91 | 100m | |
| 33 | CCLĐ ống nhựa PVC D114 | 0,358 | 100m | |
| 34 | CCLĐ Co rút PVC D34/21 | 8 | cái | |
| 35 | CCLĐ Co PVC D21 | 66 | cái | |
| 36 | CCLĐ Co PVC D34 | 7 | cái | |
| 37 | CCLĐ Co 45 PVC D60 | 88 | cái | |
| 38 | CCLĐ Co lơi PVC D114 | 32 | cái | |
| 39 | CCLĐ Tê PVC D34 | 11 | cái | |
| 40 | CCLĐ Tê rút PVC D34/21 | 24 | cái | |
| 41 | CCLĐ Tê cong PVC D60 | 31 | cái | |
| 42 | CCLĐ Tê rút PVC D60/34 | 1 | cái | |
| 43 | CCLĐ Chữ Y PVC D60 | 9 | cái | |
| 44 | CCLĐ Tê cong PVC D114 | 20 | cái | |
| 45 | CCLĐ Chữ Y rút PVC D114/60 | 3 | cái | |
| 46 | CCLĐ Nối giảm D60/34 | 21 | cái | |
| 47 | CCLĐ Nối giảm D114/60 | 3 | cái | |
| 48 | CCLĐ lavabo + phụ kiện + vòi | 2 | bộ | |
| 49 | CCLĐ chậu tiểu nam cảm biến + phụ kiện | 9 | bộ | |
| 50 | CCLĐ xí bệt + chữ T inox + vòi xịt | 18 | bộ | |
| 51 | CCLĐ phễu thu INOX (ống thu Þ60) | 21 | cái | |
| 52 | CCLĐ Van 2 chiều D34 | 6 | cái | |
| 53 | CCLĐ Van 1 chiều D34 | 1 | cái | |
| 54 | CCLĐ khâu răng trong PVC Þ21 | 39 | cái | |
| 55 | Đai treo ống Þ34 | 32 | bộ | |
| 56 | Đai treo ống Þ60 | 36 | bộ | |
| 57 | Đai treo ống Þ114 | 16 | bộ | |
| 58 | CCLĐ van đồng hồ nước (van đồng) | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi