Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034619-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng và thương mại 88 Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201034611 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 15:23:00 đến ngày 2020-10-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,265,850,559 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Cống tròn + hố ga D1500 + các hạng mục khác | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 34,4685 | m3 | |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | 6,549 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 4,7578 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 5,4529 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 21,8116 | 100m3 | |
| 6 | Đào xúc đất về để đắp, máy đào <=0,8m3, đất C3 | 2,6897 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 2,6897 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 10,7588 | 100m3 | |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | 42,92 | m3 | |
| 10 | Đắp cát móng đường ống | 6,38 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 19,72 | m3 | |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | 8,12 | m3 | |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | 41,67 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | 0,388 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | 3,8918 | tấn | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 5,974 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,5684 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 58 | cái | |
| 19 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | 58 | cấu kiện | |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 324,22 | m2 | |
| 21 | Khung nắp ga bằng gang | 2 | Cái | |
| 22 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 2,6496 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 8,82 | m3 | |
| 24 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | 63,52 | m2 | |
| 25 | Bê tông hố van, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 0,18 | m3 | |
| 26 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | 1,21 | m3 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,3277 | tấn | |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,2736 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | 0,036 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,048 | 100m2 | |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | 6 | cái | |
| 32 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 1,0925 | m3 | |
| 33 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 | 0,2076 | 100m3 | |
| 34 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1032 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 0,1728 | 100m3 | |
| 36 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,6912 | 100m3 | |
| 37 | Đào xúc đất về để đắp, máy đào <=0,8m3, đất C3 | 0,0376 | 100m3 | |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0376 | 100m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 0,1504 | 100m3 | |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | 1,3 | m3 | |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 5,17 | m3 | |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | 0,3874 | 100m2 | |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,86 | m3 | |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0482 | tấn | |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1352 | 100m2 | |
| 46 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 1,66 | m3 | |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,6288 | tấn | |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0075 | 100m2 | |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 13 | cái | |
| 50 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 69,3795 | m3 | |
| 51 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C3 | 13,1821 | 100m3 | |
| 52 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 10,8351 | 100m3 | |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 10,9758 | 100m3 | |
| 54 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 43,9032 | 100m3 | |
| 55 | Đào xúc đất về để đắp, máy đào <=0,8m3, đất C3 | 6,6723 | 100m3 | |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 6,6723 | 100m3 | |
| 57 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 26,6892 | 100m3 | |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 81,04 | m3 | |
| 59 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 653,74 | m3 | |
| 60 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 6,62 | m3 | |
| 61 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 13,44 | m3 | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,9524 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 3,1821 | tấn | |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 2,7783 | tấn | |
| 65 | Ván khuôn gỗ tường thẳng | 19,3765 | 100m2 | |
| 66 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,5328 | 100m2 | |
| 67 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 61,88 | m2 | |
| B | Hạng mục 2: Cống tròn + hố ga D1500 bệnh viện | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 34,4685 | m3 | |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | 6,549 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | 4,7221 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 5,4529 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | 21,8116 | 100m3 | |
| 6 | Đào xúc đất về để đắp, máy đào <=0,8m3, đất C3 | 2,654 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 2,654 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 10,616 | 100m3 | |
| 9 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 45,14 | m3 | |
| 10 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 6,71 | m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 20,74 | m3 | |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | 8,54 | m3 | |
| 13 | Sản xuất bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | 43,92 | m3 | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | 0,4081 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=18mm | 4,0931 | tấn | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | 6,283 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,5978 | 100m2 | |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | 61 | cái | |
| 19 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | 61 | cấu kiện | |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 340,99 | m2 | |
| 21 | Khung nắp ga bằng gang | 5 | Cái | |
| 22 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 6,6 | m3 | |
| 23 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 22,05 | m3 | |
| 24 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 158,8 | m2 | |
| 25 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 0,45 | m3 | |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 3,03 | m3 | |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | 0,8193 | tấn | |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,684 | tấn | |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | 0,09 | 100m2 | |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1199 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 15 | cái | |
| 32 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | 0,0757 | 100m3 | |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 9,73 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,0364 | 100m2 | |
| 35 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 3,7986 | m3 | |
| 36 | Bốc xếp phế thải các loại | 3,7986 | m3 | |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 3,7986 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 15,1944 | m3 | |
| 39 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 9,555 | m3 | |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 3,185 | m3 | |
| 41 | Đắp cát nền móng công trình | 0,455 | m3 | |
| 42 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | 7 | m3 | |
| 43 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,3674 | m3 | |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,4312 | m3 | |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,038 | tấn | |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0392 | 100m2 | |
| 47 | Đắp vữa đỉnh hàng rào | 14 | md | |
| 48 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 58,2552 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 2 nước phủ | 58,2552 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi