Gói thầu: 4.13: Cấp điện cho các xã: Nhã Nam, Phúc Sơn - huyện Tân Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201034353-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 09:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | 4.13: Cấp điện cho các xã: Nhã Nam, Phúc Sơn - huyện Tân Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200859305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương và ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 09:18:00 đến ngày 2020-10-24 09:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,228,507,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cấp điện xã Nhã Nam | |||
| 1 | Dao cách ly 24kV-630A (Loại 1 pha) | 24kV-630A | 2 | bộ |
| 2 | Máy biến áp 180KVA-22/0,4KV | 180KVA-22/0,4KV | 5 | máy |
| 3 | Máy biến áp 250KVA-22/0,4KV | 250KVA-22/0,4KV | 2 | máy |
| 4 | Chống sét van 22KV (bộ 3 pha) | ZnO-22 | 7 | bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi 22KV (bộ 3 cái) + dây chì 15A | FCO-22KV | 7 | bộ |
| 6 | Tủ điện 500V-300A | TĐ-500V-300A | 5 | tủ |
| 7 | Tủ điện 500V-400A | TĐ-500V-400A | 2 | tủ |
| 8 | Sứ đứng (cả ty) 22KV | RE-24 | 149 | Quả |
| 9 | Sứ chuỗi thủy tinh đơn 22KV và phụ kiện | SC-22 | 3 | Chuỗi |
| 10 | Dây buộc cổ sứ Composite + Giáp niu | 3 | PK | |
| 11 | Dây dẫn AC/XLPE(2,5-2,8)/PVC-70 | AC/XLPE(2,5-2,8)/PVC-70 | 180 | m |
| 12 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV -150mm2 | Cu/XLPE/PVC-150mm2 | 120 | m |
| 13 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-240mm2 | Cu/XLPE/PVC 240mm2 | 48 | m |
| 14 | Dây nối chống sét van | M35 | 70 | m |
| 15 | Dây nối trung tính MBA | M95 | 35 | m |
| 16 | Đầu cốt đồng M35 | M-35 | 56 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | AM-70 | 63 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M95 | M-95 | 14 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M150 | M-150 | 40 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M240 | M-240 | 16 | Cái |
| 21 | Ghíp nhôm 3 bu lông | CC-70 | 252 | cái |
| 22 | Chụp Silicol đầu cực trung áp máy biến áp | 21 | bộ | |
| 23 | Chụp Silicol đầu cực hạ áp máy biến áp | 21 | bộ | |
| 24 | Kẹp Hotline | 21 | cái | |
| 25 | Chụp Silicol cho FCO đầu trên | 21 | cái | |
| 26 | Chụp Silicol cho FCO đầu dưới | 21 | cái | |
| 27 | Chụp Silicol chống sét van trung thế | 21 | cái | |
| 28 | Hòm chống tổn thất | HCTT | 7 | Cái |
| 29 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 22kV | XDD-22-DT | 12 | Bộ |
| 30 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 22kV | XDD-22-NT | 1 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XSI-22 | XSI-22 | 7 | Bộ |
| 32 | Giá lắp chống sét van mặt máy | GLA | 7 | Bộ |
| 33 | Giá đỡ cáp hạ thế | 7 | Bộ | |
| 34 | Xà đỡ sứ trung gian TBA 2 cột XTG1-22 | XTG1-22 | 7 | Bộ |
| 35 | Xà đỡ sứ trung gian TBA 2 cột XTG2-22 | XTG2-22 | 7 | Bộ |
| 36 | Giá lắp máy biến áp TBA 2 cột GBA-22 | GBA-22 | 7 | Bộ |
| 37 | Giá lắp tủ điện hạ thế GTD | GTD | 7 | Bộ |
| 38 | Ghế cách điện TBA 2 cột GCD-22 | GCD-22 | 7 | Bộ |
| 39 | Thang trèo và chi tiết nối đất TS-12 | TS-12 | 5 | Bộ |
| 40 | Thang trèo và chi tiết nối đất TS-14 | TS-14 | 2 | Bộ |
| 41 | Hệ thống tiếp địa trạm | TĐT | 7 | Bộ |
| 42 | Cột bê tông li tâm | LT-12C | 10 | Cột |
| 43 | Cột bê tông li tâm | LT-14C | 4 | Cột |
| 44 | Móng cột | MT-3 | 14 | Móng |
| 45 | Biển báo nguy hiểm và biển tên trạm | BB-TT | 14 | Cái |
| 46 | Khóa đồng | 14 | Cái | |
| 47 | Ống nhựa xoắn luồn cáp dây tiếp địa | HDPE32/25 | 105 | m |
| 48 | Móng cột đơn | MT4-12 | 1 | Móng |
| 49 | Móng cột đơn | MT4-14 | 13 | Móng |
| 50 | Móng cột đơn | MT8-18 | 6 | Móng |
| 51 | Móng cột kép | MTK4-14 | 11 | Móng |
| 52 | Móng cột kép | MTK8-18 | 7 | Móng |
| 53 | Cột bê tông li tâm 12m | BTLT 12B | 1 | Cột |
| 54 | Cột bê tông li tâm 14m | BTLT 14B | 12 | Cột |
| 55 | Cột bê tông li tâm 14m | BTLT 14C | 23 | Cột |
| 56 | Cột bê tông li tâm 18m | BTLT 18B | 5 | Cột |
| 57 | Cột bê tông li tâm 18m | BTLT 18C | 16 | Cột |
| 58 | Tiếp địa RC4 | RC4 | 38 | Bộ |
| 59 | Ống nhựa HDPE D32/25 | HDPE D32/25 | 76 | m |
| 60 | Xà rẽ nhánh | XR-1T | 3 | Bộ |
| 61 | Xà rẽ | XRK-N | 1 | Bộ |
| 62 | Xà rẽ | XRK-D | 1 | Bộ |
| 63 | Xà phụ XP-1 | XP-1 | 4 | Bộ |
| 64 | Xà phụ XP-2 | XP-2 | 4 | Bộ |
| 65 | Xà phụ XP-3 | XP-3 | 2 | Bộ |
| 66 | Dây tiếp địa cột cầu dao | 2 | Bộ | |
| 67 | Xà đỡ thẳng: XĐT-22B | XĐT-22B | 13 | Bộ |
| 68 | Xà đỡ thẳng XĐT-22C | XĐT-22C : | 4 | Bộ |
| 69 | Xà néo XN-22B | XN-22B | 1 | Bộ |
| 70 | Xà néo XN-22C | XN-22C | 2 | Bộ |
| 71 | Xà néo XN22-1L | XN22-1L | 2 | Bộ |
| 72 | Xà néo góc XNGD-22B | XNGD-22B | 4 | Bộ |
| 73 | Xà néo XNCĐ-22B | XNCĐ-22B | 7 | Bộ |
| 74 | Xà néo góc XNGĐ-22C | XNGĐ-22C | 3 | Bộ |
| 75 | Xà néo XNCĐ-22C | XNCĐ-22C | 4 | Bộ |
| 76 | Xà cầu dao XCD-22 | XCD-22 | 2 | Bộ |
| 77 | Ghế thao tác cầu dao | GCD | 2 | Bộ |
| 78 | Thang trèo | TL | 2 | Bộ |
| 79 | Gông cột | GC1 | 18 | Bộ |
| 80 | Gông cột | GC2 | 18 | Bộ |
| 81 | Gông cột | GC3 | 18 | Bộ |
| 82 | Gông cột | GC4 | 7 | Bộ |
| 83 | Biển báo số cột và biển báo an toàn | BB AT | 76 | cái |
| 84 | Biển báo cột cầu dao | BB CD | 4 | cái |
| 85 | Ống nhựa D32/25 luồn dây tiếp địa | 0,76 | 100m | |
| 86 | Sứ đứng 24kV+ ty mạ kẽm | RE-24 | 124 | quả |
| 87 | Sứ chuỗi đơn thủy tinh 22kV + Phụ kiện | SC24 | 120 | chuỗi |
| 88 | Sứ chuỗi néo kép thủy tinh 22kV + phụ kiện | SCK-24 | 9 | chuỗi |
| 89 | Dây buộc cổ sứ Composite + Giáp niu | 57 | PK | |
| 90 | Cáp nhôm lõi thép | AC70-11 | 4.996 | m |
| 91 | Cáp nhôm lõi thép vỏ bọc 24kV | AC/XLPE(2,5-2,8)/PVC-70 | 3.524 | m |
| 92 | Ghíp nhôm 3 bu lông | CC-70 | 114 | cái |
| 93 | Đầu cốt đồng nhôm | AM-70 | 12 | cái |
| B | Cấp điện xã Phúc Sơn | |||
| 1 | Dao cách ly 24kV-630A (Loại 1 pha) | 24kV-630A | 2 | bộ |
| 2 | Máy biến áp 180KVA-22/0,4KV | 180KVA-22/0,4KV | 4 | máy |
| 3 | Máy biến áp 250KVA-22/0,4KV | 250KVA-22/0,4KV | 2 | máy |
| 4 | Chống sét van 22KV (bộ 3 pha) | ZnO-22 | 6 | bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi 22KV (bộ 3 cái)+dây chì dưới 15A | FCO-22KV | 6 | bộ |
| 6 | Tủ điện 500V-300A | TĐ-500V-300A | 4 | tủ |
| 7 | Tủ điện 500V-400A | TĐ-500V-400A | 2 | tủ |
| 8 | Sứ đứng (cả ty) 22KV | RE-24 | 90 | Quả |
| 9 | Sứ chuỗi đơn thủy tinh 22kV + Phụ kiện | SC-22 | 9 | Chuỗi |
| 10 | Sứ chuỗi néo kép thủy tinh 22kV + phụ kiện | SCK-22 | 3 | Chuỗi |
| 11 | Dây dẫn AC/XLPE(2,5-2,8)/PVC-70 | AC/XLPE(2,5-2,8)/PVC-70 | 180 | m |
| 12 | Cáp lực (Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV) -150mm2 | Cu/XLPE/PVC-150mm2 | 96 | m |
| 13 | Cáp lực (Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV) -240mm2 | Cu/XLPE/PVC 240mm2 | 48 | m |
| 14 | Dây nối chống sét van | M35 | 60 | m |
| 15 | Dây nối trung tính MBA | M95 | 30 | m |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | AM-70 | 54 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng dây nối chống sét van | Cu-35 | 48 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng dây nối trung tính MBA | Cu-95 | 30 | Cái |
| 19 | Đầu cốt cáp lực tổng | Cu-150 | 32 | Cái |
| 20 | Đầu cốt cáp lực tổng | Cu-240 | 16 | Cái |
| 21 | Ghíp nhôm 3 bu lông | CC-70 | 48 | Cái |
| 22 | Kẹp quai, ghíp hotline( Bộ 1 pha) | KQ+GH | 18 | Cái |
| 23 | Ống nhựa xoắn luồn cáp dây tiếp địa | HDPE21/15 | 90 | m |
| 24 | Chụp Silicol đầu trên FCO | 18 | Cái | |
| 25 | Chụp Silicol đầu dưới FCO | 18 | Cái | |
| 26 | Chụp Silicol cực cao áp máy biến áp | 18 | Cái | |
| 27 | Chụp Silicol cực hạ áp máy biến áp | 18 | Cái | |
| 28 | Chụp Silicol chống sét van | 18 | Cái | |
| 29 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến 22kV tim 2.6m | XĐD22-DT | 4 | Bộ |
| 30 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến 22kV tim 2.6m | XĐD22-NT | 4 | Bộ |
| 31 | Xà lắp SI tim 2.6m | X SI-22 | 6 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2.6m | XTG1-22 | 6 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ sứ trung gian tim 2.6m | XTG2-22 | 6 | Bộ |
| 34 | Giá đỡ máy biến áp tim 2.6m | G.MBA-22 | 6 | Bộ |
| 35 | Ghế thao tác tim 2.6m | GCĐ-22 | 6 | Bộ |
| 36 | Thang sắt và chi tiết nối đất | TS-12 | 5 | Bộ |
| 37 | Thang sắt và chi tiết nối đất | TS-14 | 1 | Bộ |
| 38 | Giá đỡ cáp mặt máy | GDC | 6 | Bộ |
| 39 | Giá đỡ chống sét van mặt máy | G CSV | 6 | Bộ |
| 40 | Giá đỡ tủ hạ thế | GĐT | 6 | Bộ |
| 41 | Hệ thống tiếp địa trạm | TĐT | 6 | Bộ |
| 42 | Cột bê tông li tâm | LT-12C | 10 | Cột |
| 43 | Cột bê tông li tâm | LT-14C | 2 | Cột |
| 44 | Móng cột | MT-3 | 12 | Móng |
| 45 | Biển báo nguy hiểm và biển tên trạm | BB-TT | 12 | Cái |
| 46 | Khóa đồng | 12 | cái | |
| 47 | Móng cột đơn | MT4-12 | 1 | Móng |
| 48 | Móng cột đơn | MT4-14 | 14 | Móng |
| 49 | Móng cột đơn | MT8-18 | 3 | Móng |
| 50 | Móng cột kép | MTK4-14 | 17 | Móng |
| 51 | Móng cột kép | MTK8-18 | 7 | Móng |
| 52 | Cột bê tông li tâm 12m | BTLT 12B | 1 | Cột |
| 53 | Cột bê tông li tâm 14m | BTLT 14B | 14 | Cột |
| 54 | Cột bê tông li tâm 14m | BTLT 14C | 34 | Cột |
| 55 | Cột bê tông li tâm 18m | BTLT 18B | 3 | Cột |
| 56 | Cột bê tông li tâm 18m | BTLT 18C | 14 | Cột |
| 57 | Tiếp địa RC4 | RC-4 | 42 | Bộ |
| 58 | Xà rẽ nhánh cột đơn | XR-1T | 5 | Bộ |
| 59 | Xà rẽ nhánh cột kép | XRK-N | 1 | Bộ |
| 60 | Chi tiết tiếp địa cột cầu dao | 2 | bộ | |
| 61 | Xà phụ XP-1 | XP-1 | 3 | Bộ |
| 62 | Xà phụ XP-2 | XP-2 | 3 | Bộ |
| 63 | Xà đỡ thẳng: XĐT-22B | XĐT-22B | 15 | Bộ |
| 64 | Xà đỡ thẳng: XĐT-22C | XĐT-22C | 2 | Bộ |
| 65 | Xà néo: XN-22B | XN-22B | 1 | Bộ |
| 66 | Xà néo: XN-22C | XN-22C | 1 | Bộ |
| 67 | Xà néo: XN22-1L | XN22-1L | 1 | Bộ |
| 68 | Xà néo: XNGD-22B | XNGĐ-22B | 9 | Bộ |
| 69 | Xà néo: XNCD-22B | XNCĐ-22B | 11 | Bộ |
| 70 | Xà néo: XNGD-22C | XNGĐ-22C | 3 | Bộ |
| 71 | Xà néo: XNCD-22C | XNCĐ-22C | 4 | Bộ |
| 72 | Xà cầu dao: XCD-22 | XCD-22 | 2 | Bộ |
| 73 | Gông cột | GC1 | 23 | Bộ |
| 74 | Gông cột | GC2 | 23 | Bộ |
| 75 | Gông cột | GC3 | 23 | Bộ |
| 76 | Gông cột | GC4 | 7 | Bộ |
| 77 | Thang trèo | TL | 2 | Bộ |
| 78 | Ghế thao tác cầu dao | GCD | 2 | Bộ |
| 79 | Ống nhựa luồn dây tiếp địa | 0,84 | 100m | |
| 80 | Sứ đứng 24kV+ ty mạ kẽm | RE-24 | 125 | quả |
| 81 | Sứ chuỗi đơn thủy tinh 22kV + Phụ kiện | SC24 | 147 | chuỗi |
| 82 | Sứ chuỗi néo kép thủy tinh 22kV + phụ kiện | SCK-24 | 3 | chuỗi |
| 83 | Dây buộc cổ sứ Composite + Giáp niu | 12 | PK | |
| 84 | Cáp nhôm lõi thép | AC70-11 | 8.264 | m |
| 85 | Cáp nhôm lõi thép vỏ bọc 24kV | AC/XLPE(2,5-2,8)/PVC-70 | 1.263 | m |
| 86 | Ghíp nhôm 3 bu lông | CC-70 | 114 | cái |
| 87 | Đầu cốt đồng nhôm | AM-70 | 24 | cái |
| 88 | Biển báo số cột và biển báo an toàn | BB AT | 84 | biển |
| 89 | Biển báo cột cầu dao | BB CD | 4 | biển |
| 90 | Cột bê ly tâm | LT 8,5B | 64 | Cột |
| 91 | Cột bê ly tâm | LT 10B | 8 | Cột |
| 92 | Móng cột bê tông ly tâm đơn | M-1 | 38 | Móng |
| 93 | Móng cột bê tông ly tâm đúp | M-4 | 17 | Móng |
| 94 | Tiếp địa lặp lại | RLL | 13 | Bộ |
| 95 | Dây đồng mềm M10 nối tiếp địa ngọn cột | 13 | m | |
| 96 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x95 | ABC4x95 | 2.398 | m |
| 97 | Khóa hãm KH4x70-95 | KH4x70-95 | 519 | Bộ |
| 98 | Tấm móc | MT-D20 | 156 | Bộ |
| 99 | Đai thép + khóa đai không gỉ cột đơn | ĐTKG-1 | 128 | Bộ |
| 100 | Đai thép + khóa đai không gỉ cột kép | ĐTKG-2 | 42 | Bộ |
| 101 | Ghíp 3 bulong AM 95/70 | GN4-70/95 | 52 | Cái |
| 102 | Đầu cốt đồng nhôm | AM95 | 48 | Cái |
| 103 | Ghíp phập nối tiếp địa ngọn cột | 26 | Cái | |
| 104 | Ống nhựa D32/25 luồn dây tiếp địa | 0,26 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi